Chương 10: Bản Đồ Cầm Thi Giang
"Rắc!"
Một mảng đá từ mái vòm bong ra, rơi thẳng xuống nền đại sảnh. Nó va mạnh vào mặt đá, vỡ tan thành hàng chục mảnh nhỏ, tạo nên một tiếng nổ khô khốc vang vọng khắp không gian. Bụi đất bốc lên mù mịt, phủ một lớp trắng xóa lên vai áo, lên tóc, lên những phiến đá cổ đã nằm yên suốt nghìn năm.
Không ai còn tâm trí nghĩ tới khảo cổ hay lịch sử nữa.
Ngôi đền đang sụp. Thành phố ngầm cũng đang sụp. Từng giây từng phút trôi qua, những âm thanh nứt vỡ lại vang lên từ khắp nơi, từ trên mái vòm, dưới nền đá, ngoài quảng trường. Một bản giao hưởng của sự hủy diệt. Nếu không tìm được đường ra, tất cả chúng tôi sẽ bị chôn sống dưới hàng nghìn tấn đất đá và phù sa, ngay bên dưới cánh đồng lúa bình yên mà mỗi buổi sáng tôi vẫn nhìn thấy từ khu đất tổ.
Tôi lao tới trước tấm bản đồ đá. Hai chân tôi run lên, không rõ vì sợ hay vì căng thẳng. Ánh đèn pin trên tay cũng run theo nhịp tim thình thịch, thình thịch, thình thịch tạo thành những vệt sáng dao động loang lổ trên bức tường cổ.
Phía sau phiến bản đồ tròn, những ký hiệu cổ hiện ra thành từng hàng dọc. Chúng không được khắc nông như những hoa văn trang trí, mà được đục rất sâu, rất đậm, như thể người xưa muốn chắc chắn rằng thông điệp này sẽ tồn tại mãi mãi. Tôi không đọc được những ký tự ấy, chúng thuộc về một hệ thống chữ viết đã biến mất cùng với nền văn minh đã sinh ra nó. Nhưng hình vẽ thì tôi hiểu. Người xưa đã để lại một sơ đồ, một chỉ dẫn bằng hình ảnh vượt qua mọi rào cản ngôn ngữ.
Một ngôi đền, giống hệt ngôi đền chúng tôi đang đứng, với mái vòm cong và những hàng cột đá.
Một đường hầm, chạy từ chân đền, ngoằn ngoèo xuyên qua lòng đất.
Một mũi tên, hướng thẳng lên phía trên.
Và cuối cùng là biểu tượng mặt trời, một vòng tròn với những tia sáng tỏa ra bốn phía.
Người xưa đang chỉ đường thoát hiểm. Họ đã tính toán trước tình huống này. Họ biết rằng một ngày nào đó, công trình sẽ sụp đổ, và họ đã để lại lối thoát cho những ai đủ kiên nhẫn để tìm ra nó.
"ẦM!"
Một tiếng nổ lớn vang lên đâu đó ngoài quảng trường. Tiếng đá đổ ầm ầm như sấm rền. Tôi cảm nhận được mặt đất dưới chân mình rung lên dữ dội, một cơn rung mạnh tới mức tôi suýt ngã.
Khôi giật bắn người. Vai nó va mạnh vào tường đá. Giọng nó ré lên, vỡ ra trong tiếng ồn:
"Duy! Nhanh lên! Mày còn đứng đó làm gì nữa!"
"Tao đang xem! Đừng la!"
Tôi cắn răng. Hàm răng tôi nghiến chặt tới mức đau. Tôi cố ép bản thân tập trung, gạt bỏ tiếng đá rơi, tiếng cột gãy, tiếng thở gấp gáp của mọi người phía sau. Chỉ còn tôi và tấm bản đồ. Chỉ còn tôi và những ký hiệu cổ.
Ngay dưới hình đường hầm, một biểu tượng quen thuộc hiện ra.
Ba vòng tròn. Được xếp thành hình tam giác. Giống hệt ký hiệu đã xuất hiện trên nền đại sảnh trước cánh cửa đá. Giống hệt sơ đồ mà tôi đã giải mã được khi tìm ra ba thanh đồng và ba bệ đá. Bên cạnh ba vòng tròn ấy là hình dòng nước, những đường sóng chạy ngoằn ngoèo. Rồi một mũi tên, không chỉ lên trên, mà chỉ thẳng xuống nền.
Tôi lập tức nhìn về phía bệ đá trung tâm. Trong đầu tôi, những mảnh ghép bắt đầu xâu chuỗi lại với nhau. Nguyên tắc của người xưa luôn là: nước, đối trọng, và khóa cơ học. Nếu mũi tên chỉ xuống nền, thì cơ quan mở đường hầm phải nằm ngay dưới chân chúng tôi.
"Cái hộp! Không... cái bệ đá!"
Tôi hét lên. Giọng tôi khản đặc:
"Cơ quan nằm ở bệ đá trung tâm!"
"Gì cơ?" Cậu Hai quay lại, mặt đầy bụi đất.
"Chạy lại đây! Tất cả! Mau!"
Mọi người lập tức chạy lại. Bốn đôi tay cùng bám vào bệ đá. Lúc này tôi mới kịp quan sát kỹ. Mặt bệ không liền khối như tôi tưởng lúc đầu. Giữa những tảng đá ong xếp chồng lên nhau có những đường ghép rất đều, rất khít, nó khít tới mức nếu không có bản đồ chỉ dẫn, tôi đã không bao giờ nghĩ đây là một nắp đậy.
Tôi và chú Năm cùng đẩy thử. Lưng tôi căng ra, cơ bắp run lên vì gắng sức. Bệ đá không nhúc nhích.
"Rắc!"
Một cây cột khác gãy đôi. Lần này gần hơn, ngay phía bên phải ngôi đền. Tôi nghe rõ tiếng đá nứt, tiếng những phiến đá ong vỡ vụn, tiếng nửa trên của cây cột đổ ập xuống nền đá. Bụi đất từ trần nhà đổ xuống như mưa, ào ào không ngớt.
Khôi tái mặt. Mồ hôi chảy thành dòng trên khuôn mặt lấm lem bùn đất của nó:
"Mau đi! Không còn thời gian đâu! Sắp sập tới nơi rồi!"
Tôi nhìn quanh. Ánh đèn pin của tôi quét qua những bức tường, những hàng cột, những hốc tường chứa ống đồng. Rồi tôi chợt nhớ tới ba thanh đồng trong đại sảnh. Cơ quan nơi này luôn hoạt động theo một nguyên tắc nhất quán. Nước. Đối trọng. Khóa cơ học. Không có chuyện đẩy tay là mở được. Phải có một chốt khóa. Một cơ cấu kích hoạt. Một thứ gì đó tương tự như những thanh đồng đã mở cánh cửa đá.
Tôi cúi xuống, rọi đèn dọc theo chân bệ. Ánh sáng trắng xanh lướt qua những đường ghép đá, những vết bụi, những mảng rêu khô đã chết từ lâu.
Quả nhiên. Một khe nhỏ xuất hiện ở góc bệ, một đường rãnh hẹp chừng hai đốt ngón tay, bị che khuất bởi lớp bụi dày. Nếu không cúi sát xuống, tôi đã không nhìn thấy. Bên trong khe, ánh đèn pin phản chiếu lên một vật gì đó bằng kim loại, một thứ màu xanh lục, giống hệt màu đồng của những thanh khóa trong đại sảnh.
Tôi đưa tay vào. Những ngón tay tôi run run mò mẫm trong bóng tối. Kim loại lạnh buốt dưới đầu ngón tay. Tôi nắm lấy nó, rồi kéo mạnh.
"Cạch."
Một âm thanh nhỏ vang lên. Khô khốc. Chính xác. Giống hệt âm thanh khi tôi tra thanh đồng vào bệ đá ở đại sảnh.
Toàn bộ bệ đá rung nhẹ. Một cơn rung rất nhỏ, nhưng đủ để tôi cảm nhận được qua lòng bàn tay đang áp trên mặt đá. Rồi ngay sau đó, ở phía sau bệ đá, một phần nền đá từ từ hạ xuống. Nó trượt xuống một cách chậm rãi, nặng nề, tạo thành một lối mở hình vuông rộng chừng một mét. Bên dưới là cầu thang đá chìm trong bóng tối, những bậc thang hẹp dẫn xuống sâu hơn nữa.
"Có đường rồi!"
Cậu Hai reo lên. Giọng cậu vỡ ra vì mừng rỡ.
Nhưng niềm vui chỉ kéo dài vài giây. Bởi từ trên mái vòm, một vết nứt khổng lồ vừa xuất hiện. Nó chạy dài từ đầu này sang đầu kia của mái vòm, như một tia chớp đen khổng lồ rạch ngang bầu trời đá. Qua vết nứt ấy, tôi có thể nhìn thấy lớp đất đen bên trên, hàng chục tấn đất đá đang chực chờ đổ xuống. Từng hạt bụi nhỏ rơi qua khe nứt như cát chảy qua cổ đồng hồ.
Ngôi đền đang chết. Và nó đang chết rất nhanh.
"Xuống! Xuống ngay!"
Tôi hét lên. Giọng tôi át cả tiếng đá rơi. Không ai chần chừ. Cả nhóm lập tức lao xuống cầu thang đá, chú Năm dẫn đầu, rồi tới cậu Hai, rồi tới Khôi, rồi tới tôi.
Phía sau lưng, tiếng sụp đổ vang lên liên tiếp.
"ẦM!"
"ẦM!"
"ẦM!"
Như tiếng sấm nổ trong lòng đất. Như tiếng gầm của một con quái vật đang thức giấc. Tôi không dám ngoái lại. Tôi chỉ biết cắm đầu lao về phía trước, xuống từng bậc thang một, xuống sâu hơn, sâu hơn nữa.
Đường hầm hẹp và dốc. Hai bên tường là đá ong xếp chồng lên nhau, thỉnh thoảng lại có những thanh gỗ lớn cắm ngang như những cây chống. Gỗ đã mục một phần, tỏa ra thứ mùi ẩm mốc nồng nặc. Không khí lạnh buốt, lạnh hơn cả đại sảnh, lạnh như không khí trong một căn hầm băng. Mỗi hơi thở đều tạo thành một làn khói mỏng trước mặt.
Chúng tôi gần như vừa chạy vừa trượt. Những bậc thang đá không đều, có bậc cao, có bậc thấp, có bậc bị vỡ một góc. Đèn pin trên tay tôi dao động điên cuồng, quét những vệt sáng loang lổ lên tường, lên trần, lên lưng áo của những người phía trước. Bụi đất liên tục rơi xuống từ trần hầm, những hạt bụi mịn lọt qua những khe đá, rơi lộp bộp xuống đầu, xuống vai, xuống cổ áo.
Tôi không dám ngoái lại. Tôi sợ những gì mình sẽ thấy. Tôi sợ nhìn thấy mái vòm sụp xuống. Tôi sợ nhìn thấy những cây cột đá đổ ập theo. Tôi chỉ biết cắm đầu lao về phía trước, theo ánh đèn pin của chú Năm đang nhảy múa phía xa.
Sau vài phút, cảm giác như vài thế kỷ, đường hầm bắt đầu mở rộng. Trần hầm cao hơn. Hai bên tường lùi ra xa hơn. Và trên những bức tường ấy, vô số hình khắc hiện ra dưới ánh đèn pin.
Khác với những phù điêu trước đó, những phù điêu mô tả cuộc sống thường nhật, những khu chợ nổi, những đoàn thuyền buôn. Nơi này giống một cuốn biên niên sử bằng đá.
Từng đoàn người rời khỏi thành phố. Họ mang theo đồ đạc, lễ vật, những bức tượng nhỏ. Họ đi thành hàng dài, trên vai là những gùi hàng, trên tay là những ngọn đuốc. Từng đoàn thuyền xuôi dòng, những con thuyền dài chở đầy người và hàng hóa, rời bến trong một buổi hoàng hôn được khắc bằng những đường nét ngoằn ngoèo màu đỏ sẫm.
Những trận lũ. Nước dâng cao tới mái nhà. Những con sóng lớn được khắc bằng những đường cong dữ dội. Những ngôi nhà sàn bị nước cuốn trôi. Những cánh đồng lúa biến thành biển nước.
Những vùng đất bị nước nhấn chìm. Những gò đất cao biến thành những hòn đảo nhỏ giữa biển nước mênh mông. Những con người đứng trên những gò đất ấy, nhìn về phía chân trời, chờ đợi nước rút.
Giữa một bức phù điêu, tôi bất chợt nhận ra điều gì đó. Một sự thật mà tôi đã lờ mờ cảm nhận từ lúc phát hiện ra bến nước cổ trong thành phố ngầm, nhưng giờ đây mới thực sự hiểu rõ.
Người xưa không xây thành phố dưới lòng đất.
Thành phố vốn nằm trên mặt đất. Nó được xây dựng bên bờ một nhánh sông cổ, dưới ánh mặt trời, với những con đường lát đá và những ngôi đền mái vòm. Nhưng qua hàng trăm năm, phù sa bồi lấp. Mặt đất dâng lên. Dòng sông đổi dòng. Và thành phố ấy từ từ bị chôn vùi dưới lớp phù sa dày, biến mất khỏi ký ức của con người.
Những người cuối cùng đã rời đi. Họ không chết ở đây. Họ đã kịp mang theo những gì quan trọng nhất. Nhưng họ để lại nơi này, những ngôi đền, những kho tế tự, những thư viện ống đồng, như một kho lưu trữ ký ức. Như một thông điệp gửi cho tương lai.
Khôi thở hổn hển phía sau. Tiếng thở của nó nặng nhọc và gấp gáp, hòa lẫn với tiếng bước chân trên nền đá:
"Duy!"
"Hả?"
"Tao nghĩ..." Nó vừa thở vừa nói, giọng đứt quãng. "Chúng ta đang chạy trong lịch sử đó. Chạy trong một cuốn sử bằng đá."
Dù đang trong tình cảnh ngàn cân treo sợi tóc, dù phía sau lưng là cả một thành phố đang sụp đổ, tôi vẫn bật cười. Một tiếng cười ngắn, khô, nhưng là thật:
"Ừ. Chắc vậy. Lịch sử của một dân tộc không ai còn nhớ."
Đúng lúc ấy, một tiếng nước chảy vang lên phía trước.
Ban đầu rất nhỏ. Chỉ là tiếng "róc rách" như một con suối nhỏ. Sau đó ngày càng lớn. Tiếng nước chuyển từ "róc rách" sang "ào ào", rồi sang "ÀO... ÀO... ÀO..." như tiếng của một con thác.
Tôi dừng lại. Chân tôi khựng cứng trên bậc thang đá. Sống lưng tôi lạnh toát. Một nỗi sợ nguyên thủy dâng lên trong lồng ngực.
Không phải tiếng suối. Mà là cả một dòng nước lớn. Một dòng nước đang chảy rất mạnh ở đâu đó phía trước.
Khi ánh đèn pin của tôi chiếu tới cuối đường hầm, tất cả đồng loạt dừng lại. Không ai nói gì. Bởi cảnh tượng trước mắt vượt xa mọi dự đoán.
Một khoang đá khổng lồ hiện ra. Nó rộng như một cái ao làng, phải rộng tới vài chục mét mỗi chiều. Toàn bộ khoang đá là một hồ chứa nước ngầm khổng lồ. Nước đen và lạnh, mặt nước phẳng lặng như gương, phản chiếu ánh đèn pin của chúng tôi thành những vệt sáng lung linh.
Nhưng điều khiến tôi lạnh người là những cửa dẫn nước xung quanh hồ. Hàng chục cửa dẫn, những đường hầm nhỏ được đục xuyên qua vách đá và tất cả đều đang mở. Và nước đang tràn qua những cửa dẫn ấy, chảy về phía thành phố cổ phía sau chúng tôi. Chính là nguồn gốc của hệ thống cạm bẫy mà chúng tôi đã kích hoạt.
Nhưng điều đáng sợ hơn nằm ở phía trên. Một phần vách đá bên trên hồ chứa đã nứt. Vết nứt ấy dài và rộng, nó rộng tới mức tôi có thể nhìn thấy dòng nước đang rò rỉ qua nó, từng giọt một, từng dòng một. Mỗi phút trôi qua, lượng nước rò rỉ càng nhiều. Và nếu toàn bộ vách đá ấy vỡ ra, hàng triệu mét khối nước sẽ tràn xuống. Cả đường hầm sẽ biến thành một dòng lũ. Và chúng tôi sẽ không còn cơ hội nào nữa.
"Chạy tiếp! Không được dừng lại!"
Tôi hét lên. Giọng tôi át cả tiếng nước chảy. Chúng tôi men theo mép hồ, cố gắng vượt qua thật nhanh. Những bậc thang đá ẩm ướt và trơn trượt. Mỗi bước chân đều có thể là bước cuối cùng nếu trượt ngã.
Ngay lúc ấy, một tiếng nổ kinh hoàng vang lên.
"RẦM!!!"
Mặt đất rung chuyển dữ dội. Tôi suýt ngã, phải bám vội vào vách đá. Những viên đá nhỏ từ trần hầm rơi xuống như mưa.
Một phần vách đá phía sau hồ nước sập xuống. Toàn bộ mảng đá khổng lồ phải nặng hàng chục tấn đổ ập xuống mặt hồ, tạo thành một cột nước khổng lồ bắn lên tận trần. Và qua lỗ hổng ấy, dòng nước trắng xóa lập tức phun ra. Nó không chảy mà nó bắn ra như một con thủy long vừa được giải thoát sau nghìn năm bị giam cầm. Nước trắng xóa, cuồn cuộn, mang theo đá vụn và bùn đất, lao thẳng về phía chúng tôi.
"Chạy!!!"
Lần này không cần ai nhắc. Tất cả lao điên cuồng. Chúng tôi chạy như chưa từng chạy bao giờ. Chân tôi đạp lên những bậc thang đá mà không còn cảm nhận được gì nữa, không đau, không mỏi, chỉ có bản năng sinh tồn nguyên thủy nhất thôi thúc.
Phía sau, tiếng nước đuổi theo ngày một gần. Tiếng "ào ào" của dòng lũ hòa lẫn với tiếng đá sập, tiếng cột gãy, tiếng những công trình cổ đang hấp hối. Tất cả hòa thành một bản nhạc tử thần vang vọng dưới lòng đất. Bản nhạc cuối cùng của một thành phố đã tồn tại hơn một nghìn năm.
Rồi phía trước, một luồng ánh sáng xuất hiện.
Rất yếu. Chỉ là một vệt sáng mờ nhạt lọt qua một khe đá phía xa. Nhưng không thể nhầm lẫn được. Đó không phải ánh sáng của đèn pin. Đó là ánh sáng mặt trời, thứ ánh sáng vàng ấm mà tôi đã không nhìn thấy suốt nhiều giờ đồng hồ chìm trong lòng đất.
Tôi gần như không tin vào mắt mình. Tim tôi đập mạnh trong lồng ngực, lần này không phải vì sợ, mà vì hy vọng:
"Có lối ra! Phía trước có lối ra!"
Khôi hét lên. Giọng nó vỡ ra vì mừng rỡ:
"Tao thấy rồi! Tao thấy ánh sáng rồi!"
Tất cả dốc hết sức chạy tới. Đôi chân tưởng như đã kiệt sức bỗng nhiên lại có thêm năng lượng. Ánh sáng ấy như một nam châm kéo chúng tôi về phía nó.
Nhưng đúng lúc đó, khi chúng tôi tới gần hơn, tôi phát hiện một điều kinh khủng.
Đường hầm phía trước đã bị một khối đá khổng lồ chắn ngang. Nó rơi từ trần hầm xuống, có lẽ là trong một đợt sập trước đó và chặn gần như toàn bộ lối đi. Chỉ còn một khe hẹp ở bên phải, vừa đủ cho một người chui qua nếu nín thở và nghiêng người.
Mà phía sau, dòng nước đang lao tới. Nhanh hơn bao giờ hết. Tiếng gầm của nó đã át tất cả những âm thanh khác. Tôi có thể cảm nhận được hơi lạnh và hơi ẩm từ dòng lũ đang ập tới gần.
Nếu không vượt qua kịp...
Chúng tôi sẽ bị cuốn ngược trở lại. Trở lại thành phố dưới phù sa đang sụp đổ. Trở lại bóng tối. Trở lại nơi sẽ trở thành nấm mồ của tất cả.
Tôi nhìn khe hẹp. Rồi nhìn dòng nước đang lao tới. Trong đầu tôi chỉ còn một ý nghĩ duy nhất: Nhanh lên. Nhanh lên. Nhanh lên.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.