Hầm Đất Dưới Mộ Tổ

Chương 9: Ngôi Đền Cuối Cùng

Đăng: 24/06/2026 17:18 3,706 từ 19 lượt đọc

"Rắc..."

Âm thanh nứt vỡ lại vang lên từ phía trên mái vòm. Lần này rõ hơn. Lớn hơn. Nó không còn là tiếng thì thầm cảnh báo như trước nữa, mà là một tiếng gầm khô khốc vọng khắp không gian mênh mông của thành phố ngầm.

Tôi cảm nhận được nó trước khi nghe thấy một cơn rung nhẹ lan truyền qua nền đá, qua lòng bàn chân, qua từng thớ cơ trong cơ thể. Một ít đất cát từ trên cao rơi xuống vai tôi, lộp bộp như những giọt mưa đầu mùa.

Tất cả cùng ngẩng đầu. Bốn khuôn mặt hướng lên trần đá, nơi những vết nứt đang lan rộng như mạng nhện trên một tấm kính vỡ. Ánh đèn pin của chúng tôi quét qua những đường nứt ấy, hắt lên những mảng đá đang từ từ bong ra.

Không ai nói gì.

Bởi vì ai cũng hiểu. Công trình này đang hấp hối. Nó đã chống chọi với thời gian hơn một nghìn năm với những mùa mưa, những trận lũ, những đợt động đất nhỏ, và sức nặng khủng khiếp của lớp phù sa bên trên. Nhưng lượng nước khổng lồ vừa được giải phóng đã phá vỡ trạng thái cân bằng vốn có. Những cây cột đá đã chịu đựng quá lâu. Những bức tường đã thấm mệt. Những phiến đá trên mái vòm đang bắt đầu rời khỏi vị trí của mình, từng chút một.

Mỗi phút trôi qua, nguy cơ sụp đổ lại lớn hơn.

Trước mặt chúng tôi, ngôi đền cổ sừng sững trong bóng tối.

Nó nằm ở cuối quảng trường trung tâm, trên một nền đá cao hơn hẳn những công trình xung quanh. Những bậc thang đá rộng dẫn lên mỗi bậc dài ít nhất hai mươi mét, được đục từ những phiến đá ong khổng lồ mà tôi không thể hình dung nổi người xưa đã vận chuyển chúng bằng cách nào. Qua hơn một nghìn năm, những bậc thang ấy vẫn còn tương đối nguyên vẹn, chỉ phủ đầy bụi đất và những mảnh vỡ rơi từ trên cao.

Hai hàng tượng người đứng dọc hai bên lối vào. Mỗi bức cao hơn hai mét, được tạc từ đá nguyên khối. Đầu đội mũ hình ngọn lửa, biểu tượng của mặt trời, của thần linh, của quyền lực tối cao. Tay chắp trước ngực trong tư thế cầu nguyện. Khuôn mặt chúng không giận dữ, không hung ác, mà trầm mặc, uy nghiêm như những người lính canh đã đứng đó từ thuở khai thiên lập địa.

Dù nhiều bức đã sứt mẻ, một bức mất một phần cánh tay, một bức bị nứt dọc thân, một bức đổ nằm nghiêng bên lối đi, nhưng những bức còn đứng vẫn toát lên một cảm giác uy nghiêm kỳ lạ. Chúng nhìn xuống chúng tôi bằng đôi mắt đá vô hồn, và tôi có cảm giác như chúng đang đánh giá, đang phán xét những kẻ xâm nhập này.

Khôi nuốt nước bọt. Tiếng "ực" của nó vang lên khô khốc:

"Tao không thích chỗ này. Cảm giác như có ai đang nhìn mình ấy."

"Tao cũng vậy."

Tôi thành thật. Cảm giác ấy không chỉ đến từ những bức tượng. Nó đến từ chính ngôi đền, từ những bức tường đá cổ xưa, từ bóng tối sâu hun hút phía sau những hàng cột, từ sự tĩnh lặng tuyệt đối của một nơi đã không có hơi thở con người suốt hơn một nghìn năm.

Nhưng tôi vẫn bước lên. Chân tôi đặt lên bậc thang đầu tiên, rồi bậc thứ hai, rồi bậc thứ ba. Mỗi bước chân đều vang lên một tiếng "bịch" nặng nề trên nền đá cổ.

Bởi linh cảm mách bảo tôi rằng thứ quan trọng nhất của toàn bộ công trình này đang nằm bên trong. Không phải những bình gốm, không phải những tượng đồng, không phải những chuỗi hạt mã não. Mà là một thứ khác, thứ mà người xưa đã đặt ở nơi sâu nhất, được bảo vệ bởi tất cả những cạm bẫy và cơ quan mà chúng tôi đã vượt qua.

Ngôi đền rộng hơn tưởng tượng.

Ánh đèn pin của tôi không thể chiếu tới những bức tường phía xa, chúng chỉ chiếu sáng được một phần không gian trung tâm, còn những góc tối vẫn hoàn toàn chìm trong bóng đêm. Những hàng cột đá cao vút đứng thành hai hàng dọc theo lối đi chính, mỗi cây cột to bằng ba bốn vòng tay ôm, trên thân khắc đầy những hoa văn hình sóng nước và hình mặt trời.

Nhưng điều khiến tôi ngạc nhiên nhất là sự trống trải của nó.

Không có bàn thờ lớn như tôi tưởng tượng. Không có tượng thần khổng lồ như bức tượng đồng trong đại sảnh. Không có những dãy bệ đá chất đầy lễ vật như trong kho tế tự.

Chính giữa ngôi đền chỉ có một bệ đá thấp, một khối đá ong hình chữ nhật, cao chừng nửa mét, dài khoảng hai mét, rộng khoảng một mét. Nó nằm ở đó, cô độc và trang nghiêm, như một bàn thờ của một tôn giáo đã biến mất. Trên bệ đặt một hộp đá hình chữ nhật không phải đồng, không phải gỗ, mà là đá nguyên khối được đục rỗng bên trong. Nắp hộp được đậy kín, trên mặt khắc hình mặt trời với những tia sáng tỏa ra bốn phía.

Phía sau bệ đá là một bức tường lớn, cao ít nhất năm mét, chạy dọc theo suốt chiều rộng của ngôi đền. Và trên bức tường ấy khắc kín hình ảnh.

Tôi rọi đèn lên, và lập tức bị hút vào đó.

Đó không phải phù điêu thông thường. Không phải những hoa văn trang trí hay những biểu tượng tôn giáo đơn thuần.

Mà giống một câu chuyện. Một cuốn sách bằng đá.

Một dòng sông lớn chảy ngoằn ngoèo từ đầu này sang đầu kia của bức tường. Những đoàn thuyền xuôi ngược trên mặt nước, thuyền lớn, thuyền nhỏ, thuyền chở hàng, thuyền chở người. Những khu dân cư ven bờ với nhà sàn, kho thóc, chuồng trâu. Những khu chợ nổi với hàng chục chiếc thuyền tụ tập, trên thuyền đầy ắp hàng hóa như: cá, gạo, vải, đồ gốm.... Những kho hàng lớn nằm dọc bến cảng, với những người khuân vác đi thành hàng dài. Những bến cảng nhộn nhịp, nơi thuyền bè cập bến và rời bến không ngừng.

Tất cả được khắc nối tiếp nhau, từ trái sang phải, từ trên xuống dưới, như một cuốn biên niên sử bằng đá. Càng nhìn, tôi càng nhận ra người xưa đang kể về một vùng đất thịnh vượng. Một trung tâm giao thương lớn, nơi hàng hóa đi theo các dòng sông từ khắp nơi đổ về. Nơi con người sống dựa vào nước, làm giàu nhờ nước, và thờ phụng những vị thần của nước.

Bất chợt, tôi phát hiện một chi tiết khác ở góc dưới bên phải của bức tường.

Có hình những con thuyền rất lạ. Chúng không giống những chiếc ghe bản địa được khắc ở những phần khác của bức phù điêu. Thân dài hơn. Mũi nhọn hơn. Cánh buồm lớn hơn. Và lớn hơn hẳn những chiếc ghe thông thường, có thể chở được hàng chục người.

Bên cạnh những con thuyền ấy là những người mặc trang phục khác biệt. Họ không mặc xà rông hay đóng khố như những người bản địa. Họ mặc áo dài, tóc quấn cao trên đầu, đeo nhiều trang sức, đeo vòng tay, vòng cổ, hoa tai lấp lánh.

Khôi ghé lại gần, vai nó chạm vào vai tôi. Ánh đèn pin của nó cùng chiếu vào những hình khắc ấy:

"Là ai vậy? Nhìn không giống mấy người kia."

Tôi lắc đầu. Những hình ảnh này không khớp với bất kỳ mô tả nào về cư dân Phù Nam mà tôi từng đọc:

"Không biết. Nhưng có thể là thương nhân từ nơi khác. Từ Ấn Độ, hoặc từ Trung Hoa, hoặc từ những vương quốc lân cận. Họ tới đây để buôn bán."

Điều đó càng chứng minh nơi này từng là một điểm giao thương quan trọng. Một cảng thị quốc tế nằm bên dòng sông Hậu, nơi những nền văn minh gặp gỡ và trao đổi hàng hóa. Một bức tranh về một thời đại hoàng kim đã bị lãng quên.

Trong lúc tôi đang mải mê quan sát bức phù điêu, cố gắng ghi nhớ từng chi tiết vào trong đầu, giọng cậu Hai bỗng vang lên từ phía sau bệ đá trung tâm. Giọng cậu gấp gáp và đầy phấn khích:

"Duy! Qua đây! Có cái này!"

Tôi lập tức chạy tới. Tiếng bước chân của tôi vang vọng trong không gian rộng lớn của ngôi đền.

Phía sau bệ đá trung tâm, ở chân bức tường lớn, xuất hiện một hốc tường nhỏ. Nó được khoét sâu vào tường đá, cao chừng nửa mét, rộng chừng một mét. Bên trong hốc tường, đặt nhiều ống tròn màu nâu sẫm. Chúng được xếp thành hàng, cạnh nhau, như những cuộn giấy trong một thư viện.

Thoạt nhìn, tôi tưởng đó là những ống tre, tre khô đã chuyển màu nâu sẫm theo thời gian. Nhưng khi cúi xuống gần hơn, tôi nhận ra mình đã lầm.

Đó là những ống đồng mỏng. Mỗi ống dài chừng ba mươi phân, đường kính khoảng năm phân. Lớp đồng đã bị ôxy hóa thành màu xanh lục, nhưng vẫn còn rất chắc chắn. Hai đầu mỗi ống được bịt kín bằng một loại nhựa cây đã hóa cứng, chuyển màu nâu đen. Lớp bịt ấy vẫn còn nguyên vẹn sau hơn một nghìn năm, một kỳ tích của kỹ thuật bảo quản cổ đại.

Tim tôi đập mạnh. Một nhịp. Rồi hai nhịp. Rồi ba nhịp. Tôi có thể nghe thấy tiếng tim mình trong tai, át cả tiếng đất rơi từ trên cao:

"Đừng đụng mạnh! Để con làm!"

Tôi cẩn thận luồn tay vào hốc tường. Những ngón tay tôi run lên không phải vì sợ, mà vì xúc động. Tôi nhấc một ống đồng ra. Nó nặng hơn tôi tưởng. Lạnh. Và phủ đầy bụi thời gian.

Lớp bịt bằng nhựa cây ở một đầu ống đã mục một phần. Có lẽ do hơi ẩm từ những đợt nước dâng trong quá khứ. Qua khe hở ấy, tôi nhìn thấy thứ gì đó màu vàng nhạt bên trong. Một màu vàng không phải của kim loại, mà là của chất hữu cơ đã cũ như màu của giấy, của da, của lá cây khô.

Tôi dùng đèn pin soi vào khe hở. Ánh sáng len qua, chiếu sáng một phần bên trong ống. Và tôi nhìn thấy chúng.

Những tấm lá mỏng. Được cuộn lại rất gọn, xếp chồng lên nhau bên trong ống đồng. Chúng có màu vàng nhạt, gần như trong suốt dưới ánh đèn. Trên bề mặt mỗi tấm lá, tôi có thể nhìn thấy những đường nét mờ, những ký tự được viết bằng một loại mực đã phai màu theo thời gian.

Tôi gần như nín thở.

Lá ghi chép. Hoặc tài liệu. Có thể là văn bản cổ, những ghi chép của người xưa về thành phố này, về những con người đã sống ở đây, về những vị thần họ thờ phụng, về những chuyến thuyền buôn cập bến mỗi ngày.

Thứ quý giá hơn tất cả số tượng đồng và đồ gốm bên ngoài cộng lại.

Bởi hiện vật cho biết người xưa sống thế nào, họ ăn gì, mặc gì, dùng công cụ gì. Nhưng chữ viết cho biết họ nghĩ gì. Họ tin vào điều gì. Họ sợ hãi điều gì. Họ hy vọng điều gì. Chữ viết là tiếng nói của quá khứ, và những ống đồng này chứa đựng tiếng nói ấy.

Khôi nhìn tôi. Ánh mắt nó ánh lên vẻ tò mò xen lẫn bối rối:

"Có đọc được không? Mày học lịch sử mà, đọc được không?"

"Không." Tôi lắc đầu, giọng tôi nghẹn lại vì xúc động. "Chữ này không phải chữ Hán, không phải chữ Sanskrit. Có thể là chữ Khmer cổ, hoặc một hệ thống chữ viết riêng của Phù Nam mà chưa ai từng giải mã được. Nhưng nếu bảo quản tốt..."

Tôi không nói hết câu. Bởi chính tôi cũng biết giá trị của phát hiện này lớn đến mức nào. Nếu những văn bản này được giải mã, chúng có thể viết lại toàn bộ lịch sử vùng đất Nam Bộ. Chúng có thể trả lời những câu hỏi mà các nhà sử học đã tranh luận hàng thập kỷ. Chúng có thể cho chúng ta biết người Phù Nam là ai, họ đến từ đâu, họ đã biến mất như thế nào.

Chúng tôi tiếp tục kiểm tra căn phòng, và phát hiện thêm nhiều hốc tường tương tự. Tất cả đều nằm dọc theo chân bức tường lớn, ẩn sau những lớp bụi dày. Mỗi hốc chứa hàng chục ống đồng được xếp ngay ngắn.

Hàng trăm ống đồng. Có thể là hàng nghìn trang tài liệu.

Như một kho lưu trữ. Một thư viện cổ đại nằm sâu dưới lòng đất, giữa vùng đồng bằng sông nước. Một thư viện đã tồn tại từ trước khi chữ Quốc ngữ ra đời, từ trước khi những lưu dân người Việt đầu tiên đặt chân đến vùng đất này, từ trước khi Cần Thơ có tên trên bản đồ.

Tôi đứng giữa những hốc tường ấy, giữa hàng trăm ống đồng chứa đựng tri thức của một nền văn minh đã biến mất, và tôi cảm thấy mình nhỏ bé vô cùng. Nhỏ bé trước thời gian. Nhỏ bé trước lịch sử. Nhỏ bé trước những bí mật mà con người đã để lại.

Đúng lúc ấy, khi tôi vẫn còn đang choáng ngợp trước phát hiện này, giọng chú Năm vang lên từ phía bức tường sau bệ đá. Giọng chú trầm và gấp:

"Duy! Lại đây coi cái này! Hình như có bản đồ!"

Tôi chạy lại. Chú Năm đang đứng trước một phần của bức tường lớn, nơi lớp bụi dày đã được ông lau sạch bằng tay áo.

Giữa lớp bụi vừa được lau đi, một phiến đá hình tròn hiện ra. Nó có đường kính khoảng một mét, được khảm vào bức tường như một tấm bản đồ treo trên vách. Khác hoàn toàn với phần tường xung quanh, trong khi phần tường khác được khắc bằng những nét nông, thì phiến đá này được khắc rất sâu, rất chi tiết.

Tôi lau sạch phần bụi còn lại. Những ngón tay tôi run lên khi từng đường nét hiện ra dưới lớp bụi thời gian.

Một bản đồ hiện ra.

Lần này không phải bản đồ đơn giản như trên cánh cửa đá, hay bản đồ khu vực như trên bức phù điêu trong kho tế tự. Đây là toàn bộ hệ thống sông ngòi của cả một vùng rộng lớn.

Những con sông lớn chảy ngoằn ngoèo, tôi nhận ra ngay sông Hậu, sông Tiền, và những nhánh sông nhỏ hơn. Những nhánh nhỏ tỏa ra như mạch máu, đan xen vào nhau thành một mạng lưới chằng chịt. Những khu dân cư được đánh dấu bằng những cụm chấm nhỏ. Những công trình được đánh dấu bằng những hình vuông. Những bến cảng được đánh dấu bằng những hình thuyền.

Tất cả được khắc cực kỳ chi tiết, với tỉ lệ chính xác đến kinh ngạc. Nhìn giống một tấm bản đồ hành chính hiện đại với đầy đủ sông ngòi, khu dân cư, đường giao thông. Chỉ khác là tuổi đời của nó có thể hơn một thiên niên kỷ.

Tôi rà đèn theo từng đường nét. Mắt tôi chạy dọc theo dòng sông Hậu, qua những nhánh rẽ, qua những khu dân cư.

Rồi đột nhiên, tôi dừng lại.

Ở nhiều vị trí khác nhau trên bản đồ, xuất hiện những dấu tròn nhỏ. Chúng được khắc rất sâu, và bên trong mỗi dấu tròn là một chấm đỏ sẫm, có thể là một loại khoáng chất được nghiền ra và tô vào.

Giống hệt dấu chấm trên bức phù điêu trước đó. Dấu chấm đánh dấu vị trí của công trình mà chúng tôi đang đứng.

Một. Hai. Ba. Mười. Hai mươi. Nhiều tới mức tôi không đếm hết được.

Hàng chục vị trí. Trải dài theo các nhánh sông cổ. Từ Cần Thơ xuống Sóc Trăng, qua An Giang, lên Đồng Tháp, sang Kiên Giang. Mỗi dấu chấm là một công trình. Mỗi công trình là một phần của một hệ thống lớn hơn.

Tôi cảm thấy da đầu tê dại. Một cảm giác lạnh buốt chạy dọc sống lưng, lan ra khắp cơ thể.

Nơi chúng tôi đang đứng không phải công trình duy nhất. Nó chỉ là một mắt xích. Một phần trong mạng lưới lớn hơn rất nhiều. Một mạng lưới những công trình ngầm, những kho tế tự, những đền thờ, được xây dựng dọc theo các dòng sông từ hơn một nghìn năm trước.

Và tất cả chúng vẫn đang nằm dưới lòng đất. Dưới những cánh đồng lúa, những vườn cây trái, những khu dân cư đông đúc. Chưa từng được phát hiện. Chưa từng được khai quật. Chưa từng có trong bất kỳ tài liệu lịch sử nào.

"RẦM!"

Một tiếng động khủng khiếp vang lên, xé toang sự tĩnh lặng của ngôi đền.

Cả ngôi đền rung chuyển. Một cơn rung mạnh tới mức tôi suýt ngã. Những viên đá trên tường cọ vào nhau tạo thành những tiếng rền ghê rợn. Bụi đất từ trần nhà đổ xuống như mưa, ào ào không ngớt.

Mọi người ngã chúi về phía trước. Chú Năm bám vào bệ đá trung tâm. Cậu Hai vịn vào tường. Tôi và Khôi ngã xô vào nhau, hai đứa cùng lăn ra nền đá.

Khôi la lớn. Giọng nó vỡ ra trong tiếng gầm của đất đá:

"Sập rồi! Sập thật rồi!"

Tôi ngẩng đầu. Máu trong người tôi như đông lại.

Một cây cột đá phía xa, một trong những cây cột khổng lồ ở hành lang vào vừa gãy đôi. Nó gãy ngang thân, tạo thành một tiếng "rắc" khủng khiếp như sét đánh. Nửa trên của cây cột đổ ập xuống, va vào một cây cột bên cạnh, khiến cây cột ấy cũng bắt đầu nứt ra.

Mái vòm bên trên xuất hiện một vết nứt lớn. Rộng tới cả gang tay. Nó chạy ngoằn ngoèo từ chỗ cây cột vừa gãy, lan dần về phía trung tâm ngôi đền. Qua vết nứt ấy, tôi có thể nhìn thấy lớp đất đen bên trên, hàng chục tấn đất đá đang chực chờ đổ xuống.

"Rắc! Rắc! Rắc!"

Những âm thanh liên tiếp vang lên từ khắp nơi. Không chỉ ngôi đền. Mà cả thành phố ngầm bên ngoài. Từ phía quảng trường, từ phía những dãy nhà đổ nát, từ phía những cây cột đá đã đứng đó suốt nghìn năm.

Tôi nghe thấy tiếng đá vỡ, tiếng cột gãy, tiếng đất rơi. Một bản giao hưởng của sự hủy diệt. Một bản nhạc mà nốt cuối cùng sẽ là cái chết của tất cả chúng tôi nếu không chạy thoát kịp.

Những công trình đã ngủ yên suốt hàng nghìn năm đang bắt đầu đổ vỡ. Từng chút một. Rồi nhanh hơn. Rồi ồ ạt. Như những quân cờ domino được xếp từ thời cổ đại, và quân đầu tiên vừa đổ.

"Chạy!"

Tôi hét lên. Giọng tôi khản đặc vì căng thẳng và vì bụi đất:

"Phải tìm đường ra ngay! Bỏ hết đồ lại! Chạy thôi!"

Không ai phản đối. Không ai do dự. Không ai tiếc nuối những hiện vật hay những ống đồng.

Bởi lúc này, cuộc khảo cổ đã kết thúc. Những phát hiện, những bản đồ, những văn bản cổ,...tất cả sẽ trở nên vô nghĩa nếu chúng tôi không sống sót để kể lại. Thứ duy nhất quan trọng còn lại là mạng sống. Là hơi thở. Là được nhìn thấy ánh mặt trời một lần nữa.

Nhưng đúng lúc cả nhóm chuẩn bị lao ra khỏi ngôi đền, ánh đèn pin của tôi vô tình quét qua mặt sau của tấm bản đồ đá. Góc khuất mà trước đó tôi chưa kịp kiểm tra.

Ở đó, ở mặt sau của phiến đá tròn, có một hàng ký hiệu lớn hơn tất cả những ký hiệu trước đây. Những ký hiệu ấy được khắc rất sâu, rất đậm, như thể chúng là thông điệp quan trọng nhất mà người xưa muốn để lại.

Tôi không đọc được chúng. Nhưng bên dưới hàng ký hiệu ấy là một hình vẽ.

Một đường hầm. Được khắc rất rõ ràng. Nó bắt đầu từ một công trình có hình dạng giống hệt ngôi đền này. Và nó chạy thẳng lên phía trên, xuyên qua những lớp đất đá, hướng về phía mặt đất.

Một lối thoát.

Hoặc ít nhất, người xưa đã thiết kế một đường thoát cho những người canh giữ nơi này khi tai họa xảy đến. Một đường hầm bí mật dẫn từ ngôi đền ra thế giới bên ngoài.

Vấn đề là... Đường hầm đó nằm ở đâu?

Tôi quét đèn pin khắp ngôi đền. Những bức tường đá. Những hàng cột. Bệ đá trung tâm. Những hốc tường chứa ống đồng. Tất cả đều trông đặc và không có dấu hiệu của một lối đi ẩn.

Trong khi đó, những tiếng "rắc... rắc..." vẫn tiếp tục vang lên. Mái vòm đang nứt rộng thêm. Những mảng đá rơi xuống ngày càng nhiều. Bụi đất mù mịt khắp không gian.

Cả công trình đang sụp đổ từng phút từng giây.

Và tôi phải tìm ra lối thoát trước khi tất cả chôn vùi chúng tôi mãi mãi.

0
Ủng hộ tác giả Viên An Gửi một lời động viên nhỏ để tác giả có thêm cảm hứng ra chương mới.