Hầm Đất Dưới Mộ Tổ

Chương 8: Thành Phố Dưới Phù Sa

Đăng: 24/06/2026 17:18 4,226 từ 18 lượt đọc
Không ai lên tiếng.


Cả nhóm đứng im trước cánh cửa đá đã mở, bốn đôi mắt dán chặt vào dòng nước đen đang cuồn cuộn chảy ngoài hành lang. Nước réo ầm ầm như một con thú đói. Những xoáy nước dữ dội hình thành rồi tan ra quanh những cây cột gỗ, cuốn theo mọi thứ không đủ nặng để bám trụ. Từng đợt sóng va vào chân tường tạo nên những tiếng ì oạp nặng nề, đều đặn như nhịp tim của chính lòng đất.

Con đường quay về đã hoàn toàn biến mất.

Mực nước vẫn tiếp tục dâng. Chậm thôi, nhưng không ngừng. Tôi ước lượng mỗi phút nước dâng thêm chừng một phân. Nếu cứ tiếp tục thế này, chỉ trong vòng nửa giờ nữa, toàn bộ đại sảnh sẽ ngập hoàn toàn. Và nước sẽ tràn vào căn phòng nơi chúng tôi đang đứng.

Phía trên đầu, đất cát thỉnh thoảng lại rơi xuống. Những hạt bụi mịn lọt qua những khe đá trên trần, rơi lộp bộp xuống mặt nước, xuống vai áo chúng tôi, như một lời nhắc nhở rằng cả công trình này đã tồn tại quá lâu rồi. Quá lâu so với những gì gỗ và đá có thể chịu đựng.

Tôi cố giữ bình tĩnh. Hít vào thật sâu. Thở ra thật chậm. Hoảng loạn không giúp được gì. Hoảng loạn sẽ giết chúng tôi trước khi nước kịp dâng tới cổ. Muốn sống sót, trước tiên phải hiểu nơi này. Phải hiểu logic của những người đã xây dựng ra nó. Họ không phải là những kẻ điên cuồng thích giết chóc. Họ là những kiến trúc sư, những kỹ sư, những người đã thiết kế một hệ thống bảo vệ có chủ đích. Và nếu có chủ đích, ắt phải có lối thoát.

Tôi nhìn quanh. Ánh đèn pin của tôi quét qua khuôn mặt từng người. Mặt thằng Khôi tái nhợt, môi run run, nhưng mắt vẫn còn ánh lên sự sống. Hàm chú Năm bạnh ra, những nếp nhăn ở khóe mắt hằn sâu, nhưng đôi tay vẫn nắm chắc cây xà beng. Lưng cậu Hai tựa vào tường, thở nặng nhọc, nhưng ánh mắt vẫn tỉnh táo.

Tất cả ánh mắt đều hướng về cùng một điểm, khe hở vừa xuất hiện phía sau chiếc hộp đồng.

Một lối đi bí mật.

Nó nằm ở bức tường đá phía cuối căn phòng, ngay sau bệ đá trung tâm. Trước đó, khi chúng tôi mới vào, bức tường ấy trông hoàn toàn đặc không có khe hở, không có đường viền, không có bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy có một cánh cửa ẩn sau lớp đá. Nhưng giờ đây, một khe hở đen ngòm đã mở ra. Nó hẹp, chỉ đủ một người lách qua, và tối om như miệng một con rắn khổng lồ.

Có lẽ nó vừa được mở ra sau khi hệ thống nước kích hoạt. Một cơ chế tự động khi nước dâng tới một mức nhất định, áp lực thay đổi, và cánh cửa bí mật này từ từ trượt ra. Hoặc có lẽ nó đã luôn ở đó, chỉ chờ đợi ai đó đủ can đảm để bước qua.

Khôi nuốt nước bọt. Tiếng "ực" của nó vang lên rõ mồn một trong không gian tĩnh mịch:

"Đi không? Xuống đó không?"

Chú Năm nhìn dòng nước ngoài hành lang. Ánh đèn của ông chiếu vào những xoáy nước đang cuồn cuộn, vào những mảnh gỗ mục đang bị cuốn trôi như những xác chết trôi sông. Rồi ông nhìn lối đi tối om phía trước. Đôi mắt ông nheo lại, tính toán:

"Không đi thì cũng đâu còn đường nào. Chứ ở đây đợi nước dâng tới cổ hả?"

Tôi gật đầu. Hít một hơi thật sâu:

"Đi thôi. Từng người một. Giữ khoảng cách. Không chạy. Không la hét. Có gì bất thường thì báo ngay."

Lối đi rất hẹp.

Chỉ đủ hai người đi song song, nhưng chúng tôi quyết định đi theo hàng một để an toàn hơn. Vai tôi cọ vào tường đá hai bên, đá lạnh và ẩm, phủ một lớp rêu mỏng đã chết từ lâu, giờ chỉ còn là những vệt xám khô trên bề mặt. Tường hai bên hoàn toàn bằng đá khác hẳn với phần kiến trúc gỗ phía ngoài. Điều này khiến tôi suy nghĩ. Có lẽ phần này được xây dựng trước, là phần cổ nhất của toàn bộ công trình. Hoặc có lẽ người ta cố ý dùng đá cho những khu vực quan trọng nhất, những nơi cần tồn tại mãi mãi.

Đi được khoảng năm mươi mét, mỗi mét đều được đo bằng nhịp tim và hơi thở, không khí bắt đầu thay đổi. Bớt ngột ngạt hơn. Không còn cái mùi bùn đất nồng nặc như trong đại sảnh. Thay vào đó là một thứ không khí khô hơn, sạch hơn, và có những luồng gió rất nhẹ thổi qua. Gió? Dưới độ sâu này? Tôi dừng lại một giây, cố cảm nhận. Đúng là gió. Rất nhẹ, như một hơi thở thì thầm, nhưng không thể nhầm lẫn được. Có luồng gió nghĩa là có không khí lưu thông. Có không khí lưu thông nghĩa là phía trước có không gian lớn. Rất lớn.

Tim tôi bắt đầu đập nhanh hơn. Không phải vì sợ. Mà là vì một dự cảm kỳ lạ, dự cảm rằng những gì chúng tôi sắp thấy sẽ vượt xa mọi tưởng tượng.

Rồi hành lang kết thúc.

Không có cửa. Không có vách ngăn. Chỉ là một điểm mở đột ngột, nơi những bức tường đá lùi ra hai bên, và bóng tối phía trước bỗng trở nên rộng lớn hơn gấp trăm lần.

Tôi bước ra trước tiên. Ánh đèn pin của tôi lao vào bóng tối.

Và tôi đứng chết lặng.

Phía sau lưng, Khôi va vào tôi. Cú va nhẹ, nhưng đủ để khiến tôi loạng choạng:

"Sao đứng lại vậy? Có gì..."

Rồi nó cũng câm bặt.

Không riêng gì chúng tôi. Ngay cả chú Năm và cậu Hai, những người đã sống đủ lâu để không còn dễ dàng ngạc nhiên cũng đứng như tượng. Ánh đèn pin của họ chiếu thẳng vào khoảng không phía trước, và không ai nói được lời nào.

Trước mắt chúng tôi là một khoảng không gian khổng lồ.

Ánh đèn pin không chiếu tới điểm cuối.

Tôi bật hết cỡ đèn pin trên điện thoại, rồi đèn pin gắn trên đầu, rồi cả đèn pin cầm tay, ba nguồn sáng cộng lại vẫn không thể chạm tới những bức tường phía xa. Chúng chỉ chiếu sáng được một phần của không gian này, một phần rất nhỏ. Phần còn lại vẫn chìm trong bóng tối mênh mông, chỉ lấp ló những hình thù kỳ dị như những bóng ma đang đứng im.

Hàng trăm cây cột đá mọc lên từ mặt đất. Không phải cột gỗ như ở đại sảnh. Mà là cột đá, những khối đá ong vuông vức được xếp chồng lên nhau, mỗi cây cột cao ít nhất năm sáu mét. Chúng đứng thành hàng, thành lối, như một đội quân đã hóa đá từ nghìn năm trước. Nhiều cây cột đã đổ, nằm ngổn ngang trên mặt đất như những xác chết khổng lồ. Nhưng những cây còn đứng vẫn hiên ngang, vẫn chống đỡ một trần đá mà tôi chỉ có thể mường tượng chứ không thể nhìn thấy.

Những con đường lát đá đan xen như mạng nhện. Chúng chạy ngoằn ngoèo giữa những cây cột, giữa những nền móng, giữa những công trình đổ nát. Mặt đường không còn phẳng, thời gian đã làm cong vênh từng phiến đá, tạo thành những gợn sóng đông cứng như mặt nước mùa lũ.

Những nền móng. Những bệ đá. Những công trình đổ nát. Có nơi chỉ còn là một đống đá vụn, nhưng vẫn nhận ra được hình dạng ban đầu, một ngôi nhà, một kho chứa, một bức tường. Có nơi những bức tường vẫn còn đứng, cao tới ngang ngực, với những ô cửa đã mất từ lâu, giờ chỉ là những lỗ hổng đen ngòm nhìn vào bóng tối.

Tất cả nằm dưới lòng đất. Tất cả chìm trong bóng tối. Tất cả phủ đầy bụi thời gian. Như một thành phố đã bị thời gian nuốt chửng, như một thế giới đã chết từ lâu nay bỗng nhiên được khai quật.

Tôi cảm giác mình đang nhìn thấy một thế giới khác. Một thế giới đã biến mất khỏi mặt đất hơn một nghìn năm. Một thế giới không có trong bất kỳ cuốn sử nào. Một thế giới mà chỉ tình cờ, chỉ nhờ một người cha muốn tìm lại phần cơ thể thất lạc của vợ mình, mới được phát hiện.

Khôi thì thào. Giọng nó nhỏ xíu, như sợ đánh thức những bóng ma đang ngủ:

"Má ơi... Cái này... cái này còn lớn hơn cả cái chợ huyện mình."

Không ai cười. Bởi vì nó nói không sai. Chợ huyện Phong Điền là nơi chúng tôi vẫn chạy xe máy qua mỗi buổi sáng, chỉ là một cái chấm so với nơi này. Nơi này rộng tới mức khó tin. Từ chỗ chúng tôi đứng, ánh đèn pin không thể chiếu tới những bức tường bao quanh. Tôi không biết nó kéo dài bao xa. Có thể là vài trăm mét. Có thể là cả cây số.

Dù phần lớn kiến trúc đã sụp đổ, những mái vòm đã sập từ lâu, những bức tường đã đổ nát, những con đường đã bị đất đá che phủ nhưng vẫn nhận ra quy hoạch rõ ràng. Những con đường chính chạy thẳng tắp, cắt nhau thành những góc vuông. Những quảng trường nhỏ nằm rải rác, nơi những con đường giao nhau. Những khu vực tập trung công trình lớn hơn, có thể là trung tâm hành chính hoặc tôn giáo.

Đây không phải hầm mộ. Không phải kho chứa. Mà là cả một khu phức hợp. Một khu định cư. Một thành phố thực sự đã từng tồn tại trên mặt đất, rồi bị chôn vùi dưới lớp phù sa qua hàng nghìn năm.

Tôi tiến tới một nền đá gần nhất. Bước chân tôi run run, không phải vì mệt, mà vì choáng ngợp. Nền đá này từng là móng của một công trình nào đó, có thể là một ngôi nhà, có thể là một kho chứa. Trên đó vẫn còn dấu vết của những cột gỗ đã mục nát từ lâu. Những lỗ cột tròn được đục sâu vào đá, giờ chỉ còn là những hốc đen. Những mảnh gỗ còn sót lại đã chuyển màu đen bóng, mềm như bùn, chỉ cần chạm nhẹ là vỡ vụn.

Xung quanh nền đá, vô số mảnh gốm nằm rải rác. Mảnh bình, mảnh đĩa, mảnh tượng. Nhiều đến mức chỉ cần cúi xuống là nhặt được. Có mảnh còn nguyên hoa văn, những đường xoắn ốc, những hình sóng nước, những con thuyền nhỏ. Có mảnh đã mòn nhẵn, chỉ còn là những mảnh vỡ vô danh.

Tôi không chạm vào. Chỉ quan sát. Tôi ngồi xổm xuống, hai tay ôm lấy đầu gối, mắt dán vào những mảnh gốm như thể chúng là những mảnh ghép của một bức tranh khổng lồ.

Một nhà khảo cổ từng nói: "Hiện vật quý nhất không phải món đồ. Mà là vị trí của món đồ. Vị trí của nó kể cho chúng ta câu chuyện về những người đã đặt nó ở đó."

Lúc ấy tôi chưa thật sự hiểu. Tôi chỉ nghĩ đó là một câu nói hoa mỹ trong sách giáo khoa. Nhưng bây giờ thì tôi hiểu rồi. Mỗi mảnh gốm ở đây đều kể một câu chuyện. Mảnh bình vỡ cạnh nền đá kia, có thể nó đã từng đựng nước cho một gia đình. Mảnh đĩa nằm dưới chân cột, có thể nó đã từng đựng đồ cúng tế. Mảnh tượng gãy đôi, có thể nó đã từng được ai đó thờ phụng, cầu nguyện.

Tất cả đều là những mảnh ghép của một cuộc sống đã biến mất. Một cuộc sống mà giờ đây không ai còn nhớ. Không ai còn biết.

Đi sâu thêm một đoạn, men theo một con đường lát đá còn tương đối nguyên vẹn, chúng tôi phát hiện một bến nước cổ.

Đúng vậy. Một bến nước.

Dù hiện tại chỉ còn là lòng hồ cạn phủ đầy bùn đất, là thứ bùn đã khô cứng qua hàng nghìn năm, nứt nẻ thành những mảng như mai rùa nhưng những dấu tích vẫn còn rất rõ. Những cọc neo thuyền bằng gỗ vẫn đứng đó, cắm sâu vào lòng đất, dù đã mục nát một phần. Những rãnh buộc dây vẫn còn đó, những vết lõm do dây thừng siết vào gỗ qua hàng trăm năm sử dụng. Những bậc đá dẫn xuống mặt nước vẫn còn đó, dù mặt nước đã biến mất từ lâu.

Tôi ngồi xuống. Đầu gối tì lên nền đá lạnh. Ánh đèn pin của tôi chiếu dọc theo những bậc đá, xuống tận đáy lòng hồ cạn. Tôi cố hình dung ra cảnh tượng của nó một nghìn năm trước, nước dâng cao, thuyền bè cập bến, người người lên xuống, hàng hóa được bốc dỡ, tiếng nói cười vang vọng trên mặt nước.

"Chỗ này từng có thuyền cập bến." Tôi nói, giọng trầm xuống vì xúc động.

Cậu Hai ngạc nhiên. Ánh đèn của cậu quét qua lòng hồ khô cạn:

"Dưới đất mà thuyền gì? Chỗ này cách sông Hậu cả cây số mà."

"Không phải dưới đất." Tôi lắc đầu. Một ý nghĩ vừa lóe lên trong đầu tôi, sáng rực và sắc nét như một tia chớp. "Hồi đó nơi này ở trên mặt đất."

Mọi người chợt im lặng. Sự im lặng ấy khác hẳn những lần trước. Đây là thứ im lặng của những người vừa nhận ra một sự thật quá lớn, quá khó tin, nhưng không thể phủ nhận.

Đúng. Hơn một nghìn năm trước, mực nước, dòng sông, địa hình...tất cả đều khác. Sông Hậu ngày nay không giống sông Hậu của thời Phù Nam. Những con rạch, những gò đất, những cánh đồng...tất cả đã thay đổi qua hàng chục thế hệ. Có thể nơi này từng nằm cạnh một nhánh sông cổ, một con sông đã bị bồi lấp từ lâu, giờ chỉ còn là một con rạch nhỏ ngoằn ngoèo ngoài cánh đồng. Sau đó, qua từng mùa lũ, từng lớp phù sa bồi đắp, mặt đất dâng lên, con sông đổi dòng, và cả thành phố này bị chôn vùi. Cuối cùng biến mất hoàn toàn khỏi ký ức của con người.

Càng đi sâu vào thành phố cổ, những dấu tích sinh hoạt càng xuất hiện nhiều.

Một lò nung nhỏ nằm trong góc một căn nhà đổ nát. Những viên gạch lót lò vẫn còn ám khói đen, dù khói đã tắt từ nghìn năm trước. Xung quanh lò là những mảnh gốm vỡ, những cục đất sét đã hóa rắn.

Một kho chứa với những vò gốm lớn xếp thành hàng. Những chiếc vò cao tới ngang hông, miệng vò được đậy bằng những nắp đá tròn. Tôi không dám mở ra, nhưng tôi tự hỏi bên trong còn chứa gì, lúa gạo đã hóa than? Cá khô đã thành bụi? Hay những thứ khác mà người xưa muốn bảo quản?

Một bệ tế nhỏ nằm dưới chân một cây cột đá lớn. Trên bệ vẫn còn dấu vết của những vết cháy, có thể từ những ngọn đèn dầu, những nén nhang, những lễ vật được hỏa tế. Xung quanh bệ là những mảnh xương động vật nhỏ như xương cá, xương chim...có lẽ là tàn tích của những lễ vật đã được dâng lên từ rất lâu.

Một giếng nước cổ với thành giếng được xếp bằng đá ong. Tôi rọi đèn xuống sâu hun hút, không thấy đáy. Nhưng tôi nghe thấy tiếng nước. Rất xa. Rất nhỏ. Nhưng vẫn còn đó. Nước vẫn chảy trong lòng đất này, sau tất cả những gì đã xảy ra.

Tất cả được nối với nhau bằng hệ thống đường đi quy củ. Những con đường chính rộng, lát đá phẳng. Những con đường nhánh hẹp hơn, dẫn vào những khu nhà. Những ngã tư, những quảng trường nhỏ. Tất cả đều có chủ đích, đều được quy hoạch từ trước. Đây không phải là một khu định cư tự phát. Đây là một thành phố được xây dựng có kế hoạch.

Tôi càng lúc càng tin rằng nơi này từng có người sinh sống thường xuyên. Ít nhất là một nhóm người như những thầy tế, những người quản lý kho, những nghệ nhân, những người phục vụ cho công trình tôn giáo này. Họ đã sống ở đây, làm việc ở đây, và có lẽ đã chết ở đây khi thành phố bị bỏ hoang.

Rồi chúng tôi nhìn thấy thứ kỳ lạ nhất.

Một bức tường dài nằm ở rìa quảng trường trung tâm. Nó chạy dọc theo suốt một bên quảng trường, dài ít nhất ba mươi mét, cao hơn ba mét. Và trên đó khắc kín hình người.

Hàng trăm người. Có thể là hàng nghìn. Những hình người nhỏ được khắc sâu vào đá, xếp thành từng hàng, từng lớp, như một bức tranh khổng lồ trải dài từ đầu này sang đầu kia của bức tường.

Người chèo thuyền. Những con thuyền dài với hàng chục mái chèo, những người chèo ngồi thành hàng, cơ bắp cuồn cuộn dưới ánh mặt trời.

Người buôn bán. Những người mang gùi trên vai, những người ngồi bên những sạp hàng với đủ loại hàng hóa như cá, gạo, vải, đồ gốm.

Người khuân vác. Những người vác những bao hàng nặng trên lưng, đi thành hàng dài từ bến nước lên kho chứa.

Người đánh cá. Những người quăng lưới trên sông, những chiếc lưới tung ra như những cánh hoa khổng lồ.

Người trao đổi hàng hóa. Những người đứng đối diện nhau, tay chỉ vào hàng hóa, miệng như đang nói, đang trả giá.

Tất cả tạo thành một cảnh tượng nhộn nhịp, sống động đến kinh ngạc. Như thể người nghệ nhân đã chụp lại một khoảnh khắc của cuộc sống thường nhật và khắc nó vào đá, để nó tồn tại mãi mãi. Giống như một thành phố cảng cổ đại được bất tử hóa trong đá.

Tôi đưa tay sờ nhẹ lên mặt đá. Những ngón tay tôi run lên khi chạm vào những đường khắc cổ xưa. Đá lạnh. Nhưng dưới lớp đá lạnh ấy, tôi cảm nhận được hơi ấm của những bàn tay đã tạo ra nó. Những bàn tay đã biến mất hơn một nghìn năm, nhưng dấu vết của họ vẫn còn đây, trên từng thớ đá.

Bởi vì lần đầu tiên trong đời, tôi cảm nhận được lịch sử gần đến vậy. Không còn là những dòng chữ khô khan trong sách giáo khoa. Không còn là những hình ảnh phục dựng mờ nhạt trên màn hình máy tính. Không còn là những giả thuyết và tranh luận trong giảng đường. Mà là bằng chứng thật. Do chính những con người đã sống ở đây để lại. Những con người đã thở, đã cười, đã khóc, đã yêu thương và đã chết ở chính nơi này.

Bất chợt, ánh đèn của Khôi chiếu vào một góc xa của quảng trường. Giọng nó vang lên, gấp gáp và đầy phấn khích:

"Duy! Qua đây! Nhanh lên! Có cái này!"

Tôi lập tức chạy tới. Tiếng bước chân của tôi vang vọng trên nền đá cổ, như tiếng bước chân của một kẻ xâm nhập vào giấc ngủ nghìn năm của thành phố này.

Ở cuối quảng trường, nơi những con đường chính giao nhau, một công trình khác hiện ra.

Lớn hơn tất cả những gì chúng tôi đã thấy. Lớn hơn cả đại sảnh với bức tượng đồng. Lớn hơn cả kho tế tự với hàng trăm hiện vật.

Những bậc thang đá rộng dẫn lên một nền cao. Mỗi bậc thang dài ít nhất hai mươi mét, được đục từ những phiến đá ong khổng lồ. Những hàng cột đồ sộ đứng thành hai hàng dọc theo lối lên. Những cây cột này to gấp đôi những cây cột trong đại sảnh phải ba bốn người ôm mới xuể.

Và phía trên, một mái vòm khổng lồ vẫn còn tương đối nguyên vẹn. Nó cong vút lên như bầu trời của một thế giới khác, được xếp từ những phiến đá được cắt gọt tinh xảo, khít vào nhau đến mức không cần vữa kết dính. Dù đã trải qua hơn một nghìn năm, dù đã chịu sức nặng của hàng chục mét đất đá bên trên, mái vòm ấy vẫn đứng vững. Vẫn che chở cho những bí mật bên trong.

Nhìn giống một ngôi đền. Hay một trung tâm nghi lễ. Một nơi linh thiêng nhất của thành phố này.

Nhưng thứ khiến tôi chú ý không phải ngôi đền. Không phải những bậc thang, không phải những hàng cột, không phải mái vòm kỳ vĩ.

Mà là nền đất phía trước.

Nơi đó xuất hiện hàng loạt vết nứt dài. Những vết nứt chạy ngoằn ngoèo trên nền đá như những mạch máu đen, có chỗ rộng tới nửa gang tay. Và chúng mới. Rất mới. Những cạnh của vết nứt vẫn còn sắc, chưa bị bào mòn bởi thời gian hay nước. Những mảnh đá vỡ vẫn còn nằm rải rác xung quanh, chưa bị bụi phủ kín.

Như thể công trình vừa chịu một chấn động nào đó. Một chấn động trong vài giờ gần đây.

Tôi chợt nhớ tới lượng nước khổng lồ vừa được giải phóng. Hàng tấn nước đã chảy qua những đường dẫn ngầm, làm thay đổi áp lực trong toàn bộ hệ thống. Những cơ quan đã ngủ yên suốt nghìn năm bị kích hoạt. Những đối trọng dịch chuyển. Những bức tường chịu thêm sức nặng.

Nếu hệ thống cân bằng bị phá vỡ... Toàn bộ khu vực này có thể đang mất ổn định. Và ngôi đền này, công trình lớn nhất và nặng nhất, có thể là nơi chịu ảnh hưởng đầu tiên.

"Rắc..."

Một âm thanh nhỏ vang lên. Nó sắc và khô như tiếng xương gãy.

Rồi thêm một tiếng nữa.

"Rắc... rắc..."

Mọi người đồng loạt ngẩng đầu.

Ở phía trên mái vòm, ngay chỗ cao nhất, một mảng đất lớn đang từ từ bong ra. Nó nứt ra như một mảng vỏ trứng, và từng hạt bụi, từng mảnh đá nhỏ bắt đầu rơi xuống. Chúng rơi như mưa, một cơn mưa ngược từ trần đá xuống nền đất.

Khôi tái mặt. Khuôn mặt nó dưới ánh đèn pin trắng bệch như xác chết. Giọng nó run lên, vỡ ra trong không gian mênh mông:

"Duy... Tao nghĩ chỗ này sắp sập. Chúng ta phải ra khỏi đây thôi."

Tôi siết chặt đèn pin. Tim đập dồn dập trong lồng ngực. Mọi bản năng trong cơ thể tôi đều đang gào thét rằng phải chạy, phải rời khỏi đây ngay lập tức.

Nhưng có một thứ gì đó giữ tôi lại.

Bởi vì ngay lúc đó, từ bên trong ngôi đền cổ, một luồng gió lạnh bất ngờ thổi ra. Nó len qua những khe nứt trên tường, qua những ô cửa đã mất từ lâu, và phả vào mặt tôi.

Mang theo mùi bùn đất. Mùi gỗ mục. Và thứ gì đó khác.

Một mùi rất giống giấy cổ bị chôn vùi quá lâu. Mùi của những trang sách đã ố vàng, của những cuộn da thú đã khô cứng, của những tài liệu đã không có ai chạm vào suốt hơn một nghìn năm.

Nếu tôi không nhầm...

Bên trong ngôi đền này có thể còn lưu giữ thứ quý giá hơn cả vàng bạc và cổ vật. Thứ mà bất kỳ nhà khảo cổ nào cũng khao khát tìm thấy.

Tài liệu. Bản đồ. Hoặc những ghi chép của người xưa. Những thứ có thể kể lại toàn bộ câu chuyện về thành phố đã biến mất dưới lớp phù sa sông Hậu. Về những con người đã xây dựng nên nó. Về lý do nó bị bỏ hoang. Về những bí mật mà họ đã mang theo xuống mồ.

Tôi nhìn về phía ngôi đền. Ánh đèn pin của tôi chiếu vào bóng tối phía sau những hàng cột, nơi một cánh cửa đá khác đang mở ra như một cái miệng đen ngòm.

Trong khi đó, những vết nứt trên mái vòm đang tiếp tục lan rộng. Từng mảng đất nhỏ rơi xuống, va vào nền đá, tạo thành những tiếng "bịch... bịch..." đều đặn như tiếng trống báo tử.

Thời gian không còn nhiều.

Nhưng câu trả lời có lẽ đang ở ngay trước mắt.

1

Được yêu thích bởi: Tiên Nữ Say Xỉn

Ủng hộ tác giả Viên An Gửi một lời động viên nhỏ để tác giả có thêm cảm hứng ra chương mới.