Chương 7: Kho Tế Tự
Không ai bước tiếp ngay lập tức.
Chúng tôi đứng im nơi ngưỡng cửa, bốn con người ướt sũng, thở hổn hển, ánh đèn pin run rẩy quét qua khoảng không mênh mông phía trước. Trước mắt chúng tôi là một căn phòng đã ngủ yên hơn một nghìn năm. Một nghìn năm không có ánh sáng. Một nghìn năm không có hơi thở con người. Một nghìn năm bị lãng quên dưới lớp phù sa và những nấm mồ tổ tiên.
Tôi biết, và tất cả mọi người đều biết, rằng một sai lầm nhỏ thôi cũng có thể phá hỏng những thứ còn sót lại. Một cú va nhẹ vào bệ đá có thể làm đổ vỡ những hiện vật vô giá. Một bước chân sai có thể kích hoạt thêm cạm bẫy. Hoặc nguy hiểm hơn là làm sập toàn bộ công trình đã chịu đựng hơn mười thế kỷ dưới sức nặng của đất đá và nước ngầm.
Tôi hít sâu. Không khí trong căn phòng này khác hẳn bên ngoài, khô hơn, tĩnh hơn, và có một thứ mùi rất nhẹ, mùi của gỗ cổ, của đồng rỉ, của những thứ đã nằm yên quá lâu đến mức thời gian như ngưng đọng lại trong từng thớ đá.
Giọng tôi cất lên, khàn đi vì hồi hộp, nhưng tôi cố gắng giữ cho nó thật đều, thật chắc:
"Mọi người đi sát nhau. Đừng đụng vô hiện vật. Đừng tách đoàn. Và nhìn kỹ chỗ mình đặt chân."
Chú Năm cười. Một tiếng cười trầm và ấm, cái cười của người đàn ông miền Tây đã quen đối mặt với hiểm nguy theo cách nhẹ nhàng nhất có thể:
" Nghe giống trưởng đoàn khảo cổ dữ ha. Còn thiếu cái mũ cối với cái cặp tài liệu nữa là đúng bài."
Tôi gãi đầu, hơi ngượng. Nhưng lời đùa của chú Năm đã làm không khí dịu đi một chút:
"Con chỉ không muốn ai gặp chuyện thôi."
Thật ra trong lòng tôi đang hồi hộp đến mức tay hơi run. Những ngón tay tôi ướt nước và lạnh cóng, nhưng không phải vì lạnh. Mà vì tôi biết mình sắp bước vào một thứ gì đó lớn lao hơn bất kỳ điều gì tôi từng mơ ước khi chọn ngành Lịch sử. Một kho báu không phải bằng vàng, mà bằng tri thức. Bằng những câu trả lời cho những câu hỏi mà chưa ai từng nghĩ tới.
Căn phòng rộng đến khó tin.
Mỗi bước chân của chúng tôi đều tạo ra tiếng vang những tiếng "bịch... bịch... bịch..." đều đặn trên nền đá, vọng đi trong không gian rộng lớn, rồi dội lại từ những bức tường phía xa. Tôi có cảm giác như mình đang bước vào một thánh đường. Một thánh đường không phải của tôn giáo, mà của lịch sử.
Hai bên lối đi là những dãy bệ đá xếp ngay ngắn. Mỗi bệ đá cách nhau chừng một mét rưỡi, được đục đẽo vuông vức, mặt bệ phẳng và nhẵn như được mài bằng một công cụ tinh xảo. Trên đó đặt vô số hiện vật, nhiều tới mức ánh đèn pin của tôi không thể lướt hết trong một lần quét.
Bên trong, xác côn trùng hóa thạch nằm rải rác. Từng lớp bụi đất cực dày. Những rễ cây xuyên đá và dấu nước ăn mòn.
Có những chiếc bình gốm cao tới nửa mét, thân bình phình tròn, cổ bình thon lại, miệng bình loe ra như những bông hoa đang nở. Men gốm đã phai màu theo năm tháng, nhưng những hoa văn trên thân vẫn còn rõ những đường xoắn ốc, những hình sóng nước, những con thuyền nhỏ chạy dọc quanh bình.
Có những bức tượng đồng hình chim nước, những con chim có cổ dài, mỏ cong, cánh dang rộng như đang bay. Lớp đồng xanh lục phủ đầy thân tượng, nhưng từng chi tiết vẫn sắc nét đến kinh ngạc. Từng sợi lông trên cánh chim, từng vảy trên chân, từng đường cong trên chiếc mỏ, tất cả đều được đúc với một trình độ thủ công mà tôi chưa từng thấy trong bất kỳ bảo tàng nào.
Có những chuỗi hạt mã não đỏ sẫm nằm cuộn tròn trên bệ đá. Những hạt đá được mài nhẵn bóng, xâu lại thành từng vòng dài. Dưới ánh đèn pin, chúng phát ra một thứ ánh sáng mờ ảo, ấm áp như những giọt máu đã đông cứng lại từ nghìn năm trước.
Có mặt nạ nghi lễ, dao tế bằng đồng, trống đồng nhỏ, tượng thần trên bàn hiến tế.
Có những chiếc hộp gỗ đã hóa đen theo thời gian, những thớ gỗ co lại để lộ ra những khe hở nhỏ. Tôi không dám mở chúng ra, nhưng tôi tự hỏi bên trong còn chứa thứ gì, hay những cuộn chỉ vàng? Những mảnh da thú có khắc chữ? Hay đơn giản chỉ là những vật dụng hàng ngày của những con người đã sống ở đây từ một thời đại xa xôi?
Khôi đi bên cạnh tôi, miệng liên tục xuýt xoa. Ánh đèn pin của nó lia loạn xạ từ bệ này sang bệ khác, không dừng lại ở đâu quá ba giây, như một đứa trẻ lần đầu bước vào cửa hàng đồ chơi:
"Trời đất. Hồi xưa người ta giàu dữ vậy hả? Cả đống này chắc bán được nguyên cái chợ huyện."
Tôi lắc đầu. Ánh đèn pin của tôi dừng lại trên một chiếc bình gốm có khắc cảnh sinh hoạt:
"Chưa chắc là giàu. Có thể đây là nơi cất đồ cúng tế. Những thứ dâng lên thần linh, hoặc để phục vụ nghi lễ. Cũng có thể là kho của một tầng lớp quý tộc, nơi họ cất giữ những đồ vật quý giá nhất."
Ánh đèn pin của tôi lia chậm qua một chiếc bình lớn đặt trên bệ đá cao nhất trong số những bệ gần đó. Chiếc bình này cao hơn những chiếc khác phải tới bảy tám mươi phân. Trên thân bình khắc cảnh thuyền bè đi lại trên sông. Những con thuyền dài với mũi cong vút. Những người chèo thuyền với mái chèo dài. Những người kéo lưới với những mẻ cá đầy. Những người buôn bán với những gùi hàng trên vai.
Cảnh tượng sinh động đến kỳ lạ. Như thể người nghệ nhân đã thổi hồn vào đất sét, biến nó thành một thước phim tài liệu về cuộc sống cổ xưa. Như thể một góc cuộc sống của hơn nghìn năm trước vừa được đóng băng và giữ nguyên vẹn cho tới tận hôm nay.
Tôi đứng nhìn nó thật lâu. Trong đầu tôi hiện lên hình ảnh của dòng sông Hậu ngày nay, những chiếc ghe chở hàng, những người đánh cá, những khu chợ nổi. Và tôi nhận ra, dù đã hơn một nghìn năm trôi qua, cuộc sống của con người bên dòng sông này vẫn không thay đổi nhiều như tôi tưởng.
Càng đi sâu vào căn phòng, chúng tôi càng nhận ra một điều kỳ lạ.
Nơi này không giống lăng mộ.
Không có quan tài. Không có hài cốt. Không có những bộ xương nằm im lìm trong những hốc đá như tôi từng thấy trong sách khảo cổ về những ngôi mộ cổ. Không có đồ tùy táng theo kiểu "người chết mang theo của cải xuống thế giới bên kia".
Mọi thứ được sắp xếp quá ngăn nắp. Quá có trật tự. Những chiếc bình gốm được xếp theo kích thước, chiếc lớn ở sau, chiếc nhỏ ở trước. Những bức tượng đồng được đặt thành từng cặp đối xứng qua lối đi. Những chuỗi hạt được cuộn tròn và đặt trong những chiếc đĩa đá.
Giống một kho lưu trữ hơn. Một thư viện của những hiện vật. Một bảo tàng của thời cổ đại.
Tôi dừng trước một tấm bia đá thấp, một phiến đá hình chữ nhật được dựng đứng trên một bệ nhỏ, chỉ cao tới ngang thắt lưng. Trên mặt bia là hàng dài những ký hiệu cổ, cùng loại ký hiệu ngoằn ngoèo như trên cánh cửa đá và trên nền đại sảnh. Nhưng ở đây, bên dưới mỗi dòng ký hiệu, người ta còn khắc thêm những hình vẽ nhỏ.
Một hình vẽ chiếc bình gốm. Một hình vẽ bức tượng chim. Một hình vẽ chuỗi hạt. Một hình vẽ chiếc đĩa đá. Mỗi hình vẽ đi kèm với những chấm tròn nhỏ có lẽ là số lượng.
Và tất cả đều tương ứng với các hiện vật đặt quanh phòng. Tôi nhìn từ tấm bia, rồi nhìn ra xung quanh, rồi lại nhìn tấm bia. Mọi thứ khớp đến kinh ngạc.
Tôi lập tức hiểu ra. Tim tôi đập mạnh một nhịp:
"Đây giống danh mục lưu kho."
"Hả?" Khôi chớp mắt, mặt nó ngơ ngác như không hiểu tôi đang nói gì. "Ý mày là gì? Danh mục lưu kho là cái quái gì?"
"Giống như sổ kiểm kê ấy." Tôi chỉ vào những hình vẽ trên tấm bia "Người xưa ghi lại thứ gì đặt ở đâu. Có bao nhiêu cái bình, bao nhiêu cái tượng, bao nhiêu chuỗi hạt. Tất cả đều được ghi chép cẩn thận."
Cậu Hai há hốc miệng. Ánh đèn pin của cậu chiếu thẳng vào tấm bia, làm những đường khắc nổi lên sắc nét:
"Hơn ngàn năm trước mà làm vậy luôn hả? Kiểm kê từng món một? Thời nay có cơ quan nhà nước còn chưa làm được như vậy."
Tôi gật đầu. Lúc này tôi càng tin rằng công trình này thuộc về một cộng đồng phát triển hơn nhiều so với những gì chúng tôi từng nghĩ. Họ không chỉ biết xây dựng những công trình ngầm kỳ vĩ. Họ không chỉ biết vẽ bản đồ và thiết kế hệ thống thủy lực. Họ còn có hệ thống quản lý, có cách tổ chức và lưu trữ thông tin. Một trình độ văn minh mà trước đây tôi chưa từng nghĩ là tồn tại ở vùng đất này vào thời kỳ đó.
Ở giữa căn phòng, sau khi vượt qua hai hàng bệ đá dài hun hút, một bệ đá lớn hơn hẳn xuất hiện.
Nó nằm ở vị trí trung tâm, dưới vòm trần cao nhất. Không giống những bệ đá khác, những bệ đá thấp, đơn giản, chỉ cao chừng nửa mét, bệ đá này cao hơn một mét, được đục đẽo công phu với những hoa văn chạm khắc xung quanh. Những hoa văn ấy là hình những con sóng nước nối tiếp nhau, chạy vòng quanh bệ như một dòng sông không có điểm đầu và điểm cuối.
Trên bệ đá ấy, chỉ có một vật duy nhất.
Một chiếc hộp bằng đồng.
Nó nằm ở đó, cô độc và trang nghiêm. Không quá lớn mà chỉ cỡ một chiếc vali nhỏ, dài chừng sáu mươi phân, rộng chừng bốn mươi phân. Nhưng nó được đặt trên vị trí trang trọng nhất của cả căn phòng. Ngay chính giữa. Ngay dưới điểm cao nhất của vòm trần. Như thể toàn bộ công trình này được xây dựng chỉ để bảo vệ chiếc hộp ấy.
Lớp đồng xanh lục phủ đầy bề mặt hộp, nhưng vẫn không che giấu được những đường chạm khắc tinh xảo. Trên nắp hộp là hình mặt trời với những tia sáng tỏa ra bốn phía. Trên thân hộp là những đường sóng nước đan xen, và ở giữa những đường sóng ấy là những con thuyền nhỏ với những người chèo.
Chú Năm rọi đèn vào. Ánh sáng hắt lên từ bề mặt đồng, phản chiếu những tia sáng màu xanh lục lên trần đá:
"Chắc đồ quan trọng đây. Đặt ngay chính giữa, lại là thứ duy nhất trên bệ. Không quan trọng thì không có chuyện đó đâu."
Tôi quan sát xung quanh. Cẩn thận. Từng centimet một. Ánh đèn pin của tôi quét qua nền đá, qua những bệ đá xung quanh, qua những bức tường gần đó.
Không có dấu hiệu bẫy. Không có những đường rãnh như ở chân cánh cửa đá. Không có những phiến đá lỏng lẻo như ở sàn gỗ. Không có cơ quan lộ rõ.
Nhưng một cảm giác bất an vẫn âm ỉ trong lòng tôi. Nó như một ngọn lửa nhỏ cháy âm ỉ trong lồng ngực, không đủ lớn để bùng lên thành hoảng loạn, nhưng đủ để khiến tôi không thể rời mắt khỏi những góc tối.
Người xưa xây cả một công trình khổng lồ như thế này. Họ thiết kế những cái bẫy sàn gỗ để ngăn kẻ xâm nhập. Họ tạo ra hệ thống nước có thể nhấn chìm toàn bộ đại sảnh chỉ trong vài phút. Họ đã làm tất cả những điều đó để bảo vệ nơi này.
Vậy tại sao căn phòng quan trọng nhất, nơi cất giữ chiếc hộp đồng quý giá nhất, lại không có bất kỳ sự bảo vệ nào?
Họ không thể bất cẩn như vậy. Họ không phải là những kẻ bất cẩn.
Tôi muốn mở thử chiếc hộp xem, nhưng chú Năm ngăn tôi lại.
Tôi đang suy nghĩ, cố gắng nối những mảnh ghép trong đầu thành một bức tranh hoàn chỉnh, thì Khôi bỗng kêu lên. Giọng nó vang lên từ phía bên kia căn phòng, gấp gáp và đầy phấn khích:
"Ê! Duy! Qua đây coi cái này! Nhanh lên!"
Tất cả quay lại. Ánh đèn pin của Khôi đang chiếu vào một bức tường phía xa, nơi một bức phù điêu dài trải dọc theo suốt bức tường đá.
Tôi bước tới. Nước dưới chân tôi đã rút bớt, nhưng vẫn còn ngập tới mắt cá. Mỗi bước chân đều tạo ra những tiếng bì bõm.
Bức phù điêu mô tả một đoàn người mang lễ vật. Họ đi thành hàng dài, trên tay nâng những chiếc bình, những bức tượng nhỏ, những chuỗi hạt giống hệt những hiện vật đang được đặt trên các bệ đá xung quanh chúng tôi. Họ mặc những bộ trang phục dài, đầu đội những chiếc mũ cao, chân đi đất. Khuôn mặt họ được khắc một cách giản lược, chỉ là những đường nét cơ bản nhưng tư thế của họ toát lên vẻ trang nghiêm và thành kính.
Đoàn người đi về phía một ngôi đền lớn. Ngôi đền nằm giữa sông, trên một hòn đảo, với những ngọn tháp cao vút và những bức tường đá đồ sộ. Xung quanh đền là nước, những đường sóng chạy quanh chân đền như một con hào tự nhiên.
Phía trên là mặt trời có một vòng tròn lớn với những tia sáng tỏa ra. Phía dưới là vô số dòng nước đan xen, chảy từ mọi hướng về phía ngôi đền.
Nhưng điều khiến tôi chú ý nhất là một hình vẽ nhỏ ở góc phải của bức phù điêu.
Một công trình giống hệt nơi chúng tôi đang đứng. Một cái hầm có nắp. Một cái giếng thông khí. Một gò đất bên trên. Được khắc một cách chính xác đến từng chi tiết.
Bên dưới công trình ấy là những đường nước. Nước dẫn vào từ nhiều hướng từ những con rạch, từ những hồ chứa, từ những kênh dẫn. Tất cả đổ về công trình này. Rồi bất ngờ tỏa ra nhiều hướng khác nhau, như mạch máu từ một trái tim.
Tôi chợt lạnh người. Một ý nghĩ kinh khủng vừa lóe lên trong đầu tôi.
"Chết rồi..."
Khôi giật mình. Vai nó va vào vai tôi:
"Gì vậy? Gì mà chết?"
Tôi chỉ vào bức phù điêu. Ngón tay tôi run run lướt trên những đường chạm khắc:
"Đây không phải trang trí. Không phải tranh kể chuyện. Đây là sơ đồ."
"Sơ đồ gì? Lại sơ đồ nữa hả?"
"Hệ thống nước. Toàn bộ hệ thống dẫn nước của công trình này."
Tôi lập tức quay đầu nhìn quanh. Lúc này tôi mới phát hiện ra những thứ mà trước đó tôi đã bỏ qua.
Dọc các bức tường của căn phòng, có rất nhiều khe đá nhỏ. Chúng không lớn, mỗi khe chỉ rộng chừng hai ba đốt ngón tay, được đục âm vào tường, nằm rải rác ở nhiều độ cao khác nhau. Trước đó, khi mới bước vào, chúng tôi tưởng đó là khe thông khí, những lỗ nhỏ để không khí lưu thông trong căn hầm kín.
Nhưng không phải.
Đó là đường dẫn nước.
Rất nhiều đường dẫn nước. Chúng chạy dọc theo tường, bắt chéo qua trần, đan xen vào nhau như một mạng lưới. Và tất cả đều hướng về phía trung tâm căn phòng, nơi đặt chiếc hộp đồng.
Ngay lúc ấy.
Một tiếng động trầm đục vang lên.
"ẦM."
Nó không lớn. Nhưng đủ để khiến tất cả chúng tôi đứng im. Cả căn phòng rung nhẹ, một cơn rung rất nhỏ, rất ngắn, nhưng không thể nhầm lẫn được. Bụi đất từ trần nhà rơi xuống như một cơn mưa mỏng.
Tiếp theo là tiếng nước.
Ban đầu rất xa. Một tiếng ầm ầm mơ hồ như sấm ở cuối chân trời. Nhưng ngày càng gần. Ngày càng rõ.
"ẦM ẦM ẦM."
Giống như một dòng sông đang lao tới trong bóng tối. Một dòng sông ngầm đã bị chặn lại suốt nghìn năm, và giờ đây vừa được giải phóng.
Tôi tái mặt. Tôi có thể cảm nhận được máu trong người mình như ngừng chảy:
"Mọi người quay lại! Mau! Chạy về phía cửa!"
Cả nhóm lập tức chạy ngược về lối cũ. Tiếng bước chân vang vọng khắp căn phòng, hòa lẫn với tiếng nước đang ngày càng gần hơn. Ánh đèn pin dao động điên cuồng, quét những vệt sáng loang lổ lên tường, lên trần, lên những hiện vật vô giá đang nằm im lìm trên những bệ đá.
Khi chúng tôi chạy tới cánh cửa đá, cánh cửa mà chúng tôi đã mất gần một giờ để mở, tất cả đồng loạt khựng lại.
Không ai nói nổi lời nào.
Con đường vừa đi qua đã biến mất.
Toàn bộ hành lang dẫn ra đại sảnh đã ngập trong nước. Nước đen cuồn cuộn chảy, mực nước cao gần tới ngực. Những xoáy nước dữ dội hình thành quanh những cây cột gỗ. Dòng chảy mạnh đến mức cuốn theo cả những mảnh gỗ mục, những mảnh đá vỡ, và tất cả những thứ gì không đủ nặng để bám trụ.
Khôi tái mặt. Khuôn mặt nó dưới ánh đèn pin trắng bệch như tờ giấy. Môi nó run lên:
"Trời ơi... Đường về... đường về đâu rồi?"
Tôi siết chặt đèn pin trong tay. Những ngón tay tôi trắng bệch vì nắm quá chặt. Tim tôi đập thình thịch trong lồng ngực, mạnh tới mức tôi có thể nghe thấy nó trong tai mình.
Người xưa không hề muốn khách lạ ra vào tự do.
Họ đã thiết kế một hệ thống khóa nước hoàn hảo. Khi những cơ quan được kích hoạt, có thể là bởi việc mở cánh cửa đá, có thể là bởi việc chúng tôi tiến vào căn phòng trung tâm thì nước sẽ tự động tràn vào các lối đi. Không phải để nhấn chìm toàn bộ công trình. Mà là để chặn đường lui. Để biến những kẻ xâm nhập thành tù nhân trong chính nơi họ đã cố công tìm cách vào.
Sau khi tiến vào khu vực trung tâm, hệ thống khóa nước đã được kích hoạt. Lối quay lại bị chặn.
Chúng tôi bị mắc kẹt.
Giữa một công trình cổ hơn nghìn năm tuổi. Dưới lòng đất sáu mét. Không ai bên trên biết tình hình phía dưới ra sao. Không ai biết chúng tôi cần giúp đỡ.
Một tiếng "rắc" khô khốc vang lên.
Rồi thêm một tiếng nữa. "Rắc... rắc..."
Tôi ngẩng đầu. Ánh đèn pin của tôi lia lên trần nhà.
Một vài hạt đất nhỏ đang rơi xuống. Chúng rơi lộp bộp xuống mặt nước, xuống vai áo tôi.
Xa xa, ở phía cuối căn phòng, một cây cột gỗ cổ xuất hiện vết nứt mới. Vết nứt ấy chạy dọc thân cột, từ đỉnh xuống tới gần chân. Rất nhỏ. Gần như không thể nhìn thấy nếu không chú ý.
Nhưng đủ để tôi cảm thấy lạnh sống lưng.
Nước đang dâng. Nó gây thêm áp lực lên toàn bộ cấu trúc vốn đã suy yếu sau hàng nghìn năm. Những cây cột gỗ - dù được làm từ loại gỗ quý nhất, được xử lý bằng kỹ thuật tinh xảo nhất cũng không thể chịu đựng mãi. Những vết nứt đang xuất hiện. Những mối nối đang lỏng ra. Những phiến đá đang dịch chuyển.
Nếu công trình mất cân bằng...
Toàn bộ nơi này có thể trở thành một ngôi mộ thật sự. Một ngôi mộ cho những bí mật của nó. Và cho cả chúng tôi.
Chúng tôi sẽ bị chôn sống bên trong.
Bên dưới lớp phù sa. Bên dưới những nấm mồ tổ tiên. Bên dưới vườn chôm chôm già và gốc mận nơi bà ngoại tôi vẫn ngồi mỗi buổi sớm mai.
Đúng lúc đó.
Khi tuyệt vọng bắt đầu len lỏi vào từng suy nghĩ, khi tiếng nước gầm và tiếng gỗ nứt hòa vào nhau thành một bản nhạc của sự sụp đổ, ánh đèn pin của tôi vô tình quét qua phía cuối căn phòng.
Sau chiếc hộp đồng trên bệ đá trung tâm, ở bức tường đá phía sau nó, một khe hở tối đen đang từ từ mở ra.
Nó không ồn ào như cánh cửa đá thứ hai. Không có tiếng rền, không có rung động. Chỉ là một khe hở hẹp, đen ngòm, đang từ từ rộng ra như một cái miệng vừa thức giấc.
Như thể nó chỉ mở khi nước dâng lên một mức nhất định. Như thể nó được thiết kế để trở thành lối thoát hoặc lối vào một nơi sâu hơn khi mọi con đường khác đã bị chặn.
Tôi nhìn chằm chằm vào khe hở ấy. Tim tôi đập nhanh.
Một cánh cửa bí mật.
Nó dẫn đi đâu? Xuống sâu hơn nữa? Hay ra một lối thoát khác?
Tôi không biết. Nhưng có một điều tôi biết chắc chắn.
Đó là con đường duy nhất còn lại.
Còn sâu hơn. Còn cổ xưa hơn. Và có lẽ... là nơi cất giữ bí mật cuối cùng của công trình này.
Hoặc là nơi sẽ chôn vùi chúng tôi mãi mãi.
Nhưng lúc này, không còn lựa chọn nào khác.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.