Khói Chiều Nơi Ấy

Chương 1: Người Nghe Chuông Khu Cầu Đất Hải Phòng

Đăng: 15/06/2026 19:25 2,162 từ 23 lượt đọc

Tiếng chuông đổ xuống giữa buổi chiều đang ồn ào.

Không phải tiếng chuông to hay ngân dài, chỉ là mấy tiếng đều đặn từ phía tháp nhà thờ vọng ra, nhưng đủ để cái phố đang náo nhiệt bỗng hẫng đi một nhịp. Xe máy vẫn chạy, người vẫn gọi nhau, bà bán bún ốc vẫn lau bàn, mọi thứ vẫn tiếp tục như không có gì xảy ra. Chỉ có ông Thành, người ngồi sau cái bàn nước chè nhỏ sát vỉa hè đối diện nhà thờ, ngẩng đầu lên nhìn về phía tháp chuông một cái, rồi lại cúi xuống rót chè. Cả cái phố không ai nghe thấy tiếng chuông đó ngoài ông, hoặc cũng có thể ai cũng nghe nhưng chỉ ông là còn muốn ngẩng lên.

Ông làm vậy mỗi chiều, từ mấy chục năm nay.

Phố Cầu Đất buổi chiều chạy qua như một cuộn phim không có đầu không có cuối. Xe tải chở hàng từ cảng về, xe máy luồn lách, tiếng còi bấm loạn xạ. Dọc vỉa hè là hàng phở, tiệm vàng, quán cắt tóc, nhà thuốc, tiệm điện thoại, biển hiệu mới đè lên mặt tiền nhà cũ chằng chịt đến mức không còn nhận ra tường gạch phía dưới nữa. Hải Phòng không có thói quen giữ gìn vẻ ngoài cho sang, cứ cần thứ gì thì treo thứ đó lên, thực dụng và thẳng băng như cái cách người thành phố này nói chuyện với nhau. Mình thích điều đó, cái sự không làm màu, không trang trí cho cái vốn không cần trang trí.

Nhưng giữa cái phố đang chạy bằng tốc độ của hiện tại đó, nhà thờ Cầu Đất lại đứng yên.

Mình ngồi xuống chiếc ghế nhựa trước bàn nước của ông Thành, gọi một chén chè. Ông rót ra chén sứ mẻ miệng, nước chè vàng sóng sánh, khói bay lên mỏng rồi tan vào nắng. Ông không hỏi thăm, không chào mời, cứ để chén chè trên bàn rồi ngồi lại chỗ cũ, lưng tựa vào tường, mắt nhìn ra phố như đã nhìn từ sáng đến giờ và sẽ còn nhìn đến khi dọn bàn. Cái cách ông đặt chén chè xuống nhẹ nhàng mà không nói gì khiến mình có cảm giác mình không phải đang được phục vụ, mà đang được cho phép ngồi đây.

Nhà thờ bên kia đường nhìn từ chỗ ông chỉ còn thấy phần tháp. Hai bên đã bị nhà dân và biển hiệu che gần hết, chỉ cái đỉnh tháp Gothic nhọn hoắt còn vươn lên trên những mái nhà xung quanh, in vào nền trời chiều đang ngả sang màu khói. Tường gạch xám phủ một lớp bụi thời gian mà trông vẫn chắc chắn, vẫn đứng thẳng, như một người già nhưng lưng chưa còng. Mấy ô cửa sổ hình vòm tối om, từ ngoài nhìn vào không thấy gì, chỉ thấy sâu mà thôi.

Mình nhìn lên tháp chuông một lúc rồi hỏi ông hồi trước nhà thờ trông như thế nào. Ông Thành đặt tay lên mặt bàn, ngón tay gõ nhẹ vào gỗ mấy cái, một thói quen vô thức của người đang tìm lại ký ức ở đâu đó phía sau những năm tháng chồng lên nhau.

"Hồi xưa trông to hơn."

Ông nói, giọng khàn và chắc như người quen ít nói mà mỗi lần nói là nói chắc nịch.

"Vì xung quanh không có nhà cao. Đứng từ đây nhìn sang thấy cả mặt tiền, thấy cửa lớn, thấy hai cái tháp đầy đủ. Giờ thì chỉ còn thấy cái đỉnh."

Ông ngừng lại, rồi nói thêm nhỏ hơn, như nói với chính mình:

"Mà thôi, còn thấy đỉnh là còn biết nó ở đó."

Mình không biết ông đang nói về nhà thờ hay đang nói về một thứ gì khác mà ông không gọi tên.

Một chiếc xe tải chạy qua, cả mặt đường rung nhẹ, bụi bay lên rồi lắng xuống. Ông Thành không nhìn, quen rồi.

Ông người Hải Phòng gốc, sinh ra ở phố này, lớn lên ở phố này, không đi đâu xa bao giờ. Ông không theo đạo Công giáo, chưa một lần bước qua cửa nhà thờ Cầu Đất, nhưng ông ngồi đối diện với nó từ năm hai mươi mấy tuổi, khi ông dọn bàn nước ra đây bán cùng mẹ. Mẹ ông mất đã lâu, ông vẫn ngồi đúng chỗ đó. Cái ghế nhựa đã thay mấy chiếc, cái bàn gỗ mặt bàn đã mòn bóng một vệt chỗ ông hay để khuỷu tay, nhưng vị trí thì không dịch, cứ sát vỉa hè, cứ đối diện nhà thờ, cứ chỗ đó mà ngồi. Có những người chọn ở lại một chỗ cả đời không phải vì không có nơi nào khác để đi, mà vì họ đã tìm được chỗ của mình rồi thì thôi.

Mình hỏi ông có bao giờ tò mò vào trong nhà thờ xem không.

"Không."

Ông trả lời nhanh, không nghĩ.

"Người ta có chỗ của người ta, mình có chỗ của mình. Tôi ngồi đây nhìn vào cũng thấy đủ rồi."

Ông rót thêm chè vào chén mình không cần mình xin. Nước chè nóng bốc khói mỏng trong nắng chiều. Ông làm vậy tự nhiên, như người ta rót cho khách quen dù thực ra mình mới lần đầu ngồi đây. Có lẽ với ông, ai ngồi xuống cái ghế nhựa này uống chè cũng là khách quen, vì cái bàn này nhỏ quá, phố này ồn quá, ai chịu ngồi lại thì tức là muốn ngồi rồi.

Buổi chiều kéo dài ra, phố Cầu Đất bắt đầu vào cái nhịp chậm hơn của cuối ngày, cái nhịp mà phải ngồi lại đủ lâu mới cảm nhận được, khi xe cộ thưa đi vài phần và tiếng người bắt đầu rõ hơn tiếng xe máy. Mấy hàng quán bắt đầu dọn ra, khói nướng, mùi phở, mùi bún cá cay lẫn vào nhau thành cái thứ mùi đặc trưng của phố Hải Phòng khi trời sắp tối. Mình hít vào và thấy đói, cái đói không phải vì thiếu ăn mà vì mùi ngon quá, nó đang mời gọi.

Một tốp học sinh đạp xe qua, cười nói inh ỏi rồi mất hút sau khúc cua. Anh xe ôm ngồi đầu phố gác chân lên xe, mắt lim dim, cái nón lệch sang một bên.

Hai bà khách dừng lại trước bàn nước ông Thành, kéo ghế ngồi phịch xuống. Một bà kêu chè, một bà kêu nước vối.

"Bữa nay mắm tôm lên giá chưa bà?"

Bà bên này hỏi to, không cần hạ giọng vì Hải Phòng không có thói quen hạ giọng.

"Lên rồi, hôm qua lên rồi. Mà mua vẫn phải mua chứ biết làm sao."

"Ừ thì mua. Không mua thì ăn gì."

Rồi hai bà cười ha hả, tiếng cười vang cả đoạn phố. Mình thích cái cách người Hải Phòng đối xử với nhau, thẳng thắn và ấm áp cùng một lúc, không cần vòng vo mà không ai thấy bị xúc phạm. Câu chuyện về giá mắm tôm nghe bình thường mà trong đó có cả sự chấp nhận, cả sự hài hước của người đã quen sống với những thứ mình không thay đổi được.

Hai bà uống hết chén chè, để tiền xuống bàn, lại rời đi, nhanh gọn như khi đến. Ông Thành thu tiền rồi lau bàn, không nói gì.

Mình nhìn quanh. Cách bàn nước mấy bước chân là một tiệm điện thoại sáng trưng, bên cạnh là quán trà sữa dán giấy hồng, bên cạnh nữa là nhà thuốc tây. Phố cũ mà hàng quán mới chen vào kín mít, chỉ nhìn lên tầng hai tầng ba mới thấy dấu vết của cái phố ngày xưa, mấy ban công sắt uốn rỉ sét, cửa sổ gỗ sơn xanh đã bạc, mái ngói cũ lẫn trong dây điện chằng chịt. Phố Cầu Đất giống một người mặc áo mới bên ngoài nhưng bên trong vẫn giữ nguyên bộ xương cũ. Và nếu đứng đúng góc, nhìn đúng lúc nắng chiều chiếu xiên, cái bộ xương đó hiện ra rõ mồn một qua những khe hở giữa biển hiệu.

Ông Thành kể hồi nhỏ phố này ít nhà hơn, buổi chiều nhìn sang bên kia đường thấy cả sân nhà thờ rộng, có mấy cây bàng lá to, chiều nào lá cũng rụng đầy. Mẹ ông hay dẫn ông đi qua đây mua bánh giò của một bà gánh hàng rong, sáng nào cũng gánh qua đúng giờ, mùi bánh hấp bay cả đoạn phố.

"Giờ hàng bánh giò đó không còn nữa."

Ông nói, mắt vẫn nhìn ra phố chứ không nhìn mình.

"Bà ấy mất lâu rồi, con cái bà ấy cũng không ai bán. Mà lạ, cứ chiều chiều tôi vẫn hay nghĩ đến cái mùi đó. Không phải nhớ bà ấy, mà nhớ cái mùi."

Ông kể về mẹ, về bà bán bánh, bằng giọng bình thường, không hạ giọng, không ngừng lại, mà chính vì vậy mình mới thấy nặng. Những người như ông Thành không khóc bằng giọng, họ khóc bằng cái cách họ nhắc đến một mùi bánh đã mất mà mắt vẫn nhìn thẳng phía trước.

Nắng chiều bắt đầu đổi. Ánh sáng chuyển từ vàng sang một thứ đỏ nhạt ấm mà mỏng, thứ ánh sáng chỉ kéo dài chừng mười lăm phút rồi tắt. Mặt gạch nhà thờ bên kia đường đổi từ xám sang hồng, rồi sang màu đất nung. Từng viên gạch cũ bỗng trở nên rõ nét hơn trong cái ánh sáng xiên đó, như thể ban ngày chúng đứng yên cho có, chỉ đến lúc này mới chịu hiện ra đầy đủ. Mấy ô cửa sổ vòm bắt được chút nắng cuối, sáng lên rồi tối đi từ từ. Mình ngồi nhìn mà có cảm giác nhà thờ đang thở, chậm và đều, kiểu thở của một thứ đã sống rất lâu và biết mình sẽ còn sống thêm rất lâu nữa.

Tiếng chuông đổ thêm một lần. Ông Thành ngẩng lên, nhìn về phía tháp, đúng cái nhịp quen thuộc đó, rồi lại cúi xuống. Mình muốn hỏi ông vì sao lần nào cũng ngẩng lên mà không bao giờ bỏ qua, nhưng rồi thôi, có những câu hỏi mà đáp án nằm ở chính việc không cần hỏi.

Một bà cụ đi ngang, dừng lại trước bàn nước, không ngồi, chỉ đứng hỏi vọng vào.

"Thành ơi, mai có bán không, tao ghé sớm."

"Bán chứ. Ngày nào chẳng bán."

"Ừ, mai tao qua."

Bà cụ đi, ông Thành nhìn theo một lúc rồi quay lại. Ông kể bà đó ở cùng phố, uống chè ở đây từ hồi mẹ ông còn bán. Giờ mẹ ông mất, bà vẫn ghé, mà hai người cũng không nói nhiều, chỉ ngồi uống rồi đi, thỉnh thoảng hỏi nhau mấy câu về thời tiết hay giá rau. Thứ tình quen biết không cần tên gọi, không cần hẹn mà vẫn đến, đều như tiếng chuông nhà thờ mỗi chiều.

Trời bắt đầu tối, mấy ngọn đèn đường bật lên, ánh vàng đục hắt xuống vỉa hè. Nhà thờ Cầu Đất chìm dần vào bóng tối, chỉ còn đỉnh tháp sáng hơn một chút vì vướng được chút ánh trời cuối cùng. Phố ồn lên một nhịp nữa rồi sẽ lắng dần, quán ăn sáng đèn, xe cộ thưa đi, cái phố ban ngày thuộc về tất cả mọi người thì ban đêm trả lại cho mấy người còn ngồi ngoài đường.

Ông Thành bắt đầu dọn bàn. Ông xếp mấy chiếc ghế nhựa chồng lên nhau, rửa ấm chè, lau cái bàn gỗ bằng chiếc khăn vải đã ngả màu. Mỗi động tác chậm và gọn, của người đã làm một việc quá nhiều lần đến mức tay làm trước, đầu nghĩ sau. Mình đứng dậy, để tiền xuống bàn, cảm ơn ông. Ông gật đầu, không nói gì thêm, kiểu gật đầu của người coi chuyện mời khách chén chè là bình thường như hơi thở.

Mình đi được mấy bước rồi quay lại nhìn. Ông Thành đang đứng cạnh cái bàn đã dọn xong, tay cầm chiếc khăn buông xuống, mắt nhìn sang phía nhà thờ. Đỉnh tháp chuông lúc này chỉ còn là một cái bóng đen nhọn in trên nền trời tím sẫm, đứng giữa những mái nhà lô xô. Ông đứng đó một lúc, im lặng, rồi quay người đi vào trong, cánh cửa sắt kéo lại phía sau phát ra tiếng rít nhỏ.

Ngoài phố, tiếng xe đã thưa, và cái tháp chuông đứng lại một mình giữa trời đêm phố Cầu Đất, như đã đứng từ trước khi có ông Thành, trước khi có phố, và sẽ còn đứng đó khi tất cả đã đi ngủ.



3

Được yêu thích bởi: Quản trị viên, Tấn Phong, Tiên Nữ Say Xỉn