Chương 11: Khoảng Cách
Người ta thường nói yêu xa là nhớ. Còn tôi, sau này mới hiểu, yêu xa không chỉ là nhớ. Đó là cảm giác mỗi ngày đều muốn kể cho một người nghe rất nhiều chuyện, nhưng đến lúc cầm điện thoại lên lại chỉ biết hỏi một câu rất bình thường:
"Hôm nay mày có khỏe không?"
...
Hà Nội đón tôi bằng một buổi sáng cuối thu đầy sương. Chuyến xe khách dừng lại ở bến khi thành phố vừa thức giấc. Dòng người hối hả đổ ra từ mọi phía, xe cộ chen chúc, tiếng còi inh ỏi, những dãy nhà cao tầng nối tiếp nhau đến tận cuối con đường. Tôi đứng giữa bến xe, tay xách chiếc túi vải cũ, bỗng thấy mình nhỏ bé đến lạ.
Đó là lần đầu tiên tôi rời quê để sống ở một nơi mà chẳng quen biết ai.
Căn phòng trọ tôi thuê nằm trong một con ngõ nhỏ, chỉ rộng chừng mười mét vuông. Mùa thu thì còn đỡ, đến tối chỉ cần mở hé cửa sổ là gió đã lùa vào mát lạnh. Trong phòng chỉ có một chiếc giường sắt, một cái bàn gỗ cũ và chiếc bóng đèn vàng treo lủng lẳng trên trần. Mỗi lần nằm xuống, tôi lại nghe rõ tiếng tàu hỏa chạy ngang phía xa, khác hẳn với tiếng côn trùng rả rích ở quê.
Ngày đầu đi làm, anh tổ trưởng vỗ vai tôi rồi cười:
— Mới ra trường à?
— Vâng.
— Thế thì chịu khó nhé. Ở đây không ai cầm tay chỉ việc đâu.
Tôi gật đầu.
Những ngày sau đó đúng là như vậy.
Việc nhẹ chẳng bao giờ đến lượt.
Sáng bảy giờ có mặt ở công trình.
Tối mịt mới trở về phòng trọ.
Có hôm phải kéo dây điện lên tận tầng mười hai của một tòa nhà đang xây dở. Leo lên leo xuống cả chục lần, hai cánh tay rã rời như không còn là của mình. Đến tối, chỉ muốn nằm vật xuống giường ngủ một mạch đến sáng.
Nhưng cứ khoảng chín giờ, sau khi tắm rửa qua loa, tôi lại đi bộ ra đầu ngõ.
Ở đó có một chiếc điện thoại công cộng màu xanh đã cũ.
Ngày nào cũng vậy.
Tôi đứng trước chiếc máy ấy vài phút, rồi mới bỏ những đồng xu lẻ vào khe và quay dãy số đã thuộc lòng từ rất lâu.
Chuông thường chỉ reo hai hoặc ba tiếng.
Đầu dây bên kia sẽ có người nhấc máy.
— Alo?
Chỉ cần nghe thấy giọng nói ấy, mọi mệt mỏi trong ngày dường như dịu xuống.
— Tao đây.
— Biết rồi.
— Sao biết?
— Ngoài mày ra còn ai gọi giờ này.
Tôi cười.
— Hôm nay thế nào?
— Vẫn thế.
— Bị mắng nữa không?
— Có.
— Nhiều không?
— Cũng... đủ nhớ.
Cô ấy bật cười.
Tiếng cười trong trẻo vang qua đường dây điện thoại, len qua cả khoảng cách hơn trăm cây số để đến với tôi.
— Mày hậu đậu thế cơ mà.
— Tao đang học.
— Học thì phải bị mắng.
— Mày nói như ông quản đốc.
— Thế ông ấy đẹp trai không?
— Không.
— Thế thì cố chịu.
Hai đứa cùng cười.
Có những cuộc gọi kéo dài hơn nửa tiếng, nhưng nghĩ lại chẳng nhớ đã nói chuyện gì. Chỉ toàn những điều vụn vặt như hôm nay ăn món gì, trời Hà Nội lạnh chưa, cây khế trước sân nhà đã bắt đầu ra quả hay con chó nhà bác Tư lại vừa cắn rách đôi dép của ai đó trong xóm.
Những chuyện nhỏ bé đến mức nếu kể với người khác, có lẽ chẳng ai buồn nghe.
Nhưng với chúng tôi, chúng lại đủ để làm đầy cả một buổi tối.
...
Tháng đầu tiên trôi qua nhanh hơn tôi tưởng.
Đến cuối tuần được nghỉ, tôi bắt chuyến xe sớm nhất để về quê.
Suốt quãng đường gần ba tiếng đồng hồ, tôi cứ nhìn ra cửa kính. Những tòa nhà dần thưa đi, thay vào đó là những cánh đồng lúa đang ngả màu vàng óng. Chỉ khi nhìn thấy cây cầu nhỏ dẫn vào thị trấn, tôi mới thật sự có cảm giác mình đã về nhà.
Thế nhưng, điều kỳ lạ là sau khi xuống xe, tôi lại không về thẳng nhà.
Chiếc xe đạp cũ gửi ở bến vẫn còn đó.
Tôi dắt xe ra, theo thói quen rẽ vào con ngõ quen thuộc.
Đến đầu sân, cô ấy đang ngồi cùng mẹ nhặt rau.
Nghe tiếng bánh xe lạo xạo trên nền đất, cô ấy ngẩng lên.
Ánh mắt thoáng ngạc nhiên rồi nhanh chóng cong lên thành một nụ cười.
— Về rồi à?
— Ừ.
— Mới xuống xe?
— Vừa xuống.
Cô ấy nhìn tôi một lúc rồi hỏi:
— Không về nhà trước sao?
Tôi gãi đầu.
— Đi ngang qua.
Vừa nói xong, chính tôi cũng thấy câu trả lời của mình ngớ ngẩn.
Nhà tôi nằm ở hướng ngược lại.
Muốn "đi ngang" qua đây phải vòng thêm gần hai cây số.
Cô ấy cũng hiểu.
Chỉ là cô ấy không vạch trần.
Chỉ khẽ cười.
Nụ cười ấy khiến tôi thấy đoạn đường vòng kia bỗng trở nên đáng giá.
...
Chiều hôm đó, hai đứa lại dắt xe lên con đê cũ.
Mặt trời đang xuống rất chậm.
Ánh nắng cuối ngày phủ lên cánh đồng một màu vàng dịu, những cánh diều lơ lửng trên cao như chẳng muốn rời bầu trời.
Chúng tôi đi rất chậm.
Chậm đến mức có lúc tưởng như chỉ đang đứng yên để gió đẩy mình về phía trước.
— Hà Nội thế nào?
Cô ấy hỏi.
Tôi nghĩ một lúc.
— Đông.
— Hết?
— Ừ.
— Người thì sao?
— Cũng đông.
Cô ấy phì cười.
— Tao hỏi vui không cơ.
Tôi nhìn về phía xa.
— Không vui bằng ở đây.
Lần này, cô ấy không cười nữa.
Chỉ khẽ cúi đầu.
Một lúc sau, cô ấy lại hỏi:
— Thế... trên ấy chắc nhiều con gái đẹp lắm nhỉ?
Tôi quay sang.
— Sao tự nhiên hỏi thế?
— Thì hỏi thôi.
— Không để ý.
— Thật?
— Ừ.
Tôi nhìn cô ấy rồi hỏi ngược lại:
— Còn mày?
— Tao sao?
— Có ai theo chưa?
Cô ấy im lặng.
Chiếc lá bàng vàng rơi xuống ngay trước mũi giày.
Cô ấy cúi xuống, dùng mũi giày khẽ đẩy chiếc lá đi.
— Có.
Chỉ một chữ thôi.
Tim tôi như chùng xuống.
— Thật à?
Cô ấy bật cười.
— Mấy bà trong xóm suốt ngày sang nhà tao làm mối.
Tôi thở phào mà chính mình cũng không nhận ra.
— Thế mày bảo sao?
— Tao bảo chưa muốn.
— Sao chưa muốn?
Lần này, cô ấy không trả lời ngay.
Gió từ cánh đồng thổi tới làm vài sợi tóc trước trán khẽ bay.
Rất lâu sau, cô ấy mới nói, giọng nhỏ đến mức tôi phải bước chậm lại mới nghe rõ.
— Vì tao vẫn chưa gặp được người khiến tao muốn bắt đầu lại.
Tôi lặng im.
Không phải vì không biết nói gì.
Mà vì câu nói ấy khiến trong lòng tôi bỗng nhen lên một hy vọng rất mong manh.
Hai chiếc xe vẫn lăn bánh bên nhau trên con đê ngập nắng.
Khoảng cách giữa chúng chỉ vừa đủ để hai bàn tay có thể chạm vào nhau nếu một trong hai người chủ động đưa tay ra.
Nhưng suốt quãng đường hôm ấy, chẳng ai làm điều đó.
Có lẽ vì cả tôi và cô ấy đều giống nhau.
Đều sợ rằng chỉ cần bước thêm một bước, mọi bình yên mình đang có sẽ thay đổi.
Thế nên chúng tôi cứ lặng lẽ đi cạnh nhau.
Để gió mang những điều chưa kịp nói bay qua cánh đồng.
Và để trái tim mỗi người tiếp tục giữ lấy một bí mật mà người còn lại, có lẽ cũng đã âm thầm biết từ rất lâu.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.