Lạc Hồng Kiếm Ấn

Quyển 1: Thức Tỉnh: Đoản Kiếm Tỉnh Mộng

Chương 7: Cơ Duyên Mở Lối

Đăng: 21/08/2026 09:21 9,214 từ 4 lượt đọc

Mấy ngày trước.

Đêm Thăng Long, trời tháng hai âm lịch.

Mưa bụi giăng mắc khắp kinh thành, nhẹ đến mức tưởng như chỉ là hơi nước đọng trên mái ngói rêu phong. Tiết trời còn se lạnh – cái lạnh của rét nàng Bân cuối mùa, không cắt da cắt thịt như gió bấc mùa đông, nhưng đủ khiến người ta co ro trong áo mỏng. Từng giọt mưa mảnh như sợi chỉ rơi xuống những phiến đá xanh trong Hoàng thành, tạo nên một bản nhạc đều đều, trầm lặng.

Trên đỉnh tháp Thiên Cơ – ngọn tháp gạch chín tầng sừng sững trấn giữ góc đông nam Hoàng thành – ngọn nến sáp ong trong chiếc lồng kính bằng đồng hun đã cháy cụt quá nửa. Không gian tĩnh mịch đến mức chỉ còn nghe thấy tiếng đầu ngọn bút lông dê lướt sột soạt trên mặt giấy dó pha vỏ cây bồ đề, hòa cùng tiếng mưa rơi lộp độp ngoài song cửa.

Viên Khâm thiên giám tư thần ngồi xếp bằng trước chiếc án gỗ mun, lưng còng rạp, tỉ mỉ ghi chép từng độ lệch của tinh tú. Bên tay phải hắn, trên một đài đá xanh khắc đồ hình bát quái, đặt một vật phẩm kỳ lạ.

Đó là một khối ngọc thạch hình bát giác, to bằng bàn tay người lớn, sắc xanh biếc như nước hồ sâu. Trên mặt ngọc khắc chín vòng tròn đồng tâm, mỗi vòng lại chia thành ba trăm sáu mươi khắc độ tỉ mỉ. Giữa lòng khối ngọc, một luồng linh quang màu trắng sữa chậm rãi xoay tròn, tựa như một vì sao nhỏ bị giam trong đá. Đây chính là Càn Khôn Linh Bàn – pháp khí trấn tháp được truyền lại từ thời khai quốc, dùng để cảm ứng địa khí và thiên tượng.

Bỗng nhiên, luồng linh quang trong khối ngọc khẽ chao đảo. Đó là một chấn động cực nhanh, cực nhỏ, dường như có một luồng kình lực vô hình từ sâu hàng trăm trượng dưới lòng đất bắn thẳng lên, đập vào lòng khối ngọc.

Viên quan giật mình ngưng bút, giọt mực đen tròn xoe rơi tõm xuống trang giấy trắng, loang ra như một vết máu bầm.

Hắn mở to mắt nhìn trân trối vào Càn Khôn Linh Bàn. Luồng linh quang trắng sữa vốn đang xoay tròn đều đặn bỗng quay cuồng loạn xạ, rồi khựng lại, lệch hẳn sang phương Càn bảy khắc. Cùng lúc ấy, mặt khối ngọc bát giác khẽ rung lên, luồng linh quang bên trong như một con thú bị bừng tỉnh, chao đảo dữ dội rồi tắt hẳn một nhịp.

Viên quan run rẩy buông bút, lảo đảo bước tới mép cửa sổ tháp canh, ngửa cổ nhìn lên vòm trời.

Bầu trời đêm không một gợn mây, mưa bụi đã tạnh từ lúc nào. Nhưng ngôi sao Tử Vi vốn rực rỡ ngự giữa trung thiên bỗng nhiên lu mờ dị thường, tựa như bị một bàn tay vô hình phủ lên một lớp lụa xám. Xung quanh nó, một dải khí sắc đỏ tía mảnh như lưỡi kiếm từ phương tây bắc vắt ngang qua chòm sao Bắc Đẩu, chém đôi bầu trời đêm kinh kỳ.

"Địa khí phản nghịch... Thiên tượng nghịch hành..."

Môi viên quan run bần bật, mặt cắt không còn một giọt máu. Hắn vội vã cuốn tròn cuộn giấy dó, chẳng kịp cài lại then cửa, cắm đầu chạy thục mạng xuống những bậc thang xoắn ốc hun hút bóng tối.

---

Ở gian tĩnh thất dưới chân tháp, Huyền Cơ Tử đang ngồi xếp bằng trên bồ đoàn cói.

Râu tóc ông bạc trắng như cước, rủ dài xuống tận ngực, hai mắt khép hờ tựa như pho tượng gỗ mục. Trước mặt ông, một lò trầm nhỏ tỏa khói thơm dịu, quyện cùng hơi ẩm của mưa bụi còn vương ngoài song cửa.

Khi tiếng bước chân dồn dập của viên thuộc hạ vừa chạm tới bậc thềm đá ngoài cửa, Huyền Cơ Tử vẫn ngồi im, không chút biến sắc.

Viên quan trực đêm quỳ sụp xuống, trán dán chặt vào nền gạch hoa gốm mát lạnh, giọng run rẩy:

"Bẩm Giám chính đại nhân... Càn Khôn Linh Bàn linh quang chao đảo, phương Càn có biến, sao Tử Vi thất sắc, khí đỏ xé trời... Đây là điềm triệu..."

Huyền Cơ Tử chậm rãi mở mắt. Đôi con ngươi của lão già trăm tuổi phẳng lặng như mặt nước giếng khơi, nhưng đáy mắt lại ẩn hiện hai đốm lôi hỏa lập lòe. Ông không vội đáp, chỉ đưa tay vuốt nhẹ chòm râu bạc, rồi cất giọng trầm tĩnh:

"Điềm kiếm cổ xuất thế, đánh thức long mạch Thăng Long."

Viên quan trực đêm ngẩng đầu, mặt tái mét:

"Kiếm cổ...?"

"Thanh đoản kiếm phong ấn mắt rồng ba trăm năm trước đã rời khỏi nơi phong ấn. Trấn yểm của Cao Biền năm xưa... đã rách một góc rồi."

Huyền Cơ Tử đứng dậy, chiếc áo đạo bào rộng thùng thình bay phất phơ dù trong phòng không hề có gió:

"Ngươi ở lại giữ tháp. Khóa chặt chín tầng cửa, nội bất xuất, ngoại bất nhập. Lão phu phải vào cung diện thánh ngay trong đêm nay."

---

Điện Càn Nguyên, tẩm cung của Công Đế.

Trời đã sang canh tư. Gió đêm se lạnh luồn qua song cửa, thổi phất phơ rèm trướng khiến ngọn đăng dầu vừng đặt trên chiếc đôn đồng chạm hình rồng chập chờn, hắt lên tường những bóng sáng lay động.

Công Đế ngồi trên bệ gỗ mun, trước mặt là một đống tấu chương chất cao như ngọn núi nhỏ. Ngài cầm bút phê son, gương mặt cương nghị nhưng đôi chân mày lưỡi mác đã nhíu lại từ lúc nào, để lộ nét mệt mỏi sâu kín.

Bỗng nhiên, tim ngài nhói buốt.

Một cơn đau nhói lên từ giữa lồng ngực, lan tỏa khắp cơ thể như có một luồng hàn khí chạy dọc từ đỉnh đầu xuống tận gót chân. Công Đế khựng lại, cây bút son trong tay rơi xuống mặt bàn, lăn lốc rồi dính vào một trang tấu chương, để lại một vệt đỏ như máu.

Ngài rùng mình.

Cảm giác bồn chồn kinh sợ chưa từng có trong mười mấy năm ngồi trên ngai vàng bỗng ập đến, như thể có một thứ gì đó vô hình đang trỗi dậy từ sâu dưới lòng đất, đe dọa đến tận xương tủy của bậc đế vương.

Công Đế đưa tay lên xoa ngực, hơi thở trở nên gấp gáp. Ngài cố trấn tĩnh, nhắm mắt lại, hít thở sâu vài lần.

Đúng lúc đó, một bóng người quỳ ngoài cửa, thì thầm qua khe cửa:

"Bệ hạ, Huyền Cơ Tử cầu kiến."

Công Đế lập tức mở mắt. Ngài thẳng lưng, vuốt lại tà hoàng bào, gương mặt trở lại vẻ cương nghị như tạc tượng. Giọng ngài trầm tĩnh:

"Cho vào."

Cánh cửa mở nhẹ. Huyền Cơ Tử bước vào, quỳ xuống:

"Bệ hạ, đã xuất hiện người cầm đoản kiếm gãy."

"Đoản kiếm phong ấn?"

"Vâng. Nó vừa xuất thế. Người mang nó có thiên mệnh."

Công Đế trầm ngâm. Ngài đứng dậy, chắp tay sau lưng, bước qua bên kia thư phòng:

"Thiên mệnh... Trẫm ngồi trên ngai vàng này, vẫn luôn được dạy rằng thiên mệnh thuộc về dòng họ Lý. Nay ông nói có người mang kiếm gãy xuất hiện. Có nghĩa là gì?"

Huyền Cơ Tử cúi đầu:

"Thần không dám đoán. Nhưng long mạch đang hồi sinh. Nếu bệ hạ tìm được người ấy trước các thế lực khác, ắt sẽ có lợi."

Công Đế im lặng một lúc dài.

Rồi ngài xoay người lại, lấy ra một chiếc kim bài khắc hình chim phượng từ trong tay áo, ném xuống trước mặt Huyền Cơ Tử:

"Truyền mật lệnh cho Mật Thám Ty. Phong tỏa tất cả các cửa ô, kiểm soát chặt chẽ bến Đông Bộ Đầu, bến Triều Đông và các phường buôn ven sông. Phàm là kẻ nào mang theo đoản kiếm gãy hoặc có hành tung bất thường bên bến sông... bắt sống mang về tẩm điện cho trẫm."

"Thần lĩnh chỉ!"

---

Đêm khuya, một cánh cổng gỗ lim nặng nề khẽ hé mở.

Không có ai gác. Không có đèn lồng soi rõ mặt người. Chỉ có một bóng người lầm lũi bước vào, chân không phát ra tiếng động trên nền đá xanh.

Hắn đi qua ba lớp cửa, mỗi lớp cửa đều tự động mở ra rồi khép lại sau lưng, như thể có những bàn tay vô hình đứng canh giữ.

Ở gian trong cùng, một người đàn ông ngồi trên chiếc sập gụ, lưng dựa vào đệm gấm, mắt nhắm hờ như đang ngủ.

Bóng người dừng lại, không quỳ, chỉ cúi đầu, tay nâng lên một phong mật tín được cuộn tròn trong ống trúc, sáp niêm phong màu đỏ sẫm.

"Việc lớn. Có nghi vấn kiếm báu trấn mạch xuất hiện."

Người đàn ông trên sập vẫn không mở mắt. Chỉ có những ngón tay thon dài của hắn khẽ gõ nhịp lên thành sập.

Một lúc sau, hắn cất giọng, trầm và chậm như nước chảy dưới đáy giếng cổ:

"Tìm ra. Đừng để ai biết."

Bóng người cúi đầu lần nữa, lùi ra. Cánh cửa gỗ lim lại khép lại, không một tiếng động.

Ngoài kia, trong màn mưa bụi lất phất, vó ngựa vang lên gấp gáp. Một con ngựa đen lao vút qua con đường lát gạch, bóng kỵ sĩ mờ nhòa trong sương đêm.

Chỉ một thoáng, tất cả lại chìm vào tĩnh mịch.

---

Hắc Diệp Bang.

Trong một căn phòng tối, Hắc Diệp Lão Nhân ngồi trên ghế mây, tay cầm một chiếc quạt lông. Trước mặt lão là một tấm bản đồ Thăng Long vẽ trên lụa. Một gã áo đen quỳ xuống báo cáo:

"Long mạch biến động. Kiếm cổ xuất thế. Công Đế đã ra lệnh tìm kiếm."

Hắc Diệp Lão Nhân không nói gì. Lão chỉ gõ nhẹ chiếc quạt lên lòng bàn tay, mắt nhìn chằm chằm vào một điểm trên bản đồ – khu bến sông.

"Theo dõi. Chưa can thiệp." Lão nói, giọng trầm như tiếng đá mòn. "Con cá mới cắn câu, chưa biết lớn hay nhỏ. Cứ thả dây dài."

"Rõ."

Gã áo đen lui ra. Hắc Diệp Lão Nhân vẫn ngồi im, đôi mắt sâu thẳm không lộ chút cảm xúc.

---

Hắc Phong Ma Môn.

Sâu dưới lòng đất Thăng Long, trong một hang động ngập tràn tử khí lạnh lẽo.

Hắc Y Nhân quỳ trước một tế đàn cổ, xung quanh đặt bảy ngọn nến đen làm bằng mỡ người. Không khí đặc quánh âm khí, mùi bùn đất ẩm mục và mùi huyết tế tanh nồng quyện vào nhau. Trên vách đá, những mảng rêu đen bám dày như da rắn, thỉnh thoảng lại rơi xuống mặt tế đàn những giọt nước đen đặc, hòa vào máu tế tạo thành thứ âm thanh lách tách rợn người.

Hắn rút một con dao găm từ trong tay áo, cứa một nhát lên lòng bàn tay trái. Máu đen nhỏ xuống mặt tế đàn, tạo thành những vòng tròn loang lổ. Bảy ngọn nến bỗng bùng cháy, ngọn lửa không phải màu vàng mà là màu đen tuyền, lập lòe như những con mắt rắn.

Một luồng khí đen từ tế đàn bốc lên, cuộn xoáy, hội tụ thành một bóng người mờ ảo – không rõ mặt, chỉ có đôi mắt đỏ rực như hai hòn máu.

Giọng nói vang lên từ hư không, trầm và lạnh như tiếng đá vỡ dưới đáy vực:

"Có chuyện gì?"

Hắc Y Nhân cúi đầu sát đất:

"Thưa chủ nhân, thần vật đã xuất thế. Thiên cơ bắt đầu chuyển động. Các thế lực đều đã rục rịch."

Bóng người mờ ảo im lặng một lúc. Rồi:

"Điều tra. Tìm ra kẻ mang kiếm. Đừng để bất kỳ ai khác chạm tay vào."

"Thuộc hạ đã cho người theo dõi từ các cửa thành, bến sông."

"Tốt. Nhưng nhớ: đừng giết hắn. Hắn còn cần cho kế hoạch của ta."

"Thuộc hạ hiểu."

Luồng khí đen dần tan biến. Bảy ngọn nến tắt ngấm cùng lúc. Hang động trở lại bóng tối mịt mùng.

Hắc Y Nhân đứng dậy, bước ra ngoài. Gió đêm thổi qua, tà áo đen phất phơ. Phía xa, ánh đèn Thăng Long vẫn sáng rực.

---

Phật Môn, Thiền sư Huệ Chiếu.

Vị thiền sư đang ngồi thiền trong chùa cổ. Bỗng nhiên, không khí xung quanh như lắng lại. Ông mở mắt, nhìn ra vườn. Những chiếc lá bồ đề đang khẽ rung lên dù không có gió.

Ông chắp tay, lẩm bẩm:

"A Di Đà Phật. Đất trời đang chuyển mình."

Ông không rời khỏi tòa sen. Chỉ ngồi đó, cầu nguyện. Nhưng trong lòng ông biết – một bước ngoặt lớn đang đến.

---

Đạo Môn, Bạch Vân Quán.

Đêm khuya, trên đỉnh núi sau quán, lò đan của Lão Đan Sư Trường Xuân vẫn rực lửa. Mùi thảo dược nồng nặc lan tỏa trong gió.

Lý Trường Phong bước vào đan phòng, chắp tay:

"Sư phụ, đệ tử cảm ứng được thiên địa có biến. Sao Tử Vi mờ, sao Thái Bạch lấn sang, linh khí phương Bắc dao động. Chắc hẳn có thần vật xuất thế."

Trường Xuân không quay lại, mắt vẫn nhìn vào lò đan:

"Ngươi nói không sai. Thiên cơ đã bắt đầu chuyển động."

Lý Trường Phong bước tới gần hơn:

"Đệ tử muốn xuống núi."

Trường Xuân chậm rãi quay lại, ánh mắt sâu thẳm:

"Xuống núi làm gì?"

"Tranh đoạt cơ duyên." Lý Trường Phong ngẩng cao đầu. "Thần vật xuất thế, tất có kẻ hữu duyên. Đệ tử tự thấy mình không kém ai."

Trường Xuân im lặng một lúc, rồi khẽ gật:

"Ngươi đã có chí như vậy, vi sư không cản. Nhưng nhớ lấy: núi cao còn có núi cao hơn. Xuống núi rồi, đừng để Bạch Vân Quán phải hổ thẹn."

Lý Trường Phong cúi đầu:

"Đệ tử ghi nhớ."

Rồi hắn quay người, bước ra khỏi đan phòng. Gió đêm thổi tung tà đạo bào trắng, bóng hắn khuất dần sau những tán tùng cổ.

Quay lại hiện tại, Nguyễn Khánh – vẫn đang lê bước bên bờ sông Hồng, không hề biết rằng mình vừa trở thành mục tiêu săn đuổi của cả một kinh thành.

Khánh loạng choạng bước đi trên con đường đất nện ven bờ sông.

Gió đêm từ mặt nước mênh mông thốc lên ràn rạt, mang theo hơi sương buốt giá và mùi bùn tanh nồng tạt thẳng vào mặt, vào ngực cậu thiếu niên chỉ phong phanh manh áo nâu thô rách tơi tả.

Mấy đồng bạc vụn mà Tố Nga ném cho cậu bị siết chặt trong lòng bàn tay phải, cạnh sắc của kim loại ấn sâu vào da thịt, đau buốt. Nhưng cái đau ấy chẳng thấm tháp vào đâu so với vết thương đang rực lửa trên bả vai trái.

Âm khí từ vết thương cũ – thứ tà khí mà cậu nhiễm phải khi giao chiến với quái vật dưới đáy sông Đáy – gặp phải kình lực hung bạo của gã Ba lúc quật ngã cậu, giờ đây như lũ phá đê, điên cuồng cắn xé kinh mạch. Mỗi một bước chân cậu bước đi, bả vai lại nhói lên như có hàng ngàn mũi kim độc chọc thẳng vào tủy, khiến mắt cậu nổ đom đóm, đầu óc quay cuồng.

Cậu đã mất tất cả.

Tiền bạc dành dụm cả năm trời đã sạch bách. Bọc hành lý người cha quá cố để lại bị cướp mất. Và đau đớn nhất, thanh đoản kiếm gãy – nơi linh hồn của Tiên thánh Cao Lỗ đang ngủ say – đã rơi vào tay kẻ gian tà.

"Cha ơi... Con vô dụng quá..."

Khánh khuỵu gối xuống lớp cát ẩm ướt sát mép nước, hai bàn tay cào sâu vào bùn đất, nước mắt hòa lẫn mồ hôi mặn chát lăn dài trên má. Cậu thấy mình nhỏ bé và bất lực đến cùng cực giữa kinh thành Thăng Long hoa lệ mà tàn nhẫn này.

Một cơn gió rít mạnh cuốn theo lớp sương mù dày đặc làm cậu rùng mình run lẩy bẩy. Khánh biết, nếu cứ nằm lại trên bãi cát này, trước khi trời sáng, âm khí và giá lạnh sẽ biến cậu thành một cái xác cứng đờ trôi dạt theo dòng nước.

Cậu gượng dậy, chống hai tay xuống đất lết từng bước. Qua làn sương mờ ảo, cậu nhìn thấy lấp ló sau rặng tre cằn cỗi bên bờ một mái ngói xô nghiêng, rêu phong phủ kín.

Đó là một ngôi miếu Thổ Địa hoang phế ven sông.

Ngôi miếu nhỏ chỉ rộng chừng nửa gian nhà lá, tường gạch vồ tróc lở từng mảng lớn, bậc thềm đá phủ đầy lá khô và rác bến sông. Ông từ trông coi miếu đã về nhà ngủ từ lâu, cửa miếu khép hờ. Bên trong, một bệ thờ bằng đất nung sứt mẻ đặt pho tượng Thần Bản Cảnh mặc giáp trụ đã tróc hết sơn son, tay cầm một cây gậy gỗ mục. Bát hương vỡ một góc, tro tàn lạnh ngắt tựa hồ đã nhiều ngày không có người lai vãng cúng bái.

Khánh bò vào trong miếu, tựa lưng vào góc tường gạch khô ráo nhất. Cậu run rẩy phủi lớp bụi trên bệ thờ, rồi chắp hai bàn tay lấm lem bùn đất trước ngực, cúi rạp đầu trước pho tượng cũ kỹ:

"Con là Nguyễn Khánh... kẻ hèn mọn chài lưới ở đất Đường Lâm lưu lạc đến đây... Thân tàn ma dại, không có nén hương chén rượu dâng lên Thần linh bản cảnh. Con chỉ xin ngài che chở cho con một chỗ nương thân qua đêm lạnh... Cầu xin ngài linh thiêng chỉ đường dẫn lối, cho con tìm lại được thanh kiếm của cha..."

Lời khẩn cầu mộc mạc cất lên trong tiếng thở dốc đứt quãng. Cậu co hai chân lại, ôm chặt lấy lồng ngực đang run rẩy vì cơn sốt âm ỉ. Mi mắt trĩu nặng như đeo đá, bóng tối nuốt chửng lấy tâm trí cậu thiếu niên.

---

Nửa đêm, bên ngoài trời đổ mưa bụi.

Trong miếu, không khí bỗng nhiên ấm dần lên một cách kỳ lạ. Mùi ẩm mốc và tanh nồng của rác rưởi biến mất, thay vào đó là mùi hương thơm ngát của lúa nếp mùa gặt quyện cùng làn khói trầm thanh khiết.

Một vầng hào quang màu vàng đất dịu nhẹ tỏa ra từ pho tượng Thổ Địa trên bệ thờ. Pho tượng đất bỗng cựa mình, rồi bước xuống nền đất một ông lão nhỏ thó, lưng hơi còng, mặc chiếc áo the nâu giản dị của lão nông vùng đồng bằng châu thổ. Ông lão chống cây gậy trúc, râu tóc bạc phơ như bông, gương mặt tròn trĩnh phúc hậu với đôi mắt híp lại cười hiền từ.

Ông lão bước tới gần chỗ Khánh đang co ro ngủ, cúi xuống nhìn cậu một lúc, rồi khẽ đưa bàn tay gầy guộc xoa nhẹ lên mái tóc rối bù của cậu thiếu niên.

"Bạn nhỏ à, gánh trọng trách lớn quá."

Giọng ông lão thì thầm, ấm áp như cơm gạo mới, nhưng cũng mang theo một nỗi thở dài bất lực:

"Ta ở cái miếu nhỏ này ba mươi năm, nhang khói chẳng có bao nhiêu, thần lực cũng chẳng đáng kể. Ngươi khấn vái ta, ta nghe thấy. Nhưng chuyện long mạch, thần kiếm... những thứ ấy vốn là việc của các vị đại thần trên cao, của những bậc Hóa Long cảnh giới, đâu phải chuyện của một lão Thổ Địa còm cõi như ta."

Ông lão ngồi xuống bên cạnh Khánh, đặt cây gậy trúc sang một bên, thở dài một tiếng:

"Nhưng ta ở vùng đất này, hít thở khí đất ngàn năm, ít nhiều cũng cảm nhận được cái duyên của ngươi. Trên người ngươi vương lại linh khí của Tiên thánh Cao Lỗ – vị đại thần năm xưa từng giúp dòng họ Thủy tộc khai thông sông ngòi, trị thủy cứu dân. Ngươi mất kiếm, chẳng khác nào đứa trẻ lạc đường mất đi ngọn đèn. Ta không đành lòng bỏ mặc."

Thổ Địa chậm rãi thò tay vào bọc áo nâu, rút ra một mảnh bùa bằng giấy dó màu vàng sậm, trên đó vẽ những đường nét uốn lượn ngoằn ngoèo bằng chu sa đỏ thắm.

"Đây là Địa Linh Phù. Chút sức hèn của ta đấy, bạn nhỏ ạ."

Ông lão khẽ cười, nụ cười hiền hậu lộ ra hàm răng đã rụng mất mấy chiếc:

"Ta không có pháp bảo gì ghê gớm đâu. Cái bùa này là ta mượn linh khí của đất đai quanh miếu, tụ lại suốt ba năm mới thành. Nó sẽ giúp phong bế bớt âm độc trên vai ngươi, và khi nào đến gần những nơi có long mạch hoặc thần vật, nó sẽ ấm dần lên, chỉ đường cho ngươi."

Ông lão đặt lá bùa vào lòng bàn tay Khánh.

Ngay cả trong giấc ngủ, cậu thiếu niên cũng khẽ run lên, cảm giác ấm áp như có dòng nước nóng chảy râm ran qua từng đầu ngón tay.

Thổ Địa nhìn cậu, gật gù:

"Được rồi, ngủ đi. Sáng mai tỉnh dậy, cái vai của ngươi sẽ đỡ hơn nhiều. Còn về thanh kiếm... ngươi đi về hướng bến Đông Bộ Đầu, nơi có chợ sớm đông người, sẽ có người giúp ngươi."

Ông lão đứng dậy, phủi bụi trên tà áo nâu, chép miệng:

"Thôi, ta phải về đây. Ông từ mà biết ta hiện hình thế này, lão ấy lại tưởng mình nằm mơ..."

---

Bỗng nhiên, từ phía bờ sông, một tiếng nước động lớn vang lên.

Ầm!

Mặt đất rung chuyển nhẹ. Khánh trong giấc ngủ giật mình, nhưng chưa kịp tỉnh lại thì đã thấy mình đang đứng trong một không gian mộng ảo kỳ lạ.

Trước mắt cậu, ông lão Thổ Địa vẫn đang đứng cười hiền, còn ngoài cửa miếu, một con quái thú khổng lồ toàn thân phủ vảy đen bóng, đầu tựa như cá sấu cổ đại, miệng đỏ lòm với hai hàm răng sắc nhọn như dao cạo rẽ sóng bơi vào mép bờ. Trên lưng con quái thú ấy, một lão trượng thân hình vạm vỡ, râu tóc xanh biếc như rong rêu, mình khoác áo bào dệt bằng vảy cá lấp lánh đang khoanh tay đứng sừng sững.

"Hà Bá lão huynh, đêm hôm khuya khoắt ngài lại cưỡi thuồng luồng lên bờ dọa dẫm con nít đấy à?" Thổ Địa chống gậy cười khà khà.

Vị thủy thần sông Hồng bước từng bước trên mặt nước êm ả như đi trên đất bằng, tiến thẳng vào trước cửa miếu. Đôi mắt ngài sáng quắc như hai ngọn hải đăng, quét qua người Khánh khiến cậu rùng mình ớn lạnh nhưng không hề có cảm giác sợ hãi:

"Lão Thổ, ta nghe tiếng ông thở dài từ dưới đáy sông. Đứa trẻ này có căn cốt của con nhà chài lưới, lại mang trên mình tàn niệm của Cao Lỗ – vị đại thần năm xưa từng giúp dòng họ Thủy tộc ta khai thông sông ngòi, trị thủy cứu dân. Ta há có thể làm ngơ?"

Hà Bá nhìn xoáy vào mắt Khánh, giọng nói ồm ồm như tiếng sóng vỗ vào vách đá ngầm:

"Kẻ phàm trần kia, thanh kiếm gãy ấy vốn nằm dưới đáy sông của ta ba trăm năm. Ngươi là kẻ có duyên nhặt được nó, thì mối nghiệt duyên này ngươi phải tự tay gánh vác. Sông Hồng ngàn dặm sóng dữ, mai này ắt có lúc ngươi gặp nạn nước sôi lửa bỏng."

Vị thủy thần khẽ búng tay, một viên ngọc trai màu trắng sữa to bằng quả trứng chim cút, tỏa ra làn sương mờ dịu mát bay lơ lửng rồi rơi gọn vào lòng bàn tay trái của Khánh:

"Đây là Tích Thủy Châu kết tinh từ linh khí nghìn năm của sông Nhị Hà. Giữ lấy nó, phàm là sông sâu biển thẳm, ngươi có thể lặn ngụp ba ngày ba đêm như loài rái cá mà không sợ ngạt thở, tà ma dưới nước gặp viên ngọc này đều phải dạt ra ba trượng. Khi nào thập tử nhất sinh chốn thủy vực, hãy bóp nát hạt châu, ta sẽ rẽ sóng đến cứu một mạng!"

Nói đoạn, Hà Bá cười lớn một tràng vang dội, thân hình tan biến thành một làn nước bạc hòa vào dòng sông cuồn cuộn.

Thổ Địa cũng khẽ mỉm cười, vẫy tay áo:

"Gà gáy canh năm rồi. Tỉnh dậy đi cháu bé, con đường phía trước còn dài lắm..."

"Khoan đã, Tiên thần..."

Khánh giật mình choàng tỉnh, bật dậy.

Ánh sáng rạng đông xám xịt của buổi sớm mùa xuân đã xuyên qua những khe nứt trên vách miếu, soi rọi không gian hoang tàn tĩnh lặng. Gió sông vẫn thổi lạnh căm căm.

Cậu thở dốc, ngỡ ngàng nhìn xuống hai bàn tay mình.

Bên tay phải, lá bùa giấy dó màu vàng khắc chữ chu sa đỏ rực vẫn đang tỏa ra một làn hơi ấm dịu dàng. Bên tay trái, một viên ngọc trai sông tròn trịa màu trắng sữa lấp lánh ánh lân tinh mát lạnh.

Vết thương trên bả vai trái đã dịu hẳn, cảm giác đau đớn như bị xé toạc đêm qua biến mất, chỉ còn lại một cảm giác tê nhẹ. Giấc mơ đêm qua hoàn toàn là sự thật. Thần linh non sông Đại Việt đã không bỏ rơi một đứa con lưu lạc như cậu.

Khánh cẩn thận cất lá bùa vào túi áo trong sát ngực, giấu viên ngọc trai vào đai lưng thắt chặt, rồi quay lại dập đầu ba cái thật mạnh trước pho tượng đất nung tróc sơn:

"Ơn này của hai vị Thần linh, con khắc cốt ghi tâm. Dù thịt nát xương tan, con cũng phải tìm lại thanh kiếm, trừ gian diệt ác!"

---

Trời sáng hẳn. Kinh thành Thăng Long thức giấc trong sự ồn ào, náo nhiệt muôn màu muôn vẻ.

Khánh lần theo bờ đê đi vào khu chợ sáng bến Đông Bộ Đầu. Cảnh tượng nơi đây hoàn toàn đối lập với vẻ tịch mịch, ma mị của Phong Nguyệt Quán đêm qua. Hàng trăm chiếc thuyền buôn từ mạn ngược chở gỗ, chè, măng khô, cùng thuyền mạn dưới chở muối, mắm, cá khô cập bến san sát nhau. Tiếng hò kéo thuyền, tiếng đòn gánh kĩu kịt, tiếng người mua kẻ bán mặc cả lanh lảnh vang động cả một góc trời.

Mùi khói rơm rạ từ các quán ăn ven đường tỏa ra nghi ngút quyện cùng mùi cá tươi, mùi bánh đúc, bánh rán bốc lên thơm phức khiến cái bụng đói meo của Khánh réo lên ùng ục. Cậu thiếu niên đưa tay sờ mấy đồng bạc vụn trong túi áo, ngần ngừ không dám tiêu bừa. Giữa chốn kinh kỳ đất chật người đông này, mỗi một đồng tiền đều là máu, cậu phải giữ lại để dò la tung tích gã Ba.

Đang ngơ ngác nhìn quanh dòng người tấp nập, Khánh bỗng nghe thấy tiếng la khóc thất thanh phát ra từ một con ngõ hẹp chuyên chất củi khô và thùng hàng rỗng gần bến tàu.

"Lạy các đại ca... tha cho chúng em! Đây là tiền chúng em nhặt phân bò, bốc vác từ sáng sớm tới giờ mới được..."

"Câm mồm! Bọn nhãi ranh chúng mày kiếm ăn trên bến này mà không nộp xâu cho Bang Đầu Búa à? Đưa hết đây không tao bẻ gãy tay từng đứa!"

Khánh lách qua đám đông nhìn vào. Ba gã đàn ông vạm vỡ, mặc áo chẽn ngắn để lộ những hình xăm bọ cạp xanh lè trên bắp tay, mặt mũi bặm trợn đang dồn ba đứa trẻ trạc mười một, mười hai tuổi gầy giơ xương vào góc tường. Tên đầu sỏ mặt rỗ chằng chịt vừa chửi vừa vung chân đá thẳng vào bụng một thằng bé đang ôm khư khư bọc vải đựng mấy đồng tiền kẽm.

Thằng bé ngã lăn lộn trên nền đất bùn, ho sặc sụa, khóe miệng rỉ máu nhưng hai tay vẫn ghì chặt bọc tiền trước ngực. Hai đứa nhỏ còn lại sợ hãi khóc thét lên, quỳ sụp xuống van xin.

Xung quanh, mấy người gánh hàng rong và dân cửu vạn đi ngang qua đều vội vã cúi đầu bước nhanh, không một ai dám dừng lại can thiệp. Ai cũng biết bọn thảo khấu xóm bến bãi này vốn là tay chân của các thế lực ngầm, động vào chúng chỉ chuốc lấy họa diệt thân.

Máu trong người Khánh sôi trào lên ngùn ngụt.

Cảnh tượng này làm cậu nhớ lại những ngày tháng thơ ấu trôi dạt cùng cha, cũng từng bị bọn cường hào ác bá trên bến sông hà hiếp, cướp bóc từng con cá, bát gạo. Nỗi uất ức dồn nén từ đêm qua như tìm được chỗ bộc phát.

"Dừng tay lại!"

Khánh gầm lên một tiếng, lao thẳng vào con ngõ.

Tên mặt rỗ giật mình quay lại, thấy một thằng nhóc mặc áo nâu vá vai, chân đất gầy gò thì cười khẩy khinh bỉ: "Ở đâu chui ra thằng ăn mày muốn làm anh hùng thế này? Đánh gãy chân nó cho tao!"

Hai tên lâu la bên cạnh lập tức rút hai khúc gỗ bọc sắt giấu sau lưng, hùng hổ xông lên bổ thẳng xuống đầu Khánh.

Nếu là Khánh của một năm trước, đối mặt với lũ giang hồ hung hãn này ắt chỉ biết ôm đầu chịu trận. Nhưng trải qua những tháng ngày vật lộn với sóng dữ sông Đáy, lại được linh khí của Cao Lỗ rèn giũa gân cốt và đêm qua vừa được Thổ Địa dùng linh phù khai thông bế tắc, thân thủ của cậu đã nhanh nhẹn hơn người thường gấp bội.

Không cần đao kiếm hoa mỹ, đòn thế của Khánh mang trọn sự thực dụng và hung bạo của dân chài sông nước.

Cậu hơi nghiêng người, khúc gỗ xé gió sượt qua vai áo. Nhanh như chớp, Khánh bước chéo chân vào thế trụ, dùng cả bờ vai rắn chắc như đá tảng húc mạnh vào lồng ngực tên đi đầu.

Rầm!

Tên lâu la nặng gần hai trăm cân bị húc bay ngược ra sau ba trượng, đập lưng vào đống sọt gỗ vỡ vụn, ngất lịm tại chỗ.

Khánh sững lại một thoáng.

Vai trái truyền lại một cơn tê buốt, nhưng lực đạo vẫn không hề suy giảm. Cậu vừa ra đòn mà không hề suy tính trước, nhưng sức lực vừa rồi quả thực phi thường. Cậu nhìn xuống lòng bàn tay mình rồi sờ lên vai trái. Vết thương vẫn còn đó, nhưng cơn đau dữ dội đã biến mất, thay vào đó là một luồng khí ấm dịu nhẹ từ ngực áo lan tỏa khắp kinh lạc. Lá bùa Địa Linh của Thần linh thực sự đang âm thầm bảo hộ cậu.

Tên thứ hai kinh hãi vung gậy quét ngang bụng, Khánh liền xoay người hạ thấp trọng tâm, một đòn quét chân luồn sát mặt đất chuẩn xác như chiếc đuôi cá quẫy sóng.

Rắc!

Tên thứ hai trúng đòn ngã chúi nhủi, cằm đập mạnh xuống nền đá tảng nứt toác, máu mồm máu mũi tuôn ra xối xả, nằm rên rỉ như lợn bị chọc tiết.

Tên mặt rỗ đầu sỏ thấy hai đàn em bị hạ gục chỉ trong chớp mắt thì mặt mày tái mét. Hắn rút từ thắt lưng ra một con dao găm sáng loáng, nghiến răng đâm thẳng vào tim Khánh: "Mày chết đi!"

Khánh không hề lùi bước. Cậu nhớ lại cảm giác định thần đêm qua, ánh mắt cậu bỗng trở nên lạnh tanh. Cậu đưa tay trái ra chộp chuẩn xác vào cổ tay cầm dao của đối phương, vận kình vặn ngược một vòng.

Rắc... Á á á!

Tiếng xương cổ tay gãy giòn tan kèm theo tiếng thét thảm thiết xé toang con ngõ. Con dao găm rơi cắm phập xuống đất. Khánh tiện đà bồi thêm một cú thúc cùi chỏ sấm sét vào giữa ức tên mặt rỗ, khiến gã bay thẳng ra ngõ lớn, nằm thẳng cẳng sùi bọt mép.

Ba đứa trẻ tròn xoe mắt nhìn Khánh như nhìn một vị thiên tướng giáng trần, vội vã bò lại dập đầu:

"Đại ca... Tạ ơn đại ca cứu mạng!"

Khánh cúi xuống đỡ thằng bé bị thương dậy, lấy từ trong túi áo ra một đồng bạc nhỏ nhét vào tay nó: "Cầm lấy mà mua thuốc xoa bóp, rồi trốn đi chỗ khác kiếm ăn, đừng để bọn chúng tìm thấy."

Ba đứa trẻ nghẹn ngào cảm tạ rồi ôm nhau lủi nhanh vào dòng người đông đúc.

Khánh thở dốc, toàn thân đổ mồ hôi lạnh. Cậu vừa mới khỏi thương, sức lực tuy tăng lên nhưng cơ thể vẫn chưa hoàn toàn thích ứng. Cậu cảm thấy như có một lò lửa nhỏ đang cháy trong lồng ngực, hơi nóng lan ra khắp tứ chi, làm cậu vừa mệt vừa tỉnh táo lạ lùng.

Đang định xoay người bước đi thì Khánh bỗng nghe thấy tiếng vỗ tay lẹt đẹt cùng một giọng nói lanh lảnh vang lên sau một đống thùng gỗ:

"Khá! Đòn vai Mãnh Hổ Xuất Động, đòn chân Thủy Long Tảo Vĩ, dứt khoát, tàn nhẫn, không thừa một động tác! Hảo hán đất nào mà thân thủ phi phàm thế này?"

Từ sau đống thùng hàng, một bóng người ung dung bước ra.

Đó là một thanh niên trạc mười chín, đôi mươi, dáng người tầm thước, khuôn mặt tròn xoe như trăng rằm, đôi mắt ti hí nhưng đảo lia lịa toát lên vẻ tinh ranh tột cùng. Hắn mặc chiếc áo the màu xanh lục đã sờn rách ở mép cổ áo, đầu đội khăn xếp hơi lệch sang một bên, trên tay cầm một chiếc quạt giấy rách mấy nan khẽ phe phẩy theo nhịp, trông vừa giống một gã thầy đồ hỏng thi, lại vừa giống một tên lưu manh bến bãi.

Khánh lập tức lùi lại một bước, ánh mắt đề phòng: "Ngươi là ai? Cùng hội với bọn chúng à?"

"Ấy ấy, oan uổng quá!" Gã thanh niên vội xua tay, nhe hàm răng khểnh cười xòa: "Tại hạ là Lê Văn Hoan, tự xưng là 'Thông Thiên Cước' đất Hoan Châu lưu lạc ra kinh kỳ mưu sinh. Loại cặn bã bắt nạt con nít như Bang Đầu Búa, tại hạ chỉ liếc mắt cũng thấy bẩn cả quạt!"

Thực chất, Lê Văn Hoan nãy giờ nấp sau đống thùng gỗ mục là để trốn nợ một sòng bạc ngầm gần bến. Vừa chứng kiến cảnh Khánh một mình hạ gục ba tên côn đồ hung hãn chỉ bằng tay không, mắt Hoan sáng rực lên như vớ được vàng ròng. Hắn thầm tính toán: "Thằng nhóc này tướng mạo chất phác, đòn thế cương mãnh phi thường nhưng nhìn cách ăn mặc chắc chắn là dân quê mới lên thành. Nếu kéo được nó về làm tay chân bảo kê cho mấy phi vụ buôn đồ gian của mình, thì đất Thăng Long này ai dám đụng đến Lê Văn Hoan này nữa?"

Nghĩ là làm, Hoan bước tới gần, chắp tay làm bộ cung kính:

"Huynh đài trượng nghĩa cứu người, khiến Hoan mỗ đây bội phục sát đất. Dám hỏi quý danh huynh đài từ đâu tới kinh thành hoa lệ này?"

Khánh nhìn ánh mắt đảo như chong chóng của Hoan, cảm thấy người này có chút giảo hoạt nhưng không có sát khí độc ác như lũ người ở Phong Nguyệt Quán. Cậu đang định đáp lời thì bỗng nhiên cảm thấy lá bùa Địa Linh trong túi áo khẽ ấm lên nhè nhẹ.

Cậu nhớ lại lời Thổ Địa trong giấc mộng: "Đi về hướng bến Đông Bộ Đầu, nơi có chợ sớm đông người, sẽ có người giúp ngươi."

Cậu hít một hơi, rồi nhàn nhạt đáp:

"Tôi tên Khánh. Người Đường Lâm."

"Ái chà! Đất Đường Lâm là nơi sinh ra hai vị vua anh hùng, hèn chi khí phách ngút trời!" Hoan vỗ đùi đánh đét một cái, rồi liếc nhìn chiếc áo rách và cái bụng đang réo ùng ục của Khánh, cười hề hề: "Khánh huynh đài, xem chừng huynh vừa trải qua một đêm không mấy êm ả. Người nghĩa khí như huynh, Hoan mỗ không thể để bụng đói mà đi dạo phố được. Đi! Đệ mời huynh một bữa cháo nóng lót dạ, coi như kết tình bằng hữu!"

Khánh chần chừ: "Tôi không có tiền đáp lễ."

"Tiền bạc là vật ngoài thân, nghĩa khí mới là ngàn vàng!" Hoan không để Khánh kịp từ chối, khoác tay lên vai cậu kéo đi: "Gần đây có quán cháo cá của Bà Cháo ngon nức tiếng đất kinh kỳ. Đi thôi, vừa ăn vừa đàm đạo!"

---

Quán cháo của Bà Cháo nằm sâu trong một con hẻm cụt ngoằn ngoèo lát gạch nghiêng, xung quanh là những bức tường rêu phong ẩm ướt của các kho muối cũ.

Quán thực ra chỉ là một mái hiên tranh che tạm bợ, bên trong kê bốn chiếc bàn gỗ mộc thô sơ đã ngả màu đen bóng theo năm tháng. Góc quán, một chiếc bếp lò đất nung đỏ rực than củi đang gánh một nồi cháo gang khổng lồ sôi ùng ục. Mùi gạo nếp cái hoa vàng ninh nhừ quyện cùng mùi gừng tươi đập dập, mùi hạt tiêu sọ cay nồng và hành hoa xắt nhỏ bốc lên nghi ngút, xua tan hoàn toàn cái lạnh cắt da của buổi sáng đầu xuân.

Bà Cháo – chủ quán – là một bà lão trạc ngoài sáu mươi tuổi, lưng còng, tóc bạc búi gọn bằng chiếc trâm gỗ trơn, mặc bộ quần áo vải thô màu nâu sồng giản dị. Đôi bàn tay gầy guộc đầy những vết sẹo chai sần của bà thoăn thoắt cầm chiếc muôi gỗ lớn múc cháo vào bát sành hoa nâu, động tác nhịp nhàng, vững chãi đến kỳ lạ, không làm sánh ra ngoài dù chỉ một giọt nước.

"Bà Cháo ơi! Cho hai bát cháo cá chép hoa, thêm nhiều gừng hành, nhiều ớt tiêu cho ấm bụng nào!" Lê Văn Hoan vừa bước vào quán đã sang sảng cất giọng như chốn thân quen.

Bà lão không ngẩng đầu lên, chỉ ậm ừ một tiếng: "Tìm được chỗ trốn nợ rồi đấy à thằng ranh? Ngồi xuống bàn góc trong đi."

Hoan gãi đầu cười trừ, kéo Khánh lại chiếc bàn con kê sát vách đất.

Chỉ một lát sau, hai bát cháo cá bốc khói nghi ngút được mang ra. Những lát thịt cá chép sông trắng ngần, chắc nịch nằm xen lẫn trong lớp cháo hoa sánh mịn, điểm xuyết màu xanh của hành lá, tía tô và màu đỏ của ớt bột.

Khánh chẳng kịp giữ kẽ, cầm thìa gỗ múc từng thìa cháo nóng hổi đưa vào miệng. Vị ngọt lịm của cá tươi hòa cùng vị cay nồng của gừng tiêu lan tỏa khắp khoang miệng, trôi xuống thực quản làm ấm rực cả lồng ngực. Cậu ăn như một kẻ chết đói nhịn ba ngày, thoáng chốc đã vét sạch đáy bát.

Bà Cháo bưng thêm một âu cháo đầy đặt xuống trước mặt cậu, kèm theo một đĩa cá kho nghệ vàng ươm:

"Ăn từ từ thôi con. Ăn nhanh quá, tỳ vị không kịp hấp thụ, chỉ làm hại dạ dày."

Khánh ngẩng đầu nhìn bà lão, lí nhí: "Cháu... cháu cảm ơn bà."

Bà Cháo không đáp, đôi mắt đùng đục của bà bỗng nhiên dừng lại trên bả vai trái của Khánh. Ánh mắt ấy phẳng lặng nhưng dường như soi thấu qua lớp áo nâu, nhìn thấu từng đường kinh mạch đang bế tắc bên dưới da thịt cậu.

"Vết thương này... là do tà khí dưới đáy sông sâu cắn phải, lại bị ngoại lực cương mãnh đánh vỡ kinh lạc." Bà Cháo cất giọng trầm đục, như nói với chính mình: "May mà có Địa khí thuần dương phong tỏa kịp thời, bằng không cái tay trái này của ngươi coi như phế bỏ."

Khánh giật thót tim, buông phắt thìa cháo xuống bàn: "Bà... sao bà biết?"

Lê Văn Hoan đang húp cháo cũng ngớ người ra nhìn bà lão.

Bà Cháo khẽ cười, một nụ cười đầy nếp nhăn nhưng toát lên vẻ an nhiên xuất trần. Bà ngồi xuống chiếc ghế đẩu đối diện với Khánh, nhìn thẳng vào mắt cậu:

"Ngươi có tu luyện."

Khánh ngừng thở một nhịp, lúng túng: "Bà... bà nói gì ạ?"

"Ta nói ngươi có tu luyện. Hơi thở của ngươi không giống người thường. Nhưng..." Bà ngừng một lát, tay vẫn khuấy nhẹ bát nước mắm gừng. "Khí trong ngươi không phải của ngươi."

Khánh im lặng.

Bà Cháo chậm rãi nói:

"Ngươi được học khí công. Nhưng là mượn theo ngoại lực. Căn cơ chưa vững. Giống như cây lúa mọc trên đất mượn, rễ chưa ăn sâu. Gió nhẹ đã xiêu, bão lớn ắt gãy."

Khánh buông hẳn thìa, nhìn bà với ánh mắt khẩn cầu: "Bà... biết chuyện của cháu?"

Bà Cháo không đáp trực tiếp. Bà chỉ tay vào nồi cháo đang sôi sùng sục:

"Nhìn đây. Cháo phải nấu từ gạo. Gạo phải ngâm nước, phải nấu từ từ, lửa than âm ỉ. Ngươi mà đổ nước sôi vào gạo sống, gạo không thành cháo. Ngươi mà đun lửa quá to, nồi cháy khét lẹt. Luyện võ cũng vậy. Ngươi muốn nhanh, muốn mạnh, mà không biết rằng lửa quá to sẽ làm cháy cả lục phủ ngũ tạng."

Khánh cúi đầu. Cậu nhớ lại những lần vận dụng kiếm pháp, cảm giác linh khí từ long mạch hay từ tàn hồn Cao Lỗ tràn vào người, mạnh mẽ khôn cùng nhưng luôn mang lại sự trống rỗng và đau đớn tột cùng sau mỗi trận đấu. Đúng như lời bà lão nói, cậu chỉ đang mượn sức của người khác chứ bản thân chưa hề có thực lực.

"Cháu... không biết phải làm sao," Khánh nói, giọng thấp xuống. "Cháu chỉ biết liều mạng chiến đấu, chưa từng học cách... tự mình lớn mạnh."

Bà Cháo gật nhẹ đầu.

"Vậy thì học lại từ đầu."

Bà đứng dậy, bước tới bên cạnh Khánh. Bàn tay gầy guộc nhưng ấm áp đặt lên đỉnh đầu cậu, rồi trượt xuống sau lưng áp vào huyệt Mệnh Môn. Khánh cảm thấy một luồng nhiệt lưu thanh khiết từ bàn tay bà lan tỏa vào tủy sống, êm đềm như ánh nắng mùa xuân.

"Thở đi."

Khánh hít một hơi vào lồng ngực.

"Sai rồi! Không phải thở bằng ngực. Thở bằng bụng. Hít vào, bụng phình ra. Thở ra, bụng xẹp xuống. Khí phải chìm xuống đan điền, không được giữ ở lồng ngực."

Khánh làm theo lời chỉ dẫn. Cậu cố ép nhịp thở chậm lại.

"Nhắm mắt lại, lắng nghe cơ thể." Giọng bà Cháo văng vẳng bên tai: "Thấy gì trong người?"

Khánh nhắm nghiền hai mắt. Dưới sự dẫn dắt của luồng khí ấm từ bàn tay bà lão, cậu lờ mờ cảm nhận được một sợi khí mỏng manh như sợi chỉ tơ, màu trắng bạc yếu ớt đang lơ lửng nơi đáy bụng dưới.

"Một sợi khí nhỏ... rất yếu ớt."

"Đó mới thực sự là khí của chính ngươi. Những thứ long mạch hay kiếm khí trước nay chỉ là ngoại vật mượn tạm. Nếu ngươi không tự tay bồi đắp sợi khí này, ngươi sẽ mãi mãi chỉ là một kẻ đi mượn đao chém người."

Bà lão rút tay về, giọng nói trở nên trang nghiêm đanh thép:

"Ngũ Cảnh Luân Hồi trong thiên hạ: Minh Tâm, Kết Tinh, Dưỡng Thần, Hóa Long, Về Trời. Mỗi một tầng cảnh giới đều phải dùng chính khí huyết của mình mà xây dựng từng viên gạch. Hiện tại ngươi chưa thực sự bước qua ngưỡng cửa Minh Tâm, chỉ là nhờ uy lực của thần kiếm cưỡng ép đẩy vào. Muốn sợi khí ấy hóa thành sông lớn, phải kiên trì thổ nạp."

Bà đọc chậm từng câu khẩu quyết:

"Hít vào sâu êm như rùa giấu đầu.
Dẫn khí qua giáp tích, tụ lại đáy biển sâu.
Thở ra mỏng mịn như tằm nhả tơ.
Tâm như tro nguội, thân như gỗ mục, vạn tượng quy chân."

Khánh nhắm chặt mắt, dẹp bỏ mọi âu lo, oán hận, hoàn toàn chìm đắm vào từng câu chữ của bài khẩu quyết. Cậu hít vào một hơi thật dài, dẫn dắt sợi chân khí nhỏ nhoi luân chuyển qua từng đốt sống, từ từ gom tụ lại nơi đan điền.

Thời gian như ngưng đọng bên gian bếp nghi ngút khói.

Khi Khánh thở ra một làn trọc khí màu xám đục qua khóe môi, mở mắt ra thì thấy ánh nắng sớm ngoài ngõ hẹp đã chuyển thành vệt nắng vàng vọt xiên khoai của buổi trưa. Cậu giật mình nhận ra mình đã ngồi bất động nhập định suốt mấy canh giờ, nhưng cảm giác chỉ như vừa chợp mắt một lúc.

Vết thương trên bả vai trái đã hoàn toàn biến mất cảm giác nhức nhối, sợi chân khí trong đan điền dường như đã dày lên gấp đôi, lưu chuyển thông suốt khắp toàn thân khiến cậu cảm thấy nhẹ nhõm, tràn trề sinh lực chưa từng thấy.

Bà Cháo đang lúi húi rửa lại mấy chiếc âu sành, thấy cậu tỉnh lại liền khẽ cười:

"Nhập định một mạch từ sáng đến trưa, căn cốt không tệ. Ra ngoài đi, cái thằng nhóc mồm mép đi cùng ngươi đã lượn qua lượn lại trước ngõ đến mòn cả đế giày rồi kìa."

Khánh quay đầu nhìn ra đầu ngõ, quả nhiên thấy bóng Lê Văn Hoan đang ngồi xổm bên gốc xoan cằn cỗi, tay cầm chiếc quạt rách sốt ruột gõ côm cốp vào bắp chân.

Khánh đứng dậy, quỳ sụp xuống dập đầu tạ ơn: "Ơn chỉ điểm tái sinh của tiền bối, vãn bối suốt đời không quên. Dám hỏi tôn tính đại danh của tiền bối..."

Bà Cháo xua tay, không quay đầu lại:

"Ta chỉ là mụ già bán cháo ven sông, không có tiền bối gì hết. Đi làm việc của ngươi đi."

Khánh bước tới cửa, chợt dừng lại, quay đầu hỏi:

"Bà... vì sao bà giúp cháu?"

Bà Cháo vẫn không quay lại. Nhưng tay bà thoáng ngừng quấy cháo, ánh mắt nhìn ra xa về hướng bến sông, như đang nhớ lại điều gì đó rất cũ.

"Vì có người đã chờ ngươi rất lâu. Và vì... cháo của ta nấu cho người hữu duyên."

Khánh im lặng một lúc, rồi cúi đầu lần nữa, bước ra ngoài.

---

Rời khỏi quán cháo của Bà Cháo, thái độ của Lê Văn Hoan đối với Khánh đã thay đổi hoàn toàn.

Không còn vẻ cợt nhả, toan tính lợi dụng như ban đầu, ánh mắt gã thanh niên đất Hoan Châu nhìn Khánh giờ đây tràn ngập sự kính nể và chân thành. Hắn chạy lại khoác vai Khánh, xuýt xoa:

"Khánh huynh! Huynh làm đệ sợ chết khiếp, ngồi bất động suốt nửa ngày trời như khúc gỗ mục! Đệ mắt mù không thấy Thái Sơn, không ngờ huynh lại được đích thân Bà Cháo truyền dạy công pháp! Việc của huynh chính là việc của Lê Văn Hoan này. Huynh nói thật đi, huynh lên Thăng Long này rốt cuộc là muốn tìm ai, đoạt lại thứ gì? Hoan mỗ dù có phải xới tung cái bến sông này lên cũng giúp huynh tìm ra manh mối!"

Khánh nhìn Hoan, nhận thấy sự chân tình không chút vụ lợi trong mắt đối phương sau một ngày dài chờ đợi, cậu quyết định không giấu giếm nữa:

"Tôi bị một kẻ tên Ba, người xứ Hồng Châu, đánh thuốc mê cướp mất một bọc hành lý. Trong đó có thanh đoản kiếm gãy là di vật duy nhất của cha tôi để lại. Đêm qua tôi theo dấu hắn vào Phong Nguyệt Quán, nghe hắn bàn với một tên áo đen về việc bán kiếm ở chợ đen..."

"Gã Ba? Có phải tên Ba 'Mắt Lươn', chuyên buôn đồ cổ đào trộm từ các ngôi mộ cổ vùng ven không?" Hoan nhíu mày, ngón tay gõ gõ lên cán quạt: "Nếu là hắn thì đúng là tay trong của đường dây tiêu thụ đồ gian lớn nhất Thăng Long rồi."

"Huynh biết hắn ở đâu không?" Khánh sốt sắng túm lấy tay Hoan.

"Huynh đừng vội. Loại cáo già như tên Ba không bao giờ mang đồ quý ra bán ở các khu chợ ban ngày đâu." Hoan hạ thấp giọng, kéo Khánh nép vào dưới chân một cây đa cổ thụ ven đê: "Đồ cấm kỵ, đồ đào trộm hay vũ khí dính máu, chúng chỉ giao dịch tại một nơi duy nhất: Chợ Nổi Đêm Đông Bộ Đầu."

"Chợ Nổi Đêm?"

"Phải. Đó là một phiên chợ ma họp giữa dòng sông Hồng vào lúc nửa đêm, từ giờ Tý đến giờ Dần là tan. Hàng trăm chiếc thuyền buôn từ khắp bốn phương tụ về giữa ngã ba sông, không đèn đuốc sáng trưng, chỉ thắp một ngọn đèn dầu mờ trước mũi thuyền. Người mua kẻ bán dùng tiếng lóng, đeo mặt nạ, tiền trao cháo múc xong là rẽ sóng biến mất trong sương mù, quan phủ có muốn lùng bắt cũng không biết đâu mà lần."

Hoan gãi cằm, suy tính:

"Tên Ba đêm qua vừa khoe hàng ở Phong Nguyệt Quán, đêm nay chắc chắn hắn sẽ mang thanh kiếm gãy ấy xuống Chợ Nổi Đêm để giao dịch với khách sộp. Muốn bắt tận tay hắn, chúng ta phải có thuyền và phải biết chính xác hắn ngồi trên chiếc thuyền nào."

"Làm sao biết được hắn ở thuyền nào?" Khánh hỏi.

"Việc này cứ để đệ lo. Đệ quen một lão già chuyên chèo đò đêm cho đám buôn lậu."

Hoan dẫn Khánh len lỏi qua những xóm chài nghèo nàn, xập xệ nằm chen chúc dưới chân cầu gỗ mục. Mùi tanh tưởi của bùn rác và cá ươn bốc lên nồng nặc. Sau một hồi luồn lách qua những con hẻm chỉ vừa một người đi, họ dừng lại trước một chiếc thuyền nan rách nát neo đậu sát một bãi lau sậy rậm rạp.

Trên mui thuyền, một lão già chột một mắt, râu ria xồm xoàm đang ngồi rít thuốc lào sòng sọc, khói phả ra mù mịt.

"Lão Chột!" Hoan cất tiếng gọi khẽ.

Lão già chột mắt liếc nhìn Hoan bằng con mắt đục ngầu còn lại, giọng khàn đặc như vịt đực: "Thằng ranh Hoan 'Lừa Đảo' đấy à? Đến trả nợ tiền đò tháng trước hay định dẫn khách vãng lai đến quấy rầy lão già này?"

Hoan cười hề hề, bước lên mũi thuyền, móc từ trong túi ra hai đồng bạc vụn – số tiền mà Khánh đưa cho hắn – đặt gọn vào lòng bàn tay gầy guộc đầy ghẻ lở của lão Chột:

"Tiền đò tháng trước trả đủ, còn dư chỗ này biếu lão mua rượu nếp. Đệ chỉ muốn hỏi một tin: Đêm nay tên Ba 'Mắt Lươn' có hẹn bán món đồ nào trên Chợ Nổi không?"

Lão Chột nhìn thấy bạc thật, ngón tay thoăn thoắt giấu biến vào cạp quần, vẻ mặt hòa hoãn hẳn. Lão đưa mắt láo liên nhìn quanh vắng vẻ rồi hạ giọng thì thầm:

"Thằng Ba có thuê một chiếc thuyền tam bản số mười hai của phường Vạn Chài hồi đầu giờ Thìn. Nghe đâu nó có cuộc hẹn bán một món đồ cổ cho một vị khách phương xa. Món đồ đó nó giữ như giữ mạng, không cho ai chạm vào."

"Đó là thứ gì?" Hoan gặng hỏi.

"Tao không rõ." Lão Chột lắc đầu. "Chỉ biết món đồ ấy để trong một bọc vải cũ, dài khoảng hai gang tay. Thằng Ba khoe mối này trúng đậm, kiếm được cả trăm lượng bạc trắng."

Khánh đứng bên cạnh nghe vậy thì tim đập thình thịch. Hai gang tay, bọc vải cũ – chính xác là thanh đoản kiếm của cha cậu!

Lão Chột rít thêm một hơi thuốc lào, nhả khói mù mịt:

"Thuyền của thằng Ba sẽ neo ở bãi cọc ngầm phía bến cát Bồ Đề, mũi thuyền treo một chiếc đèn lồng giấy màu xanh lục. Giờ Tý canh ba sẽ giao hàng. Tao chỉ biết có thế. Muốn sống thì đừng có bén mảng lại gần, đám người của vị khách kia mang theo cả nỏ cứng bọc đồng đấy."

"Đa tạ lão Chột!"

Hoan kéo Khánh rời khỏi bến thuyền. Hai người quay trở lại một quán trà nghèo dưới chân đê ngồi bàn tính kế hoạch.

Trời đã ngả hẳn về đêm. Hoàng hôn đỏ ối như máu buông xuống mặt sông Hồng mênh mông, nhường chỗ cho màn đêm đen kịt phủ kín kinh thành.

Khánh ngồi tựa lưng vào gốc cây đa cổ thụ, một tay chạm vào lá bùa Địa Linh ấm áp nơi ngực áo, một tay siết chặt viên ngọc Tích Thủy Châu nơi thắt lưng. Đôi mắt cậu thiếu niên làng chài nhìn chăm chú vào dòng nước cuộn sóng phía bến cát Bồ Đề xa xa, nơi sương mù bắt đầu giăng mắc.

"Khánh huynh," Hoan ngồi xuống bên cạnh, giọng nghiêm túc chưa từng thấy: "Đêm nay sẽ là một trận huyết chiến trên mặt nước đấy. Huynh đã tính kỹ chưa?"

Khánh ngẩng đầu lên, ánh mắt kiên định như ngọn lửa bùng cháy giữa đêm xuân giá lạnh:

"Thanh kiếm ấy là di vật của cha ta. Ta phải lấy lại nó."

Gió bến sông thổi lồng lộng, tà áo nâu của cậu thiếu niên bay phần phật trong ráng đêm. Đêm nay, Chợ Nổi Đêm Đông Bộ Đầu sẽ không chỉ là nơi giao dịch bạc tiền của phường trộm cướp, mà sẽ là chiến trường mở màn cho cuộc tranh đoạt long mạch kinh thiên động địa của cả đất Thăng Long!

---

HẾT CHƯƠNG 7

0