Chương 56: Quyển 2 - Trấn Kharid
I.
Con đường không còn màu cát nữa.
Aren vén tấm rèm vải thô sang một bên, ánh sáng chiều ùa vào khoang xe ngựa nhỏ hẹp. Hắn nheo mắt, chớp mấy lần mới quen, rồi ngón tay mũm mĩm bám chặt mép cửa và cái đầu tròn nhô ra ngoài.
Đất đỏ.
Đất dưới bánh xe là đất đỏ, ẩm, nặng và chắc, in rõ vệt bánh xe phía trước thành hai đường song song kéo dài tít tắp về phía chân trời. Hai bên đường, cỏ dại mọc tới ngang ống chân, xanh một màu xanh lạ lẫm mà Aren phải nhìn thật lâu mới tin là thật. Loại xanh vàng úa héo bám rễ trên cát khô thì khác hẳn, màu này xanh thẫm và mượt mà.
Xa xa, một hàng cây cao chạy dọc theo bờ suối, tán lá đan vào nhau thành một dải xanh sẫm in lên nền trời chiều. Gió thổi qua mát và ẩm, mang theo mùi đất mới của thứ đang sống, đang mọc, không cần tranh giành từng giọt nước.
Aren chưa bao giờ thấy nhiều cây đến vậy ở cùng một chỗ.
"Chị."
Tiếng gọi vọng ra từ khoang xe, hơi nghẹn vì gió đập vào mặt. Lior đang cưỡi ngựa ấn thú bên phải xe, cung vắt ngang lưng, mắt phượng lười biếng nhìn đường phía trước. Cánh tay phải nàng to hơn tay trái nửa phân vì kéo dây cung bao năm, buông lỏng cương, để con ngựa tự tìm đường.
Nàng nghiêng đầu, liếc xuống cái mặt tròn đang nhô ra khỏi rèm xe.
"Nơi này... xanh thật."
Lior không trả lời ngay. Nàng nhìn hắn một lúc, cái nhìn kiểu đang cân nhắc có nên trêu hay không, rồi môi cong lên.
"Đương nhiên xanh. Chúng ta đã rời dải trấn sa mạc hơn một ngày rồi." Nàng quay mặt về phía trước, giọng bình thản. "Từ đây đến Thành Lensa, nếu đi bộ mất khoảng sáu ngày. Cưỡi ngựa ấn thú thì hai ngày là đủ."
"Vậy tôi ngồi xe là..."
"Khoảng giữa." Nàng liếc hắn, mắt phượng lấp lánh. "Vì ngựa ấn thú không chịu cõng cậu."
Aren im lặng. Hắn biết lý do, lần đầu tiên thử leo lên lưng con ngựa ấn thú của Toren. Con vật đã hí lên giận dữ, bốn chân dạng ra, lùi ba bước, tai ép sát đầu. Nhịp tim nó loạn, Aren cảm nhận rõ mồn một, nhanh, gấp, đầy bản năng cự tuyệt.
Hắn không nói điều này với ai.
"Chị," Aren rụt đầu vào một chút để gió không táp thẳng vào mặt, nhưng mắt vẫn nhìn con ngựa ấn thú phía trước, con của Toren đang phi nước kiệu đều đặn cách đoàn chừng mười trượng. "Trong điển tịch Học Phủ... có ghi về ấn thú không?"
Lior quay lại nhìn hắn, lần này không phải cái liếc trêu chọc mà nhìn thật, như đang cân nhắc nên nói bao nhiêu.
"Có." Nàng trả lời gọn, rồi im.
Aren đợi. Hắn biết Lior thích đọc sách, người thích đọc sách thì không chịu nổi câu hỏi bị bỏ lửng. Hắn chỉ cần đợi.
Đúng ba nhịp thở.
"Ấn thú chia ba loại," Lior lên tiếng, giọng mang chút hứng thú không giấu nổi. "Ấn thú thường, khống ấn thú, và linh ấn thú."
Nàng giơ một ngón tay.
"Ấn thú thường thì em đã biết. Sói, bọ cạp, sâu sa mạc, dư ảnh neo vào cơ thể chúng, cho chúng sức mạnh vượt trội hơn thú thường. Nhưng bản chất vẫn là thú, bản năng, săn mồi, sinh sản, không khác gì con sói thường, chỉ mạnh hơn, nhanh hơn, mang đặc tính hệ và khó chết hơn rất nhiều."
Ngón thứ hai.
"Khống ấn thú thì khác, thuần hóa, hiểu mệnh lệnh, phối hợp được với chủ. Ngựa chúng ta đang cưỡi thuộc loại này." Nàng vỗ nhẹ cổ con ngựa, con vật khẽ rùng mình. "Có một nghề riêng gọi là Khống Vật Sư, chuyên thuần hóa chúng, nhưng đổi lại ấn của bản thân phải phế, chiến đấu cá nhân bằng không."
Aren gật chậm. Danh xưng Khống Vật Sư hắn đã nghe Mo Zigu nói qua. Ấn thú thường là bản năng, khống ấn thú là nghe lệnh. Vậy loại thứ ba...
"Linh ấn thú." Lior hạ giọng. "Có trí, ý thức độc lập, hiểu ngôn ngữ, có chiến lược. Điển tịch ghi rằng cấp cao có thể nói tiếng người."
"Nói tiếng người?" Aren lặp lại, giọng bình thường, nhưng lòng bàn tay bám mép cửa xe siết lại.
"Nghe thì kỳ lạ." Lior cười nhẹ. "Nhưng thế giới này có nhiều thứ kỳ quái hơn. Trong Học Phủ có hẳn kệ sách về đạo cụ, vật phẩm do Chú Thạch Sư chế tạo, công năng khác nhau, truyền âm qua nghìn dặm, giữ vật không đổi trăm năm." Nàng dừng một nhịp, giọng nhẹ tênh. "Và có đạo cụ... hóa thân."
"Hóa thân?"
"Biến ấn thú thành hình người, hoặc ngược lại. Quy tắc là trao đổi, luôn luôn là trao đổi. Nhưng nếu một linh ấn thú đủ mạnh, đủ trí, lại có đạo cụ hóa thân..." Nàng để câu nói treo giữa không trung.
Rồi quay sang, mắt phượng nheo lại, tiểu yêu tinh sắp nhử mồi.
"Aren, cậu có tin tôi là linh ấn thú không?"
"... Chị nói đùa."
"Tôi nói rất nghiêm túc." Nàng ngẩng cằm, vẻ mặt trang trọng giả tạo, khóe môi run run vì nhịn cười. "Có trí, hiểu ngôn ngữ, có chiến lược, chỉ thiếu cái đuôi."
Toren phía trước quay đầu lại, tiếng "phốc xích" quen thuộc vọng theo gió.
Aren suýt cười, nhưng không cười được.
Câu đùa vô tình chạm vào thứ nằm rất sâu trong ngực hắn. Nàng nói về ấn thú ăn ấn thạch, tất nhiên ấn thú ăn, khống ấn thú ăn, linh ấn thú cũng ăn. Nhưng ấn sư thì không. Ấn sư cầm ấn thạch áp vào ngực, hai lần một ngày.
Hắn ăn, cắn, nhai, nuốt, hiệu quả gấp mười lần.
Nàng vừa nói, nếu một ngày thấy ai đó gặm ấn thạch thì khả năng cao đó là linh ấn thú có đạo cụ hóa thân.
Lòng bàn tay Aren tê rần.
Nhưng ta không có đạo cụ nào cả.
Hắn rụt đầu vào khoang xe, buông rèm, ánh sáng chiều bị cắt đứt, khoang xe lại tối và nhỏ.
Hắn nhìn xuống đôi tay mũm mĩm của mình, tay người, rõ ràng là tay người.
Kỳ quái.
Nhịp tim đập đều ba nhịp, lệch nửa phách, rồi đều lại. Nhịp quen thuộc, nhịp của hắn, nhịp của gì?
Hắn không nghĩ thêm, vì đã quen với việc không có đáp án. Giống như quen với cơn đói, cơn đói vẫn còn, chỉ là không còn sợ nó nữa.
Xe lắc nhẹ, gió ẩm, đất đỏ.
Aren khoanh tay trước bụng tròn căng, và ngủ.
II.
Tửu lâu Vesna.
Tầng một, kho phía sau, nơi cái phản gỗ sồi cũ kỹ nằm ép sát tường, cái phản mà mấy ngày trước một nhóc con béo còn hay nằm co ro trên đó mỗi đêm, mặt úp vào tường, tay ôm túi vải đựng mấy viên ấn thạch sơ như ôm cả gia tài.
Bây giờ nhóc con béo đã đi rồi, nhưng cái phản thì không trống.
Có người đang nằm trên đó.
Tiếng ngáy vang lên đều đặn, trầm và dài, xen giữa là tiếng hít vào sắc gọn rồi thở ra chậm rãi. Một cánh tay gầy thò ra ngoài mép phản, ngón tay dài xương xẩu đung đưa theo nhịp ngáy, móng tay có vệt đen, loại vệt không rửa sạch bằng nước thường, loại dính vào da thịt như hình xăm.
Ánh đèn dầu run rẩy trên tường, kéo cái bóng của người nằm thành một vệt dài ngoằn ngoèo phủ lên sàn đá, bóng dài hơn người.
Cửa kho mở.
Cánh cửa gỗ bị đẩy mạnh từ ngoài vào, va vào tường đánh "rầm" một tiếng khiến đèn dầu chao nghiêng, bóng trên tường giật nảy.
Bà Vesna đứng ở ngưỡng cửa.
Thân hình đồ sộ của bà chiếm gần hết khung cửa, tay phải chống nạnh, tay trái cầm cây chổi tre. Nhìn cái cách bà cầm thì biết, bà không định quét nhà. Mặt bà bình thường đã không hiền, lúc này lại càng không hiền hơn. Hai con mắt sắc quét qua cái phản, qua cái bóng dài, qua cánh tay gầy thò ra ngoài mép gỗ, rồi dừng lại ở gương mặt đang "ngủ" của người nằm.
"Mo Zigu."
Tiếng ngáy không dừng.
"Ông về lúc nào?"
Tiếng ngáy vẫn không dừng, thậm chí còn to hơn một chút, như thể người nằm đang cố chứng minh mình ngủ say đến mức không nghe gì.
Vesna hít một hơi, rồi đá.
Mũi giày gỗ của bà đạp thẳng vào cạnh phản, mạnh đến mức cả cái phản gỗ sồi nặng trịch rung lên, dịch sang ngang nửa tấc, kêu "két" một tiếng the thé trên nền đá.
Ông mở một mắt.
"Ồ." Ông nói, giọng khàn đặc vì mới ngủ hoặc vì mới giả vờ ngủ, rồi nhắm mắt lại. "Tưởng ai."
"Tưởng ai? Tửu lâu của tôi, kho của tôi, phản của tôi, ông nằm đây mà tưởng ai?" Bà rướn người tới, mắt quét quanh kho một vòng, rồi dừng lại ở cái bàn gỗ nhỏ cạnh phản. Trên bàn có một tờ giấy dầu vo tròn, dính vài mẩu vụn trắng. "Bánh bao nhân thịt của tôi đâu? Sáng nay tôi còn để sáu cái trong xửng, giờ còn mấy cái?"
"Không cái." Ông trả lời, mắt vẫn nhắm, giọng thành thật đáng ngờ. "Đường xa, bụng đói, sáu cái vừa vặn."
"Sáu cái một lúc?"
"Đói." Ông khẽ xoay người, quay lưng về phía bà, kéo tấm chăn mỏng lên vai. Cái lưng gầy, xương sống nhô lên từng đốt dưới lớp vải áo bạc màu. "Ngon lắm, nhân nhiều hơn trước."
Bà Vesna đứng đó, ngực phập phồng, cây chổi trong tay siết chặt đến mức mắt tre kêu răng rắc. Nhưng bà không đánh. Bà nhìn cái lưng gầy đó, cái lưng mà bà biết rõ bên dưới lớp áo có gì, những đường vân chìm trong da, đen và xám, kín mít từ vai xuống thắt lưng, rồi hít một hơi dài, buông chổi tựa vào tường.
"Ông về lúc nào?" Bà hỏi lại, giọng đã hạ, không còn gào nhưng nặng hơn.
"Hai giờ sáng." Ông vẫn quay lưng. "Qua cửa sau, không muốn phiền."
"Không muốn phiền thì đừng ăn hết bánh bao của tôi."
Im lặng.
Rồi ông chậm rãi ngồi dậy, xoay người, hai chân thả xuống mép phản. Dép rơm không biết đã tụt lúc nào nằm lăn lóc dưới đất. Ông không mang dép, cứ để bàn chân trần gầy guộc đặt trên nền đá lạnh, rồi ngẩng đầu nhìn bà.
Bốn mươi tám tuổi, gầy hơn lần trước bà thấy, xương quai hàm nhô rõ, cổ tay lộ gân, khăn bẩn vẫn quấn cổ che cái mà bà biết rõ bên dưới. Nhưng mắt thì vẫn vậy, vẫn hẹp, vẫn cái nhìn lười biếng nửa tỉnh nửa mê mà bà đã nhìn hai mươi hai năm.
"Nhóc con mập." Ông nói, giọng bỗng đổi, không còn khàn đặc ngái ngủ mà chậm, rõ, từng chữ đặt xuống nhẹ nhàng như đặt quân cờ. "Bà bảo nó đã cấn ấn thạch?"
Câu khẳng định.
Bà Vesna khoanh tay trước ngực, nhìn ông không chớp.
"Tôi ở trên tầng hai." Bà nói, giọng phẳng. "Nửa đêm nghe tiếng rắc rắc dưới kho, nhỏ lắm, nếu không phải tôi thì không ai nghe. Cứ vài ngày lại một lần, lần đầu tôi tưởng chuột." Bà dừng một nhịp. "Chuột thường không cắn ấn thạch."
Ông nhìn bà. Bà nhìn ông.
Giữa hai người có một khoảng lặng kéo dài chừng năm nhịp thở, loại im lặng không cần lời, không cần giải thích, vì cả hai đều đã nghĩ đến cùng một thứ và đều biết người kia cũng đang nghĩ đến nó.
"Kỳ quái." Ông nói, chậm rãi gãi đầu. "Ăn thật hay luyện răng?"
"Ăn thật." Vesna trả lời, không do dự. "Tiếng nhai khác tiếng cắn thử, và sau mỗi lần cắn nhịp của nó ổn hơn. Tôi không đọc nổi hệ nhịp, nhưng ấn lực trong người nó rõ ràng đầy hơn, đều hơn."
Ông không nói gì. Ngón tay gầy gõ lên mép phản, nhịp đều, chậm.
"Linh ấn thú?" Ông nói.
"Tôi cũng nghĩ vậy." Bà Vesna tựa lưng vào khung cửa, cánh tay khoanh chặt hơn. "Linh ấn thú có đạo cụ hóa thân, trà trộn vào nhân loại, dùng ấn thạch bằng cách ăn thay vì cầm áp. Hợp lý."
"Nhưng."
"Nhưng." Bà gật. "Tôi tiếp xúc nhóc con gần hai tháng. Nhịp của nó là nhịp nhân loại, lệch, đúng, nhưng lệch kiểu hệ nhịp, không phải lệch kiểu thú."
"Tôi cũng vậy." Ông ngả người ra sau, lưng tựa vào tường, mắt nhìn lên trần kho tối om. "Dạy nó bao lâu, gần nó bao lâu. Dư ảnh trong người nó là dư ảnh neo, đường thứ hai, đúng. Nhưng nguồn gốc dư ảnh đó..." Ông ngừng, rồi nói tiếp, chậm hơn, như đang vừa nói vừa tự mổ xẻ. "...từ xác ấn thú mà nó tiếp xúc khi bị đè lên. Doran đã kể rõ. Dư ảnh ấn thú, nhưng chủ thể tiếp nhận là nhân loại. Nó là người, nhịp người, xương người, da thịt người."
"Vậy tại sao nó ăn được ấn thạch?"
Câu hỏi treo lơ lửng trong kho, dưới ánh đèn dầu run rẩy, giữa mùi gỗ cũ và mùi dầu cháy.
Ông nhìn bà. Rồi ông cười, kiểu cười của kẻ gặp một bài toán không lời giải mà thấy thú vị hơn thấy lo, miệng hơi cong, mắt hẹp nheo lại, nếp nhăn quanh mắt xếp thành mấy đường sâu.
"Câu hỏi không lời giải." Ông gãi cằm. "Có thể nó đói thật và cái bụng nó tiêu hóa được. Bằng chứng thì có, thời gian tôi quan sát ngầm, bà cũng quan sát, nó chẳng biến hóa gì. Không mọc đuôi, không mọc lông, không đổi mắt, vẫn béo, vẫn mũm mĩm, vẫn ngủ ngáy trên cái phản này." Ông vỗ vỗ mặt phản, bụi bay lên trong ánh đèn. "Mà luyện ấn thì tiến bộ, tôi thấy rõ nhất lúc dạy nó đặt ấn thạch lên ngực buổi sáng, ấn lực thẩm thấu của nó nhanh hơn học trò bình thường."
"Nhanh hơn bao nhiêu?"
Ông nhìn bà, im một lúc.
"Nhiều. Nhanh hơn cả đường hai thông thường, như kiểu ấn thạch là một phần cơ thể nó."
Vesna không hỏi rõ. Bà biết ông không nói cụ thể không phải vì không biết, mà vì điều không thể lý giải đáng sợ đến mức nói ra thành lời sẽ biến nó thành thật.
Im lặng kéo dài.
Rồi ông đứng dậy, duỗi lưng, xương kêu lục cục. Ông nhìn quanh kho, nhìn cái phản, nhìn vệt dầu mỡ trên tường nơi nhóc con hay tựa đầu, rồi quay sang bà.
"Cho tôi vay một viên."
"Viên gì?"
"Trung ấn thạch."
Bà Vesna nhìn ông như nhìn kẻ cắp vừa ăn hết bánh bao giờ lại đòi thêm tiền.
"Cút."
"Tôi trả sau."
"Ông nợ tôi một viên trung từ năm ngoái, mới thêm năm viên sơ cho Aren. Lãi chưa tính."
"Viên này khác." Ông nói, giọng bỗng trầm xuống. Ông không nhìn bà nữa, mắt hướng ra cửa kho, về phía bóng tối ngoài hành lang dẫn ra sân sau. "Sắp thanh minh rồi."
Bà Vesna không nói gì.
Thanh minh. Tảo mộ.
Bà biết ông đi thăm ai, bốn ngôi mộ, bốn người học trò mà ông tự tay chôn, tự tay đắp đất, tự tay khắc bia. Bốn người mà ông cũng tự tay giết, không phải muốn giết, là phải giết. Hắc hóa không còn là người, nhưng trước khi hắc hóa thì vẫn là người, vẫn là đứa gọi ông một tiếng thầy, vẫn là đứa mang cơm nắm đến viện cửa lệch mỗi trưa.
Bà quay người, bước ra cửa, bước chân đều, nặng, chắc, bước chân mà nếu để ý kỹ thì sẽ thấy đều quá, chắc quá, không giống bước chân của một bà chủ tửu lâu bình thường.
"Ngăn kéo bàn tầng hai." Bà nói, không quay lại. "Tự lấy. Một viên."
Tiếng bước chân bà xa dần trên cầu thang gỗ. Tửu lâu này là của bà, cái kho này là của bà, hai mươi hai năm rồi vẫn gọi bà "mỹ nhân" trong thư. Cái ông đó cũng là của bà.
Dù bà sẽ không bao giờ nói ra.
Ông đứng trong kho, một mình. Nghe tiếng bước chân trên tầng hai dừng lại, tiếng ngăn kéo kéo ra, rồi đóng lại, rồi bước chân đi về phía phòng ngủ.
Ông quay lại nhìn cái phản, vệt dầu mỡ trên tường, chỗ nhóc con hay tựa đầu, vẫn còn.
Ông cúi xuống, nhặt đôi dép rơm lên, mang vào chân. Rồi đi lên tầng hai, mở ngăn kéo, lấy một viên ấn thạch trung, viên đá nhỏ hơn ngón cái, nặng hơn đá thường gấp ba, mặt trong xanh lục lờ mờ như có thứ gì đang ngủ bên trong.
Ông bỏ viên đá vào túi áo ngực, chỗ đó ấm, gần tim, gần vân, gần cái khoảng trống cuối cùng trên ngực trái mà ông biết rõ hơn ai hết đang nhỏ dần, nhỏ dần, mỗi ngày nhỏ hơn một chút.
Ông ra cửa sau.
Ông bước đi, dép rơm lẹp xẹp trên đường đất. Ông đi chậm, không vội.
Hướng đông.
Cùng hướng mà đoàn xe ngựa Khol gia tộc đã rời đi hai ngày trước, chở theo một nhóc con mập mười lăm tuổi ngồi trong khoang xe.
Cùng hướng, chỉ khác là ông chậm hơn, và không vội.
Gió đêm thổi qua, ông khẽ co vai, tay phải đưa lên, không phải ôm ngực, không phải sờ viên ấn thạch trong túi, mà xoa, xoa chậm, vòng tròn nhỏ, đúng chỗ ngực trái, chỗ mà bên dưới lớp áo, bên dưới lớp da, những đường vân đen đang bò dần vào khoảng trống cuối cùng.
Ông xoa một lúc, rồi dừng.
Rồi liếm mép.
Liếm kiểu đói, chậm, từ trái sang phải, đầu lưỡi chạm khóe môi rồi rụt lại. Mắt hẹp hơi nheo, nhìn về phía con đường tối tây bắc mà nhóc con béo đã đi qua.
Mùi ấn thạch trung trong túi áo ngực thoang thoảng, nồng, hơi ngọt, giống mùi đá ướt sau mưa lẫn với thứ gì đó khó gọi tên.
Ông hít sâu, rồi thở ra.
"Đói quá." Ông lẩm bẩm, giọng nhỏ đến mức chỉ gió đêm nghe thấy. "Sáu cái bánh bao không đủ ấm bụng."
Ông bước tiếp, dép rơm lẹp xẹp. Bóng ông kéo dài trên đường đất, gầy và mảnh, lung lay theo nhịp đèn lồng treo trước cổng nhà ai đó chưa tắt.
Đi thăm mộ.
Mộ của bốn đứa học trò mà ông tự tay chôn.
Tay gãi ngực.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.