Chương 8: Hầm Phía Đông
Bạn không rời khỏi
lâu đài, trong khi cánh cổng chính vẫn mở, trong khi cỗ xe vẫn còn chờ ngoài
sân với người xà ích kiên nhẫn không hỏi han gì, bạn đứng lặng một lúc trong
hành lang, cầm trên tay mảnh kim loại đen — thứ nặng hơn hẳn kích thước bé nhỏ
của nó cho phép, như thể nó mang theo một khối lượng không thuộc về thế giới
vật lý thông thường, một sức nặng của thời gian nhiều hơn là của vật chất — và
quyết định rằng con đường đúng đắn nhất, dù có lẽ cũng là con đường nguy hiểm
nhất, không nằm ở thị trấn ven biển hay ở dinh thự nuôi dưỡng nằm khuất sau
rừng thông. Nó nằm ngay dưới chân bạn, trong lòng chính lâu đài này.
Bạn đi tìm Halvard.
Ông đang đứng trong
phòng đựng bạc, lau chùi một bộ dao nĩa cũ với sự tỉ mỉ không cần thiết. Khi
bạn bước vào và nói ra điều mình cần, ông dừng tay lại giữa chừng, và trong một
khoảnh khắc ngắn ngủi, gần như không thể nhận ra nếu bạn không phải một người
đã dành cả sự nghiệp để đọc những biểu cảm thoáng qua trên gương mặt con người,
bạn thấy điều gì đó sợ hãi lướt qua lớp vỏ điềm tĩnh vốn có của người quản gia
già.
“Tôi cần xuống
hầm phía đông.” bạn nói, giữ giọng mình bình thản, như thể đây chỉ là một
yêu cầu bình thường như bao yêu cầu khác bạn đã đưa ra kể từ khi đặt chân đến
lâu đài này.
“Không ai được
phép xuống đó, thưa ông.” Halvard đáp, đặt bộ dao nĩa xuống bàn một cách
cẩn trọng, gần như trang trọng,“ Kể cả tôi. Trong mấy chục năm phục vụ gia
tộc này, tôi chưa từng một lần bước qua cánh cửa đó, dù tôi giữ chìa khóa của
gần như mọi cánh cửa khác trong lâu đài."
“Bà chủ đã cho
phép.” bạn nói, và điều đó là sự thật — Seraphine đã nói với bạn, rằng nếu
bạn thực sự cần đi đến tận cùng, bà sẽ không ngăn cản bạn, dù chính bà cũng
chưa bao giờ đủ can đảm để tự mình xuống đó.
Halvard nhìn bạn rất
lâu, đôi mắt già nua của ông lướt qua gương mặt bạn như đang cố tìm kiếm một
dấu hiệu nào đó của sự do dự, một cái cớ để ông có thể từ chối mà không phải
trái lệnh. Khi không tìm thấy, ông chỉ gật đầu, với dáng vẻ của một người đang
ký tên vào một bản hợp đồng mà ông biết rõ, từ sâu trong lòng, mình sẽ phải trả
giá vì đã đặt bút.
“Tôi sẽ đưa ông
đến cửa.” ông nói. “Tôi sẽ không vào cùng ông. Và tôi xin ông, thưa ông
Vale — bất kể ông tìm thấy điều gì ở dưới đó, đừng kể lại cho tôi nghe chi
tiết. Có những điều một người già như tôi thà không biết còn hơn.”
Cửa hầm phía đông
nằm khuất sau một tấm thảm cũ kỹ, phai màu, treo trong một góc tối của tầng
dưới, nơi ánh nến gần như không bao giờ chạm tới đủ lâu để xua tan bóng tối
thường trực. Đó không phải một cánh cửa được canh giữ nghiêm ngặt như bạn tưởng
tượng — không khóa, không chốt sắt, không một dấu hiệu cảnh báo nào được khắc
lên gỗ. Chỉ đơn giản là một cánh cửa gỗ nặng, cũ, mà dường như qua hai trăm
năm, không một ai từng thực sự nghĩ đến việc phải khóa nó lại — bởi lẽ không
một ai từng nghĩ rằng sẽ có người thực sự muốn bước vào.
Halvard trao cho bạn
một ngọn đuốc đã được tẩm dầu cẩn thận, châm lửa cho nó bằng đôi tay hơi run,
rồi lùi lại ba bước, đứng đó, không nói thêm một lời nào, chỉ nhìn bạn đẩy cánh
cửa nặng nề mở ra.
Bậc thang đá dẫn
xuống xoắn sâu hơn hẳn những gì bạn tưởng tượng ban đầu — sâu đến mức bạn mất
dần cảm giác về khoảng cách mình đã đi, chỉ còn biết đếm số vòng xoắn của cầu
thang như một cách giữ mình tỉnh táo. Cái lạnh tăng dần với mỗi bậc, đến mức
hơi thở của bạn bắt đầu kết thành những đám sương nhỏ trước mặt, và không khí
mang theo một mùi bạn không thể gọi tên ngay lập tức — không phải mùi mục nát
quen thuộc của một tầng hầm cổ, không phải mùi đất ẩm bạn vẫn thường gặp trong
những công trình cổ xưa khác. Một thứ gì đó khô hơn, cũ hơn. Gần như là mùi của
đá đã từng bị đốt cháy dữ dội từ rất lâu về trước, rồi nguội lạnh dần qua hàng
thế kỷ, giữ lại trong thớ đá của nó một ký ức mờ nhạt về ngọn lửa đã tắt.
Mảnh kim loại đen
trong túi áo bạn trở nên lạnh hơn rõ rệt khi bạn xuống sâu hơn — bạn tự nhắc
mình rằng điều đó hoàn toàn có thể chỉ là một cảm giác bình thường, rằng không
khí trong hầm vốn đã lạnh sẵn, rằng kim loại luôn dẫn nhiệt nhanh hơn hẳn so
với hơi ấm của da người. Bạn tự nhắc mình điều đó nhiều lần hơn mức cần thiết
cho một sự thật hiển nhiên — và bạn nhận ra, với một sự tự nhận thức khó chịu,
rằng người ta chỉ tự nhắc mình một điều gì đó lặp đi lặp lại như vậy khi họ
không hoàn toàn tin vào nó.
Hầm phía đông, bạn
nhanh chóng nhận ra, không phải một căn phòng đơn lẻ. Nó là cả một mạng lưới
hành lang đá thô, rõ ràng cũ hơn rất nhiều so với phần còn lại của lâu đài phía
trên — không có những đường nét chạm khắc tinh xảo bạn đã thấy ở đại sảnh, không
có sự đối xứng cẩn trọng của kiến trúc sau này, chỉ có những đường khắc thô sơ,
gần như nguyên thủy, như thể phần này của công trình đã tồn tại từ trước khi
con người nơi đây có khái niệm về vẻ đẹp kiến trúc, và toàn bộ phần còn lại của
Ashgrave sau này chỉ đơn giản được xây chồng lên trên nó, như một lớp vỏ bọc muộn
màng cho một thứ cổ xưa hơn nhiều.
Ở cuối một trong
những hành lang đó, bạn tìm thấy căn phòng mà mảnh kim loại trong túi áo dường
như đang dẫn dắt bạn đến — bạn không thể giải thích bằng bất kỳ lý lẽ logic nào
tại sao mình lại chắc chắn về điều đó đến vậy, chỉ biết rằng với mỗi bước chân
đưa bạn đến gần hơn, một áp lực mơ hồ phía sau xương ức bạn lại nặng thêm một
chút, như thể bạn đang lội dần vào một vùng nước sâu hơn mà không hề có một con
sóng nào báo trước sự thay đổi độ sâu ấy.
Căn phòng hiện ra
trước mắt bạn: trống rỗng, hình tròn hoàn hảo một cách kỳ lạ đối với một công
trình cổ xưa như vậy, với một hốc tường nhỏ nằm chính giữa — nơi rõ ràng đã
từng đặt một vật gì đó, và vật ấy đã bị lấy đi từ rất lâu, để lại một vết hằn
sẫm màu in trên đá, có hình dạng gần giống với mảnh kim loại bạn đang mang theo
trong túi, nhưng lớn hơn nó rất nhiều lần.
Trên các vách tường
bao quanh hốc, khắc chìm sâu vào lòng đá bằng một bàn tay kiên nhẫn qua nhiều
năm tháng, là những ký hiệu lặp đi lặp lại không ngừng, và ở trung tâm của tất
cả, lặp lại với tần suất nhiều hơn hẳn bất kỳ ký hiệu nào khác, là hình ảnh một
con mắt nhắm nghiền — gần như giống hệt vết bớt trên lòng bàn tay trái của
Seraphine, nhưng cổ xưa và thô ráp hơn nhiều.
Bạn đặt mảnh kim
loại đen vào giữa hốc tường — không hoàn toàn có chủ đích làm điều đó, chỉ là
một sự tò mò không thể cưỡng lại nổi của một người đã dành trọn cả cuộc đời để
hoàn thiện những hình mẫu còn thiếu mảnh ghép cuối cùng.
Nó không vừa khít, quá
nhỏ so với hốc tường. Nhưng ngay trong khoảnh khắc kim loại chạm vào đá, ngọn
đuốc duy nhất trong tay bạn lụi xuống một cách đột ngột, và bạn nghe — hoặc
nghĩ rằng mình nghe — một âm thanh không đến từ bất kỳ hướng cụ thể nào, một âm
trầm rất nhẹ, gần như nằm dưới ngưỡng nghe thông thường của tai người, giống
như tiếng của một thứ gì đó cực kỳ to lớn đang dịch chuyển ở một nơi rất xa,
rất sâu, một nơi không phải là căn phòng này, nhưng đã nhận ra rằng căn phòng
này vừa được mở ra, sau một khoảng thời gian im lặng dài đến mức không còn ai
nhớ nổi con số chính xác.
Bạn rút mảnh kim
loại ra khỏi hốc tường ngay lập tức, gần như theo bản năng hơn là một quyết
định có suy nghĩ. Ngọn đuốc trở lại độ sáng bình thường của nó. Căn phòng chìm
vào sự im lặng quen thuộc, lạnh lẽo và trống rỗng như trước khi bạn bước vào.
Nhưng tay bạn vẫn
run, và lần này, bạn biết rõ, không phải vì cái lạnh của hầm sâu.
Bạn đứng đó, giữa
căn phòng tròn cổ xưa hơn cả chính gia tộc Ashgrave, và nhận ra một điều khiến
toàn bộ nền tảng nghề nghiệp bạn đã xây dựng suốt nhiều năm bỗng chốc lung lay:
đây là lần đầu tiên, trong toàn bộ sự nghiệp điều tra của mình, bạn không còn
hoàn toàn chắc chắn liệu mình đang truy tìm một lời giải thích hợp lý cho một
hiện tượng kỳ lạ — hay đang đứng ngay trước ngưỡng cửa của một thứ chưa từng
cần đến sự giải thích của con người, bởi vì nó đã luôn ở đó, kiên nhẫn chờ đợi,
từ trước khi có bất kỳ ngôn ngữ nào trên đời đủ khả năng để đặt tên cho nó.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.