Lời Nguyền Gia Tộc Ashgrave

Chương 1: Lời Mời Từ Sương Mù

Đăng: 16/07/2026 17:00 2,126 từ 3 lượt đọc

Lá thư được gửi đến vào một buổi chiều tháng Mười, khi sương đã bắt đầu bò qua khung kính cửa sổ văn phòng bạn như những ngón tay dò dẫm của một kẻ mù.
Không có dấu bưu cục, không có tên người gửi, chỉ có một con dấu sáp màu đen tuyền, khắc hình một con mắt nhắm nghiền, và bên dưới là dòng chữ viết tay run rẩy đến mức bạn ngờ rằng người viết đã phải dừng lại nhiều lần để kiểm soát cơn run của chính bàn tay mình:

Tôi cần một người không tin vào lời nguyền, để tin rằng nó là sự thật.

Bạn đã nhận nhiều lời mời kỳ lạ trong nghề của mình. Những bà quả phụ tin rằng chồng mình bị nguyền bởi tình nhân cũ. Những đứa trẻ khẳng định cha mẹ chúng đã hóa thành thứ gì đó vào những đêm trăng tròn. Phần lớn là nỗi sợ được khoác lên hình hài của điều huyền bí hoặc — con người, khi không thể chịu đựng một sự thật trần trụi, thường thích biến nó thành một câu chuyện có quái vật.
Nhưng lá thư này khác, nó không cầu xin bạn tin, nó cầu xin bạn xác nhận — như thể người viết đã sống cùng một sự thật cô độc đến mức không còn phân biệt được đâu là nỗi sợ, đâu là thực tại, và chỉ còn một mong muốn cuối cùng: có ai đó, dù chỉ một người, nhìn thấy cùng một thứ mình đang thấy.
Ký tên dưới thư, gọn gàng và lạnh lùng đến kỳ lạ so với những con chữ run rẩy phía trên, là:

Seraphine Ashgrave — Gia chủ đời thứ hai mươi, gia tộc Ashgrave.

Cỗ xe ngựa đưa bạn đi từ thị trấn nhỏ cuối cùng còn có tên trên bản đồ. Sau đó, mọi con đường đều trở thành những vết mòn không tên giữa đồng hoang, và người xà ích — một gã đàn ông to lớn với khuôn mặt rỗ — đã từ chối đi xa hơn điểm dừng cuối cùng.
Tôi sẽ đưa ông đến chân vách đá.” ông ta nói, không nhìn vào mắt bạn. “Từ đó, tự ông đi bộ. Lâu đài sẽ cho người ra đón.
Sau khoảng 15 phút đi đường, bạn xuống xe và bắt đầu cuộc hành trình đi đến tòa lâu đài.
Sương mù ở đây không giống sương mù bạn từng biết. Nó không cuộn trôi theo gió — nó đứng yên, dày như một tấm màn vải được treo cố định giữa không trung, và khi bạn bước vào trong nó, âm thanh bước chân của chính mình trở nên xa lạ, như thể tiếng vọng đến từ một cơ thể khác.
Nơi này không có chim, bạn nhận ra điều đó sau khi đã đi được nửa giờ. Chỉ có tiếng biển đập vào đá ở đâu đó rất xa dưới chân, và đôi lúc, tiếng quạ. Không phải tiếng quạ kêu — mà là tiếng cánh quạ vỗ, lặng lẽ bay qua đầu bạn trong sương, như thể chúng đã học được rằng nơi này không hoan nghênh âm thanh của những sinh vật còn sống.
Lâu đài Ashgrave hiện ra không phải như một tòa kiến trúc, mà như một vết sẹo sẫm màu rạch ngang đường viền xám của vách đá và biển. Nó không đẹp theo nghĩa người ta thường dùng để khen ngợi những công trình cổ. Nó đúng theo một cách khác — đúng như một nấm mộ: không cần phải đẹp, chỉ cần đứng vững qua hàng thế kỷ và không để lộ ra bất cứ điều gì bên trong.
Người ra mở cổng cho bạn không phải là gia chủ. Đó là một người đàn ông cao, gầy, với làn da có sắc trắng bất thường của những kẻ đã quá lâu không thấy mặt trời, mặc một bộ đồ quản gia đen tuyền không một vết nhăn, dù đêm đã khuya và sương đã ngấm vào mọi thứ.
Ông Vale.” ông ta nói. “Bà chủ đang chờ ông.
Bao lâu rồi?
Người quản gia — ông ta tự giới thiệu mình là Halvard — dừng lại một nhịp trước khi đáp, và trong nhịp dừng đó, bạn thấy một thứ gì đó lướt qua khuôn mặt ông: không phải bối rối, mà là tính toán, như đang cân nhắc xem nên nói gì.
“…Đủ lâu để học cách chờ không còn là một cảm giác, thưa ông. Chỉ còn là một trạng thái.”
Ông ta quay người, không chờ bạn phản hồi, và bạn theo ông vào trong.
Hành lang chính của lâu đài Ashgrave dài đến mức ánh nến từ những chân đèn treo tường không đủ chiếu sáng đầu kia. Bạn bước qua bóng tối nối tiếp bóng tối, và ở mỗi quãng nghỉ giữa hai vùng sáng, bạn cảm nhận được những đôi mắt.
Không phải mắt người sống. Là tranh.
Các bức tranh chân dung treo dọc hai bên hành lang, mỗi khung lồng trong một lớp bụi mỏng như voan tang lễ, vẽ lại những người đàn ông và phụ nữ qua nhiều trang phục khác nhau.
Bạn dừng lại ở một bức, không cố ý, chỉ vì có gì đó trong nó khiến bước chân bạn chậm lại trước khi lý trí kịp hiểu vì sao.
Tất cả họ đều trẻ.
Không phải trẻ theo nghĩa "còn sung sức". Trẻ theo nghĩa tuyệt đối — không một gương mặt nào trong hai mươi bức tranh treo dọc hành lang ấy có dấu hiệu của tuổi trên ba mươi, không một nếp nhăn nơi đuôi mắt nào thuộc về tuổi trung niên, không một mái đầu hoa râm.
Có một điều khác nữa, nhỏ hơn, mà bạn chỉ nhận ra khi nhìn kỹ hơn vào ba bức gần cuối hành lang: cả ba người trong tranh đều đặt bàn tay trái của mình theo một cách rất cụ thể — úp nhẹ vào ngực, hoặc giấu trong nếp áo, hoặc nắm hờ bên hông. Không một ai trong số họ để lòng bàn tay trái lộ ra phía người xem.
Họa sĩ của gia tộc có một nguyên tắc.” Halvard nói, đứng lại phía sau bạn, giọng phẳng lặng như mặt nước tù. “Không bao giờ vẽ lòng bàn tay trái của gia chủ. Đó là truyền thống đã có từ rất lâu.”
Truyền thống, hay yêu cầu?
“…Mời ông đi tiếp, thưa ông. Bà chủ không thích phải chờ lâu hơn cần thiết.”
Phòng nơi Seraphine Ashgrave tiếp bạn không phải phòng khách lớn mà bạn đã mong đợi từ một gia tộc với hai mươi đời lịch sử. Đó là một căn phòng nhỏ, gần như khắc khổ, nằm sâu trong cánh phía đông của lâu đài, với duy nhất một lò sưởi đang cháy yếu ớt và những giá sách chất đầy những cuốn sổ tay bọc da đã sờn.
Bà ta đứng quay lưng ra cửa sổ khi bạn bước vào, nhìn ra biển sương trắng đục không một điểm sáng, và trong giây lát trước khi bà quay lại, bạn có cảm giác kỳ lạ rằng mình đang nhìn một bức tranh sống — một trong hai mươi bức chân dung ngoài hành lang, vừa mới bước ra khỏi khung gỗ.
Khi bà quay lại, điều đầu tiên bạn nhận ra không phải là vẻ đẹp lạnh lẽo, quý tộc của bà — dù điều đó cũng có — mà là đôi mắt. Chúng có loại mệt mỏi mà bạn chỉ từng thấy ở những người đã đếm ngược một con số trong đầu mỗi đêm trước khi ngủ, trong nhiều năm liền, đến mức con số ấy đã thay thế mọi suy nghĩ khác.
Ông Vale.” Bà ta không mời bạn ngồi. “Tôi đã đọc về ông trong một tờ báo cũ, ba năm trước, trong một ngôi nhà mà ông đã chứng minh là không có ma, chỉ có một người chồng dùng nó để che giấu việc ông ta đầu độc vợ mình từ từ.
Đa số cái gọi là siêu nhiên đều có một lời giải bình thường đến đáng thất vọng.” bạn đáp. “Đó là lý do tôi còn giữ được việc làm này. Người ta thuê tôi để được nghe rằng nỗi sợ của họ là vô căn cứ.”
Vậy lần này.” Seraphine nói, và trong giọng bà có một vết rạn rất nhỏ, “Tôi e là ông sẽ thất vọng vì lý do ngược lại.”
Bà bước đến chiếc bàn gỗ giữa phòng, đặt tay phải lên mặt bàn để giữ thăng bằng, rồi chậm rãi cởi bỏ chiếc găng tay da đen bọc kín bàn tay trái.
Bà xòe lòng bàn tay ra, hướng về phía bạn, dưới ánh lửa lò sưởi.
Có một vết bớt ở chính giữa lòng bàn tay, không phải một đốm màu vô định hình như những vết bớt bạn từng thấy, mà là một hình dạng rõ ràng, có chủ ý đến mức đáng sợ: một con mắt. Mí mắt khép lại, viền quanh bằng những đường vân màu nâu sẫm như mực cũ, và ở khe giữa hai mí, nơi lẽ ra phải khép hoàn toàn kín, có một lằn sáng mỏng, ẩm ướt như thể chính nó vừa cử động.
Nó mở ra.” Seraphine nói, giọng thấp đến mức gần như chỉ là hơi thở, “Vào đúng đêm tôi hai mươi chín tuổi. Trước đó, nó chỉ là một vết bớt khép kín, đã ở đó từ ngày sau khi tôi trở thành gia chủ. Người ta nói với tôi từ nhỏ: mỗi gia chủ đều có nó. Mỗi gia chủ đều chết vào sinh nhật thứ ba mươi, khi nó mở hoàn toàn. Họ nói điều đó với tôi như cách người ta nói về việc thay đổi mùa — một sự thật không cần giải thích, chỉ cần chấp nhận.”
Bà ngừng lại. Ngoài cửa sổ, một con quạ bay qua trong im lặng tuyệt đối.
Tôi còn không đầy hai tuần, ông Vale. Và tôi không muốn chết mà không biết vì sao lòng bàn tay mình lại mọc ra một con mắt đang dần thức tỉnh
Bạn nhìn vào vết bớt ấy lâu hơn cần thiết cho một cuộc quan sát thông thường. Nó không giống bất cứ điều gì bạn từng kiểm chứng được bằng lý lẽ — không phải hình xăm, không phải sẹo, không phải bất thường sắc tố da mà y học có thể gọi tên. Nó nằm đó, tĩnh lặng và chờ đợi, như một sinh vật đang ngủ và tạm thời cho phép bạn đứng gần.
Bà nói gia chủ nào cũng có nó.” bạn nói chậm, vẫn chưa rời mắt khỏi lòng bàn tay bà. “Vậy ai đã kể cho bà nghe quy luật của nó? Ai trong gia tộc biết rõ nhất về lời nguyền này?
Một nụ cười rất ngắn, rất cay đắng, lướt qua môi Seraphine — loại nụ cười của người đã hỏi chính câu hỏi đó với chính mình hàng nghìn lần.
Đó.” bà nói, “Đây chính là điều đầu tiên tôi cần ông giúp tôi tìm ra. Vì sau hai mươi đời, ông Vale — tôi không nghĩ còn ai trong gia tộc này thực sự biết. Họ chỉ biết phải sống chung với nó như thế nào. Không một ai còn biết tại sao nó tồn tại."
Bà đeo lại găng tay, che giấu con mắt đang hé mở ấy khỏi ánh lửa, và khi bà ngẩng lên nhìn bạn lần nữa, có một sự kiên quyết mới trong đôi mắt mệt mỏi của bà — như người vừa đặt cược toàn bộ những gì còn lại của một năm cuối đời vào một người lạ mặt bước ra từ sương mù.
Tôi đã mời nhiều người trước ông.” bà nói. “Một số bỏ chạy sau một đêm. Một số nhận tiền của tôi và rời đi mà không quay lại. Tôi không trách họ. Lâu đài này không phải nơi dành cho những kẻ yếu lòng.”
Còn bà nghĩ tôi là gì?
Tôi nghĩ.” Seraphine nói, “Ông là người duy nhất từng bước qua cánh cổng lâu đài mà không một lần nhìn lại xem nó có còn mở hay không.”
Ngoài cửa sổ, sương mù siết chặt hơn quanh lâu đài, và đâu đó rất sâu trong những hành lang phía sau bạn, một thứ gì đó — có thể chỉ là gió, có thể chỉ là tiếng gỗ cổ co lại trong đêm lạnh — phát ra một âm thanh rất giống một tiếng thở dài.
→ Mời bạn tiếp tục đến Chương 2, nơi lựa chọn đầu tiên trên hành trình của bạn sẽ xuất hiện.

0