Nàng Mua Ta 500 Lượng, Ta Trả Nàng Giang Sơn

Chương 74: Trước Bão

Đăng: 04/08/2026 11:17 3,576 từ 6 lượt đọc

Phong thư đến lúc giờ Dần, khi trời còn chưa sáng hẳn. Phúc Bá mang vào phòng, đặt lên bàn cạnh ngọn đèn dầu đã cháy suốt đêm, rồi đứng lại một lúc không đi ngay. Anh nhìn lão, lão nhìn phong thư, rồi nói nhỏ:

"Người đưa thư mặc thường phục, không triện, nhưng ngựa từ cổng tây cung ra."

Phúc Bá nói xong rồi lui ra.

Anh mở thư. Giấy bạch miên, loại giấy quen từ những lần trước, bên trong chỉ một dòng: giờ và nơi chốn. Không tên, không triện, không chữ ký, nhưng chữ viết run hơn lần cuối anh nhận thư kiểu này, run ở nét cuối mỗi chữ, kiểu run của người đang kiểm soát cơ thể bằng ý chí nhiều hơn bằng sức.

Anh gấp thư lại, ngồi im một lúc trong phòng còn tối, ngón tay gõ nhẹ lên mặt bàn, một hai ba bốn, rồi dừng. Rồi anh đứng dậy thay áo.

Chinh Vũ chưa về. Cô vẫn ở biên cương từ đợt tuần tra trước, thư gần nhất gửi về bốn ngày trước, ngắn hơn mọi khi, chỉ có tình hình quân sự và một câu cuối viết rồi gạch, rồi viết lại ngắn hơn, thói quen cô vẫn chưa bỏ được dù đã chín tháng trao đổi thư từ. Phòng cô còn nguyên mùi dầu lau kiếm thoảng từ cửa sổ mở, Tiểu Hà vẫn dọn mỗi ngày dù không ai ở.

Anh đi ngang qua sân, ngang hành lang dãy đông để ra cổng. Trời đầu đông, sương mỏng phủ trên mái ngói, hơi thở ra thành khói nhẹ.

Thư phòng phía tây cung vẫn là chỗ cũ, vẫn cánh cửa gỗ thường, vẫn người áo trắng không phẩm hàm dẫn đường qua ba hành lang tắt. Nhưng lần này người dẫn đường đi chậm hơn, dừng lại ở cửa lâu hơn trước khi gõ, và khi gõ thì gõ nhẹ hơn, nhẹ theo kiểu sợ đánh thức ai đó chứ không phải sợ quấy rầy.

Cửa mở ra. Bên trong, hoàng đế không ngồi sau bàn. Ông nằm trên giường kê sát cửa sổ hướng tây, chăn kéo đến ngực, tay đặt trên mép chăn, gầy hơn lần cuối anh gặp nhiều đến mức anh phải mất một nhịp mới nhận ra đó là cùng một đôi tay. Lần trước ông cầm chén trà bằng hai tay và ngón tay run ở cuối, lần này ông không cầm gì cả, chén trà để trên bàn cạnh giường còn nguyên và đã nguội từ lúc nào.

Nhưng đôi mắt ông vẫn là mắt của buổi sáng đầu tiên anh bước vào thư phòng này và ông nhìn anh từ đầu đến cuối theo kiểu đọc thấu đối phương. Bốn mươi năm trị vì nằm trong cái nhìn đó, và bệnh tật có thể lấy đi sức lực, lấy đi giọng nói, lấy đi khả năng cầm chén trà bằng một tay, nhưng chưa lấy được cái nhìn của một vị đế vương.

"Ngồi xuống."

Anh ngồi xuống cạnh giường, trên chiếc ghế mà viên thái giám đã kê sẵn rồi lui ra ngoài, đóng cửa. Trong phòng chỉ còn hai người.

Hoàng đế không nói ngay. Ông nhìn anh một lúc, nhìn theo kiểu người đang kiểm tra xem thứ mình định giao có đúng người không, rồi ông xoay đầu nhìn lên trần, thở chậm.

"Lão đã xem lại hồ sơ Lại bộ."

Câu đó rơi nhẹ vào giữa phòng, không trọng lượng đặc biệt trong giọng nói, nhưng anh nghe thấy trọng lượng nằm ở chỗ khác: ở khoảng im lặng sau câu đó, ở cách ông để câu nói treo lơ lửng giữa hai người mà không cần thêm gì.

Rồi ông tiếp, giọng vẫn nhẹ, gần như nói chuyện thường ngày.

"Ba năm. Tấu chương bổ nhiệm Trạng Nguyên bị ém ở Lại bộ. Ngươi biết ai ém."

Không phải câu hỏi, ông không ngẩng lên, không nhìn anh khi nói, mắt vẫn nhìn trần nhà, kiểu người đang nói thứ mà cả hai đều đã biết từ lâu và việc nói ra chỉ là thủ tục cuối cùng.

Anh cúi đầu không đáp.

Ông im lặng thêm một lúc. Bên ngoài cửa sổ, tiếng chim sớm trong vườn cung, tiếng lá khô cuốn trên đường gạch, tiếng bước chân thái giám đi xa dần rồi mất.

"Ba năm không có chức vụ."

Ông nói chậm hơn, mỗi chữ cách nhau xa hơn bình thường, như thể ông đang tiết kiệm hơi thở cho từng từ mà ông cho là đáng nói.

"Ngươi vẫn dệt được lưới."

Hoàng đế dừng lại thở, rồi xoay đầu nhìn sang anh.

"Trẫm tin ngươi biết dùng cái này đúng lúc."

Ông đưa tay chỉ về phía bàn cạnh giường, chỗ chén trà nguội, chỗ có một cuộn giấy nhỏ nằm cạnh đĩa bánh chưa động đến. Anh nhìn sang thấy cuộn giấy buộc bằng dây lụa vàng, đầu dây đóng sáp đỏ, trên sáp in hình ngọc tỷ.

Anh không cầm lên ngay. Anh nhìn cuộn giấy, nhìn dấu ngọc tỷ, rồi nhìn lại ông.

"Mở ra."

Hoàng đế nói.

Anh cầm cuộn giấy lên, tháo dây lụa và mở ra. Chữ viết tay, nét bút quen thuộc từ những chiếu chỉ anh đã thấy trong Hàn Lâm Viện, nhưng nét này run hơn, và run đúng kiểu run của chữ trên phong thư sáng nay, cùng một đôi tay viết trong cùng khoảng thời gian.

Nội dung ngắn nên anh đọc hết trong vài hơi thở.

Đơn giản tóm gọn là trao cho Tiết Lan Chu, Tân khoa Trạng Nguyên, quyền triệu tập triều thần và trình bày trước triều đường mà không cần thông qua phụ chính đại thần, trong trường hợp có bằng chứng phản nghịch. Cuối cùng là dấu ngọc tỷ đỏ đậm, in rõ trên giấy bạch miên.

Anh đọc lại lần nữa chậm hơn.

Mật chiếu không phong chức, không trao binh quyền, không cho đất, không cho người, không cho bất kỳ thứ gì có thể cầm trong tay hay đếm bằng số. Nó chỉ trao cho anh một thứ mà chức thất phẩm biên tu của anh không có: quyền được nói trước cả triều mà không ai được ngắt ngang.

Kiếp trước anh dạy học sinh rằng trong lịch sử, vũ khí mạnh nhất không phải gươm giáo mà là quyền được lên tiếng trước đám đông đúng lúc. Học sinh thường không hiểu câu đó cho đến khi đi thi, còn anh thì không hiểu câu đó cho đến lúc này, lúc ngồi cạnh giường một ông già đang gần đất xa trời mà vẫn tính toán rõ ràng hơn cả triều đình đang sống khỏe mạnh.

Ông nhìn anh cầm cuộn giấy, nhìn mặt anh đọc, nhìn mắt anh đọc lại lần hai, rồi ông hỏi, giọng thấp xuống gần như thì thầm, thì thầm không phải vì sợ ai nghe mà vì hơi không còn đủ cho giọng lớn hơn.

"Ngươi có oán trẫm không?"

Anh ngẩng lên. Ông ta nhìn anh, ánh mắt không tránh né, ánh mắt của người đã hỏi câu hỏi thật và đang chờ câu trả lời thật, không cần lịch sự, không cần triều nghi.

Ba năm, suốt ba năm anh biết tấu chương bị ém mà không nói. Ba năm hoàng đế biết ai ém mà không xử. Ba năm hai người cùng biết một sự thật mà không ai mở miệng, vì ông cần giữ cân bằng giữa các phe phái trong triều và anh cần giữ mạng khi đi giữa các phe phái. Cái giá của sự cân bằng đó là một người có tài phải ngồi ở chức thấp nhất triều đình mà không ai giải thích cho anh vì sao.

"Thần không oán."

Anh cúi đầu, giọng nhẹ và rõ.

"Thần chỉ tiếc bệ hạ không còn thời gian."

Hoàng đế nhìn anh thêm một lúc. Rồi ông cười nhẹ với vẻ mệt mỏi, tiếng cười ngắn và khô như tiếng lá vỡ, rồi nhắm mắt. Không phải ngủ, chỉ là nhắm, kiểu người đã nói xong thứ cần nói và có thể cho phép mình được nghỉ.

Anh ngồi thêm một lúc nữa cạnh giường, nghe tiếng thở ông chậm và đều, nghe gió ngoài cửa sổ, nghe tiếng chim đã xa hơn lúc nãy vì trời đã sáng thêm. Rồi anh đứng dậy, cúi đầu, cuộn mật chiếu cất vào tay áo và lùi ra.

Ông không mở mắt. Đó là lần cuối hai người nói chuyện.

Khi anh ra khỏi cung, trời đã sáng hẳn. Anh đi dọc hành lang đá quen thuộc, qua cổng tây, ra đoạn đường ngoài cung mà anh đã đi không biết bao nhiêu lần trong mấy năm qua. Lính canh cổng vẫn đứng nghiêm, vài vị quan đi sớm vẫn gật đầu chào nhau ngoài cổng, người bán hàng rong ở góc phố gần cung vẫn bày hàng ra lúc sáng sớm. Không ai biết trong tay áo anh đang có gì, và không ai cần biết.

Đi ngang qua cổng đông, anh thấy hai viên quan Hộ bộ đứng nói chuyện ở bậc thềm, giọng thấp, đầu hơi cúi vào nhau, kiểu nói chuyện của người không muốn bị nghe thấy mà cũng không muốn trông như đang giấu giếm gì đó. Một trong hai người anh biết mặt, thuộc hạ cũ của Ngũ Hoàng Tử, đã thấy ở tiệc ngoại giao hôm Ca Lặc còn ở kinh thành. Người kia anh không quen, nhưng áo quan trung phẩm hàm Binh bộ. Hộ bộ nói chuyện với Binh bộ ngoài giờ triều, ở cổng vắng, giọng thấp. Anh đi qua mà không nhìn, không chào, chỉ ghi nhớ vào góc đầu cùng chỗ với những mảnh ghép khác mà anh chưa biết xếp vào đâu nhưng biết rồi sẽ cần đến.

Anh về đến phủ gần giờ Thìn và ngồi xuống trước bàn. Anh mở ngăn bàn, chỗ anh vẫn khóa từ lâu, bên trong có tấm bản đồ chính trị anh vẽ đêm trước khi rời biên cương về kinh. Tấm bản đồ đã sửa đi sửa lại nhiều lần, tên người thêm vào rồi gạch bỏ, mũi tên nối rồi cắt, phức tạp hơn tờ đầu tiên anh vẽ ở dãy đông năm đầu vào phủ gấp mấy lần. Anh lấy cuộn mật chiếu ra khỏi tay áo, đặt vào ngăn bàn, cạnh tấm bản đồ.

Hai thứ nằm cạnh nhau. Một thứ anh tự vẽ, một thứ hoàng đế giao. Một thứ là bức tranh anh nhìn ra về cục diện thiên hạ trong ba năm qua, một thứ là chìa khóa để bức tranh đó có nghĩa vào đúng ngày nó cần có nghĩa.

Anh khóa ngăn bàn lại, cất chìa khóa, rồi ngồi im nhìn ra cửa sổ. Phòng Chinh Vũ bên kia sân vẫn đóng cửa, rèm buông, yên tĩnh. Cô không ở đây, nhưng căn phòng vẫn ở đây, và anh đã quen ngồi nhìn sang cửa sổ đó mỗi khi cần nghĩ, dù bên trong có người hay không. Bức thư gần nhất cô gửi về nằm trong hộp gỗ trên bàn, ngắn hơn mọi khi, gọn hơn mọi khi. Anh đã đọc đủ thư của cô trong chín tháng qua để biết rằng cô viết ngắn không phải vì bận mà vì có những thứ cô không muốn viết ra giấy.

Anh đứng dậy đi ra phòng khách, không vì việc gì cụ thể. Bộ cờ vây bằng đá thảo nguyên Ca Lặc gửi tặng trước khi rời kinh thành vẫn nằm trên bàn, quân đen quân trắng còn nguyên vị, chưa ai đi nước nào. Anh nhìn bàn cờ, nhớ mắt hắn nhìn mái cung điện hôm đầu tiên vào triều, cách hắn quét mắt từ trái sang phải như người đo đạc giá nhà. Hắn đã về thảo nguyên được mấy tháng, và "hẹn ván sau" không phải lời mời chơi cờ.

Anh quay lại phòng, đi ngang qua thư phòng Hầu gia. Cửa phòng khép, bên trong có tiếng ho nén rồi im, rồi tiếng Phúc Bá rót nước. Anh dừng lại ở cửa, không vào, nghe lão nói nhỏ "Hầu gia uống thuốc đi", nghe ông không trả lời, nghe tiếng chén đặt xuống bàn. Hầu gia yếu hơn mỗi tuần mà vẫn không chịu nằm, và Phúc Bá đổ bã thuốc mỗi sáng mà mặt lão buồn hơn một chút mỗi lần.

Rồi sáng nay ở cổng đông, hai viên quan Hộ bộ và Binh bộ đứng nói chuyện giọng thấp, một trong hai là người cũ của Ngũ Hoàng Tử. Hắn vẫn yên lặng trên triều từ bao lâu nay, không nói gì, không làm gì nhìn thấy được. Anh đã sống đủ lâu trong triều đình này để biết rằng khi Tiêu Thần Uyên im lặng thì không phải hắn đang nghỉ ngơi mà là đang chờ đợi.

Anh ngồi lại trước bàn, nhìn ngăn bàn đã khóa kín. Bên trong, cuộn giấy đóng ngọc tỷ nằm cạnh tấm bản đồ đầy mũi tên, và bên ngoài, phủ yên tĩnh đến mức nghe rõ tiếng Tiểu Hà nói chuyện với người giao rau ở cổng sau. Kiếp trước anh dạy học sinh rằng trước mỗi cuộc loạn lớn đều có một khoảng lặng bất thường, kiểu yên tĩnh mà người trong cuộc thường nhầm với bình an. Bây giờ anh ngồi giữa khoảng lặng đó, nghe từng tiếng nhỏ của một ngày bình thường, biết rõ ràng đây không phải bình an.

Anh ngồi đó cho đến khi nắng chiều đổ ngang qua cửa sổ.

Chinh Vũ về lúc chiều muộn. Anh nghe tiếng vó ngựa ngoài cổng trước khi nghe tiếng Phúc Bá mở then, rồi tiếng bước chân nhanh và đều trên sân gạch, bước chân quân ngũ quen thuộc. Anh đứng dậy ra hiên.

Cô dắt ngựa vào sân, áo ngoài bám bụi đường biên cương, ủng da sờn ở mũi, tóc buộc cao hơi xổ ra vài sợi ở thái dương. Cô buộc dây cương vào cọc, vỗ nhẹ cổ ngựa, rồi quay lại nhìn quanh phủ một vòng trước khi nhìn thấy anh đứng ở hiên.

Cô nhìn anh và anh nhìn cô.

"Mì ở nhà vẫn ngon chứ?"

Cô hỏi.

Anh cười nhẹ.

"Vẫn ngon. Nhưng nấu hai bát mà ăn một bát thì bát kia nguội."

Cô không trả lời, bước ngang qua anh vào trong. Khi đi qua chỗ anh đứng, tay cô chạm nhẹ vào mu bàn tay anh, kiểu chạm không chủ đích nhưng cũng không phải vô tình, rồi cô đi tiếp, lưng thẳng, không ngoái lại.

Bữa tối ăn ở sảnh chính, Phúc Bá dọn thêm một bát, Tiểu Hà bưng canh ra nhanh hơn mọi khi, cả phủ có cái nhộn nhịp nhẹ nhàng của ngày người đi xa trở về. Anh rót canh vào bát cô khi thấy gần cạn, cô gắp thêm vài lần mà không nhìn sang. Hai người ăn trong im lặng quen thuộc của những bữa cơm không cần nói gì mà vẫn đủ.

Sau bữa tối, hai người vào thăm Hầu gia. Ông ta ngồi trong thư phòng, không nằm dù thầy thuốc dặn bao nhiêu lần. Chén trà trước mặt đã nguội, cuốn sổ ghi quân số cũ mở ra ở trang giữa, quen đến thuộc lòng nhưng vẫn mở, như thể việc đọc lại cho ông cảm giác mình đang làm việc chứ không phải đang chờ. Ông ngẩng lên nhìn con gái đứng ở cửa, mắt dừng lại trên mặt cô lâu hơn bình thường.

"Vào đi."

Chinh Vũ ngồi cạnh ông, anh ngồi đối diện, rót trà mới. Ông uống một ngụm, đặt chén xuống, nhìn con gái rồi nhìn con rể, rồi nhìn ra ngoài cửa sổ nơi trời đã tối hẳn.

"Mấy bức thư gần đây con bé không nhắc chuyện biên cương nữa, phải không?"

Anh gật đầu. Chinh Vũ nhìn cha, không nói gì, tay đặt trên đầu gối siết lại một chút.

Ông im lặng một lúc lâu, ngón tay gõ nhẹ lên mép bàn theo nhịp chậm và đều. Rồi ông nói với giọng nhẹ, giọng của người đã nghe đủ nhiều bản báo cáo quân sự trong ba mươi năm để biết rằng bản đáng sợ nhất là bản không được gửi đi.

"Khi nào binh lính ngừng kể chuyện đánh trận, thì là sắp đánh trận thật."

Không ai nói gì thêm trong một lúc. Gió thổi qua khe cửa, lay nhẹ ngọn đèn trên bàn, bóng ba người chao nhẹ trên vách. Rồi Hầu gia ho nhẹ một tiếng rồi nén lại, nhìn sang anh.

"Bệ hạ gọi ngươi sáng nay."

Không phải câu hỏi. Ông biết, vì ông luôn biết chuyện trong cung dù đã nằm nhà nhiều tháng, vì mạng lưới của ông không cần ông đi ra ngoài mới hoạt động.

Anh gật đầu.

Ông nhìn anh thêm một lúc, rồi gật đầu nhẹ một cái, không hỏi thêm gì, theo kiểu người đã hiểu mà không cần nghe

Ông quay sang Chinh Vũ, giọng thay đổi, bình thường hơn, như đang dặn dò chuyện nhà trước chuyến đi xa.

"Giáp của con cần thay dây buộc vai, bên trái lỏng hơn bên phải. Cha thấy từ lần trước con mặc giáp tập trong sân."

Chinh Vũ gật đầu.

"Con sẽ thay."

Ông nói thêm vài việc nữa, giọng đều từ tốn, không nhanh không chậm: Tiểu Hà hay quên ăn sáng, mái nhà dãy đông góc phải bị dột, con ngựa chiến Hắc Vân móng chân trước bên trái hơi mòn cần thay trước khi ra trận dài ngày. Mỗi việc ông nói đều là việc nhỏ, việc nhà, việc mà bất kỳ người cha nào cũng dặn con gái trước khi đi xa. Chính vì vậy mà nó nặng, nặng ở chỗ ông đang nói theo kiểu người không chắc sẽ còn dịp dặn dò lần sau.

Chinh Vũ nghe, gật đầu từng việc, mắt chớp nhanh một lần khi ông nhắc đến móng ngựa Hắc Vân, rồi gật đầu tiếp.

Ông đưa tay cầm chén trà nguội, uống một ngụm dù trà đã lạnh từ lâu, rồi đặt xuống.

"Đi nghỉ đi. Mai còn nhiều việc."

Chinh Vũ đứng dậy, cúi đầu chào cha. Ở ngưỡng cửa cô dừng lại một nhịp và quay nhìn ông. Hầu gia ngồi đó, lưng thẳng, chén trà nguội trước mặt. Sau đó cô quay đi.

Anh đứng dậy sau cô, nhưng trước khi ra cửa, Hầu gia gọi nhỏ.

"Lan Chu."

Anh dừng lại. Ông không nói gì thêm, chỉ nhìn anh một lúc lâu, rồi gật đầu một cái nữa, nặng hơn cái gật lúc nãy. Cái gật thứ nhất là "ta biết", cái gật thứ hai là "ta giao".

Anh cúi đầu, rồi bước ra.

Ngoài sân, Chinh Vũ không vào phòng ngay mà đi lên thành lầu phía bắc.

Anh thấy bóng cô trên bậc thang đá liền đi theo. Gió đêm mạnh hơn dưới sân, thổi thẳng từ phía bắc vào, mang theo cái khô ráp của thảo nguyên xa. Hai người đứng cạnh nhau trên thành lầu, nhìn ra phía bắc và không ai nói gì.

Phía dưới, phủ yên tĩnh, ánh đèn trong phòng Hầu gia vẫn còn sáng, bóng ông in trên cửa sổ giấy, bóng người ngồi chứ không phải bóng người nằm. Xa hơn nữa, ngoài tường thành, màn đêm trải về phía những cánh đồng và những ngọn đồi dẫn ra biên cương.

Gió thổi tóc cô bay ngang, cô không buộc lại. Anh đứng cạnh, tay đặt trên lan can đá lạnh, ngón tay gõ nhẹ, một hai ba bốn, rồi dừng.

"Phía bắc không giữ được lâu nữa nếu không tăng quân."

Cô nói với giọng đều, mắt nhìn thẳng về phía bắc.

Anh không đáp ngay. Rồi anh nói nhẹ, rõ từng chữ.

"Lần này ta không thể cưỡi ngựa đuổi theo nàng."

Cô quay sang nhìn anh. Anh nhìn lại cô, mắt bình thản nhưng tay trên lan can đã ngừng gõ. Cô đưa tay ra nắm chặt lấy tay anh trên mặt đá lạnh, kiểu nắm của người quen cầm chuôi kiếm hơn quen cầm tay ai.

"Lần này ta đi trước. Ngươi giữ phía sau."

Anh gật đầu.

Hai người đứng đó thêm một lúc nữa, tay vẫn nắm, gió vẫn thổi, không ai nói thêm gì. Trong ngăn bàn khóa kín ở phòng anh phía dưới, cuộn mật chiếu nằm cạnh tấm bản đồ chính trị, một thứ anh tự vẽ, một thứ hoàng đế giao, cả hai chờ đúng ngày.

Rồi cô buông tay trước, nói "đi xuống thôi, lạnh rồi", giọng bình thường như mọi buổi tối khác. Anh đi theo cô xuống bậc thang đá, đi qua sân, ngang hành lang dãy đông, hai người sóng vai không nói gì, chỉ bước chân trên gạch và tiếng gió luồn qua mái hiên.

Phúc Bá đứng ở đầu hành lang, tay cầm chiếc đèn lồng nhỏ, đợi để khóa cổng như mỗi đêm. Ông nhìn hai người đi ngang, gật đầu chào, rồi đứng lại nhìn theo một lúc lâu trước khi quay vào trong.

0