Chương 18: Phương Án Khắc Phục
— Chú Lập này, chú có thực sự muốn cho người đào ở vị trí này không?
Thế nhưng, đi kèm với sự tin tưởng của trưởng thôn, trong đám đông cũng có một vài tiếng cằn nhằn, phàn nàn cất lên từ những kẻ vốn mang lòng hoài nghi. Họ hậm hực nói:
— Cái hang này thì có gì đặc biệt đâu mà phải tốn công tốn sức đào bới lên cho mệt xác? Cùng lắm thì cũng chỉ là một cái hang do lũ thỏ hoang tự đào để trú ẩn mà thôi, vẽ chuyện quá!
Nghe thấy tiếng bàn tán ra vào đầy phàn nàn của vài người dân, Trần Lập không hề tỏ ra giận dữ. Vẻ mặt anh vẫn bình thản, khẽ đưa tay lên làm động tác trấn an, ra hiệu cho mọi người giữ bình tĩnh. Sau đó, anh cúi người, đưa tay vạch rộng những bụi cỏ rậm rạp ngay sát cửa hang, ngón tay chỉ thẳng vào những dấu vết cơ học còn sót lại trên nền đất cát rồi thong thả lên tiếng:
— Mọi người mau nhìn kỹ xem, lớp đất ngay miệng hang nơi này vẫn còn rất ẩm ướt. Đặc biệt, ở đây còn in hằn những dấu chân rõ mồn một của loài thú khác. Các người nhìn cho rõ đi, đây tuyệt đối không phải là hình dáng dấu chân của loài thỏ!
Sau khi nghe Trần Lập phân tích phân minh, những người xung quanh bắt đầu nín lặng, dồn ánh mắt chú ý vào từng chi tiết mà anh vừa chỉ điểm. Nhìn thấy những dấu chân thú lạ lẫm cùng lớp đất ướt bất thường, sự hoài nghi của đám đông lập tức bị đập tan. Mọi người bớt đi lời phàn nàn, tinh thần hiếu kỳ dâng cao, lập tức xắn tay áo bắt đầu tiến hành đào bới cái hang bí ẩn.
Vương Tráng là người hăng hái, xông pha lên hàng trước nhất. Trước khi bắt tay vào việc, hắn thô kệch phun một ít nước bọt vào lòng bàn tay, xoa xoa hai cữ cho tăng độ bám rồi siết chặt cán cuốc, nện một cú thật mạnh xuống ngay cửa hang.
Phập!
Nhờ sức vóc lực điền của Vương Tráng cùng sự hỗ trợ của những người đàn ông trong làng, cửa hang rất nhanh đã được mở rộng và khoét sâu xuống lòng đất hơn một mét. Thế nhưng, điều kỳ lạ là lòng hang vẫn cứ thế hun hút kéo dài, chưa hề thấy có dấu hiệu của điểm cuối. Bà con bắt đầu men theo đường đi quanh co của hang mà tiếp tục vung cuốc đào tới.
Hơn 30 phút sau, mọi người đã đào dọc theo mạch hang đi xa hơn 10 mét, hướng thẳng về phía khu vực ranh giới của đồi thỏ. Càng đào, sự kinh ngạc trên mặt những người dân quê càng lộ rõ khi họ tiếp cận đến sát hệ thống hàng rào lưới dẻo bảo vệ.
Vương Tráng lúc này mồ hôi nhễ nhại, hai tay gân guốc vẫn vung cuốc liên phạch phạch xuống nền đất nện. Chợt, lưỡi cuốc của hắn khựng lại, chạm vào một khoảng trống rỗng dưới lòng đất. Vương Tráng mở to mắt, cúi rạp người xuống nạo vét lớp đất xốp cuối cùng rồi bỗng nhiên hét lớn lên một tiếng kinh động cả khu đồi:
— Trưởng thôn! Chú Lập! Mau lại đây mà xem này! Tổ cha nó, hóa ra lũ dã thú đào ở ngay chỗ này để ra vào khu chăn nuôi của chúng ta!
Tiếng hô của Vương Tráng như một gáo nước lạnh dội vào đám đông. Ông trưởng thôn cùng bà con lối xóm đang đào bới xung quanh liền rầm rập ùa tới, vây kín lại thành một vòng tròn. Những ánh mắt đổ dồn vào vị trí lưỡi cuốc của Vương Tráng vừa cắm xuống.
Trước mắt mọi người, một sự thật hiển nhiên đến rợn người đã lộ ra: Cái hang này được đào luồn sâu dưới lòng đất, né tránh và nằm khoét sâu hơn phần chân lưới hàng rào bảo vệ những hơn nửa thước!
— Trời đất ơi! Lưới dẻo chúng ta chôn sâu như thế này mà nó vẫn lách qua được sao? — Một người dân thốt lên, giọng lạc đi vì kinh hãi.
— Đúng là tinh khôn thành tinh rồi! Bảo sao mấy ngày nay canh gác bờ rào nghiêm ngặt thế mà thỏ vẫn cứ hao hụt, cả đàn thì hoảng sợ bỏ ăn! Con thú này khôn quá, nó đi cửa ngầm thế này thì có giời mà biết!
Những tiếng xôn xao, hùa theo đầy kinh ngạc và tức giận của dân làng bắt đầu bùng lên như ong vỡ tổ. Sự hoài nghi ban đầu biến mất sạch sẽ, thay vào đó là sự nể phục sát đất dành cho Trần Lập. Biến số vượt ngoài tầm kiểm soát này đã được anh chỉ điểm chính xác một trăm phần trăm!
Không ai bảo ai, dòng máu hiếu kỳ lẫn tức giận dâng cao, mọi người bắt đầu đẩy nhanh tốc độ cuốc xẻng, dốc toàn lực đào bới nhằm tìm ra vị trí hạch tâm cuối cùng của cái hang này nằm ở đâu...
Trong khi những người khác vẫn đang hì hục vung cuốc xẻng đào men theo đường hầm xem nó dẫn đi đến đâu, thì thông qua ý niệm liên kết không gian thần bí, Trần Lập thực chất đã nắm rõ vị trí cuối cùng của cái hang này như lòng bàn tay. Tuy nhiên, anh vẫn giữ vẻ mặt điềm nhiên, giả vờ như không có chuyện gì xảy ra rồi chậm rãi đi vòng vo, tìm kiếm xung quanh các bụi rậm ở khu vực lân cận gần đó. Lúc thì anh cúi người vạch cỏ, lúc lại lấy một cành cây gạt qua những bụi rậm rạp để đóng kịch trước mắt mọi người.
Không bao lâu sau, từ một góc khuất sát bìa rừng, tiếng của Trần Lập chợt vang lên:
— Mọi người mau qua đây xem này!
Nghe thấy tiếng gọi, ông trưởng thôn cùng nhóm dân làng đang đào bới liền dừng tay, tất tả chạy ùa về phía anh. Ngay phía sau một bụi rậm gai góc vừa được phát quang, một cửa hang thứ hai đen ngòm bỗng nhiên lộ ra trước mắt đám đông. Trần Lập chỉ tay vào miệng hang, bình tĩnh lên tiếng phân tích:
— Mọi người nhìn đi, đây chính là cửa hang ra vào của con thú hoang đó. Nó chính là đường hầm thông thẳng vào trong khu đồi nuôi thỏ bán hoang dã của chúng ta dưới lòng đất.
Nói đoạn, anh ngồi xổm xuống, chỉ vào vách đất và nền đất ngay lối ra vào:
— Ở vị trí này có rất nhiều dấu chân đè lên nhau, tạo thành một lối mòn qua lại cực kỳ thường xuyên. Lớp đất ở đây đã bị chà xát đến mức chai sạn và nhẵn nhụi như gương. Mọi người đều là dân làm nông, chắc chắn đều hiểu rõ quy luật này: Nếu không có động vật hoang dã đi lại với tần suất dày đặc trong một thời gian dài, đất cát ở đây tuyệt đối sẽ không bao giờ có độ nén và độ bóng rõ ràng đến như vậy.
Nghe anh giải thích hợp tình hợp lý, mấy người dân làng bắt đầu tiến lại gần, cúi đầu nhìn kỹ rồi đưa bàn tay thô ráp chạm thử vào lớp đất nhẵn bóng ở cửa hang. Ai nấy đều đưa mắt nhìn nhau, gật gù tán thành cái lý luận sắc bén, mắt thấy tai nghe của Trần Lập. Mấy kẻ lúc trước còn xì xào mỉa mai anh là "dân thành phố" giờ đây cũng im bặt, trong lòng không khỏi thầm thán phục tài quan sát của anh.
Thấy đám đông đã hoàn toàn bị thuyết phục và không còn ai phản đối, Trần Lập đứng thẳng người dậy, tiếp tục đưa ra kết luận:
— Từ những dữ liệu thực địa này, chúng ta có thể khẳng định từ cái hang luồn ngầm này, đã có động vật ăn thịt lần theo đường hầm để xâm nhập vào khu vực nuôi thỏ của chúng ta, khiến đàn thỏ hoảng sợ, bỏ ăn hai ngày qua. Việc này chắc chắn không phải mới diễn ra một lần hai lần, mà đã âm thầm kéo dài suốt một thời gian rồi. Khu chăn nuôi bán hoang dã của làng vốn có số lượng thỏ dồi dào, lại không có thiên địch tự nhiên, giờ đây vô tình đã biến thành một mâm mồi ngon béo bở cho lũ dã thú hoang dã hưởng lợi.
Anh khẽ quay sang nhìn về phía rặng cây rậm rạp phía trước, trầm giọng đề xuất với ông trưởng thôn:
— Khu vực đồi thỏ này của chúng ta tiếp giáp trực tiếp với khu rừng rậm nguyên sinh, cho nên thú hoang đi từ hướng này sang khu chăn nuôi là con đường ngắn nhất và dễ dàng nhất. Để giải quyết triệt để và bảo vệ đàn thỏ về lâu dài, tôi đề nghị bà con nên hợp lực đào một con mương bao quanh, ngăn cách hoàn toàn giữa khu vực nuôi thỏ và bìa rừng. Ở dưới lòng mương, chúng ta sẽ cho dẫn nước vào đầy. Một hệ thống hào nước sâu như vậy sẽ là lá chắn tự nhiên tốt nhất, khiến lũ dã thú hoang dã không cách nào đào hầm hay xâm lấn vô khu vực chăn nuôi của chúng ta được nữa.
Nghe đến việc đào mương dẫn nước, ông trưởng thôn khẽ chau mày, có chút đắn đo hỏi lại:
— Ý tưởng làm hào nước của chú Lập thì quá hay rồi, nhưng khu đồi này cao thế này, lòng mương lại dài, bà con lấy đâu ra nguồn nước lớn mà bơm vào cho đầy, rồi giữ nước quanh năm suốt tháng được đây chú?
Trần Lập khẽ mỉm cười, dường như đã tính toán kỹ lưỡng từ trước, anh đưa tay chỉ ngược lên vách núi đá phía xa rồi thong thả giải thích:
— Việc này không khó. Phía trên kia có một khe nước tự nhiên từ trên núi chảy xuống quanh năm không cạn. Sau khi đào xong mương, chúng ta chỉ cần chặt những cây tre già, đục rỗng mắt bên trong để làm thành hệ thống ống dẫn. Chúng ta sẽ nối các ống tre này lại với nhau, dẫn nước từ trên khe núi cao cho chạy thẳng xuống khu vực này. Nhờ độ chênh cao của địa hình tạo dòng chảy liên tục như vậy sẽ tự động điền đầy lòng mương, vừa tiết kiệm công sức bơm hút, vừa tạo ra một hệ thống hào phòng thủ kiên cố, tự cung tự cấp vô cùng bền vững.
Lời giải thích mang đậm tư duy kỹ nghệ và thực tế của Trần Lập khiến ông trưởng thôn và bà con xung quanh một lần nữa há hốc mồm kinh ngạc. Ai nấy đều gật đầu lia lịa, hoàn toàn bị thuyết phục bởi cái đầu đầy sỏi của "cậu thanh niên thành phố" này.
Nói xong đến đó, Trần Lập không dừng lại mà quay sang dặn dò ngay với ông trưởng thôn và những người đàn ông tay cuốc tay xẻng xung quanh:
— Hiện tại chúng ta đã tìm ra con đường luồn ngầm của dã thú rồi. Trước mắt, tôi đề nghị mọi người hãy tạm thời rời khỏi vị trí này, đừng tụ tập quá đông ở đây để tránh đánh động và làm thay đổi hiện trạng xung quanh miệng hang. Lũ thú hoang rất nhạy mùi hơi người, nếu thấy động, chúng sẽ không dám bén mảng tới nữa.
Dứt lời, Trần Lập chủ động phẩy tay, kéo toàn bộ đoàn người dời gót đi sang hướng khác. Không bao lâu sau, mọi người lại tập trung trở lại tại khoảng đất thuộc khu vực lòng hầm vừa mới đào lên còn dang dở lúc nãy.
Đợi bà con đứng định hình ổn định, Trần Lập mới quay người lại, dõng dạc nói lớn:
— Bà con ạ, nguyên nhân khiến đàn thỏ hoảng sợ thì chúng ta đã nắm được, nhưng hiện tại vẫn chưa thể xác định chính xác loại dã thú nào đã xâm nhập vào khu chăn nuôi bán hoang dã của làng. Chính vì thế, ở ngay khoảng đất trống vừa đào lên này, sau khi bà con dọn dẹp sạch sẽ mặt bằng, chúng ta sẽ thiết kế và dựng một cái lồng bẫy dạng hòm. Loại bẫy này sử dụng cơ chế cửa sập một chiều, một khi dã thú đã hám mồi chui vào trong thì cửa sẽ khóa chặt, tuyệt đối không thể nào chui ngược ra được nữa.
Thấy vài người dân có vẻ thắc mắc tại sao không dùng bẫy kẹp hay bẫy săn cho nhanh gọn, Trần Lập liền ôn tồn giải thích thêm:
— Làm bẫy hòm như thế này sẽ an toàn hơn rất nhiều cho cả người lẫn thú. Khu vực này tiếp giáp ngay bìa rừng rậm nguyên sinh, một khi bọn dã thú sa lưới, nếu kiểm tra thấy chúng là những loài thú hoang dã thuộc danh mục quý hiếm hay sách cấm của nhà nước, chúng ta vẫn có thể toàn vẹn bắt sống và bàn giao, thả chúng về lại với tự nhiên. Ngược lại, nếu bà con cứ tùy tiện đặt các loại bẫy kẹp, bẫy sắt sát thương cao thì quá nguy hiểm, lỡ như gây thương tật hay làm chết động vật quý hiếm thì lúc đó rắc rối pháp lý tìm đến, chúng ta càng không gánh nổi.
Nghe đến hai từ "sách cấm" và "pháp luật", ông trưởng thôn liền giật mình tỉnh ngộ, lập tức gật đầu lia lịa tán thành:
— Chú Lập nói phải quá! Đúng là người có học có khác, nhìn xa trông rộng. Bà con nghe lệnh tôi, tuyệt đối không được tự ý đặt bẫy bậy bạ, cứ làm theo lời chú Lập mà triển khai!
Xung quanh vang lên những tiếng hô hào đồng thuận đầy nể phục của bà con lối xóm.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.