Sông Hậu Gặp Sóng Bạch Đằng

Quyển 1: Phù Sa Gặp Sóng

Chương 23: Bánh Đa Cua Và Nỗi Nhớ

Đăng: 27/08/2026 21:25 1,923 từ 5 lượt đọc

Khương không nhớ chính xác từ lúc nào anh bắt đầu ghiền bánh đa cua. Ngày đầu tiên ở Hải Phòng, anh ăn tô bánh đa cua đầu tiên ở quán bà Sáu gần bệnh viện, cay đến mức nước mắt chảy ròng ròng, cổ họng bốc lửa, mặt đỏ bừng, nhưng anh cắn răng ăn hết vì không muốn bỏ cuộc ngay miếng ăn đầu tiên ở vùng đất mới. Bà Sáu nhìn anh ăn mà cười, bảo "ăn không quen thì bảo cô bớt ớt cho". Anh lắc đầu, nói "dạ, con ăn được cô" rồi húp hết nước, đặt tô xuống, mắt đỏ hoe, mồ hôi rịn trán dù trời đang lạnh, nhưng miệng cười.

Bà Sáu nhớ nụ cười đó và Khương nhớ tô bánh đó. Từ hôm đó, sáng nào anh cũng ghé quán bà Sáu trước khi vào bệnh viện. Những tuần đầu, anh còn phải dặn "cô ơi, bớt ớt cho con", rồi dần dần anh nói "cô cho con vừa vừa thôi", rồi dần dần anh nói "cô cho con bình thường". Đến bây giờ, mấy tháng sau, anh ngồi xuống là bà Sáu bưng ra một tô đúng khẩu vị, cay vừa, gạch cua đậm, rau muống nhiều, bánh đa giòn, không cần gọi, không cần dặn, vì bà đã thuộc lòng.

Quán bà Sáu nhỏ, nằm ở góc đường cách cổng bệnh viện chừng trăm mét, bốn cái bàn nhựa, mấy cái ghế thấp, mái bạt che mưa che nắng, và một nồi nước dùng to bằng cái thùng phi lúc nào cũng sôi sùng sục trên bếp. Mùi gạch cua, mùi hành phi, mùi ớt bốc lên nghi ngút, bay xa đến mức ai đi ngang cũng phải nuốt nước bọt. Bà Sáu ngoài sáu mươi, dáng nhỏ, tay nhanh, miệng nhanh hơn tay, nói chuyện với khách không ngừng, tay múc nước dùng mà miệng hỏi thăm cháu nhà ai bị ốm, anh nào mới lấy vợ, chị nào mới sinh con, bà biết chuyện cả xóm, cả phường, có khi cả quận. Bà kể lại cho Khương nghe mỗi sáng anh ngồi ăn, kể bằng giọng Hải Phòng đặc sệt, nhanh như súng bắn, mà anh phải tập trung lắm mới nghe kịp.

Bà quý Khương, quý vì anh lễ phép, gọi bà bằng "cô", luôn "dạ" trước "thưa" sau, ăn xong bao giờ cũng tự bưng tô vào chỗ rửa. Mỗi khi quán đông khách, anh hay tự đứng dậy bưng tô giúp bà mang ra cho khách khác, tự nhiên, không ai bảo, cứ thấy bà bận thì giúp, giúp xong ngồi xuống ăn tiếp, không đợi ai cám ơn. Bà nhìn anh làm vậy vài lần thì nói "cậu này lạ thật, khách mà bưng đồ giúp chủ quán, ở Hải Phòng tôi bán mấy chục năm chưa thấy ai làm vậy". Khương cười, nói "dạ, ở quê con hay vậy cô, bà con mình giúp nhau mà".

Bà Sáu thích nhất là nói chuyện với anh lúc quán vãn khách, khoảng tám giờ rưỡi sáng, khi người đi làm sớm đã ăn xong, người đi muộn chưa đến, quán chỉ còn anh ngồi nhẩn nha uống nước trà, và bà ngồi ghế đối diện, tay lau bàn, miệng kể chuyện.

Bà kể về Hải Phòng xưa, về thời bà còn trẻ, cảng Hải Phòng nhộn nhịp ra sao, tàu biển vào ra, thủy thủ từ khắp nơi ghé lại, phố xá đông đúc, chợ Sắt cũ còn sầm uất hơn chợ Sắt bây giờ gấp mười lần. Bà kể về biển Đồ Sơn ngày trước trong xanh, về cầu Bính lúc chưa xây, về sông Cấm chảy qua thành phố mà hai bờ toàn phượng đỏ. Khi bà kể, mắt bà sáng lên, giọng bà chậm đi, bớt sắc, bớt gấp, như thể Hải Phòng trong ký ức bà là một thành phố khác, mềm hơn, chậm hơn, dịu dàng hơn cái Hải Phòng ồn ào ngoài kia.

Một sáng, bà kể về con gái Hải Phòng.

"Cậu ở đây lâu rồi thì cậu phải biết."

Bà nói, tay rót trà cho anh.

"Con gái Hải Phòng nó khác con gái trong Nam của cậu. Nó nóng, nóng lắm, nói gì là nói thẳng, giận là giận liền, không vòng vo, không giấu giếm, cậu mà làm gì sai thì nó quát ngay, quát xong rồi mới tính. Nhiều người ở nơi khác đến thấy vậy thì sợ, tưởng nó dữ, tưởng nó ác, nhưng không phải đâu cậu ạ."

Bà dừng lại, uống ngụm trà, rồi nói tiếp, giọng chậm hơn, như đang nói một điều mà bà tin lắm:

"Con gái Hải Phòng nóng như ớt, nhưng thương thì thương hết mình. Cậu mà chiều đúng cách, thương đúng kiểu, thì nó theo cậu cả đời, cả đời không buông. Nhưng chiều sai, thương sai, thì nó đi luôn, không ngoái lại."

Khương nghe gật đầu và anh không biết tại sao câu đó lại khiến anh nghĩ đến Mai ngay lập tức, nghĩ đến cách cô ném áo mưa cho anh rồi phóng đi không ngoái lại, nghĩ đến cách cô nói "hôm nay anh làm tốt đấy" rồi đứng dậy bỏ đi, nghĩ đến cách cô hỏi "anh định cưới ai ở đây" bằng giọng gấp gáp mà anh vẫn chưa hiểu tại sao gấp. Tất cả những mảnh đó xếp lại trong đầu anh khi nghe bà Sáu nói, nhưng anh không xếp thành hình, anh chỉ cảm thấy câu đó quan trọng, nên anh ghi nhớ, cất vào một góc trong đầu, chỗ mà anh hay cất những thứ anh chưa hiểu nhưng biết rồi sẽ cần.

"Cô ơi."

Anh hỏi, chậm rãi.

"Vậy chiều đúng cách là chiều làm sao ạ?"

Bà Sáu nhìn anh, cười, cười kiểu bà biết tại sao anh hỏi dù anh không biết tại sao mình hỏi, rồi bà nói:

"Chiều đúng cách là đừng chiều bằng miệng, chiều bằng tay. Đừng nói thương, làm thương. Con gái Hải Phòng nó không tin lời, nó tin việc. Cậu nói ngàn câu thương nó cũng mặc, nhưng cậu lặng lẽ nấu cho nó bát cháo khi nó ốm, lặng lẽ giặt cho nó cái áo khi nó mệt, lặng lẽ đứng cạnh nó khi nó buồn mà không hỏi tại sao, thì nó nhớ, nhớ đến chết."

Khương nghe và câu đó ngấm vào anh chậm rãi, ngấm kiểu nước mưa ngấm vào đất, không ào ào mà thấm từ từ. Anh nhận ra rằng bà Sáu đang mô tả đúng điều mà anh đã vô tình làm với Mai suốt mấy tháng qua mà không biết: anh không nói gì, chỉ làm, gấp áo mưa đặt lên bàn, viết y lệnh chính xác trong ca cấp cứu, bưng tô bún cho bệnh nhân khi cô bận, tất cả đều lặng lẽ, đều không lời, và tất cả đều là kiểu "chiều bằng tay" mà bà Sáu vừa nói.

Nhưng anh không nhận ra điều đó. Anh chỉ nghĩ mình đang làm đúng bổn phận.

Anh cám ơn bà Sáu, trả tiền, rồi đi bộ vào bệnh viện, tay cầm cái túi ni lông đựng thêm một tô bánh đa cua mà bà Sáu gói cho anh mang về "cho thằng bạn cậu ăn, thằng đó cũng gầy quá, ăn nhiều vào".

Tối hôm đó, Khương ngồi ở ban công ký túc, gọi điện cho má. Tiếng má vang lên trong điện thoại ấm và chậm, giọng miền Tây ngọt xớt mà anh nhớ đến mức nghe thấy là mũi đã cay:

"Alo, Khương hả con?"

"Dạ, má, con nè."

"Mày khỏe hông con? Ăn uống có đủ hông? Ngoài đó lạnh quá mày mặc áo ấm vô nghen."

"Dạ, con khỏe má, con ăn đủ."

"Ngoài đó ăn gì con, có quen hông?"

Khương cười, nói:

"Dạ, con quen rồi má, sáng nào con cũng ăn bánh đa cua."

"Bánh đa cua là cái gì, má hổng biết."

"Dạ, nó giống phở nhưng mà khác má ơi, sợi bánh nó to bản, nâu nâu đỏ đỏ, nước dùng bằng gạch cua, cay lắm, mà ngon, ngon lắm. Lần đầu con ăn con khóc luôn vì cay, mà giờ sáng nào hổng ăn là con nhớ."

Má cười trong điện thoại, tiếng cười nhẹ và ấm, kiểu má cười khi nghe con kể chuyện mà thấy vui:

"Nghe lạ quá, bánh gì mà ăn khóc rồi lại nhớ. Bao giờ con về nấu cho má ăn thử nghen."

"Dạ, con sẽ nấu. Con về là con nấu cho má."

Im lặng một lúc, Khương nghe tiếng quạt máy vù vù phía bên kia điện thoại, tiếng ti vi hàng xóm vọng sang, tiếng ếch kêu ngoài ruộng, những âm thanh quen thuộc của nhà mình ở Châu Đốc mà anh đã mấy tháng không nghe. Bỗng nhiên mũi anh cay, cay hơn bất kỳ tô bánh đa cua nào.

"Má ơi."

Anh nói với giọng nhẹ.

"Gì con?"

"Con nhớ má."

Má im lặng vài giây rồi nói, giọng vẫn bình thường nhưng Khương biết má đang cười mà mắt ướt, vì má là vậy, lúc nào cũng cười trước mặt con dù trong lòng đang nhớ đang lo:

"Má cũng nhớ con. Nhưng mà con ở đó lo làm việc cho tốt đi, đừng lo cho má, má khỏe, em mày cũng khỏe, ở nhà đâu có thiếu gì. Con lo cho con đi, ăn uống đàng hoàng, mặc ấm vô, đừng có tiết kiệm quá rồi bệnh."

"Dạ."

"Con có vui hông?"

Khương nghĩ một lúc, nghĩ về bánh đa cua buổi sáng, về bà Sáu kể chuyện Hải Phòng, về ông Hùng dạy bài trong phòng mổ, về Tùng cười ha ha trên ban công, về Hằng huýt sáo ngoài hành lang, về bà cụ giường sáu nắm tay anh khóc, về cảnh im lặng ở hành lang bệnh viện sau ca cấp cứu, về năm chữ "hôm nay anh làm tốt đấy" được nói bằng giọng rất nhỏ. Anh mỉm cười nói:

"Dạ, con vui má."

"Vui thì được rồi."

Má nói.

"Má chỉ cần con vui."

Anh gác máy, ngồi ở ban công, nhìn trời Hải Phòng đêm. Anh nghĩ rằng lạ thật, mấy tháng trước anh đến đây mà không biết mình sẽ ở được bao lâu, không biết mình có quen nổi cái lạnh, cái cay, cái giọng nói sắc lẹm của đất này hay không. Nhưng bây giờ anh đã có một quán bánh đa cua quen, một bà chủ quán hay kể chuyện, một thằng bạn thân ngủ giường bên cạnh, một ông trưởng khoa khó tính nhưng tốt bụng, một cô y tá trưởng dữ nhưng không ác, và một tô bánh đa cua mỗi sáng mà nếu không ăn thì anh nhớ.

Anh chưa thuộc về nơi này, nhưng anh đang bắt đầu thuộc. Và ở Châu Đốc, bên kia sợi dây điện thoại, má anh ngồi ở bàn ăn, nhìn cái điện thoại vừa cúp máy, mỉm cười, rồi lẩm bẩm một mình:

"Bánh đa cua, ăn khóc rồi lại nhớ, giống con tui quá, cái gì cũng cực trước rồi mới thương sau."

Bà nói xong thì cười, cười kiểu má cười khi nghĩ về con, vừa nhớ vừa tự hào vừa lo, rồi bà đứng dậy đi nấu cơm, vì ở Châu Đốc, dù nhớ con đến mấy thì cơm vẫn phải nấu, và cuộc sống vẫn phải tiếp tục.

0