Quyển 1: Phù Sa Gặp Sóng
Chương 13: Cuốn Sổ Nhỏ
Chuyện xảy ra vào một buổi chiều thứ Năm bình thường, kiểu chiều mà không ai nghĩ sẽ có gì đáng nhớ.
Khương tan ca sớm hơn mọi ngày vì ông Hùng cho cả khoa nghỉ sớm một tiếng, lý do là "tối nay có họp ban giám đốc, tôi không muốn nhìn mặt đứa nào nữa, về hết đi". Ông nói bằng giọng gắt nhưng ai cũng biết ông đang cho nhân viên nghỉ ngơi theo cách của ông, vì tuần đó ca bệnh nặng nhiều, ai cũng mệt. Khương "dạ" một tiếng rồi cởi áo blouse, gấp gọn gàng treo lên mắc, nhét ống nghe vào ngăn tủ, kiểm tra lại y lệnh cuối ngày cho bệnh nhân giường mười hai lần nữa dù đã kiểm tra rồi, rồi mới yên tâm rời phòng bệnh.
Anh đi ngang phòng trực y tá, ghé vào để lại bản tóm tắt tình trạng bệnh nhân buổi chiều cho ca trực đêm. Phòng trực lúc đó vắng, Hằng chưa đến, Mai đi họp giao ban với phòng điều dưỡng, mấy cô y tá trẻ đang ở dưới sân hít thở không khí chiều cho đỡ ngộp sau một ngày dài. Khương đặt tờ giấy lên bàn, cẩn thận kê ngay ngắn bên cạnh cuốn sổ giao ca, rồi bước ra. Anh không nhận ra rằng khi cúi xuống đặt tờ giấy, cuốn sổ nhỏ trong túi ngực áo sơ mi đã trượt ra, rơi nhẹ xuống mặt bàn mà không phát ra tiếng động nào, vì cuốn sổ quá mỏng, quá nhẹ, và anh đang vội về ký túc tắm rửa để kịp gọi video cho má lúc năm giờ.
Cuốn sổ nằm đó, trên bàn trực y tá, giữa đống hồ sơ bệnh án và ly nước trà nguội ngắt của ai đó, bìa ngoài là loại bìa carton nâu rẻ tiền mua ở tiệm tạp hóa đầu ngõ ký túc, góc bìa đã sờn vì bị nhét trong túi áo suốt mấy tháng trời. Trên bìa có dòng chữ viết tay bằng bút bi xanh, nét chữ tròn, đều, hơi nghiêng về bên phải: "Sổ ghi chép".
Ba chữ giản dị đến mức nếu ai đó nhặt lên, chắc sẽ tưởng đó là cuốn sổ ghi y lệnh hoặc sổ tay công việc thông thường, rồi bỏ xuống mà không thèm mở ra. Nhưng Mai không phải "ai đó". Mai là người quản lý phòng trực, và với cô, bất kỳ thứ gì lạ nằm trên bàn trực mà không thuộc về danh sách đồ dùng đã được cô quy định đều cần phải được kiểm tra.
Cô trở về phòng trực lúc gần năm giờ chiều, sau buổi họp giao ban kéo dài hơn dự kiến vì phòng điều dưỡng tranh cãi nhau về lịch phân ca tháng tới. Cô phải ngồi nghe hai bên cãi nhau trong khi bụng đói, đầu nhức, và lòng bàn chân mỏi vì đứng cả buổi sáng đi kiểm tra từng phòng bệnh. Cô bước vào phòng trực, đặt cặp tài liệu xuống ghế, rót nước uống một ngụm, rồi ngồi xuống bàn.
Cô nhìn thấy cuốn sổ ngay. Nó nằm ở vị trí không đúng. Trên bàn trực của Mai, mỗi thứ đều có chỗ của nó: sổ giao ca ở góc trái, hộp bút ở góc phải, bảng phân công trực dán trên tường phía sau, đồng hồ bấm giờ treo ở mép bàn, cốc nước cá nhân chỉ được để ở kệ bên cạnh chứ không được để trên mặt bàn. Cuốn sổ nhỏ bìa nâu sờn này không thuộc về bất kỳ vị trí nào trong hệ thống sắp xếp mà cô đã thiết lập từ ngày nhận chức y tá trưởng. Việc nó nằm đó, ngay giữa bàn, khiến cô khó chịu theo bản năng, giống như một người mắc chứng sạch sẽ nhìn thấy vết bẩn trên tấm khăn trải bàn trắng.
Cô nhặt cuốn sổ lên, định đặt sang một bên để cuối ca hỏi ai bỏ quên, nhưng tay cô vừa chạm vào bìa thì nhận ra cuốn sổ này quen. Cô đã nhìn thấy nó, không phải một lần mà nhiều lần, nhô ra khỏi túi ngực áo sơ mi trắng của anh bác sĩ khoa Nội hay đi dép lê ngoài giờ làm. Anh bác sĩ mà mỗi khi rảnh là lôi cuốn sổ ra, cúi đầu ghi ghi chép chép, mặt nghiêm túc như đang viết y lệnh nhưng miệng lại mấp máy đọc thầm, và nếu ai hỏi "anh ghi gì đấy" thì anh vội vàng gấp sổ lại, nhét vào túi, cười cười nói "dạ, hổng có gì, ghi linh tinh thôi".
Cuốn sổ của Trần Bảo Khương. Mai cầm cuốn sổ, nghĩ rằng cô nên để nó xuống, đặt vào một chỗ dễ thấy, rồi khi nào anh quay lại tìm thì trả. Đó là việc đúng. Đó là việc một y tá trưởng chuyên nghiệp, không can thiệp vào đồ dùng cá nhân của đồng nghiệp, sẽ làm. Cô biết điều đó. Cô biết rõ hơn ai hết.
Nhưng ngón tay cô đã lật trang bìa ra. Cô sẽ tự giải thích cho mình rằng cô mở ra vì nhiệm vụ kiểm tra, vì phòng trực là khu vực công, vì bất kỳ tài liệu nào nằm trên bàn trực đều thuộc quyền kiểm soát của y tá trưởng. Lý do đó nghe hoàn toàn hợp lý trong đầu cô vào thời điểm ấy. Nhưng nếu ai đó hỏi thẳng, hỏi rằng "chị mở sổ cá nhân của người ta ra đọc vì nhiệm vụ hay vì tò mò" thì có lẽ cô sẽ không trả lời, hoặc cô sẽ trừng mắt nhìn người hỏi rồi bảo "mày rảnh quá hả", vì Mai là kiểu người thà cãi còn hơn thừa nhận mình tò mò về ai đó.
Trang đầu tiên. Dòng chữ viết tay ngay ngắn, bút bi xanh, nét chữ tròn đều đặn, loại chữ của người viết chậm, viết cẩn thận, viết từng nét một chứ không viết ẩu kiểu bác sĩ ghi y lệnh mà y tá đọc muốn khóc. Ở đầu trang, anh ghi:
"Từ điển Hải Phòng. Bắt đầu ghi từ ngày đầu tiên đến đất cảng, để sau này về quê còn nhớ."
Mai đọc dòng tiêu đề, dừng lại một giây. Từ điển Hải Phòng, cô chưa bao giờ nghe ai gọi việc ghi chép từ ngữ địa phương bằng cái tên trang trọng như vậy, như thể những từ "bát ô tô", "cái xìa", "ba chia" mà người Hải Phòng nói hàng ngày không suy nghĩ gì là thứ gì đó đáng quý đến mức cần phải lập hẳn một cuốn từ điển riêng để lưu giữ.
Cô lật tiếp. Trang thứ hai, anh ghi từng mục một, mỗi mục gồm ba phần: từ Hải Phòng, nghĩa phổ thông, và hoàn cảnh anh nghe được. Cô đọc từ trên xuống, và cô nhận ra anh ghi cẩn thận đến mức cô gần như hình dung được gương mặt anh lúc ngồi ghi. Chắc là đêm khuya ở ký túc, ánh đèn vàng, mặt nghiêm túc, lông mày hơi nhíu, bút bi cắn nhẹ giữa hai hàm răng khi suy nghĩ.
"Thổi cơm là nấu cơm. Lần đầu nghe tưởng người ta bảo thổi miệng vào nồi. Hỏi lại thì bị cười."
"Bát ô tô là cái tô lớn. Hổng biết sao kêu bằng ô tô, hỏi cô bán cơm ở canteen thì cô bảo 'ôi dào, biết thế thôi chứ giải thích gì' ".
"Cái xìa là cái muỗng. Lần đầu y tá bảo 'anh lấy cái xìa đi' mà tui nghe thành 'cái gì' nên hỏi lại ba lần. Cô y tá nhìn tui như nhìn người ngoài hành tinh."
"Ba chia là cái dĩa. Hỏi mấy lần mới hiểu. Tui cứ tưởng ba chia là ngã ba đường."
"Quành trái là rẽ trái. Lần đầu nghe anh xe ôm nói 'quành trái' mà tui quành phải, suýt đâm vào gốc cây. Anh xe ôm la lớn lắm."
Mai đọc đến đây thì khóe miệng cô giật nhẹ, không phải cười, chưa phải cười, chỉ là một phản xạ rất nhỏ ở cơ mặt mà nếu có ai đứng cạnh cũng khó nhận ra. Cô lật tiếp.
"Chí chương là tương ớt. Nghe hay hay, âm điệu giống tiếng gì đó xa xôi mà tui hổng biết."
"Súp là bột canh. Lần đầu nghe y tá bảo 'cho ít súp' mà tui đi tìm nồi súp. Mọi người cười tui cả bữa."
"Sủi dìn là bánh trôi tàu. Ở quê tui kêu là chè trôi nước, người Hải Phòng kêu sủi dìn, nghe giống tiếng Tàu, chắc là gốc Hoa quá."
"Nịt là dây chun buộc tóc. Cô y tá trẻ nhờ tui lấy 'cái nịt' mà tui nghe thành... thôi hổng ghi, ngượng quá."
Đến dòng này thì Mai phì cười, tiếng cười bật ra ngoài ý muốn, vang trong phòng trực vắng. Cô vội đưa tay lên bịt miệng như thể tiếng cười vừa rồi là một lỗi lầm, một sơ suất mà cô không nên để xảy ra. Cô nhìn quanh, xác nhận phòng trực vẫn vắng, không ai nhìn thấy cô vừa cười vì cuốn sổ ghi chép của một anh bác sĩ miền Tây.
Cô nên dừng lại. Cô đã đọc đủ để biết cuốn sổ này là gì, của ai, và nên trả lại. Nhưng ngón tay cô không dừng, nó lật thêm trang nữa, như thể bàn tay cô và lý trí cô đang hoạt động theo hai hệ thống riêng biệt, lý trí bảo "đóng lại", bàn tay bảo "thêm một trang nữa thôi".
Trang tiếp theo, anh không ghi từ vựng nữa mà ghi những quan sát, những dòng ngắn xen giữa các mục từ, viết bằng nét chữ nhỏ hơn, nghiêng hơn, như thể anh viết nhanh hơn vì sợ quên:
"Ngày 5: Người Hải Phòng ăn cay ghê quá. Ăn tô bún cá ở quán ngoài cổng bệnh viện mà miệng tui cay đến nỗi uống ba ly nước vẫn chưa hết. Nhưng mà bún cá ngon thiệt, nước dùng ngọt lắm, khác vị canh chua ở quê nhưng ngon kiểu khác."
"Ngày 7: Trời Hải Phòng gió mạnh quá, đạp xe đi làm mà gió thổi ngược, đạp mãi không tới. Ở quê tui gió hiền hơn nhiều, gió thổi qua đồng lúa êm ru, hổng giống gió ở đây, gió ở đây có mùi biển mặn và nó thổi như muốn đẩy mình đi chỗ khác."
"Ngày 9: Cô y tá trưởng hay nói 'ơ hay' khi bực, nghe giống tiếng chim kêu."
Mai đọc dòng này thì tay cầm sổ khựng lại. Cô đọc lại lần nữa. "Cô y tá trưởng hay nói 'ơ hay' khi bực, nghe giống tiếng chim kêu". Cô không biết nên cảm thấy gì. Bực vì anh so sánh giọng cô với tiếng chim, hay ngạc nhiên vì anh để ý đến một chi tiết nhỏ đến vậy, hay bối rối vì nhận ra mình xuất hiện trong cuốn sổ ghi chép cá nhân của anh ở một mục mà cô không ngờ. Cô chọn cách cảm thấy bực, vì bực là cảm xúc cô quen thuộc nhất, dễ kiểm soát nhất, và không đòi hỏi cô phải suy nghĩ thêm.
Nhưng cô vẫn lật tiếp.
"Ngày 10: Y tá trưởng hôm nay mắng tui vì quên ghi giờ vào y lệnh. Cổ mắng dữ lắm nhưng mà mắng xong cổ đi ra cửa rồi quay lại dặn 'lần sau nhớ ghi, đừng để tôi nhắc nữa' bằng giọng nhẹ hơn. Tui nghĩ cổ dữ bên ngoài thôi chứ bên trong hổng dữ, giống ớt hiểm ở quê tui, nhìn nhỏ xíu mà cay xé lưỡi nhưng cay xong lại thấy ngon."
Mai đọc xong đoạn này thì ngồi im, mắt dán vào trang giấy, không lật thêm, cũng không đóng sổ lại. Anh so sánh cô với ớt hiểm. Cô muốn bực, muốn nghĩ "cha này viết gì kỳ vậy", nhưng câu cuối cùng "cay xong lại thấy ngon" cứ vang trong đầu cô, và cô không tìm được lý do nào để giận một người miêu tả mình như vậy. Không ai từng nói về cô theo cách đó. Đồng nghiệp sợ cô, bệnh nhân nể cô, em gái chiều cô, mẹ hiểu cô nhưng không nói ra, và những người đàn ông từng tiếp cận cô đều rút lui sau vài lần bị cô đốp chát. Chưa ai nói rằng cô giống ớt hiểm, nhỏ mà cay, cay mà ngon. Chưa ai nhìn cô bằng con mắt đó, con mắt của một người không sợ cay, thậm chí thích cay.
Cô lật thêm vài trang nữa, tốc độ đọc nhanh hơn, như thể cô đang tìm kiếm thứ gì đó mà cô không biết mình đang tìm.
"Ngày 12: Hằng dạy tui nói 'ơ hay' cho giống người Hải Phòng. Tui nói thử thì Hằng cười bể bụng, bảo giọng miền Tây mà nói 'ơ hay' nghe như con vịt kêu. Tui cười theo nhưng tối về thử nói trước gương, thiệt ra cũng hổng giống con vịt lắm."
"Ngày 14: Bệnh nhân bà cụ giường ba xuất viện rồi, bà nắm tay tui khóc, nói 'cám ơn bác sĩ, lần sau bà vào lại bác sĩ ở đây nha'. Tui nói 'dạ, ngoại đừng vào nữa nghen, ngoại khỏe là tui vui rồi'. Bà nghe xong cười, nói 'bác sĩ gọi ngoại nghe thương quá'. Ở quê tui ai cũng gọi vậy, hổng biết ở đây có bị sao không."
"Ngày 15: Người Hải Phòng nói thẳng, nói nhanh, nói to. Nhưng tui nghĩ họ nói vậy vì họ sống thật. Ở quê tui người ta cũng sống thật, nhưng kiểu im lặng. Ở đây người ta sống thật kiểu ồn ào. Tui thích kiểu ồn ào."
Mai đọc dòng này xong thì đặt cuốn sổ xuống bàn. Cô không đặt mạnh, cũng không đặt nhẹ, cô đặt bằng một động tác chậm, cẩn thận, như thể cuốn sổ đó nặng hơn nhiều so với vẻ ngoài mỏng mảnh của nó. Cô ngồi yên, mắt nhìn thẳng vào bức tường đối diện, nơi dán bảng phân công trực mà cô nhìn mỗi ngày nhưng lúc này không thấy chữ nào. Vì đầu cô đang đầy những dòng chữ viết tay bằng bút bi xanh, nét tròn, nghiêng phải, của một anh bác sĩ miền Tây ghi lại từng từ, từng câu, từng mẩu cuộc sống nhỏ nhoi ở thành phố cô sinh ra và lớn lên bằng sự cẩn trọng của một người đang học yêu một nơi chốn lạ.
"Tui thích kiểu ồn ào."
Câu đó cứ vang trong đầu cô, không ồn ào, không dữ dội, mà nhẹ, rất nhẹ, như ai đó thì thầm bên tai cô ở một tần số mà chỉ mình cô nghe thấy. Cô là người Hải Phòng, cô quen bị gọi là "nóng tính", "dữ", "ồn ào", "nói thẳng quá", "khó gần", và cô mặc kệ, vì cô biết mình là vậy và cô không cần ai chấp nhận. Nhưng anh không gọi cô là dữ, không gọi cô là khó gần, không gọi cô là ồn ào theo nghĩa xấu. Anh viết "tui thích kiểu ồn ào" và trong dòng chữ đó, Mai nghe thấy một thứ mà cô ít khi nghe: sự chấp nhận, không phải chấp nhận miễn cưỡng vì lịch sự, mà là chấp nhận thật sự, chấp nhận bằng trái tim, chấp nhận kiểu "tôi nhìn thấy bạn đúng như bạn là và tôi thích điều đó".
Cô ngồi im rất lâu. Bên ngoài cửa sổ phòng trực, tiếng xe cấp cứu chạy ngang vang lên rồi tắt dần, tiếng mấy cô y tá cười nói ở sân, tiếng gió chiều thổi từ phía cảng mang theo mùi muối mặn quen thuộc. Tất cả những âm thanh ấy vẫn như mọi ngày, vẫn đúng chỗ, vẫn đúng nhịp, nhưng có gì đó trong buổi chiều hôm nay khác đi, một thứ rất nhỏ, nhỏ đến mức nếu Mai không phải là người nhạy cảm đến tận xương dù bề ngoài cứng như đá thì cô sẽ không nhận ra.
Cô nhặt cuốn sổ lên, gấp lại cẩn thận, đặt nó ở góc bàn, đúng vị trí mà cô tìm thấy, sao cho khi anh quay lại, anh sẽ thấy cuốn sổ vẫn nằm nguyên chỗ cũ, không ai chạm vào, không ai mở ra. Cô sẽ không bao giờ nói cho anh biết rằng cô đã đọc, không bao giờ, vì thừa nhận rằng mình tò mò về cuốn sổ của anh cũng đồng nghĩa với thừa nhận rằng mình tò mò về anh, và Mai chưa sẵn sàng thừa nhận điều đó, kể cả với chính mình.
Cô đứng dậy, ra khỏi phòng trực, bước đi dọc hành lang bệnh viện. Bước chân cô bình thường, lưng thẳng, mặt lạnh, đúng kiểu y tá trưởng Nguyễn Hoàng Mai mà cả bệnh viện quen nhìn. Nhưng nếu ai đó tinh ý, nếu ai đó quen quan sát cô đủ lâu để nhận ra những khác biệt nhỏ nhất trong cách cô di chuyển, thì người đó sẽ thấy rằng bước chân cô hôm nay chậm hơn mọi ngày, chỉ chậm hơn một chút thôi, đủ để nhận ra nhưng không đủ để hỏi. Ánh mắt cô khi đi ngang phòng trực bác sĩ có dừng lại ở cánh cửa lâu hơn nửa giây so với bình thường, dù cánh cửa đóng và bên trong không có ai.
Nửa tiếng sau, Khương quay lại phòng trực tìm sổ. Anh chạy từ ký túc sang, mặt hớt hải, mồ hôi lấm tấm trên trán, tay sờ túi ngực liên tục như thể hy vọng cuốn sổ sẽ xuất hiện lại ở đó bằng phép màu. Anh mở cửa phòng trực nhìn quanh, và thở phào khi thấy cuốn sổ nằm trên bàn, đúng chỗ anh ngồi lúc chiều. Anh nhặt sổ lên, lật qua vài trang kiểm tra, gật gật đầu, rồi ôm cuốn sổ vào ngực, thở ra một hơi dài, nói thầm:
"Mèn ơi, suýt chết, tưởng mất rồi."
Hằng vừa bước vào phòng trực nhận ca, nhìn thấy Khương ôm cuốn sổ nhỏ như ôm báu vật, cô cười, hỏi:
"Sổ gì mà anh quý dữ vậy, sổ tình yêu hả?"
Khương giật mình, nhét sổ vào túi quần nhanh như ảo thuật, mặt đỏ bừng, lắp bắp:
"Dạ, hổng... hổng phải, sổ ghi chép thôi, ghi linh tinh á."
Hằng nhướn mày, cười tủm tỉm bằng nụ cười của người biết rõ "ghi linh tinh" nghĩa là gì, nhưng cô không hỏi thêm, chỉ nói:
"Anh cất kỹ đi, phòng trực có nhiều người ra vào, mất sổ thì khóc đấy."
Khương cám ơn rồi đi ra, bước nhanh, cuốn sổ giờ được nhét sâu trong túi quần thay vì túi ngực, an toàn hơn, kín đáo hơn. Anh không biết rằng cuốn sổ đã được mở ra, đã được đọc, và những dòng chữ anh viết trong đêm vắng ở ký túc, những dòng chữ anh tưởng chỉ có mình anh và trang giấy biết, giờ đã có thêm một người đọc. Một người mà anh gọi là "cô y tá trưởng" trong sổ, một người mà anh so sánh với ớt hiểm, một người mà giọng nói "ơ hay" của cô, anh viết "nghe giống tiếng chim kêu".
Còn Mai, cô đang ngồi ở bờ kè Tam Bạc, chỗ cô hay chạy bộ mỗi sáng sớm, nhưng hôm nay cô không chạy, cô chỉ ngồi, nhìn dòng nước hồ lặng sóng trong ánh chiều nhạt dần. Cô không mang theo điện thoại, không mang theo gì cả ngoài bộ đồ đi làm còn vương mùi nước sát khuẩn. Trong đầu cô, giữa hàng trăm thứ mà cô phải nghĩ mỗi ngày, giữa lịch trực, bệnh án, thuốc men, bệnh nhân, đồng nghiệp, mẹ, em gái, tiền nhà, tiền sinh hoạt, giữa tất cả những thứ nặng nề và thực tế đè lên vai cô suốt hai mươi sáu năm cuộc đời, có một dòng chữ viết tay cứ trôi đi trôi lại, nhẹ như chiếc lá phượng rơi ngoài cửa sổ bệnh viện mà cô nhìn thấy mỗi ngày nhưng chưa bao giờ thật sự để ý:
"Tui thích kiểu ồn ào."
Cô ngồi ở bờ kè cho đến khi trời sẫm lại, cho đến khi đèn đường bật sáng dọc hai bên hồ, cho đến khi gió chiều chuyển thành gió đêm và không khí mang theo cái se lạnh đặc trưng của Hải Phòng những ngày cuối đông. Rồi cô đứng dậy phủi quần rồi đi về.
Trên đường về, cô ghé quán ốc quen ở đầu phố Cầu Đất, gọi một đĩa ốc luộc, ngồi ăn một mình, chấm mắm gừng, nhìn xe cộ chạy qua. Cô ăn chậm hơn mọi khi, và nếu chị bán ốc hỏi "hôm nay em ăn ít vậy" thì cô sẽ nói "ăn no rồi chị", nhưng thật ra cô không no, cô chỉ đang bận suy nghĩ.
Cô nghĩ rằng từ ngày mai, khi gặp anh bác sĩ khoa Nội ở hành lang bệnh viện, khi anh "dạ" rồi cúi đầu chào cô, khi anh cười cái cười hiền lành quen thuộc rồi đi qua, cô sẽ nhìn anh bằng một con mắt khác. Dù cô chưa biết con mắt đó là gì, cô chưa biết nó tên gì, và cô cũng không muốn đặt tên cho nó vội, vì Mai là kiểu người phải hiểu rõ một thứ từ trong ra ngoài rồi mới dám gọi tên, và thứ cô đang cảm thấy lúc này, cô chưa hiểu rõ nó đủ để gọi tên.
Cô chỉ biết rằng từ hôm nay, cô sẽ để ý anh nhiều hơn.
Và cô sẽ không nhận ra rằng mình đang để ý.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.