Sông Hậu Gặp Sóng Bạch Đằng

Quyển 1: Phù Sa Gặp Sóng

Chương 10: Giọng Ai Hát Trong Đêm

Đăng: 28/07/2026 12:17 3,130 từ 2 lượt đọc

Qua mười hai giờ đêm, bệnh viện lột xác thành một nơi khác hẳn, nơi mà tất cả những tiếng ồn ban ngày lặng đi và nhường chỗ cho thứ tiếng mà ban ngày không ai nghe thấy: tiếng máy monitor nhấp nháy đều đặn từ phòng bệnh nặng, tiếng dép lê của y tá trực đi tuần rồi quay về, tiếng gió từ phía cảng thổi qua khe cửa sổ hành lang mang theo mùi mặn mòi của biển, và tiếng của chính mình thở, thứ tiếng mà ban ngày bận rộn quá nên không bao giờ nghe thấy.

Khương ngồi ở ban công ký túc xá, nơi nối liền với tòa nhà bệnh viện bằng một hành lang ngắn lúc nào cũng hắt sáng bởi bóng đèn vàng đục. Ban công nhỏ, chỉ đủ kê một chiếc ghế nhựa và để vừa đôi chân duỗi thẳng ra, nhưng từ đây nhìn lên thì thấy được bầu trời Hải Phòng. Và đêm nay bầu trời ấy không có lấy một ngôi sao, mây đông phủ kín từ chân trời này đến chân trời kia, thấp nặng, xám đục, như ai đó kéo một tấm chăn bông cũ phủ lên cả thành phố.

Anh vừa kết thúc ca trực, bệnh nhân đều ổn, không có ca cấp cứu, nhưng anh không buồn ngủ. Những đêm như thế này, khi mọi thứ yên ắng đến mức anh nghe rõ cả tiếng gió luồn qua kẽ lá cây bàng ngoài sân. Nỗi nhớ nhà hay tìm đến anh không báo trước, không xin phép, cứ thế ùa vào như con nước lớn ở sông Hậu mỗi mùa nổi, dâng lên lặng lẽ nhưng ngập hết mọi thứ.

Anh nhớ nhà. Giờ này ở Châu Đốc chắc má đã ngủ, ngủ trong căn nhà nhỏ chỉ còn mình bà, và anh thì ở đây, cách nhà cả ngàn cây số, ngồi trên ban công một ký túc xá cũ kỹ, nhìn bầu trời không sao mà nhớ bầu trời đêm ở quê. Nơi sao dày đặc đến mức hồi nhỏ anh nằm trên võng ngoài sân, ngửa mặt lên đếm không bao giờ hết, đếm đến khi nào ngủ quên thì thôi, rồi sáng ra má thấy anh nằm co trên võng, sương đêm ướt hết tóc, bà lắc đầu lẩm bẩm "thằng nhỏ này, ngủ ngoài sân riết rồi cảm."

Nhưng đêm nay anh nhớ ba nhiều hơn. Nhớ ông ngồi trước hiên nhà, tay cầm ly trà, mắt nhìn ra bờ sông, hát khe khẽ một bài gì đó mà anh lúc đó còn quá nhỏ để nhớ tên. Anh chỉ nhớ giọng ba trầm, ấm, hơi khàn, và mỗi khi ba hát thì má đang rửa chén trong bếp sẽ dừng tay, lắng nghe, miệng mỉm cười mà mắt buồn. Anh không hiểu lúc đó vì sao má cười mà mắt buồn, nhưng bây giờ anh hiểu rồi, vì có những bài hát đẹp quá mà buồn quá, nghe xong thì vừa muốn cười vừa muốn khóc. Và ba anh hát bằng thứ giọng của người đàn ông biết mình sẽ không ở lại được lâu nhưng vẫn muốn để lại cho vợ con một thứ gì đó, dù chỉ là tiếng hát. Ba mất vì bệnh phổi khi anh mười hai tuổi, và từ đó trong nhà không còn ai hát nữa, má không hát vì má bận lo cơm áo, Trân không hát vì Trân còn quá nhỏ. Còn anh, anh bắt đầu hát thay ba từ năm mười ba tuổi, hát bolero giữa đêm khuya khi nhớ ông, hát bằng giọng con trai vỡ giọng run run, rồi dần dần giọng ấm lên, trầm lại, giống ba hơn một chút mỗi năm.

Không biết từ lúc nào, Khương bắt đầu hát. Anh không cố ý, không chọn bài, tiếng hát cứ tự trào ra từ cổ họng như thể nó đã nằm đó chờ sẵn, chỉ cần đêm đủ vắng, nỗi nhớ đủ đầy thì nó tự cất lên. Anh hát khe khẽ, giọng không to, chỉ đủ cho mình nghe, một bài bolero cũ mà ba hay hát, bài hát về một người con xa quê nhớ dòng sông trước nhà, nhớ bến đò chiều mưa, nhớ hàng dừa nước oằn mình trong gió. Anh hát đến đoạn người con ấy hỏi dòng sông có còn nhớ bến xưa, và chữ "nhớ" trong câu hát đó anh kéo dài ra, buồn đến mức chính anh cũng giật mình, vì anh không biết mình nhớ nhà đến vậy cho đến khi nghe chính giọng mình run ở chữ đó. Giọng anh ấm, chậm rãi, mỗi chữ được kéo dài ra như thể anh sợ bài hát hết thì nỗi nhớ sẽ không còn chỗ nào để đi, sẽ quay lại chèn vào ngực anh nặng hơn.

Anh hát, và không biết rằng trong đêm vắng, tiếng hát bay xa hơn anh nghĩ rất nhiều. Tiếng hát len qua ban công, theo gió chui vào hành lang nối giữa ký túc và bệnh viện, lọt qua khe cửa sổ, lan đi nhẹ nhàng trong không gian trống rỗng của bệnh viện đêm khuya, nơi mà một tiếng thở dài cũng đủ nghe thấy, huống chi là một giọng hát.

Mai đang ngồi trong phòng trực y tá, gần một giờ sáng, trước mặt cô là xấp bệnh án cần kiểm tra lại trước khi bàn giao ca sáng. Cô đã uống hai ly cà phê đen từ mười giờ tối, nhưng mắt vẫn nặng, không phải vì thiếu ngủ mà vì kiểu mệt tích tụ của người quen thức đêm quá nhiều, kiểu mệt mà cà phê không chữa được vì nó không nằm ở mắt mà nằm ở đâu đó sâu hơn, chỗ mà cô không bao giờ chịu thừa nhận là mình mệt.

Cô đứng dậy, ra hành lang đi bộ cho tỉnh. Bệnh viện về đêm lạnh hơn ban ngày, gió từ phía cảng thổi vào qua các khe cửa sổ để hé, luồn vào cổ áo, chui vào ống tay áo blouse mỏng. Cô khoanh tay trước ngực, bước chậm trên hành lang, dép lê kêu lẹt quẹt trên nền gạch, tiếng duy nhất trong cả khoa.

Rồi cô nghe thấy. Lúc đầu cô tưởng đó là tiếng radio từ phòng bệnh nhân nào đó, vì thỉnh thoảng mấy bác lớn tuổi hay bật radio nghe đêm cho đỡ buồn, nhưng rồi cô nhận ra không phải. Tiếng radio thì có tạp âm, có tiếng rè, có tiếng người dẫn chương trình xen vào giữa các bài hát, còn tiếng này trong, chỉ có một giọng đàn ông hát khe khẽ, vọng từ phía ký túc xá.

Cô dừng lại ở đầu hành lang, nơi giao nhau giữa tòa nhà bệnh viện và lối đi sang ký túc. Từ đây, tiếng hát nghe rõ hơn, không to nhưng đủ nghe từng chữ, từng nhịp, từng hơi thở giữa các câu. Giọng ấm, trầm, buồn man mác theo cái kiểu buồn của bolero, thứ buồn không gào thét, không vật vã, chỉ lặng lẽ chảy như nước sông, chậm rãi, hiền hòa, nhưng ngấm vào da thịt người nghe lúc nào không biết.

Mai đứng đó, và không bước đi. Cô không biết ai hát. Ban ngày cô chỉ nghe Khương nói chuyện bằng giọng miền Tây nhỏ nhẹ lúc nào cũng "dạ" đệm đầu câu, cô chưa bao giờ nghe anh hát, và giọng nói với giọng hát là hai thứ khác nhau lắm, giống như nhìn một người ban ngày với nhìn người đó trong ánh lửa là hai bức tranh hoàn toàn khác. Cô chỉ biết đó là giọng đàn ông, hát bolero, hát một mình giữa đêm khuya, và giọng hát đó buồn, buồn theo cái cách của những người không than thở bao giờ nhưng lại để nỗi buồn tràn ra qua từng nốt nhạc.

Cô đứng im, lưng tựa vào tường hành lang, mắt nhìn ra phía ánh đèn vàng đục ở cuối lối đi nơi tiếng hát vọng đến, và cô nhận ra mình đã đứng yên rất lâu mà không muốn bước đi.

Giọng hát đó khiến cô nhớ bố. Không phải vì bài hát giống, bố cô không nghe bolero, bố cô thích nhạc đỏ, ông thích những bài hát về biển, về tàu, về cảng. Mỗi đêm trực ở cảng, bố hay ngồi trên boong tàu hát, giọng ông khàn, không hay, nhưng ấm, và mỗi lần ông đi biển về, bé Mai hay chạy ra cổng đón, ông bế cô lên, cô nghe ngực ông vẫn còn vang vọng dư âm của những bài hát đêm qua, như thể tiếng hát đã ngấm vào da thịt ông, theo ông từ biển về nhà. Bố cô hát không giống người đàn ông đang hát khuya ở ký túc, bài hát khác, giọng khác, nhưng cảm giác thì giống, cùng một cảm giác của một người đàn ông ngồi một mình giữa đêm, hát cho mình nghe vì nhớ ai đó, vì cô đơn, vì không biết nói với ai nên gửi vào lời hát.

Tay cô nắm chặt vạt áo blouse mà cô không biết, nắm chặt đến mức các đốt ngón tay trắng bệch dưới ánh đèn hành lang. Cô cũng không biết lúc nào mình đã tụt xuống ngồi bệt dưới sàn, lưng tựa vào tường, đầu gối co lên, y như một đứa con gái mười bốn tuổi ngồi thu mình trong góc phòng nghe tin bố không về nữa. Tư thế đó không phải của y tá trưởng Nguyễn Hoàng Mai, người mà cả khoa đều biết là không bao giờ ngồi xuống khi có thể đứng, không bao giờ dừng lại khi có thể bước tiếp, nhưng đêm nay giọng hát của ai đó đã làm được một thứ mà hai ly cà phê đen, mười hai năm tự rèn mình cứng rắn, và cả ngàn đêm trực một mình không làm được: nó khiến cô ngồi xuống.

Bố cô cũng từng hát như vậy, hát một mình giữa đêm, và rồi một ngày ông đi mãi không về. Từ đó trong nhà không còn ai hát, và cô, từ một đứa bé mười bốn tuổi quen được bố bế, trở thành người gánh thay phần bố để lại, gánh mẹ, gánh em, gánh cả những đêm im ắng không còn tiếng hát.

Cô tự hỏi sao mình ngồi đây nghe một người lạ hát mà lại muốn khóc.

Cô không khóc đã rất lâu rồi, từ ngày bố mất cô tự nhủ không được khóc trước mặt ai, vì khóc là yếu đuối, mà yếu đuối thì ai bảo vệ mẹ, ai lo cho Ngọc, ai đứng vững giữa cái thành phố lúc nào cũng nhanh, lúc nào cũng mạnh, lúc nào cũng bắt người ta phải cứng rắn để tồn tại. Nhưng giọng hát đêm nay chạm vào một chỗ nào đó mà cô tưởng đã khóa kỹ, chỗ mà cô nhét tất cả những nỗi nhớ bố vào rồi vứt chìa khóa đi, và tưởng rằng như vậy là xong. Hóa ra chỉ cần một giọng hát buồn đúng lúc, đúng chỗ, đúng cái đêm vắng vẻ mà cô mệt quá, ổ khóa ấy run lên, chưa bật mở nhưng đã lung lay.

Cô ngồi thêm vài phút nữa, nghe hết bài hát, nghe giọng người đàn ông kéo dài nốt cuối rồi lặng đi, và sự im lặng sau đó còn nặng hơn cả tiếng hát, vì tiếng hát thì có giai điệu để bám vào, còn sự im lặng thì không. Nó chỉ có đêm, có gió, có mùi thuốc sát trùng, và có cô ngồi một mình dưới sàn hành lang, mắt hơi cay, chưa đến mức khóc nhưng cũng không còn khô như mọi khi.

Cô đưa tay lên, lau mắt bằng mu bàn tay, nhanh, dứt khoát, cách lau mắt của người quen giấu cảm xúc, lau xong rồi đứng dậy ngay, phủi vạt áo, mặt bình thường trở lại như thể không có gì xảy ra. Cô quay vào phòng trực, ngồi xuống ghế, nhìn xấp bệnh án trước mặt, nhưng chữ trên giấy nhòe đi, không phải vì mắt ướt mà vì đầu cô đang ở chỗ khác, ở một nơi nào đó rất xa, nơi có bố ngồi trên boong tàu hát giữa đêm, nơi có bé Mai mười tuổi nằm trong chăn nghe tiếng bố hát từ cảng vọng về.

Cô ngồi rất lâu, không làm gì, chỉ ngồi, và đó là điều hiếm hoi xảy ra với Nguyễn Hoàng Mai, người mà ai ở bệnh viện này cũng sẽ nói rằng cô không bao giờ ngồi yên, cô lúc nào cũng làm gì đó, lúc nào cũng kiểm tra cái gì đó, như thể ngồi yên đồng nghĩa với yếu đuối, mà yếu đuối là thứ cô không cho phép mình.

Nhưng đêm nay cô ngồi yên, vì tiếng hát của ai đó đã lấy đi hết sức lực mà cô dùng để giữ mình cứng rắn, dù chỉ trong vài phút.

Sáng hôm sau, mọi thứ trở lại bình thường.

Bệnh viện ồn ào trở lại, bệnh nhân thức dậy, y tá thay ca, bác sĩ đi khám, và Mai là Mai, y tá trưởng khoa Nội, giọng sắc, bước nhanh, mặt lạnh, quát ai vẫn quát, nhắc ai vẫn nhắc, không ai nhìn thấy dấu vết gì của đêm qua trên khuôn mặt cô, vì cô giỏi lắm, giỏi giấu, giỏi che, giỏi đến mức chính cô cũng tưởng mình đã quên.

Khương đi trên hành lang, tay cầm bệnh án, vừa đi vừa đọc, tập trung đến mức gần đâm sầm vào xe đẩy thuốc. Anh vội tránh, ngẩng đầu lên, và thấy Mai đang đi từ phía đối diện.

Cô nhìn anh. Bình thường cô nhìn anh bằng ánh mắt của y tá trưởng nhìn đồng nghiệp, nhanh, lướt qua, nửa giây rồi quay đi, cùng lắm gật đầu chào rồi bước tiếp. Nhưng sáng nay, cô nhìn anh lâu hơn, khoảng hai giây, hai giây mà nếu ai đó dùng đồng hồ bấm thì sẽ thấy ngắn đến vô nghĩa, nhưng với Khương, hai giây đó dài đủ để anh nhận ra có gì đó khác trong mắt cô. Không phải ánh mắt khó chịu, không phải ánh mắt xét nét, không phải ánh mắt "anh lại làm gì rồi" mà cô hay nhìn anh mỗi khi anh lơ ngơ, mà là ánh mắt của người đang nhìn anh để tìm một thứ gì đó, thứ mà cô không chắc mình muốn tìm thấy.

Rồi cô quay đi, bước nhanh, dép lê gõ trên nền gạch, xa dần.

Khương đứng giữa hành lang, nhìn theo bóng cô khuất ở cuối lối đi, rồi quay sang Tùng vừa bước ra từ phòng trực, hỏi bằng giọng ngơ ngác:

"Ê Tùng, tao có dính gì trên mặt hông?"

Tùng nhìn anh từ đầu đến chân, nghiêng đầu quan sát, rồi bảo:

"Hổng có, mặt mày bình thường, sao hỏi vậy?"

"Hổng có gì."

Khương nói, lắc đầu, rồi tiếp tục đi, tay ôm bệnh án, chân bước nhưng đầu thì ở chỗ khác, đang ở hai giây vừa rồi, đang ở ánh mắt của cô y tá trưởng mà anh không hiểu vì sao sáng nay lại nhìn anh khác.

Anh nghĩ mãi, nghĩ suốt buổi sáng, nghĩ đến lúc khám bệnh nhân mà gần quên hỏi tiền sử dị ứng, nghĩ đến lúc ghi bệnh án mà viết sai ngày, phải xóa đi viết lại. Anh không tìm được lý do, vì anh là người không giỏi đọc ý người khác, đặc biệt là ý phụ nữ, đặc biệt hơn nữa là ý một người phụ nữ Hải Phòng mà anh vẫn chưa hiểu được mười phần trăm dù đã ở đây hơn một tháng.

Trưa đó, lúc ngồi ăn cơm ở nhà ăn bệnh viện, Tùng gắp miếng thịt kho bỏ vào bát Khương rồi hỏi:

"Mày tối qua ngồi ngoài ban công hát hả?"

Khương giật mình, suýt làm rơi đũa:

"Ừ, sao mày biết?"

"Tao nghe."

Tùng nói, vừa nhai vừa nói, tỉnh bơ.

"Mày hát bài gì mà buồn dữ vậy, tao nằm trong phòng nghe mà muốn gọi điện cho má."

Khương cười trừ, gãi đầu:

"Tại tao nhớ nhà quá."

"Nhớ thì gọi điện, chứ hát giữa đêm khuya ai nghe? May mà giọng mày cũng được, chứ giọng hát như giọng tao thì bệnh nhân tưởng ma hú, đòi xuất viện hết."

Khương cười, nhưng trong đầu anh lại nghĩ, không biết đêm qua có ai nghe anh hát không, ngoài Tùng. Và nếu có ai nghe, thì người đó có thấy phiền không. Anh nghĩ vậy thôi, rồi quên, vì anh là người hay quên những thứ lẽ ra nên nhớ, và hay nhớ những thứ lẽ ra nên quên, chẳng hạn như ánh mắt hai giây của cô y tá trưởng sáng nay, thứ mà anh biết mình sẽ còn nghĩ mãi dù không hiểu nó có nghĩa gì.

Còn Mai, suốt buổi sáng hôm đó, cô không nhắc đến chuyện đêm qua với ai, không hỏi ai hát, không tìm hiểu giọng hát đó thuộc về ai. Không phải vì cô không muốn biết, mà vì cô sợ biết. Cô sợ rằng nếu biết người hát là ai, cô sẽ phải thừa nhận rằng giọng hát đó đã chạm vào cô, đã khiến cô nhớ bố, đã khiến cô suýt khóc giữa hành lang bệnh viện lúc một giờ sáng. Và thừa nhận như vậy đồng nghĩa với việc thừa nhận rằng có ai đó đang bước vào vùng mà cô đã cấm mọi người bước vào suốt mười hai năm qua, vùng có bố, có kỷ niệm, có nỗi đau, có tất cả những thứ cô đã khóa kỹ và không muốn ai mở ra.

Nên cô chọn không biết, chọn quên, chọn tiếp tục là cô y tá trưởng giọng sắc lẹm, bước nhanh, mặt lạnh, không ai chạm vào được.

Nhưng có một thứ cô không chọn được, đó là tối hôm đó, khi đi trực đêm, ngang qua hành lang nối sang ký túc, cô dừng lại, đứng ở đúng chỗ đêm qua cô ngồi, lắng nghe.

Không có tiếng hát.

Cô đứng đó thêm một lúc, rồi quay đi, bước nhanh, không ngoái lại. Dép lê gõ trên nền gạch, xa dần, xa dần, cho đến khi hành lang trở lại yên tĩnh hoàn toàn, chỉ còn tiếng gió từ phía cảng thổi qua khe cửa sổ, và tiếng máy monitor nhấp nháy đều đặn trong đêm.

0