Quyển 1: Phù Sa Gặp Sóng
Chương 18: Mưa Xuân Hải Phòng
Hải Phòng vào xuân bằng mưa. Không phải kiểu mưa rào ập xuống rồi tạnh nhanh như mưa miền Tây mà Khương quen, cũng không phải kiểu mưa dầm dề kéo dài cả ngày khiến người ta chán đến mức muốn ngủ. Mưa xuân Hải Phòng thuộc kiểu khác, kiểu lất phất, kiểu bay bay, kiểu hạt mưa nhỏ li ti như bụi nước rơi từ một bầu trời xám nhạt mà không biết khi nào bắt đầu và khi nào kết thúc. Mưa cứ rơi mãi, rơi nhẹ, rơi chậm, nhưng đủ để ướt áo, đủ để lạnh xương, và đủ để một người không mang ô từ chợ về ký túc xá phải đi trong mưa gần hai cây số mà thấm dần từng lớp.
Khương là người đó. Anh đi chợ gần bệnh viện vào buổi chiều muộn, mua ít rau, vài quả trứng, một bịch bún tươi và một cục đường thốt nốt mà anh tìm được ở một sạp bán gia vị góc chợ. Bà bán hàng nói đường thốt nốt này không phải loại nguyên chất từ An Giang mà là hàng trộn, nhưng Khương vẫn mua vì cầm cục đường trên tay, ngửi thoảng mùi thốt nốt quen, anh thấy nhớ nhà bớt đi một chút, dù chỉ một chút thôi cũng đủ rồi. Anh bỏ đồ vào bịch ni lông, xách trên tay, đi bộ ra khỏi chợ thì trời bắt đầu đổ mưa.
Mưa đến mà không báo trước. Lúc anh vào chợ, trời còn khô ráo, gió thổi nhẹ, mây xám nhưng chưa nặng, anh nghĩ chắc không sao, đi mấy bước ra tới ký túc thôi mà, cần gì ô. Nhưng Hải Phòng là vậy, trời nắng đấy rồi mưa đấy. Khi Khương bước ra khỏi mái che cuối cùng của chợ thì mưa đã phủ kín con đường phía trước, lất phất, mỏng, nhưng dày đặc đến mức nhìn qua màn mưa mà thấy những ngôi nhà bên kia đường nhòe đi như nhìn qua kính mờ.
Anh dừng lại ở mái hiên một tiệm tạp hóa đã đóng cửa, nhìn mưa, rồi nhìn đoạn đường từ đây về ký túc xá, ước chừng mười lăm phút đi bộ nếu đi nhanh, hai mươi phút nếu đi bình thường. Anh không có ô, không có áo mưa, và cũng không muốn đứng đợi vì mưa xuân Hải Phòng có thể kéo dài cả tiếng, đợi thì không biết đợi đến bao giờ.
Anh bước ra khỏi mái hiên, đi vào mưa.
Ở quê, Khương hay tắm mưa. Hồi nhỏ, mỗi khi mưa rào đổ xuống, anh và đám bạn chạy ra sân, cởi trần, hứng nước mưa trên đầu, trên vai, trên lưng, cười khanh khách, chạy nhảy tung tóe trên những vũng nước đỏ quạch phù sa. Mưa miền Tây ấm, mưa xuống mà da thịt không lạnh, chỉ mát, mát rười rượi kiểu mát vỗ về, kiểu mát khiến người ta muốn ngửa mặt lên trời mà cười. Anh lớn lên trong mưa đó, quen với mưa đó, nên khi bước ra đường Hải Phòng dưới mưa xuân, anh không vội, không chạy, cứ bước chậm rãi như thể mưa không phải thứ cần tránh mà là thứ cần đi qua.
Nhưng mưa xuân Hải Phòng lạnh hơn mưa miền Tây rất nhiều. Mới được vài phút, áo anh đã thấm, vải dính vào lưng, vào ngực, lạnh ngấm qua da. Gió từ phía biển thổi ngược lại, mang theo cái rét ẩm đặc trưng mà anh chưa quen dù đã ở đây mấy tháng. Cái rét không buốt như mùa đông nhưng dai dẳng, len lỏi vào từng kẽ tay, từng mép cổ áo, từng chỗ mà vải ướt bám sát vào da. Tóc anh dính bết trán, nước mưa chảy dọc theo sống mũi, nhỏ giọt ở cằm, và bịch đồ chợ trên tay anh nặng dần vì ni lông thấm nước.
Anh vẫn đi, bước đều, không nhanh hơn, không chậm lại. Anh nghĩ rằng mưa ở đâu cũng là mưa, chỉ là mưa ở mỗi nơi có một kiểu lạnh riêng, và anh đang học cách quen với kiểu lạnh của đất này. Anh nghĩ về nồi bún nước lèo mà má hay nấu mỗi khi mưa dầm ở Châu Đốc, nghĩ về tiếng mưa rơi trên mái tôn nhà mình vọng đều như tiếng trống. Anh mỉm cười giữa mưa Hải Phòng vì nhận ra rằng nỗi nhớ nhà có một đặc tính kỳ lạ: nó hay ập đến vào những lúc anh ướt, những lúc anh lạnh, những lúc anh một mình giữa một thành phố mà anh vẫn chưa thật sự thuộc về.
Con đường từ chợ về ký túc vắng người vì mưa. Vài chiếc xe máy phóng qua, tạt nước lên vỉa hè, và Khương phải tránh sang bên nhưng vẫn bị dính nước bẩn vào ống quần. Anh nhìn xuống quần mình, cười khẽ, nói thầm "mèn ơi, về giặt mệt rồi", rồi tiếp tục bước.
Anh đi được chừng nửa đoạn đường thì nghe tiếng xe máy chạy chậm lại phía sau. Tiếng xe máy ở Hải Phòng thì nhiều, anh nghe cả ngày, nhưng tiếng xe này khác, nó chạy chậm hẳn lại khi đến gần anh, chậm đến mức anh nghe rõ tiếng máy nổ đều, tiếng bánh xe nghiến trên mặt đường ướt, và anh quay đầu lại nhìn.
Mai ngồi trên chiếc xe máy Wave đỏ cũ, mặc áo mưa xanh lá, mũ bảo hiểm hơi to so với đầu cô nhưng cô đội quen rồi nên không chỉnh. Mắt cô nhìn thẳng phía trước nhưng xe thì rõ ràng đang chạy sát lề, sát phía Khương đứng.
Cô dừng xe. Không phải dừng từ từ mà dừng dứt khoát, kiểu người Hải Phòng dừng xe, chân chống đất cái rầm, xe nghiêng nhẹ, rồi cô với tay ra sau, mở cốp, rút ra một cái áo mưa cuộn tròn nhét trong đó, loại áo mưa tiện lợi mỏng mà ai cũng để sẵn trong cốp phòng khi mưa bất chợt.
Cô ném cái áo mưa về phía Khương. Ném đúng nghĩa đen, không phải đưa, không phải trao, không phải cầm tay rồi đặt vào tay, mà là ném, ném ngang tầm ngực, ném gọn, ném chính xác, kiểu một người chuyền banh cho đồng đội ở sân bóng chứ không phải kiểu ai đó đang quan tâm ai đó. Khương giật mình, buông tay bịch đồ chợ, đưa hai tay ra đỡ, vừa kịp bắt lấy cái áo mưa trước khi nó rơi xuống vũng nước dưới chân.
Cô nhìn anh, nói hai chữ:
"Mặc vào."
Giọng cô bình thường, không ấm hơn, không lạnh hơn, đúng giọng y tá trưởng Hoàng Mai mà cả khoa nghe hàng ngày, giọng ra lệnh chứ không phải giọng nhờ, giọng bảo chứ không phải giọng gợi ý. Hai chữ gọn lỏn, dứt khoát, không kèm theo lời giải thích nào, không kèm theo ánh mắt lo lắng nào, không kèm theo bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy cô đang quan tâm đến anh nhiều hơn mức một đồng nghiệp quan tâm đến một đồng nghiệp khác đang đi dưới mưa.
Rồi cô phóng đi. Xe rồ ga, bánh sau quay, nước bắn lên, và cô phóng vào màn mưa phía trước, nhỏ dần, nhòe dần, rồi mất hút ở khúc cua cuối đường, không ngoái lại, không chờ anh nói cám ơn, không chờ anh mặc áo mưa vào, không chờ bất kỳ phản ứng nào từ anh. Cô cho rồi đi, kiểu cho mà không cần người nhận biết mình đang cho, kiểu cho mà nếu ai hỏi thì cô sẽ nói "thấy người ta ướt thì ném cho cái áo mưa, có gì đâu mà hỏi".
Khương đứng giữa đường, hai tay ôm cái áo mưa cuộn tròn, bịch đồ chợ rơi dưới chân, mưa vẫn rơi trên mặt, trên tóc, trên vai, nhưng anh không cúi xuống nhặt bịch đồ, không mở áo mưa ra mặc, không làm gì cả. Anh đứng đó, nhìn theo hướng cô vừa đi khuất, nhìn con đường ướt sũng mà vệt bánh xe cô vừa cán qua còn in mờ trên mặt nước. Rồi anh cảm thấy một thứ gì đó ấm lên trong ngực, ấm hơn cái lạnh của mưa, ấm hơn chiếc áo mưa cuộn tròn trong tay, ấm theo kiểu mà anh không biết gọi tên nhưng biết rằng nó quan trọng.
Cô dữ vậy mà thấy anh ướt thì vẫn dừng lại.
Câu đó vang lên trong đầu Khương, rõ ràng, tự nhiên. Và anh mỉm cười, nụ cười nhỏ, hơi nghiêng, miệng chỉ cong lên một chút ở khóe phải, kiểu cười mà nếu ai đi ngang lúc đó nhìn thấy thì sẽ hỏi "anh này đứng dưới mưa cười một mình, có bị sao không". Nhưng không ai đi ngang, đường vắng chỉ có anh, chỉ có mưa, và chỉ có cái áo mưa trong tay anh mang theo mùi cốp xe, mùi nhựa rẻ tiền, mùi mưa Hải Phòng. Còn có một mùi gì đó rất nhẹ, rất mỏng, mà anh không chắc là mùi thật hay anh tưởng tượng, nhưng nó giống mùi xà phòng bệnh viện lẫn với mùi dầu gội mà anh đã vô tình ngửi thấy khi cô đi ngang qua anh ở hành lang, thoáng qua, nhẹ hênh, nhưng anh nhớ.
Anh cúi xuống nhặt bịch đồ chợ, mở áo mưa ra, mặc vào, rồi bước tiếp.
Mưa vẫn rơi, nhưng anh không còn lạnh nữa, không phải vì áo mưa, mà vì một thứ gì đó ở bên trong anh đang ấm, ấm kiểu mà anh muốn giữ lại, muốn nhớ mãi. Dù anh biết có thể cô không nghĩ gì nhiều, có thể ngày mai cô sẽ vẫn quát anh vì viết y lệnh chậm, vẫn nhíu mày khi anh nói giọng miền Tây mà cô nghe không kịp, vẫn lạnh tanh như chưa từng có chuyện gì xảy ra trên con đường mưa chiều nay. Nhưng kệ, anh nghĩ kệ đi, vì ít nhất thì hôm nay cô đã dừng xe lại vì anh và đó là một thứ mà anh sẽ không quên.
Về đến ký túc, Khương thay đồ ướt, giặt áo phơi trên ban công, rồi nấu mì gói ăn tối vì đám rau mua ở chợ đã bị mưa làm bẹp dúm. Trứng thì may còn nguyên, anh bỏ rau vào mì luôn cho đỡ phí, rồi bào thêm chút đường thốt nốt pha với nước ấm. Sau đó anh uống một ngụm, vị ngọt thốt nốt quen thuộc lan trên đầu lưỡi, và anh thấy tối nay ký túc bớt trống hơn dù Tùng đi trực chưa về, phòng chỉ có mình anh.
Anh ngồi ăn mì, nhìn cái áo mưa phơi trên lưng ghế cho ráo nước, nghĩ mãi.
Cô ấy phóng đi mà không ngoái lại. Anh không hiểu tại sao chi tiết đó lại khiến anh nghĩ nhiều nhất, nhưng anh cảm nhận được rằng cái không ngoái lại đó không phải vì cô không quan tâm, mà vì cô quan tâm theo cách của cô. Kiểu cho rồi thì cho, không cần phản hồi, không cần cám ơn, không cần gì cả. Ở quê anh, người ta gọi kiểu cho đó là cho thiệt, cho bằng lòng, cho mà không tính, như má cho con hàng xóm miếng bánh bò thốt nốt rồi quay vào bếp nấu tiếp chứ không đứng đó đợi đứa nhỏ nói cám ơn.
Anh ăn hết tô mì, rửa bát, lau bàn, rồi ngồi vào bàn, mở cuốn sổ nhỏ bìa nâu sờn ra, cây bút bi xanh kẹp sẵn ở gáy sổ, anh rút ra, nghĩ một lúc, rồi viết.
Nét chữ anh tròn, nghiêng phải, chậm rãi, viết kiểu người hay suy nghĩ kỹ trước khi đặt bút, mỗi chữ cách nhau vừa đủ, dòng nào cũng thẳng dù sổ không có kẻ dòng:
"Hôm nay trời mưa, tui đi chợ về bị ướt. Cô ấy đi xe máy ngang qua, dừng lại, ném cho tui cái áo mưa rồi phóng đi mà hổng ngoái lại. Cô ấy nói hai chữ 'mặc vào' bằng giọng bình thường, mặt bình thường, y như cô ấy ném cho tui cuốn hồ sơ bệnh nhân ở phòng trực vậy thôi, hổng có gì khác.
Nhưng mà tui đứng giữa mưa ôm cái áo mưa, tui cười. Tui nghĩ đó là kiểu quan tâm của người Hải Phòng: cho rồi không đợi cám ơn. Hoặc là kiểu quan tâm của cô ấy: cho rồi giả đò như hổng có cho.
Cô ấy dữ nhưng không ác. Tui biết từ lâu rồi, nhưng hôm nay tui biết rõ hơn."
Anh đặt bút xuống, đọc lại những gì vừa viết, rồi gấp sổ lại, cất vào ngăn kéo.
Bên ngoài, mưa đã nhỏ dần, hạt mưa thưa ra, tiếng mưa trên mái tôn ký túc dịu lại thành tiếng lộp bộp rời rạc rồi im hẳn. Khương đứng dậy, ra ban công, nhìn trời Hải Phòng sau cơn mưa xuân, mây xám đang tản dần, để lọt xuống một vệt nắng chiều muộn vàng nhạt chiếu xiên qua những mái nhà ướt sũng. Ở đâu đó phía xa, có tiếng còi tàu từ phía cảng vọng lại trầm đục, tiếng thành phố đang thở sau cơn mưa, chậm rãi, ướt át, và quen thuộc theo cách mà Khương bắt đầu nhận ra mình đang quen.
Anh nhìn cái áo mưa đã gần ráo nước trên lưng ghế, và anh quyết định: ngày mai anh sẽ mang nó đến bệnh viện, gấp gọn, đặt lên bàn cô ở phòng y tá trưởng, khi cô không có mặt. Không nói gì, không để lại lời nhắn, không kèm theo cám ơn, vì anh bắt đầu hiểu rằng với cô, không nói đôi khi hay hơn nói, và trả bằng cách lặng lẽ đặt lại đúng chỗ là cách cám ơn mà cô sẽ chấp nhận nhất.
Cô cho kiểu không cần người nhận biết, thì anh trả kiểu không cần người cho biết.
Anh mỉm cười, quay vào phòng, đóng cửa ban công, và đêm đó anh ngủ sớm hơn mọi ngày, ngủ ngon hơn mọi ngày, vì có những đêm người ta ngủ ngon không phải vì hết mệt, mà vì trong ngày vừa qua có một khoảnh khắc đủ ấm để mang vào giấc mơ.
Sáng hôm sau, khi Khương đến bệnh viện sớm hơn giờ làm mười lăm phút, anh mở cửa phòng y tá trưởng, phòng trống, đèn chưa bật, mùi cồn sát khuẩn quen thuộc thoảng trong không khí. Anh đặt cái áo mưa đã gấp vuông vắn lên góc bàn cô, đúng chỗ cô hay để chai nước, rồi bước ra, đóng cửa, đi về phía khoa Nội như thể anh chưa từng vào đó.
Nửa tiếng sau, Mai đến, mở cửa phòng, bật đèn, và thấy cái áo mưa gấp vuông vắn trên góc bàn.
Cô nhìn nó, nhìn lâu hơn cần thiết cho một cái áo mưa tiện lợi rẻ tiền. Rồi cô cầm lên, nhét lại vào túi xách, không nói gì, mặt không biểu cảm, nhưng tay cô cầm cái áo mưa nhẹ hơn cách cô cầm hồ sơ bệnh nhân mỗi sáng. Nhẹ hơn một chút, nhẹ đủ để nếu ai nhìn kỹ sẽ nhận ra, nhưng không ai nhìn kỹ cô vào lúc sáu giờ rưỡi sáng cả, vì ở bệnh viện này, sáu giờ rưỡi sáng chỉ có y tá trưởng Hoàng Mai đến sớm nhất, và cô luôn có mười lăm phút một mình trước khi cả khoa bắt đầu ca.
Mười lăm phút đó, cô ngồi vào ghế, nhìn chỗ góc bàn nơi cái áo mưa vừa nằm, và cô nghĩ về một đứa con trai miền Tây đi bộ dưới mưa xuân Hải Phòng mà không vội, mà cười, mà ướt hết áo nhưng mặt vẫn bình thản như thể mưa là bạn chứ không phải kẻ thù. Cô nghĩ rằng đứa con trai đó lạ, lạ từ giọng nói, lạ từ cách cười, lạ từ cách đi dưới mưa, và lạ nhất là cách nó trả áo mưa: gấp vuông vắn, đặt nhẹ, rồi đi, không nói gì, y hệt cách cô ném áo mưa cho nó chiều qua.
Cô không biết rằng anh đang học cách của cô để nói chuyện với cô, bằng thứ ngôn ngữ mà cô hiểu nhất: cho mà không cần người nhận biết.
Cô lắc đầu, mở hồ sơ bệnh nhân ra, bắt đầu ngày làm việc, và mười lăm phút một mình của cô kết thúc khi Hằng xô cửa bước vào, xách theo hai cốc trà đá, nói oang oang: "Chị ơi, sáng nay mưa to quá em suýt ngã xe, may mà em đẹp nên trời thương".
Mai nguýt Hằng một cái, nói "mày bớt nói đi, sáng sớm đã ồn".
Nhưng Hằng tinh mắt, nhìn thấy cái gì đó trên mặt chị mình, cái gì đó rất nhỏ, rất mờ, như một vệt nắng sót lại sau cơn mưa chiều qua. Hằng không hỏi, chỉ cười, đặt cốc trà đá lên bàn, rồi quay đi huýt sáo.
Ở đầu hành lang khoa Nội, Khương đang đi vào, tay cầm cuốn hồ sơ, bước chân nhẹ, miệng hát khe khẽ một câu bolero mà anh không nhớ tên bài, chỉ nhớ giai điệu. Giai điệu đó vui hơn những bài bolero buồn mà anh hay hát mỗi đêm trên ban công ký túc.
Anh không biết rằng ở cuối hành lang, cách anh hai mươi mét, sau cánh cửa phòng y tá trưởng, có một người phụ nữ vừa nhét cái áo mưa rẻ tiền vào túi xách mà cầm nhẹ hơn cách cô cầm bất kỳ thứ gì khác.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.