Sông Hậu Gặp Sóng Bạch Đằng

Quyển 1: Phù Sa Gặp Sóng

Chương 14: Tết Xa Nhà

Đăng: 08/08/2026 12:25 3,658 từ 3 lượt đọc

Bệnh viện bắt đầu bàn chuyện Tết từ giữa tháng Chạp. Lịch trực Tết là đề tài nóng nhất mỗi năm, nóng hơn cả chuyện ai được tăng lương, ai bị trừ thi đua. Vì với người Việt Nam, Tết là về nhà, mà trực Tết là không về nhà, nên ai cũng tìm đủ lý do để né, ai cũng muốn nhường cho người khác cái vinh dự thiêng liêng ấy. Phòng trực y tá chiều nào cũng nghe tiếng bàn tán xì xào, "chị ơi em có con nhỏ", "anh ơi tôi năm ngoái trực rồi", "bác sĩ ơi nhà cháu ở xa", và Mai ngồi giữa phòng nghe tất cả mà mặt không biểu cảm. Tay cô ghi ghi chép chép vào bảng phân công, thỉnh thoảng ngẩng lên nhìn ai đó bằng ánh mắt khiến người ta tự động nuốt lời xin nghỉ vào bụng.

Khương đến phòng trực lúc gần cuối buổi họp phân ca, đứng ở cửa, đợi Mai nói xong mới giơ tay, giọng nhẹ nhàng:

"Dạ, chị Mai ơi, cho em đăng ký trực cả ba ngày Tết nghen."

Cả phòng quay lại nhìn anh. Hằng há miệng, mấy cô y tá trẻ nhìn nhau, một anh bác sĩ khoa ngoại đang ngồi ở góc phòng ngẩng lên, nhướn mày. Mai dừng bút, nhìn anh, hỏi gọn:

"Cả ba ngày?"

Khương gật đầu cười:

"Dạ, An Giang xa quá, đi về mất hai ngày rồi, nghỉ ba ngày hổng đủ, nên em ở lại trực cho anh chị nào có gia đình ở đây nghỉ, em trực cũng vui mà."

Anh nói "em trực cũng vui" bằng giọng nhẹ đến mức ai cũng tin rằng anh nói thật, rằng anh thật sự thấy vui khi ở lại bệnh viện trực Tết thay vì về quê ăn Tết với má.

Nhưng anh nói dối. Anh không về quê không phải vì An Giang xa quá, dù An Giang đúng là xa thật, gần hai ngàn cây số, ngồi xe khách mất gần hai ngày hai đêm mới tới. Anh không về vì vé xe Tết đắt gấp ba lần ngày thường, một chiều đã hơn triệu bạc, hai chiều là hơn hai triệu, mà lương bác sĩ tình nguyện của anh sau khi gửi về cho má nuôi em, trả tiền thuốc cho má, đóng học phí cho Trân, giữ lại chỉ đủ ăn cơm canteen mỗi ngày, không dư nổi vài trăm ngàn, chứ đừng nói hai triệu. Anh đã tính đi tính lại, nhẩm đi nhẩm lại, thức cả đêm ngồi bấm máy tính trên điện thoại, cộng trừ nhân chia đủ kiểu. Nhưng những con số không biết nói dối, chúng lạnh lùng cho anh biết rằng nếu anh mua vé về quê thì tháng sau Trân sẽ không có tiền đóng học phí, hoặc má sẽ không có tiền mua thuốc, hoặc cả hai.

Anh chọn ở lại.

Mọi người hỏi "anh không về quê à", anh cười nói "dạ, năm sau về cũng được, năm nay ở lại trực cho vui". Tùng là người duy nhất biết sự thật, vì Tùng cũng nghèo, cũng tính toán từng đồng, cũng nhẩm lương mỗi tháng.Tùng nhìn thấy Khương ngồi bấm máy tính lúc khuya, nhìn thấy vẻ mặt anh khi tắt màn hình điện thoại, cái vẻ mặt của một người vừa từ bỏ một thứ gì đó rất quan trọng nhưng không muốn ai biết. Tùng không hỏi, chỉ vỗ vai bạn nói "tao cũng ở lại trực với mày nghen, An Giang xa mà Sóc Trăng cũng có gần gì đâu". Dù thật ra Tùng đủ tiền về, nhưng anh không muốn bạn trực Tết một mình.

Khương nhìn Tùng, mắt ấm nói "mày không phải ở lại vì tao đâu, về đi, má mày chờ mày mà". Tùng lắc đầu, nói tỉnh bơ: "Thôi, tao ở lại, mai mốt có ai hỏi thì nói tao tình nguyện, nghe oai hơn". Rồi Tùng cười, Khương cũng cười, hai anh em miền Tây cười với nhau giữa phòng ký túc lạnh lẽo, cái cười của những đứa con xa nhà biết rõ Tết này sẽ không có mùi bánh tét, không có tiếng đờn ca tài tử vọng từ nhà ai đó, không có má ngồi cạnh bên.

Những ngày cuối tháng Chạp trôi qua nhanh, bệnh viện dần vắng, nhân viên lần lượt nghỉ phép, hành lang thưa người, canteen đóng cửa sớm, chỉ còn vài bác sĩ và y tá trực ở lại. Bệnh nhân nào xin xuất viện sớm để về ăn Tết thì bác sĩ cũng thông cảm cho về, trừ những ca nặng phải nằm lại. Khương đi kiểm tra từng phòng bệnh, chào từng bệnh nhân xuất viện, dặn dò uống thuốc đầy đủ, đúng giờ, nhớ tái khám, giọng anh nhẹ nhàng như mọi khi nhưng mắt buồn hơn mọi khi, dù anh giấu rất kỹ.

Chiều ba mươi Tết, bệnh viện vắng như chùa bà Đanh.

Hành lang dài hun hút, đèn neon sáng trắng, tiếng dép lê của y tá đi tuần vang vọng từ đầu này đến đầu kia, nghe rõ mồn một vì không còn tiếng người nói chuyện, tiếng xe đẩy, tiếng cười đùa như ngày thường. Ngoài cửa sổ, phố Hải Phòng đã lên đèn, người ta đi mua sắm giờ chót, xe cộ nối đuôi nhau trên đường, ai cũng vội vã về nhà, ai cũng có nhà để về.

Khương ngồi trong phòng trực bác sĩ, một mình. Tùng đi xuống khoa Ngoại trực ca chiều, hẹn tối lên ăn cơm chung. Phòng trực nhỏ, một bàn, một ghế, một giường gấp, một cái quạt sưởi cũ mèm chạy kêu è è. Cửa sổ nhìn ra khoảng sân bệnh viện trống, nơi ban ngày bệnh nhân hay ngồi phơi nắng nhưng giờ chỉ còn mấy chiếc ghế đá lạnh lẽo dưới ánh đèn vàng.

Mười một giờ đêm, anh gọi video cho má. Anh đã chuẩn bị cho cuộc gọi này từ chiều, nghĩa là anh đã tập cười trước gương, đã tự nhắc mình phải nói giọng vui, phải cười thật tươi, phải kể đủ thứ chuyện hay ho ở bệnh viện để má tin rằng anh ổn, rằng anh vui, rằng Tết ở Hải Phòng cũng đầm ấm không kém gì Tết ở Châu Đốc. Anh sợ nhất là má nhìn thấy mắt anh buồn qua màn hình, vì má là người nhìn mắt con mà biết con đang nghĩ gì. Anh không muốn má lo, vì má mà lo thì bà sẽ khóc, mà bà khóc thì Trân cũng khóc, rồi cả nhà khóc, rồi Tết hết vui.

Màn hình sáng lên, gương mặt má hiện ra, và ngay lập tức Khương thấy cổ họng mình nghẹn.

Má ngồi trong phòng khách, sau lưng là bàn thờ ba đã thắp đèn, hai cây nến đỏ, bát nhang thơm, lọ hoa vạn thọ vàng rực, và ảnh ba cười hiền trên tường. Má mặc áo mới, áo bà ba màu hồng phấn mà Khương gửi tiền về bảo Trân mua cho má. Tóc má chải gọn, mặt má cười, nhưng mắt má đỏ, và Khương biết bà vừa khóc xong mới lau mắt rồi cười để gọi cho anh.

"Con ơi, con khỏe hông, ngoài đó lạnh lắm hông, con mặc áo ấm chưa?"

Má hỏi liền một mạch, giọng miền Tây ấm áp, quen thuộc, mỗi từ mỗi chữ đều chạm vào một chỗ nào đó trong ngực Khương mà anh phải cắn chặt môi trong mới giữ được bình tĩnh.

"Dạ, con khỏe lắm má, ngoài này hổng lạnh lắm đâu, má đừng lo."

Anh nói dối, vì ngoài kia trời đang hai độ, gió thổi từ phía cảng lạnh cắt da, và cái quạt sưởi trong phòng trực chỉ đủ ấm một vùng nhỏ quanh chân.

"Con ăn gì chưa, Tết mà con có gì ăn hông, có ai nấu cho con ăn hông?"

"Dạ, ăn rồi má, ở đây đồ ăn ngon lắm, đồng nghiệp tốt lắm, tui nấu ăn nữa, có Tùng nấu chung nữa, má đừng lo."

Trân chen vào khung hình, mặt tươi rói, tóc cột hai bên, mặc áo dài hồng mới, hét lên:

"Anh hai ơi, anh hai gửi quà Tết gì về cho Trân hông?"

Khương cười, nói:

"Có, anh chuyển rồi, mai mùng Một Trân ra bưu điện lấy nghen, anh gửi đồ cho Trân với má."

Anh đã gửi về một hộp nhỏ bằng bưu điện từ tuần trước, trong đó có một chiếc khăn len cho má vì mấy lần gọi điện anh thấy má hay ho, có một cuốn sách tham khảo cho Trân vì em năm nay thi đại học. Còn có một phong bì tiền mừng tuổi cho cả hai, số tiền đó anh dành dụm bằng cách nhịn ăn trưa suốt ba tuần, mỗi ngày chỉ ăn sáng một gói mì và tối ăn cơm canteen, bỏ bữa trưa, bụng đói thì uống nước cho qua.

Má kể chuyện xóm giềng, kể bác Năm hàng xóm năm nay gói bánh tét đẹp lắm, kể dì Bảy vừa mới sinh cháu ngoại, kể con chó mực nhà mình mập lên vì Tết ai cũng cho ăn. Trân kể chuyện trường, khoe điểm thi học kỳ, kể bạn bè, cười nói rôm rả. Khương nghe và cười, hỏi thêm, trêu Trân, dặn má uống thuốc đúng giờ, dặn Trân học bài đừng ham chơi, giọng anh vui vẻ, tự nhiên, không ai nhìn qua màn hình mà nghi ngờ rằng anh đang buồn.

Chỉ có Tùng, đang đứng ngoài cửa phòng trực chờ Khương gọi xong để vào ăn cơm chung, nghe giọng bạn qua cánh cửa mà biết Khương đang gồng. Vì Tùng quen giọng bạn đủ lâu để phân biệt giữa cười thật và cười gượng. Giọng Khương lúc này tuy vui nhưng hơi cao hơn bình thường, hơi gấp hơn bình thường, như người đang cố giữ nhịp thở đều trong khi ngực muốn nấc.

Cuộc gọi kết thúc lúc mười một giờ rưỡi. Má nói "thôi, khuya rồi, con đi ngủ đi, má thương con". Trân nói "anh hai, năm mới vui vẻ nghen, nhớ gọi cho Trân nha". Khương vẫy tay, cười nói "dạ, má ngủ ngon, Trân ngủ ngon, năm mới mạnh giỏi nghen" rồi bấm tắt.

Màn hình tối đi. Phòng trực im lặng.

Khương ngồi bất động, tay vẫn cầm điện thoại, mắt nhìn vào màn hình đen, và nụ cười trên môi anh tắt dần, tắt từ từ. Như ngọn nến hết sáp, cho đến khi không còn gì ngoài gương mặt của một người đàn ông hai mươi bảy tuổi ngồi một mình trong phòng trực bệnh viện đêm giao thừa, xa nhà gần hai ngàn cây số, ngoài kia thành phố đang đếm ngược chào năm mới mà anh không biết đếm cùng ai.

Anh nhớ giao thừa ở Châu Đốc, nhớ má ngồi trước hiên nhà, quạt than nướng bánh phồng tôm cho mấy đứa nhỏ trong xóm, tiếng than nổ lách tách, mùi bánh thơm giòn bay khắp sân. Nhớ tiếng đờn ca tài tử vọng từ nhà bác Năm bên cạnh, giọng ca buồn mà ấm, hòa với tiếng đờn kìm réo rắt trong đêm. Nhớ nồi thịt kho tàu trên bếp, nước dừa kho sền sệt, miếng thịt mềm rệu, trứng vịt ngấm nước màu vàng óng, mùi thơm nức mũi. Má hay nói "thịt kho phải kho bằng nước dừa tươi mới ngon, nước dừa hộp hổng có hồn". Nhớ Trân lúc nhỏ hay trốn ngủ ra sân ngồi chờ pháo hoa, dù Châu Đốc có pháo hoa đâu, chỉ có mấy cây nhang phun lửa mà bác Năm mua về, nhưng Trân vẫn ngồi chờ, mắt sáng rỡ. Khương ngồi cạnh em, hai anh em nhìn lên trời đêm đầy sao, đợi khoảnh khắc giao thừa bằng một sự háo hức mà bây giờ anh nghĩ lại thấy đẹp đến nao lòng.

Ngoài cửa sổ phòng trực, xa xa phía thành phố, pháo hoa bắt đầu nở. Những chùm sáng vỡ tung trên bầu trời Hải Phòng, đỏ, vàng, xanh, tím rực rỡ. Tiếng nổ vọng đến bệnh viện trầm đục vì khoảng cách, nghe không giống tiếng pháo hoa mà giống tiếng trống xa, đều đều, buồn buồn. Khương nhìn pháo hoa qua ô cửa sổ, ánh sáng lấp lánh chiếu lên mặt anh, và mắt anh ướt.

Anh không khóc. Anh chỉ để mắt ướt, để nước mắt đọng ở khóe mắt mà không chảy, vì Khương là kiểu người giấu nỗi buồn bằng cách không cho nó chảy ra ngoài, giữ nó ở ngay bờ mi, ở ngay ranh giới giữa chịu được và không chịu được, rồi chớp mắt, nuốt ngược vào trong, và cười.

Nhưng đêm nay anh không cười được. Anh ngồi đó im lặng, nghe tiếng pháo hoa, nghe tiếng quạt sưởi kêu è è, nghe tiếng gió thổi từ phía cảng qua cửa sổ hở, nghe tiếng tim mình đập chậm và nặng trong lồng ngực. Anh nhớ nhà, nhớ đến mức xương cốt đều đau, nhớ kiểu mà chỉ những đứa con xa nhà ngày Tết mới hiểu, cái kiểu nhớ mà người ta không thể kể cho ai nghe vì kể ra thì sợ khóc, mà không kể thì nỗi nhớ cứ lớn dần trong ngực, lớn đến mức khó thở.

Anh muốn gọi lại cho má, nhưng giờ đã qua giao thừa, má chắc đang thắp nhang trên bàn thờ ba, rồi đi ngủ, anh không muốn làm phiền. Anh muốn ra ngoài đi bộ, nhưng anh đang trực, không rời bệnh viện được. Anh muốn hát, nhưng cổ họng nghẹn, không hát nổi.

Rồi anh đứng dậy, đi ra hành lang. Hành lang bệnh viện đêm giao thừa dài và vắng hơn bất kỳ đêm nào anh từng trực, đèn neon sáng trắng từ đầu đến cuối, sàn gạch lạnh bóng loáng. Tiếng bước chân anh vang đều đều trong không gian trống, mỗi bước một tiếng "lộp", mỗi tiếng "lộp" đều lẻ loi. Anh đi chậm, không có đích đến, chỉ đi vì ngồi yên không chịu nổi, đi ngang phòng bệnh nhìn vào thấy mấy bệnh nhân nằm ngủ, có người nằm một mình, có người có người nhà ngồi cạnh, có ông cụ giường sáu đang ngồi dậy nhìn ra cửa sổ, chắc cũng đang nhớ ai.

Anh đi đến cuối hành lang, quay lại, rồi đi tiếp, và cứ thế, qua lại, như một con lắc buồn, cho đến khi anh nhìn thấy một người đi ngược chiều mình ở đầu hành lang bên kia.

Là Mai.

Cô cũng đang trực. Cô cũng đi một mình trên hành lang, bước nhanh hơn anh, dứt khoát hơn anh, như mọi khi. Cô mặc áo blouse trắng bên ngoài chiếc áo len đen, tóc búi cao, mặt hơi tái vì lạnh và vì thức khuya, nhưng lưng vẫn thẳng, vai vẫn ngay, đúng kiểu Mai, kiểu người không bao giờ để ai nhìn thấy mình mệt.

Hai người đi ngược chiều nhau, gần dần, gần dần, rồi dừng lại, cách nhau chừng hai bước chân, giữa hành lang vắng, dưới ánh đèn neon trắng lạnh.

Cả hai im lặng.

Khương nhìn cô, mắt vẫn hơi đỏ nhưng anh cố giấu bằng cách nheo mắt cười, nói:

"Dạ, chị Mai cũng trực hả?"

Câu hỏi thừa, vì anh biết cô trực, cả bệnh viện ai cũng biết y tá trưởng Nguyễn Hoàng Mai năm nào cũng nhận trực Tết, nhưng anh không biết nói gì khác. Sự im lặng giữa hành lang vắng đêm giao thừa nặng quá, anh cần một câu gì đó để phá vỡ nó trước khi nó phá vỡ anh.

Mai nhìn anh. Cô nhìn đôi mắt hơi đỏ của anh, nhìn nụ cười gượng gạo trên môi anh, nhìn cách anh đứng, vai hơi khom, tay thọc trong túi áo blouse, dáng vẻ của một đứa con trai đang cố tỏ ra ổn giữa đêm giao thừa xa nhà mà ai nhìn cũng biết là không ổn. Cô không hỏi "anh sao thế", không hỏi "anh có buồn không", vì Mai không phải kiểu người hỏi những câu mà câu trả lời đã hiển nhiên.

Cô đưa tay vào túi áo khoác, rút ra một gói bánh chưng nhỏ.

Gói bánh vuông vắn, bọc trong lá dong xanh, buộc dây lạt gọn gàng, loại bánh chưng nhỏ bằng nắm tay mà bà Hạnh gói cho con gái mang đi trực, mỗi cái vừa đủ một người ăn. Cô đưa gói bánh về phía anh, không nhìn vào mắt anh, mà nhìn vào gói bánh, như thể cô đang đưa cho anh một vật gì đó bình thường, một cái bút, một tờ giấy, một thứ không có trọng lượng cảm xúc nào.

"Ăn đi, Tết mà."

Bốn chữ.

Giọng Mai bình thường, mặt bình thường, tay đưa ra rồi buông ngay khi anh cầm lấy, không chờ, không nấn ná, không nhìn anh thêm giây nào. Cô quay người bước đi, tiếng dép cô vang trên hành lang vắng đều đặn và dứt khoát, đúng nhịp bước của cô mọi ngày. Như thể cô vừa đưa cho anh gói bánh chưng đêm giao thừa chỉ là một hành động bình thường, một nghĩa vụ đồng nghiệp, một sự lịch sự tối thiểu.

Nhưng nếu ai đó tinh ý, nếu ai đó biết Mai đủ rõ để hiểu rằng cô không bao giờ chủ động đưa cho ai bất kỳ thứ gì nếu cô không muốn. Rằng cô không bao giờ mang theo đồ ăn khi đi trực vì cô quen nhịn, rằng gói bánh chưng đó là phần của cô, phần mà mẹ cô gói cho cô ăn, không phải phần dư, không phải phần thừa, mà là phần của cô, thì người đó sẽ hiểu rằng bốn chữ "ăn đi, Tết mà" giản dị ấy nặng hơn rất nhiều so với vẻ ngoài nhẹ tênh của nó.

Khương đứng giữa hành lang, tay cầm gói bánh chưng, nhìn bóng cô nhỏ dần ở cuối hành lang rồi rẽ vào phòng trực y tá, biến mất sau cánh cửa. Anh nhìn xuống gói bánh, cảm nhận sức nặng của nó trong lòng bàn tay, nhỏ thôi, nhẹ thôi, nhưng ấm, ấm đến mức anh phải nắm chặt hơn, vì anh sợ buông ra thì hơi ấm sẽ tan.

Cổ họng anh nghẹn lại. Anh quay về phòng trực, ngồi xuống ghế, đặt gói bánh lên bàn, nhìn nó dưới ánh đèn neon. Lá dong xanh, dây lạt trắng, vuông vức, gọn gàng, đúng kiểu người Hải Phòng gói bánh, khác bánh tét dài mà má hay gói ở quê, nhưng bên trong cũng là nếp, là đậu, là thịt, cũng là cái Tết, cũng là tấm lòng của một người gói cho một người.

Anh bóc bánh, chậm rãi. Lớp lá dong mở ra, hơi nóng bốc lên nhẹ vì bánh còn hơi ấm, mùi nếp thơm dịu, mùi đậu xanh bùi bùi, miếng thịt mỡ trong suốt nằm giữa, đúng kiểu bánh chưng Bắc. Anh cắn một miếng, nhai chậm, và vị bánh chưng lan trên đầu lưỡi, khác vị bánh tét ở quê. Nếp ở đây dẻo hơn, đậu mịn hơn, thịt ít mỡ hơn, nhưng ngon, ngon theo kiểu khác, ngon kiểu Hải Phòng, ngon kiểu của một người phụ nữ đã gói gói bánh này cho con gái mình mang đi, và con gái người đó đã đưa cho anh.

Anh ăn hết gói bánh. Ngoài cửa sổ, pháo hoa đã tắt, bầu trời Hải Phòng trở lại tối đen, chỉ còn vài ánh đèn đường xa xa nhấp nháy. Tiếng thành phố về khuya sau giao thừa lắng dần, người ta đã vào nhà, đã quây quần bên bàn thờ, bên mâm cỗ, bên gia đình. Bệnh viện im lặng hoàn toàn, chỉ còn tiếng quạt sưởi è è, tiếng máy monitor nhấp nháy từ phòng bệnh vọng lại, và tiếng bút bi của Khương viết trên giấy.

Anh mở cuốn sổ nhỏ, lật đến trang trắng, viết:

"Giao thừa, bệnh viện, Hải Phòng. Cô ấy cho tui bánh chưng. Bốn chữ thôi, 'ăn đi, Tết mà' mà tui nghe xong thì hổng nói được gì, đứng như trời trồng ở giữa hành lang, cầm gói bánh mà muốn khóc. Tết năm nay tui xa nhà, nhưng tui không cô đơn. Tui hổng biết phải cám ơn cổ kiểu nào, vì tui sợ nói cám ơn thì cổ sẽ bảo 'có gì đâu mà cám ơn' rồi quay đi, mà tui thì muốn cổ đứng lại thêm chút nữa. Nhưng thôi, hổng dám nói. Ghi vô sổ cho đỡ nhớ."

Anh đóng sổ lại, đặt bút xuống, ngả lưng vào ghế, nhìn lên trần phòng trực sơn trắng lốm đốm ố vàng. Bên ngoài, năm mới đã bắt đầu. Ở Châu Đốc, má chắc đã thắp xong nhang trên bàn thờ ba, Trân chắc đã ngủ say, con chó mực chắc đang nằm cuộn tròn dưới gầm bàn, và cả nhà đang bước vào năm mới mà thiếu anh.

Ở Hải Phòng, anh ngồi một mình trong phòng trực, nhưng trong tay anh vẫn còn vương mùi lá dong. Trên đầu lưỡi anh vẫn còn vị nếp dẻo của gói bánh chưng mà một người phụ nữ nói giọng Hải Phòng sắc lẹm đã đưa cho anh giữa hành lang vắng, bằng bốn chữ giản dị nhất mà anh từng nghe. Bốn chữ mà anh biết mình sẽ nhớ mãi, nhớ lâu hơn cả tiếng pháo hoa, nhớ lâu hơn cả nỗi nhớ nhà, nhớ cho đến khi nào anh không còn nhớ được gì nữa thì thôi.

"Ăn đi, Tết mà."

0