Sông Hậu Gặp Sóng Bạch Đằng

Quyển 1: Phù Sa Gặp Sóng

Chương 16: Trưởng Khoa Dạy Bài

Đăng: 10/08/2026 22:14 2,131 từ 3 lượt đọc

Sau Tết, ông Hùng bắt đầu thay đổi cách đối xử với Khương, dù sự thay đổi đó tinh vi đến mức chỉ những người rất chú ý mới nhận ra. Ông không dịu đi, không bớt gắt, không bỗng nhiên cười với anh hay vỗ vai khen giỏi như người ta vẫn tưởng tượng về một trưởng khoa bắt đầu quý nhân viên. Ông vẫn lạnh, vẫn sắc, vẫn nhìn mọi thứ bằng đôi mắt đánh giá không chừa ai, nhưng có một thứ khác đi là ông bắt đầu giao cho Khương những ca bệnh khó hơn. Đó là những ca mà trước đây ông chỉ giao cho bác sĩ có thâm niên, những ca mà nếu xử lý sai thì hậu quả không phải là bị mắng mà là bệnh nhân có thể nguy kịch. Và với ông Hùng, giao ca khó cho ai nghĩa là ông đang cho người đó một cơ hội chứng minh, điều mà ông không bao giờ cho những người ông không tin.

Khương không biết điều đó. Anh chỉ thấy công việc nặng hơn, áp lực lớn hơn, mỗi ngày đi làm đều căng thẳng hơn trước, và mỗi tối về ký túc đều mệt hơn. Có hôm anh nhận một ca bệnh nhân suy thận mạn kèm biến chứng tim mạch. Anh phải ngồi đọc hồ sơ suốt ba tiếng đồng hồ, tra cứu tài liệu, hỏi ý kiến bác sĩ đàn anh, viết bệnh án đi viết lại ba lần cho chắc, rồi mới dám trình lên ông Hùng. Ông đọc xong, gật đầu nhẹ một cái, nói "được" rồi bỏ đi, không khen thêm nửa chữ. Có hôm anh nhận ca bệnh nhân tiểu đường biến chứng thần kinh ngoại biên, phải theo dõi sát từng chỉ số, điều chỉnh liều thuốc mỗi ngày, báo cáo trực tiếp cho ông Hùng mỗi sáng. Mỗi sáng ông đều hỏi anh bằng giọng lạnh tanh: "Bệnh nhân giường bảy thế nào". Khương đáp, ông nghe, gật hoặc lắc, không giải thích tại sao gật, không giải thích tại sao lắc, để anh tự tìm ra.

Tùng nhìn bạn tối nào cũng ngồi đọc sách đến khuya, mặt tái đi vì thiếu ngủ, thì hỏi:

"Ông trưởng khoa ghét mày hay sao mà giao đồ khó hoài vậy Khương?"

Khương lắc đầu nói:

"Hổng biết, nhưng tao nghĩ ổng hổng ghét, ổng chỉ muốn thử tao thôi, mà tao hổng muốn để ổng thất vọng."

Tùng nhướn mày nói:

"Mày mà thất vọng ai được, mày hiền quá trời, ai mà nỡ."

Khương cười không đáp, rồi lại cúi xuống cuốn sách.

Chuyện xảy ra vào một đêm trực, khoảng hai tuần sau Tết. Bệnh viện khuya vắng, hành lang im lìm, chỉ còn tiếng máy monitor từ phòng hồi sức vọng lại đều đều. Khương ngồi trong phòng trực bác sĩ, vừa đi kiểm tra bệnh nhân lần cuối xong, đang ngồi ghi lại bệnh án thì nghe tiếng bước chân nặng ở hành lang. Tiếng bước chân mà cả khoa ai cũng nhận ra vì nó chậm, đều, dứt khoát, và luôn kèm theo tiếng tách tách của chiếc bật lửa zippo mà ông Hùng hay bật bật vô thức khi đi bộ, dù ông đã bỏ thuốc lá mười năm rồi nhưng vẫn giữ thói quen bật lửa như một cách để tay có việc làm.

Ông Hùng bước vào phòng trực nhìn Khương, nhìn chồng hồ sơ trên bàn, nhìn cuốn sách y khoa chuyên ngành mở sẵn bên cạnh, rồi kéo ghế ngồi xuống đối diện. Ông không nói gì, rót nước trà từ bình giữ nhiệt của mình, uống một ngụm, rồi đặt cốc xuống bàn, mắt nhìn ra cửa sổ.

Khương ngồi im không dám lên tiếng trước vì anh biết ông Hùng là kiểu người nói khi nào muốn nói, không ai giục được. Anh ngồi đợi, tay vẫn cầm bút, lưng thẳng, như một học trò ngồi trước thầy giáo mà không biết hôm nay thầy sẽ dạy bài gì.

Im lặng kéo dài chừng hai phút, rồi ông Hùng lên tiếng với giọng chậm, không nhìn anh mà nhìn ra cửa sổ:

"Cậu vào nghề y vì lý do gì?"

Khương hơi ngạc nhiên, vì ông Hùng chưa bao giờ hỏi anh bất kỳ điều gì ngoài chuyên môn. Anh suy nghĩ một lúc, rồi đáp với giọng nhẹ:

"Dạ, vì ba con."

Ông Hùng quay lại nhìn anh, không nói, chỉ chờ.

Khương nhìn xuống tay mình, ngón tay xoay xoay cây bút, rồi anh kể với giọng bình thản và chậm, như kể một câu chuyện đã cũ đến mức anh tưởng mình không còn đau nữa, nhưng giọng anh vẫn trầm xuống ở những chỗ mà nỗi đau chưa bao giờ thật sự nguội:

"Ba con mất hồi con mười hai tuổi, bệnh phổi. Hồi đó ở quê, bệnh viện huyện hổng có đủ máy móc, bác sĩ thì ít, ba con ho cả năm trời mà cứ nói 'hổng sao đâu, ho xoàng thôi', đến khi đi khám thì muộn rồi. Má con bán hết ruộng, vay mượn khắp nơi, chở ba lên bệnh viện tỉnh, nhưng bác sĩ nói hổng còn kịp nữa."

Anh dừng lại, nuốt nước bọt, rồi nói tiếp:

"Ba con nằm viện mấy tháng cuối, con đi thăm ba mỗi ngày, thấy mấy chú bác sĩ ra vào, con hỏi ba 'ba ơi, bác sĩ có chữa được cho ba hông'. Ba cười, nói 'bác sĩ cũng là người thôi con, hổng phải thần tiên, nhưng có bác sĩ thì bệnh nhân bớt sợ'. Rồi ba dặn con một câu, con nhớ tới giờ."

"Ba dặn gì?"

Ông Hùng hỏi, giọng vẫn bình thản nhưng mắt ông đã nhìn anh khác đi, nhìn kỹ hơn, chú ý hơn.

"Ba nói: 'Con làm bác sĩ thì phải đi đến nơi nào người ta cần con nhất nghen, đừng có chọn chỗ sung sướng, chọn chỗ khó mới thấy mình có ích.' "

Phòng trực im lặng. Ông Hùng không nói gì, tay cầm cốc trà nhưng không uống, mắt nhìn Khương bằng ánh mắt mà anh chưa bao giờ thấy trên gương mặt ông. Không phải ánh mắt đánh giá, không phải ánh mắt phán xét, mà là ánh mắt của một người đàn ông già đã đi qua cả đời nghề y, đã thấy đủ loại bác sĩ trẻ đến rồi đi, đã quen với sự thất vọng. Bây giờ, giữa đêm khuya trong phòng trực vắng, đang ngồi trước một đứa nhỏ miền Tây kể về ba mình bằng giọng bình thản mà mắt buồn. Ông nhận ra rằng lý do đứa nhỏ này chọn nghề y không phải vì tiền, không phải vì danh, mà vì một lời hứa với người đã khuất.

Ông đặt cốc trà xuống, gật đầu chậm, nói:

"Vậy thì cậu có lý do đúng."

Bảy chữ, ông Hùng là kiểu người mà bảy chữ đã là rất nhiều. Khương nghe năm chữ đó mà cổ họng nghẹn, không phải vì ông khen, mà vì lần đầu tiên kể từ khi ra Hải Phòng, có một người đàn ông lớn tuổi ngồi trước mặt anh, nghe anh kể về ba, rồi gật đầu. Cái gật đầu đó giống cách ba gật đầu khi anh còn nhỏ, kiểu gật đầu của người tin anh.

Ông Hùng đứng dậy, đi ra cửa, rồi dừng lại, nói thêm mà không quay lại:

"Tối mai trực, cậu lên phòng tôi lấy cuốn sách trên kệ, cuốn bìa nâu sờn ở góc phải."

Rồi ông đi, tiếng bước chân nặng xa dần trên hành lang, tiếng bật lửa zippo tách tách vọng lại rồi mất hút. Khương ngồi lại một mình, nhìn cửa phòng trực nơi ông vừa bước ra. Anh mỉm cười, nụ cười nhẹ, ấm, kiểu cười của một đứa học trò vừa được thầy cho phép ngồi lại lớp.

Tối hôm sau, Khương lên phòng ông Hùng. Phòng vẫn vậy, gọn gàng đến mức khắc khổ, sách y khoa chất đầy kệ, cuốn nào cũng cũ mèm. Ở góc kệ bên phải, đúng chỗ ông nói, có một cuốn sách bìa nâu sờn đến mức gần như mất hết chữ trên gáy. Khương lấy cuốn sách xuống, cảm nhận sức nặng của nó trong tay, nặng hơn vẻ ngoài mỏng mảnh, vì đó là loại giấy cũ, dày, in đặc chữ nhỏ, kiểu sách y khoa những năm tám mươi, chín mươi mà bây giờ không ai in nữa.

Anh mở bìa ra, và ở trang đầu tiên, bên dưới tên sách, có một dòng chữ viết tay bằng bút mực xanh, nét chữ sắc và gãy, nghiêng trái, đúng kiểu chữ ông Hùng:

"Đọc chương 7, sẽ có ích."

Khương lật đến chương 7. Chương viết về một ca bệnh hiếm gặp liên quan đến hệ miễn dịch, một hội chứng phức tạp mà triệu chứng ban đầu rất giống với nhiều bệnh thông thường khác, dễ chẩn đoán nhầm, dễ bỏ sót. Nếu phát hiện muộn thì hậu quả rất nặng. Bài viết ghi lại chi tiết ca bệnh thực tế từ ba mươi năm trước tại một bệnh viện ở miền Bắc, bao gồm diễn tiến lâm sàng, kết quả xét nghiệm, hướng điều trị, và kết quả cuối cùng. Bên lề trang sách, ông Hùng đã ghi chú bằng bút chì mờ, từng dòng nhỏ xíu, ghi thêm những quan sát cá nhân, những câu hỏi chưa có lời giải. Và một dòng cuối cùng ở cuối chương, viết bằng bút mực khác màu như thể ông ghi vào thời điểm khác:

"Ca này tôi không cứu được. Suốt đời không quên."

Khương đọc dòng đó, tay giữ trang sách. Anh hiểu rằng cuốn sách này không chỉ là tài liệu tham khảo, nó là ký ức nghề nghiệp của ông Hùng, là vết thương mà ông mang theo suốt ba mươi năm, là ca bệnh mà ông đã thua và không bao giờ tha thứ cho mình vì đã thua. Ông đưa cuốn sách cho anh không phải vì ông nghĩ anh giỏi, mà vì ông không muốn anh lặp lại sai lầm của ông, không muốn anh phải mang theo một vết thương giống vậy suốt đời.

Anh đọc chương 7 từ đầu đến cuối một cách chậm rãi, cẩn thận, nhưng có nhiều chỗ anh chưa hiểu hết vì kinh nghiệm lâm sàng chưa đủ, nhiều thuật ngữ chuyên sâu anh phải tra cứu thêm. Ngoài ra, diễn biến ca bệnh phức tạp đến mức anh đọc đi đọc lại ba lần mà vẫn chưa nắm trọn. Anh gấp sách lại, nhét vào ba lô, tự nhủ sẽ đọc thêm khi nào có thời gian, khi nào kinh nghiệm nhiều hơn, khi nào anh đủ trình độ để thật sự hiểu những gì ông Hùng muốn anh hiểu.

Anh cất cuốn sách vào ngăn tủ ở ký túc, xếp cẩn thận bên cạnh cuốn sổ nhỏ "từ điển Hải Phòng". Hai cuốn nằm cạnh nhau, một cuốn chứa những từ ngữ của một thành phố mới, một cuốn chứa bài học của một đời nghề y, cả hai đều là những thứ mà anh chưa hiểu hết nhưng biết rằng mình sẽ cần đến, sớm hay muộn.

Anh không biết rằng cuốn sách đó, chương 7 đó, dòng ghi chú "ca này tôi không cứu được" đó, sẽ quay lại với anh ở một thời điểm mà anh không thể tưởng tượng nổi bây giờ. Một thời điểm mà ca bệnh hiếm gặp trong sách không còn là chuyện của ba mươi năm trước nữa mà là chuyện đang xảy ra, ngay trước mắt anh, với người mà anh thương nhất.

Nhưng đó là chuyện rất xa sau này. Còn bây giờ, anh chỉ là một bác sĩ trẻ ngồi trong phòng ký túc, tay cầm cuốn sách cũ mà trưởng khoa vừa cho, đọc đi đọc lại dòng "đọc chương 7, sẽ có ích" mà thầm cám ơn ông, cám ơn bằng cách duy nhất mà anh biết: đọc thật kỹ, học thật nhiều, và không bao giờ để ông thất vọng.

Ngoài cửa sổ ký túc, gió Hải Phòng thổi qua, mang theo cái lạnh cuối đông đã bắt đầu dịu đi. Xa xa, ở một nơi nào đó trong bệnh viện, tiếng bật lửa zippo tách tách một lần nữa vang lên trong hành lang khuya, đều đặn, chậm rãi, như nhịp đập của một trái tim già cỗi nhưng chưa bao giờ ngừng lo cho những đứa trẻ mà ông gọi là "mấy đứa tình nguyện".

0