Chương 1: Đứa Trẻ Không Khóc
Đông Chí năm ấy đến sớm hơn mọi năm.
Từ mép Mê Thúy Lâm, sương đen bò xuống theo sườn núi. Ban đầu nó chỉ mỏng như khói bếp, lẩn trong đám cỏ chết và những hốc đá ẩm. Đến khi mặt trời khuất hẳn sau rặng cây già, lớp sương ấy mới dày lên từng tấc, lạnh lên từng khắc, bám vào vách đất của căn nhà tranh dưới chân dốc như một bàn tay ướt lần mò tìm khe hở.
Gió lọt qua mái cỏ, mang theo mùi lá mục, bùn đông cứng và vị kim loại tanh nhạt. Nó không thổi thẳng vào mặt người, mà lách qua cổ áo, chui xuống sống lưng, khiến ai ngồi trong nhà cũng có cảm giác mình đang bị một con vật lạnh lẽo ngửi dọc gáy.
Trong căn nhà, ngọn đèn mỡ run rẩy trên miệng chén sành.
Ánh sáng của nó nhỏ đến đáng thương, nhưng vẫn cố giữ một khoanh vàng ấm quanh chiếc giường tre cũ. Bốn chân giường được kê bằng đá vụn vì một chân đã mục. Dưới gầm giường, hũ gạo úp nghiêng từ ba hôm trước, trong hũ chỉ còn vài hạt trắng dính trên thành đất nung. Bên cạnh bếp, nồi nước nóng sôi rồi lại nguội, nguội rồi lại được đặt lên than tàn, trên mặt nước nổi một lớp tro mỏng chưa kịp vớt.
Đại Sơn quỳ bên mép giường. Hai bàn tay chai cứng của hắn nắm chặt mép chăn đến mức vải thô nhăn lại thành một nắm. Trên mu bàn tay hắn có vết sẹo cũ do răng lợn rừng để lại, từng cứu hắn khỏi chết đói một mùa đông trước. Đêm nay, bàn tay từng bẻ cổ thú dữ ấy chỉ biết run.
Trên giường, Thúy Hoa cắn chặt mảnh vải. Tóc mai nàng ướt đẫm mồ hôi lạnh, dính bết vào hai bên thái dương. Cơn đau kéo đến từng đợt, mỗi đợt lại khiến thân thể gầy yếu của nàng cong lên như cành cây khô bị gió bẻ. Nàng đã yếu từ cuối thu. Sương năm nay xuống sớm, củi khô ít, thịt trong nhà cạn, bụng mang thai càng lớn thì hơi thở càng ngắn.
Bà Tư đứng ở cuối giường, tay áo xắn tới khuỷu, hai bàn tay nhăn nheo đỏ lên vì nước nóng và máu. Túi vải của bà đặt bên chân: kéo cũ, chỉ đen, mấy gói bột thuốc buộc bằng dây gai, một tấm bùa tro đã ẩm ở mép. Bà không nói lời an ủi. Người đỡ đẻ ở rìa Mê Thúy Lâm nếu còn quen an ủi thì đã khóc cạn mắt từ lâu.
“Đừng có cắn đứt lưỡi.” Bà Tư gằn giọng. “Giữ hơi. Đau thì ép xuống bụng, đừng ép lên cổ.”
Thúy Hoa nghe thấy, nhưng mắt nàng đã lạc đi. Nàng nhìn mái nhà thủng lỗ chỗ phía trên. Giữa những thanh tre đen vì khói, có một chỗ được vá bằng áo cũ của Đại Sơn. Mảnh áo ấy phập phồng theo gió, như một lá phổi rách đang cố thở thay cả căn nhà.
Ngoài kia là Hồn sương.
Trong này chỉ còn hơi người.
Đại Sơn chưa từng thấy căn nhà của mình nhỏ như đêm nay. Nhỏ đến mức tiếng thở đau của vợ đập vào vách rồi quay lại đập vào ngực hắn. Nhỏ đến mức mỗi tiếng gió lùa qua khe liếp lại khiến hắn tưởng cả Mê Thúy Lâm đang cúi đầu nhìn vào đứa trẻ chưa kịp sinh ra.
“Hoa, cố thêm chút nữa.”
Giọng hắn khàn đi. Hắn nói câu ấy đã không biết bao nhiêu lần, mỗi lần đều thấy nó nhẹ như tro bếp. Hắn muốn gánh thay cơn đau, muốn dùng vai mình chặn cánh cửa tử ngoài kia, nhưng thứ hắn có chỉ là hai bàn tay thợ săn, một chậu nước đã nguội và chút mỡ thú cuối cùng bôi quanh khe cửa để ngăn sương.
Thúy Hoa hé mắt nhìn hắn. Đôi mắt ấy mệt lả, nhưng chưa tan.
“Con…” Nàng thở dốc. “Đừng để nó lạnh.”
Một câu rất nhỏ, nhỏ hơn tiếng gió. Vậy mà Đại Sơn nghe như có ai lấy dao khắc vào ngực. Hắn kéo chiếc áo da cũ phủ thêm lên chân vợ, rồi đưa tay áp vào bụng nàng. Bên dưới lớp da mỏng, đứa trẻ đạp một cái yếu ớt.
Còn sống.
Chỉ hai chữ ấy thôi đã đủ khiến hắn cúi đầu sát hơn. Hắn không cầu thần, cũng không gọi Miếu Bà. Ở rìa Mê Thúy Lâm, thần linh thường đến chậm hơn đói rét. Hắn chỉ ghé miệng bên tai vợ, nói từng chữ như đóng cọc xuống đất.
“Ta ở đây. Nàng sinh. Ta giữ.”
Bà Tư liếc hắn một cái.
“Giữ thì đi xem vách đông. Mùi sương lọt vào rồi.”
Đại Sơn lập tức quay đầu.
Khe liếp phía đông tối hơn những chỗ khác. Hắn tưởng đó là bóng đêm dồn lại, nhưng khi đến gần, mới thấy một sợi sương mảnh đang trườn qua đường nứt nơi vách đất vừa nẻ. Nó không bay tản ra. Nó bò chậm, nặng và lạnh. Vừa chạm vào thành chén nước đặt gần đó, mặt nước đã đóng một lớp váng xám mỏng.
Đại Sơn vồ lấy nắm tro cạnh bếp, trộn với mỡ thú trong bát gỗ, rồi dùng ngón tay miết mạnh lên khe nứt. Da tay hắn vừa chạm vào sương đã tê đi. Mỡ thú đông lại thành từng mảng, tro bết dưới móng. Hắn miết đến khi đốt ngón tay bật máu, lấy chính máu mình trộn vào lớp tro để bịt vách.
“Mau lên!” Bà Tư quát sau lưng. “Đợt này không đợi người đâu!”
Thúy Hoa rên lên một tiếng đứt quãng.
Đại Sơn muốn quay lại ngay, nhưng khe nứt vẫn còn một đường sáng bạc. Hắn cắn răng, áp cả vai vào vách, lấy thân mình che lên chỗ sương lọt. Cái lạnh xuyên qua áo da, chui vào xương bả vai. Hắn nghe phổi mình co lại, cổ họng khô rát như nuốt cát sắt.
“Hoa!”
“Đừng gọi nó!” Bà Tư nạt. “Để nó giữ hơi!”
Một tiếng gió lớn quất qua mái cỏ.
Ngọn đèn mỡ trên miệng chén sành bỗng xanh đi.
Màu xanh ấy không sáng hơn, chỉ lạnh hơn. Nó phủ lên mặt Thúy Hoa, phủ lên bàn tay đầy máu của Bà Tư, phủ lên chậu nước đã đục, biến mọi thứ trong nhà thành những món đồ chôn lâu dưới đất vừa được đào lên.
Đại Sơn rời khỏi vách, gần như bò về phía giường.
Bà Tư đang cúi gập người. Trán bà đầy mồ hôi, đôi mắt nhỏ nheo lại, miệng mím chặt. Một bàn tay bà đỡ lấy đầu đứa trẻ, bàn tay kia giữ thân thể Thúy Hoa không cho nàng co rút quá mạnh.
“Đừng ngất!” Bà Tư gằn từng chữ. “Ngất lúc này là cả hai cùng đi!”
Thúy Hoa cắn mảnh vải đến bật máu môi. Cổ nàng nổi gân. Mười ngón tay bấu vào tấm chiếu rách, móng tay cào qua sợi tre khô phát ra tiếng ken két nhỏ đến rợn người.
Rồi mọi âm thanh trong nhà như bị ai bóp lại.
Đứa trẻ ra đời trong khoảnh khắc ấy.
Không có tiếng khóc.
Chỉ có tiếng gió quất vào mái cỏ, tiếng nước trong nồi sủi một tiếng rồi tắt, tiếng Thúy Hoa thở như sắp đứt, và tiếng tim Đại Sơn đập dồn bên tai hắn.
Bà Tư ôm đứa trẻ trong tay. Khuôn mặt bà trắng bệch hơn cả sương ngoài cửa.
Bà Tư nhìn hướng vách đông, môi mấp máy một câu kiêng kỵ của người rìa rừng:
“Trẻ khóc thì người nghe. Trẻ im thì sương nghe.”
Bà lập tức ngậm miệng, như sợ chính câu nói ấy cũng làm lạnh thêm căn nhà.
Đại Sơn nhìn đứa bé.
Nhỏ. Lạnh. Im lặng.
Nó bé đến mức hai bàn tay thô của hắn không biết phải đặt vào đâu. Da tím tái, nhăn nheo, chân tay co quắp như cành củi non bị phơi qua sương độc. Môi nó mím lại, không mở ra đòi hơi. Lồng ngực nhỏ xíu gần như bất động. Dây rốn còn chưa cắt hẳn, máu ấm đã bị khí lạnh làm sẫm màu bên mép vải.
Bà Tư dốc ngược đứa trẻ, vỗ mạnh vào lưng nó.
Bộp.
Không có tiếng khóc.
Bộp.
Vẫn không có.
Thúy Hoa mở mắt trong cơn mê. Nàng không nhìn rõ, nhưng sự im lặng ấy đã đủ nói mọi thứ. Đôi môi nàng run lên, mảnh vải rơi khỏi miệng.
“Con…”
Không ai đáp.
Một đứa trẻ sinh vào Đông Chí ở rìa Mê Thúy Lâm mà không khóc, thường không qua nổi đêm đầu. Người trong xóm không cần nói thành lời. Có nhà đem chôn ngay trước bậc cửa, để mẹ còn nghe tiếng đất rơi. Có nhà đặt trong rừng, xem như trả lại cho sương thứ sương đã lấy. Có nhà ôm suốt ba ngày, ôm đến khi thân thể bé xíu cứng lại như gốc cây mùa rét.
Bà Tư vỗ thêm lần nữa, rồi dừng tay.
Đại Sơn thấy sự dừng lại ấy.
Hắn từng thấy thợ săn trong rừng dừng tay như vậy khi biết con thú dưới chân đã hết cứu. Hắn từng làm vậy với chó săn của mình sau khi nó bị lợn rừng húc rách bụng. Nhưng đêm nay, bàn tay dừng lại kia không được phép dừng.
“Không.”
Giọng hắn khàn đến mức không giống tiếng người.
Bà Tư ngẩng lên. “Đại Sơn…”
“Đưa đây.”
“Đứa nhỏ bị sương khóa hơi rồi. Nó không mở được phổi. Ngươi…”
“Đưa đây!”
Tiếng quát làm ngọn đèn mỡ run lên. Bà Tư cau mặt, nhưng vẫn đặt đứa bé vào tay hắn.
Đứa trẻ lạnh đến mức không giống da thịt.
Đại Sơn kéo vạt áo da mở ra, áp thân hình bé xíu ấy vào ngực trần của mình. Cái lạnh lập tức cắn vào tim hắn. Hắn run lên, nhưng hai tay không lỏng đi. Hắn cúi xuống, dùng hơi thở ấm của mình phả vào miệng đứa trẻ.
Một hơi.
Rồi một hơi nữa.
Mùi máu, mùi sữa chưa về, mùi tro bếp và Trọc khí trộn lẫn khiến cổ họng hắn nghẹn lại. Hắn nghiêng mặt nôn khan, nhưng lại cúi xuống ngay. Thợ săn trong rừng biết giữ hơi để không bị thú nghe thấy; đêm nay, hắn đem cách thở ấy dùng để gọi con mình về.
“Thở đi.”
Hắn phả hơi vào miệng con, rồi dùng ngón tay thô ráp xoa dọc sống lưng bé xíu. Xương lưng ấy mảnh đến mức như một sợi gai non. Hắn sợ mình mạnh tay sẽ bẻ gãy nó, nhưng nếu nhẹ tay, thứ lạnh kia sẽ kéo nó đi.
“Thở đi.”
Thúy Hoa khóc không thành tiếng. Nàng muốn đưa tay ra, nhưng cánh tay chỉ nhấc được một tấc rồi rơi xuống chiếu.
Bà Tư đứng bên cạnh, hai tay dính máu siết lại. Bà đã định nói “vô dụng”, nhưng lời ấy mắc trong cổ. Người đàn ông trước mặt bà đang đem hơi thở của mình chia cho một vật nhỏ hơn bàn tay.
Ngoài cửa, Hồn sương rít qua vách.
Đại Sơn lại phả một hơi.
Lần này, ngón tay đứa trẻ khẽ động.
Rất khẽ.
Như một sợi rễ non chạm vào đất cứng.
Đại Sơn sững người. Hắn không chắc mình có nhìn lầm không. Đứa trẻ vẫn không khóc. Lồng ngực bé xíu vẫn gần như phẳng lặng. Nhưng bàn tay lạnh ngắt và nhăn nheo kia đã móc lấy một nếp da trên ngực hắn.
Nó nắm không có lực.
Chỉ móc lại.
“Bà Tư.” Giọng hắn run. “Nó động.”
Bà Tư cúi sát xuống. Hai ngón tay bà đặt trước mũi đứa trẻ. Một lúc lâu, bà không nói gì.
Đại Sơn không dám thở mạnh.
Rồi đứa trẻ mở mắt.
Không phải đôi mắt mờ đục của trẻ sơ sinh. Nó đen, rất đen, ướt nước nhưng không tán loạn. Đôi mắt ấy không có vẻ hiểu. Nó chỉ mở ra giữa ánh đèn xanh, giữa mùi máu và hơi lạnh, rồi dừng ở hướng vách đông như mọi đứa trẻ yếu ớt tìm nơi có gió.
Cảm giác ấy vẫn khiến sống lưng Đại Sơn lạnh buốt.
Bà Tư cũng lùi nửa bước.
“Đứa nhỏ này…” Bà nói rất khẽ, rồi im bặt.
Ngay sau đó, đứa trẻ hít vào.
Không phải một tiếng khóc.
Chỉ là một hơi thở đứt, mỏng, rít qua cổ họng như gió lùa qua khe đá.
Hơi thở đầu tiên ấy không sạch.
Nó kéo theo vị đắng của Trọc khí, cái lạnh của Hồn sương, mùi máu của mẹ và hơi ấm thô ráp trên ngực cha. Đứa trẻ co giật một cái. Da nó từ tím bầm chuyển sang đỏ sẫm rất nhạt, như than sắp tàn được thổi lại một đốm lửa nhỏ. Môi vẫn xanh, cổ vẫn cứng, nhưng lồng ngực đã phập phồng.
Một lần.
Rồi thêm một lần.
Trong căn nhà tranh rách nát, ba người lớn lặng đi trước một sinh mạng vừa giành được quyền thở bằng cách kỳ lạ nhất.
Không ai reo lên.
Ở nơi này, người ta không reo quá sớm trước mạng sống. Reo sớm dễ kinh động thứ đang rình ngoài cửa.
Thúy Hoa khóc trước. Nước mắt nàng chảy xuống thái dương, lẫn vào mồ hôi và máu. Khóe miệng nàng run lên như muốn cười, nhưng sức đã cạn. Đại Sơn bế đứa bé đến gần nàng, đặt mặt con bên má mẹ.
Thúy Hoa chạm môi vào trán con.
“Ấm…” Nàng thì thào, dù đứa trẻ vẫn lạnh. “Đừng để nó lạnh.”
“Không để.”
Đại Sơn đáp ngay. Hắn không biết mình đang hứa với nàng, với con, hay với chính căn nhà sắp bị sương nghiền nát này.
Bà Tư cắt dây rốn. Lưỡi kéo cũ kêu một tiếng khô khốc. Bà rắc bột thuốc lên vết cắt, rồi lấy tấm bùa tro đặt sát cạnh đầu đứa trẻ. Bột thuốc vừa chạm da đã sẫm lại. Tấm bùa tro ẩm mép cong lên, như bị hơi lạnh trong khăn đẩy ra.
Bà Tư nhìn thấy, sắc mặt khó coi, nhưng không giải thích.
Đại Sơn cũng không hỏi. Hắn chỉ cúi đầu, để trán mình chạm rất nhẹ lên vầng trán lạnh của con. Hắn không khóc. Nước mắt là nước trong người. Đêm nay, hắn không dám mất thêm thứ gì.
Đứa trẻ không khóc.
Nó chỉ thở. Mỗi hơi thở đều mỏng như sợi chỉ, kéo từ trong cổ ra, run rẩy nhưng chưa đứt.
Khe vách phía đông đã được bịt kín, vậy mà chén nước đặt dưới đó bỗng rung lên một cái rất nhẹ.
Không ai chạm vào nó.
Trên mặt nước, lớp váng xám vừa bị hơi ấm trong nhà làm mờ đi lại chậm rãi khép thành một vòng mỏng. Vòng ấy im lặng nằm giữa chén sành, lạnh hơn ánh đèn, nhỏ hơn đồng tiền đồng, nhưng đủ khiến Bà Tư ngừng tay khi đang buộc túi thuốc.
Đại Sơn ôm con, không nhìn thấy.
Thúy Hoa đã kiệt sức, cũng không nhìn thấy.
Chỉ có Bà Tư nhìn vòng váng ấy thêm một nhịp. Sau đó bà kéo tấm khăn cũ phủ lên miệng chén, như thể chỉ cần che lại thì đêm Đông Chí này sẽ chịu kết thúc.
Ngoài kia, Mê Thúy Lâm vẫn phủ sương.
Trong này, đứa trẻ không khóc ấy đã sống.
Nhưng bát nước cạnh vách đông, cho đến khi ngọn đèn mỡ cháy thấp xuống, vẫn chưa tan váng.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.