Sương Lạc Tiên Đạo

Chương 2: Một Hơi Thở, Một Món Nợ

Đăng: 18/05/2026 21:49 2,531 từ 118 lượt đọc

Sau khi đứa trẻ hít được hơi thứ ba, căn nhà tranh vẫn không có tiếng khóc.

Sự im lặng ấy không làm ai nhẹ lòng. Nó nằm giữa tiếng gió rít dưới mái cỏ, tiếng than tàn nổ lách tách trong bếp và tiếng thở yếu của Thúy Hoa. Ngọn đèn mỡ trên miệng chén sành đã vàng trở lại, nhưng mỗi lần gió ép vào vách đất, rìa lửa lại xanh đi một chút.

Đại Sơn ngồi bên mép giường, hai tay ôm con trong vạt áo da cũ. Đứa bé nhỏ đến mức một bàn tay thô của hắn gần như che kín cả thân. Môi nó còn xanh mờ. Mỗi hơi thở đi qua cổ họng đều nhẹ và khàn, như sợi chỉ cũ kéo qua lỗ kim cùn.

Bà Tư đặt hai ngón tay trước mũi nó rất lâu.

“Còn hơi.”

Chỉ hai chữ ấy cũng đủ khiến vai Đại Sơn hạ xuống nửa phân. Nhưng Bà Tư không để hắn mừng lâu. Bà kéo lớp khăn quanh cổ đứa trẻ, nhìn kỹ hõm cổ. Ở đó không có vết ngoài, chỉ có một đường gân nhỏ mỗi lần hít vào lại giật nhẹ.

“Bị sương chạm vào hơi rồi,” bà nói. “Muốn giữ được, phải có ấm. Mẹ nó phải có sữa. Mà muốn có sữa, phải có thịt nóng.”

Thúy Hoa mở mắt. Nàng không hỏi thêm. Người ở Xóm Núi hiểu những câu nói bỏ dở của Bà Tư còn nhanh hơn hiểu lời hay ý đẹp.

“Cho ta nhìn con,” nàng thì thào.

Đại Sơn cúi xuống, đặt con sát bên má nàng. Hắn làm rất chậm, sợ vải thô cọ đau da con, sợ một khe lạnh lọt qua giữa áo và khăn. Thúy Hoa nâng tay, phải dừng giữa đường một nhịp mới chạm được vào má con.

Đứa trẻ nghiêng mặt về phía nàng.

Không khóc.

Chỉ tìm hơi ấm.

“Còn sống là được,” Thúy Hoa nói rất khẽ. “Không khóc cũng được.”

Bà Tư lấy sợi chỉ đen từ túi vải, buộc lỏng quanh cổ tay đứa trẻ.

“Đừng để ướt.”

Đại Sơn nhìn sợi chỉ mỏng trên làn da tím tái.

“Có tác dụng gì?”

“Giữ cho người lớn bớt sợ.”

Bà Tư đáp thẳng. Sau đó bà rắc một nhúm bột xám lên góc khăn gần cổ đứa trẻ. Mùi rễ cây phơi khói bốc lên, lấn vào mùi máu cũ và mùi tro trong nhà.

“Còn cái này, may ra giữ được chút ấm.”

Đại Sơn cúi đầu định nói lời cảm ơn, Bà Tư đã chặn lại.

“Đừng nói ơn. Ơn không nấu được cháo.”

Thúy Hoa nhìn con rất lâu. Rồi nàng nói, giọng mỏng nhưng rõ:

“Đặt tên đi. Con qua được cửa này rồi. Phải có tên.”

Đại Sơn cúi xuống nhìn đứa trẻ.

Bà Tư nhíu mày. “Gà chưa gáy. Người già kiêng gọi tên trẻ trước khi trời mở mắt.”

Thúy Hoa không rời mắt khỏi con. “Không có tên, nó chỉ là hơi thở lạc trong nhà này.”

Bà Tư mím môi, rốt cuộc không cản nữa.

Tên ở Xóm Núi thường đặt vội. Sinh được thì gọi theo ngày, theo mùa, theo quả mẹ ăn trước lúc sinh, theo con vật cha bắt được trong rừng. Nhưng đứa trẻ này đến giữa Đông Chí, hít vào Hồn sương, rồi vẫn nằm đó, thở từng hơi nhỏ. Một cái tên quá nhẹ sẽ không giữ nổi nó.

Ngoài cửa, gió từ Mê Thúy Lâm quẩn qua mái cỏ. Có những ngày sau bão, Đại Sơn từng thấy gió mạnh xé mây độc khỏi ngọn rừng, để lộ một vệt trời xám nhạt. Không ấm. Không đẹp. Nhưng nó đẩy được cái nặng trước mặt đi một chút.

“Đại Phong,” hắn nói.

Thúy Hoa lặp lại rất khẽ:

“Đại Phong…”

Đứa trẻ không đáp. Nhưng bàn tay nhỏ xíu trong lớp khăn hơi co lại, móc nhẹ vào mép vải như vừa nhận lấy cái tên ấy.

Cái tên rơi xuống căn nhà thấp bé, nằm cạnh bát nước đóng váng, cạnh hũ gạo cạn, cạnh sợi chỉ đen trên cổ tay đứa trẻ. Nó không làm nhà sáng hơn. Không gọi sữa về ngay. Không đẩy được sương ra khỏi khe vách.

Nhưng từ khoảnh khắc ấy, đứa trẻ không còn chỉ là một hơi thở giành lại từ đêm Đông Chí.

Nó là Đại Phong.

Bà Tư nhặt mảnh than bên bếp, kéo chiếc ghế gỗ nhỏ lại. Trên mặt ghế vốn đã có mấy vết cũ do Đại Sơn dùng dao khắc dấu mùa săn. Bà dùng than gạch xuống bốn nét đen.

“Một lần đỡ sinh. Một gói cỏ cầm máu. Hai miếng bùa tro ngăn sương. Bột giữ ấm.”

Mỗi nét than hạ xuống, Đại Sơn lại nghe như có thứ gì đóng vào sàn đất.

Thúy Hoa mở mắt.

“Bà Tư…”

“Ta không lấy đêm nay.” Bà Tư không nhìn nàng. “Đêm nay nhà ngươi cứ ôm nó. Nhưng trước rằm, phải trả. Không có bạc thì trả bằng thịt. Không có thịt thì da thú. Không có da thì bộ cung kia.”

Đại Sơn nhìn bốn vạch than trên mặt ghế.

Nhà hắn không có bạc. Gạo cũng không. Bộ cung là thứ nuôi cả căn nhà, nhưng cũng là thứ cuối cùng có thể đem ra cân. Nếu mất nó, mùa đông sau không cần Hồn sương tới, đói cũng biết đường vào cửa.

“Trước rằm còn mấy ngày?” hắn hỏi.

“Ít hơn đứa nhỏ cần.”

Bà Tư xách túi vải lên. Khi đi qua bát nước đặt gần vách đông, bà chợt dừng lại. Mặt nước vẫn phủ một lớp váng xám. Than bếp đã đỏ lại, nhưng vòng váng ấy không tan.

Bà Tư nhìn vòng váng ấy lâu hơn cần thiết.

“Chỗ này sáng phải trát lại,” bà nói. “Tro không đủ. Lấy bùn vàng dưới chân dốc trộn mỡ thú. Nếu đèn xanh lần nữa, đừng mở cửa. Dù có ai gọi cũng đừng mở.”

Đại Sơn ngẩng đầu.

“Có ai gọi là sao?”

Bà Tư kéo khăn trùm đầu lên, gương mặt chìm một nửa trong bóng đèn.

“Ngươi ở rìa rừng lâu vậy, còn cần ta dạy à?”

Nói xong, bà mở cửa.

Gió lạnh lập tức cắt vào nhà. Đại Sơn nghiêng người che con. Bà Tư lách ra rất nhanh, rồi đóng cửa lại. Tiếng then gỗ hạ xuống khô khốc. Bóng bà đi qua khoảng sân hẹp, thấp thoáng một cái sau tấm liếp, rồi bị sương ngoài hiên nuốt mất.

Căn nhà lạnh thêm một tầng.

Không có Bà Tư, tiếng thở của hai mẹ con trở nên rõ hơn. Một lớn, một nhỏ, đều yếu. Đại Sơn cởi áo da ngoài, phủ lên cả Thúy Hoa và Đại Phong. Bản thân hắn chỉ còn lớp áo vải mỏng đã ẩm mồ hôi. Hơi lạnh bám lên vai, nhưng hắn không kéo áo lại.

Thúy Hoa nhìn hắn.

“Chàng lạnh.”

“Không lạnh.”

Hắn nói xong, liền biết nàng không tin.

Đại Phong ngậm vú mẹ rất yếu, mút vài cái rồi buông. Không có sữa về. Chỉ có hơi ấm mỏng và mùi thuốc cũ trên da mẹ.

Thúy Hoa cắn môi, bàn tay đặt sau lưng con run lên.

Đại Sơn nhìn cảnh ấy, cổ họng nghẹn lại. Một đứa trẻ vừa sống qua Hồn sương, nhưng thứ đầu tiên chờ nó sau hơi thở không phải tiếng mừng, mà là đói.

Gần sáng, Thúy Hoa thiếp đi. Nàng ngủ rất nông. Mỗi lần hơi thở của Đại Phong rối lên, mí mắt nàng lại giật. Bàn tay nàng luôn đặt sát lớp khăn quấn con.

Đại Sơn ngồi bên bếp tàn đến khi lớp tro phủ trên than chuyển màu nhạt.

Hắn không ngủ.

Trời còn chưa sáng hẳn, hắn đã đứng dậy.

Cây cung cũ treo trên vách được tháo xuống trước. Dây cung bằng gân nai đã thay từ cuối thu, kéo lên nghe còn chắc, nhưng thân cung có một vết nứt nhỏ gần chỗ tay cầm. Hắn lấy vải sống quấn thêm hai vòng, siết chặt bằng răng.

Con dao săn đặt bên dưới. Lưỡi dao mẻ một góc, cán gỗ bóng lên vì mồ hôi tay nhiều năm. Hắn mài dao trên phiến đá xanh cạnh bếp. Âm thanh sột soạt rất nhỏ, lặp đi lặp lại trong căn nhà tối.

Mỗi nhát mài, Thúy Hoa lại mở mắt một lần.

Đại Sơn biết nàng đang nghe tiếng hắn chuẩn bị đi vào nơi có thể không trở ra. Hắn cũng biết lần này nàng sẽ không ngăn được.

Người nghèo có một thứ tàn nhẫn: họ biết lúc nào nước mắt không đổi được cơm.

Hắn lấy hũ mỡ thú cuối cùng từ góc bếp. Đáy hũ chỉ còn một lớp mỏng, phải nghiêng rất lâu mới vét được lên đầu ngón tay. Hắn trộn mỡ với tro bếp, thêm ít nhựa thông khô giã vụn, rồi miết hỗn hợp đen xám ấy lên cổ áo, cổ tay, mép giày cỏ và những đường chỉ đã mục.

Mùi vừa khét vừa chua bốc lên.

Hồn sương không sợ người nghèo. Nó chỉ chậm lại trước lửa, máu nóng và vài thứ mùi khó chịu của rừng. Người nghèo không mang nổi lửa vào Mê Thúy Lâm, nên đành mang vết tích của lửa trên người.

Đại Sơn chọn năm mũi tên tốt nhất. Ba mũi cong bỏ lại. Hai cái bẫy dây còn chắc được buộc vào thắt lưng. Trong túi vải, hắn bỏ thêm một nắm muối thô, nửa miếng bánh cứng, một mảnh vải sạch và con dao nhỏ dùng để lột da.

Nếu săn được thú nhỏ, đủ nấu nước cho Thúy Hoa.

Nếu gặp thú lớn, đủ trả nợ Bà Tư.

Nếu không gặp gì, hắn không cho phép mình nghĩ tiếp.

Thúy Hoa mở mắt khi hắn khoác áo da.

“Đừng vào sâu.”

Đại Sơn quay lại.

Hắn muốn gật đầu. Muốn nói bìa rừng vẫn còn gà rừng, thỏ, hoẵng non; muốn nói mình chỉ đặt bẫy rồi về. Nhưng hũ gạo trống ở góc nhà và bốn nét than trên mặt ghế khiến lời ấy không ra khỏi miệng.

Nói dối trong căn nhà còn đói là một việc rất nhẹ.

Nhẹ đến mức gió cũng thổi bay được.

“Ta sẽ về,” hắn nói.

Hắn không hứa thêm.

Thúy Hoa nhìn hắn rất lâu. Sau đó nàng cúi xuống, kéo lớp áo da phủ kỹ hơn cho Đại Phong.

“Về trước khi con đói lần nữa.”

Đại Sơn cúi đầu đáp một tiếng.

Trước khi ra cửa, hắn bước đến bên giường. Đại Phong đang ngủ, nhưng ngủ rất cạn. Hơi thở qua mũi nhỏ đến mức nếu không nhìn kỹ, người ta sẽ tưởng đứa trẻ chỉ là một bọc vải. Khi bóng cha cúi xuống, đôi mắt đen ấy bỗng mở ra.

Không khóc.

Vẫn không khóc.

Đại Sơn đưa ngón tay chạm vào bàn tay nhỏ. Lần này Đại Phong không nắm được. Nó quá yếu. Chỉ có đầu ngón tay lạnh kia cọ qua vết chai trên tay hắn, nhẹ hơn cánh muỗi đậu.

Chỉ vậy thôi.

Nhưng đủ khiến hắn không được phép về tay không.

Đại Sơn đứng thẳng, đeo cung lên vai.

Hắn mở cửa rất hẹp, đủ để lách người ra ngoài. Sương sớm lập tức quấn quanh cổ chân. Sân đất trước nhà phủ một lớp trắng xám. Hắn nghiêng vai chắn khe cửa, đợi Thúy Hoa bên trong hạ then lại rồi mới bước xuống bậc đất.

Xóm Núi buổi sớm chưa có khói bếp.

Nhà nào cũng đóng cửa kín. Khe vách bị chèn bằng rơm trộn bùn, trước cửa treo cỏ khô tẩm tro. Đêm Đông Chí đã qua, nhưng Hồn sương năm nay xuống sớm và dai, bám trên sườn núi như chưa muốn trả đất lại cho người sống.

Qua sân nhà Bà Tư, hắn thấy bà đang ngồi dưới mái hiên lựa cỏ khô trong cái nia tre.

Bà ngẩng đầu.

“Đi à?”

“Ừ.”

“Vào sâu?”

“Đặt vài bẫy gần bãi sậy.”

Bà Tư cười khẩy. “Bãi sậy đêm qua đã có người nhà Lý đi qua. Đừng dùng lời mềm với người già. Ta nghe tiếng mài dao từ nửa đêm.”

Đại Sơn không đáp.

Bà Tư lấy trong túi áo ra một gói lá nhỏ, ném về phía hắn. Hắn chụp lấy. Bên trong là ba viên thuốc đen bằng hạt đậu, mùi cay hăng xộc thẳng lên mũi.

“Ngậm dưới lưỡi khi sương dày. Đừng nuốt. Nuốt vào bụng sẽ đau như bị lửa cắn.”

Đại Sơn nhìn bà.

“Tiền thuốc tính thêm?”

“Không.” Bà Tư cúi đầu tiếp tục lựa cỏ. “Tính vào món thịt nếu ngươi mang về. Nếu ngươi không về, ta tính với vợ ngươi cũng vô dụng.”

Lời nói cứng như đá.

Nhưng gói thuốc nằm trong tay hắn là thật.

Đại Sơn siết gói lá.

“Đa tạ.”

Bà Tư không nhận câu ấy. Bà chỉ nhìn về phía Mê Thúy Lâm, nếp nhăn quanh mắt chìm sâu hơn trong sương sớm.

“Thấy thú lớn thì tránh. Da lớn không đáng bằng mạng. Thợ săn chết vì tham thường chết ở bước thứ hai, không phải bước đầu.”
Đại Sơn cất gói thuốc vào lớp áo trong.

Hắn không nói mình sẽ tránh.

Cũng không nói mình sẽ liều.

Có những lời chỉ cần nghĩ trong đầu, rừng đã nghe thấy.

Qua khỏi mấy căn nhà cuối xóm, đường đất hẹp dần. Cỏ hai bên lối chết vàng, ngả rạp dưới lớp băng mỏng. Đại Sơn bước chậm, không để gót giày đập mạnh xuống đất. Mỗi bước đều đặt vào chỗ đất cứng, tránh cành khô, tránh lá rỗng, tránh mọi tiếng động thừa.

Mùi mỡ tro trên áo hắn nồng nặc. Dưới lớp khăn che mũi, hơi thở của hắn nóng và ngắn.

Hắn không để mình nghĩ đến cái giường tre sau lưng.

Không nghĩ đến Thúy Hoa.

Không nghĩ đến Đại Phong.

Vào rừng mà mang quá nhiều thứ trong đầu, chân sẽ chậm.

Chân chậm thì chết.

Đến cây thông bị sét đánh ở cuối bãi sậy, Đại Sơn dừng lại.

Đây là mốc cuối cùng người Xóm Núi còn gọi là bìa rừng. Qua khỏi gốc cây cháy đen ấy, đường không còn thuộc về người nữa.

Hắn lấy dao khắc một vết ngang lên vỏ cây, rồi buộc vào cành thấp một sợi vải xám. Nếu sương che lối về, dấu này có thể cứu hắn một lần.

Có thể thôi.

Trong Mê Thúy Lâm, thứ cứu người không bao giờ được tin quá lâu.

Đại Sơn kéo khăn che kín miệng, đặt tay lên dây cung.

Phía trước, sương đen bò giữa những thân cây già, chậm rãi mở ra như một cái miệng chưa tỉnh ngủ.

Hắn bước qua gốc thông cháy.

Sau lưng hắn, xóm núi, căn nhà tranh và đứa trẻ không khóc đều bị lớp sương sớm che mờ.

Trước mặt hắn, Mê Thúy Lâm im lặng nuốt lấy bóng người.

0
Ủng hộ tác giả AnPho Nếu bạn yêu thích tác phẩm thì ủng hộ mình một ly cafe nhé.