Chương 3: Người Cha Đi Vào Sương
Qua khỏi gốc thông cháy, tiếng xóm núi lập tức mỏng đi.
Không phải xa đến mức không nghe thấy, mà như có thứ gì đặt một lớp vải ướt lên tai Đại Sơn. Tiếng mái cỏ sau lưng, tiếng then cửa nhà hắn, tiếng gà khàn trong chuồng nhà ai đó đều bị sương nuốt mất từng chút. Chỉ còn tiếng hơi thở của chính hắn nằm sau lớp khăn che miệng, nóng, ngắn và gằn.
Đại Sơn không quay đầu.
Người đi rừng ở Mê Thúy Lâm kiêng quay đầu sau khi bước qua cây thông cháy. Không phải vì sợ ma gọi. Ma có gọi thì người còn sống cũng chưa chắc nghe. Thứ đáng sợ hơn là nhìn thấy lối về còn ở đó, còn gần đến mức chỉ cần lùi vài bước là chạm được, rồi chân sẽ tự học cách nặng xuống.
Hắn đã buộc sợi vải xám lên cành thấp.
Một mảnh vải cắt từ áo cũ của mình. Không trắng, không đỏ, không thơm mùi người. Vải xám dễ chìm trong sương, nhưng thợ săn quen mắt vẫn nhìn ra. Nếu khi về hắn còn tỉnh, dấu ấy sẽ chỉ đường. Nếu khi về hắn mê đi, có lẽ sợi vải cũng không cứu nổi.
Có lẽ thôi.
Trong rừng này, thứ gì được gọi là chắc chắn thường chết trước.
Đại Sơn kéo khăn lên cao hơn, ép hơi thở xuống cổ. Hắn không hít đầy phổi. Không dám. Hồn sương không giết người bằng một nhát dao. Nó đi vào bằng những hơi thở tham, bám trong cổ, chui xuống phổi, khiến ngực người lạnh dần như nồi nước bị bỏ quên ngoài sân Đông Chí.
Hắn hít từng ngụm nhỏ.
Giữ một nhịp.
Thả ra qua kẽ răng.
Người già trong xóm từng nói Mê Thúy Lâm cũng có hơi của nó. Kẻ vào rừng mà thở trái nhịp, sớm muộn sẽ bị rừng nhận ra. Đại Sơn không biết lời ấy thật đến đâu, chỉ biết những kẻ cười câu đó thường không sống đủ lâu để cười lần thứ hai.
Mỗi hơi ra chỉ đủ làm lớp khăn trước miệng ẩm lên một chút. Cách thở ấy là của thợ săn nghèo. Không phải công pháp, cũng không phải thứ tên tuổi gì đáng ghi. Nó được đổi bằng những mùa đông có người ho ra máu bên bìa rừng, bằng những cái xác tìm thấy trong tư thế còn ôm cung, bằng những lời dặn ngắn ngủi của người già trước khi không còn ai mời họ đi săn nữa.
Đi trong sương, đừng để sương biết ngươi cần nhiều hơi.
Đại Sơn bước chậm.
Chân đặt vào chỗ đất cứng. Tránh cành mục. Tránh lá rỗng. Tránh cả những ụ rêu có màu xanh quá tươi, vì dưới đó thường là nước lạnh hoặc hốc rắn. Tay trái hắn giữ dây cung. Tay phải đặt gần chuôi dao. Lưỡi dao mẻ một góc, nhưng vẫn còn đủ sắc để cắt cổ một con hoẵng nếu hắn đến đủ gần.
Nếu có hoẵng.
Đến bãi sậy, hắn dừng lại rất lâu.
Bãi sậy từng là chỗ săn dễ nhất gần xóm. Sậy cao ngang ngực người, dưới gốc có thỏ, gà rừng, đôi khi có hoẵng non lạc đàn. Những con thú nhỏ thích trốn ở nơi nửa khô nửa ướt, tưởng rễ sậy đủ che chúng khỏi mắt thợ săn.
Hôm nay, bãi sậy trống.
Không phải trống vì yên tĩnh. Rừng chưa bao giờ yên tĩnh thật. Nó trống vì đã bị người vét qua.
Đại Sơn ngồi xổm xuống, dùng đầu dao gạt lớp bùn bên lối. Ba bộ dấu chân người đè lên nhau, một nặng, hai nhẹ. Dấu kéo bẫy còn hằn trên đất. Một vệt máu thỏ đã sẫm lại nơi gốc sậy bị gãy. Lông tơ mắc trên gai, khô cứng vì lạnh. Gần hơn chút nữa, một sợi dây gai đứt nằm vùi nửa trong bùn.
Nhà Lý đã đến trước.
Bà Tư không nói sai.
Đại Sơn nhặt đoạn dây gai lên. Vết đứt không phải do dao. Không xơ ra như bị kéo rách. Nó bị cắn đứt, gọn và sâu, để lại hai mép sẫm màu vì nước bọt thú.
Không phải cáo.
Cáo cắn dây để ăn mồi, không cắn để thử bẫy.
Đại Sơn chậm rãi đặt sợi dây xuống đúng chỗ cũ. Hắn nhìn quanh. Sậy hai bên lối không đổ nhiều. Vài ngọn bị quét thấp xuống, nhưng chỉ ở độ cao ngang đầu gối người. Có thứ đã đi qua đây sau nhà Lý. Nó ngửi thấy bẫy, cắn dây, rồi bỏ đi. Không vội. Không đói đến mất trí.
Hắn không thích những con thú biết không vội.
Một cơn gió thấp luồn qua bãi sậy, kéo theo mùi bùn lạnh và mùi lông thú rất nhạt. Đại Sơn cúi đầu, nhổ một cọng sậy khô, thả xuống lớp sương sát đất. Cọng sậy không rơi thẳng. Nó nghiêng sang trái, trôi một đoạn ngắn rồi mắc vào rễ cây.
Gió từ khe Đá Gãy thổi xuống.
Đại Sơn nhìn về phía ấy.
Khe Đá Gãy nằm sâu hơn bãi sậy nửa dặm. Người trong xóm ít vào đó lúc sương dày, vì đá ướt, dốc trơn, tiếng nước nhỏ giọt dễ lẫn với tiếng thú đi. Nhưng mùa này, thú nhỏ ở bìa rừng đã bị săn gần sạch. Muốn có thịt nóng cho Thúy Hoa, muốn có thứ cân được trên tay Bà Tư, hắn không thể đứng ở bãi sậy chờ một con thỏ đã nằm trong nồi nhà khác.
Cửa thấp đã đóng.
Dưới một bụi sậy gãy, hắn còn thấy một con gà rừng mắc nửa thân trong bẫy cũ. Lông cổ đẹp, thịt nếu mới chết có thể nấu được nửa nồi cháo. Nhưng bụng nó đã phồng lên. Mép mỏ có bọt xám. Một đàn kiến đen bò ra bò vào giữa lớp lông ướt.
Đại Sơn nhìn nó rất lâu.
Một con gà rừng thối cũng là thịt. Nhà hắn đã đói đến mức ý nghĩ ấy xuất hiện trước khi lý trí kịp nhổ nó đi. Chỉ cần cắt bỏ phần hỏng, nấu thật lâu, cho thêm muối, có lẽ người lớn chịu được. Nhưng Thúy Hoa vừa từ cửa tử về. Đứa trẻ kia còn chưa biết khóc. Một miếng thịt sai lúc này có thể giết cả hai mẹ con nhanh hơn Hồn sương.
Hắn dùng đầu dao gạt lá phủ lên cái xác.
Không lấy.
Lòng hắn đau như vừa bỏ lại một đồng bạc giữa đường.
Nhưng người cha đi kiếm ăn không được mang cái chết về giả làm cơm.
Người nghèo muốn sống thường phải lách qua cửa hẹp hơn.
Đại Sơn lấy gói lá Bà Tư cho từ lớp áo trong. Ba viên thuốc đen nằm sát nhau, nhỏ như phân dê khô, mùi cay hăng bốc lên dù chưa đưa gần mũi. Hắn do dự một nhịp, rồi lấy một viên đặt dưới lưỡi.
Vị nóng lập tức cắn vào thịt.
Nước mắt hắn ứa ra. Cổ họng như có than vụn lăn qua. Hắn không nuốt. Bà Tư đã dặn. Thuốc chỉ được ngậm để hơi cay giữ đường thở khỏi đóng lại. Nuốt xuống bụng, lửa sẽ cắn từ trong ra.
Đau một lúc, ngực hắn nhẹ hơn chút ít.
Chỉ một chút.
Một chút cũng đáng giá.
Hắn đứng dậy, vòng khỏi bãi sậy theo mé trái, không đi thẳng vào đường dấu cũ. Dấu rõ thường là thứ con mồi để lại cho kẻ nóng ruột. Kẻ nóng ruột thấy dấu thì cúi đầu đuổi. Cúi đầu lâu quá sẽ quên nhìn hướng gió. Quên hướng gió thì đem mùi người dâng tới trước mũi thú.
Đại Sơn còn muốn về.
Hắn men theo dải đá thấp dẫn về khe Đá Gãy. Đá dưới chân phủ rêu đen. Có chỗ rêu mềm như thịt mục, đặt chân lên sẽ trượt ngay. Hắn dùng đầu cung thử trước rồi mới bước. Mỗi lần mũi cung chạm đá, hắn dừng một nhịp nghe âm. Đá đặc kêu đục. Đá rỗng kêu lạnh hơn. Dưới đá rỗng thường có hốc nước hoặc hang nhỏ; mùa đông, thứ có răng thích nằm trong đó.
Rừng càng sâu, ánh sáng càng giống tro.
Thân cây già đứng sát nhau, vỏ nứt thành từng mảng, trong kẽ vỏ đóng sương trắng. Có cây bị dây leo siết đến cong xuống, như người già cúi lưng nhưng không chết được. Mặt đất phủ lá mục dày. Dưới lớp lá ấy, mọi thứ đều có thể giấu: nước, rắn, xương, bẫy hỏng, hoặc một cái chân người chưa ai tìm về.
Đại Sơn không để mình nghĩ đến căn nhà tranh.
Nhưng mùi thuốc dưới lưỡi lại khiến hắn nhớ Bà Tư.
Tính nợ thì cứng như đá, ném thuốc thì thật tay. Ở Xóm Núi, người ta thường vừa sống nhờ nhau, vừa cắn nhau từng nắm gạo. Không ai sạch hẳn. Cũng không ai ác hẳn. Sương ở ngoài rừng đã đủ lạnh, người trong xóm chỉ còn cách giữ phần ấm của mình bằng móng tay.
Hắn nhớ Thúy Hoa.
Bàn tay nàng đặt lên mép da thú khi hắn định cắt. Mắt nàng không trách, nhưng sự không trách ấy còn nặng hơn lời trách. Một người mẹ chưa có sữa mà vẫn phải nhìn chồng khoác nửa tấm da ra rừng, trên đời không có câu an ủi nào đủ dùng cho cảnh ấy.
Hắn nhớ Đại Phong.
Đứa trẻ không khóc. Đầu ngón tay lạnh cọ qua vết chai trên tay hắn. Một cái chạm quá nhẹ, nhẹ đến mức nếu là lúc khác, có lẽ hắn không để ý. Nhưng hiện giờ, giữa rừng sương, cái chạm ấy nằm trong lòng bàn tay hắn như một mẩu than chưa tắt.
Đại Sơn dừng bước.
Trước mặt, lớp lá mục bị xới lên.
Không nhiều. Chỉ một đường rất nhạt chạy ngang qua lối đá. Nếu đi nhanh, mắt sẽ bỏ qua. Hắn quỳ xuống, thổi nhẹ lớp bụi lá. Dưới lá là bùn mới bị ép. Mép dấu còn ướt, chưa kịp bị sương lấp.
Một vết móng.
Hai chẻ. Sâu. To hơn dấu hoẵng thường gần gấp đôi.
Con vật nặng, nhưng bước không vụng. Xung quanh không có nhiều cỏ gãy. Nó đặt chân xuống sâu rồi rút lên gọn, như quen đi trong bùn mềm. Đại Sơn đưa hai ngón tay chạm vào mép dấu, sau đó đưa lên ngửi. Mùi tanh ẩm, lẫn một chút hôi đắng của Trọc khí bám trong lông lâu ngày.
Hắn ngẩng đầu nhìn hướng dấu đi.
Từ khe Đá Gãy xuống bãi sậy, vòng qua lối người, rồi lại quay vào rừng. Nó đã đi ngang bẫy nhà Lý, cắn dây, bỏ mồi nhỏ, không bị giữ lại.
Không phải hoẵng.
Cũng không phải nai thường.
Đại Sơn nhìn vết móng rất lâu.
Một con thú như vậy đủ lớn để trả nợ Bà Tư. Đủ lớn để nấu canh cho Thúy Hoa. Đủ lớn để phơi thịt qua mấy ngày rét. Cũng đủ lớn để giết một thợ săn nếu hắn nhầm nó là thứ có thể kéo về bằng một sợi dây bẫy.
Bà Tư nói: thấy thú lớn thì tránh.
Hắn nghe.
Hắn nhớ.
Rồi hắn nhìn xuống túi vải bên hông. Trong đó chỉ còn nửa miếng bánh cứng, một nắm muối thô, hai cái móc xương và mảnh vải sạch. Những thứ ấy không thể biến thành sữa. Không thể lấp hũ gạo. Không thể xóa bốn nét than trên mặt ghế.
Đại Sơn chậm rãi đứng dậy.
Hắn không đi theo dấu móng chính.
Hắn lùi về bên trái, chọn một lối thấp hơn, nơi gió thổi từ rừng sâu ra ngoài. Nếu con thú còn ở phía trước, mùi của nó sẽ đến với hắn trước khi mùi của hắn tới chỗ nó. Hắn kéo dây cung thử một đoạn rất ngắn. Dây ẩm, nặng hơn lúc ở nhà, nhưng chưa chết.
Còn dùng được.
Đó là tất cả những gì hắn có quyền đòi.
Đi được thêm mười mấy bước, rừng bỗng im hẳn.
Không tiếng chim.
Không tiếng côn trùng.
Ngay cả nước nhỏ ở khe Đá Gãy cũng như bị ai bóp nhỏ lại.
Đại Sơn ngồi xuống sau một gốc cây cong, hạ thân thể thấp bằng bụi rậm. Hắn đặt một mũi tên lên dây, nhưng chưa kéo. Trong lớp sương phía trước, một nhánh cỏ khô lay động một lần rồi đứng yên.
Cộc.
Âm thanh rất khẽ.
Móng guốc chạm vào đá ướt.
Đại Sơn ngừng thở.
Hắn nhìn thấy một bóng đen thấp thoáng sau hai thân cây. Không rõ hình. Chỉ thấy vai nó cao hơn bụi sậy, lưng dày, hơi thở phả ra thành một vệt xám đậm hơn sương xung quanh.
Rồi bóng ấy quay đầu.
Trong khoảnh khắc ngắn ngủi, một con mắt đỏ sẫm hiện ra giữa màn sương, không lớn, nhưng tỉnh táo đến lạnh người.
Đại Sơn kéo cung lên.
Ở nhà, đứa trẻ không khóc.
Trong rừng, thứ đủ đổi lấy bát canh đầu tiên của Đại Phong vừa nhìn thấy Đại Sơn.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.