Thật Hay Giả

Quyển 1: Thật Hay Giả

Chương 1: Thức Dậy

Đăng: 15/10/2026 15:44 4,445 từ 5 lượt đọc
Đau quá!


Đau chết mất!


Đầu đau như búa bổ!


Khung cảnh mộng mị kỳ lạ, rực rỡ, đầy những tiếng thì thầm nhanh chóng vỡ tan. Đang ngủ say, chỉ cảm thấy đầu đau nhói bất thường, như thể bị ai đó dùng gậy đánh mạnh, không, càng giống bị một vật sắc nhọn đâm xuyên thái dương rồi ngoáy mạnh!

Điều đầu tiên Trần Minh An cảm nhận được là cái lạnh.

Không phải thứ lạnh của một buổi sáng mùa đông, mà là thứ lạnh ẩm ướt, bám vào da như một bàn tay vô hình. Cậu mở mắt. Trên đầu cậu là một khoảng trời trắng đục, không mặt trời, không mây, chỉ có màu trắng của sương đặc đến mức tưởng chừng có thể cắt thành từng miếng.

Cậu đang nằm trên nền đá.

An chống tay ngồi dậy, đầu óc quay cuồng như vừa bị ai đó lắc mạnh. Cậu cố nhớ: mình tên gì? Trần Minh An. Hai mươi hai tuổi. Sinh viên năm ba, đã bỏ học. Đêm qua mình… đêm qua mình đang làm gì?

Trống rỗng.

Không phải kiểu quên một vài chi tiết. Mà là một khoảng đen kịt, như thể ai đó đã dùng dao cắt rời phần ký ức ngay trước khoảnh khắc này. An nhớ mẹ cậu, nhớ căn phòng trọ có chiếc quạt kêu cọt kẹt, nhớ vị cà phê đá ở quán đầu ngõ. Nhưng nhớ làm sao mình đến được chỗ này thì không.

"Đây là đâu vậy trời?"

Một giọng nói vang lên bên trái, run run, nghe như sắp khóc. An quay sang và lần đầu tiên nhận ra mình không đơn độc.

Quanh cậu, giữa lớp sương mỏng đang cuộn lên từ mặt đất, những bóng người đang lần lượt ngồi dậy. Người ôm đầu, người dụi mắt, người đứng thẳng lên rồi lại lảo đảo. Họ nằm rải rác trên một quảng trường lát đá hình tròn, và ở chính giữa quảng trường là một cây đa khổng lồ — hoặc đúng hơn, thứ còn lại của một cây đa. Thân cây to bằng ba người ôm, nhưng ngọn đã bị chặt cụt, chỉ còn một cành ngang trơ trọi chìa ra như một cánh tay.

Từ cành cây ấy, một sợi dây thừng cũ treo lơ lửng. Đầu dây được thắt thành một chiếc thòng lọng.

An nuốt khan. Cậu có cảm giác rất không tốt về chiếc thòng lọng ấy.

"Bà con ơi! Bà con ơi, ai biết đây là đâu hông?"

Một người phụ nữ lớn tuổi, tóc búi gọn, mặc áo bà ba xám, đang vừa đứng dậy vừa phủi đất trên quần. Giọng bà đặc sệt miền Nam, to và rõ, vang vọng giữa quảng trường như tiếng loa phường. "Trời đất ơi, tui đang nấu nồi chè đậu, sao tự nhiên nằm ở đây vậy nè?"

"Cô ơi, cô bình tĩnh đã."

Một người phụ nữ khác bước lại gần, khoảng ba mươi tuổi, mặc áo len màu be, dáng người nhỏ nhắn nhưng ánh mắt rất vững. Chị đặt nhẹ tay lên vai bà cụ. "Cô cứ thở sâu đi ạ. Để em… để chị nhìn xem mọi người có ai bị thương không đã."

Giọng chị dịu như nước, kiểu giọng của người đã quen dỗ dành cả một lớp học ồn ào. Chỉ vài câu, tiếng ồn ào xung quanh dường như hạ xuống một nấc.

An đứng dậy. Cậu đếm. Cậu không biết vì sao mình đếm, có lẽ vì thói quen của một người từng làm nhân viên kiểm kê kho. Mười lăm. Hai mươi. Ba mươi mốt. Bốn mươi bảy.

Năm mươi.

Không hơn không kém. Năm mươi người, ngay cả cậu. Một con số tròn trịa đến đáng ngờ.

"Này, các vị!"

Một giọng nam trầm vang lên, mạnh và chắc như tiếng búa đóng cọc. Từ phía cây đa, một người đàn ông cao to, đầu cạo gọn, lưng thẳng như cột, bước ra giữa quảng trường. Ông ta đứng ở đó, hai chân dang ngang vai, không ai bảo mà tự nhiên trở thành trung tâm.

"Nghe cho rõ. Tôi không biết chuyện gì đang xảy ra, nhưng tôi biết việc đầu tiên cần làm: kiểm tra xem mọi người có ổn không, rồi tìm lối ra. Ai bị thương, đứng sang trái. Ai không sao, đứng sang phải. Làm đi."

Và thật kỳ lạ, mọi người làm theo. Có lẽ vì giọng ông ta mang một thứ uy lực mà con người vẫn khát khao trong lúc hoảng loạn: sự chắc chắn, dù thật hay giả.

An đứng sang phải. Cậu thấy một thanh niên tóc nhuộm xanh nhạt, mặc áo hoodie rộng thùng thình, vừa đi vừa lẩm bẩm: "Bro, đây là loading map kiểu gì vậy? Sao không có UI? Không có minimap luôn… ê, có ai thấy thanh máu của tui không?"

Một người đàn ông trung niên mập mạp, mặc áo sơ mi nhàu nhĩ, phì cười: "Nhóc này, nói chuyện kiểu gì thế? Ở đây là đời thật, không phải trò chơi." Ông ta đáp bằng giọng khàn khàn dễ nghe, kiểu của người quen lái xe đường dài và quen pha trò để giết thời gian. "Mà nếu là đời thật thì…" — ông ta nhìn quanh, nụ cười khựng lại một chút — "…thì tui cũng không biết là cái đời thật nào."

Không ai cười.

Sương vẫn dày. Từ quảng trường, An nhìn thấy những con đường đất hẹp tỏa ra tám hướng, hai bên là những căn nhà gỗ thấp, mái ngói rêu phong, cửa sổ đóng im ỉm. Tất cả đều giống hệt nhau, như đúc ra từ một khuôn. Ngôi làng im lặng một cách bất thường. Không tiếng gà, không tiếng chó, không tiếng chim. Chỉ có tiếng người.

"Có người đi thử ra đầu làng chưa?"

Giọng nói này khác hẳn: lịch thiệp, chậm rãi, từng chữ đều như được cân nhắc. Một người đàn ông mặc áo vest xám, đã nhàu nhưng vẫn phẳng nếp, tóc chải ngược gọn gàng, đứng bên rìa quảng trường, tay đút túi. Ông ta mỉm cười với cả đám đông bằng nụ cười của người quen đứng trước nhiều người.

"Xin phép tự giới thiệu: Nguyễn Hoàng Long, hành nghề luật. Thưa quý vị, trước khi hoảng sợ, tôi đề nghị chúng ta làm một việc đơn giản: cử vài người khỏe mạnh đi thăm dò ranh giới của ngôi làng này. Nếu có đường ra, ta ra. Nếu không, ta cần biết sớm."

"Tôi đi."

Một thanh niên vạm vỡ, da rám nắng, mặc áo ba lỗ thể thao, giơ tay ngay lập tức. "Tôi là Hải Đăng. Chạy bộ cả đời rồi. Chỗ nào có đường thì tôi tìm ra!"

"Cũng cho tôi đi." — người đàn ông đầu cạo lên tiếng. "Quốc Bảo. Hai người một nhóm. Còn ai nữa?"

Ba nhóm được lập nhanh đến bất ngờ. Nhóm hướng bắc, nhóm hướng đông, nhóm hướng nam. An đứng ngoài, im lặng quan sát, và cậu nhận ra một điều lạ: cậu không hề muốn đi cùng ai cả. Có gì đó trong cậu, một giọng nói nhỏ, cứ lặp đi lặp lại: Đừng vội tin bất kỳ ai ở đây.

"Em ơi."

Một bàn tay chạm nhẹ vào khuỷu tay cậu. Là người phụ nữ mặc áo len màu be. Chị mỉm cười, nhưng đôi mắt chị có quầng thâm của người vừa kinh hãi.

"Em tên gì? Cô là Thu Hằng, cô giáo dạy văn. Cô thấy em đứng một mình nãy giờ."

"Em… Minh An."

"Minh An." Chị nhắc lại, như để ghi nhớ. "Em sợ không?"

An định nói "không", nhưng lời nói nghẹn lại. "Em không biết," cậu thừa nhận. "Em thấy… lạ. Mọi thứ ở đây đều quá gọn gàng."

Thu Hằng nhìn cậu một lúc rất lâu, rồi khẽ gật. "Em quan sát tốt đấy. Giữ thói quen đó."

Họ quay lại sau gần một giờ. Cả ba nhóm.

Không ai tìm thấy lối ra.

"Hết đường rồi," Hải Đăng thở hồng hộc, mồ hôi nhỏ giọt trên trán. "Chạy tới mép làng là có một bức tường sương. Không phải sương mù bình thường. Nó… đặc như tường. Tôi lao vào thử, bị bật ngược lại như va phải tấm cao su."

"Hướng đông cũng vậy." — Quốc Bảo nói, giọng vẫn bình thản, nhưng tay ông ta nắm chặt. "Có thằng nhóc đâm đầu vào thử. Nó bị hất ngã chổng vó. Không bị thương, nhưng không qua được."

Tiếng xì xào bùng lên. Bà bán chè ôm ngực, miệng lầm bầm "Mô Phật, Mô Phật". Chàng trai tóc xanh đã ngồi bệt xuống đất, hai tay ôm đầu. Một cô gái xinh đẹp trong bộ váy lụa mỏng, tóc uốn lọn lớn, đang run rẩy tựa vào vai một người phụ nữ khác, nước mắt chảy dài.

"Ôi trời ơi… em chỉ vừa mới hát xong ở phòng trà thôi mà… sao… sao lại thế này… em sẽ phát điên mất…" Giọng cô nghẹn ngào, nhịp lên xuống như một bài hát đang hát dở. "Có ai… có ai cứu em với!"

"Thôi, thôi nín đi cưng. Nín đi." — người phụ nữ bên cạnh cô, mặc áo y tá trắng đã xỉn màu, vừa vỗ lưng vừa ôm cô vào lòng. "Cô Kiều Nga, y tá bệnh viện. Có cô đây rồi, đừng sợ."

An nhìn khắp quảng trường, và lần đầu tiên cậu để ý: có những người không hoảng. Một người đàn ông cao gầy, đeo kính, đứng im ở rìa đám đông, hai tay khoanh trước ngực, ánh mắt quét qua từng gương mặt như đang đếm. Một bà cụ ngồi lặng trên bậc đá, chân co lại, miệng lẩm nhẩm điều gì đó. Một cô bé nhỏ nhắn, mặc đồng phục học sinh cấp hai, đang ngồi xổm, chăm chú nhìn một con kiến bò qua kẽ đá.

Ở đây làm gì có kiến? An nghĩ. Cả ngôi làng im như chết, vậy mà có một con kiến.

"Ơ kìa," cô bé reo khẽ, chỉ vào con kiến. "Nó đi đâu thế nhỉ? Nó có biết nó bị nhốt không?"

Chẳng ai chú ý đến câu hỏi ấy. Chỉ có An, và người đàn ông đeo kính.

"Này, các vị." — giọng ông ta cất lên, lạnh và đều. "Hình như có một thứ mà chúng ta đều bỏ sót."

"Thứ gì?" Quốc Bảo gắt nhẹ.

"Túi áo." Người đàn ông đeo kính nói. "Tôi là bác sĩ. Trịnh Tuệ Lâm. Tôi vừa kiểm tra mạch cho vài người. Tôi phát hiện ai cũng có một vật lạ trong túi áo khoác hoặc túi quần. Một phong bì."

Cả quảng trường lặng đi.

An đưa tay vào túi áo khoác. Đầu ngón tay chạm vào một thứ cứng và phẳng. Cậu lôi ra: một phong bì màu da bò, miệng dán kín bằng sáp đỏ. Trên mặt phong bì, bằng nét chữ thanh mảnh như bút lông, có hai dòng.

Thẻ Vai của Trần Minh An.

Chỉ mở khi cả làng đã nghe Chuông.

"Chuông nào?" Hải Đăng cau mày.

Như để đáp lại, một âm thanh trầm đục vang lên giữa không trung.

Boong.

Tiếng chuông. Nặng, chậm, dội vào lồng ngực như một cú đấm. Âm thanh ấy không đến từ một hướng nào cả, mà từ khắp nơi, từ mặt đất, từ sương, từ chính bầu trời.

Boong. Boong. Boong.

Ba tiếng nữa, rồi im lặng. Rồi từ phía cây đa cụt, một thứ gì đó rung lên.

Chiếc thòng lọng đung đưa, dù chẳng có gió.

"Hãy… lắng… nghe."

Giọng nói không phải của ai trong năm mươi người. Nó vang lên từ phía cây đa, khàn, mỏng như tiếng giấy cọ vào nhau, như thể chính ngôi làng đang cố bắt chước tiếng người.

"Chào mừng đến Làng Sương. Từ nay, các người sẽ không còn tên cũ. Các người chỉ còn một danh xưng: dân làng."

"Cái gì thế này?" — chàng trai tóc xanh đứng bật dậy, mặt trắng bệch.

"Trong năm mươi người các người, có mười hai con sói đội lốt người. Chúng sống như các người, ăn như các người, cười như các người. Nhưng mỗi đêm, chúng sẽ cắn chết một người."

Tiếng thở gấp lan ra khắp đám đông. Có ai đó rên khẽ. Bà bán chè bật khóc.

"Ban ngày, các người phải bỏ phiếu để treo cổ một kẻ mà các người cho là sói. Cây đa kia chờ sẵn. Dây thừng kia chờ sẵn. Đá đen sẽ được phát. Mỗi người một viên mỗi ngày, bỏ vào hũ của kẻ mình chỉ."

"Đây là trò chơi sao?" — Hoàng Long lên tiếng, giọng vẫn bình tĩnh đến kỳ lạ. "Ai đang nói? Hãy hiện thân!"

"Ta là ngôi làng. Ta không cần hiện thân." Giọng nói thoáng một nhịp, như nuốt nước bọt. "Thắng thua rất đơn giản. Nếu các người diệt hết sói, các người được tự do. Nếu sói còn sống bằng hoặc nhiều hơn dân, thì sói thắng, và ngôi làng sẽ giữ lại những ai còn sống."

"Giữ lại là sao?" — cô gái váy lụa hét lên.

"Giữ lại. Mãi mãi."

Sau câu ấy, tất cả im bặt. Và ngay lúc đó, An nhận ra điều đáng sợ nhất: giọng nói không hề đe dọa. Nó đều đều, bình thản, như người đang đọc quy chế. Và thứ bình thản ấy mới thật sự làm cậu lạnh sống lưng.

"Luật của làng:

Một. Chuông Chiều vang lúc sáu giờ tối. Sau Chuông Chiều, cửa mọi nhà tự khóa từ bên ngoài. Kẻ nào còn lang thang ngoài đường sẽ bị sương nuốt.

Hai. Chuông Sáng vang lúc sáu giờ sáng. Cây Chuông Đồng sẽ cho biết ai đã chết.

Ba. Mỗi trưa, mười hai giờ, các người bỏ phiếu. Kẻ nhiều đá đen nhất sẽ bị treo.

Bốn. Thẻ Vai chỉ mình các người đọc được. Đừng cho ai xem. Hoặc hãy cho xem. Tùy các người tin ai."

"Và cuối cùng…"

Giọng nói ngừng một nhịp thật lâu. Sương như thở dài.

"…trong ngôi làng này, mọi lời nói đều có thể thật, hoặc giả. Nhưng ta sẽ không bao giờ nói cho các người biết lời nào là lời nào. Hãy tự tìm lấy."

Giọng nói tắt. Sương lại đặc. Chỉ còn tiếng thở của năm mươi người.

"Không thể nào," Hoàng Long phá vỡ im lặng, giọng ông ta có chút gì đó run nhẹ, nhưng rất nhanh trở lại điềm tĩnh. "Quý vị. Tôi đề nghị chúng ta giữ bình tĩnh. Đây có thể là một vụ giam giữ trái phép, một trò chơi có tổ chức, hoặc một… thí nghiệm xã hội nào đó. Dù là gì, thì việc đầu tiên là…"

"Ông nói nghe hay quá," cắt ngang là một giọng nữ trẻ, sắc như dao. Người nói là một cô gái khoảng hai bảy tuổi, tóc ngắn ngang vai, đeo máy ảnh nhỏ lủng lẳng trước ngực. "Thưa luật sư, nguồn tin của ông đâu? Dựa vào đâu ông khẳng định đây là 'thí nghiệm xã hội'? Hay ông biết điều gì mà chúng tôi không biết?"

Long nhìn cô, nụ cười không đổi. "Cô là?"

"Ngô Phương Thảo. Nhà báo." Cô không rời mắt khỏi ông ta. "Tôi chỉ hỏi vậy thôi. Mới mười phút trước ông còn bảo ta nên 'cử người đi thăm dò', thế mà chưa gì đã có sẵn một giả thuyết hoàn chỉnh."

"Cô nhà báo ơi, cô đừng gây sự lúc này." — Thanh Tùng, người tài xế xe tải, xua tay. "Mới tỉnh dậy được nửa tiếng mà đã cãi nhau là sao? Ai cũng đang sợ chết khiếp mà."

"Sợ thì cũng phải hỏi," Thảo đáp, không lùi. "Mười hai con sói. Tôi nghi ngờ tất cả mọi người. Kể cả chú."

"Thôi, thôi," Hoàng Long giơ hai tay lên, giọng vẫn êm như nhung. "Tôi không muốn tranh cãi vô ích. Tôi xin đưa ra một đề nghị cụ thể. Chuông đã vang, theo lời ngôi làng thì ta được phép mở Thẻ Vai. Tối nay, trước khi khóa cửa, mỗi người hãy đọc thẻ của mình rồi công khai nó trước cả làng. Ai có vai đặc biệt, hãy khai ra để chúng ta biết nên dựa vào ai. Minh bạch là vũ khí duy nhất của người vô tội."

Vài người gật đầu. Hải Đăng chép miệng: "Nghe cũng có lý mà. Giấu giấu giếm giếm thì ai biết ai."

"Không có lý đâu."

Phương Thảo bước lên một bước. Cô không lớn tiếng, nhưng từng chữ rất rõ. "Thưa luật sư, xin phép phản biện lại bằng chính cách của ông, từng bước một. Bước một: có mười hai con sói. Bước hai: sói biết rõ mình là sói. Bước ba: mọi kẻ nói dối đều có thể đứng lên nói 'tôi là dân thường'. Vậy khi ông bảo mỗi người khai thẻ, thì câu 'tôi là dân thường' do dân nói và câu 'tôi là dân thường' do sói nói giống nhau từng chữ. Một lời khai mà cả hai phe cùng nói y hệt nhau thì không mang bất kỳ thông tin nào. Nó chỉ tốn thời gian."

"Còn người có vai đặc biệt thì sao?" Long hỏi lại, nụ cười không hề lay động. "Họ khai ra, ta có thêm công cụ."

"Bước bốn." Thảo giơ ngón tay. "Giả sử có một người thật sự nắm trong tay một vai mạnh, kiểu như khả năng soi xem ai là sói. Người đó khai ra trước mặt năm mươi người, trong đó có mười hai kẻ muốn họ chết. Đêm nay sói cắn ai? Đương nhiên là người vừa tự khai. Ngược lại, sói chỉ cần khai bừa một vai cao quý, và chúng ta không có cách nào kiểm chứng ngay, vì thẻ chỉ mình chủ nhân đọc được. Cái giá của kẻ nói thật là cái chết. Cái giá của kẻ nói dối là không gì cả. Đề nghị của ông làm lợi cho phe nào, tôi nghĩ ai cũng tính được."

Tiếng xì xào nổi lên. Một vài ánh mắt đổi hướng sang Long.

"Cô đang ngầm bảo tôi là sói?" Long hỏi, nhẹ nhàng.

"Không." Thảo đáp ngay, và An thấy điều đó làm vài người ngạc nhiên. "Một người dân thiện chí, hoàn toàn trong sạch, cũng có thể đưa ra đề nghị ấy vì thấy nó hợp lý. Tôi không kết luận ông là sói chỉ vì một đề nghị. Tôi chỉ ghi nhớ rằng ông đã đề nghị nó, và tôi sẽ xem ông phản ứng thế nào khi bị phản bác. Vậy thôi."

Long im lặng một nhịp, rồi bật cười khẽ. "Công bằng. Phản bác của cô chặt chẽ. Tôi xin rút đề nghị."

"Rút nhanh vậy sao?" Thảo nheo mắt.

"Nếu lập luận đối phương đúng, rút nhanh là thái độ đúng. Ngoan cố mới đáng ngờ." Ông ta mỉm cười. "Xin cô ghi nhớ điều đó luôn."

Cả hai nhìn nhau thêm một giây. Không ai thắng, không ai thua. An có cảm giác vừa chứng kiến hai kiếm sĩ chạm lưỡi gươm, cả hai đều thử độ sắc của đối phương và cùng lùi lại một bước.

"Vậy giờ làm gì?" Thanh Tùng gãi đầu. "Không khai, không nói, rồi mai bỏ phiếu bằng cách gì?"

"Tôi có một con số."

Tất cả quay lại. Là An. Cậu không hiểu sao mình đã lên tiếng. Tim cậu đập thình thịch, nhưng giọng vẫn ổn. "Có mười hai sói, ba mươi tám người còn lại. Giả sử chúng ta treo sai người mỗi ngày, mỗi đêm sói cắn thêm một người. Mỗi vòng, một ngày cộng một đêm, ba mươi tám người ấy mất hai. Đến vòng thứ mười ba, chỉ còn mười hai người, bằng với số sói. Lúc đó theo luật, sói thắng."

"Nghĩa là…" Thu Hằng nói chậm.

"Nghĩa là chúng ta có tối đa mười ba ngày nếu treo sai mọi lần. Và mỗi lần treo trúng sói thì số ngày được kéo dài thêm." An nuốt khan. "Hôm nay chưa ai biết gì, nên mai lá phiếu đầu tiên gần như chỉ là đoán mò. Xác suất trúng sói khi đoán mò là mười hai trên năm mươi, tức hai mươi bốn phần trăm. Vậy cái ta cần tối nay không phải là lời khai, mà là thông tin thật: ai bênh ai, ai đổi ý khi nào, ai ngại nói ra điều gì."

Im lặng. Rồi Quốc Bảo gật đầu, một cái gật hiếm hoi trên gương mặt bất động. "Thằng nhóc nói đúng. Quyết định thế này: tối nay không ai khai thẻ. Không ai ép ai khai. Ngày mai, mỗi người phải nói được lý do vì sao mình bỏ phiếu cho ai, bằng lời, trước mặt tất cả. Ai không nêu được lý do thì bị ghi nhớ. Rõ chưa?"

"Rõ," vài giọng đáp.

Hoàng Long gật đầu, nụ cười giữ nguyên. Phương Thảo khoanh tay, mắt vẫn dõi theo ông ta. Tuệ Lâm đẩy kính lên, Thanh Hà hạ máy ảnh xuống, ai cũng im lặng theo cách riêng của mình. Và An, lúc ấy, chợt thấy một điều lạ: người duy nhất trong đám đông không nhìn Hoàng Long, không nhìn Thảo, mà chỉ nhìn cậu, là cô giáo Thu Hằng. Chị nhìn cậu một lúc, ánh mắt không rõ nghĩa, rồi quay đi.

Tiếng chuông lại vang lên.

Boong.

Một lần duy nhất. Rồi một bầu không khí khác kéo đến: ánh sáng trắng của sương dần ngả xám. Hóa ra đã gần tối.

"Trời tối rồi," Thu Hằng khẽ nói. "Cô nghĩ… chúng ta nên tìm chỗ nghỉ."

"Nhà nào cũng như nhau." — Thanh Hà, cô nhiếp ảnh gia lúc này mới lên tiếng, trên tay cô là cái máy ảnh đã chụp xong cả vòng quảng trường. "Tôi đếm được đúng năm mươi căn nhà quanh quảng trường. Mỗi căn có một cánh cửa, trên mỗi cửa có một tấm bảng gỗ ghi tên. Tên của chúng ta."

"Cái gì?" Hải Đăng sững người.

Họ chạy đến căn nhà gần nhất. Trên tấm bảng gỗ khắc tay, đúng như Thanh Hà nói, là một dòng chữ:

Nhà của Đặng Gia Huy.

"Ủa, nhà tui hả?" — cậu thanh niên tóc xanh trố mắt. "Spawn point cố định luôn hả bro?"

"Nhà tôi đây." Quốc Bảo gõ vào bảng gỗ bên cạnh: Nhà của Phạm Quốc Bảo.

"Nhà tui nè bây ơi!" Bà bán chè reo lên ở căn thứ ba: Nhà của Võ Thị Lan.

Trong tiếng ồn ào, An đi chậm đến căn nhà cuối cùng ở góc quảng trường, nơi sương đặc nhất. Tấm bảng gỗ đã mục một góc. Cậu đọc.

Nhà của Trần Minh An.

Cậu đưa tay lên chạm vào dòng chữ. Gỗ ẩm và lạnh. Nét khắc đã cũ, rêu mọc lấm tấm trong kẽ chữ, như thể tấm bảng đã nằm đây hàng chục năm. Hàng chục năm, trước cả khi An ra đời.

Ngôi làng này biết tên mình.

Từ rất lâu rồi.

Chuông Chiều đột ngột vang lên, dồn dập hơn: Boong. Boong. Boong. Boong. Boong. Boong.

Sáu tiếng. Sáu giờ chiều.

"Mọi người vào nhà!" — Quốc Bảo quát, giọng ông ta xé toạc cả bầu không khí. "Ngay lập tức! Ai còn ngoài đường sẽ chết!"

Cả quảng trường vỡ ra thành một cơn hỗn loạn. Người này đẩy người kia, bà Lan vừa chạy vừa đọc kinh, Gia Huy kéo cô bé học sinh chạy cùng, Hải Đăng đỡ một cụ già bị vấp. Những cánh cửa mở ra rồi đóng sầm. An chạy về nhà mình, đẩy cửa, lao vào.

Cánh cửa khép lại sau lưng cậu.

Cạch.

Rồi một tiếng khóa vang lên. Từ bên ngoài.

An quay phắt lại, kéo mạnh tay nắm. Cửa không nhúc nhích. Cậu đập tay vào gỗ. "Mở ra! Mở cửa!"

Không ai đáp. Chỉ có tiếng sương lùa qua khe cửa, rì rào, như hơi thở của một con vật khổng lồ.

Cậu lùi lại, thở dốc. Căn nhà nhỏ, chỉ có một phòng, một chiếc giường gỗ, một bàn nhỏ với cây nến đã cháy sẵn, và một cái cửa sổ đóng kín. Trên bàn có một bát cơm trắng nóng hổi, còn bốc khói, bên cạnh là một đôi đũa.

Cơm còn nóng. Ai nấu?

An chợt nhớ đến phong bì. Cậu lôi nó ra khỏi túi. Sáp đỏ trên miệng phong bì nứt ra khi cậu bóc nhẹ, rồi một mảnh giấy nhỏ rơi ra, nằm im trên mặt bàn. Một tấm thẻ cứng, mép viền đen, to bằng lòng bàn tay.

Cậu lật mặt trước.

Trống trơn.

Không có chữ. Không có hình. Không có dấu vết nào. Chỉ có một khoảng trắng tinh khôi, trắng như màu sương ngoài kia.

"Cái gì…" An thì thào.

Cậu lật mặt sau.

Ở đó, bằng nét chữ mảnh như mực chưa khô, từng dòng hiện lên chậm rãi như đang được ai đó viết bằng bàn tay vô hình:

Chào Minh An.

Thẻ của ngươi chưa có vai.

Điều đó nghĩa là hoặc ngươi chưa được chọn, hoặc ngươi đã được chọn từ rất lâu rồi.

Hãy nhớ: trong ngôi làng này, chỉ có một người nói thật suốt từ đầu đến cuối.

Còn lại… tất cả đều có thể nói dối.

Kể cả ta.

Dòng chữ cuối cùng từ từ nhạt đi, như bị sương nuốt. An đứng bất động, ngón tay siết chặt tấm thẻ đến mức mép giấy cứa vào da.

Bên ngoài, tiếng chuông lại ngân lên, ngân mãi như không bao giờ dứt. Và trong màn sương ngoài cửa sổ, An nghe thấy một âm thanh khác, mỏng và xa, như tiếng thở dài của nhiều người cùng lúc.

Không phải tiếng người.

Tiếng hú.

Rất khẽ, rất nhẹ, từ tám hướng của ngôi làng, một bản hợp xướng thấp thoáng vang lên. Nó không phải tiếng sói của rừng. Nó là thứ gì đó giống như… tiếng người đang cố bắt chước tiếng sói.

An thổi tắt cây nến. Cậu trườn lên giường, nằm thu mình trong bóng tối, tấm thẻ trắng áp vào ngực.

Đêm đầu tiên.

Mười hai con sói đang thức.

Và một trong năm mươi người này có thể là cậu sẽ không còn nhìn thấy mặt trời ngày mai.

[HẾT CHƯƠNG 1]

Số người còn sống: 50/50. Đêm 1 bắt đầu.

0