Quyển 1: Khe Ông Hổ, Kiếm Gãy Thức Tỉnh
Chương 1: Đêm Ở Khe Ông Hổ
Đêm xuống trên vùng Thất Sơn không giống bất cứ nơi nào khác.
Ban ngày, Bảy Núi nằm xanh thẫm giữa đồng bằng, nhìn từ xa như mấy con thú lớn đang phủ phục giữa trời đất. Núi ở đây không cao ngất, cũng không phủ tuyết trắng như những dãy núi trong lời người phương xa kể lại. Nhưng núi có cái vẻ âm thầm, cũ kỹ, khiến ai đi ngang cũng thấy trong lòng chùng xuống. Những triền đá dựng đứng, những bụi tre già, những khe rừng tối om, những con đường mòn lẫn trong cỏ dại và dây leo, tất cả như đang che giấu một điều gì đó rất xưa.
Dưới chân núi, xóm làng nằm rải rác bên ruộng, bên vườn, bên những hàng thốt nốt lặng im. Chiều xuống, khói bếp từ mấy mái nhà tranh bay lên, quẩn quanh trên ngọn cau, ngọn dừa. Tiếng gà gọi bầy, tiếng chó sủa người lạ, tiếng trẻ con đuổi nhau ngoài sân, tiếng xe bò lộc cộc trên đường đất, tất cả làm vùng núi này ban ngày trông chẳng khác gì bao làng quê yên ổn khác.
Nhưng khi mặt trời khuất hẳn sau rặng núi, mọi thứ liền đổi khác.
Sương từ trong khe đá bò ra rất chậm. Ban đầu chỉ là một làn trắng mỏng vướng quanh gốc cây, lát sau đã phủ kín lối mòn, phủ lên những tảng đá rêu ướt, phủ lên mấy ngôi miếu nhỏ nằm lặng bên chân núi. Tiếng côn trùng rả rích trong cỏ. Tiếng lá khô lăn trên đất. Tiếng chim đêm vỗ cánh đâu đó trên những tán cây cao. Trong màn sương ấy, núi rừng như có thêm một hơi thở khác, lạnh hơn, sâu hơn, không thuộc về ban ngày.
Người lớn trong vùng thường dặn trẻ nhỏ rằng, sau canh ba chớ gọi tên nhau giữa rừng. Nếu có nghe ai gọi sau lưng, cũng đừng vội quay đầu. Bởi có khi kẻ đáp lời mình không phải người sống.
Lâm Văn Triều nghe câu ấy từ nhỏ, nghe nhiều đến mức thuộc lòng. Vậy mà đêm nay, khi đi sau lưng ông Hòa trên con đường mòn dẫn qua khe Ông Hổ, hắn vẫn thấy sau gáy mình lành lạnh.
Triều mười bảy tuổi, người cao gầy, da sạm nắng vì quanh năm theo người lớn vào núi hái thuốc. Chiếc áo nâu trên người đã bạc màu, vai phải vá một miếng vải đậm hơn vì từng bị gai rừng móc rách. Bên hông hắn đeo con dao phát cỏ, sau lưng là cái giỏ tre đựng mấy bó rễ thuốc còn dính đất ẩm. Cả ngày leo dốc, lội khe, tay chân hắn đã mỏi rã, nhưng mắt vẫn cố nhìn theo bóng lưng người đi trước.
Ông Hòa đi trước hắn chừng mấy bước. Tên đầy đủ của ông là Chu Văn Hòa, nhưng trong xóm chẳng mấy ai gọi đủ họ tên. Người nhỏ tuổi thì gọi ông là ông Hòa, người ngang vai vế thì gọi là bác Hòa, còn đám trẻ con quen miệng gọi là ông hái thuốc. Ông đã ngoài sáu mươi, lưng hơi còng, tóc bạc xõa lòa xòa sau gáy. Một tay ông cầm cây gậy trúc, vừa đi vừa gõ xuống đá từng nhịp khô khốc. Nhìn bề ngoài, ông chẳng khác gì một ông già hái thuốc bình thường ở chân núi: áo vải cũ, chân đi dép cỏ, miệng hay mắng, tính tình khó chịu.
Nhưng người trong xóm lại rất kiêng ông.
Không ai biết ông Hòa từ đâu tới. Có người bảo trước kia ông từng là thầy thuốc giỏi, chữa bệnh cho nhiều nhà giàu ở Châu Đốc. Có người bảo ông từng đi theo một toán nghĩa quân nào đó, sau bị thương rồi lạc về vùng núi này. Cũng có kẻ nói ông không phải người thường, bởi từng có lần ông vào rừng ba ngày ba đêm không mang theo cơm nước, lúc trở ra vẫn đi đứng bình thường, trên vai còn vác một bao thuốc rừng đầy ắp.
Triều không biết lời nào thật, lời nào giả. Hắn chỉ biết ông Hòa là người đã dạy hắn nhận mặt lá thuốc, biết cây nào cầm máu, rễ nào hạ sốt, vỏ cây nào sắc uống được, hoa nào đẹp nhưng có độc. Mấy năm nay, nhờ theo ông vào núi, hắn mới kiếm được chút tiền mua gạo, mua thuốc cho má.
Má hắn bệnh đã lâu. Những ngày trở trời, bà ho suốt đêm, người gầy đi như ngọn đèn sắp cạn dầu. Triều không dám nghỉ. Chừng nào còn leo núi được, hắn còn theo ông Hòa đi hái thuốc.
Đêm nay đáng lẽ họ đã xuống núi từ sớm.
Nhưng gần trưa, ông Hòa phát hiện một vạt cỏ lạ mọc sau vách đá ướt. Ông bảo loại cỏ ấy chỉ trổ mầm sau mấy trận mưa lớn, đem về phơi khô có thể bán được giá tốt. Hai người men theo vách đá hái thuốc, càng đi càng sâu. Tới khi ngẩng đầu nhìn trời, ánh chiều đã tắt gần hết sau những tán cây dày.
Triều đi thêm một đoạn, nghe tiếng côn trùng mỗi lúc một dày, trong lòng càng thêm bất an. Hắn nhìn lên trời, chỉ thấy một khoảng tối bị cành lá che kín.
Hắn hạ giọng:
“Ông ơi, trời tối rồi. Mình còn kịp xuống núi không?”
Ông Hòa không quay đầu. Giọng ông khàn khàn:
“Qua khỏi khe Ông Hổ là tới đường lớn. Đi cho chắc chân, đừng nói nhiều.”
Triều ngậm miệng.
Hắn biết tính ông. Ông đã không muốn nói thì hỏi thêm cũng chỉ bị mắng. Nhưng đêm nay lòng hắn không yên. Gió từ trên núi thổi xuống không mạnh, vậy mà cứ luồn qua cổ áo, lạnh như nước khe. Con đường dưới chân vốn quen thuộc, bỗng dưng trở nên lạ lẫm. Những gốc cây hai bên đường đứng im trong sương, cành vươn ra như những bàn tay khô đang chờ chụp lấy người qua đường.
Đi thêm chừng một lúc, tiếng gậy trúc của ông Hòa đột nhiên dừng lại.
Triều cũng dừng theo.
Trước mặt họ là khe Ông Hổ.
Khe không rộng lắm, chỉ là một vết nứt dài giữa hai triền đá, bên dưới có dòng nước nhỏ chảy qua. Ban ngày nơi này chẳng có gì đáng sợ. Người hái thuốc, người săn rừng, trẻ chăn trâu gan lì đều từng đi ngang. Nhưng người trong vùng vẫn tránh qua khe sau khi trời tối. Họ nói xưa kia ở đây có một con hổ lớn, từng tha người vào hang. Sau này hổ chết, nhưng đêm mưa vẫn nghe tiếng nó gầm dưới lòng khe.
Triều nheo mắt nhìn qua màn sương.
Bên kia khe có ánh đèn.
Một ngọn đèn đỏ.
Ánh sáng ấy không lớn, chỉ lập lòe như đốm lửa nhỏ bị gió thổi. Nhưng giữa rừng núi tối đen, nó hiện ra quá rõ. Nó treo lơ lửng trên lối đi, không cao không thấp, như có ai đang cầm trong tay. Song Triều nhìn kỹ mấy lần vẫn không thấy người.
Ngọn đèn đỏ lay động rất khẽ.
Dưới ánh đỏ nhợt nhạt, vách đá bên kia khe hiện ra một khoảng đen thẫm. Triều nhớ rất rõ chỗ đó vốn chỉ là bụi gai và đá chồng. Vậy mà giờ đây, giữa vách đá lại có một cửa hang.
Cửa hang tối đen.
Tối đến mức ánh đèn đỏ kia cũng không soi vào được.
Triều nuốt khan. Bàn tay cầm quai giỏ tre siết chặt hơn.
“Ông ơi... chỗ đó trước giờ có hang sao?”
Ông Hòa không đáp ngay.
Triều thấy vai ông hơi cứng lại. Một lát sau, ông chậm rãi đưa tay vào ngực áo, lấy ra một lá bùa cũ màu vàng sậm. Lá bùa đã nhăn, mép cháy xém, trên mặt có mấy nét mực đỏ ngoằn ngoèo mà Triều nhìn không hiểu.
Giọng ông Hòa trầm xuống:
“Cúi đầu. Lui lại.”
Triều giật mình.
Hắn chưa từng nghe ông nói bằng giọng ấy. Ông Hòa thường ngày nóng nảy, cộc cằn, hay mắng người, nhưng chưa bao giờ lộ vẻ sợ hãi. Vậy mà lúc này, trong giọng ông có một thứ gì đó rất nặng, rất lạnh.
Triều lập tức lùi nửa bước.
Nhưng đúng lúc ấy, trong cửa hang vang lên một tiếng chuông.
Không lớn.
Chỉ một tiếng rất khẽ.
Keng...
Âm thanh ấy mỏng như tiếng móng tay gõ vào chén sứ, nhưng khi nó vang lên, cả khu rừng bỗng im bặt. Côn trùng ngừng kêu. Gió ngừng thổi. Dòng nước dưới khe dường như cũng ngừng chảy. Triều cảm thấy ngực mình bị thứ gì đó đè xuống, nặng đến mức suýt không thở nổi.
Con dao phát cỏ bên hông hắn rung lên.
Ban đầu chỉ là một cái rung rất nhẹ, sau đó càng lúc càng rõ. Lưỡi dao va vào vỏ gỗ, phát ra tiếng lách cách nhỏ. Triều cúi đầu nhìn, trong lòng lạnh toát. Con dao ấy là dao thường, do thợ rèn trong chợ làm, chưa từng có chuyện tự rung như vậy.
Ông Hòa quát khẽ:
“Đừng nhìn vào hang!”
Nhưng đã muộn.
Triều ngẩng mặt lên theo bản năng.
Trong bóng tối của cửa hang, có thứ gì đó đang nhìn hắn.
Không phải mắt người. Cũng không hẳn là mắt thú. Đó chỉ là hai điểm sáng mờ, rất sâu, rất xa, giống như có ai chôn hai hòn than dưới đáy giếng cạn rồi để chúng âm ỉ cháy qua mấy trăm năm.
Triều muốn quay đi, nhưng thân thể không nghe lời. Chân hắn như bị đóng chặt xuống đất. Mồ hôi lạnh rịn ra sau lưng. Trong tai hắn vang lên tiếng ù ù. Rồi giữa tiếng ù ấy, hắn nghe thấy một giọng nói.
Giọng nói không rõ nam hay nữ, già hay trẻ. Nó vọng ra từ lòng núi, xa xăm như đến từ một nơi rất sâu dưới đất.
“Thất sơn còn đó... người giữ kiếm đã về...”
Triều rùng mình.
Ngọn đèn đỏ bên kia khe bỗng tắt phụt.
Bóng tối ập xuống.
Cùng lúc ấy, từ trong hang có tiếng chân kéo lê trên đá.
Ông Hòa vung mạnh lá bùa trong tay. Mấy nét mực đỏ trên lá bùa bỗng sáng lên như than hồng gặp gió. Ông nghiến răng, miệng đọc nhanh mấy câu gì đó rất lạ. Không giống tiếng kinh trong chùa, cũng không giống lời khấn ngoài miếu. Âm điệu thấp, gấp, nghe như người đang gọi tên một thứ đã ngủ quên dưới đất.
Lá bùa cháy bùng.
Một vệt lửa vàng xé qua màn sương, lao thẳng về phía cửa hang.
Trong khoảnh khắc ánh lửa lóe lên, Triều nhìn thấy một bàn tay đen ngòm thò ra khỏi hang. Bàn tay ấy gầy trơ xương, móng dài, da bám sát như vỏ cây cháy. Nó vừa chạm tới ánh lửa thì co rụt lại, trong hang vang lên một tiếng rít dài, nhọn và lạnh.
Ông Hòa quay phắt lại, túm lấy cổ tay Triều.
“Chạy!”
Triều như vừa tỉnh khỏi cơn mê. Hắn bị ông kéo giật về sau, loạng choạng suýt ngã. Hai người quay đầu chạy ngược đường cũ. Giỏ thuốc sau lưng đập vào vai đau điếng, cành cây quất vào mặt rát bỏng, nhưng hắn không dám kêu. Sau lưng, tiếng rít trong hang vẫn đuổi theo từng hồi, khi xa khi gần, như thứ kia đang bò trong sương.
Đường núi ban đêm khó đi gấp mấy lần ban ngày. Đá ướt, rêu trơn, rễ cây ngoằn ngoèo dưới đất. Triều mấy lần hụt chân, đều bị ông Hòa kéo dậy. Ông già gầy gò thường ngày đi còn chậm hơn người khác, vậy mà lúc này bước chân nhanh lạ thường. Cây gậy trúc trong tay ông gõ xuống đá liên tiếp, mỗi lần gõ lại vang lên một tiếng khô sắc.
Chạy được một đoạn, phía trước bỗng có bóng người đứng giữa đường.
Triều tưởng gặp dân đi rừng, mừng rỡ định gọi. Nhưng lời chưa ra khỏi miệng thì đã nghẹn lại.
Bóng người ấy đứng quay lưng về phía họ.
Áo trắng, tóc dài, chân không chạm đất.
Ông Hòa kéo hắn dừng phắt lại.
Triều nghe rõ tiếng tim mình đập thình thịch trong lồng ngực. Hắn nhận ra đây là đoạn đường gần miếu nhỏ bỏ hoang. Miếu ấy thờ ai không rõ, chỉ biết quanh năm đóng cửa, trước sân có một cây da già rễ rủ xuống như tóc. Người trong xóm không ai cúng bái, nhưng cũng không ai dám phá.
Bóng áo trắng từ từ quay đầu.
Khuôn mặt nó trắng bệch, mắt đen sâu hoắm, môi nhếch lên thành một nụ cười kỳ dị.
“Triều...”
Nó gọi tên hắn.
Giọng ấy rất quen.
Triều toàn thân cứng đờ. Đó là giọng của má hắn.
Má hắn đang nằm bệnh ở nhà, làm sao có thể xuất hiện giữa rừng lúc nửa đêm?
“Triều... lại đây...”
Bóng áo trắng đưa tay về phía hắn. Bàn tay trắng đến trong suốt, mấy ngón tay cong cong như muốn vuốt mặt hắn.
Mắt Triều đỏ lên. Hắn biết trước mặt không thể là má mình, nhưng tiếng gọi ấy giống quá. Giống tới mức lòng hắn đau nhói. Từ nhỏ đến lớn, má là người thân duy nhất của hắn. Mỗi lần hắn vào núi về trễ, bà đều ngồi tựa cửa chờ, ho khan từng tiếng, thấy hắn về mới yên tâm uống thuốc.
Hắn lẩm bẩm: “Má...”
Ông Hòa tát mạnh vào mặt hắn.
Cái tát làm Triều choáng váng, má trái nóng rát.
Ông Hòa gằn giọng:
“Đó không phải má mày!”
Ông cắn đầu ngón tay, quệt máu lên đầu gậy trúc rồi đâm mạnh xuống đất.
“Đất núi còn thần, đường rừng còn chủ. Thứ chết rồi thì về chỗ chết. Thứ mượn mặt người sống thì cút khỏi đường người sống đi!”
Tiếng quát của ông vang lên giữa rừng, già nua mà dữ dội.
Cây gậy trúc cắm xuống đất, máu trên đầu gậy đỏ lên. Dưới chân hai người, mặt đất rung nhẹ. Bóng áo trắng trước mặt méo đi như hình phản chiếu trên mặt nước bị ném đá. Nụ cười của nó rộng dần, rộng đến tận mang tai, rồi khuôn mặt giống má Triều vỡ ra thành một mảng đen sì.
Nó rú lên, lao tới.
Ông Hòa đẩy Triều sang một bên.
“Rút dao!”
Triều ngã lăn xuống đất, theo bản năng rút con dao phát cỏ bên hông. Bóng đen kia nhào qua, mùi tanh hôi xộc thẳng vào mũi. Hắn không kịp nghĩ, vung dao chém bừa một nhát.
Lưỡi dao cắt qua bóng đen, nhẹ như chém vào khói.
Nhưng ngay khi con dao đi hết đường chém, trong người Triều bỗng có một luồng nóng chạy dọc cánh tay. Từ ngực xuống bụng, rồi từ bụng tràn ra vai phải. Luồng nóng ấy không mạnh, nhưng rất rõ, giống như có một sợi chỉ lửa vừa được kéo qua thân thể hắn.
Con dao phát cỏ lóe lên ánh đỏ nhạt.
Bóng đen bị chém trúng liền rít lên, thân hình tản ra một đoạn.
Ông Hòa sửng sốt nhìn hắn.
“Trong người mày có khí?”
Triều còn chưa hiểu ông nói gì thì bóng đen đã tụ lại lần nữa. Nó không còn giả giọng má hắn nữa, mà phát ra tiếng gầm khàn đục, rồi lao thẳng vào ông Hòa.
Ông vung gậy trúc đỡ một cái. Gậy va vào bóng đen, phát ra tiếng nổ trầm như đánh vào da trâu ướt. Ông Hòa lùi liền ba bước, khóe miệng rỉ máu.
Triều hoảng hốt:
“Ông Hòa!”
“Đừng qua đây!”
Ông Hòa quát, nhưng bóng đen đã vòng qua ông, bổ về phía Triều. Lần này nó nhanh hơn trước rất nhiều. Triều chỉ kịp giơ dao chắn ngang ngực.
Một lực mạnh đánh vào lưỡi dao.
Hắn bay ngược ra sau, lưng đập vào gốc cây, đau đến tối sầm mặt. Con dao trong tay văng đi đâu mất. Bóng đen áp tới, hai điểm sáng lạnh lẽo trong thân nó nhìn chằm chằm vào hắn.
Ngay lúc ấy, mặt đất dưới lưng Triều bỗng sụp xuống.
Hắn rơi thẳng vào một hốc đá bị cỏ che kín.
Cú rơi không sâu lắm, nhưng bất ngờ khiến hắn choáng váng. Đá nhọn cứa rách tay, máu chảy ướt lòng bàn tay. Bên trên, tiếng ông Hòa quát tháo và tiếng bóng đen rít gào vọng xuống lẫn lộn.
Triều cắn răng chống người dậy.
Trong hốc đá tối om. Hắn mò mẫm đưa tay về phía trước, chợt chạm phải một vật lạnh buốt.
Đó là chuôi kiếm.
Hắn sững người.
Trong hốc đá này có một thanh kiếm gãy cắm nghiêng giữa khe nứt. Lưỡi kiếm chỉ còn hơn nửa đoạn, phủ đầy đất đen và rêu khô. Chuôi kiếm quấn bằng dây đã mục, nhưng khi tay Triều chạm vào, nó lại lạnh đến tận xương, rồi ngay sau đó nóng bừng lên như có lửa ngầm chạy bên trong.
Từ phía trên, bóng đen phát hiện ra hắn. Nó bò xuống miệng hốc, thân hình che kín ánh sáng mờ mờ bên ngoài.
Ông Hòa hét lớn:
“Triều, tránh ra!”
Triều không còn đường tránh.
Bóng đen đổ xuống như một tấm màn đen thối rữa.
Trong khoảnh khắc sinh tử, Triều nắm chặt chuôi kiếm gãy và rút mạnh.
Keng!
Tiếng kiếm rời đá vang lên trong hốc tối.
Không lớn, nhưng trong trẻo lạ thường.
Một luồng sáng đỏ sẫm bùng lên từ thân kiếm gãy, chiếu rõ từng vết nứt trên đá, từng giọt máu trên tay Triều, từng mảng đen đang lao xuống từ phía trên. Luồng nóng trong người hắn lại trỗi dậy, lần này mạnh hơn trước, chạy qua ngực, qua vai, qua cánh tay, rồi tràn vào thanh kiếm.
Triều không biết kiếm pháp.
Hắn chỉ biết vung kiếm như vung dao phát cỏ.
Một nhát chém từ dưới lên.
Ánh đỏ xé qua bóng tối.
Bóng đen rú lên thảm thiết. Thân hình nó bị chém mở một đường dài, khói đen tuôn ra như máu. Nó giãy giụa, cố bò ngược lên, nhưng ánh đỏ trên thân kiếm gãy đã bám lấy nó, đốt từng mảng từng mảng.
Ông Hòa từ trên nhảy xuống hốc đá, đập lá bùa cuối cùng vào giữa đám khói đen.
“Tan!”
Lá bùa nổ tung thành một đốm lửa vàng.
Bóng đen vỡ ra, hóa thành khói mỏng, bị gió trong khe đá cuốn sạch.
Mọi thứ im lặng trở lại.
Triều ngồi bệt dưới đất, thở dốc từng hơi. Tay hắn vẫn nắm chặt thanh kiếm gãy. Máu từ lòng bàn tay chảy xuống chuôi kiếm, nhưng kỳ lạ thay, máu vừa chạm vào đã bị hút mất, không để lại vệt nào.
Ông Hòa đứng trước mặt hắn, sắc mặt trắng bệch. Ông nhìn thanh kiếm rất lâu, ánh mắt vừa kinh hãi vừa đau xót, giống như vừa gặp lại một người quen cũ đã chết từ nhiều năm trước.
Triều khàn giọng hỏi:
“Ông Hòa... đây là thứ gì?”
Ông Hòa không trả lời ngay.
Bên ngoài hốc đá, gió đêm lại thổi qua rừng. Côn trùng bắt đầu kêu trở lại, nhưng tiếng kêu nghe xa xôi hơn trước. Từ phía khe Ông Hổ, cửa hang đen kia không còn tiếng động. Ngọn đèn đỏ cũng đã biến mất. Nếu không có vết máu trên tay, không có thanh kiếm gãy trong lòng, Triều gần như tưởng tất cả chỉ là một cơn ác mộng.
Ông Hòa chậm rãi ngồi xuống, lưng còng hơn hẳn lúc trước.
Ông nhìn Triều, giọng khàn đi:
“Thứ này đáng lẽ không nên thức dậy.”
Triều siết chặt chuôi kiếm.
“Vậy sao nó lại ở đây?”
Ông Hòa im lặng rất lâu. Lâu đến mức Triều tưởng ông sẽ không nói nữa.
Cuối cùng, ông thở ra một hơi nặng nề.
“Vì cha mày từng để nó lại dưới núi này.”
Triều ngẩn ra.
Gió lạnh thổi qua miệng hốc đá.
Trong giây lát, mọi tiếng động xung quanh như lùi xa. Hắn nhìn ông Hòa, tưởng mình nghe lầm.
“Cha con?”
Ông Hòa tránh ánh mắt hắn, nhìn ra ngoài màn đêm.
“Ừ. Cha mày.”
Triều thấy cổ họng mình nghẹn lại. Từ nhỏ, hắn chỉ biết cha mình chết vì bệnh khi hắn còn rất bé. Má hắn ít khi nhắc đến chuyện cũ, mỗi lần hắn hỏi, bà chỉ lặng lẽ quay đi. Người trong xóm cũng nói cha hắn là người hiền lành, đoản mệnh, không có gì đặc biệt.
Nhưng nếu cha hắn chỉ là một người thường, vì sao lại có thanh kiếm gãy nằm trong hốc đá này?
Vì sao bóng đen kia gọi hắn là người giữ kiếm?
Vì sao ông Hòa lại biết chuyện này?
Hàng loạt câu hỏi dồn lên trong đầu, nhưng hắn chưa kịp hỏi tiếp thì từ xa bỗng vang lên một tiếng chuông nữa.
Keng...
Tiếng chuông lần này xa hơn, vọng từ phía sâu trong núi Cấm.
Ông Hòa biến sắc. Ông lập tức đứng dậy, kéo Triều lên.
“Không thể ở đây nữa. Đi!”
Triều ôm thanh kiếm gãy, lảo đảo trèo khỏi hốc đá. Khi hắn đặt chân lên mặt đất, sương quanh rừng đã mỏng đi, nhưng phía khe Ông Hổ lại có một vệt đen kéo dài trên đường, giống như ai vừa dùng than vẽ một đường chỉ về phía núi.
Ông Hòa nhìn vệt đen ấy, bàn tay cầm gậy siết đến nổi gân.
Triều hỏi nhỏ:
“Đó là gì?”
Ông đáp:
“Dấu đường.”
“Dấu đường của ai?”
Ông Hòa quay đầu nhìn hắn. Lần đầu tiên trong đời, Triều thấy ông già ấy lộ vẻ mệt mỏi đến vậy.
“Của thứ dưới núi. Nó đã biết mày còn sống.”
Triều cúi nhìn thanh kiếm gãy trong tay. Thân kiếm đã tắt ánh đỏ, trở lại dáng vẻ cũ kỹ, xấu xí, chẳng khác gì một mảnh sắt bỏ đi. Nhưng hắn biết từ đêm nay, đời mình không còn như trước nữa.
Gió qua rừng trúc rít dài.
Xa xa, sau lưng núi Cấm, mây đen phủ kín đỉnh trời.
Ông Hòa chống gậy đi trước, giọng khàn đặc:
“Về nhà trước khi trời sáng. Từ mai, tao dạy mày cách giữ mạng.”
Triều ôm kiếm đi theo.
Phía sau họ, giữa khe Ông Hổ, cửa hang lạ kia lặng lẽ khép lại trong sương.
Nhưng dưới lòng đất, có thứ gì đó vừa tỉnh giấc.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.