Quyển 1: Khe Ông Hổ, Kiếm Gãy Thức Tỉnh
Chương 2: Thanh Kiếm Gãy Sau Vách Đất
Lúc Triều và ông Hòa về tới xóm chân núi, trời vẫn chưa sáng hẳn.
Mưa đã tạnh từ lâu, nhưng hơi nước còn đọng trên mái lá, trên hàng rào dâm bụt, trên mấy tàu chuối sau hè. Con đường đất dẫn vào xóm lầy nhão, in đầy dấu chân người và vết bánh xe bò cũ. Hai bên đường, mấy bụi cỏ dại ướt sũng cúi rạp xuống như vừa trải qua một đêm dài mệt mỏi. Xa xa, tiếng gà gáy đầu tiên vừa cất lên, nghe khàn và mỏng trong màn sương còn phủ thấp dưới chân núi.
Triều đi sau ông Hòa, một tay ôm thanh kiếm gãy được quấn vội trong mảnh áo rách, một tay giữ chặt quai giỏ tre. Hắn đã mệt đến mức mỗi bước chân đều nặng như đeo đá. Vai đau, lưng đau, lòng bàn tay bị đá cứa rát buốt, nhưng thứ khiến hắn khó chịu nhất không phải vết thương, mà là cảm giác lạnh lẽo cứ bám mãi trong ngực.
Thanh kiếm gãy nằm im trong tay hắn, nhìn chẳng khác gì một khúc sắt cũ nhặt được ngoài ruộng. Vậy mà mỗi khi Triều cúi xuống nhìn, hắn lại nhớ tới ánh đỏ bùng lên trong hốc đá, nhớ tới tiếng bóng đen rú lên khi bị chém trúng, nhớ tới câu nói vọng ra từ lòng núi.
Bảy núi còn đó, người giữ kiếm đã về.
Hắn không hiểu câu ấy có nghĩa gì.
Hắn càng không hiểu vì sao cha mình lại liên quan đến thanh kiếm này.
Từ nhỏ đến lớn, trong trí nhớ của Triều, cha chỉ là một cái bóng mờ. Người trong xóm nói cha hắn tên Lâm Văn Kỉnh, tính hiền, ít nói, ngày trước sống bằng nghề làm thuê và đi rừng. Có người bảo cha hắn mất trong một cơn sốt nặng. Có người bảo cha hắn bị thú dữ vồ lúc đi núi. Má hắn chưa bao giờ kể rõ. Mỗi lần Triều hỏi, bà chỉ ngồi im thật lâu, rồi nói qua chuyện khác.
Trước đây, Triều từng nghĩ có lẽ vì má đau lòng nên không muốn nhắc. Bây giờ nghĩ lại, hắn bỗng thấy trong những lần im lặng ấy còn có điều gì khác. Một điều được giấu quá kỹ, như vết nứt dưới lớp đất khô, bình thường không thấy, nhưng chỉ cần một trận mưa lớn là hiện ra.
Ông Hòa đi trước hắn, bước chân không còn nhanh như lúc trong rừng nữa. Lưng ông còng xuống, cây gậy trúc chống xuống đất nghe nặng hơn thường ngày. Vết máu nơi khóe miệng đã khô lại thành một vệt sẫm. Mấy lần Triều muốn hỏi ông có sao không, nhưng nhìn vẻ mặt ông, hắn lại nuốt lời vào bụng.
Đi ngang qua cây me già đầu xóm, một con chó nhà ai bỗng sủa vang. Tiếng sủa làm mấy con chó khác trong xóm cũng sủa theo. Một cánh cửa gỗ hé mở. Bên trong có người ló đầu ra nhìn, thấy ông Hòa và Triều lấm lem bùn đất thì ngạc nhiên.
“Trời đất, hai ông cháu đi rừng giờ này mới về hả?”
Ông Hòa không dừng lại, chỉ đáp cụt ngủn:
“Ừ. Trễ đường.”
Người kia nhìn thêm mấy lần, có vẻ muốn hỏi nữa, nhưng thấy mặt ông Hòa khó coi quá nên lại thôi. Cánh cửa khép lại. Tiếng chó sủa cũng thưa dần, rồi chìm xuống trong màn sáng xám nhạt của buổi sớm.
Tới trước căn nhà nhỏ cuối xóm, Triều dừng bước.
Nhà hắn thấp, mái lá đã cũ, vách đất nứt nhiều chỗ. Trước sân có một cây cau gầy, bên cạnh là lu nước mưa đậy bằng tấm ván cong. Cửa nhà khép hờ. Bên trong, ánh đèn dầu vẫn còn le lói.
Triều vừa thấy ánh đèn ấy, tim liền thắt lại.
Má hắn còn thức.
Hắn bước vội lên thềm, nhưng ông Hòa đưa tay giữ vai hắn lại.
“Khoan.”
Triều quay sang:
“Ông ơi?”
Ông Hòa nhìn quanh một lượt. Ánh mắt ông lướt qua lu nước, bờ rào, cây cau, mái nhà, rồi dừng lại trước cửa. Ông đưa tay vào túi áo, lấy ra một nhúm tro xám, rắc nhẹ xuống bậc thềm.
Tro vừa chạm đất liền tản ra thành một vòng mỏng.
Triều nhìn mà không hiểu.
Ông Hòa cúi xuống quan sát một lúc, rồi mới thở nhẹ.
“Vô đi. Trong nhà còn sạch.”
Triều nghe câu ấy mà lạnh sống lưng.
“Ông nói vậy là sao?”
Ông Hòa không đáp, chỉ đẩy cửa bước vào trước.
Trong nhà, má Triều đang ngồi tựa bên cây cột gần giường. Bà tên Lê Thị Năm, người gầy, tóc búi thấp sau gáy, gương mặt xanh xao vì bệnh lâu ngày. Trên bàn nhỏ cạnh giường có một chén thuốc đã nguội, một cây đèn dầu cháy gần cạn. Vừa thấy Triều, bà chống tay định đứng dậy, nhưng cơn ho ập tới làm bà gập người xuống.
Triều vội đặt giỏ thuốc xuống, chạy lại đỡ.
“Má, con về rồi. Má ngồi yên đi.”
Bà Năm nắm tay hắn. Bàn tay bà lạnh, khô và run.
“Sao giờ này mới về? Má tưởng con với ông Hòa gặp chuyện trên núi rồi.”
Triều nhìn sang ông Hòa. Ông đứng gần cửa, sắc mặt vẫn nặng nề, không nói gì.
Triều gượng cười:
“Dạ, tụi con hái thuốc trễ quá, đường núi tối nên đi chậm. Con không sao.”
Bà Năm nhìn hắn từ đầu đến chân, ánh mắt dừng lại ở vết rách trên tay và mảng bùn đất dính sau lưng. Bà cau mày.
“Không sao mà tay con chảy máu vậy?”
“Con trượt chân té thôi má.”
Triều vừa nói vừa giấu bàn tay bị thương ra sau. Nhưng bà Năm đã nhìn thấy mảnh vải rách quấn quanh vật dài trong tay hắn. Ánh mắt bà hơi đổi. Một chút thôi, rất nhanh, nhưng Triều vẫn nhận ra.
Bà nhìn thanh kiếm gãy, môi mấp máy.
“Cái gì đó?”
Không khí trong nhà đột nhiên nặng xuống.
Ông Hòa khép cửa lại. Tiếng cửa gỗ chạm vào khung nghe khô khốc.
Triều nhìn má, rồi lại nhìn ông Hòa. Hắn biết mình không thể giấu.
“Con nhặt được trong núi.”
Bà Năm nhìn chằm chằm vào mảnh vải quấn kiếm. Sắc mặt vốn đã xanh nay càng trắng hơn. Bàn tay đang nắm tay Triều siết lại, móng tay bấu vào da hắn.
“Ở đâu?”
Triều chậm rãi đáp:
“Gần khe Ông Hổ.”
Bà Năm nhắm mắt lại.
Trong khoảnh khắc ấy, Triều bỗng thấy má mình già đi rất nhiều. Không phải cái già vì bệnh, mà là cái mệt mỏi của người đã gắng gượng giấu một nỗi sợ suốt nhiều năm, cuối cùng vẫn phải nhìn nó tìm đến cửa nhà.
Ông Hòa kéo cái ghế gỗ ngồi xuống. Ông đặt gậy trúc ngang đầu gối, giọng khàn khàn:
“Năm, không giấu được nữa rồi.”
Bà Năm mở mắt nhìn ông. Ánh mắt bà vừa buồn vừa giận.
“Tui đã nói ông đừng dẫn nó đi sâu vô núi.”
“Tui đâu có muốn.” Ông Hòa cúi đầu, giọng thấp hơn. “Cửa hang tự hiện ra. Đèn đỏ cũng hiện. Còn thanh kiếm thì đã nhận nó rồi.”
Triều nghe đến đó, trong lòng rối bời.
“Má, ông ơi, hai người đang nói chuyện gì vậy? Thanh kiếm nhận con là sao? Cửa hang đó là gì? Cha con rốt cuộc đã làm gì dưới núi?”
Bà Năm quay mặt đi, không trả lời ngay. Bà đưa tay che miệng ho mấy tiếng, tiếng ho khô và sâu. Triều vội rót nước, nhưng bà chỉ lắc đầu.
Ông Hòa nhìn hắn một lúc lâu.
“Triều, có mấy chuyện lẽ ra mày nên biết từ lâu. Nhưng má mày muốn mày sống yên ổn, nên tụi tao giấu.”
“Giấu chuyện cha con?”
“Ừ.”
“Cha con không chết vì bệnh, phải không?”
Căn nhà nhỏ im phăng phắc.
Bên ngoài, trời đã sáng hơn một chút. Tiếng người trong xóm bắt đầu vang lên rải rác. Có tiếng ai quét sân, tiếng gà vỗ cánh, tiếng trẻ con khóc đòi ăn. Những âm thanh bình thường ấy lọt vào nhà, lại càng làm sự im lặng bên trong trở nên lạ lẫm.
Cuối cùng, bà Năm nói, giọng rất khẽ:
“Cha con chết ở núi Cấm.”
Triều cảm thấy ngực mình thắt lại.
“Chết vì cái gì?”
Bà Năm nhìn hắn. Đôi mắt bà đỏ lên, nhưng bà không khóc.
“Vì giữ cửa.”
Triều cau mày:
“Cửa nào?”
Ông Hòa trả lời thay:
“Cái cửa mà đêm qua mày thấy.”
Triều sững người.
Hắn nhớ lại cửa hang tối đen bên kia khe Ông Hổ, nhớ ngọn đèn đỏ, nhớ bàn tay đen ngòm thò ra trong ánh lửa. Hắn thấy cổ họng mình khô khốc.
“Cửa đó là thứ gì?”
Ông Hòa chống hai tay lên gậy. Mấy ngón tay già nua run rất nhẹ.
“Người xưa gọi nó là cửa Linh Giới. Nhưng mày đừng hiểu chữ linh đó là tốt lành. Sau cánh cửa ấy có nhiều thứ không nên bước qua đất người sống. Có thứ là vong, có thứ là yêu, có thứ còn cũ hơn cả tên gọi của nó. Bảy Núi đứng ở đây không chỉ để che gió. Dưới đất này có mạch khí rất sâu. Mạch khí ấy vừa nuôi đất, vừa giữ cửa.”
Triều nghe mà đầu óc quay cuồng.
Những chuyện ấy đáng lẽ chỉ nên có trong lời đồn ngoài quán nước hoặc mấy câu hù dọa con nít. Vậy mà đêm qua, chính hắn đã nhìn thấy thứ không phải người. Hắn đã thấy bùa cháy, thấy bóng đen giả giọng má mình, thấy thanh kiếm gãy phát sáng trong tay.
Hắn không thể tự lừa mình rằng tất cả chỉ là mộng.
“Vậy cha con là người giữ cửa đó?”
Bà Năm siết chặt mép áo.
“Cha con không muốn con biết chuyện này.”
“Nhưng con phải biết.” Triều nhìn má, giọng run đi. “Má, con phải biết chớ. Đêm qua thứ đó suýt giết con. Nó còn gọi con là người giữ kiếm. Nếu cha con vì chuyện này mà chết, sao má lại giấu con suốt bao năm?”
Bà Năm nhìn hắn rất lâu.
Rồi bà cúi đầu, nước mắt rơi xuống mu bàn tay.
Triều khựng lại. Từ nhỏ tới lớn, hắn rất ít khi thấy má khóc. Bệnh đau đến mấy, đói khổ đến mấy, bà cũng chỉ cắn răng chịu. Vậy mà giờ đây, bà ngồi trước mặt hắn, vai run lên từng chút.
Giọng bà nghẹn lại:
“Vì má sợ mất luôn con.”
Câu ấy làm mọi lời trong cổ Triều nghẹn cứng.
Ông Hòa thở dài. Ông đứng dậy, đi tới bên bàn, lấy cái chén thuốc đã nguội đưa cho bà Năm.
“Uống đi. Bà còn phải nói với nó nhiều chuyện.”
Bà Năm nhận chén thuốc, uống một ngụm nhỏ rồi đặt xuống. Bà nhìn Triều, giọng yếu nhưng rõ ràng hơn:
“Cha con tên Lâm Văn Kỉnh. Hồi trước, ông ấy không phải người trong xóm mình. Ông ấy theo một nhóm người giữ núi đi qua nhiều nơi trong vùng Thất Sơn. Họ không phải thầy chùa, cũng không hẳn là thầy bùa, càng không phải người của quan phủ. Họ chỉ âm thầm giữ những chỗ nguy hiểm dưới núi, không cho tà vật lọt ra ngoài.”
Triều hỏi:
“Người giữ núi?”
Ông Hòa gật đầu.
“Đó là cách gọi cũ. Bây giờ không còn mấy người biết nữa. Mỗi đời đều có vài người được chọn để học phép giữ núi. Không phải ai muốn học cũng được. Phải có duyên với khí núi, chịu được đau, giữ được lòng, lại không được tham. Người tham mà học mấy thứ này thì hại người hại mình.”
Triều cúi nhìn thanh kiếm gãy.
“Vậy thanh kiếm này là của cha con?”
“Ừ.” Ông Hòa đáp. “Ngày trước, cha mày dùng nó để chặn thứ trong cửa Linh Giới. Sau trận đó, kiếm gãy, người chết, cửa tạm yên. Tụi tao đem kiếm giấu lại dưới khe Ông Hổ, rồi bày cách để má con rời khỏi chuyện này.”
“Ông cũng là người giữ núi?”
Ông Hòa im lặng một thoáng.
“Đã từng.”
Triều nhìn ông, lần đầu tiên cảm thấy ông già trước mặt vừa quen vừa lạ. Người ông từng nghĩ chỉ biết hái thuốc, mắng người, uống rượu rẻ tiền ở đầu xóm, hóa ra lại giấu một quá khứ dính tới yêu tà, bùa chú và cái chết của cha hắn.
“Vậy sao ông không nói với con?”
Ông Hòa nhìn hắn, ánh mắt đục nhưng nặng.
“Tao hứa với cha mày.”
“Hứa chuyện gì?”
“Hứa để mày sống như người bình thường.”
Triều bật cười khan. Tiếng cười vừa ra khỏi miệng đã tắt.
“Bình thường? Ông ơi, con nghèo tới mức phải theo ông đi hái thuốc từ nhỏ. Má con bệnh quanh năm. Cha con chết không rõ ràng. Giờ có thứ dưới núi biết con còn sống. Vậy là bình thường sao?”
Ông Hòa không giận. Ông chỉ nhìn hắn bằng ánh mắt mệt mỏi.
“Vẫn tốt hơn là từ nhỏ đã bị ném vô chuyện người chết không nhắm mắt, người sống không yên thân.”
Triều cứng họng.
Bà Năm đưa tay nắm lấy tay hắn.
“Triều, má biết con giận. Nhưng những chuyện đó không phải trò hay ho gì. Người giữ núi nghe thì oai, nhưng phần nhiều không chết già. Cha con khi mất còn chưa tới ba mươi lăm tuổi.”
Triều cúi đầu.
Lòng hắn rối như tơ vò. Hắn muốn trách má, trách ông Hòa, trách cả người cha đã chết mà hắn chẳng còn nhớ mặt. Nhưng nhìn má ngồi đó, gầy yếu, mắt đỏ hoe, hắn lại không nỡ nói thêm lời nặng.
Bên ngoài, mặt trời đã lên sau hàng cây. Ánh sáng nhạt lọt qua khe vách, chiếu lên nền đất. Căn nhà nhỏ hiện rõ hơn: cái bàn gỗ cũ, mấy bó thuốc treo trên vách, chiếc nồi đất đặt gần bếp tro, tấm áo vá của Triều phơi cạnh cửa sau. Mọi thứ vẫn quen thuộc, nhưng trong mắt hắn, tất cả đã khác.
Ông Hòa bỗng đứng dậy.
“Đưa kiếm tao coi.”
Triều ngập ngừng một chút, rồi tháo mảnh vải quấn ngoài thanh kiếm, đặt nó lên bàn.
Thanh kiếm gãy lộ ra dưới ánh đèn dầu sắp tắt. Lưỡi kiếm chỉ còn hơn nửa, mũi kiếm cụt ngang như bị thứ gì cắn đứt. Trên thân kiếm có nhiều vết rạn nhỏ, màu sắt xám đen, vài chỗ còn bám đất khô. Nếu nhìn sơ, chẳng ai nghĩ nó là pháp khí từng trấn giữ cửa núi. Nhưng khi ánh sáng ngoài trời chạm vào thân kiếm, một đường đỏ rất mờ bỗng hiện lên giữa lưỡi kiếm, mỏng như sợi chỉ máu.
Bà Năm quay mặt đi.
Ông Hòa đưa tay chạm vào thanh kiếm.
Ngay lập tức, ông rụt tay lại.
Đầu ngón tay ông có một vết cháy nhỏ.
Triều giật mình:
“Ông ơi!”
Ông Hòa nhìn vết cháy, rồi nhìn Triều.
“Nó không cho tao đụng nữa.”
“Vậy sao đêm qua con cầm được?”
“Vì nó nhận mày.”
Triều không thích câu đó chút nào. Hắn nhìn thanh kiếm như nhìn một con vật lạ vừa bò vào nhà mình.
“Con không muốn nó nhận.”
Ông Hòa cười nhạt.
“Có nhiều chuyện đâu phải mình muốn hay không muốn là được.”
Triều im lặng.
Bà Năm bỗng nói:
“Không. Vẫn còn cách.”
Ông Hòa quay sang nhìn bà.
“Năm.”
Bà Năm ngẩng đầu. Gương mặt bà xanh xao, nhưng ánh mắt lại cứng hơn trước.
“Đem kiếm trả lại. Phong kín hốc đá đó. Đưa thằng Triều rời khỏi xóm vài tháng. Đi Châu Đốc, đi Long Xuyên, đi đâu cũng được. Miễn là xa núi.”
Ông Hòa lắc đầu.
“Không kịp nữa.”
“Sao không kịp?”
“Đêm qua nó đã thấy thằng nhỏ. Dấu đường cũng đã kéo về phía núi Cấm. Bà tưởng rời khỏi đây là xong sao? Nếu thứ dưới núi đã nhận ra máu của người giữ kiếm, nó sẽ lần theo. Đi xa chỉ làm chết thêm người không liên quan.”
Bà Năm cắn môi đến trắng bệch.
Triều nghe hai người nói, lòng càng lúc càng lạnh.
“Vậy con phải làm gì?”
Ông Hòa nhìn hắn.
“Học cách tự giữ mạng trước.”
“Bằng mấy lá bùa như ông hả?”
“Mấy lá bùa chỉ cứu được lúc nguy cấp. Muốn sống lâu, mày phải biết dùng khí trong người.”
Triều nhớ lại luồng nóng đã chạy trong cánh tay mình khi hắn vung dao chém bóng đen.
“Khí trong người là thứ đêm qua con cảm thấy?”
“Ừ.”
“Nó từ đâu ra?”
“Từ thân mày, từ hơi thở, từ máu, từ mạch núi quanh đây. Ai cũng sống nhờ khí trời đất, nhưng không phải ai cũng cảm được nó. Người tu luyện là người biết nhận ra luồng khí ấy, dẫn nó đi trong thân mình, dùng nó để mạnh hơn, tỉnh hơn, chống lại những thứ người thường không thấy.”
Triều cau mày.
Cách nói của ông Hòa vẫn còn mơ hồ, nhưng lần này hắn hiểu được phần nào. Đêm qua, nếu không có luồng nóng ấy, con dao thường trong tay hắn chắc chắn không thể làm bóng đen kia bị thương.
Ông Hòa nói tiếp:
“Bước đầu tiên gọi là cảnh giới Khai Mạch. Nói đơn giản, là mở đường cho khí chạy trong người. Giống như mương rạch ngoài đồng. Nước có sẵn, nhưng mương bị nghẹt thì nước không đi được. Muốn nước chảy, phải khai thông từng đoạn.”
Triều hỏi:
“Có đau không ông?”
Ông Hòa nhìn hắn, đáp rất thật:
“Đau.”
Triều im lặng một chút.
“Đau cỡ nào?”
“Cỡ như có kiến lửa bò trong xương, rồi có ai lấy dây nóng kéo ngang từng mạch trong người.”
Triều nghe mà da đầu tê rần.
Ông Hòa hừ nhẹ:
“Sợ thì nói sợ. Chưa ai cười mày đâu.”
Triều nhìn thanh kiếm gãy trên bàn. Hắn nghĩ tới má, nghĩ tới căn nhà nhỏ cuối xóm, nghĩ tới bóng áo trắng giả giọng má hắn giữa rừng. Hắn nghĩ tới bàn tay đen ngòm thò ra khỏi cửa hang, nghĩ tới thứ dưới núi đã biết hắn còn sống.
Cuối cùng, hắn nói:
“Con sợ.”
Ông Hòa hơi khựng lại.
Triều ngẩng đầu nhìn ông.
“Nhưng con vẫn phải học. Nếu không học, lần sau thứ đó tới đây, con lấy gì giữ má con?”
Bà Năm run lên.
“Triều...”
Hắn quay sang má, giọng thấp xuống:
“Má, con không muốn đi tìm chết. Con cũng không muốn làm người giữ núi gì hết. Nhưng chuyện này đã tìm tới nhà mình rồi. Con trốn, chắc gì má được yên?”
Bà Năm nhìn hắn, nước mắt lại ứa ra.
Ông Hòa thở dài, nhưng trong mắt ông có một chút gì đó dịu xuống.
“Giống cha mày ở cái tánh cứng đầu.”
Triều không biết nên vui hay buồn khi nghe câu ấy.
Ông Hòa lấy từ trong túi áo ra một sợi dây đỏ đã cũ, trên dây buộc một miếng gỗ nhỏ bằng hai ngón tay. Ông đưa cho Triều.
“Đeo vô cổ.”
“Cái gì vậy ông?”
“Bùa giữ hơi thở. Không mạnh, nhưng có thể che bớt khí của mày. Ít nhất ban ngày mấy thứ dơ bẩn khó lần tới.”
Triều nhận lấy, đeo vào cổ. Miếng gỗ chạm vào da liền hơi ấm. Trên mặt gỗ có khắc mấy đường cong giống hình núi, nhưng nét khắc đã mòn.
Ông Hòa nhìn ra ngoài sân.
“Hôm nay đừng ra khỏi nhà. Tới tối, tao quay lại.”
“Ông đi đâu?”
“Đi coi khe Ông Hổ.”
Triều đứng bật dậy.
“Con đi với ông.”
“Không được.”
“Ông ơi, con...”
“Tao nói không là không.” Giọng ông Hòa nặng xuống. “Mày vừa cầm kiếm, khí trong người còn loạn. Đi theo chỉ tổ làm mồi cho nó. Ở nhà với má mày. Tối tao về dạy mày cách thở.”
Triều còn muốn nói nữa, nhưng bà Năm đã nắm tay hắn.
“Nghe lời ông đi con.”
Hắn nhìn má, rồi đành ngồi xuống.
Ông Hòa quấn lại thanh kiếm gãy bằng mảnh vải cũ, nhưng không cầm lấy. Ông chỉ chỉ vào góc nhà, nơi có một cái hũ gạo lớn đã gần cạn.
“Giấu kiếm sau hũ gạo. Đừng để ai thấy. Ai hỏi thì nói đêm qua té núi, về trễ, nghe chưa?”
Triều gật đầu.
“Dạ, con nghe.”
Ông Hòa bước ra cửa. Trước khi đi, ông dừng lại, quay đầu nhìn bà Năm.
“Bà ráng giữ sức. Tối nay chắc không yên đâu.”
Bà Năm khẽ gật.
Ông Hòa lại nhìn Triều.
“Nhớ kỹ. Nếu nghe ai gọi ngoài sân mà không phải tiếng người trong nhà, đừng trả lời. Nếu thấy đèn đỏ, tắt hết đèn trong nhà, lấy tro bếp rải trước cửa. Nếu thanh kiếm nóng lên, đừng buông tay.”
Triều nuốt khan.
“Dạ.”
Ông Hòa chống gậy bước ra khỏi sân. Bóng ông khuất dần sau hàng dâm bụt, lẫn vào sương sớm còn sót lại cuối đường.
Trong nhà chỉ còn Triều và má.
Bà Năm ngồi lặng một lúc, rồi gọi:
“Triều.”
“Dạ má.”
“Lại đây má coi tay.”
Triều đưa bàn tay bị thương ra. Vết cứa không sâu lắm, nhưng máu đã khô quanh miệng vết thương. Bà Năm lấy nước ấm rửa sạch, giã lá thuốc đắp lên, rồi dùng mảnh vải sạch quấn lại. Động tác của bà chậm nhưng quen thuộc. Từ nhỏ tới giờ, không biết bao nhiêu lần Triều đi núi bị trầy xước, cũng chính đôi tay gầy ấy băng bó cho hắn.
Bà vừa quấn vải vừa nói:
“Hồi con còn nhỏ, cha con cũng hay bị thương vậy. Mỗi lần má hỏi, ổng chỉ cười, nói đàn ông đi núi có trầy da chút đỉnh là chuyện thường.”
Triều lặng lẽ nghe.
“Má còn nhớ mặt cha con không?”
Bà Năm dừng tay.
“Sao lại không nhớ.”
“Cha con giống con không?”
Bà nhìn hắn một lúc, rồi đưa tay vuốt nhẹ tóc hắn.
“Giống. Nhưng mắt con giống má hơn.”
Triều cúi đầu.
“Cha con có sợ không má?”
Bà Năm khẽ cười buồn.
“Có chớ. Ai mà không sợ. Nhưng ổng hay nói, sợ không có nghĩa là bỏ chạy. Có khi sợ là để mình biết thứ mình đang giữ quý cỡ nào.”
Triều nhìn thanh kiếm gãy đã được giấu sau hũ gạo. Dù bị vải che kín, hắn vẫn cảm thấy nó đang nằm đó, im lặng như một con mắt nhắm hờ.
Hắn hỏi:
“Má có trách cha không?”
Bà Năm nhìn ra ngoài cửa. Ánh sáng ban mai rải xuống sân, làm mấy giọt nước trên tàu chuối sáng lên.
“Có lúc có. Nhất là khi ổng đi rồi không về, để má một mình nuôi con. Nhưng sau này má hiểu, có những chuyện không phải muốn tránh là tránh được.”
Bà quay lại nhìn hắn.
“Nhưng má không muốn con giống cha con.”
Triều không biết trả lời sao.
Bà Năm nắm tay hắn, giọng run đi:
“Má chỉ muốn con sống. Sống bình thường cũng được, nghèo cũng được, cực cũng được. Miễn là còn sống.”
Triều thấy mắt mình cay xè.
“Con biết.”
Hắn không dám hứa với má rằng mình sẽ không dính vào chuyện dưới núi. Bởi ngay cả một đứa chưa hiểu gì như hắn cũng biết, từ lúc thanh kiếm gãy nằm trong tay hắn, lời hứa ấy đã không còn dễ giữ.
Ngoài sân, mặt trời đã lên cao hơn. Xóm nhỏ bắt đầu thức dậy hẳn. Có tiếng người gọi nhau đi chợ, tiếng đòn gánh kẽo kẹt, tiếng trẻ nhỏ ê a học bài trong nhà bên. Mùi khói bếp và mùi cơm mới nấu bay qua vách đất, ấm và thật đến mức khiến chuyện đêm qua giống như một cơn mộng dữ.
Nhưng khi Triều đứng dậy định ra sau hè lấy nước, sợi dây đỏ trên cổ hắn bỗng nóng lên.
Hắn khựng lại.
Từ ngoài sân, có tiếng ai gọi rất khẽ.
“Triều...”
Giọng gọi mỏng như gió luồn qua vách.
Bà Năm cũng nghe thấy. Mặt bà trắng bệch.
Triều chậm rãi quay đầu nhìn ra cửa.
Ngoài sân không có ai.
Chỉ có cây cau gầy đứng im trong nắng sớm. Dưới gốc cau, nơi đất còn ẩm, có một vệt đen rất mảnh đang bò chậm về phía thềm nhà.
Giống hệt vệt đen kéo từ khe Ông Hổ lúc trời gần sáng.
Bên trong góc nhà, sau hũ gạo, thanh kiếm gãy bắt đầu nóng lên, làm mảnh vải quấn ngoài bốc khói mỏng.
Triều nghe rõ nhịp tim mình đập mạnh trong lồng ngực.
Tiếng gọi ngoài sân lại vang lên.
“Triều... ra đây...”
Lần này, giọng đó không còn giống má hắn.
Mà giống hệt giọng của cha hắn trong một giấc mơ rất xa, dù Triều chưa từng một lần nhớ rõ mặt cha mình.
Hắn đứng bất động giữa nhà, một tay nắm chặt sợi dây đỏ trước ngực.
Bà Năm run giọng:
“Triều, đừng trả lời.”
Triều không đáp.
Hắn chỉ quay lưng, bước thật nhanh về phía hũ gạo.
Thanh kiếm gãy đang chờ hắn.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.