Thất Sơn Kiếm Lục

Quyển 1: Khe Ông Hổ, Kiếm Gãy Thức Tỉnh

Chương 3: Vệt Đen Trước Thềm

Đăng: 03/06/2026 16:10 3,450 từ 10 lượt đọc

Thanh kiếm gãy nóng lên sau hũ gạo.

Ban đầu chỉ là hơi ấm âm ỉ, như một cục than vừa được vùi dưới tro bếp. Chỉ trong chớp mắt, hơi nóng ấy lan ra mảnh vải quấn ngoài, làm lớp vải cũ bốc lên một làn khói mỏng. Mùi vải cháy khét len vào trong căn nhà nhỏ, trộn với mùi thuốc sắc, mùi bùn đất, mùi khói bếp còn vương từ tối qua, khiến Triều thấy cổ họng mình khô rát.

Ngoài sân, tiếng gọi kia vẫn vang lên rất khẽ.

“Triều... ra đây...”

Giọng nói ấy không lớn, nhưng rõ đến rợn người. Nó như chui qua từng khe vách, bò trên nền đất, luồn vào tai người nghe rồi nằm yên trong đó. Nếu là người ngoài đi ngang, có lẽ chỉ tưởng ai đó đứng ngoài sân gọi cửa. Nhưng Triều biết ngoài sân không có ai. Từ chỗ hắn đứng, nhìn qua khung cửa mở hé, sân nhà trống trơn. Cây cau gầy vẫn đứng im. Lu nước mưa vẫn đậy bằng tấm ván cong. Mấy tàu chuối sau hè ướt sương, không hề động đậy.

Chỉ có vệt đen dưới gốc cau đang chậm chạp bò về phía thềm.

Nó mảnh như sợi dây chỉ nhúng mực, nhưng đi tới đâu, đất dưới đó xám lại tới đó. Đám kiến đang bò trên sân vừa chạm phải vệt đen liền co quắp, rơi lả tả xuống nền đất.

Bà Năm ngồi trên giường, mặt trắng bệch.

“Triều, đừng trả lời.”

Triều không đáp. Hắn bước nhanh tới hũ gạo, quỳ xuống kéo thanh kiếm gãy ra. Mảnh vải quấn ngoài đã cháy sém một góc. Khi tay hắn chạm vào chuôi kiếm, hơi nóng lập tức tràn vào lòng bàn tay, không bỏng rát như lửa thường, mà nóng sâu vào tận trong xương.

Sợi dây đỏ trên cổ hắn cũng nóng lên.

Bà Năm chống tay muốn đứng dậy.

“Con đừng ra ngoài.”

“Dạ, con không ra.”

Triều nói vậy, nhưng chính hắn cũng không chắc mình có giữ được hay không. Có thứ gì đó ngoài sân đang kéo hắn. Không phải kéo bằng tay chân, mà kéo bằng tiếng gọi. Mỗi lần nó gọi tên hắn, trong đầu hắn lại hiện lên một mảnh hình ảnh mơ hồ: bóng lưng một người đàn ông đứng trước cửa hang, vai áo rách, tay cầm thanh kiếm đỏ lửa. Triều không thấy rõ mặt người ấy, nhưng trong lòng lại đau nhói, như thể hắn đã chờ người đó quay lại từ rất lâu.

Tiếng gọi ngoài sân đổi giọng.

“Con trai...”

Triều cứng người.

Bà Năm run lên, môi mím chặt.

“Triều!”

Tiếng gọi kia lại vang lên:

“Con trai, lại đây. Cha về rồi.”

Thanh kiếm trong tay Triều nóng bừng. Hắn cắn chặt răng, cố giữ cho mình tỉnh táo. Hắn chưa từng nhớ mặt cha. Trong nhà cũng không có tấm hình nào của cha. Vậy mà giọng nói kia vừa cất lên, trong lòng hắn lại có một nỗi tủi thân dâng lên dữ dội. Từ nhỏ tới lớn, những khi bị đám trẻ trong xóm chọc là đồ không cha, những khi thấy nhà người ta có cha dắt đi chợ, những khi má bệnh nằm co ro mà hắn không biết phải làm sao, hắn đã không ít lần nghĩ nếu cha còn sống thì tốt biết mấy.

Giờ đây, giữa buổi sáng mờ sương, có một giọng nói ngoài sân bảo cha hắn đã về.

Dù biết là giả, lòng hắn vẫn nhói lên.

Bà Năm chống người xuống giường, bước loạng choạng tới bên hắn.

“Đừng nghe, con. Cha con chết rồi. Ổng chết thiệt rồi.”

Triều quay đầu nhìn bà. Mắt bà đỏ hoe, nhưng giọng nói rất cứng.

“Má biết giọng cha con. Ngoài sân không phải ổng.”

Vệt đen đã bò tới gần bậc thềm.

Triều nhớ lời ông Hòa dặn: nếu nghe ai gọi ngoài sân mà không phải tiếng người trong nhà, đừng trả lời. Nếu thấy đèn đỏ, tắt hết đèn trong nhà, lấy tro bếp rải trước cửa. Nếu thanh kiếm nóng lên, đừng buông tay.

Hắn nhìn cây đèn dầu còn cháy leo lét trên bàn.

“Má, má ngồi xuống đi. Để con.”

Bà Năm nắm tay hắn.

“Con tính làm gì?”

“Ông dặn lấy tro bếp rải trước cửa.”

“Để má làm.”

“Không được. Má yếu lắm rồi.”

Triều gỡ nhẹ tay bà ra, bước tới bàn thổi tắt đèn dầu. Căn nhà tối đi một chút, chỉ còn ánh sáng ban mai lọt qua khe cửa và những vết nứt trên vách đất. Hắn cầm thanh kiếm bằng tay phải, tay trái với lấy cái rổ nhỏ gần bếp, hốt một nắm tro nguội.

Tiếng gọi ngoài sân trở nên gần hơn.

“Triều, mở cửa cho cha.”

Cánh cửa gỗ khẽ rung.

Một tiếng cào rất nhẹ vang lên bên ngoài.

Cạch.

Cạch.

Cạch.

Từng tiếng một, chậm rãi, đều đặn, giống như có ai dùng móng tay gõ lên ván cửa.

Triều bước tới gần cửa. Mỗi bước chân như giẫm lên tim mình. Hắn không mở hẳn cửa, chỉ hé một khoảng vừa đủ để nhìn xuống thềm.

Vệt đen đã bò tới sát bậc cửa.

Nó không phải khói, cũng không phải bùn. Nó giống một thứ nhớt đen, mỏng và sống, đang thở nhẹ trên nền đất. Khi ánh sáng trong nhà chạm vào, nó khẽ co lại, rồi lại trườn tới.

Triều nắm chặt tro bếp trong tay.

Hắn chưa từng làm chuyện này. Hắn chỉ là thằng hái thuốc, quen dao phát cỏ, quen gánh nước, quen leo núi, quen đỡ má mỗi khi bà ho. Bùa chú, tà vật, khí trong người, cửa dưới núi, tất cả vẫn còn lạ lẫm đến mức khó tin. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, hắn không có thời gian để sợ.

Hắn rải mạnh tro bếp xuống trước cửa.

Tro xám rơi thành một đường ngang. Vệt đen vừa chạm vào liền co giật. Một mùi hôi thối bốc lên, như mùi lá mục lâu ngày trộn với máu tanh. Tiếng cào ngoài cửa bỗng ngưng lại.

Rồi một tiếng cười khẽ vang lên.

“Con lớn rồi.”

Triều cảm thấy da đầu mình tê rần.

Giọng nói kia vẫn là giọng người cha xa lạ trong giấc mơ. Nó dịu dàng, buồn bã, nghe giống như người thật đang đứng ngoài cửa, chứ không phải yêu tà.

“Con để cha đứng ngoài sao?”

Bà Năm ở phía sau bật khóc.

“Đồ nghiệt, cút đi! Đừng mượn tiếng người chết mà gọi con tao!”

Căn nhà rung nhẹ.

Vệt đen bên ngoài phồng lên, rồi dẹp xuống. Mấy đường đen nhỏ như rễ cây bắt đầu tỏa sang hai bên, tìm cách vòng qua lớp tro trước cửa.

Triều thấy vậy liền hốt thêm tro, rải kín hai bên bậc thềm. Thanh kiếm trong tay hắn rung lên từng hồi. Không hiểu vì sao, lần này hắn cảm được trong thân kiếm có một nhịp đập rất chậm, giống như trái tim của một con thú đang ngủ.

Ngoài sân, giọng nói đột nhiên đổi khác.

Nó không còn giả giọng cha hắn nữa. Âm thanh trở nên khàn, sâu và lạnh.

“Máu đã thức. Kiếm đã thức. Người giữ cửa không trốn được đâu.”

Triều không biết phải trả lời thế nào, cũng không dám trả lời. Hắn chỉ lùi lại một bước, kéo bà Năm ra xa cửa.

Đúng lúc đó, ngoài đầu ngõ vang lên tiếng gậy trúc gõ xuống đất.

Cộc.

Cộc.

Cộc.

Tiếng gậy rất quen.

Triều mừng rỡ quay đầu về phía cửa.

“Ông ơi!”

“Đừng mở cửa!”

Tiếng ông Hòa quát từ ngoài sân vọng vào.

Triều khựng lại.

Bên ngoài, vệt đen trước thềm bỗng cuộn lên, giống như con rắn bị đạp đuôi. Tiếng gậy trúc càng lúc càng gần. Rồi một nắm bột vàng từ ngoài sân vung tới, rơi xuống đám đen đang bò dưới đất. Vệt đen bốc khói, quằn quại một hồi rồi rút nhanh khỏi bậc thềm.

Ông Hòa xuất hiện trước cửa, nhưng không bước vào ngay. Ông đứng ngoài lớp tro, một tay cầm gậy trúc, một tay cầm cái túi vải nhỏ. Mặt ông tái nhợt, áo dính bùn, chân trái có vết rách dài như bị gai cào. Có vẻ ông vừa chạy một quãng đường không ngắn.

Ông nhìn vào trong nhà.

“Bà Năm còn tỉnh không?”

Bà Năm đáp, giọng yếu:

“Tui còn.”

“Vậy được.”

Triều vội nói:

“Ông ơi, nó giả giọng cha con.”

Ông Hòa cau mặt.

“Tao biết.”

Ông cúi xuống nhìn vệt tro trước cửa, rồi nhìn vệt đen đang rút dần về phía cây cau. Ông không đuổi theo, chỉ lấy trong túi ra một nhúm bột vàng khác, rải thành vòng quanh bậc thềm.

Triều hỏi:

“Ông ơi, đó là thứ gì vậy?”

“Bột nghệ trộn tro bùa với vỏ cây khô. Không trị được nó, nhưng giữ cửa một lúc thì được.”

“Vậy nó đi chưa ông?”

Ông Hòa nhìn sân nhà. Vệt đen đã biến mất dưới gốc cau, nhưng đất nơi nó bò qua vẫn xám lại như bị đốt.

“Chưa. Nó chỉ lùi thôi.”

Triều nghe vậy, lòng nặng xuống.

Ông Hòa bước qua lớp tro vào nhà. Vừa vào tới nơi, ông loạng choạng chống gậy. Triều vội đỡ lấy.

“Ông bị thương rồi.”

“Trầy chút đỉnh.”

“Chút đỉnh gì mà máu chảy vậy ông?”

Ông Hòa liếc hắn.

“Giờ còn biết cãi nữa hả?”

Triều im miệng, đỡ ông ngồi xuống ghế. Bà Năm định đứng dậy lấy thuốc, nhưng ông xua tay.

“Bà ngồi yên đó đi. Bệnh chưa khỏi, còn đòi lo cho ai.”

Bà Năm nhìn ông, giọng khàn:

“Ông đi khe Ông Hổ về?”

Ông Hòa gật đầu.

“Cửa hang biến mất rồi. Nhưng đất quanh khe bị mở. Có dấu kéo thẳng về hướng núi Cấm. Không phải thứ thường.”

Triều hỏi:

“Dấu kéo là sao ông?”

Ông Hòa không trả lời ngay. Ông lấy một miếng vải buộc chặt vết thương ở chân, rồi mới nói:

“Giống như dưới đất có con gì rất lớn vừa trườn qua. Cỏ héo từng vạt. Đá nứt từng đường. Chim chóc quanh khe chết sạch.”

Bà Năm đưa tay che miệng.

Triều nhìn ra ngoài sân, nơi cây cau vẫn đứng im trong nắng sớm. Hắn chợt cảm thấy căn nhà nhỏ của mình mong manh quá. Chỉ cần thứ kia muốn, một cái sân, một cánh cửa, một lớp tro bếp làm sao giữ nổi?

Ông Hòa quay sang nhìn hắn.

“Hồi nãy mày có trả lời nó không?”

Triều lắc đầu.

“Dạ không. Con nhớ lời ông dặn.”

“Có bước ra sân không?”

“Dạ không.”

“Có buông kiếm không?”

Triều nhìn thanh kiếm gãy trong tay.

“Không.”

Ông Hòa thở ra, vẻ mặt bớt căng một chút.

“Vậy là còn may.”

Bà Năm hỏi:

“Nó tới tận nhà ban ngày, vậy tối nay làm sao?”

Ông Hòa im lặng.

Sự im lặng ấy còn đáng sợ hơn cả câu trả lời.

Một lúc sau, ông mới nói:

“Tối nay không ở đây được.”

Triều nhìn ông.

“Vậy mình đi đâu?”

“Qua nhà tao.”

“Nhà ông cũng ở chân núi mà.”

“Nhưng nhà tao có chôn bùa giữ đất. Ít ra đêm nay còn cầm cự được.”

Bà Năm lắc đầu.

“Tui đi không nổi.”

“Đi không nổi cũng phải đi.” Ông Hòa nhìn bà, giọng nặng xuống. “Bà ở đây là chết. Nó đã lần tới thềm nhà rồi.”

Triều nói ngay:

“Con cõng má.”

Bà Năm nhìn hắn, ánh mắt vừa thương vừa lo.

“Con mới bị thương.”

“Con cõng được.”

Ông Hòa nhìn hắn một cái, không nói gì thêm. Ông đứng dậy, đi quanh căn nhà, rải thêm bột vàng ở cửa trước, cửa sau, rồi lấy tro bếp vẽ mấy đường cong dưới chân vách. Động tác của ông không nhanh, nhưng chắc. Mỗi lần ông cúi xuống, vết thương ở chân lại thấm máu ra lớp vải, nhưng ông cứ mặc.

Triều muốn giúp, nhưng ông bảo:

“Mày ngồi xuống. Ôm kiếm, thở cho đều.”

“Con giúp ông được mà.”

“Giúp bằng cách đừng có làm khí trong người loạn thêm.”

Triều đành ngồi xuống bên cạnh má. Thanh kiếm gãy đặt ngang trên đầu gối. Hắn nhìn ông Hòa đi từng vòng trong nhà, trong lòng vừa sốt ruột vừa bất lực.

Bà Năm đưa tay vuốt nhẹ lưng hắn.

“Con đừng lo quá.”

Triều quay sang nhìn bà.

“Má sợ không?”

Bà Năm cười rất nhẹ.

“Sợ chớ. Má là người chớ có phải đá đâu mà không sợ.”

“Vậy sao má còn cười?”

“Nếu má cũng khóc, chắc con càng rối hơn.”

Triều cúi đầu, cổ họng nghẹn lại.

Bên ngoài, nắng đã lên rõ. Tiếng người trong xóm mỗi lúc một đông. Có người gánh rau đi ngang, có người gọi nhau ra đồng, có tiếng trẻ con cười giỡn trước sân nhà bên. Cuộc sống vẫn tiếp tục như chưa hề có bóng đen nào bò tới thềm nhà Triều. Sự bình thường ấy làm hắn thấy lạ. Chỉ cách một bức vách đất, một lớp tro bếp, bên trong nhà hắn là chuyện sống chết, bên ngoài lại là tiếng chợ búa, tiếng cơm nước, tiếng người ta hỏi nhau hôm nay cá tươi không.

Một lát sau, có tiếng chân dừng trước cổng.

“Bà Năm ơi, có nhà không?”

Triều ngẩng đầu.

Giọng này hắn biết. Đó là cô Trâm, con gái ông thầy thuốc ở chợ Nhà Bàng. Tên đầy đủ là Nguyễn Thị Bích Trâm, nhưng trong vùng ai cũng gọi là Trâm. Cô hơn Triều chừng một tuổi, thường theo cha đi hái thuốc, biết chữ, biết sắc thuốc, cũng biết coi mạch sơ sơ. Mỗi tháng cô đều ghé nhà Triều vài lần đưa thuốc cho bà Năm.

Bà Năm khẽ nói:

“Là con Trâm.”

Ông Hòa đang rải bột ở cửa sau liền quay lại.

“Đừng cho nó vô vội.”

Triều đứng lên, đi tới gần cửa.

Ngoài sân, Trâm đang đứng cạnh hàng rào dâm bụt. Cô mặc áo bà ba màu nâu nhạt, tóc buộc gọn sau gáy, vai đeo túi vải đựng thuốc. Thấy cửa nhà khép hờ, cô nghiêng đầu nhìn vào.

“Triều, có nhà không? Sao cửa đóng ban ngày vậy?”

Triều nhìn xuống bậc thềm. Lớp tro và bột vàng vẫn còn đó. Hắn không biết phải trả lời sao cho khỏi lộ chuyện.

Ông Hòa bước tới sau lưng hắn, nói nhỏ:

“Bảo nó đứng yên ngoài đó.”

Triều hé cửa thêm một chút.

“Trâm, cô đứng ngoài đó chút. Đừng bước vô sân.”

Trâm cau mày.

“Có chuyện gì vậy?”

“Trong nhà... có chút việc.”

Cô nhìn mặt Triều, rồi nhìn xuống lớp đất trong sân. Ánh mắt cô chợt dừng ở gốc cau, nơi vệt đen đã từng biến mất. Sắc mặt cô thay đổi rất nhẹ.

“Triều, đất chỗ gốc cau sao kỳ vậy?”

Triều chưa kịp đáp, ông Hòa đã bước ra cửa.

“Con Trâm, cha con có nhà không?”

Trâm nhìn ông, lễ phép đáp:

“Dạ có. Cha con đang ở tiệm thuốc. Ông hỏi chi vậy?”

“Chạy về nói cha con chuẩn bị thuốc cầm máu, thuốc hạ sốt, thêm ít lá ngải khô. Tối nay tao đưa bà Năm qua nhà tao. Nếu được thì bảo cha con qua coi giúp.”

Trâm nhìn vết thương ở chân ông Hòa, rồi nhìn mặt bà Năm thấp thoáng trong nhà. Cô không hỏi nhiều nữa, chỉ gật đầu.

“Dạ, con đi liền.”

Cô quay lưng định chạy, nhưng mới đi được hai bước đã khựng lại.

Từ phía gốc cau, một làn khói đen mỏng bỗng trườn ra khỏi đất, quấn lấy cổ chân cô.

Trâm cúi xuống.

“Cái gì vậy?”

Triều biến sắc.

“Trâm, lùi lại!”

Nhưng đã muộn. Làn khói đen siết mạnh. Trâm mất thăng bằng, ngã khuỵu xuống sân. Túi thuốc trên vai rơi ra, mấy gói lá khô văng tung tóe. Cô cố vùng dậy, nhưng khói đen kéo chân cô về phía gốc cau.

Ông Hòa quát:

“Triều, đừng ra!”

Triều nghe thấy, nhưng thân thể đã lao tới trước khi hắn kịp nghĩ.

Hắn nhảy qua lớp tro trước cửa, thanh kiếm gãy nắm chặt trong tay. Ngay khi chân hắn chạm sân, vệt đất xám dưới gốc cau bỗng nứt ra. Từ khe nứt, nhiều sợi khói đen khác trồi lên, lao về phía hắn.

Triều không biết kiếm pháp.

Hắn chỉ nhớ cảm giác đêm qua, khi luồng nóng trong người chạy qua cánh tay. Hắn hít mạnh một hơi, siết chuôi kiếm, chém xuống đám khói đang quấn chân Trâm.

Lưỡi kiếm gãy lóe ánh đỏ nhạt.

Khói đen bị chém đứt, phát ra tiếng rít nhỏ như tiếng nước rơi vào than nóng. Trâm vội bò lùi lại, mặt tái mét.

“Triều, cái gì vậy?”

“Lùi ra ngoài hàng rào!”

“Còn cậu?”

“Đi đi!”

Lần đầu tiên Trâm thấy Triều quát mình như vậy. Cô cắn răng nhặt vội túi thuốc, lùi nhanh ra khỏi sân.

Nhưng đám khói đen không chịu buông. Nó cuộn lại dưới gốc cau, rồi dựng lên thành một bóng người méo mó. Bóng ấy không có mặt, chỉ có hai hốc đen sâu hoắm. Nó nghiêng đầu nhìn Triều, rồi bật ra tiếng cười khàn.

“Kiếm còn gãy. Người còn yếu. Vậy mà cũng dám giữ cửa sao?”

Triều nắm kiếm đến đau cả tay.

Ông Hòa từ trong nhà lao ra, ném một lá bùa cháy về phía bóng đen. Lửa vàng bùng lên, ép bóng đen lùi lại nửa bước.

“Vô nhà!”

Triều đỡ Trâm dậy, đẩy cô về phía cổng.

“Chạy về gọi cha cô. Nói với ổng đem thuốc qua nhà ông Hòa, đừng qua đây nữa.”

Trâm nhìn hắn, mắt đầy hoảng sợ nhưng vẫn cố giữ bình tĩnh.

“Còn cậu?”

“Con không sao.”

Vừa nói xong, Triều nhận ra mình lỡ xưng “con” với Trâm, nhưng lúc này chẳng ai còn lòng dạ để ý. Trâm cũng không bắt bẻ, chỉ gật đầu rồi chạy vụt ra ngõ.

Bóng đen dưới gốc cau rít lên, lao theo cô.

Triều bước lên một bước, vung kiếm chặn ngang.

Ánh đỏ lại lóe lên.

Lần này, cánh tay hắn đau buốt như bị lửa đốt từ trong xương. Hắn cắn răng chịu, chém thêm một nhát. Bóng đen bị ép lùi, nhưng không tan. Nó cười khàn, rồi chui ngược xuống khe đất, biến mất dưới gốc cau.

Sân nhà trở lại yên lặng.

Nhưng yên lặng ấy chỉ khiến người ta thêm sợ.

Ông Hòa kéo Triều vào nhà, giọng gắt:

“Mày muốn chết hả?”

Triều thở dốc.

“Con không thể để Trâm bị kéo đi.”

“Tao biết. Nhưng lần sau trước khi cứu người, nhớ giữ cái mạng mình trước.”

“Dạ.”

Ông Hòa nhìn hắn một lúc, vẻ giận dữ trong mắt dịu xuống. Ông quay sang nhìn bà Năm.

“Không chờ tối được nữa. Đi ngay bây giờ.”

Bà Năm gật đầu.

Triều bước tới bên giường, cúi xuống.

“Má, con cõng má.”

Bà Năm đặt tay lên vai hắn. Bàn tay bà nhẹ quá, nhẹ đến mức Triều thấy lòng mình đau âm ỉ. Hắn cõng bà lên lưng, cảm nhận rõ từng hơi thở yếu ớt của bà sau gáy.

Ông Hòa quấn thanh kiếm gãy lại bằng vải, đưa cho Triều.

“Cầm chắc. Từ giờ tới nhà tao, dù nghe ai gọi cũng đừng quay đầu.”

Triều nhận kiếm, gật đầu.

“Dạ, con nhớ.”

Ba người ra khỏi nhà.

Nắng đã lên, vậy mà quanh sân vẫn lạnh. Khi Triều bước qua gốc cau, hắn nhìn thấy dưới lớp đất nứt có một vệt đỏ rất mờ, giống như con mắt vừa hé ra rồi khép lại.

Từ xa, phía núi Cấm chìm trong sương, tiếng chuông lại vang lên.

Keng.

Một tiếng thôi.

Nhưng lần này, không chỉ Triều nghe thấy.

Cả xóm chân núi đồng loạt im lặng trong khoảnh khắc.

Chó ngừng sủa. Gà ngừng gáy. Người đang quét sân cũng khựng tay.

Rồi từ phía cuối đường, một bà lão run giọng hỏi:

“Ủa, tiếng chuông ở đâu vậy bây?”

Không ai trả lời.

Triều cõng má, đi sau ông Hòa, thanh kiếm gãy nóng dần trong tay.

Hắn biết cơn ác mộng không còn nằm riêng trong căn nhà nhỏ của mình nữa.

Nó đã bắt đầu lan xuống cả xóm chân núi.

0
Ủng hộ tác giả hoangsang Nếu bạn yêu thích tác phẩm này, hãy ủng hộ mình một ly cà phê nhé