Quyển 2: Mới
Chương 9: Chỗ Đọc Tên
Buổi trưa ở phòng họp nhỏ tầng ba, Nhã đặt bút ký vào biên bản nghiệm thu. Phía bên kia bàn, người kỹ sư đại diện nhà thầu cũng ký xong, đẩy tờ giấy sang rồi nở nụ cười nhẹ nhõm của một kẻ vừa hoàn tất thủ tục hành chính. Nhã nhìn chữ ký của mình — nét mực quen thuộc, nằm ngay ngắn dưới dòng họ tên in sẵn. Một danh tính mà cả tòa nhà này đều biết rõ suốt mười mấy năm qua. Không một ai ngước lên nhìn mặt. Chẳng ai buồn nghi vấn liệu cậu có thực sự là người mang cái tên đó hay không. Chữ ký khớp với danh tính in sẵn là đủ; khuôn mặt đằng sau nét mực ấy vốn dĩ không thuộc phạm vi cần đối soát.
Người kỹ sư bắt tay cậu, dặn thêm vài câu về hạng mục điện lạnh vừa bàn giao rồi rời đi. Nhã đứng dậy, cầm bản lưu bước ra hành lang. Đứng trước cửa thang máy, cậu dừng lại một nhịp, đưa mắt nhìn tờ giấy trên tay. Ở Trái Đất, người ta xác nhận sự "hiện diện" của một cá nhân thông qua giấy tờ — một chữ ký, một con dấu, một dòng tên in sẵn. Ai cũng thực hiện, thủ tục nào cũng thông qua, chẳng mấy ai bận tâm xem con người thật có đang đứng đó hay không. Chỉ cần có mặt trên danh nghĩa là đủ.
Còn ở thế giới bên kia bức màn, cậu sắp phải thực hiện một việc thoạt nhìn thì tương tự — áp một vật thể lên bề mặt để hệ thống ghi nhận một cái tên còn sống. Nhưng điểm khác biệt lại lớn đến mức khiến cậu rợn ngợp: hệ thống bên kia không công nhận giấy tờ. Nó đòi hỏi một cơ thể thực tế. Nó muốn nhìn thấy một danh tính bằng xương bằng thịt, đứng đúng vị trí, thở đúng cách thức — trong khi cơ thể thật của cậu lại đang hô hấp bằng thứ dưỡng khí có thể giết chết toàn bộ giống loài bên đó.
Cậu gấp tờ biên bản đút vào túi áo, quay về bàn làm việc. Suốt cả buổi chiều, ý nghĩ ấy cứ luẩn quẩn trong đầu: ở đây người ta tin vào chữ ký, ở kia người ta tin vào cơ thể. Mà cơ thể của cậu — thứ duy nhất cậu có — lại không thể đường hoàng đứng trước mặt họ nếu không dùng cả một bộ đồ bảo hộ để ngụy tạo. Cậu mở máy tính, lướt qua một trang bản vẽ mà mắt không thực sự tiếp nhận thông tin, rồi lặng lẽ đóng lại. Mọi thứ trong công việc văn phòng bình thường này — những con số, những bản vẽ, những biên bản nghiệm thu — bỗng trở nên nhẹ nhõm đến kỳ lạ. Tựa như cậu đang nương náu ở một nơi mà mọi thứ chỉ cần đúng trên giấy tờ là xong chuyện, và không một ai trong tòa nhà này hay biết rằng cậu đang chuẩn bị cho một thử thách mà không một loại giấy tờ nào có thể che chắn nổi.
Đêm xuống. Cậu khép cửa phòng, kéo kín rèm, bật đèn bàn — chuỗi thao tác quen thuộc đến mức đôi tay thực hiện trước cả khi lý trí kịp định hình. Ánh sáng vàng rọi xuống mặt bàn: chiếc hộp dẹt chứa nhật ký của K-03, bộ phát tín hiệu thường dùng ngoài phố, cuốn sổ tay mở sẵn, và tấm bản đồ phác thảo địa hình khu dân cư. Vị trí chấm mới ở phía xa — nơi mà lệnh diện kiến trỏ tới — vẫn là một khoảng trống mịt mờ, thuộc về một phương hướng cậu chưa từng đặt chân đến.
Cậu rà soát lại toàn bộ trang bị theo danh mục quen thuộc: bình dưỡng khí chính đầy, bình phụ đầy, soda lime thay mới, pin bộ đồ sạc đủ, chiếc găng tay đã nẹp chặt ngón út, tấm gương nằm gọn trong túi áo trong. Đoạn, cậu ngồi xuống trước tấm bản đồ, khoanh vùng lại hướng đi đã ghi nhận từ chuyến trước — hướng đi mà các cư dân ngoài phố luôn nhắc đến bằng một giọng điệu dè dặt, tựa như những địa điểm người ta biết rõ sự tồn tại nhưng hiếm khi muốn gọi thẳng tên. Cậu đối chiếu các ký hiệu không gian đã học: khung cấu trúc "hỏi tới" trong lệnh diện kiến biểu thị một vị trí bắt buộc phải đến, không phải nơi đang cư ngụ. Nó không trùng khớp với bất kỳ cột mốc nào ở rìa khu dân cư, không giống cánh cửa nào cậu từng thấy, càng không phải khối trụ đen ở giao lộ cũ. Đó là một nút mạng hoàn toàn khác biệt — và cậu vẫn chưa thể đọc được tên của nó.
Cậu nắn nót viết kế hoạch vào cuối trang sổ, từng nét chữ chậm rãi:
Mục đích chuyến này không phải để trình diện. Hôm nay chỉ đến để quan sát cách hệ thống đọc tên một con người.
Cậu vạch thêm ba nguyên tắc ngắn gọn: mục tiêu — quan sát trọn vẹn một chu kỳ vận hành của nút kiểm soát; giới hạn thời gian — bám sát bộ đếm của lệnh diện kiến đang âm thầm đếm ngược; quy tắc hành xử — không chạm vào bất cứ thứ gì, không tương tác, rút lui đúng thời điểm theo LUẬT 1: Một khuôn mặt không được phép nhìn thấy mình quá thường xuyên.
Cậu chọn xuất phát vào khung giờ cố định — thời điểm vắng người đã được kiểm chứng qua các chuyến đi trước, nhằm đảm bảo việc di chuyển qua khu dân cư không gây chú ý. Nút kiểm soát kia, nếu là nơi tiếp nhận thủ tục hành chính, chắc chắn sẽ có nhịp điệu vận hành riêng; cậu sẽ tiếp cận vào giờ vắng của khu nhà ở, rồi để bản thân nút mạng ấy tự phơi bày quy luật của nó. Đêm ấy cậu ngủ chập chờn, nhưng không phải vì lo sợ — đó là trạng thái tĩnh lặng của một người đã đưa ra quyết định dứt khoát, chỉ còn chờ đợi thời khắc hành động.
Sáng hôm sau, đúng khung giờ đã định, cậu mặc bộ đồ bảo hộ. Đứng trước tấm gương sau giá sách, cậu dừng lại đúng một nhịp thở rồi chạm nhẹ vào mặt kính.
Cậu hiện ra tại điểm neo an toàn trong phòng K-03. Hành lang bên ngoài hoàn toàn tĩnh lặng. Cậu đứng yên giây lát để mắt thích nghi với ánh sáng vàng cam, cảm nhận sức nặng của mức trọng lực 1,3g đè lên hai vai, rồi mở cửa bước ra ngoài, khép hờ cánh cửa sau lưng.
Băng qua khu dân cư là di chuyển qua một vùng đất quen thuộc đến mức nguy hiểm. Cậu thuộc từng ngã tư, từng góc người ta hay đứng đợi, từng vị trí cậu từng dừng chân để thu thập dữ liệu hỏi đường. Sự thông thuộc ấy là con dao hai lưỡi: càng quen đường, cậu càng biết lối nào an toàn, lối nào dễ bị nhận diện. Cậu chủ động né quầy hàng ở rìa chợ — nơi người bán hàng từng thấy cậu dùng vòng tay K-03 để mua thức ăn. Cậu tránh xa góc đường gần vùng cột mốc, nơi kẻ có vệt sẫm trên má trái từng nhìn cậu đủ lâu để cậu phải ghi vào sổ lời cảnh báo. LUẬT 1: Không để một khuôn mặt ghi nhớ mình quá nhiều lần. Cậu chọn những con đường chưa từng đi quá hai lần, giữ nhịp chân đều đặn, không dừng lại, không nhìn chăm chú vào bất kỳ ai.
Rồi khung cảnh xung quanh bắt đầu biến đổi.
Ban đầu chỉ là khoảng cách giữa các khối nhà thưa dần ra. Tiếp đó, những cánh cửa có rèm che cùng ánh sáng vàng ấm áp quen thuộc nhường chỗ cho những công trình mang cấu trúc hoàn toàn xa lạ. Những bức tường cao hơn, bề mặt phẳng lì không tì vết, không hề có những vết mòn do người dân đứng tựa. Các khung cửa rộng mở, không rèm chắn, có một vùng sáng cố định bao phủ ngay ngưỡng cửa. Dân thường hầu như vắng bóng; thay vào đó là những cá thể mang dáng dấp của nhân viên kiểm soát — bước đi dứt khoát, khoác trang phục tương tự đồng phục công vụ, tuyệt nhiên không đưa mắt nhìn ngang liếc dọc. Âm thanh cũng đổi khác: không còn tiếng ồn ào chợ búa hay tiếng gọi nhau qua vách; chỉ còn lại tiếng bước chân đều đặn và tiếng cửa co giãn đóng mở theo một nhịp điệu lạnh lùng, phi sinh hoạt.
Cậu bước chậm lại, nép mình vào những góc khuất hiếm hoi, và nhận ra hai vấn đề cùng lúc:
Thứ nhất: khu vực này cực kỳ thiếu các điểm che chắn. Không có hàng quán, không có khoảng trống tự nhiên để đứng chờ, không có hốc tường hay bóng râm. Việc đứng lại quá lâu ở đây sẽ biến cậu thành một điểm bất thường, mà nổi bật giữa một nơi toàn nhân viên kiểm soát là điều tối kỵ.
Thứ hai: cậu liếc nhìn cổ tay, và thấy chiếc vòng K-03 vẫn đang đều đặn ghi lại nhật ký hành trình. Danh tính thuộc vùng rìa này — cái tên vốn chỉ quanh quẩn ở xóm lao động, góc chợ và căn phòng cuối hành lang — đang từng bước tiến sâu vào trung tâm hành chính. Một vệt dữ liệu bất thường đang tự động ghi lại theo từng bước chân của cậu.
Cậu dừng lại sau một gờ tường, đối diện với câu hỏi buộc phải trả lời ngay: Tiếp tục bước tới để ghi thêm dữ liệu hành trình — hay lập tức quay đầu, để lại một đoạn lộ trình cụt lơ lửng trên hệ thống?
Bộ đếm của lệnh diện kiến vẫn đang trôi đi nhanh hơn sự cẩn trọng của cậu. Ở Trái Đất, vài ngày trôi qua tương đương với vài chục ngày bên này; nếu trì hoãn thêm, cậu sẽ tự đốt cháy khoảng thời gian ít ỏi còn lại. Cậu hít một hơi sâu qua lớp mặt nạ phòng hộ, rồi dứt khoát bước tiếp.
Nút kiểm soát hiện ra không giống một tòa nhà thông thường, mà tựa như một điểm hội tụ của các quy trình hành chính.
Lối vào rộng thênh thang, không rèm che, với một quầng sáng cố định bao phủ toàn bộ ngưỡng cửa — một thiết bị quét đứng sừng sững, không mang tính chào đón mà mang tính chất sàng lọc, thẩm định. Người đến không xếp hàng dài; họ xuất hiện rải rác từng người một, bước vào quầng sáng rồi dừng lại. Không khí nơi đây hoàn toàn vắng bóng hơi thở sinh hoạt thường nhật, chỉ có sự lặp lại đơn điệu, cơ học của một cỗ máy đang vận hành.
Cậu tìm thấy một góc quan sát hợp lý — một khoảng tường hơi lõm vào trong, nơi một người qua đường có thể dừng chân đứng tựa mà không gây sự chú ý. Cậu nép mình vào đó, tựa lưng vào vách, mắt hướng về phía quầng sáng và bắt đầu bóc tách quy trình.
Người thứ nhất bước tới. Chạm vòng tay vào thiết bị quét ở lối vào. Một khoảng ngắt quãng diễn ra — đó là khoảng thời gian hệ thống đọc và đối soát dữ liệu. Sau đó, quầng sáng ở ngưỡng cửa khẽ đổi sắc độ, và người đó bước thẳng vào trong.
Người thứ hai tiến lại gần. Chạm vòng tay. Khoảng lặng đối soát. Nhưng lần này, quầng sáng không chuyển màu ngay. Một chuỗi tín hiệu vang lên từ thiết bị — ngắn gọn, đanh thép và mang tính cấu trúc cao. Cậu nhận ra ngay dạng thức đó: đơn vị lệnh truy vấn, cùng một giọng điệu công vụ cậu từng nghe từ nhân viên kiểm tra trước cửa phòng K-03. Người thứ hai đứng bất động, phát ra một chuỗi tín hiệu phản hồi. Quầng sáng lập tức đổi màu, cho phép người đó bước qua.
Người thứ ba bước vào quầng sáng. Chạm vòng tay. Khoảng lặng kéo dài hơn bình thường. Lệnh truy vấn từ thiết bị lại vang lên. Người đó phát tín hiệu trả lời — nhưng quầng sáng vẫn không hề đổi sắc. Lại một khoảng lặng khác, tựa như hệ thống đang cân nhắc xử lý. Người đó phát thêm một chuỗi tín hiệu ngắn hơn để bổ sung. Vẫn không có chuyển biến. Cuối cùng, người đó lẳng lặng xoay người, bước ra khỏi quầng sáng và rời khỏi lối vào. Không được phép vào trong. Chẳng có ai ngăn giữ hay áp giải, đơn giản là bị từ chối quyền tiếp cận.
Cậu ghi nhận tỉ mỉ từng giai đoạn: Chạm vòng → Chờ đối soát → Vào thẳng, hoặc Phải trả lời lệnh, hoặc Bị từ chối. Quy trình bề mặt rất rõ ràng, nhưng cậu nhận ra có một mắt xích then chốt nằm ẩn sâu bên trong mà bản thân chưa thể nắm bắt.
Cậu quan sát kỹ hơn. Người thứ nhất — người được vào thẳng — không chỉ đơn thuần chạm vòng tay. Sau khi tiếp xúc với thiết bị, người đó giữ nguyên tư thế đứng thẳng trong một nhịp, như thể đang chờ đợi một cơ chế xác thực khác ngoài chiếc vòng. Người thứ hai — người phải trả lời câu hỏi — cũng giữ đúng tư thế bất động ấy trước khi quầng sáng đổi màu. Không có thêm cú chạm nào khác. Không thấy máy quét phụ nào phát sáng. Rõ ràng tồn tại một bước xác thực thứ hai nằm giữa thao tác "chạm vòng" và "được vào", một bước mà chiếc vòng tay không thể làm thay cho cơ thể.
Nhìn người thứ ba lẳng lặng rời đi, khoảng lặng kéo dài trước khi họ quay lưng khiến cậu liên tưởng đến khoảnh khắc hai nhân viên kiểm tra đứng chần chừ trước cửa phòng K-03. Đó là khoảng lặng của sự cân nhắc trong quy trình. Nhưng tại đây, kẻ bị từ chối không phải đợi một cánh cửa mở ra, mà họ đã không thể vượt qua một yêu cầu kiểm tra nào đó — một yêu cầu mà cậu hoàn toàn chưa biết.
Một chi tiết bất thường khác lọt vào tầm quan sát: một người bước từ bên trong đi ra ngoài — chính là người đã vào thẳng lúc trước — trên cổ tay người đó xuất hiện một ký hiệu trạng thái mới, một chỉ dấu chưa từng thấy ở bất kỳ vòng tay nào ngoài chợ. Đó là một sự thay đổi rõ rệt so với lúc trước khi bước qua cửa. Nút kiểm soát này không chỉ đơn thuần kiểm tra danh tính; nó còn ghi đè một dấu mốc, một dạng xác thực mới lên chiếc vòng vừa được đọc. Nếu bước vào đó, chiếc vòng K-03 của cậu cũng sẽ phải tiếp nhận một dấu vết tương tự.
Cậu nhìn xuống cổ tay mình. Thiết bị vẫn đang âm thầm ghi lại nhật ký hành trình, kéo danh tính K-03 lún sâu hơn vào hệ thống. Một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng khi cậu nhận ra: chiếc vòng tay chỉ là phần mở đầu của bài kiểm tra — nó chứa tên gọi, mã số và hồ sơ lưu trữ. Nhưng bước xác thực thứ hai lại nằm sâu hơn chiếc vòng, một cơ chế vô hình mà cậu không nhìn thấy, không nghe thấy và chưa thể biết nó thực sự đo đạc điều gì trên cơ thể.
Đột nhiên, một cảm giác bất an ập đến.
Không có tiếng động, cũng không có tiếng bước chân. Đó là trực giác nhạy bén mà cậu đã rèn luyện được qua nhiều chuyến đi: cảm giác bị một ánh mắt lạ nhìn chằm chằm. Cậu khẽ liếc mắt sang bên phải. Một nhân viên kiểm soát đang đứng cách cậu vài bước chân, không nhìn trực diện nhưng ánh mắt đã hướng về góc tường nơi cậu đang đứng — một cái nhìn đủ lâu để không thể coi là vô tình lướt qua.
Không cần suy tính thêm, cậu lập tức rời khỏi góc tường, hòa vào dòng di chuyển của một người vừa xong việc — bước đi với tốc độ vừa phải, không vội vã, tuyệt đối không ngoái đầu lại. LUẬT 1: Rút lui ngay khi người khác bắt đầu chú ý. Cậu đi ngược ra khỏi khu hành chính, băng qua những công trình cửa rộng không rèm, lướt qua những bóng người mặc đồng phục, cho đến khi trở lại khu dân cư quen thuộc với những cánh cửa khép kín và ánh sáng vàng ấm áp.
Về đến một góc khuất ở rìa khu dân cư, cậu dừng lại tựa lưng vào tường, thở hắt ra một hơi dài qua lớp mặt nạ. Tim đập dồn dập, nhưng cậu ép cơ thể phải nhanh chóng lấy lại sự bình tĩnh. Cậu rút cuốn sổ tay, nắn nót ghi lại:
Nút kiểm soát định danh. Chiếc vòng tay là chưa đủ. Vẫn còn một bước xác thực thứ hai — chưa xác định được cơ chế.
Cậu nhìn dòng chữ vừa viết. Cậu đã nán lại vùng nguy hiểm đủ lâu để một khuôn mặt mới có thể ghi nhớ sự hiện diện của mình — thêm một biến số rủi ro trên danh sách những kẻ từng nhìn thấy cậu. Nhưng đổi lại, cậu đã thu được dữ liệu sống còn: vị trí chính xác của nút kiểm soát và hình thái của bài kiểm tra — chạm vòng, rồi bước qua một tầng xác thực thứ hai. Dù chưa biết cách vượt qua, nhưng việc nhận diện được chướng ngại vật nằm chắn giữa mình và lệnh diện kiến đã là một bước tiến quan trọng.
Cậu quay về phòng K-03, kích hoạt gương và rút lui về Trái Đất.
Mặt sàn căn hộ. Thành phố Hồ Chí Minh lúc sáng sớm, ánh nắng chan hòa chiếu qua khe rèm. Cậu đứng yên chờ nhịp tim ổn định, rồi chậm rãi tháo từng bộ phận của bộ đồ bảo hộ. Cảm giác kiệt sức ập đến — sự mệt mỏi sau một chặng đường dài, cộng hưởng với áp lực tâm lý khi vừa đối diện với một hệ thống kiểm soát định danh sâu sắc hơn bất kỳ nơi nào từng đi qua.
Ngồi xuống bàn làm việc, cậu mở chiếc hộp dẹt và bắt đầu bóc tách lại nhật ký hoạt động của K-03.
Lần này cậu không tìm kiếm các giao dịch nhỏ lẻ hay các tuyến đường di chuyển thông thường. Cậu tập trung truy vết một yếu tố duy nhất: tọa độ đích đến. Tọa độ gắn liền với chuỗi tín hiệu mà cậu từng trích xuất để làm nhịp giữ chỗ — chuỗi lệnh lặp đi lặp lại gửi đến cùng một địa chỉ trong suốt một thời gian dài.
Dữ liệu mở ra theo trật tự logic: từng dạng sóng, từng mốc thời gian, từng mã định danh đích. Chuỗi tín hiệu hiện lên đúng như bản cậu đã trích xuất. Cậu lần theo địa chỉ đích của nó, đối chiếu với tấm bản đồ vừa vẽ lại sau chuyến đi sáng nay.
Cậu ngồi chết lặng tại chỗ.
Tọa độ đích trong chuỗi tín hiệu giữ chỗ — nơi mà K-03 từng đều đặn gửi đi tín hiệu xác nhận suốt nhiều chu kỳ — trỏ thẳng về vị trí của nút kiểm soát hành chính cậu vừa quan sát sáng nay. Cùng một hướng đi. Cùng một địa điểm nơi người ta chạm vòng tay, vượt qua bước xác thực thứ hai rồi bước vào trong.
Cậu rà soát lại toàn bộ dữ liệu thêm một lần nữa. Không có bất kỳ sai lệch nào.
Và giả thuyết cũ hoàn toàn sụp đổ, nhường chỗ cho một sự thật trần trụi và lạnh lùng hơn.
Trước đây, cậu từng đinh ninh chuỗi tín hiệu ấy là "nhịp giữ chỗ" — một thông điệp định kỳ nhằm duy trì quyền sở hữu căn phòng. Giờ đây cậu mới hiểu bản chất thực sự của nó. Đích đến của chuỗi tín hiệu không phải là cánh cửa phòng ở. Đó là một điểm tập trung quản lý. Chuỗi tín hiệu ấy được gửi đến nút kiểm soát định kỳ không phải để giữ phòng, mà là để phản hồi một lệnh triệu tập. Đó là nhịp điểm danh định kỳ. K-03, qua từng chu kỳ, đều thực hiện việc điểm danh từ xa bằng chính chuỗi tín hiệu đó — báo cáo với hệ thống quản lý rằng mình vẫn tồn tại, vẫn là một danh tính hợp lệ và chấp hành mệnh lệnh.
Và chuỗi tín hiệu ấy đã dừng lại chính xác vào ngày K-03 không còn hiện diện trên cõi đời này nữa. Không phải thời điểm bị bắt giam — K-03 vẫn thực hiện việc điểm danh cả trong lúc thụ án, sau khi mãn hạn và trong suốt quá trình nhận nhiệm vụ khảo sát nguy hiểm ngoài bìa rừng. Tín hiệu chỉ thực sự đứt đoạn khi không còn ai điều khiển nó nữa — khi K-03 bỏ mạng trong hang đá sâu, cái chết không được ghi nhận, và nhịp điểm danh định kỳ hoàn toàn im bặt.
Cậu ngồi nhìn màn hình dữ liệu rất lâu.
Các mảnh ghép logic đã khớp lại hoàn chỉnh: K-03 từng chấp hành lệnh diện kiến định kỳ từ xa thông qua chuỗi tín hiệu này mà không cần trực tiếp đến nơi. Khi người đó chết, chuỗi tín hiệu ngưng bặt, và hệ thống — vốn không có khả năng tự nhận biết cái chết — đã kiên nhẫn chờ đợi suốt một thời gian dài. Cho đến khi Nhã phát lại đúng chuỗi tín hiệu đó để ngăn chặn việc thu hồi phòng, hệ thống lập tức nhận diện lại tín hiệu từ một "thực thể còn sống". Nó tin rằng K-03 đã quay trở lại. Và chính vì tin vào điều đó, nó không chấp nhận việc điểm danh từ xa thêm một lần nào nữa — nó yêu cầu sự hiện diện thực tế. Nó đòi hỏi thực thể mang tên K-03 phải đích thân bước đến nút kiểm soát, đứng trước thiết bị quét và hoàn tất bước xác thực thứ hai.
Cậu đã có được vị trí chính xác. Cậu đã nắm được chuỗi tín hiệu cũ. Nhưng bài toán cốt tử vẫn chưa có lời giải: bước xác thực thứ hai — ranh giới nằm giữa việc "chạm vòng" và "được thông qua" — thực chất là gì? Cậu đã thấy nó vận hành trên cơ thể những cư dân khác, thấy nó từ chối một người bước vào, thấy nó để lại dấu mốc mới trên chiếc vòng tay. Nhưng cậu hoàn toàn mù tịt về việc thiết bị đó đang thực sự đo đạc chỉ số gì trên cơ thể sinh học.
Cậu cầm bút, chậm rãi viết vào cuốn sổ tay:
Nút kiểm soát nằm chính xác tại tọa độ đó. Đã nắm được quy trình đọc tên bề mặt.
Nhật ký của K-03 lưu lại một chuỗi điểm danh trỏ thẳng về vị trí này — bị ngắt đúng vào thời điểm chủ nhân bỏ mạng.
Danh tính mình đang mượn từng chịu sự quản lý tại đây. Người mang danh tính ấy đã chết. Giờ đây, mình là kẻ duy nhất phải bước vào đó để chịu sự kiểm soát thay thế.
Cậu đặt bút xuống, nhìn chăm chú vào ba dòng chữ vừa viết, trong căn phòng ngập tràn ánh nắng ban mai. Ở phía bên kia bức màn không gian, nút kiểm soát vẫn đang cần mẫn đọc tên từng cá thể, bộ đếm thời gian của lệnh diện kiến vẫn đang đếm ngược từng khắc, và một danh tính của người đã khuất đang chờ đợi được gọi tên lần nữa — lần này bằng một cơ thể bằng xương bằng thịt, và không còn bất kỳ tín hiệu từ xa nào có thể trả lời thay.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.