Quyển 2: Mới
Chương 5: Chỗ Trống
Suốt cả tuần, điều đọng lại dai dẳng trong tâm trí Nhã không phải là hình bóng cánh cửa. Đó là sáu chữ cậu đã nắn nót ghi dưới tấm ảnh chụp: chuẩn bị như đi ở lại.
Đi thăm dò và đi để ở lại là hai khái niệm hoàn toàn khác biệt. Trường hợp thứ hai đòi hỏi cậu phải tính toán chi tiết cho thời điểm bản thân dừng chân. Không còn là việc lướt qua một địa điểm, mà là nán lại bên trong nó — đủ lâu để một khối pin cạn cần thay mới, để lượng dưỡng khí cần được rà soát cẩn thận, và để đọc một tệp dữ liệu dài hơn vài ba dòng ngắn ngủi. Hành lý cho chuyến đi lần này được chuẩn bị nghiêm ngặt theo đúng nguyên tắc ấy: bình dưỡng khí chính nạp đầy, bình phụ nạp đầy, kèm thêm một bình dự phòng thứ hai; chất hấp thụ soda lime mới tinh cùng một gói sơ cua; pin cho bộ phát tín hiệu, pin cảm biến, pin đèn chiếu sáng, mỗi loại đều có một viên dằn sẵn trong túi. Trong ngăn phụ còn có thêm một cuộn màng bọc mỏng và khăn lau khô — những vật dụng dùng để xóa sạch dấu vết cơ thể, bài học xương máu rút ra từ giọt gel suýt biến thành bằng chứng tố giác trong chuyến đi chín mươi phút.
Riêng thức ăn thì tuyệt đối không. Cậu dứt khoát không mang theo đồ ăn cho chuyến này: việc mở van dưới mặt nạ trong một không gian kín xa lạ là con đường ngắn nhất để tự dồn mình vào chỗ chết. Nếu cơn đói cồn cào đến mức không chịu nổi, cậu sẽ lập tức quay về. Đói chỉ là một dạng dữ liệu phản hồi từ cơ thể, không phải là một mệnh lệnh bắt buộc phải đáp ứng ngay.
Thử thách lớn nhất không nằm ở mớ hành lý mang theo. Nó nằm ở vùng lõm cạnh cánh cửa mà tuần trước chiếc vòng tay chỉ mới đánh thức chứ chưa thể mở ra. Cánh cửa đã nhận diện mã định danh, rồi đứng yên chờ đợi thêm một thao tác xác thực tiếp theo. Cậu đã dành trọn ba đêm lục lọi nhật ký thao tác trong chiếc hộp dẹt của K-03 — không phải dữ liệu hành trình như trước, mà là chuỗi lệnh do chính người chủ cũ phát ra. Trong mớ dữ liệu hỗn độn ấy, có một nhịp xung lặp đi lặp lại mỗi khi lộ trình kết thúc tại nút thứ ba: một chuỗi rung ngắn được kích hoạt ngay trước khi bản ghi tọa độ đứng yên suốt nhiều giờ liền. Một người trở về trước ngưỡng cửa nhà mình, phát đi một nhịp tín hiệu, rồi ở yên bên trong. Cậu không đoán mò nhịp xung đó; cậu trích xuất nguyên vẹn từ tệp nhật ký, nạp thẳng vào bộ phát, rồi kiên trì tập phát lại cho đến khi đồ thị sóng khớp hoàn toàn với bản gốc.
Cậu không hề tự huyễn hoặc rằng đây chắc chắn là chiếc chìa khóa vạn năng. Rất có thể cánh cửa còn đòi hỏi thêm một bước xác nhận sinh trắc học mà cậu chưa biết. Có thể nó đã bị hệ thống khóa chặt kể từ ngày chủ nhân mất tích. Hoặc tệ hơn, phía sau cánh cửa ấy đã có một kẻ khác dọn vào sinh sống. Cậu chỉ đang nắm trong tay một giả thuyết cùng một phương pháp kiểm chứng, và với bản tính của một kỹ sư, cậu ghét nhất việc bước tới mà không nắm rõ mình đang kiểm tra điều gì — vì vậy, cậu đã viết rõ ràng từng điều kiện trước khi lên đường:
Thử mở cửa nút 3. Nếu mở: vào, kiểm tra chỗ trú, KHÔNG mang gì ra. Nếu không mở sau 1 lần: bỏ, đi. Không cạy, không phá.
Thứ Bảy, cậu chạm tay vào mặt sau chiếc gương và lập tức hiện ra giữa hai khối đá ở bìa rừng.
Khe hẹp đón cậu trong cái lạnh lẽo và tĩnh lặng. Không còn bóng dáng sinh vật màu xám tro, cũng chẳng có dấu vết mới nào xuất hiện. Nhã đứng yên một nhịp thở để chắc chắn xung quanh hoàn toàn vắng vẻ, rồi mới bước ra ngoài, cài chiếc vòng vào cổ tay, đợi vệt sáng xanh nhạt cùng nhịp rung ngắn báo hiệu chế độ thụ động. Cơ đùi vẫn còn nguyên sức lực. Đây chính là lợi ích vô giá của việc dời điểm neo: cậu bắt đầu mỗi chuyến đi ngay tại vị trí vốn dĩ phải mất nửa giờ đi bộ mới tới được, với một thể trạng hoàn toàn sung sức.
Cậu cất bước theo lộ trình đã ghi nhớ, đi chệch khỏi ngã tư, tránh xa vùng cột thấp để tiến vào cụm dân cư cũ kỹ. Ánh sáng nơi đây vẫn mờ nhạt như tuần trước, bóng người vẫn thưa thớt, và bên dưới các khung cửa tối tăm vẫn là những bóng hình ngồi bất động. Giữ dáng đi thật phẳng, sải bước ngắn, cậu tuyệt đối không nhìn chăm chú vào bất kỳ ai. Khu vực này, như cậu đã nhận định, đang bao bọc cậu bằng chính sự thờ ơ lạnh nhạt của nó.
Cánh cửa xỉn màu vẫn nằm nguyên vẹn ở đó, lọt thỏm giữa hai con ngõ cụt.
Cậu không tiến thẳng lại gần.
Cậu đi vượt qua nó một đoạn, rẽ sang một lối đi bên cạnh, chọn một vị trí có thể quan sát rõ cánh cửa mà không làm lộ bản thân. Bài học từ những chuyến đi trước luôn nhắc nhở: một mục tiêu tĩnh sẽ không biến mất, nhưng những kẻ xung quanh nó thì luôn thay đổi. Cậu bắt đầu đếm nhịp. Trong suốt khoảng thời gian đủ để chỉ số CO₂ trong mặt nạ nhích từ 1,4% lên 1,9%, tuyệt nhiên không có ai ra vào cánh cửa ấy. Không một ai chạm vào vùng lõm bên cạnh. Lớp bụi xám mờ đọng lại đều đặn trên các mép cửa, dày hơn hẳn so với những căn nhà lân cận. Một nơi chốn đã quá lâu không có người mở ra.
Ở góc trên bên trái của mép cửa, có một ký hiệu nhỏ mà tuần trước cậu đã bỏ sót vì mải quan sát vùng lõm. Phóng to hình ảnh qua máy quay gắn trước ngực, cậu nhận ra một cụm ký tự mảnh mai, và ở chính giữa là biểu tượng quen thuộc gồm hai nét xiên ôm lấy một chấm lõm — dấu vết từng xuất hiện trên hộp dẹt của K-03, trên thân cột mốc và trên khối trụ đen. Nhưng tại đây, nó không đứng đơn độc; nó nằm trong một chuỗi ký tự dài hơn, tựa như một mã định danh gắn liền căn nhà với một cá nhân cụ thể.
Đây không phải là công trình công cộng. Càng không phải một chiếc cột mốc ai muốn chạm cũng được. Đây là cánh cửa mang tên của một con người.
Và cái tên ấy, lúc này, đang ngự trị trên cổ tay cậu.
Chờ đến khi lối đi hoàn toàn vắng bóng người, cậu mới tiến lại gần cánh cửa.
Đây chính là ranh giới cậu đã dừng bước vào tuần trước, và suốt bảy ngày qua, cậu biết chắc mình sẽ vượt qua nó. Việc lường trước không làm cho cảm giác bước tới nhẹ nhõm hơn. Đưa cổ tay lại gần vùng lõm, cậu thấy các đường vân trên cánh cửa khẽ tỏa ra quầng sáng nhạt như lần trước, nhận diện mã định danh, rồi đứng yên chờ đợi. Cậu lập tức phát đi nhịp rung đã trích xuất từ nhật ký — chuỗi tín hiệu ngắn mà người chủ cũ vẫn thường phát ra mỗi khi trở về nơi này.
Trong một tích tắc, không gian vẫn im lìm. Cậu đã chuẩn bị sẵn tâm lý: nếu không mở sau một lần thử, cậu sẽ lập tức bỏ đi. Nhưng ngay khi ý nghĩ "bỏ đi" vừa lóe lên trong đầu, quầng vân trên cửa bỗng chuyển màu, xoay một vòng quanh vùng lõm, rồi toàn bộ tấm cửa trượt rút sang một bên — không bật mở theo cách của Trái Đất, mà co lại tựa như một vòng cơ vừa giãn ra.
Một khoảng không gian tối tăm mở ra ngay trước mắt cậu.
Nhã không vội bước vào. Đứng nguyên tại ngưỡng cửa, cậu chờ cho mắt quen dần với bóng tối và để hệ thống cảm biến phân tích chất lượng không khí. Nồng độ H₂S vẫn nằm trong ngưỡng thông thường của thế giới bên kia — nghĩa là vẫn đủ gây tử vong cho cậu nếu không có mặt nạ, nhưng không có gì độc hại hơn so với ngoài đường phố. Không có chuyển động lạ. Không có nguồn nhiệt của sinh vật sống. Căn phòng hoàn toàn trống rỗng, xét theo mọi chỉ số mà cậu đo đạc được.
Cậu bước qua ngưỡng cửa. Phía sau lưng, cậu chủ động để cửa mở hé — một kẻ tự giam mình trong một không gian xa lạ chẳng khác nào tự tay chặt đứt đường thoái lui của chính mình.
Và ngay tại đây, khi đứng giữa căn phòng của một người đã chết, sự dằn vặt mà cậu trì hoãn suốt hai tuần qua cuối cùng cũng đuổi kịp tâm trí cậu.
Khi khoác lên mình bộ đồ bảo hộ của người chết, cậu tự nhủ đó chỉ là trang thiết bị lao động — người đã khuất không còn cần đến nó nữa. Khi sử dụng chiếc vòng tay, cậu tự biện minh rằng đó là công cụ, và cậu chỉ đang tiêu xài số dư tài khoản sắp bị hủy bỏ vô ích. Khi lang thang ngoài phố dưới danh nghĩa K-03, cậu tự an ủi rằng mình chỉ mượn tạm một cái bóng, một chỗ trống trong xã hội mà chẳng ai thèm đoái hoài. Cậu luôn có sẵn một lý do hợp lý cho từng hành động của mình.
Nhưng khi bước qua ngưỡng cửa nhà của một người, không còn bất kỳ lời bào chữa nào có thể biện minh trọn vẹn. Nơi này không phải là trang bị, không phải là công cụ, càng không phải là một cái bóng vô hình. Đây là nơi một con người từng tìm về nương náu sau những giờ lao động cực nhọc, từng ngồi yên hàng giờ liền như những dòng nhật ký đã ghi lại. Đó là chốn riêng tư cuối cùng của một kẻ vốn dĩ chẳng có gì trong tay. Vậy mà cậu vừa mở toang nó ra bằng chính nhịp rung mà người ấy từng dùng để trở về nhà.
Cậu đứng bất động trong giây lát, để cho cảm giác tội lỗi ấy hiện diện đầy đủ mà không tìm cách gạt bỏ. Rồi cậu tự đặt ra cho mình một giới hạn nghiêm ngặt, bởi giới hạn là điều tử tế duy nhất cậu có thể dành cho một người đã khuất: tuyệt đối không mang bất cứ thứ gì ra khỏi đây, không phá hủy, không lục lọi những chỗ không cần thiết, không thay đổi bất kỳ trật tự nào vốn có. Cậu bước vào đây vì cần một điểm dừng chân an toàn ở thế giới này, điều mà ngoài đường phố không thể đáp ứng. Nhưng cậu sẽ cư ngụ như một kẻ nương nhờ tạm bợ, chứ không phải một kẻ đến để chiếm đoạt.
Đoạn, cậu đưa mắt nhìn quanh căn phòng, thực sự quan sát một cách thấu đáo lần đầu tiên.
Không gian bên trong nhỏ hơn cả căn hộ của cậu ở Thành phố Hồ Chí Minh, và trống trải hơn rất nhiều. Ánh sáng từ một góc tường tự động nhận diện có người bước vào, khẽ bừng lên một quầng sáng vàng cam nhạt, vừa đủ để phân biệt hình khối đồ vật nhưng không thể coi là sáng rõ. Một chỗ nằm đặt sát mép tường, bên trên lót lớp vật liệu mềm đã bị lún xẹp ở chính giữa do sức nặng của cơ thể đè lên hàng nghìn lần. Một hốc chứa đồ khoét sâu vào vách tường. Một màn hình dữ liệu dạng phẳng dựng đứng, tối đen và câm lặng. Một đường ống dẫn khí bản địa chạy dọc mép sàn, liên tục thở ra thứ dưỡng khí mà sinh vật nơi đây cần nhưng lại là độc dược đối với cậu.
Đồ đạc ít ỏi đến mức cậu có thể đọc ra toàn bộ một kiếp người từ chính sự thiếu thốn ấy.
Không có bất cứ vật dụng nào mang tính trưng bày. Không đồ kỷ niệm, không hình ảnh, không một dấu vết nào biểu thị cho một mối quan hệ tình cảm. Một cá thể Rane có gia đình chắc chắn sẽ để lại những dấu ấn của người thân; nhưng ở đây tuyệt nhiên không có. Mọi thứ hoàn toàn khớp với hồ sơ lưu trữ: một Tike không gốc gác huyết thống, không có ai để nhớ thương. Sự trống trải của căn phòng không đơn thuần vì chủ nhân nghèo khó về vật chất — dẫu sự thật đúng là nghèo — mà là vì chưa từng có một bóng người nào khác bước chân vào đây để lưu lại chút dấu vết.
Trong hốc chứa đồ, cậu nhận ra những mảnh còn lại của một bộ đồ nghề khảo sát: một thiết bị đo cầm tay đã nứt vỏ, vài đoạn dây cáp, và một dụng cụ hình chạc ba từng xuất hiện trong các đoạn phim ghi hình từ những chuyến quan sát đầu tiên. Đó là trang bị của một kẻ chuyên làm những công việc nguy hiểm mà chẳng ai thèm nhận. Bên cạnh đó là một gói nhu yếu phẩm còn nguyên niêm phong — có thể là thức ăn hoặc vật dụng sinh hoạt, chưa từng được mở ra, như thể người chủ đã mua sắm để dành cho một ngày trở về, nhưng ngày ấy vĩnh viễn không bao giờ tới. Trên vách tường, một khoảng sạch hình chữ nhật nổi bật giữa lớp bụi mờ, dấu tích của một vật thể từng được gắn tại đó rồi bị gỡ đi vội vã — mép vết tháo vẫn còn sắc nét, chưa kịp bị bụi phủ mờ.
Nhã không chạm vào gói niêm phong. Càng không đụng tới thiết bị đo. Cậu chỉ ghi hình lại tất cả, tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn do chính mình đặt ra. Nhưng cậu đứng lặng trước khoảng tường chữ nhật sạch sẽ ấy lâu hơn thường lệ, bởi nó nói lên một điều mà sự ngăn nắp của căn phòng không thể hiện: ai đó từng ở đây, vội vã tháo một món đồ mang đi, và có ý định sẽ quay trở lại. Chẳng một ai lại dọn dẹp đồ đạc dở dang rồi bỏ đi mãi mãi nếu họ biết trước mình sẽ chết trong vùng đất nhiễm độc chỉ vài ngày sau đó.
Cậu nghĩ đến bộ hài cốt bốn ngón nằm trong hang đá sâu, chiếc vòng tay vẫn còn số dư tài khoản, và dòng nhật ký khép lại bằng một tín hiệu kích hoạt khẩn cấp hướng về phía cửa hang. Một con người dấn thân vào công việc nguy hiểm nhất, chắt chiu một gói đồ chưa kịp mở, rồi vĩnh viễn không thể trở về. Giờ đây, một kẻ đến từ thế giới khác lại đang đứng trơ trọi trong khoảng trống mà người đó để lại, hít thở bằng nguồn dưỡng khí mang từ nơi xa xôi, khoác lên mình chính bộ đồ bảo hộ mà người ấy từng mặc.
Cậu không phải là người chắp bút viết nên câu chuyện bi kịch này. Cậu chỉ là một kẻ tình cờ đọc được trang cuối của cuốn sách, và giờ đây đang mượn tạm lớp vỏ bọc mà số phận bỏ lại.
Cậu quay sang tấm bảng dữ liệu phẳng dựng đứng ở góc phòng. Đây là thứ duy nhất trong căn phòng cậu cho phép mình tương tác — không phải là vật dụng riêng tư, mà là một giao diện hệ thống, thứ gần gũi nhất với chuyên môn kỹ thuật của cậu. Cậu từ từ đưa chiếc vòng tay lại gần.
Bề mặt bảng dữ liệu lập tức bừng tỉnh. Các đường vân sáng lan tỏa từ vị trí tiếp xúc của vòng tay ra khắp bề mặt phẳng, rồi một lớp ký hiệu bắt đầu hiện lên. Cậu chưa thể đọc hiểu toàn bộ nội dung, nhưng cấu trúc của nó thì cậu nhận diện được ngay: đây chính là cổng giao tiếp kết nối căn phòng với một hệ thống mạng lưới rộng lớn hơn bên ngoài. Cánh cửa, chiếc vòng tay, và bảng dữ liệu này, tất cả đều liên kết chặt chẽ vào một hạ tầng mà cậu mới chỉ chạm tới phần rìa.
Và ngay khi chiếc vòng tay K-03 vừa kết nối vào mạng lưới đó, một mục thông tin trên màn hình bỗng nhiên chuyển màu.
Suốt mấy tuần qua, cậu đã quen thuộc với ba sắc thái màu cơ bản: ánh xanh nhạt của trạng thái thụ động, màu trắng của các giao dịch, và ánh vàng cam của hệ thống chiếu sáng nền. Thế nhưng chỉ dấu vừa xuất hiện lại không thuộc về ba màu đó. Nó mang một sắc thái trầm hơn, nhấp nháy chậm rãi theo một nhịp điệu đều đặn mà cậu chưa từng thấy chiếc vòng tay tự phát ra bao giờ. Trong ngôn ngữ thiết kế của bất kỳ hệ thống máy móc nào, ở bất kỳ thế giới nào, một tín hiệu đổi màu và nhấp nháy chậm thường mang một ý nghĩa duy nhất: cảnh báo.
Nhã không hiểu rõ ngữ nghĩa của từng từ, nhưng cậu đọc được hình thái của thông điệp, và bấy nhiêu đó đã đủ khiến sống lưng cậu lạnh toát.
Mục thông tin ấy chứa một cụm ký hiệu rất quen — chính là chuỗi mã định danh được khắc trên mép cửa. Nằm cạnh nó là một dấu hiệu biểu thị chu kỳ mà cậu từng thấy ở đâu đó: một bộ đếm thời gian, hoặc một mốc hạn định. Và cụm ký tự cuối cùng, thứ đang liên tục nhấp nháy, xuất hiện chính xác vào khoảnh khắc chiếc vòng K-03 vừa kết nối lại với mạng lưới — như thể sự tái xuất hiện của mã định danh này sau một thời gian dài im ắng chính là ngòi nổ kích hoạt nó.
Cậu bắt đầu xâu chuỗi các dữ kiện lại theo tư duy logic của một kỹ sư, hoàn toàn không để cảm xúc lạc quan chi phối.
Chiếc vòng tay K-03 đã hoàn toàn im hơi lặng tiếng trên hệ thống mạng kể từ ngày chủ nhân của nó bỏ mạng trong hang đá — trước đây cậu chưa từng dùng nó để can thiệp vào bất kỳ cổng kết nối sâu nào, ngoài vài ba giao dịch nhỏ lẻ và những chiếc cột mốc ngoài phố. Giờ đây, lần đầu tiên cậu cắm chiếc vòng vào một điểm mà hệ thống thực sự "lắng nghe": cửa nhà, cổng dữ liệu, quyền hạn cư trú. Và hệ thống đã lập tức phản hồi. Một mã định danh ngỡ như đã biến mất bỗng nhiên xuất hiện trở lại, tại đúng vị trí cư ngụ của nó, sau một khoảng thời gian dài vắng bóng.
Đó có thể chỉ là một thông báo quá hạn thanh toán — chi phí duy trì chỗ ở, một khoản nợ định kỳ mà chủ cũ chưa chi trả. Đó có thể là một lời nhắc kiểm tra kỹ thuật định kỳ. Hoặc là một thông báo thu hồi quyền sử dụng, bởi một chỗ ở bỏ trống quá lâu sẽ bị hệ thống tịch thu. Nhưng cũng có thể là kịch bản tồi tệ nhất: một lệnh triệu tập bắt buộc, một chiếc cờ cảnh báo đánh dấu rằng K-03 — kẻ đáng lẽ ra đã chết — vừa đột ngột sống lại trong mắt của cả hệ thống quản lý.
Cậu không thể khẳng định chắc chắn đó là trường hợp nào. Cậu chỉ nắm chắc một điểm chung cho cả bốn khả năng: bằng việc mở cánh cửa này, cậu đã làm một điều mà những chuyến đi ngoài đường trước đây chưa bao giờ gây ra. Ở ngoài phố, K-03 chỉ là một bóng hình lướt qua, không đánh động bất cứ điều gì. Nhưng tại đây, cậu vừa tự tay cắm chiếc thẻ tên của một người chết vào đúng chiếc ổ cắm mà hệ thống dùng để giám sát sự tồn tại của những kẻ còn sống.
Cái chết của K-03 vẫn chưa được ghi nhận vào hệ thống — cậu đã sớm nhận ra điều này ngay từ chuyến giao dịch đầu tiên và đã liệt nó vào danh sách "những quả bom hẹn giờ" trong sổ tay. Cậu từng đinh ninh quả bom ấy chỉ phát nổ vào một ngày xa xôi nào đó, khi có ai đó rà soát lại hồ sơ lưu trữ. Cậu không thể ngờ rằng chính đôi tay mình lại vừa kích hoạt ngòi nổ sớm hơn dự kiến. Mỗi lần cậu sử dụng chiếc vòng tay tại một điểm kết nối mạng sâu, cậu không chỉ đơn thuần tiêu xài số dư của người đã khuất; cậu đang biến một người chết trông như vẫn còn sống, tại những vị trí cụ thể và vào những thời điểm xác định.
Nhã lùi lại một bước, cách xa bảng dữ liệu. Quầng sáng trên mặt phẳng từ từ lịm dần, nhưng mục cảnh báo nhấp nháy kia thì không hề tắt. Nó vẫn nằm nguyên tại đó khi cậu quay lưng đi, đập từng nhịp chậm rãi trong góc phòng tối tăm như một nhịp tim vừa bị cậu vô tình đánh thức.
Lý trí mách bảo cậu phải lập tức rời khỏi nơi này và vĩnh viễn không quay lại. Một địa điểm vừa phát tín hiệu cảnh báo lên hệ thống rất có thể sẽ sớm có người tìm đến kiểm tra.
Nhưng cậu vẫn đứng yên, cẩn thận tính toán lại mọi bề mặt vấn đề, bởi việc bỏ chạy lúc này cũng đi kèm một cái giá rất đắt.
Ở ngoài đường, cậu hoàn toàn không có bất kỳ chỗ nào để nương náu. Mỗi một phút lộ diện ngoài phố đều bị đong đếm bằng những ánh nhìn soi xét và những câu hỏi bất ngờ. Cậu không thể tháo pin ra thay giữa lối đi đông người, không thể ngồi ung dung đọc dữ liệu giữa ngã ba đường, càng không thể tháo rời một thiết bị để kiểm tra trước mắt thiên hạ. Suốt mấy tháng qua, rào cản lớn nhất của mọi chuyến đi không nằm ở lượng dưỡng khí hay sức bền thể lực — mà nằm ở việc cậu không có lấy một góc khuất để dừng chân. Căn phòng này, dẫu đang mang theo một mục cảnh báo nhấp nháy đầy hiểm họa, vẫn là nơi đầu tiên ở thế giới bên kia cho phép cậu đóng chặt một cánh cửa sau lưng mình.
Cậu không thể ở lại đây lâu — bầu không khí độc hại trong phòng vẫn sẽ tước đoạt mạng sống của cậu nếu tháo mặt nạ ra, điều đó không một cánh cửa nào có thể thay đổi được. Nhưng cậu hoàn toàn có thể dừng chân tạm thời. Và một điểm dừng chân vào lúc này có giá trị đủ lớn để cậu chấp nhận một mối nguy hiểm có thể đong đếm thời hạn, thay vì đối mặt với rủi ro vô định khi cứ phơi mình mãi ngoài đường phố.
Cậu đưa ra quyết định cuối cùng: giữ lại căn phòng này, nhưng đối xử với nó như một thứ sắp sửa mất đi. Không dọn đồ vào ở. Tuyệt đối không xem nó là tài sản của mình. Tận dụng nó chừng nào tín hiệu cảnh báo kia chưa phát nổ, và luôn chuẩn bị sẵn sàng cho thời khắc nó phát nổ.
Công việc cuối cùng cần hoàn tất là thiết lập điểm neo.
Căn phòng được rà soát tỉ mỉ theo đúng danh mục tiêu chuẩn đã đặt ra: Mặt nền: cứng cáp, bằng phẳng, không phải dạng mô sinh học có thể co giãn khép lại như mảng tường cậu từng né tránh. Tầm nhìn: kín đáo, hoàn toàn khuất sau cánh cửa mà cậu có thể kiểm soát cơ chế đóng mở. Thể tích không gian: ổn định, các thớ vân tường không biến dạng, không có bất kỳ vật thể nào chuyển động. Lối thoát hiểm: cửa chính, và — qua kiểm tra — có thêm một khe thông gió ở vách sau, tuy không đủ lớn để con người chui lọt nhưng đủ bảo đảm căn phòng không bị bít kín hoàn toàn.
Cậu chọn một góc phòng cách cửa vài bước chân, nằm ngoài tầm nhìn trực diện từ bên ngoài nếu cửa mở hé, đủ rộng cho một người đứng thẳng. Bước vào vị trí đó, cậu quan sát xung quanh lần cuối để chắc chắn không có vật gì dịch chuyển vào khoảng trống này khi cậu vắng mặt, ghi nhớ ba cột mốc định vị, rồi lấy chiếc gương ra — thực hiện đúng hai bước, đứng bất động, bàn tay phải xoay chậm chạp do vướng nẹp găng.
Trước khi chạm vào mặt trước của gương, cậu đưa mắt nhìn lại mục cảnh báo đang nhấp nháy thêm một lần nữa. Cậu chưa thể tắt nó, cũng chưa thể hiểu hết nội dung của nó. Nhưng việc nhận biết sự tồn tại của nó chính là bước chuẩn bị đầu tiên để sinh tồn.
Cậu chạm nhẹ vào mặt gương.
Trở lại mặt sàn căn hộ. Mức trọng lực 1g. Hai đầu gối hơi khuỵu xuống theo một thói quen tự nhiên đến mức cậu gần như không còn nhận biết.
Thế nhưng lần này, khi ngồi bệt trên sàn nhà quen thuộc của mình, cậu nhận ra một bước ngoặt hoàn toàn mới: cậu vừa thiết lập một điểm neo không còn nằm trong hang đá sâu, không còn ở bìa rừng hoang vu, mà nằm gọn bên trong bốn bức tường của một căn phòng có cửa đóng then cài, ngay giữa lòng khu dân cư của thế giới bên kia. Lần tới bước qua cánh cổng, cậu sẽ không còn xuất hiện giữa sỏi đá và cây lá. Cậu sẽ bước thẳng vào trong một ngôi nhà.
Cậu mở cuốn sổ tay. Phía trên những dòng ghi chép cũ, cậu nắn nót viết thêm nội dung mới:
Nút 3 = chỗ ở/khoang sinh hoạt cũ của K-03. Mở được bằng nhịp rung trong log. Đã đặt neo bên trong.
Mặt thuận lợi: không gian kín, có cửa che chắn, có thể thay pin, đọc dữ liệu và dừng chân nghỉ ngơi. BẮT BUỘC phải đeo mặt nạ — không khí trong phòng chứa đầy H₂S.
Cái giá phải trả: bảng dữ liệu kích hoạt 1 mục CẢNH BÁO ngay khi vòng K-03 kết nối mạng. Chưa đọc được nội dung. 4 khả năng: nợ phí tới hạn / kiểm tra định kỳ / thu hồi chỗ ở / yêu cầu trình diện.
Cậu dừng bút ở dòng chữ cuối cùng, rồi chậm rãi viết thêm một câu:
Ở ngoài đường, K-03 chỉ là một cái bóng vô hình. Nhưng tại đây, mình vừa làm cho cái tên ấy sống lại trong mắt của toàn bộ hệ thống.
Bên ngoài ô cửa sổ, Thành phố Hồ Chí Minh đã lung linh trong ánh đèn đêm, ngập tràn những biển số xe, camera giám sát, hồ sơ lưu trữ và những danh tính gắn chặt với từng khuôn mặt con người. Cậu từng nghĩ điều liều lĩnh nhất mình từng làm là mượn danh phận của một người chết để đi lại ngoài phố. Giờ đây cậu mới thấu hiểu rằng việc đi lại ngoài đường mới chỉ là phần dễ dàng. Phần khó khăn và nguy hiểm thực sự là cậu vừa trao cho danh phận ấy một địa chỉ cụ thể, một cánh cửa thực tế, và một vị trí cố định để hệ thống có thể tìm đến bất cứ lúc nào.
Cậu đã tìm thấy một nơi trú ẩn ở thế giới bên kia.
Và cũng chính trong khoảnh khắc ấy, thế giới bên kia dường như vừa phát hiện ra một kẻ ngỡ như đã chết từ lâu nay đột ngột tìm đường trở về nhà.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.