Quyển 2: Mới
Chương 6: Nhịp Đếm
Lô cảm biến khói gửi từ Bình Chánh trả về vào mùng ba, cứ ba con thì lại có một con chớp đèn liên tục. Cả đội kỹ thuật đều quy đó là lỗi firmware, và Hùng đã bắt đầu cặm cụi gõ email để khiếu nại nhà cung cấp. Minh thì vẫn chưa lên tiếng — anh đang chờ đợi một ý kiến dứt khoát và có cơ sở hơn.
Nhã ngồi tại bàn làm việc, xoay nhẹ con cảm biến mẫu trong lòng bàn tay. Ánh đèn led kia chớp nháy không hề giống tín hiệu báo lỗi. Một lỗi hệ thống thường mang tính thúc bách, chớp giật liên hồi như ép người ta phải xử lý ngay lập tức. Đằng này, nhịp sáng tối lại đập chậm rãi, đều đặn, tựa như một thông báo đang kiên nhẫn nằm chờ người ta rảnh tay ngó tới. Cậu lật giở đến trang phụ lục của tài liệu kỹ thuật — phần mà hầu như chẳng ai thèm đọc vì nhà sản xuất đã cố tình nhét xuống cuối trang bằng cỡ chữ li ti. Yêu cầu kiểm tra hiệu chuẩn sau mười tám tháng vận hành liên tục; nếu bỏ qua, thiết bị vẫn hoạt động bình thường nhưng sẽ liên tục hiển thị cảnh báo nhắc bảo trì. Lô hàng này tính đến nay đã vận hành được hai mươi hai tháng.
Cậu vốn không định can thiệp, bởi việc đọc datasheet là trách nhiệm của Hùng, còn thẩm định lỗi thuộc quyền của Minh. Nhưng cái nhìn dán vào ánh đèn chớp chậm ấy cứ vô tình kéo tâm trí cậu liên tưởng tới một nguồn sáng khác, ở thế giới bên kia, cũng đang đập những nhịp chậm rãi tương tự.
"Anh Minh." Cậu quay sang vách ngăn bàn làm việc. "Cái này không phải lỗi firmware đâu. Nó là đèn nhắc bảo trì định kỳ thôi. Phần cứng đang báo cần được kiểm tra lại, không phải thiết bị đã hỏng."
Minh ngước nhìn cậu một nhịp — cái nhìn quen thuộc mang hàm ý "bình thường mày có bao giờ để ý mấy chuyện vặt này đâu". "Thế thì đỡ phiền hơn nhiều rồi. Mày viết lại ghi chú cho anh Long, bảo bên đó không cần khiếu nại nhà sản xuất nữa, chỉ cần cho hiệu chuẩn lại thiết bị là xong."
Năm phút sau, công việc giấy tờ được giải quyết gọn gàng. Nhưng cái cách cậu quan sát con cảm biến — phân định rạch ròi giữa một tín hiệu báo lỗi hư hỏng và một tín hiệu cảnh báo đến hạn — cứ bám chặt lấy suy nghĩ của cậu suốt cả buổi chiều.
Bởi vì tối nay, phía sau bức màn không gian, cậu sẽ phải đối mặt với đúng bài toán ấy trước một thứ tín hiệu nhấp nháy mà mình chưa thể hiểu thấu. Tuần trước, cậu đã để lại nó trong góc phòng của K-03, đập từng nhịp chậm rãi trong bóng tối, và suốt bảy ngày qua, câu hỏi lặp đi lặp lại trong đầu cậu không phải là "nó là cái gì" — mà là "liệu nó có đang chờ mình hay không". Hai câu hỏi ấy nghe qua tưởng chừng tương đồng nhưng bản chất lại hoàn toàn đối nghịch. "Nó là gì" thì có thể thong thả tìm hiểu. Còn "nó có chờ mình không" thì không cho phép sự trì hoãn, bởi nếu nó là một bộ đếm ngược thời gian, mỗi ngày cậu do dự trôi qua sẽ là một ngày mất đi vĩnh viễn không thể lấy lại.
Tối hôm đó, cậu mở sổ tay lên kế hoạch chi tiết. Dòng đầu tiên được gạch chân dứt khoát: Tuyệt đối không chạm vào bảng dữ liệu. Cậu ghi nhớ rất rõ những gì đã diễn ra khi chiếc vòng tay K-03 kết nối vào giao diện trong phòng — mục cảnh báo bừng sáng chính xác vào khoảnh khắc ấy. Lần này, cậu chỉ thuần túy quan sát. Không gửi bất kỳ dữ liệu nào lên mạng lưới, không để hệ thống thu nhận thêm một tín hiệu nào từ danh tính mà mình đang mượn tạm.
Trên mặt bàn, cậu sắp xếp lại từng món đồ: chiếc đồng hồ bấm giây, cuốn sổ tay nhỏ vừa vặn với túi áo trong của bộ đồ bảo hộ, cây bút, máy quay gắn trước ngực chuyển hẳn sang chế độ chụp ảnh tĩnh, và bộ thu rung chấn cậu vẫn thường sử dụng ngoài phố. Cậu vạch sẵn hai kịch bản ở trang cuối cuốn sổ — một dòng dành cho trường hợp mục cảnh báo mờ dần hoặc tắt hẳn, một dòng cho trường hợp nó sáng rõ hơn hoặc phát sinh thêm các ký tự mới. Hai khoảng trống kết quả nằm im lìm chờ được điền vào.
Cậu không thể đoán trước những gì đang đợi mình ở bờ bên kia. Nhưng cậu hiểu rõ nguyên tắc tiếp cận một hiện tượng chưa biết thì ở bất kỳ thế giới nào cũng đều như nhau: quan sát trước, đo đạc cẩn thận, rồi mới đưa ra kết luận sau cùng. Đây là công việc cậu được trả lương để thực hiện ở Trái Đất. Và đó cũng là phương cách duy nhất giúp cậu tồn tại ở thế giới bên kia mà không tự đẩy mình vào chỗ chết.
Câu hỏi đầu tiên được nắn nót đặt vào trang sổ: Nó có chờ mình không, hay nó tự vận hành một mình?
Lần đầu tiên bước ra khỏi điểm neo, cậu không còn phải di chuyển từ bìa rừng hay khe đá ẩm ướt. Cậu xuất hiện ngay bên trong căn phòng của K-03.
Mọi thứ vẫn nguyên vẹn như lúc cậu rời đi — chỗ nằm lún xẹp ở giữa, hốc tường khoét sâu, bảng dữ liệu tối tăm câm lặng, và gói nhu yếu phẩm còn nguyên niêm phong nằm yên nơi góc tối. Mục cảnh báo vẫn nhấp nháy chậm rãi, đúng nhịp điệu cũ, tại vị trí cũ. Cậu không bước lại gần. Cậu ngồi thụp xuống góc neo an toàn, nơi khuất khỏi tầm nhìn thẳng nếu cánh cửa bất ngờ mở ra, rồi bắt đầu tiến hành công việc duy nhất được phép làm: chụp ảnh lại, đo đếm mốc thời gian, ghi nhận cường độ sáng, tính toán tần số nhịp đập, và đối chiếu vị trí các cụm ký tự trên màn hình phẳng so với bức ảnh tuần trước.
Xong xuôi, cậu ngồi bất động.
Và chính trong sự tĩnh lặng tuyệt đối ấy, lần đầu tiên cậu lắng nghe được một thứ âm thanh mà cả chuyến đi trước cậu đã hoàn toàn bỏ lỡ — bởi chuyến trước tâm trí cậu còn bận giằng xé bởi những xung đột đạo đức, bận chiêm nghiệm một kiếp người qua những khoảng trống thiếu vắng, và bận thiết lập điểm neo an toàn. Lần này, khi chỉ thuần túy ngồi yên, căn phòng bắt đầu mở ra trước mắt cậu một tầng âm thanh mà trước nay cậu chưa từng để tâm.
Xuyên qua cánh cửa khép hờ và lớp tường mỏng, cậu cảm nhận toàn bộ cấu trúc tòa nhà thông qua những dao động rung. Những bước chân mang sức nặng khác nhau liên tục lướt qua hành lang — người đi một mình thì nhịp chân đều đặn, hai người đi cùng thì nhịp bước bị xé lẻ, và có lúc cậu bắt được ba bốn nhịp chân chồng chéo lên nhau như vào giờ tan tầm. Một chuỗi tín hiệu ngắn phát ra từ phía bên phải, xuất phát từ căn phòng lân cận, lặp lại hai lần rồi im bặt — gãy gọn tựa như một câu trả lời cho một câu hỏi vô hình mà cậu không thể nghe thấy. Phía trên trần nhà, tiếng luồng khí đổi hướng theo chu kỳ định sẵn, khi tắt khi nổi, tựa như một hệ thống quạt thông gió đang vận hành thở theo lịch trình.
Ban đầu, cậu cố gắng phân loại từng nguồn phát — tiếng bước chân, xung tín hiệu, luồng lưu chuyển khí — nhưng chỉ một lát sau, cậu nhận ra việc phân loại không quan trọng bằng việc đếm xem có bao nhiêu nguồn phát đang cùng lúc hoạt động. Vào khoảng hai mươi mốt giờ đêm theo giờ Trái Đất, hành lang bên ngoài lúc thì chỉ có một nguồn rung, lúc tăng lên hai, có lúc lại im bặt vài giây trước khi rộ lên trở lại. Tòa nhà này đang trong trạng thái nghỉ ngơi, nhưng không hề ngủ say — nó vẫn đang cựa mình chuyển động.
Cậu nhận ra căn phòng này hoàn toàn không có khả năng cách âm. Ngược lại, nó thu nhận và khuếch đại mọi chấn động từ bên ngoài đến mức chỉ một tiếng cọ xát nhẹ ngoài hành lang cũng đủ khiến cậu giật mình ngẩng đầu. Một không gian tĩnh mịch đến mức này không phải là nơi lý tưởng để ẩn nấp — nó là nơi dễ bị phát hiện nhất, và vẻ tĩnh lặng bên ngoài thực chất chỉ là bề mặt của một màng rung vô cùng nhạy cảm.
Cậu cẩn thận ghi chép toàn bộ vào sổ tay, thầm định vị vị trí cánh cửa phòng bên cạnh — nằm chếch về phía bên phải, cách cửa phòng K-03 chừng bốn bước chân. Căn phòng đó chắc chắn có người ở, hoặc ít nhất cũng chứa một thiết bị nào đó vẫn đang đều đặn phát tín hiệu. Cậu tự dặn lòng sẽ quay lại vào đúng khung giờ này trong những ngày tới để kiểm tra xem mục cảnh báo có biến chuyển gì không — chỉ tập trung vào duy nhất một câu hỏi đó, không phát sinh thêm bất cứ hành động nào khác.
Bốn mươi phút sau, cậu kích hoạt gương rút lui. Chạm mặt sàn căn hộ quen thuộc dưới trọng lực 1g, hai đầu gối khẽ khuỵu xuống. Cậu ghi dòng tổng kết vào cuối trang sổ:
Mục cảnh báo còn nguyên. Chưa thể kết luận. Nó có đang chờ mình không, hay chỉ tự chạy một mình?
Hai ngày sau, công ty giữ cậu lại làm việc đến tận đêm muộn. Hạn chót nộp báo cáo bảo trì Quý 3 cho khách hàng đã cận kề, và Nhã là người chịu trách nhiệm đối soát toàn bộ danh mục thiết bị đã kiểm tra và chưa kiểm tra. Một công việc lặp lại đầy tẻ nhạt, nhưng nó đủ sức giữ cho tâm trí cậu bận rộn để tạm quên đi những trăn trở ở thế giới bên kia.
Khoảng năm giờ chiều, Trung tạt qua bàn cậu, tay cầm ly cà phê đá hỏi: "Đi ăn tối không mậy?" Nhã chỉ khẽ lắc đầu, bảo: "Em còn dở việc." Trung vỗ mạnh lên mép bàn một tiếng bốp rồi quay lưng đi. Cuộc đối thoại ngắn ngủi diễn ra trong chưa đầy năm giây, chẳng có gì đáng nhớ. Nhưng trên đường chạy xe về nhà, cậu lại ngẫm nghĩ về một chi tiết nhỏ mà bấy lâu nay bản thân đã nhận thấy nhưng chưa bao giờ gọi tên: cậu luôn dành cho công việc ở công ty và những toan tính ở thế giới bên kia cùng một sự tỉ mỉ, cẩn trọng như nhau. Điểm khác biệt duy nhất là công việc ở công ty được thực hiện giữa thanh thiên bạch nhật, có sự kiểm duyệt của Minh và sự giám sát của đồng nghiệp; còn công việc bên kia lại diễn ra hoàn toàn trong bóng tối, đơn độc một mình, không có ai thẩm định và cũng chẳng có ai sửa sai giúp cậu. Và đêm nay, khi cậu chạm tay vào mặt gương, đồng hồ đã chỉ hai mươi ba giờ — muộn hơn thường lệ hai tiếng đồng hồ chỉ vì bản báo cáo Quý 3.
Cậu xuất hiện tại góc neo quen thuộc, và ngay lập tức nhận ra bầu không khí ngoài hành lang đã hoàn toàn đổi khác.
Căn phòng thì vẫn y nguyên. Nhưng thế giới bên ngoài cánh cửa khép hờ thì khác biệt rõ rệt. Mật độ dao động rung dày đặc hơn nhiều, không còn là những bước chân đơn lẻ thưa thớt mà là sự di chuyển đồng loạt của nhiều người, tựa như giờ cao điểm của một khu dân cư đang hoạt động hết công suất. Ánh sáng lọt qua khe cửa rực rỡ hơn mọi lần — có thêm những vệt sáng hắt ra từ các khung cửa lân cận đang mở toang. Hàng loạt chuỗi tín hiệu ngắn đè lớp này lên lớp khác.
Cậu ngồi nép vào góc phòng, đợi cho nhịp thở và tiếng ồn sinh học của cơ thể lắng xuống, rồi bắt đầu tách bạch từng lớp âm thanh ngoài hành lang. Tiếng bước chân là dày đặc nhất — ba bốn người cùng di chuyển không đồng nhịp tạo nên một mớ dao động hỗn độn. Lẫn trong đó là một tín hiệu ngắn lặp đi lặp lại phát ra từ phía giao lộ, dường như bắt nguồn từ một thiết bị cố định gắn trên tường hoặc cột mốc. Kế đến là âm thanh một cánh cửa co giãn mở ra ở phía xa bên trái rồi khép lại. Xa hơn nữa, một chuỗi tín hiệu kéo dài phát ra từ sâu bên trong tòa nhà — tựa như một bản tin phát thanh định kỳ, vang lên một lần rồi tắt lịm.
Cậu bắt đầu ghi nhận một thực tế: thế giới bên kia cũng có "giờ cao điểm" và "giờ vắng lặng" như bất kỳ xã hội nào, nhưng sự đông đúc ở đây không hề ồn ào như sự náo nhiệt của Thành phố Hồ Chí Minh. Người ở đây rất ít khi phát âm thanh giao tiếp và hiếm khi va chạm; mức độ đông đúc được đo lường bằng mật độ dao động rung chứ không phải bằng âm lượng tiếng ồn. Cậu đang ngồi giữa một khung cảnh đông đúc mà nếu nhắm mắt lại, người ta rất dễ lầm tưởng mình đang ở một nơi hoàn toàn hoang vắng.
Cậu bắt đầu đối chiếu dữ liệu: chuyến trước, vào lúc hai mươi mốt giờ theo giờ Trái Đất, hành lang hoàn toàn vắng lặng. Hôm nay, vào lúc hai mươi ba giờ, hành lang lại tấp nập người qua lại. Cùng một căn phòng, cùng một cánh cửa, chỉ khác nhau về thời điểm bước qua cổng. Cậu đã nắm rõ công thức quy đổi từ lâu — một giờ ở Trái Đất tương đương hai mươi giờ ở bên kia, và một ngày bản địa cũng kéo dài đúng hai mươi giờ. Hai mươi tư giờ ở Trái Đất tương ứng trọn vẹn với hai mươi tư ngày của thế giới bên kia. Dòng chảy thời gian bên đó không hề ngưng đọng khi cậu trở về nhà. Do đó, nếu cậu bước qua cánh cổng vào cùng một khung giờ cố định ở Trái Đất, cậu sẽ luôn đến vào cùng một thời điểm tương ứng trong ngày bản địa; thay đổi giờ xuất phát ở nhà đồng nghĩa với việc thay đổi thời điểm tiếp cận thế giới bên kia.
Hai mươi mốt giờ Trái Đất rơi vào khung giờ vắng lặng. Hai mươi ba giờ Trái Đất lại rơi đúng vào giờ cao điểm. Cậu đang hiện diện trong căn phòng vào một thời khắc hoàn toàn khác của ngày bản địa, và nhịp sống nơi đây vẫn không ngừng xoay vần bất kể cậu có mặt hay không.
Điều này về lý thuyết không có gì đáng ngạc nhiên. Cậu đã hiểu bản chất vận hành thời gian từ lâu — cậu từng dùng quy tắc ấy để tính toán mức tiêu hao dưỡng khí, dung lượng pin và khoảng cách di chuyển suốt nhiều tháng qua. Nhưng hiểu trên lý thuyết là một chuyện, trực tiếp ngồi trải nghiệm lại là chuyện khác. Bấy lâu nay, trong tiềm thức, cậu vẫn ngầm xem căn phòng của K-03 như một khoảng trời riêng của mình, một nơi cậu cất giữ và có thể quay lại bất cứ lúc nào — tựa như một chiếc tủ có khóa, đóng lại khi cậu đi và mở ra khi cậu tới. Thực tế không phải như vậy. Khi cậu vắng mặt, căn phòng vẫn trơ trọi ở đó, hành lang vẫn đông đúc hay vắng vẻ theo nhịp điệu tự nhiên của nó, và ngày tháng bên kia vẫn đều đặn trôi đi mà chẳng cần đến sự hiện diện của cậu.
Cậu cẩn thận ghi vào sổ: Muốn đến vào khung giờ vắng, bắt buộc phải chọn giờ cố định ở nhà. Cần đo đạc thêm để xác định chính xác những khung giờ nào bên kia thực sự vắng người.
Ngay sau đó, cậu lại bắt được chuỗi tín hiệu phát ra từ phòng bên cạnh — lần này nó không lặp lại hai lần mà là ba lần, tiếp nối bằng một khoảng lặng kéo dài, tựa như một người gõ cửa theo nhịp điệu nhưng không nhận được lời hồi đáp. Cậu lập tức ghi nhận: Nhịp tín hiệu phòng bên hôm nay có sự thay đổi — cùng một nguồn phát nhưng cấu trúc đã biến đổi, giống như cùng một người đang phát ra một câu nói khác vào một thời điểm khác.
Tối hôm sau, cậu quay trở lại đúng vào lúc hai mươi mốt giờ. Hành lang bên ngoài lại tĩnh mịch, hoàn toàn trùng khớp với dữ liệu của chuyến đi đầu tiên. Phép thử đã được kiểm chứng: cùng một giờ ở Trái Đất sẽ dẫn tới cùng một thời điểm bên kia.
Cậu ngồi xuống góc quen, mở sổ tay và chụp lại hình ảnh mục cảnh báo trên bảng dữ liệu.
Nhưng rồi, tay cậu bỗng khựng lại.
Giao diện đã có sự thay đổi. Sắc thái màu sắc vẫn trầm, nhịp nhấp nháy vẫn chậm rãi như cũ. Vị trí hiển thị vẫn nằm nguyên tại góc trên của bảng phẳng. Nhưng cụm ký tự nằm cạnh mã định danh — một vạch ngắn nằm ngang — đã hoàn toàn biến mất so với ba ngày trước. Ngay bên cạnh nó, một ký hiệu khác đã dịch chuyển sang phía bên trái khoảng nửa khoảng cách, tựa như chiếc kim đồng hồ vừa nhích thêm một nấc.
Cậu nhìn lại bức ảnh chụp từ tuần trước, đối chiếu với màn hình hiển thị trước mắt, rồi lại nhìn bức ảnh thêm lần nữa. Hoàn toàn không có sự nhầm lẫn. Vạch ngang đó từng hiện diện rất rõ trong ảnh, nhưng giờ đây đã biến mất khỏi bề mặt dữ liệu. Nó đã tự triệt tiêu trong khoảng thời gian cậu vắng mặt.
Cậu lấy cả ba tấm ảnh ra — bức chụp chuyến đầu, chuyến giữa và bức chụp của ngày hôm nay — đặt chúng nằm trải đều cạnh nhau. Phần mã định danh hoàn toàn đứng yên qua cả ba thời điểm. Tín hiệu nhấp nháy cũng giữ nguyên trạng thái — cùng một cường độ sáng, cùng một nhịp đập, cùng một tần số. Thế nhưng phần nằm ở giữa, cụm ký tự mà cậu từng tạm đánh dấu là "bộ đếm", thì đang chuyển động. Nó mất đi một vạch ở tấm thứ hai, và nhích thêm một ký tự ở tấm thứ ba. Các biểu tượng đang tịnh tiến từng bước một. Nó tự biến đổi ngay cả khi cậu không có mặt, ngay cả khi cậu không hề chạm tay vào thiết bị, và ngay cả khi cậu không tác động bất cứ điều gì lên nó.
Nó hoàn toàn không chờ đợi phản hồi từ cậu. Nó đang tự đếm ngược.
Cậu ngồi nhìn chăm chú vào ba tấm ảnh, cố gắng ước lượng tốc độ vận hành của chu kỳ. Ba lần cậu ghé thăm cách nhau vài ngày theo giờ Trái Đất, tức là tương đương với vài chục ngày theo thời gian bản địa. Giữa chuyến đầu tiên và ngày hôm nay, bộ đếm đã mất đi hai vạch ngang và dịch chuyển một ký hiệu. Cậu cẩn thận làm phép tính quy đổi, dù chưa thể khẳng định chắc chắn đơn vị thời gian của từng vạch biểu thị điều gì — nhưng cậu nắm chắc xu hướng: khoảng thời gian còn lại chỉ tương đương với vài ngày bản địa. Tuyệt đối không phải vài tuần. Chỉ còn lại vài ngày ngắn ngủi.
Khoảng cách ấy đã đủ gần để buộc cậu phải tính toán phương án đối phó, nhưng cũng còn đủ mơ hồ để chưa thể chốt lại một con số chính xác.
Cậu tạm gác các con số sang một bên, quay lại nhìn ba tấm ảnh đang đặt cạnh nhau. Ba lần bước chân vào căn phòng, ba lần ngồi thu mình nơi góc tối, nhìn chằm chằm vào cùng một góc của bảng dữ liệu. Cậu không hề phát tín hiệu, không chạm vào màn hình, không để lại bất kỳ dấu vết nào. Mỗi lần cậu quay về Trái Đất, căn phòng này lại trơ trọi đứng yên suốt nhiều ngày bản địa. Và trong chính khoảng thời gian trống trải ấy, bộ đếm vẫn âm thầm vận hành không ngừng nghỉ.
Và đó cũng là lúc cậu đối diện thẳng thắn với điều mà bản thân đã cố tình né tránh suốt hai tuần qua. Thứ tín hiệu nhấp nháy nơi góc phòng này không hề nhắm vào việc đe dọa cậu. Nó được gửi đến căn phòng này, gán cho mã định danh này từ trước khi cậu đặt chân tới — thậm chí từ trước khi K-03 bỏ mạng trong hang đá sâu, hoặc ngay sau thời điểm K-03 ngừng phản hồi với hệ thống. Nó đang đếm ngược cho một cái tên thuộc về một người đã chết mà không có ai quay về để tiếp nhận. Cậu không phải là người nhận thực sự của bức thông điệp này. Cậu chỉ tình cờ là kẻ duy nhất đang ngồi tại đây để đọc nó.
Cậu ngồi yên thêm một lúc lâu. Đột nhiên, từ phía căn phòng bên cạnh, một chuỗi tín hiệu mới lại vang lên — và lần này nó hoàn toàn khác biệt với mọi loại dao động cậu từng thu thập được ngoài đường phố. Đó không phải là nhịp bước chân của người đi lại. Không phải luồng khí lưu thông. Càng không phải nhịp điệu đối thoại giữa những cá thể sống. Nó phát ra trực tiếp từ chính cánh cửa của phòng bên, tựa như cánh cửa ấy đang tự động phát một bản ghi trạng thái lên mạng lưới theo chu kỳ lập trình sẵn. Cậu lập tức bật bộ thu, chuyển sang chế độ ghi âm và bắt trọn toàn bộ chuỗi tín hiệu trước khi nó kịp tắt lịm.
Cậu cẩn thận phân tích đoạn dữ liệu, so sánh nó với mọi dạng tín hiệu từng thu được trước đây. Tín hiệu do con người di chuyển thường mang đặc tính sinh học — nhịp điệu không đều, có sự biến thiên gia tốc, có những quãng ngắt quãng tựa như nhịp thở. Tín hiệu từ các cột mốc ngoài giao lộ thì lại đều đặn, đơn giản, lặp đi lặp lại một khuôn mẫu cố định. Trong khi đó, chuỗi phát ra từ cánh cửa phòng bên lại mang tính chu kỳ phức tạp: có cấu trúc lặp lại chặt chẽ, nhưng mỗi lần lặp lại có một phần nhỏ ở giữa bị thay đổi, tựa như một bản ghi hệ thống được cập nhật liên tục, gửi đi rồi xóa bộ nhớ tạm, sau đó lại tiếp tục cập nhật, gửi đi và làm mới. Nó không hề hỏi ai, cũng chẳng đáp lại ai. Nó chỉ đơn thuần phát đi một thông báo định kỳ.
Cánh cửa này biết "nói". Và nó không hề nói với bất kỳ ai đang đứng ngoài hành lang. Nó đang giao tiếp với một hệ thống lớn hơn, xa hơn, nằm ngoài phạm vi của tòa nhà này.
Cậu bắt đầu xâu chuỗi dữ liệu này với những gì mình đã biết về căn phòng hiện tại. Phòng của K-03 sở hữu một bảng dữ liệu kết nối mạng lưới. Cửa phòng K-03 có khả năng nhận diện vòng tay. Bảng dữ liệu tự động ghi nhận sự hiện diện. Và giờ đây, phòng bên cạnh cũng có một cánh cửa định kỳ phát tín hiệu trạng thái lên hệ thống. Cậu chưa thể khẳng định mọi cánh cửa trong tòa nhà này đều vận hành như vậy hay chỉ có hai căn phòng này — nhưng cậu bắt đầu hoài nghi rằng toàn bộ khu vực này, tòa nhà này, không đơn thuần chỉ là nơi cư trú. Nó là một mạng lưới hạ tầng hoàn chỉnh, mỗi căn phòng là một nút mạng độc lập, và mỗi nút mạng đều có khả năng tự động báo cáo khi được truy vấn, thậm chí tự động phát tín hiệu ngay cả khi không có ai yêu cầu.
Cậu ghi lại chính xác thời điểm, hướng truyền và độ dài của chuỗi tín hiệu. Không vội phỏng đoán nội dung — vốn từ vựng của cậu chưa đủ để dịch nghĩa, và việc đoán mò lúc này chỉ làm phân tán sự tập trung. Cậu chỉ lưu trữ lại toàn bộ, để đó chờ đến ngày bản thân tích lũy đủ dữ liệu ngôn ngữ để giải mã.
Trở về sàn căn hộ ở Trái Đất. Đồng hồ đã điểm hai mươi ba giờ đêm. Cậu tháo bỏ mặt nạ phòng hộ, cởi găng tay rồi ngồi bệt xuống sàn cùng cuốn sổ ghi chép.
Một tuần trôi qua với bốn chuyến ghé thăm, mỗi chuyến kéo dài đúng bốn mươi phút theo giờ Trái Đất, toàn bộ quá trình chỉ gói gọn trong việc quan sát và lắng nghe. Kết quả thu được nằm trải dài trên các trang giấy: ba bức ảnh chụp lại biến chuyển của mục cảnh báo, hai đoạn ghi âm dao động rung của chuỗi tín hiệu phòng bên, quy luật chênh lệch thời gian đã được thực chứng, đặc tính truyền âm nhạy bén của căn phòng — và một kết luận cốt lõi mà cậu không cần máy móc cũng có thể tổng kết được:
Mục cảnh báo thực chất là một bộ đếm thời gian. Nó tự vận hành một mình. Nó không hề phản ứng lại sự hiện diện của mình, không cần mình can thiệp, và cũng không chờ đợi mình. Nó đang đếm ngược cho căn phòng này, cho cái tên được khắc trên mép cửa, và thời gian còn lại chỉ tương đương với vài ngày bản địa.
Cậu nắn nót viết dòng chữ cuối cùng, chậm rãi hơn bất kỳ dòng ghi chép nào trong suốt tuần qua:
Nó không chờ mình phản hồi. Nó chỉ đang đếm ngược. Thời gian còn lại chắc chỉ còn vài ngày.
Ngồi lặng đi một hồi lâu, cậu viết thêm:
Mình không phải là người nhận thực sự của bức thông điệp này. Nhưng mình lại là kẻ duy nhất đang có mặt ở đây để đọc nó.
Cậu nhìn lại hai dòng kịch bản đã vạch ra từ đầu tuần — kịch bản tích cực và kịch bản tiêu cực — rồi dứt khoát gạch bỏ cả hai. Thay vào đó, cậu viết vào dòng thứ ba, tình huống mà trước đó cậu chưa từng lường tới: bộ đếm không hề tốt lên cũng chẳng xấu đi chỉ vì cậu ngồi quan sát nó. Nó chỉ đơn giản là tiếp tục trôi đi, và việc cậu có nhận thức được sự tồn tại của nó hay không hoàn toàn không làm thay đổi tốc độ đếm ngược của hệ thống.
Bên ngoài ô cửa sổ, Thành phố Hồ Chí Minh lúc mười một giờ đêm vẫn rực rỡ ánh đèn, vẫn rộn rã âm thanh và tấp nập dòng người. Nhưng sự yên tĩnh ở nơi này khác xa với sự tĩnh mịch bên trong căn phòng của K-03. Ở đây, khi ngồi yên đủ lâu, người ta sẽ nghe thấy tiếng quạt trần quay, tiếng xe cộ râm ran ngoài phố, tiếng sinh hoạt của nhà hàng xóm. Còn ở bên kia, khi ngồi thu mình trong một màng thu rung nhạy cảm, cậu lắng nghe nhịp sống của cả một tòa nhà qua từng lớp dao động mỏng manh, và vừa chứng kiến một cánh cửa phòng bên phát đi một chuỗi tín hiệu bí ẩn lên mạng lưới.
Cậu đặt bút xuống nhưng chưa vội gấp cuốn sổ lại. Vài ngày nữa — một khoảng thời gian cậu chưa thể đo đạc chính xác tuyệt đối nhưng đã đủ gần để cảm nhận rõ áp lực — bộ đếm kia sẽ chính thức chạm mốc số không. Cậu hoàn toàn không biết điều gì sẽ xảy ra vào khoảnh khắc nó về không. Cậu chỉ biết chắc chắn rằng nó sẽ không tự động biến mất, không tự kết thúc, và không tự tha bổng cho căn phòng này chỉ vì cậu đã ngồi im quan sát nó suốt mấy ngày qua.
Tuy nhiên, cậu đang nắm trong tay một dữ kiện mà tuần trước chưa từng có: căn phòng bên cạnh. Căn phòng đó có một cánh cửa tự động phát tín hiệu theo lịch trình, có những nhịp dao động biến đổi theo từng thời điểm trong ngày, và nếu nơi đó cũng đang mang một bộ đếm ngược tương tự — điều mà cậu ngày càng tin chắc, bởi chúng cùng thuộc một khu nhà, dùng chung một kiểu cửa và kết nối vào cùng một hệ thống mạng — thì trước khi bộ đếm của chính mình về không, cậu có thể sẽ được tận mắt chứng kiến những gì sắp sửa diễn ra. Không phải chứng kiến trên bộ đếm của mình, mà là trên bộ đếm của một kẻ khác. Một kịch bản thực tế sắp diễn ra, và cậu sẽ đóng vai trò của một người quan sát thầm lặng.
Lần đầu tiên kể từ khi thiết lập điểm neo trong căn phòng này, cậu không còn nhìn nhận căn phòng bên cạnh như một nguồn tạp âm cần phải triệt tiêu. Cậu xem nó như một ô cửa sổ quan sát. Và cậu buộc phải nhìn thấu qua ô cửa sổ ấy trước khi thời hạn định mệnh của chính mình chính thức gõ cửa.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.