Quyển 2: Mới
Chương 7: Phòng Bên
Chiều thứ Sáu, Nhã chủ động rủ Trung đi cà phê. Cậu nói đùa rằng cả tuần ngụp lặn với đống báo cáo bảo trì Quý 3 khiến đầu óc toàn mùi cảm biến khói, cần ra ngoài hít thở chút không khí của người bình thường. Trung nhăn mặt bảo cậu nghe chẳng khác nào một kẻ cuồng công việc, nhưng rồi cũng gật đầu đồng ý — quán cũ, bảy giờ tối, đúng như thói quen thường lệ.
Trên đường đi, Trung hào hứng kể về dự án mới của công ty anh — một hệ thống giám sát diện rộng cho khu công nghiệp ở Bình Dương. Nhã vừa nghe vừa gật đầu, thỉnh thoảng hỏi vài câu bâng quơ cho tròn vai. Nhưng tâm trí cậu đã trôi dạt về một nơi khác. Cậu đang nghĩ về bộ thu rung tự chế nằm gọn trong ba lô, về chuyến đi sáng thứ Bảy sắp tới, và về việc bản thân sắp sửa ngồi thu mình trong một căn phòng bên kia bức màn để lắng nghe nhịp thở của một tòa nhà đang vận hành quanh mình.
Trung tinh ý nhận ra sự lơ đãng ấy. "Mày sao thế? Trông mặt cứ như đang tính toán điều gì căng thẳng lắm."
Nhã cười xòa, khẽ lắc đầu. "Đang nghĩ lát nữa ăn gì thôi."
Trung bật cười lớn rồi không gặng hỏi thêm. Và cậu biết chắc Trung sẽ dừng lại đúng lúc, bởi Trung là kiểu người luôn biết điểm dừng trong các mối quan hệ. Đó cũng là lý do cậu chọn đi cà phê với Trung thay vì ngồi một mình — cậu cần một buổi tối bình thường, một khoảng lặng mà ở đó cậu không phải đóng vai kẻ đang đọc bức di thư của một người đã chết.
Thế nhưng ngay trong buổi tối hôm ấy, khi Trung vừa nhắc đến kế hoạch đi Vũng Tàu cuối tuần cùng nhóm bạn, Nhã đã buột miệng lắc đầu từ chối trước khi người bạn kịp mở lời mời. Không hẳn vì cậu bận rộn chuyện cơ quan. Mà là vì từ lâu, cậu đã không còn sắp xếp ngày cuối tuần theo lịch trình của những người đang sống nữa. Cuối tuần của cậu giờ đây thuộc về thế giới bên kia bức màn, và cái lịch trình ấy không hề in trên giấy, không có ai gửi thư mời, cũng chẳng có ai nhắc nhở.
Cậu đi bộ từ công ty về nhà, dọc đường miên man nghĩ tới bộ thu rung đang nằm im lìm trong ba lô. Thiết bị ấy được cậu mày mò chế tạo từ một cảm biến gia tốc cũ bọc trong miếng mút cách âm, kích thước vừa vặn để dán áp sát vào mặt trong cánh cửa phòng K-03 mà không để lộ dấu vết ra ngoài. Nguyên lý vận hành của nó rất đơn giản — thu lại dao động cơ học từ khung cửa, lọc sạch tạp âm rồi lưu lại dưới dạng đồ thị sóng — nhưng để hoàn thiện nó, cậu đã mất đứt cả tối thứ Năm tỉ mẩn hàn lại từng mối dây tín hiệu cho thật chắc chắn. Lớp vỏ ngoài được tận dụng từ một vỏ chai nhựa cắt đôi, bọc kín băng dính đen. Trông nó chẳng khác nào món đồ thí nghiệm vụng về của một cậu sinh viên năm nhất, nhưng lại có khả năng bắt trọn những rung động ở tần số cực thấp mà tai người hoàn toàn bất lực.
Cậu cần đến nó bởi trong chuyến đi sáng thứ Bảy này, cậu sẽ không bước chân ra ngoài phố. Cậu sẽ ngồi yên trong phòng, để chiếc "tai" cơ học ấy lắng nghe và kể lại những gì đang thực sự diễn ra bên ngoài hành lang.
Trở về nhà sau buổi cà phê, cậu mở cuốn sổ tay. Dòng đầu tiên được nắn nót viết hoa: Ngày mai tuyệt đối không chạm vào bảng dữ liệu. Không phát bất kỳ tín hiệu nào lên mạng lưới. Chỉ ngồi yên và lắng nghe.
Đoạn, cậu rà soát lại danh mục chuẩn bị cho một chuyến đi dài: hai bình dưỡng khí dự phòng nạp đầy, pin bộ đồ bảo hộ sạc đủ, chất hấp thụ soda lime được thay mới, bộ thu rung áp cửa, sổ tay, bút và đồng hồ bấm giây. Và như mọi lần — dứt khoát không mang theo thức ăn, bởi trong không gian phòng kín đó, cậu không bao giờ được phép tháo mặt nạ.
Cậu đưa mắt nhìn xuống dòng chữ cuối cùng được ghi lại từ tối thứ Ba: Mình không phải là người nhận thực sự của bức thông điệp này. Nhưng mình lại là kẻ duy nhất đang có mặt ở đây để đọc nó.
Giờ đây, cậu đã thấu suốt bản chất của bức thông điệp ấy — đó là một bộ đếm thời gian đang lầm lũi trôi về điểm số không. Câu hỏi cấp bách lúc này không còn là "nó là cái gì" nữa, mà là "điều gì sẽ ập đến khi nó chạm mốc số không". Và căn phòng bên cạnh — nơi vừa phát đi chuỗi tín hiệu kỳ lạ mà cậu thu được — chính là manh mối gần nhất có thể cho cậu câu trả lời thực tế.
Sáng thứ Bảy, đúng bảy giờ theo giờ Trái Đất. Nhã đứng giữa phòng khách, chiếc gương cầm chắc trên tay, bộ đồ bảo hộ đã chỉnh tề. Cậu chạm nhẹ vào mặt trước của gương.
Cậu hiện ra ngay tại điểm neo an toàn trong góc phòng K-03. Buổi sáng ở thế giới bên kia — nếu có thể gọi là buổi sáng, bởi cậu chưa từng thấy ánh mặt trời xuất hiện — hành lang bên ngoài tĩnh lặng như tờ. Cậu chủ đích chọn khung giờ này vì dữ liệu kiểm chứng trước đó cho thấy: bảy giờ sáng ở Trái Đất chính là khoảng thời gian vắng vẻ nhất trong ngày của khu dân cư này.
Mọi thứ trong phòng vẫn nằm nguyên vị trí cũ. Bảng dữ liệu phẳng tối đen. Gói nhu yếu phẩm niêm phong nằm trơ trọi nơi góc tường. Và mục cảnh báo — cậu thoáng liếc qua — vẫn đang nhấp nháy chậm rãi, đúng nhịp điệu quen thuộc. Thế nhưng phần ký tự đếm ngược đã có biến chuyển so với ba ngày trước: lại thêm một vạch ngang biến mất, và một ký hiệu khác đã nhích thêm nửa nấc. Cỗ máy thời gian vẫn đang âm thầm vận hành.
Cậu không chạm vào bảng phẳng. Cậu ngồi xuống vị trí neo, lấy bộ thu rung ra khỏi ba lô và bắt đầu công việc duy nhất được phép làm trong ngày hôm nay.
Đầu thu rung được dán áp chặt vào mặt trong của cánh cửa, ngay sát vị trí khắc mờ mã định danh K-03 trên nền kim loại. Cậu dùng tay ấn nhẹ, giữ nguyên ba giây để lớp keo dính chặt hoàn toàn rồi mới bật công tắc nguồn. Màn hình nhỏ trên thiết bị sáng lên, bắt đầu hiển thị các đường sóng dao động truyền qua khung cửa. Cậu cắm chiếc tai nghe dây cũ lấy từ hộp đồ nghề ở nhà vào tai và bắt đầu lắng nghe.
Toàn bộ không gian bên ngoài hành lang, qua lớp cửa dày và đầu thu cảm biến, bỗng chốc hiện lên như một thế giới sống động. Tiếng bước chân nghe xa xăm tựa như những nhịp gõ nhẹ lên mặt bàn gỗ. Âm thanh luồng khí đổi hướng trầm đục, hệt như hơi thở phập phồng của một sinh vật khổng lồ đang say ngủ. Và thi thoảng, một chuỗi tín hiệu ngắn lại vang lên từ căn phòng bên cạnh — đúng chuỗi dao động cậu từng bắt được trong chuyến trước, nhưng lần này rõ nét hơn rất nhiều nhờ đầu thu được dán trực tiếp vào vật truyền dẫn thay vì qua môi trường không khí.
Cậu ghi nhận vào sổ: chuỗi tín hiệu phòng bên lặp lại theo chu kỳ khoảng bốn phút một lần. Mỗi chu kỳ gồm ba nhịp ngắn, ngắt quãng, rồi đến một nhịp kéo dài trước khi rơi vào im lặng. Nó vận hành như một bản báo cáo trạng thái tự động được gửi định kỳ lên hệ thống, không cần bất kỳ sự phản hồi nào.
Cậu cũng cẩn thận định vị một điểm quan sát kín đáo: một khe hở cực hẹp nằm giữa mép cửa và khung tường, nơi cánh cửa co giãn chưa thực sự khít chặt khi đóng. Khe hở ấy hẹp đến mức cậu phải áp sát mắt vào mới thấy được, và tầm nhìn cũng chỉ giới hạn trong một vệt sáng mờ ảo ngoài hành lang. Dù vậy, bấy nhiêu đó đã đủ để nhận biết có người qua lại hay không, và đủ để bắt được ánh sáng hắt ra từ những khung cửa lân cận.
Cậu tự răn mình: hôm nay cậu chỉ đóng vai một đôi tai. Không phải một bàn tay hành động, càng không phải một đôi mắt tò mò. Chỉ thuần túy là một đôi tai lắng nghe.
Bốn mươi phút đầu trôi qua trong sự yên ắng tương đối. Ngoài hành lang chỉ có hai ba lượt người lướt qua, đều là những bước chân đơn độc, đều đặn và không hề dừng lại. Chuỗi tín hiệu từ phòng bên vẫn cần mẫn lặp lại bốn phút một lần, chuẩn xác như một chiếc đồng hồ cơ học. Cậu ghi chép ngắn gọn: 07:00 – 07:40 Trái Đất. Hành lang vắng. Tín hiệu phòng bên: chu kỳ 4 phút, 3 nhịp ngắn + 1 nhịp dài. Không thay đổi.
Thế nhưng, vào khoảng bảy giờ bốn mươi lăm phút, cậu nhận ra một sự biến đổi đột ngột.
Không phải là một tiếng động lạ, cũng không phải là tiếng bước chân dồn dập. Đó là sự biến mất hoàn toàn của một âm thanh mà cậu đã quá quen tai suốt bốn mươi phút qua: chuỗi tín hiệu phòng bên vừa hoàn tất chu kỳ thứ mười — và chu kỳ thứ mười một đã không bao giờ xuất hiện nữa. Cậu nhìn chằm chằm vào đồng hồ bấm giây. Bốn phút trôi qua. Năm phút. Rồi sáu phút. Không gian vẫn hoàn toàn câm bặt.
Cậu ngồi thẳng lưng dậy. Tai nghe vẫn đeo, đầu thu vẫn áp chặt vào cửa, nhưng bên ngoài hành lang đã im ắng một cách bất thường. Đó không phải là sự tĩnh mịch của một khung giờ vắng vẻ — đó là sự lặng ngắt của một cỗ máy vừa bị ngắt nguồn.
Và rồi, tiếng bước chân bắt đầu vang lên.
Chúng không hề giống những nhịp bước của cư dân bình thường mà cậu từng lắng nghe suốt cả buổi sáng. Bước chân lần này chậm rãi, dứt khoát và mang sức nặng của hai cá thể di chuyển đồng thời — cậu đếm được hai nhịp chân chồng khít lên nhau, bước đi cùng pha mà không hề lệch nhịp. Lẫn trong những bước chân ấy là một âm thanh lạ lùng mà cậu chưa từng nghe thấy trước đây: một tần số rung nền phát ra đều đặn, không phải tiếng bước chân, cũng chẳng phải tín hiệu trao đổi, mà nghe như tiếng vận hành của một cỗ máy — một thiết bị chuyên dụng nào đó đang liên tục phát ra những rung động cơ học không ngừng nghỉ.
Hai bóng người ấy lướt ngang qua cánh cửa phòng K-03. Nhã nín thở, cẩn thận ghé mắt sát vào khe hở nhỏ.
Họ không dừng lại trước cửa phòng cậu. Họ đi thẳng đến căn phòng bên cạnh — nơi chỉ cách cửa phòng K-03 chừng bốn bước chân, hơi chếch về phía trước. Cậu nghe thấy tiếng bước chân dừng hẳn lại. Tiếp sau đó là một khoảng lặng tuyệt đối.
Một giây. Hai giây. Ba giây.
Một tiếng "cạch" rất khẽ vang lên — cánh cửa phòng bên cạnh đã tự động trượt mở. Không hề có nhịp rung xác thực của chủ nhà. Cũng không có bất kỳ tiếng trao đổi nào. Cánh cửa cứ thế mở toang, như thể nó vừa tiếp nhận một lệnh điều khiển từ xa, hoặc như quyền năng kiểm soát cánh cửa ấy đã không còn thuộc về kẻ cư ngụ bên trong nữa.
Cậu ghé mắt sát hơn nữa vào khe hở, cố gắng thu trọn hình ảnh. Ánh sáng từ ngưỡng cửa phòng bên hắt ra hành lang, rồi nhanh chóng bị che khuất bởi bóng dáng của hai người vừa bước vào bên trong. Cậu không thể nhìn rõ mặt mũi hay trang phục, chỉ thấy hai bóng đen tiến vào, rồi vệt sáng bên ngoài lập tức thu hẹp lại khi cánh cửa khép chặt sau lưng họ.
Một sự tĩnh mịch bao trùm. Đó không phải sự yên tĩnh đơn thuần — đó là bầu không khí ngột ngạt của một căn phòng đang bị người ngoài can thiệp và xử lý.
Cậu ngồi bất động tại chỗ, tai nghe vẫn giữ chặt, đồng hồ bấm giây vẫn đều đặn nhảy số. Cậu không thể biết họ đang làm gì bên trong bốn bức tường ấy. Nhưng có một sự thật hiển nhiên: chuỗi tín hiệu định kỳ của căn phòng bên cạnh đã bị ngắt hoàn toàn, hai kẻ lạ mặt đã đột nhập vào bên trong, và cánh cửa mở ra mà không cần đến sự cho phép của chủ nhân.
Đây tuyệt đối không phải là một vụ trộm cắp. Kẻ trộm không bao giờ bước đi đồng nhịp một cách chuẩn xác, không mang theo thiết bị phát rung nền chuyên dụng, và càng không thể khiến một cánh cửa tự động mở ra theo quy chuẩn như vậy. Đây là một quy trình hành chính. Và cảm giác lạnh sống lưng đang dâng lên trong lòng cậu lúc này không phải vì nỗi sợ bị phát giác — mà vì cậu nhận ra mình đang trực tiếp chứng kiến một thủ tục xử lý của hệ thống, một quy trình đang diễn ra ngay sát vách, chỉ cách nơi cậu ngồi đúng bốn bước chân.
Họ ở bên trong căn phòng đó suốt mười bảy phút đồng hồ. Cậu đếm từng giây trôi qua.
Trong suốt mười bảy phút ấy, lượng âm thanh thu được là cực kỳ ít ỏi. Thiết bị rung nền vẫn kiên trì phát ra những dải sóng đều đặn. Thi thoảng có tiếng cọ xát cơ học rất nhẹ — tựa như có vật thể đang bị dịch chuyển, tháo dỡ hoặc lắp đặt thêm. Tuyệt nhiên không có tiếng trao đổi qua lại. Không có tiếng bước chân vội vã. Mọi thao tác đều diễn ra với một sự thuần thục đáng sợ, tựa như hai người thợ đang thực hiện một công việc mà họ đã lặp lại hàng trăm, hàng nghìn lần.
Cậu cố gắng hình dung cấu trúc bên trong căn phòng ấy. Nếu nó tương đồng với phòng của K-03 — điều mà cậu ngày càng tin chắc, bởi chúng cùng thuộc một tòa nhà, cùng sử dụng một kiểu cửa và kết nối chung một mạng lưới — thì bên trong đó cũng sẽ có một bảng dữ liệu, một chỗ nằm lún xẹp và vài ba hốc tường khoét sâu. Hai kẻ kia đang làm gì với những thứ đó? Họ chỉ đơn thuần kiểm tra bảng dữ liệu, hay đang ghi nhận lại trạng thái thực tế? Họ có tháo dỡ linh kiện quan trọng nào đi không, hay chỉ đến để dán một dấu mốc xác nhận rằng căn phòng này đã được xử lý xong?
Cậu không thể có câu trả lời. Cậu chỉ biết họ không hề vội vàng. Mười bảy phút dành cho một căn phòng trống trải — khoảng thời gian vừa đủ để thực hiện một quy trình kiểm tra kỹ lưỡng, nhưng không đủ để tiến hành một cuộc lục soát tỉ mỉ. Họ không đến để tìm kiếm. Họ đến để hoàn tất việc ghi nhận. Và sự điềm nhiên, thuần thục đến mức lạnh lùng ấy khiến cậu cảm thấy rợn ngợp hơn bất kỳ tiếng động đe dọa nào.
Rồi cánh cửa phòng bên lại trượt mở. Hai bóng người bước ra ngoài, ánh sáng lại một lần nữa hắt ra hành lang. Cậu dán mắt vào khe hở, và lần này tầm nhìn đã rõ ràng hơn đôi chút: một người đang cầm trên tay một thiết bị hình khối hộp phát ra luồng sáng mờ ở mặt trước — chính là nguồn phát ra dải rung nền mà cậu đã nghe thấy. Người còn lại xoay người lại, đưa tay chạm lên khung cửa phòng bên và thực hiện một thao tác kỳ lạ: họ ấn một vật thể gì đó vào mép cửa, lập tức một vệt sáng mỏng manh hiện lên, chạy dọc theo toàn bộ khung kim loại rồi từ từ lịm đi. Tựa như một chiếc tem niêm phong vừa được dán lên, nhưng hoàn toàn bằng ánh sáng.
Sắc thái của vệt sáng ấy hoàn toàn khác biệt với mọi dải màu cậu từng bắt gặp trong khu dân cư này. Nó không phải ánh sáng trắng của đèn hành lang, không phải sắc xanh thụ động của các cột mốc, cũng chẳng phải ánh vàng ấm áp nơi các ngưỡng cửa có người ở. Nó mang một gam màu lạ lẫm, trầm đục và lạnh lẽo, tựa như thứ ánh sáng thuộc về một quy chuẩn nằm ngoài đời sống sinh hoạt thông thường.
Xong việc, hai người họ quay lưng bước đi. Họ lướt ngang qua cánh cửa phòng K-03, bước chân đều đặn, không hề dừng lại, cũng không hề liếc nhìn sang xung quanh. Nhã nín thở giữ nguyên tư thế cho đến khi tiếng bước chân cùng dải rung nền hoàn toàn tan biến ở phía cuối hành lang.
Cậu ngồi bất động thêm năm phút nữa để đảm bảo không gian đã tuyệt đối an toàn. Sau đó, cậu tháo tai nghe, gỡ đầu thu rung khỏi cánh cửa rồi lùi sâu về góc neo quen thuộc.
Bàn tay khẽ run lên khi cậu đặt bút ghi vào sổ:
07:45 Trái Đất. Tín hiệu phòng bên tắt hẳn. Hai người xuất hiện, mở cửa không cần xác thực. Ở bên trong 17 phút. Dán một vệt sáng niêm phong lên khung cửa — màu sắc lạ. Rời đi. Không có bất kỳ phản hồi nào từ bên trong.
Cậu nhìn chằm chằm vào những dòng chữ vừa viết, rồi ngước mắt nhìn lên bảng dữ liệu, nơi mục cảnh báo vẫn đang nhấp nháy từng nhịp chậm rãi. Giờ đây, cậu đã hiểu mà không cần thêm bất kỳ lời giải thích nào: chuỗi tín hiệu của phòng bên cạnh tắt lịm là bởi vì bộ đếm thời gian của căn phòng đó vừa chính thức chạm mốc số không. Hai kẻ kia tìm đến là để thực hiện quy trình thu hồi. Họ ghi nhận hiện trạng, tháo dỡ thiết bị, dán niêm phong lên khung cửa — và kể từ thời khắc này, căn phòng đó đã chính thức bị xóa sổ quyền sở hữu.
Toàn bộ quy trình đã vận hành trọn vẹn một chu kỳ: Cảnh báo → Đếm ngược → Rà soát → Thu hồi. Căn phòng bên cạnh đã đi đến điểm cuối của số phận trong lúc cậu đang say ngủ tại Trái Đất.
Và bộ đếm của K-03 cũng đang lầm lũi trôi đi, chỉ cách nơi này đúng bốn bước chân.
Cậu toan kích hoạt gương để rút lui. Ngón tay đã chạm vào bề mặt kính, cảm nhận rõ vết xước quen thuộc trên viền kim loại. Nhưng rồi, toàn thân cậu bỗng khựng lại.
Tiếng bước chân đã quay trở lại.
Đó không phải là bước chân của cư dân. Vẫn là nhịp đi đều đặn ấy, vẫn là sức nặng của hai con người, và vẫn đi kèm dải rung nền quen thuộc của thiết bị cầm tay. Họ đang quay ngược trở lại hành lang, và lần này tốc độ di chuyển chậm hơn hẳn — không phải sự chậm rãi của kẻ đã xong việc chuẩn bị rời đi, mà là sự cẩn trọng của những người đang tiến hành kiểm tra từng cánh cửa một.
Cậu lập tức rụt tay khỏi mặt gương, nép sâu hơn vào góc neo, hoàn toàn nằm ngoài tầm mắt nếu cánh cửa bị mở toang. Nhịp tim đập dồn dập, nhưng cậu ép bản thân phải duy trì nhịp thở thật đều đặn. Nếu họ mở cửa, mình sẽ chạm gương biến mất ngay lập tức. Nếu họ không mở, mình tuyệt đối không được cử động.
Tiếng bước chân dừng lại. Ngay trước cửa phòng K-03.
Cậu nghe thấy dải rung nền của thiết bị vang lên rõ mồn một, gần đến mức nghẹt thở — chỉ cách cậu đúng một lớp cửa mỏng manh. Tiếp đó là một tiếng "cạch" rất nhẹ, tựa như có ai đó vừa chạm thiết bị vào khu vực khắc mã định danh trên cánh cửa. Cửa không mở ra, nhưng nó lập tức phát đi một chuỗi tín hiệu — cùng một dải âm tựa như thứ cậu đã thu được từ phòng bên, nhưng lần này cấu trúc dài hơn, phức tạp hơn, như thể cánh cửa đang tự động báo cáo trạng thái chi tiết trước một yêu cầu truy vấn vừa được gửi tới.
Chuỗi tín hiệu kéo dài đúng ba giây rồi tắt hẳn.
Sự im lặng tuyệt đối lại ập xuống. Cậu bắt đầu đếm nhẩm trong đầu: Một. Hai. Ba.
Đột nhiên, một chuỗi tín hiệu khác vang lên — không phải phát ra từ cánh cửa, mà do chính một trong hai người bên ngoài phát ra. Âm thanh ngắn gọn, dứt khoát và mang tính cấu trúc rất cao. Cậu chưa từng nghe thấy dạng thức ngôn ngữ này ở các giao lộ hay khu chợ ngoài phố. Tiết tấu của nó không giống lời hỏi đường, càng không mang tính chất trao đổi buôn bán. Nó toát lên vẻ trang nghiêm, chuẩn mực của những kẻ đang thực thi nhiệm vụ theo đúng quy trình công vụ.
Một đơn vị lệnh truy vấn. Cậu lập tức ghi nhớ dạng thức này trong đầu, không dám cử động tay để viết.
Người thứ hai phát tiếp một chuỗi tín hiệu nữa — dài hơn, tựa như đang bổ sung hoặc giải trình thêm một điều khoản nào đó. Sau đó, cả hai đứng im bất động. Tiếng máy rung nền vẫn râm ran đều đặn. Họ đang đứng chờ. Chờ cánh cửa phản hồi thêm, hoặc chờ đủ một khoảng thời gian quy định để đưa ra kết luận rằng bên trong hoàn toàn không có ai tiếp nhận.
Khoảng lặng ấy kéo dài hơn mức bình thường — cậu cảm nhận rất rõ điều đó, dẫu chưa thể biết "mức bình thường" trong quy trình của họ là bao lâu. Cậu tiếp tục đếm nhẩm: ba mươi giây, sáu mươi giây, rồi chín mươi giây. Quá dài cho một thao tác kiểm tra thông thường. Quá lâu đối với một cánh cửa đang bị bỏ trống. Họ đang cân nhắc một điều gì đó bất thường, một tình huống có lẽ chưa được quy định sẵn trong sổ tay nghiệp vụ.
Đoạn, người thứ hai khẽ nghiêng đầu về phía cánh cửa — cậu nghe thấy tiếng vải bảo hộ cọ xát rất khẽ — rồi phát ra một chuỗi tín hiệu ngắn, mang sắc thái của một sự xác nhận dứt khoát. Không phải xác nhận với cánh cửa, mà là xác nhận với người đồng hành. Tựa như một câu nói: "Được rồi", "Đã ghi nhận", hoặc "Chuyển sang bước tiếp theo".
Rồi họ cất bước rời đi. Tiếng bước chân đều đặn cùng dải rung nền xa dần, xa dần, rồi tắt hẳn ở cuối hành lang.
Cậu đứng chôn chân tại chỗ thêm mười phút nữa. Mười phút đếm từng nhịp tim đập thình thịch trong lồng ngực, lắng nghe từng tiếng đổi chiều của luồng khí thông gió trên trần nhà, kiên nhẫn đợi từng giây tĩnh lặng trôi qua để chắc chắn họ không quay trở lại. Khi từ từ thở hắt ra một hơi dài, cậu mới nhận ra lưng áo bảo hộ của mình đã ướt đẫm mồ hôi tự lúc nào.
Cậu ngồi xuống, cẩn thận nắn nót từng nét chữ vào sổ tay:
08:15 Trái Đất. Hai nhân viên kiểm tra dừng lại trước cửa K-03. Cửa phát chuỗi báo cáo trạng thái (kéo dài ~3 giây). Một người phát đơn vị lệnh (ngắn gọn, mang tính quy chuẩn). Người còn lại phát chuỗi bổ sung. Đứng chờ ~2 phút rồi rời đi. Cửa không bị mở.
Cậu nhìn lại những dòng ghi chép, rồi ngước nhìn mục cảnh báo vẫn đang nhấp nháy chậm chạp nơi góc phòng. Họ đã truy xuất dữ liệu từ cánh cửa. Cánh cửa đã tự động phản hồi. Họ rời đi — nhưng tuyệt đối không phải vì mọi thứ đã được giải quyết êm xuôi. Cậu hiểu rõ điều đó qua khoảng lặng kéo dài bất thường, qua chuỗi tín hiệu bổ sung của người thứ hai, và qua cái cách họ nán lại như thể quyết định cuối cùng vẫn đang bị bỏ ngỏ.
Họ chắc chắn sẽ quay lại. Cậu chưa thể biết chính xác thời điểm, nhưng ngày họ trở lại là điều không thể tránh khỏi.
Cậu kích hoạt gương rút lui về Trái Đất lúc tám giờ ba mươi phút sáng. Mặt sàn căn hộ quen thuộc đón lấy cơ thể dưới mức trọng lực 1g, hai đầu gối khẽ khuỵu xuống. Cậu ngồi lặng yên trên sàn nhà hồi lâu, không tháo bỏ bộ đồ bảo hộ, không buồn bật đèn, chỉ ngồi đó và điều hòa lại nhịp thở.
Một lát sau, cậu mở cuốn sổ tay, lật sang một trang giấy trắng và bắt đầu xâu chuỗi các mảnh ghép dữ liệu:
Thứ nhất, về hai đơn vị ngôn ngữ mới. Cậu cẩn thận vẽ lại dạng sóng âm của chúng dựa trên dữ liệu từ bộ thu rung — lệnh truy vấn của nhân viên kiểm tra và chuỗi báo cáo trạng thái tự động của cánh cửa. Đây là hai cấu trúc ngôn ngữ đầu tiên cậu tiếp cận trực tiếp từ hệ thống quản lý, hoàn toàn khác biệt với ngôn ngữ sinh hoạt ngoài đường phố. Cậu ghi chú chi tiết: Lệnh truy vấn mang cấu trúc ba phần — mở đầu ngắn gọn, phần thân kéo dài và kết thúc rất dứt khoát. Chuỗi phản hồi của cánh cửa lại có cấu trúc đảo ngược — mở đầu kéo dài, phần thân ngắn và kết thúc mờ dần.
Thứ hai, về mốc thời gian vận hành. Từ thời điểm tín hiệu phòng bên cạnh bị ngắt cho đến khi hai nhân viên kiểm tra xuất hiện là bốn mươi lăm phút theo giờ Trái Đất, tương đương khoảng mười lăm giờ theo thời gian bản địa. Bộ đếm của phòng bên chạm mốc số không, và đúng mười lăm giờ sau quy trình thực địa được triển khai. Không hề vội vã, cũng không hề chậm trễ — đó là một quy trình đã được lập trình sẵn theo lịch biểu cố định chứ không phải một phản ứng khẩn cấp mang tính bột phát. Cậu ghi nhận điều này bởi nó có ý nghĩa sống còn: hệ thống không hề hoảng loạn khi một căn phòng hết hạn sử dụng. Nó xử lý mọi thứ theo đúng tiến độ đã định, tựa như giải quyết một công việc định kỳ đã biết trước kết quả.
Thứ ba, và đây là điều cậu đắn đo nhất khi đặt bút viết: thời gian còn lại trên bộ đếm của K-03 thậm chí còn ngắn hơn khoảng thời gian của phòng bên cạnh trước thời điểm bị ngắt tín hiệu. Đối chiếu lại ba bức ảnh chụp từ những chuyến trước để tính toán tốc độ suy giảm, con số cậu ước lượng được lúc này chỉ còn chưa đầy một tuần theo thời gian bản địa. Có thể là năm ngày. Có thể là bốn ngày. Hoặc thậm chí còn ít hơn thế.
Cậu đặt bút xuống, đưa mắt nhìn ra ngoài khung cửa sổ. Thành phố Hồ Chí Minh lúc tám giờ ba mươi sáng đã ngập tràn ánh nắng, phố xá tấp nập tiếng còi xe. Một thế giới vẫn đang hối hả vận hành theo nhịp điệu bình thường của nó, hoàn toàn không hay biết rằng ở phía bên kia bức màn không gian, có một căn phòng tăm tối đang đếm ngược từng khoảnh khắc sinh tồn.
Và mảnh ghép cuối cùng — điều mà cậu đã cố tình né tránh suốt cả chuyến đi: thông báo cảnh báo này đã được gửi đến phòng K-03 từ khi nơi đó còn là một khoảng trống vô chủ. Nó được gửi cho một con người vĩnh viễn không bao giờ có thể trở về để tiếp nhận. K-03 đã bỏ mạng trong hang đá sâu, hệ thống quản lý hoàn toàn không hay biết, và cỗ máy hành chính vẫn đều đặn gửi giấy báo hạn định cho một bóng ma. Nhã không phải là người nhận thực sự. Cậu chính là kẻ đang phải đứng ra gánh vác trách nhiệm phản hồi thay cho người đã khuất.
Cậu nhớ lại cảm giác ngột ngạt trong lần đầu tiên bước chân qua ngưỡng cửa phòng K-03 — lớp bụi mờ phủ dày, sự trống trải đến tận cùng của một kiếp người cô độc. Khi ấy, cậu từng nghĩ mình chỉ đang đọc một cuốn nhật ký còn dang dở. Giờ đây cậu mới cay đắng nhận ra, thứ mình đang cầm trên tay thực chất là một bản di chúc. Và bản di chúc ấy đã cận kề ngày hết hạn.
Thế nhưng, muốn phản hồi thay cho một danh phận, cậu buộc phải nắm được phương thức giao tiếp của danh phận đó. Và câu trả lời — cậu nhớ lại chuyến giao dịch đầu tiên, chiếc hộp dẹt trong ba lô cùng toàn bộ tệp nhật ký của K-03 — chắc chắn phải ẩn giấu bên trong chính lịch sử hoạt động của người đã khuất.
Cậu nắn nót viết dòng kết luận cuối cùng:
Nếu tồn tại một phương thức "phản hồi", phương thức ấy bắt buộc phải nằm trong nhật ký hoạt động của K-03. Có một chuỗi giao dịch diễn ra rất đều đặn, gửi đến cùng một địa chỉ đích, lặp đi lặp lại trong suốt khoảng thời gian trước khi K-03 bị bắt giam. Chưa từng giải mã dữ liệu này. Ngày mai bắt buộc phải bóc tách toàn bộ.
Cậu khép cuốn sổ lại, tháo bỏ bộ đồ bảo hộ rồi bước vào phòng tắm. Dòng nước nóng xối xả chảy tràn qua vai, nhưng tâm trí cậu vẫn không ngừng hiện lên hình ảnh hai nhân viên kiểm tra, vệt sáng niêm phong mang sắc màu kỳ lạ trên khung cửa, và khoảng lặng kéo dài đầy bất an trước cửa phòng K-03.
Họ chắc chắn sẽ quay trở lại. Và trong lần chạm mặt tiếp theo, cậu buộc phải có sẵn một câu trả lời hoàn chỉnh.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.