Thế Giới Bên Kia Bức Màn

Chương 2: Vật Thể Bí Ấn Trong Giá Sách

Đăng: 28/05/2026 18:00 4,326 từ 3 lượt đọc

Thứ Bảy. Không có chuông báo thức.

Nhã thức dậy lúc 8 giờ — muộn hơn ngày thường 2 tiếng, nhưng với anh đó vẫn là sáng sớm. Ánh nắng lọc qua rèm cửa, vẽ những vệt vàng nhạt trên sàn gạch. Âm thanh Sài Gòn cuối tuần khác ngày thường — ít tiếng xe máy hơn, nhiều tiếng trẻ con hơn, và đâu đó có mùi bánh mì nướng từ tiệm dưới tầng một.

Anh nằm im một lúc, không nghĩ gì. Đây là thứ xa xỉ duy nhất của cuối tuần — không phải ngủ thêm, không phải đi chơi, mà là cái khoảng trống giữa lúc thức giấc và khi bắt đầu làm việc. Năm phút không có bài toán nào chờ đợi.

Năm phút trôi qua. Bài toán quay lại.

Nhã ngồi dậy.

Cà phê đen, không đường. Anh pha bằng phin — cuối tuần mới có thời gian, ngày thường thì dùng cà phê gói cho nhanh. Ngồi ở bàn bếp, nhìn qua ô cửa sổ nhỏ sang tòa nhà đối diện, chờ cà phê nhỏ giọt. Tầng bảy nhìn sang tầng bảy bên kia — một căn hộ có ban công trồng đầy cây, một người đàn ông đang tưới nước. Họ chưa bao giờ nói chuyện với nhau. Có lẽ sẽ không bao giờ.

Người đàn ông đó tưới cây vào mỗi sáng thứ bảy. Anh đã quan sát đủ lâu để biết điều đó. Không phải vì tò mò — chỉ là anh ngồi ở đây mỗi cuối tuần, và người đàn ông đó ở đó, hai thế giới song song không bao giờ giao nhau. Như hai hạt trong một thí nghiệm lượng tử — tồn tại cùng lúc, không tương tác, không vướng víu vào nhau.

Cà phê xong. Nhã mang ly vào bàn làm việc.

Hôm nay anh muốn thử lại ý tưởng từ tối thứ Ba — entropy vướng víu lượng tử như nền tảng của thời gian. Anh đã gạch bỏ nó, nhưng đêm qua nằm ngủ anh nghĩ lại: có thể vấn đề không phải ở ý tưởng, mà ở cách anh công thức hóa nó. Anh đang cố dùng ngôn ngữ của nhiệt động lực học, trong khi có lẽ cần ngôn ngữ của lý thuyết thông tin.

Anh mở sổ tay, lật sang trang mới. Viết ở đầu trang: "Thử lại. Lần này dùng entropy von Neumann."

Ba tiếng sau, trang giấy kín đặc phương trình. Một số có vẻ đúng hướng. Một số rõ ràng sai. Nhã gạch bỏ, viết lại, rồi lại gạch bỏ. Ly cà phê đã nguội ngắt từ lúc nào.

Vấn đề cốt lõi: nếu thời gian nảy sinh từ entropy vướng víu, thì cần một cơ chế toán học cụ thể. Không thể chỉ nói "entropy tăng thì thời gian trôi tới" — điều đó Boltzmann đã nói từ thế kỷ 19. Anh cần một thứ gì đó sâu sắc hơn, chính xác hơn.

Anh viết: "Cần: định nghĩa 'tốc độ thay đổi của cấu trúc vướng víu' một cách toán học. Không phải dS/dt (vì t chưa được định nghĩa). Phải là một đại lượng mang tính nội tại."

Anh nhìn chằm chằm dòng chữ đó trong mười phút. Không có câu trả lời.

Gạch bỏ. Không phải vì sai — mà vì chưa đủ. Khoảng cách giữa "ý tưởng nghe có lý" và "lý thuyết có thể kiểm chứng" là một vực thẳm mà anh chưa biết cách vượt qua. Không có công cụ toán học. Không có đồng nghiệp để hỏi han. Không có buổi hội thảo nào để nghe người khác phản biện.

Chỉ có anh, cuốn sổ tay, và cái vực thẳm.

Anh nghĩ đến những người đã đi trước — Jacobson với nhiệt động lực học của không-thời gian, Verlinde với lực hấp dẫn entropy, Maldacena với ER=EPR. Họ đều có can đảm để công bố những ý tưởng táo bạo. Nhưng họ cũng đều có danh tiếng học thuật — là giáo sư, có hàng chục bài báo khoa học, có đồng nghiệp để thảo luận.

Nhã không có những thứ đó. Anh chỉ là một kỹ sư phần cứng ở Bình Thạnh.

Anh đứng dậy, vươn vai. Lưng đau nhức — anh đã ngồi còng lưng từ sáng đến giờ. Nhìn đồng hồ: mười một giờ mười lăm. Bụng đói meo.

Anh xuống đường mua bánh mì. Tiệm nằm ở tầng một của tòa nhà kế bên — bà chủ trạc năm mươi tuổi, tóc điểm bạc, luôn mặc chiếc tạp dề xanh. Nhã mua đồ ở đây mỗi cuối tuần, đủ lâu để bà nhớ mặt nhưng chưa bao giờ bà hỏi tên anh.

"Bánh mì thịt như mọi lần hả?"

"Dạ."

Bà gói ổ bánh, đưa cho anh. Nhã trả tiền, gật đầu, rồi quay đi. Cuộc giao dịch hoàn tất trong vòng bốn mươi giây.

Trên đường về, anh đi ngang qua một đám trẻ con đang đá bóng ở khoảng sân nhỏ giữa hai tòa nhà. Tiếng cười đùa, tiếng bóng đập vào tường, tiếng ai đó hét lên "ra ngoài rồi, tính lại". Nhã bước qua, không dừng bước. Nhưng anh nhớ — hồi nhỏ ở Cà Mau, anh cũng hay chơi ở những khoảng sân như thế này. Đó là trước khi anh phát hiện ra rằng mình thích ngồi một mình đọc sách hơn.

Không phải là buồn. Chỉ là một sự quan sát.

Anh đi ngang qua một vũng nước trên vỉa hè — cơn mưa tối qua vẫn chưa khô hẳn. Bề mặt vũng nước loang một lớp dầu mỏng, tạo ra những vệt màu cầu vồng khi ánh nắng chiếu vào. Hiện tượng giao thoa màng mỏng. Ánh sáng phản chiếu từ bề mặt trên và bề mặt dưới của lớp dầu, hai sóng ánh sáng giao thoa với nhau, tạo ra một hệ vân màu sắc phụ thuộc vào độ dày của màng và bước sóng ánh sáng.

Nhã dừng lại, nhìn xuống vũng nước. Một đứa trẻ chạy vụt qua, giẫm vào vũng, làm vỡ hệ vân. Mặt nước gợn sóng, màu sắc biến dạng, rồi dần dần ổn định lại thành một cấu trúc vân mới.

Anh đứng nhìn thêm vài giây. Rồi đi tiếp.

Khi về đến nhà, anh ngồi ở bàn bếp, vừa cắn ổ bánh mì vừa nhìn ra cửa sổ. Người đàn ông bên kia đã tưới cây xong, không còn ở ban công nữa. Chỉ còn lại những chậu cây, những tán lá xanh, chìm trong im lặng.

Buổi chiều, Nhã nhận được cuộc gọi từ mẹ.

"Con ăn uống có đủ chất không? Trông gầy quá đấy."

"Con vẫn ổn mà mẹ. Mẹ thấy con ở đâu mà bảo gầy?"

"Thì mẹ đoán thế. Mày sống một mình, chắc chắn lại không chịu nấu nướng đàng hoàng."

Nhã liếc nhìn cái nồi nấu mì gói từ tối qua vẫn chưa rửa trên bếp. "Con có nấu ăn mà."

"Úp mì gói không tính."

Anh không đáp. Mẹ anh có một khả năng đặc biệt là luôn đúng về những thứ vặt vãnh.

"Ba mày đau lưng mấy hôm nay," mẹ nói tiếp. "Bác sĩ bảo thoái hoá đốt sống, tuổi già thì phải chịu thôi. Nhưng bố cứ không chịu nghỉ ngơi, vẫn đi dạy đều đặn."

"Sao ba không nghỉ ngơi nhiều một chút."

"Mày tự đi mà nói với ông ấy, 2 ba con lì như nhau, nói có bao giờ thèm nghe"

Nhã biết anh sẽ không nói với ba. Hai cha con ít khi trò chuyện — không phải vì xích mích, chỉ là không có chuyện gì để nói. Ba anh dạy toán ở trường cấp hai, sống trong thế giới của những phương trình bậc hai và định lý Pythagore. Còn Nhã sống trong thế giới của hấp dẫn lượng tử và entropy vướng víu. Hai thế giới ấy không có điểm giao nhau.

"Anh mày với em mày có hỏi thăm đấy," mẹ kể. "Anh mày bảo lâu rồi mày không về, cháu nó nhớ chú. Em mày cũng thế, con bé nhà nó mới hai tuổi, còn chưa biết mặt chú."

"Dạ."

"Hai anh em nó ở nhà đỡ đần mẹ nhiều lắm. Hôm trước anh mày mới sửa lại cái mái nhà — dột từ đợt mưa năm ngoái. Còn em mày thì tối nào cũng nấu ăn cho ba mẹ."

Nhã lặng thinh. Đúng vậy. Anh không giỏi trong việc duy trì các mối quan hệ — ngay cả với gia đình. Không phải vì anh vô tâm. Chỉ là anh không biết cách nào để thu hẹp khoảng cách giữa thế giới của họ và thế giới của anh.

"Lễ 30/4 này có về Cà Mau không?" mẹ hỏi. "Mẹ nấu mấy món mày thích."

"Con sẽ cố ạ."

Mẹ im lặng một nhịp. Rồi thở dài: "Mày lúc nào cũng 'sẽ cố', năm nào cũng nói y như vậy."

Anh không biết phải nói gì. Bởi vì đó là sự thật.

Họ nói dăm ba câu nữa — về thời tiết dưới Cà Mau, về luống rau nhỏ sau nhà, về con mèo hàng xóm hay chạy sang chơi. Những câu chuyện tủn mủn, bình dị, chẳng có gì to tát. Nhưng chúng lại quan trọng theo một cách khác — một cách mà Nhã không biết gọi tên.

Khi cúp máy, Nhã ngồi bần thần một lúc. Không hẳn là buồn — anh yêu gia đình mình, chỉ là anh không biết làm sao để kéo gần khoảng cách giữa hai thế giới. Ba mẹ anh ở Cà Mau. Anh trai và em gái cũng ở đó, chăm sóc ba mẹ, có tổ ấm riêng. Họ tự hào vì anh có công việc ổn định ở Sài Gòn, tháng nào cũng gửi tiền về đều đặn. Họ không hề biết — và anh cũng chưa từng kể — rằng mỗi tối anh đều ngồi cặm cụi cố giải một bài toán mà ngay cả các giáo sư tại MIT hay Cambridge cũng chưa tìm ra đáp án.

Không phải vì anh kiêu ngạo. Mà vì anh không biết giải thích làm sao để nghe không giống một kẻ hoang tưởng.

Bốn giờ chiều. Nhã quay lại bàn làm việc, nhưng không mở sổ tay. Thay vào đó, anh nhìn lên giá sách.

Anh cần cuốn "Geometry, Topology and Physics" của Nakahara — trong đó có phần viết về các bó thớ mà anh muốn xem lại để kiểm tra một bước trong chuỗi lập luận hồi sáng. Anh nhớ đã cất nó đâu đó trên giá, nhưng không chắc ở tầng mấy. Anh bắt đầu rà soát từ trên xuống.

Tầng sáu: Feynman, Penrose, Weinberg.

Anh dừng mắt ở ba tập Feynman Lectures on Physics, gáy bìa đỏ đã sờn. Anh mua bộ này năm 2019 ở một tiệm sách cũ trên đường Nguyễn Huệ, Quận 1. Ba tập sách, giá hai trăm rưỡi — rẻ bèo vì bìa đã cũ, tập một còn có vết ố nước ở góc. Nhưng nội dung bên trong vẫn nguyên vẹn. Anh đã đọc đi đọc lại ba lần, mỗi lần lại vỡ lẽ thêm một tầng ý nghĩa mới.

Feynman có một lối viết độc nhất vô nhị — rõ ràng, trực quan, không né tránh sự phức tạp nhưng cũng không làm mọi thứ trở nên đáng sợ. Ông viết như thể đang ngồi cà phê hàn huyên với bạn bè, giải thích vũ trụ bằng những phép so sánh giản dị và hóm hỉnh.

Nhã lướt tay qua gáy sách, nhưng không rút ra. Không phải hôm nay.

Bên cạnh Feynman là cuốn "The Road to Reality" của Penrose — cuốn sách dày cộp nhất mà anh có, 1094 trang, nặng chịch như một viên gạch. Gáy sách nứt toác vì bị mở ra quá nhiều lần. Anh tậu nó năm 2020, mất ngót nghét một năm mới đọc xong. Penrose viết theo một phong cách hoàn toàn trái ngược với Feynman — không hề đơn giản hoá, không châm chước phần toán học, đâm thẳng vào những chi tiết kỹ thuật hóc búa. Đọc Penrose giống như leo núi — mệt mỏi, chông gai, nhưng cảnh quan nhìn từ đỉnh núi thì hoàn toàn xứng đáng.

Không thấy Nakahara ở tầng sáu.

Tầng năm: Landau & Lifshitz, Misner-Thorne-Wheeler, Wald.

Bộ Landau & Lifshitz — mười tập, bìa xanh, bản tiếng Anh. Anh gom nhặt từng tập một trong suốt hai năm, tháng nào dư dả mới dám mua. Tập cuối cùng — Statistical Physics Part 2 — anh mua hồi tháng 12 năm ngoái. Bộ sách này mang đậm phong cách Liên Xô cũ: ngắn gọn, sắc bén, không dư thừa một từ nào. Mỗi câu chữ đều dồn nén thông tin. Đọc Landau giống như giải mã — phải chậm rãi, cẩn trọng, phải nhẩm nghĩ sau từng đoạn văn.

Sát bên là "Gravitation" của Misner, Thorne, và Wheeler — cuốn sách nặng ký nhất trên giá, trọn vẹn 1279 trang. Anh vẫn chưa cày hết. Có khi sẽ chẳng bao giờ cày hết. Nhưng anh thích sự hiện diện của nó ở đó — như một lời nhắc nhở rằng thế giới này còn vô vàn thứ anh chưa biết.

Cũng không có Nakahara ở tầng năm.

Tầng bốn: sách về lý thuyết thông tin, vài bài báo khoa học in ra đóng thành tệp.

Tầng ba: mấy cuốn sách mới mua dạo gần đây, đang đọc dở.

Tầng hai: sách tiếng Việt, toàn giáo trình đại học.

Tầng một — tầng dưới cùng.

Nhã ngồi xổm xuống. Tầng này khuất bóng hơn các tầng trên — ánh đèn bàn không rọi tới được. Anh bật đèn flash điện thoại để soi. Vài cuốn giáo trình cũ kỹ, xiêu vẹo, bụi đóng thành lớp dày. "Kỹ thuật điện tử" tập một và tập hai. "Mạch điện" của Nguyễn Bình Thành. Một cuốn mất luôn cả tên trên gáy, bìa màu xanh nhạt đã sờn bạc.

Nakahara không có ở đây.

Nhã toan đứng dậy thì ánh đèn điện thoại chợt quét qua phía sau những cuốn sách — lọt vào khoảng tối giữa chồng sách và ván lưng của chiếc kệ. Anh khựng lại.

Có vật gì đó ở đấy.

Không phải sách. Nhỏ hơn nhiều. Nằm nép sát vào tấm ván lưng, gần như bị mấy cuốn giáo trình đổ nghiêng che khuất hoàn toàn. Nhã rướn người, luồn tay vào, đẩy nhẹ mấy cuốn sách sang một bên.

Đó là một vật thể nhỏ. Hình chữ nhật, kích cỡ lọt thỏm trong lòng bàn tay. Bề mặt nhẵn thính, mang một màu tối thẫm — không hẳn là màu đen, mà là một sắc tối hoàn toàn không phản chiếu ánh sáng, cứ như thể ánh sáng chạm vào là bị nuốt chửng.

Nhã rọi đèn thẳng vào nó. Bề mặt không hề hắt sáng. Không đổ bóng. Cũng chẳng in lại dấu vân tay dù anh vừa mới cầm vào.

Anh ngây người nhìn nó một lúc.

Thứ này từ đâu chui ra vậy?

Anh không hề có ký ức gì về việc mua hay được ai tặng một thứ trông như thế này. Nó không phải điện thoại cũ, không phải ổ cứng, cũng không giống bất cứ thiết bị điện tử nào anh từng thấy. Bề mặt nhẵn thui, không cổng kết nối, không nút bấm, không logo nhãn hiệu. Chỉ đơn thuần là một khối chữ nhật trơn láng, tối tăm và câm lặng.

Nhã cầm nó lên. Trọng lượng nhẹ hơn anh tưởng — nhẹ đến mức phi lý, cảm giác như ruột rỗng tuếch. Nhưng khi anh dùng đốt ngón tay gõ nhẹ lên bề mặt, âm thanh phát ra lại đặc quánh, không hề rỗng. Tiếng vang không giống kim loại, không giống nhựa, cũng chẳng giống gốm. Anh không tìm được từ ngữ nào để diễn tả — một âm thanh đặc, cụt lủn, hơi bổng, như thể đang gõ vào một loại vật liệu mà anh chưa từng chạm trán bao giờ.

Anh lật qua lật lại. Hai mặt trông y hệt nhau — cùng một sắc tối, cùng một bề mặt trơn nhẵn không bắt sáng. Không có góc cạnh sắc nhọn. Không có vết hàn. Cứ như nó được đúc nguyên khối từ một vật liệu duy nhất.

Chất liệu gì đây?

Anh đứng dậy, đem vật thể ra bàn làm việc. Đặt nó ngay dưới ánh đèn bàn. Quan sát thật kỹ.

Ngay cả dưới ánh sáng trực tiếp, bề mặt vật thể vẫn lỳ ra, không phản chiếu. Điều này cực kỳ bất thường — mọi vật liệu trên đời đều phản chiếu ánh sáng dù ít hay nhiều. Ngay cả Vantablack, loại vật liệu nhân tạo tối nhất từng được con người chế tạo, vẫn phản chiếu 0.035% lượng ánh sáng chiếu vào. Còn thứ này, anh không chắc nó có phản chiếu chút ánh sáng nào không.

Nhã lấy điện thoại ra, chụp một bức ảnh. Anh mở ảnh lên xem. Trong hình, vật thể trông giống hệt một khối chữ nhật đen tuyệt đối — không chi tiết, không vân bề mặt, chỉ là một mảng tối đặc sệt nổi bật trên nền bàn gỗ. Trông hệt như một lỗ thủng bị cắt ra từ bức ảnh.

Thú vị đấy.

Anh bỏ điện thoại xuống. Lấy thước kẹp trong ngăn kéo ra — anh luôn trữ sẵn một bộ đồ nghề điện tử nhỏ để phục vụ công việc. Đo kích thước vật thể: 73mm × 48mm × 6mm. Vừa vặn một cách hoàn hảo, các cạnh vuông góc tuyệt đối, các góc được bo tròn đều đặn với bán kính chừng 2mm.

Anh cầm vật thể lên tay, ước lượng sức nặng. Rất nhẹ. Quá nhẹ so với một khối đặc có kích thước ngần này. Anh nhẩm tính nó chỉ tầm 40-50 gram, nhưng cầm trên tay lại có cảm giác nhẹ hẫng hơn thế. Trong nhà không có cân tiểu ly để đo chính xác.

Anh thử lấy móng tay cào nhẹ lên bề mặt. Không để lại vết xước. Thử bằng đầu bút bi. Không xước. Lấy cả chìa khoá ra cà vào. Vẫn không hề hấn gì. Bề mặt rắn chắc tuyệt đối, không suy suyển trước bất kỳ vật dụng nào anh có sẵn trên bàn.

Anh thử uốn cong nó — hai tay bẻ hai đầu, dùng lực. Không hề lay chuyển. Cứng như đá tảng, hoàn toàn không có chút đàn hồi nào.

Anh đặt vật thể xuống bàn, chăm chú nhìn. Não bộ anh bắt đầu vận hành theo guồng quay quen thuộc: quan sát, phân loại, đặt câu hỏi. Thứ này từ đâu ra? Ai đã nhét nó vào giá sách? Từ khi nào? Sao anh lại không nhớ gì cả?

Chưa có câu trả lời nào bật ra. Nhã vốn dĩ không ưa những câu hỏi bỏ ngỏ, nhưng anh cũng chẳng chuộng việc kết luận vội vàng. Anh cứ để vật thể nằm đó, trên mặt bàn, dưới ánh đèn.

Anh mở laptop. Gõ từ khóa tìm kiếm: "vật liệu hấp thụ hoàn toàn ánh sáng".

Kết quả đầu tiên hiện ra: Vantablack. Anh đã biết về nó từ trước — một loại vật liệu do Surrey NanoSystems ở Anh phát triển, cấu tạo từ các ống nano carbon. Nó hấp thụ đến 99.965% ánh sáng nhìn thấy, khiến các vật thể được phủ Vantablack trông như những lỗ đen hai chiều trong không gian.

Nhã nhìn ảnh Vantablack trên màn hình. Rồi quay sang nhìn vật thể trên bàn.

Không giống. Vantablack có bề mặt nhám, lì, trông như một lớp nhung đen. Còn vật thể này có bề mặt trơn nhẵn, hoàn toàn không nhìn thấy bất kỳ kết cấu bề mặt nào. Và quan trọng hơn cả: Vantablack là một lớp phủ bề mặt lên các vật thể khác, chứ không phải là vật liệu cấu trúc. Còn thứ này, có vẻ như bản thân nó được làm bằng loại vật liệu đó, chứ không phải được sơn phủ lên.

Anh tra cứu thêm: "vật liệu tối hơn Vantablack". Có vài kết quả — MIT từng phát triển một loại vật liệu hấp thụ được 99.995% ánh sáng, đen hơn cả Vantablack. Nhưng nó cũng làm từ ống nano carbon, và cũng có bề mặt nhám.

Anh gập laptop lại. Đứng dậy, bước vào bếp.

Tối. Nhã nấu cơm — lần này là nấu ăn đàng hoàng, không úp mì gói nữa, như để thầm chứng minh với mẹ điều gì đó dù bà không có mặt ở đây. Cơm trắng, trứng chiên, rau muống xào tỏi. Anh ngồi ăn ngay tại bàn bếp, không mở laptop, không đọc báo cáo khoa học. Chỉ tập trung ăn.

Nhưng thỉnh thoảng, ánh mắt anh vẫn đánh sang chiếc bàn làm việc, nơi vật thể nhỏ thó đang nằm phơi mình dưới ánh đèn.

Ăn xong, anh dọn dẹp rửa bát — rửa luôn cả cái nồi nấu mì gói bỏ vạ vật từ tối qua. Sau đó, anh ngồi lại vào bàn làm việc.

Anh ngắm nghía vật thể một lúc. Lại cầm nó lên, lật qua lật lại thêm lần nữa. Vẫn y như cũ. Vẫn không mảy may phản chiếu ánh sáng. Vẫn nhẹ bẫng một cách kỳ quặc.

Lần này, anh quan sát hai mặt kỹ hơn. Thoạt nhìn, chúng giống nhau như đúc. Nhưng khi nghiêng vật thể, thay đổi góc độ chiếu sáng, anh nhận ra có một sự khác biệt vô cùng vi tế. Một mặt — anh tạm đánh dấu là mặt A — có kết cấu hoàn toàn đồng nhất, mờ đục như kính mờ. Mặt còn lại — mặt B — lại sở hữu một cấu trúc bề mặt cực kỳ tinh vi, mắt thường gần như không thể nắm bắt: tựa như mặt nước tĩnh lặng đặt cạnh mặt kính, đồng màu nhưng khác biệt về kết cấu ở cấp độ vi mô.

Anh xé một mẩu băng keo nhỏ trong ngăn kéo, dán vào cạnh của mặt B để làm dấu.

Anh đặt ngón tay lên mặt A. Nhấn giữ. Không có hiện tượng gì xảy ra. Bề mặt trơn láng, lạnh ngắt, bất động.

Anh lật nó lại, đặt ngón tay lên mặt B. Giữ nguyên.

Vẫn chẳng có động tĩnh gì.

Đương nhiên là không có gì xảy ra rồi. Nó là một đồ vật cơ mà. Đồ vật thì đâu tự nhiên phản ứng khi có người chạm vào.

Nhã đặt nó xuống. Rút cuốn sổ tay ra — không phải cuốn đang dùng để viết phương trình vật lý, mà là một cuốn sổ mới tinh, bìa đen, giấy trắng bóc. Anh viết lên trang đầu tiên: "Vật thể X — quan sát và ghi chép."

Sau đó, anh bắt đầu liệt kê mọi thứ mình đã quan sát được:

"Kích thước: 73 × 48 × 6 mm. Hình chữ nhật, các góc bo tròn đều."

"Khối lượng: ước tính khoảng 40-50g, nhưng cảm giác nhẹ hơn."

"Bề mặt: không phản chiếu ánh sáng. Không giống Vantablack (không có độ nhám). Nhẵn thính hoàn hảo."

"Độ cứng: không bị trầy xước bởi móng tay, bút bi, chìa khoá. Không thể uốn cong."

"Âm thanh khi gõ: đặc, không rỗng, không giống kim loại/nhựa/gốm."

"Hai mặt: có sự khác biệt rất nhỏ về kết cấu. Mặt A đồng nhất. Mặt B có kết cấu bề mặt vi mô."

"Nguồn gốc: chưa rõ. Tìm thấy ở tầng dưới cùng của giá sách. Không có ký ức gì về việc đặt nó vào đó."

Anh nhẩm đọc lại những gì vừa viết. Rồi nắn nót ghi thêm:

"Câu hỏi: Vật liệu gì lại không phản chiếu ánh sáng? Tại sao khối lượng cảm nhận lại nhẹ hơn khối lượng thực tế? Hai mặt khác nhau là do công năng hay chỉ vì mục đích thẩm mỹ? Thứ này từ đâu tới?"

Anh đăm đăm nhìn những câu hỏi ấy. Không có câu trả lời nào thỏa đáng lúc này.

Anh gấp sổ lại, đẩy vật thể sang một góc bàn — không vứt đi, cũng không cất vào ngăn kéo. Cứ để đó. Chờ quan sát thêm.

Mười một giờ đêm. Nhã đánh răng, tắt điện. Ngả lưng xuống giường, mắt đăm đăm nhìn lên trần nhà chìm trong bóng tối. Tiếng xe cộ ngoài đường đã vãn. Máy lạnh rù rì chạy đều đều.

Anh ngẫm nghĩ về bốn năm qua. Tối nào cũng lặp lại một kịch bản như thế này — đọc sách, viết lách, suy nghĩ, rồi bế tắc. Một vòng lặp vô tận không có điều kiện thoát. Giống như một đoạn mã chạy mải miết mà không bao giờ trả về kết quả.

Có lẽ anh sẽ mãi mãi chỉ là một anh kỹ sư phần cứng cặm cụi đọc tài liệu vật lý mỗi đêm. Có lẽ cuốn sổ tay thứ tư sẽ viết đầy, rồi đến cuốn thứ năm, thứ sáu, và chẳng cuốn nào chứa đựng được một bước đột phá thực sự. Có lẽ cái "cấu trúc nền tảng" mà anh đang cất công tìm kiếm vốn dĩ không tồn tại — hoặc có tồn tại nhưng nằm ngoài tầm với của một gã tay ngang không có bằng tiến sĩ, không có phòng thí nghiệm, không có đồng nghiệp.

Nhưng đêm nay, khi nhắm mắt lại, dòng suy nghĩ của anh không còn lởn vởn quanh entropy vướng víu, entropy von Neumann, Jacobson, Verlinde hay bất cứ khái niệm vật lý lý thuyết nào nữa.

Anh nghĩ về một khối chữ nhật nhỏ xíu, tối thẫm, không phản chiếu ánh sáng, nằm lẩn khuất trong góc khuất của giá sách từ đời thuở nào không hay, một thứ mà khi lên ảnh trông hệt như một lỗ thủng rách toạc khỏi thực tại.

Chất liệu gì lại không phản chiếu ánh sáng cơ chứ?

Câu hỏi ấy quấn lấy anh, bám theo anh vào tận giấc ngủ.

0