Lý Thuyết Không Dây

Quyển 2: Mới

Chương 3: Hai Mươi Lượt

Đăng: 20/08/2026 15:15 5,365 từ 1 lượt đọc

Cả tuần đó, Nhã không học thêm một âm nào. Cậu chỉ tập trung sửa lại những chỗ đã hỏng.

Vết bầm đỏ trên vai trái mờ dần qua từng ngày, nhưng cái cảm giác khựng lại mỗi lần cúi người thì dai dẳng hơn. Ở Vietcom Tech, cậu tập cúi bằng cả lưng thay vì gập vai, để lỡ sang tuần có ai nhìn thấy, họ cũng chỉ nghĩ cậu bị mỏi cơ như bao người. Hóa ra, việc giấu đi một cơn đau nhỏ cũng cần phải tập tành như rèn một dáng đi.

Đến tối, cậu mở lại đoạn ghi hình ở giây thứ bốn mươi mốt, đúng chỗ bàn tay phồng lên sai hình dạng. Xem đi xem lại đủ nhiều, cảm giác xấu hổ dần nhường chỗ cho sự phân tích rành mạch. Lỗi không nằm ở phản xạ của năm ngón tay. Lỗi nằm ở chỗ cậu đã để phản xạ ấy có đường thoát. Mép túi hông móc trúng găng tay, ngón út bật ra ngoài chỉ vì nó vẫn còn khoảng trống để bật. Muốn không lặp lại sai lầm, cách duy nhất là bịt kín khoảng trống đó.

Cậu tháo lớp lót trong của chiếc găng tay phải, khâu thêm một nẹp mỏng dọc theo ngón út, ép nó nằm sát vào ngón áp út ngay cả khi bàn tay thả lỏng hoàn toàn. Dưới ánh đèn bàn, cậu thử co duỗi ba mươi lần. Ngón út không còn tách ra được nữa, nhưng cái giá phải trả thì thấy ngay: mỗi lần cần cầm nhanh một vật nhỏ, cả bàn tay phải xoay theo, chậm hơn trước gần một nhịp. Cậu nghĩ tới chiếc gương luôn nằm gọn trong lòng bàn tay phải mỗi lần trở về, rồi cẩn thận ghi lại một dòng vào sổ:

Găng chặt hơn = rút chậm hơn. Trước khi về: đứng yên, lấy gương bằng hai bước, không vừa đi vừa lấy.

Chuyện thứ hai cần xử lý là cái tai.

Bộ thu rung cũ là một khối liền, được gắn ngay trước ngực. Nó thu được tiếng của người bên kia, nhưng đồng thời cũng thu luôn cả nhịp thở của cậu, tiếng hoạt động của khối hô hấp và từng bước chân dội ngược lên qua khung xương. Ở bản ghi chuyến trước, giọng của người lạ đứng tại góc cột bị lẫn vào một mớ tạp âm dày đặc, khiến cậu phải đoán nhiều hơn là nghe. Muốn thu trọn vẹn hai mươi lượt thật chuẩn xác, cậu buộc phải tách được âm thanh do chính mình tạo ra khỏi âm thanh của người khác.

Cậu chia bộ thu làm hai phần. Một cảm biến vẫn giữ ở ngực để ghi lại dao động truyền qua không khí. Một cảm biến khác được gắn dưới đế giày nhằm ghi phần rung truyền qua mặt đường. Khi về nhà, chỉ cần đặt hai đường sóng đè lên nhau: những gì xuất hiện đồng thời ở cả hai đường chắc chắn là do cơ thể cậu phát ra; còn những gì chỉ hiện ở một đường mới là thứ đáng để lắng nghe. Thủ thuật này chẳng có gì xa lạ với một kỹ sư vốn quen lọc nhiễu khỏi tín hiệu. Điểm mới duy nhất lần này là: tín hiệu là một ngôn ngữ, còn nguồn nhiễu lại chính là cơ thể của cậu.

Cậu không có ý định quay lại góc cột cũ. Trên tấm bản đồ tự vẽ, cậu khoanh tròn một giao lộ khác. Nơi này cách chỗ người có vệt sẫm trên má trái đủ xa để hai khu vực không chạm nhau, nhưng vẫn thuộc phạm vi khu dân cư cậu từng đi qua trong chuyến chín mươi phút. Ở đó có ba nhánh đường cùng đổ về một khoảng đất trống. Trong đoạn ghi cũ, khoảng trống ấy luôn có vài người nán lại — họ không mua bán gì, chỉ đứng chờ hoặc hỏi han nhau điều gì đó rồi rẽ sang các hướng khác. Một nơi người ta hay hỏi đường. Đúng thứ cậu đang cần.

Cậu không đặt mục tiêu phải hiểu được nghĩa. Hiểu nghĩa đòi hỏi sự đối chiếu, cần một người kiên nhẫn đứng chỉ cho cậu từng đồ vật, mà cậu thì chẳng có ai như thế bên cạnh. Thứ cậu có thể nắm bắt lúc này là cấu trúc: khi muốn hỏi đường, người ta sẽ mở lời theo trình tự nào, cử chỉ tay chân ra sao, và đối phương sẽ đáp lại bằng những động tác gì. Hai mươi tình huống tương tự nhau, khi đặt cạnh nhau, ắt sẽ để lộ ra quy luật lặp lại. Phần lặp lại chính là bộ khung xương. Nghĩa có thể tìm hiểu sau; nhưng khung xương thì bắt buộc phải dựng trước.

Cậu nắn nót ghi tiêu chuẩn lên đầu trang sổ, gạch chân một đường dứt khoát:

20 lượt DÙNG ĐƯỢC. Mỗi lượt phải thấy: người hỏi, cử chỉ, người đáp, hướng tách ra. Nhìn thấy mà không đủ bốn phần thì không tính.

Chiều thứ Sáu, Minh giữ cậu lại sau giờ làm, nhưng không phải để nói về bản vẽ.

"Cuối tuần mày làm gì mà thứ Hai nào trông cũng như mất ngủ vậy?"

"Em đọc tài liệu khuya thôi anh."

"Đọc cái gì mà đọc hoài không hết." Minh buông một câu bâng quơ, không hẳn là để chờ câu trả lời. Anh gõ ngón tay xuống mặt bàn hai tiếng cộc cộc rồi nói tiếp: "Ừ. Đọc thì đọc. Nhưng thứ Hai tới mà mày còn lờ đờ như thế nữa là tao cho nghỉ nửa ngày về ngủ đấy."

"Dạ."

Cậu hiểu Minh không tin cái cớ "đọc khuya", cũng giống như mẹ cậu ngày trước chưa từng tin vẻ lơ đễnh của cậu mỗi lần về Cà Mau. Người ta đâu cần biết rõ sự thật mới nhận ra giữa đôi bên đang có một khoảng cách. Suốt dọc đường về, ý nghĩ ấy cứ luẩn quẩn trong đầu cậu lâu hơn thường lệ: ở cả hai thế giới, điều khiến người khác để ý đến cậu không phải là một lỗi lầm cụ thể nào, mà chính là cái cảm giác cậu như đang ở một nơi rất xa dù thể xác vẫn đứng ngay trước mặt họ.

Sáng thứ Bảy, cậu bước qua cánh cổng với một danh sách dặn dò ngắn gọn hơn mọi lần: chỉ nghe, không nói, không chạm, thu đủ hai mươi lượt là rút lui.

Cửa hang, cánh rừng tím đỏ, rồi ba trăm mét đất trống. Cung đường ấy giờ đã in sâu vào từng bước chân như một bài học thuộc lòng, và như mọi bài học thuộc lòng khác, mối nguy hiểm lớn nhất của nó là khiến người ta trở nên chủ quan. Nhã vẫn cẩn thận đếm từng bước chân, nép mình men theo mép bụi cây thấp, kiên nhẫn đợi nhịp thở ổn định trở lại rồi mới tiến ra bãi đất trống. Mức trọng lực 1,3g không bao giờ mang lại cảm giác quen thuộc; nó chỉ đơn giản là không còn làm cậu hoảng sợ như trước.

Trước khi bước ra khỏi bụi cây, cậu cài chiếc vòng vào cổ tay trái. Một vệt sáng xanh nhạt lóe lên kèm theo độ rung nhẹ báo hiệu thiết bị đã chuyển sang chế độ thụ động. Cậu chọn đi theo con đường phía nam, đi vòng ra thật xa khỏi khu vực có cột thấp để tiến về phía ngã ba đường.

Giao lộ hôm nay đông đúc hơn trong trí nhớ của cậu. Ở chính giữa là một khoảng sân lát nền màu sẫm, không có cột mốc hay khay đồ nào, đơn thuần chỉ là điểm giao nhau của các ngả đường. Người qua lại chia làm hai nhóm rõ rệt: những kẻ rảo bước đi thẳng, nhịp chân đều đặn vì biết rõ đích đến; và những người bước chậm dần, liên tục nhìn quanh để tìm một ai đó hỏi đường. Nhóm thứ hai chính là mỏ dữ liệu quý giá của cậu.

Dù vậy, cậu không thể cứ thế đứng trơ trọi giữa khoảng trống để quan sát. Một người đứng bất động giữa dòng người đang liên tục di chuyển sẽ trở thành một điểm bất thường, mà sự bất thường thì rất dễ bị ghi nhớ. Cậu cần một lý do hợp lý để dừng chân.

Lý do ấy nằm ở hai người đang đứng nép sát rìa khoảng sân sẫm màu, ngay cạnh bờ tường có gờ thấp. Họ không bắt chuyện với ai, cũng chẳng di chuyển, chỉ đứng yên và thỉnh thoảng lại đưa mắt nhìn về phía một nhánh đường như đang ngóng đợi điều gì. Đó là những người đang chờ đợi. Nhã bước đến, đứng cách họ vài bước chân, hơi lệch sang một bên để không tạo cảm giác cùng một nhóm, nhưng vẫn giữ đúng cự ly với bức tường và nhìn cùng một hướng. Nếu có ai vô tình nhìn qua, cậu cũng chỉ giống như một người thứ ba đang đợi một chuyến đi chưa tới.

Và rồi, cậu bắt đầu thu thập.

Sáu lượt đầu tiên gần như không mang lại kết quả gì.

Ở lượt thứ nhất, hai người đối thoại nói quá nhanh, các dải rung đè lên nhau, còn động tác tay thì bị che khuất bởi một người đi ngang qua. Đến lượt thứ hai, người hỏi lại quay lưng về phía cậu, khiến cậu chỉ thu được phản hồi của người đáp mà bỏ lỡ hoàn toàn phần mở đầu. Lượt thứ ba có vẻ rõ ràng hơn, nhưng đúng lúc đó lại có một vật thể thấp trượt qua mặt đường làm cảm biến dưới đế giày nhảy loạn xạ, nhấn chìm toàn bộ dao động nền. Cậu vẫn lưu lại tất cả, không vội xóa bỏ ngay tại trận — việc sàng lọc sẽ để dành khi về căn hộ — nhưng cậu thừa hiểu quá nửa số dữ liệu này sẽ phải vứt đi.

Vấn đề không nằm ở máy móc. Vấn đề nằm ở vị trí quan sát.

Đứng ở rìa tường, cậu nhìn thấy rõ những người đang đứng chờ, nhưng góc nhìn vào khoảng sân sẫm màu — nơi diễn ra các cuộc hỏi đường — lại bị chéo. Góc nhìn nghiêng làm biến dạng các cử chỉ tay; một động tác chỉ thẳng về phía trước khi nhìn từ cạnh bên lại trông chẳng khác nào đang chỉ sang ngang. Muốn nhận diện chính xác hướng tay chỉ, cậu bắt buộc phải đứng ở phía sau người hỏi và nhìn cùng một hướng với họ.

Sau lượt thứ sáu, Nhã quyết định đổi vị trí. Cậu không bước ra giữa sân — chỗ đó quá lộ liễu. Thay vào đó, cậu lùi dần về phía đầu một nhánh đường, nơi dòng người bắt đầu tản ra, giả vờ như một kẻ vừa đi tới ngã ba và đang lưỡng lự chưa biết rẽ lối nào. Từ góc này, đa số những người hỏi đường đều quay lưng về phía cậu khi nhìn ra giao lộ, và hướng tay của họ chỉ thẳng theo đúng tầm mắt của cậu.

Từ lượt thứ bảy trở đi, các dữ liệu bắt đầu thành hình rõ nét.

Cậu không cố dịch nghĩa từng từ nữa. Thay vào đó, cậu chỉ tập trung ghi nhận ba yếu tố cốt lõi cho mỗi lượt: người hỏi chỉ tay về hướng nào, người đáp chỉ tay về hướng nào, và yếu tố nào được lặp đi lặp lại. Không diễn giải, chỉ đếm. Một người làm kỹ thuật không nhất thiết phải biết tên gọi của từng linh kiện mới nhận ra linh kiện này luôn được lắp trước linh kiện kia.

Và quy luật lặp lại dần lộ diện, chậm rãi nhưng vô cùng chắc chắn.

Trước đây, cậu từng nghĩ người ta hỏi đường bằng cách đọc tên địa điểm cần đến, giống như ở Trái Đất người ta hay hỏi đường ra chợ Nhật Tảo. Nhưng ở đây dường như không tồn tại một đơn vị âm cố định nào đóng vai trò như một danh từ riêng. Thứ lặp đi lặp lại không phải là điểm đến — mà là mối quan hệ về phương hướng. Người hỏi luôn mở đầu bằng cách xác định vị trí của bản thân: một cử chỉ tay ngắn hướng về phía ngực hoặc một đoạn âm quen thuộc mang tính gợi mở, rồi sau đó mới biểu thị hướng đi. Cứ như thể câu hỏi của họ không phải là "nơi đó ở đâu", mà là "từ vị trí của tôi, phải đi thế nào".

Đến lượt thứ mười một, cậu đã phân biệt được hai dạng câu hỏi cơ bản.

Dạng thứ nhất: người hỏi chỉ tay thẳng về phía trước, hướng tới một ngả đường chưa đi, kèm theo một nhịp rung nhấn mạnh ở cuối câu. Người đáp sẽ đưa tay chỉ về một nhánh đường cụ thể, và sau đó người hỏi lập tức đi theo đúng hướng vừa được chỉ. Cậu tạm đặt tên cho nó là câu "hỏi tới".

Dạng thứ hai nghe qua rất giống dạng đầu, dùng chung các đơn vị âm, nhưng nhịp rung nhấn mạnh lại dịch chuyển lên đầu câu, và cử chỉ tay thì hoàn toàn trái ngược: người hỏi hất tay về phía sau lưng, hướng về con đường mình vừa đi qua. Người đáp chỉ gật đầu hoặc lắc đầu. Cậu gọi dạng này là câu "hỏi từ".

Nếu chỉ nghe đơn thuần bằng cảm biến gắn ở ngực, hai dạng câu này gần như giống hệt nhau. Chúng có cùng hệ phụ âm cứng và nguyên âm tương đồng. Thứ duy nhất giúp phân biệt chính là phần dao động rung — điều mà trong chuyến đi trước, khi đứng ở góc cột, cậu đã không thể nhận biết được. Và chính vì không nhận biết được nên cậu mới trả lời "Đúng" cho một câu hỏi mà đáng lẽ ra phải đáp là "Không". Người lạ mặt hôm đó đã hỏi cậu "anh từ đằng kia tới à", nhưng cậu lại nghe nhầm thành "anh đi đằng kia à". Hai cấu trúc khác biệt, dẫn đến một sai lầm chết người. Giờ đây, cậu đã nhìn thấy chính xác cái khe hở từng khiến mình vấp ngã.

Nhưng cậu không vui mừng được lâu. Vẫn còn một dạng thứ ba, hiếm gặp hơn và cũng phức tạp hơn nhiều.

Thỉnh thoảng, người được hỏi không đưa tay chỉ đường mà chỉ phát ra một câu ngắn, kèm theo động tác mở lòng bàn tay như một lời mời, rồi chủ động bước đi trước để người hỏi đi theo sau. Đó không phải là hành động chỉ đường — mà là "đi cùng tôi", hoặc "hãy đi lối này". Đúng y như những gì kẻ ở góc cột đã làm với cậu vào tuần trước: nói một câu, mở tay hướng về phía cột, rồi đứng đợi cậu bước theo. Nhã ghi nhớ thật kỹ và tự gạch chân hai lần trong đầu: dạng thứ ba tuyệt đối không được trả lời bằng Đúng hay Không, bởi vì nó vốn dĩ không phải là một câu hỏi lựa chọn. Việc đáp có–không trước một lời mời chỉ tạo ra sự ngớ ngẩn vô nghĩa, mà sự vô nghĩa thì rất dễ khiến người khác phải lưu tâm.

Đến lượt thứ mười tám, lượng mẫu thu thập đã đủ để hai dạng câu đầu tiên không còn là phỏng đoán mơ hồ. Cùng một cấu trúc câu được lặp lại qua nhiều đối tượng khác nhau: từ người lớn, một kẻ có gắn khung trợ lực trên tay, cho đến một người dẫn theo đứa trẻ nhỏ. Đứa trẻ sử dụng cách nói rút gọn, lược bớt phần mở đầu, nhưng nhịp rung nhấn mạnh thì vẫn nằm chính xác ở vị trí cũ. Trẻ con ở đâu cũng có thói quen nói tắt, và chính cách nói tắt ấy lại giúp cậu nhận ra phần nào là bắt buộc phải có, phần nào có thể giản lược.

Cậu chỉ cần thêm đúng hai lượt nữa. Hai lượt duy nhất.

Lượt thứ mười chín diễn ra rất thuận lợi: một người hỏi, một người đáp, chỉ tay rồi rẽ bước, rõ ràng và chuẩn mực như trong sách giáo khoa. Nhưng lượt thứ hai mươi thì không đến. Giao lộ bỗng chững lại một nhịp, lượng người thưa dần, và giữa khoảng trống ấy, cậu nhận ra một trong hai người đứng chờ lúc nãy đã thay đổi tư thế.

Người đó không còn ngóng nhìn về nhánh đường quen thuộc nữa. Người đó đang nhìn thẳng vào cậu.

Nhã hiểu ngay mình đã phạm phải sai lầm gì. Cậu đã nán lại giao lộ này quá lâu so với thời gian của một người đứng chờ bình thường. Người chờ đợi thực sự luôn có mục đích; khi thứ họ chờ xuất hiện, họ sẽ rời đi ngay. Còn cậu, dù đã đổi vị trí một lần, vẫn đứng chôn chân ở đây qua gần hai mươi lượt người đến rồi đi. Trong một khu vực mà người ta nhận diện nhau qua các thói quen thường nhật, việc một kẻ cứ đứng mãi một chỗ mà không rõ đợi điều gì sẽ biến thành một điểm đáng ngờ.

Người kia bước một bước về phía cậu và phát ra một câu nói.

Câu nói có phần mở đầu hướng về phía cậu, có một đoạn giữa, và đi kèm cử chỉ hất nhẹ tay về phía cậu rồi chỉ ra giao lộ. Nhã không cần dịch trọn vẹn từng từ cũng đoán được đại ý của câu hỏi: có lẽ là "anh đợi ai à", "anh muốn đi hướng nào", hoặc "anh đứng đây làm gì". Cả ba khả năng đều là những câu hỏi mà cậu không thể trả lời nếu không muốn để lộ thêm sơ hở.

Nếu là một tuần trước, cậu sẽ lập tức phát ra câu ngụy trang "bị hỏng giọng", rồi buông thêm một tiếng "Đúng" hoặc "Không", để rồi tự đẩy mình vào cái hố đã từng vấp ngã. Nhưng lần này cậu không làm như vậy.

Cậu chỉ phát ra đúng một tín hiệu: "Xin lỗi."

Nói xong, cậu xoay người, hòa ngay vào một nhóm ba người vừa rẽ khỏi giao lộ theo nhánh phía tây, bước đi cùng nhịp với họ, không nhanh hơn cũng không chậm hơn. Không hề bỏ chạy. Càng không tách ra đi một mình giữa bãi đất trống để biến thành một mục tiêu dễ bị bám theo. Cậu chỉ đơn thuần là một người bình thường đang cùng đoàn người rời đi.

Người kia không đuổi theo. Nhã biết rõ điều đó vì cảm biến dưới đế giày không ghi nhận thêm bất kỳ nhịp bước nào bám sát phía sau. Tuy vậy, cậu cũng không hề ngoái đầu lại nhìn, bởi hành động quay đầu lại chẳng khác nào tự thừa nhận rằng mình biết bản thân vừa bị người khác để ý.

Hai mươi lượt. Dù còn thiếu một lượt, nhưng cậu dứt khoát không quay lại lấy nốt. Một lượt dữ liệu không đáng để đánh đổi bằng việc để thêm một gương mặt nữa ghi nhớ sự hiện diện của mình. Mười chín lượt thu thập chuẩn xác cùng vài đoạn chắp vá từ đầu buổi là đã quá đủ. Cố thêm một chút nữa chỉ là lặp lại đúng sai lầm ở góc cột: nán lại lâu hơn mức độ an toàn mà lớp vỏ bọc có thể bảo vệ.

Đến ngã rẽ đầu tiên, cậu tách khỏi nhóm người, lách vào một con đường vắng rồi mới bắt đầu vòng ngược về hướng rừng cây.

Đường về dài hơn đường đi lúc trước. Để tránh việc dẫn người từ giao lộ lần theo lối rừng quen thuộc, cậu quyết định đi vòng lên phía bắc, xuyên qua một dải nhà thưa thớt chưa từng có trên bản đồ, rồi mới cắt xuống bìa rừng. Quãng đường vòng vèo ấy ngốn của cậu gần mười lăm phút và một lượng dưỡng khí nằm ngoài dự tính. Khi những tán lá tím đỏ khép lại xung quanh, cơ đùi của cậu đã cứng đờ, nồng độ CO₂ trong mặt nạ chạm ngưỡng 2,6%, và mép kính bắt đầu mờ đi sau mỗi nhịp thở dốc.

Vừa đến mép khoảng đất trống ba trăm mét, cậu đã hiểu mình không còn đủ thể lực để băng hết quãng đường rừng và rút sâu vào tận trong hang như mọi lần. Tình hình chưa nguy cấp đến mức phải cuống cuồng chạy tháo thân, nhưng đủ để cậu phá bỏ thói quen cũ. Cậu tìm thấy một hốc đá nằm ngay rìa rừng, nơi có một tảng đá lớn nghiêng ra tạo thành góc khuất kín đáo ở cả ba phía, che chắn hoàn toàn tầm nhìn từ bãi đất trống lẫn lối vào rừng. Cậu cẩn thận tháo chiếc vòng tay, cất vào túi hông và kiên nhẫn đợi vệt sáng xanh tắt hẳn. Sau đó, cậu lấy chiếc gương ra — làm đúng theo hai bước như đã dặn lòng, đứng bất động, cả bàn tay phải xoay chậm rãi do vướng nẹp găng — rồi chạm nhẹ vào mặt trước.

Mặt sàn căn hộ đón lấy cơ thể cậu ở mức trọng lực 1g quen thuộc. Hai đầu gối hơi khuỵu xuống vì đôi chân vẫn còn đang gồng mình chịu đựng sức nặng lớn hơn.

Cậu ngồi bệt xuống thở dốc, tháo mặt nạ và uống một ngụm nước lớn. Mọi việc diễn ra đúng như thường lệ. Cho đến khi cậu định mở máy ghi âm để sao lưu lại dữ liệu của hai mươi lượt trước khi trí nhớ bị phai nhạt, màn hình trên cổ tay bỗng hiển thị một dòng thông tin mà trước giờ cậu chưa từng để ý: bộ đếm hành trình vẫn đang hoạt động, nhưng chỉ số vị trí bên cạnh đã thay đổi.

Ở những chuyến đi trước, cậu chưa từng để tâm đến con số này vì thấy nó không bao giờ đổi khác. Cậu tự nhắc mình lần sau khi bước qua cổng, phải chú ý xem bản thân thực sự xuất hiện ở vị trí nào.

Thế nhưng, cậu không cần phải chờ đến tận cuối tuần sau.

Dưỡng khí vẫn còn, thời gian ở Trái Đất vẫn còn dư nửa tiếng trước khi cơ thể thực sự kiệt sức, và một dấu hỏi lớn thì không cho phép cậu ngồi yên. Cậu đeo lại mặt nạ, kiểm tra bình khí phụ, rồi chạm tay vào mặt sau của chiếc gương.

Sức nặng quen thuộc lập tức đè ập xuống. Xung quanh là bóng tối. Nhưng đó tuyệt nhiên không phải bóng tối ẩm ướt của hang đá.

Bao quanh cậu lúc này là những tán lá màu tím đỏ và những vệt sáng vàng cam le lói rọi qua kẽ lá. Cậu đang đứng ngay trong chính hốc đá ở bìa rừng, nơi cậu vừa rời đi cách đây vài phút. Không phải trong hang. Càng không phải cái nơi vốn dĩ luôn là điểm xuất phát của mọi chuyến hành trình.

Nhã đứng bất động một lúc lâu, để cho những suy nghĩ dựa trên giả định cũ dần tan biến hết.

Bấy lâu nay, cậu vẫn đinh ninh cánh cổng này có hai đầu cố định: một đầu nằm sau giá sách, một đầu nằm sâu trong hang đá. Đi qua là tới hang, quay về là tới căn hộ, hệt như hai nhà ga cố định trên một tuyến đường ray. Thế nhưng lúc này, cậu lại vừa xuất hiện ở một vị trí hoàn toàn khác với hang đá. Đó chính là nơi cậu đã chạm tay vào mặt gương ở lần di chuyển trước.

Có ba khả năng xảy ra, và cậu không cho phép mình vội mừng trước khi loại trừ được những khả năng sai lệch.

Một: đây chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên, cánh cổng vì một lý do bất định nào đó đã đưa cậu trở lại gần vị trí cậu tiến vào rừng. Hai: điểm đến phụ thuộc vào vị trí cậu đặt chiếc gương khi trở về — nhưng vì cậu luôn cầm gương trên tay chứ không đặt xuống, nên giả thuyết này rất khó tách bạch với khả năng thứ ba. Ba: điểm đến hoàn toàn phụ thuộc vào vị trí thực tế của cơ thể cậu ngay tại thời điểm kích hoạt chiều quay về.

Cậu quyết định kiểm chứng ngay lập tức, nhanh gọn và không biến khu rừng thành một phòng thí nghiệm rườm rà.

Cậu rảo bước khoảng mười mấy bước chân, tiến đến một gốc cây có phần thân chẻ đôi rất dễ nhận biết, đứng yên tại đó và chạm vào mặt trước chiếc gương. Trở về căn hộ. Cậu đứng đợi vừa đủ lâu để nhịp thở ổn định trở lại, rồi tiếp tục chạm vào mặt sau của gương.

Cậu lập tức xuất hiện ngay cạnh gốc cây chẻ đôi. Không phải ở hốc đá ban nãy. Càng không phải ở trong hang.

Như vậy, khả năng thứ nhất đã bị loại trừ. Đây hoàn toàn không phải sự ngẫu nhiên — điểm đến thực sự di chuyển theo từng bước chân của cậu. Và bởi vì lần này cậu vẫn cầm chiếc gương trên tay như mọi khi, đứng ở một vị trí mới và xuất hiện chính xác tại vị trí mới đó, yếu tố quyết định chắc chắn không phải là "gương nằm ở đâu", mà là "cậu đang đứng ở đâu khi chạm vào mặt trước". Nơi cậu kích hoạt chiều trở về sẽ trở thành điểm đón cậu trong lần xuất hiện tiếp theo.

Cậu ngồi tựa lưng vào gốc cây, thở đều, để cho ý nghĩa to lớn của phát hiện này dần lắng xuống trong tâm trí.

Toàn bộ kế hoạch thâm nhập của cậu từ trước đến nay luôn bị cản trở bởi một trở ngại cố định: ba trăm mét đất trống cùng cả một khu rừng rậm rạp phải vượt qua trước khi tiếp cận được khu dân cư. Mỗi một chuyến đi, cậu đều phải tiêu hao rất nhiều thể lực và dưỡng khí cho chặng đường đi bộ đó trước khi bắt tay vào làm bất cứ việc gì có ích. Cậu vẫn luôn xem đó là một khoản hao tổn bắt buộc.

Nhưng nó hoàn toàn không bắt buộc. Giờ đây, cậu có thể chạm vào gương ngay giữa lòng khu dân cư để trở về nhà, rồi ở chuyến đi sau sẽ xuất hiện lại ngay tại chính vị trí đó. Bỏ qua khu rừng. Bỏ qua bãi đất trống. Đặt chân thẳng tới nơi mình muốn đến.

Dẫu vậy, với kinh nghiệm của một người làm kỹ thuật, cậu thừa hiểu bất kỳ sự tiện lợi nào cũng đều ẩn chứa mặt trái của nó.

Nếu điểm đến luôn là nơi cậu rời đi, cậu tuyệt đối không được phép rời đi ở một vị trí nguy hiểm. Nếu cậu chạm gương giữa một con đường đông đúc, lần sau cậu sẽ hiện ra ngay giữa đám đông ấy — có thể là ngay trước mặt một ai đó, hoặc đè trúng vị trí một người đang đứng. Nếu cậu dùng chiếc gương để trốn chạy khỏi một tình huống ngặt nghèo ngay tại hiện trường, lần tới bước qua cổng, cậu sẽ rơi thẳng vào đúng nơi nguy hiểm đó thay vì trở về hang đá an toàn. Cánh cổng này không mang lại một lối thoát hiểm về nơi trú ẩn bình yên; nó chỉ đơn thuần lưu lại tọa độ nơi cậu biến mất và buộc cậu phải quay trở lại đúng điểm đó.

Nơi cậu chọn để quay về Trái Đất, kể từ giờ phút này, cũng chính là nơi cậu cam kết sẽ đặt chân đến trong lần kế tiếp.

Cậu đưa mắt nhìn quanh hốc đá — nơi bản thân vừa vô tình thiết lập một điểm neo mới. Chỗ này kín ba phía, khuất tầm mắt, mặt đất lại là nền đá cứng cáp. Không phải là một vị trí tồi. Thế nhưng cậu phát hiện trên nền đất có một vệt kéo lê nhỏ cùng vài dấu chân của sinh vật rừng vừa đi ngang qua; vị trí này kín đáo với con người, nhưng không có nghĩa là không có sinh vật lạ lui tới. "Kín đáo" không đồng nghĩa với việc nó là "khoảng trời riêng của cậu". Lần tới khi xuất hiện, rất có thể cậu sẽ chạm mặt ngay một con thú đang ở đó, hoặc rơi vào một khoảng không gian đã bị chiếm chỗ.

Cậu đứng dậy và tìm kiếm một vị trí khác: không chọn hốc đá có vệt kéo lê nữa, mà tiến về một khe hẹp nằm giữa hai khối đá lớn gần đó. Nơi này vừa đủ cho một người đứng, tuyệt nhiên không có dấu chân sinh vật nào và hoàn toàn khuất tầm nhìn. Cậu bước vào bên trong, cẩn thận ghi nhớ vị trí thông qua ba cột mốc xung quanh, rồi mới chạm tay vào mặt trước của gương.

Trở về căn hộ. Mặt sàn mát lạnh, trọng lực 1g quen thuộc, hai đầu gối lại hơi khuỵu xuống.

Lần này cậu không kích hoạt gương để kiểm tra lại nữa. Cậu đã thấm mệt, và lượng bằng chứng thu được đã quá rõ ràng. Cậu chỉ ngồi yên trên sàn nhà, tay vẫn nắm chặt chiếc gương, nhận thức sâu sắc rằng mình vừa tự tay dời đi một cánh cửa. Bắt đầu từ tuần sau, điểm xuất phát của cậu sẽ không còn là hang đá sâu nữa. Cậu sẽ bắt đầu ngay từ bìa rừng, rút ngắn được một quãng đường rất dài để đến khu dân cư — và để đổi lấy quãng đường ngắn ngủi ấy, cậu đã phải tự tay từ bỏ nơi trú ẩn an toàn nhất mà mình từng có.

Cậu mở cuốn sổ tay, nhưng không ghi chép về hai mươi lượt quan sát trước.

Cổng: điểm đến bên kia = nơi chạm gương lần trước. Không phải hang cố định.

Thử A/B/C: gốc cây, hốc đá, khe hẹp — đều đúng. Sai số vài chục cm theo tư thế chân.

Chưa biết: giới hạn khoảng cách? Nếu chỗ đó bị lấp/bị chiếm thì sao? Ra sát chỗ có người thì sao?

Ghi xong những điều đó, cậu mới bắt đầu chép lại dữ liệu của hai mươi lượt thu thập. Cậu cẩn thận trích xuất từ máy ghi âm, đánh dấu mười chín lượt dữ liệu chuẩn xác, phân loại rõ hai dạng câu hỏi "tới" và "từ", rồi khoanh vùng riêng dạng câu thứ ba — những lời mời tuyệt đối không được phép đáp lại bằng có–không. Thế nhưng khi khép trang sổ lại, điều đọng lại sâu nhất trong tâm trí cậu không còn là ngôn ngữ nữa.

Suốt mấy tháng trời, cậu luôn xem hang đá như một đầu cầu an toàn ở bờ bên kia — nơi đầu tiên đặt chân tới, nơi lùi về mỗi khi cảm thấy sợ hãi, và là nơi duy nhất cậu tin chắc sẽ không có bóng dáng của con người. Giờ đây, cậu đã tự nguyện bước ra khỏi vùng an toàn đó.

Cậu đã nắm được cách những người bên kia hỏi nhau đường đi. Và cũng trong chính buổi tối hôm ấy, cậu nhận ra bản thân mình vừa tự tay thay đổi lối quay về.

0