Quyển 2: Mới
Chương 2: Vết
Sau chuyến chín mươi phút, cơ thể Nhã mất gần hai ngày mới thôi nhắc cậu rằng bên kia nặng hơn.
Sáng thứ Hai, hai đùi vẫn căng mỗi khi cậu đứng lên khỏi ghế. Dây đeo bình khí hằn một vệt đỏ trên vai trái. Thân thể đã về, đầu óc thì vẫn mắc lại bên kia. Giữa tiếng gõ bàn phím ở Vietcom Tech, cậu vẫn nghe nhịp rung bốn trăm–hai trăm từ bộ phát trên cổ, như thể da thịt đã ghi nó lại và âm thầm phát tiếp sau khi thiết bị được tháo ra.
Minh ghé qua bàn vào gần trưa, đặt xuống một tập bản vẽ mạch.
“Xem giùm anh đường nguồn này. QA báo lâu lâu sụt áp mà bên phần mềm cứ đổ tại mạch.”
“Dạ.”
Nhã kéo tập giấy lại. Khi cúi xuống, vai trái nhói một đường nhỏ. Cậu không để lộ, nhưng Minh đã nhìn thấy cái khựng ấy.
“Mày tập dữ quá hả?”
“Chắc kéo xà sai tư thế thôi anh.”
“Tập để khỏe, không phải tập để xin nghỉ bệnh.” Minh chỉ vào bản vẽ. “Chiều coi cũng được. Đi ăn trước đi.”
Cậu nhìn đồng hồ. Mười hai giờ mười ba. Hộp cá kho mẹ gửi vẫn còn phần cuối trong tủ lạnh chung. Một tuần trước, cậu đã đứng nép sau bức tường xám, cố uống qua ống trong lúc bước chân đi sát đầu hẻm. Chuyến đi dạy cậu rằng đói không nguy hiểm bằng việc bị bắt gặp đang làm một điều không ai ở đó làm.
“Em xuống liền.”
Minh gật, đi được hai bước rồi quay lại. “Nhã.”
“Dạ?”
“Mày còn ở đây chứ?”
Lời Minh nghe bâng quơ, như thể còn thiếu nửa sau. Nhã nhìn anh, không biết anh đang hỏi về bữa trưa, công việc hay cái vẻ lơ đãng mà mẹ cũng đã nhận ra.
“Em còn,” cậu đáp.
Minh không hỏi thêm. Anh vỗ nhẹ lên xấp bản vẽ rồi đi.
Buổi tối, Nhã mở lại bản ghi của chuyến đi.
Chín mươi phút được chia thành sáu đoạn, mỗi đoạn mười lăm phút. Cậu xem từ cuối về đầu, vì đoạn cuối chứa cái đã kéo mình quay lại bàn ngay sau khi tháo suit hôm thứ Bảy: một góc phố cách rìa khu dân cư khoảng bốn trăm mét, nơi hai dãy nhà cong ra hai phía, để lộ một cột thấp màu xám sẫm. Trên thân cột có một ký hiệu gồm hai nét xiên ôm lấy một chấm lõm.
Ký hiệu ấy trùng với dấu trên thiết bị của K-03.
Không phải gần giống. Không phải một biến thể khiến đầu óc ham tìm quy luật tự nối phần thiếu. Nhã dừng bản ghi ở khung rõ nhất, phóng to, rồi đặt cạnh ảnh chụp cái hộp dẹt lấy từ người chết. Hai nét xiên. Một chấm lõm lệch xuống dưới. Cả vết mẻ nhỏ ở đầu nét bên trái cũng hiện lên trong bản ghi, nhưng đó chỉ là vết trên cột, không thuộc ký hiệu.
Cậu chồng hai ảnh, chỉnh tỷ lệ. Các nét khớp.
Lần đầu thấy góc phố ấy, vòng tay K-03 đã rung mạnh hơn nền chung. Nhã khi đó đứng cách cột gần hai mươi mét, giữa dòng người thưa, nên không tiến lại. Cậu chỉ đi qua, ghi nhớ đường rút, rồi tiếp tục tới chỗ khuất để ăn. Phản ứng của vòng tay có thể do nhiều thiết bị ở gần. Có thể do một người đi ngang. Có thể do chính cái cột. Không đủ dữ liệu để kết luận.
Nhưng ký hiệu thì có thật.
Cậu lấy cái hộp dẹt khỏi ngăn kín, đặt dưới đèn. Dấu trên mặt hộp lạnh và câm. Trước kia nó gắn với tuyến khảo sát, với bản ghi của người chết, với mã K-03. Bây giờ cùng dấu ấy tồn tại giữa một khu dân cư đang sống, trên một vật mà nhiều người đi ngang mỗi giờ.
Một cơ quan thuê người khảo sát? Nơi đọc tuyến công việc? Hay chỉ là biểu tượng phổ biến như hình tia sét trên tủ điện ở Trái Đất? Nhã ghét nhất kiểu câu hỏi có quá nhiều đáp án đều hợp lý.
Cậu kéo sổ lại. Trang đầu vẫn còn dòng viết từ đêm trở về Cà Mau: Giai đoạn tới: không phải ghé qua. Là ở lại. Bên dưới, sau chuyến chín mươi phút, một trang khác kín những dòng nhỏ hơn.
Ở lâu không làm lớp ngụy trang tốt hơn. Chỉ cho sai sót thêm thời gian xuất hiện.
Mật độ tương tác tăng theo thời gian, không theo quãng đường.
Ăn/uống: chỉ ở chỗ nhìn được từ hai hướng + có một đường rút. Không dùng hẻm cụt.
Cậu thêm bốn dòng mới:
1. Không tới mục tiêu theo đường thẳng. Đi qua một lần, quan sát, quay lại từ hướng khác.
2. Không trả lời quá hai lượt. Nếu câu thứ ba: Xin lỗi + rời đi.
3. Không dùng vòng tay để mua/chạm bất cứ thứ gì.
4. Không để mục tiêu nằm giữa mình và đường về.
Dòng thứ hai khiến cậu dừng bút. Hai lượt là một giới hạn tự đặt, chẳng có gì bảo đảm. Chuyến trước, người đi ngang hỏi cậu một câu dài ngoài hẻm; câu nguỵ trang và một tiếng “Đúng” đã đủ khiến người đó bỏ đi, dù cái nghiêng đầu kéo dài hơn bình thường. Nếu bị hỏi thêm, Nhã chỉ còn “Không” và “Xin lỗi”. Vài câu thuộc lòng cho cậu ảo giác rằng mình có thể đối đáp; tới câu hỏi đầu tiên nằm ngoài dự tính, ảo giác ấy sẽ vỡ.
Đêm đó, cậu ngủ không sâu. Khi tỉnh, bàn tay phải đang co dưới chăn, ngón út ép sát vào áp út như thể vẫn nằm trong găng bốn ngón.
Thứ Bảy, Nhã không đặt mục tiêu chín mươi phút.
Bảy mươi là đủ. Cậu đã mất cả tuần để phân tích một chuyến dài; quay lại với thời lượng dài tương tự chỉ vì nôn nóng sẽ biến kinh nghiệm thành thứ trang trí trong sổ.
Bình khí chính đầy. Cục phụ đầy. Soda lime mới. Pin bộ phát và pin dự phòng đều được đo dưới tải, không chỉ nhìn vạch báo. Túi nước vẫn mang theo nhưng không có thức ăn; bảy mươi phút không cần ăn, và bớt một việc phải giấu cũng là bớt một chỗ có thể sai. Vòng tay K-03 nằm trong túi hông cho tới khi ra khỏi rừng. Cậu kiểm tra khóa găng, kéo thử từng ngón giả, rồi đứng trước giá sách.
Mùi cá kho còn rất nhẹ trong căn hộ dù hộp cuối đã ăn hết. Sau lớp mặt nạ, cậu không ngửi thấy gì. Hình ảnh mẹ đứng ở ngã ba thoáng qua — một cái giơ tay ngắn, không vẫy dài — rồi lùi lại phía sau những con số trên màn hình cổ tay.
CO₂: 0,5%. H₂S: 0.
Nhã chạm gương.
Sức nặng ập xuống quen thuộc nhưng không còn hiền. Cậu chỉnh dây đeo lệch khỏi vệt đỏ trên vai, đợi nhịp thở ổn định rồi mới đi.
Hang. Rừng tím đỏ. Bụi thấp. Khoảng đất trống ba trăm mét.
Trọng lực không quan tâm tới sự quen thuộc. Sau hai mươi phút, mồ hôi đã đọng ở lưng. Qua lớp kính tối, khu dân cư hiện dưới ánh vàng cam: mái cong nối nhau, tường xám có vân mảnh, ánh xanh thấm qua rèm. Từ xa, cả khu giống rạn san hô bị bỏ lại khi biển rút; đến gần, tiếng bước chân và tiếng rung làm nó sống dậy.
Nhã đeo vòng tay.
Ánh xanh nhạt chạy quanh cổ tay trái, kèm một rung động ngắn báo chế độ thụ động.
Cậu chọn con đường phía nam thay vì lối đã đi ở chuyến trước. Dãy nhà đầu tiên che khuất góc có cột thấp. Theo bản đồ, cậu sẽ đi song song với mục tiêu, vượt quá nó khoảng năm mươi mét, rồi vòng lại từ một lối ngang. Nếu phải rút, chỉ cần tiếp tục đi thẳng sẽ ra đường rìa; không cần quay đầu đột ngột trước mặt ai.
Trong khu dân cư, giờ này đông hơn chuyến trước, đủ để mỗi đoạn đường luôn có vài người trong tầm mắt. Một người mang lớp vỏ cứng trên cẳng tay; khi bốn ngón co lại, các mấu trên vỏ nâng một khối dài khỏi đất. Ở cửa một căn nhà, đứa nhỏ đặt vòng tay gần tường. Các đường vân sáng lên, tấm rèm mỏng co sang bên như lá gặp nắng.
Nhã phải nhắc mình tiếp tục bước.
Mỗi chi tiết đều muốn giữ cậu lại. Cơ cấu trên cẳng tay kia truyền lực bằng khớp máy hay mô sống? Ánh sáng trong vân tường là điện, phản ứng hoá học hay một hệ tuần hoàn của vật liệu? Cả bức tường giống một bo mạch không có ký hiệu linh kiện, nhưng đứng nhìn quá lâu là một hành vi có thể bị nhớ.
Cậu đi qua.
Tới lối ngang, nền đường đổi màu, từ xám nhạt sang xám xanh. Hai bên không còn rãnh dung dịch nâu; thay vào đó là những rãnh kín, chỉ lộ các khe hẹp đều nhau. Âm rung dưới đế giày rõ hơn. Có một nhịp rất thấp chạy dọc nền, chậm và ổn định, giống tiếng máy bơm truyền qua tường ở chung cư. Khu dân cư có một nhịp nền riêng. Chuyến trước cậu không nghe thấy vì chỉ đi ở rìa, hoặc vì đã có quá nhiều thứ khác để sợ.
Góc phố hiện ra sau mái cong cuối cùng.
Cột thấp đứng đúng vị trí trong bản ghi, cao tới hông cậu, thân sẫm hơn nền đường. Ký hiệu hai nét xiên ôm chấm lõm nằm trên mặt hướng ra lối chính. Không có màn hình, không có nút bấm. Phần đỉnh lõm xuống như một cái khay cạn, bên trong là những sợi mảnh màu bạc xếp thành vòng.
Ba người đi qua mà không chạm vào nó.
Người thứ tư dừng.
Nhã chậm bước nhưng không dừng hẳn. Người kia đưa cổ tay tới gần phần lõm. Vòng tay sáng trắng một nhịp; những sợi bạc trên cột đồng thời dựng lên, nghiêng cả về một hướng như cỏ dưới gió. Không có vật trao đổi. Người ấy nhìn xuống cổ tay, rồi rẽ vào con đường mà các sợi bạc vừa chỉ.
Một điểm chỉ đường, một nơi nhận tuyến, hoặc cả hai.
Vòng tay K-03 rung trong cùng khoảnh khắc đó. Không mạnh tới mức ai khác nhận ra, nhưng rõ hơn chế độ thụ động: hai xung ngắn, một xung dài. Nhã đã gặp chuỗi này trên hộp dẹt. Cậu không biết nghĩa, chỉ biết nó không ngẫu nhiên.
K-03 từng dùng loại cột này.
Suy nghĩ ấy đến quá nhanh, mang hình dạng của kết luận dù dữ liệu mới chỉ đủ cho một giả thuyết. Nhã tự sửa ngay: thiết bị của K-03 và cái cột chia sẻ một giao thức, hoặc một ký hiệu, hoặc một mạng lưới. Chưa chắc người chết từng đứng tại chính góc phố này.
Cậu đi vượt qua cột, giữ tốc độ đều. Máy ghi rung trong suit đang thu. Máy quay gắn ngực hơi lệch nhưng vẫn thấy được phần đỉnh. Chỉ cần thế. Không chạm. Luật thứ ba.
Năm mươi mét nữa, Nhã rẽ trái, định đi một vòng rồi trở về theo tuyến đã tính. Một chút thắng lợi dâng lên: đã ghi được mục tiêu, vòng tay có phản ứng, không phát sinh giao dịch. Ít sơ hở hơn lần trước.
Chính lúc đó, người lạ bước ra khỏi cửa nhà bên phải và gọi cậu.
Âm đầu tiên là #7b.
Phần còn lại dài hơn bất kỳ câu nào từng được nói trực tiếp với Nhã. Sáu, có thể bảy đơn vị, nối nhau bằng những khoảng rung ngắn. Người lạ đứng cách cậu ba mét, một tay giữ tấm vật liệu mỏng cuộn lại, tay kia chỉ về phía góc phố có cột thấp.
Nhã dừng theo phản xạ xã giao đã học. Trong đầu, máy móc tách câu thành những phần có thể nhận biết: lời gọi có đối tượng; một đơn vị giống thứ người khách ở khay từng dùng; hai đơn vị chưa biết; một đoạn rung mạnh; phần đóng ý. Ngón tay chỉ về cột. Có lẽ hỏi đường. Có lẽ hỏi cậu vừa dùng cột chưa. Có lẽ nhờ một việc liên quan tới nó.
Cậu phát câu nguỵ trang.
#7 + “hỏng” + “nói” + #14.
Bộ phát rung bốn đoạn đều, phẳng. Người kia nhìn mặt nạ, rồi nhìn xuống khối hô hấp ở ngực. Cấu trúc cảm biến trên đầu nghiêng sang một bên. Chuyến trước, cử chỉ ấy đã dừng ở mức chú ý rồi biến mất. Lần này người lạ không bỏ đi.
Người kia nói chậm lại.
Năm đơn vị. Rõ từng phần, như người ta nói với một người nghe kém. Tay chỉ vào chính mình, sau đó chỉ về cột, rồi chỉ xuống con đường phía sau Nhã.
Không phải một câu xã giao có thể dùng cái cớ “hỏng nói” để khép lại. Người này cần câu trả lời.
Nhã phát “Xin lỗi”.
Đó lẽ ra là lượt thứ hai và cũng là điểm rời đi theo luật mới. Cậu hơi cúi đầu, xoay người về hướng đường rìa.
Người lạ bước theo nửa bước, nói thêm.
Không chạm vào cậu. Không chặn đường. Chỉ nói — một câu ngắn hơn, ba đơn vị, kèm động tác mở bàn tay về phía cột. Rung trong câu không mang vẻ giận dữ; nếu phải đoán, Nhã sẽ gọi nó là kiên nhẫn. Có lẽ người ấy tưởng cậu không hiểu vì thiết bị hỏng, nên đang cố giúp. Sự tử tế làm tình huống nguy hiểm hơn. Một người khó chịu sẽ bỏ đi. Một người muốn giúp sẽ ở lại cho tới khi được hiểu.
Cậu đáng lẽ phải tiếp tục bước.
Nhưng mắt người kia đã hạ xuống cổ tay K-03.
Chỉ một thoáng. Vậy mà đủ để Nhã đổi quyết định. Nếu bỏ đi ngay sau khi được chỉ vào cột, trong khi vòng tay đang sáng và cậu vừa đứng gần đó, hành vi ấy có thể lạ hơn một câu trả lời vụng. Cậu chọn “Đúng”.
Bộ phát phát đơn vị khẳng định.
Người lạ lắc đầu.
Cử chỉ rất nhỏ, nhưng Nhã hiểu ngay. Sai.
Người kia nhắc lại câu ba đơn vị, lần này chỉ vào Nhã, rồi vào con đường phía sau lưng cậu. Có thể câu hỏi là “anh đi hướng đó à?” Cũng có thể là “anh từ đó tới à?” Cái “Đúng” vừa rồi đã trả lời ngược một điều hiển nhiên.
Nhã sửa bằng “Không”.
Người kia đứng im.
Một nhịp. Hai nhịp.
Cấu trúc cảm biến trên đầu không còn nghiêng vì tò mò nữa; các phiến mỏng dựng thẳng, hướng cả về phía cậu. Nhã từng thấy phản ứng tương tự ở rìa rừng khi người bên kia nghe một âm thanh bất thường. Chú ý đã thành cảnh giác, dù cậu không biết cảnh giác theo nghĩa nào.
“Hỏng nói.” “Đúng.” “Không.”
Ba câu liên tiếp, và hai câu sau phủ định nhau. Cái vỏ nguỵ trang từng che cho sự im lặng giờ làm mọi sai sót nổi rõ hơn. Một người thật sự khó nói vẫn hiểu câu hỏi. Cậu thì phát âm được nhưng không hiểu. Hai loại hỏng khác nhau, và người trước mặt có lẽ vừa nhìn thấy khe hở giữa chúng.
Người lạ nói một câu nữa, rất chậm. Trong lúc nói, bàn tay người lạ làm một động tác Nhã chưa từng thấy: bốn ngón chạm lần lượt vào ngực, cổ, rồi cổ tay. Ngực. Cổ. Vòng tay. Có thể đang hỏi bộ hô hấp hỏng, cơ quan rung hỏng, hay vòng tay hỏng. Có thể muốn biết cậu cần trợ giúp loại nào.
Cậu nghe tiếng bước chân từ lối bên cạnh. Một người khác đang tới, mang hai khối nhỏ trong tay. Chưa ai gọi; người đó chỉ tình cờ đi qua. Nhưng trong vài giây nữa sẽ có hai cặp mắt thay vì một, hai trí nhớ thay vì một.
Nhã phát “Xin lỗi” lần nữa, cúi đầu sâu hơn và bước đi.
Người lạ gọi theo.
Cậu không quay lại. Bước ngắn, phẳng, đều. Tuyến rút lui nằm thẳng phía trước, qua hai lối ngang rồi ra dãy nhà ngoài cùng. Không chạy. Không nhìn vai. Cảm biến CO₂ tăng từ 2,1 lên 2,8 vì hơi thở gấp; cậu kéo nhịp xuống, ba giây hít, ba giây thở.
Sau năm bước, găng tay phải mắc vào mép túi hông.
Ngón út bị ép chung khoang với áp út suốt gần một giờ bỗng tách ra theo phản xạ. Mép găng bên bàn tay phồng lên — một chuyển động thừa, nhỏ nhưng sai hình dạng. Nhã cảm thấy nó hơn là nhìn thấy. Cậu khép tay ngay, dùng cả cổ tay kéo khỏi mép túi.
Phía sau im một nhịp.
Rồi tiếng người lạ vang lên lần nữa, ngắn và cao hơn.
Nhã tiếp tục đi.
Người mang hai khối nhỏ đã tới chỗ người lạ. Hai giọng trao đổi phía sau, rung động truyền qua nền đường tới đế giày cậu. Không ai chạy theo. Không tiếng gọi lớn. Không có gì trong khu dân cư thay đổi. Một tấm rèm vẫn mở khi chủ nhà đưa vòng tay gần tường. Người mang vỏ trợ lực vẫn khuất dần ở cuối đường. Đời sống tiếp tục, bình thường đến mức Nhã không biết sự cố vừa rồi đã kết thúc hay chỉ vừa được ghi lại trong đầu hai người.
Qua lối ngang thứ hai, cậu nhận ra mình đang bước dài hơn.
Sợ hãi đã kéo cơ thể về nhịp 1g: gót chân vươn ra, trọng tâm cao, tốc độ nhanh hơn người xung quanh. Nhã lập tức rút ngắn bước. Đùi đang mỏi phản đối, nhưng dáng đi trở lại cái phẳng đã tập. Một sai lầm làm cậu chú ý tới sai lầm kế tiếp; từ đây tới rừng, mỗi động tác đều có thể sinh thêm một vết.
Dãy nhà ngoài cùng hiện ra. Khoảng đất trống vàng xám ở phía trước.
Cậu tháo vòng tay khi đã vào sau bụi thấp, không sớm hơn. Ánh xanh tắt trong túi hông. Khu dân cư bị lá tím đỏ che dần, nhưng cảm giác có một ánh mắt còn đặt trên lưng không mất đi. Nhã biết đó chỉ là cảm giác. Người lạ không thể nhìn xuyên rừng. Biết vậy không làm vai cậu bớt cứng.
Ba trăm mét trở về dài hơn lúc đi.
Trên sàn căn hộ, trọng lực 1g làm đầu gối Nhã nhẹ bẫng rồi mềm đi.
Cậu ngồi xuống thay vì nằm. Hai tay vẫn run trong găng, không mạnh, chỉ một rung động nhỏ ở đầu ngón. Việc đầu tiên là nhìn bàn tay phải. Lớp găng bốn ngón không rách. Mép khoang chung hơi phồng, dấu biến dạng không còn sau khi ngón út rút về. Từ ba mét, người lạ có thể không thấy. Từ phía sau, có thể càng không.
Có thể.
Nhã tháo mặt nạ. Không khí phòng chạm vào môi khô. Cậu uống gần nửa chai nước rồi mới mở máy ghi, dù một phần trong đầu hối thúc phải xem ngay, trước khi ký ức tự sửa mình.
Bản ghi ngực rung dữ theo từng bước nên hình ảnh không đẹp. Âm thanh qua suit bị nén, nhưng đoạn hội thoại còn đủ rõ. Cậu đặt mốc thời gian.
00:43:12 — người lạ gọi. Câu 6–7 đơn vị. Chỉ về cột.
00:43:19 — phát câu ngụy trang.
00:43:24 — người lạ nói chậm, vẫn tiếp tục tương tác.
00:43:31 — Xin lỗi, chuẩn bị rời.
00:43:34 — người lạ theo nửa bước, hỏi 3 đơn vị.
00:43:38 — đáp Đúng. Sai.
00:43:41 — đổi đáp Không. Mâu thuẫn.
00:43:47 — câu ngực/cổ/vòng tay. Có thể hỏi loại hỏng hoặc đề nghị giúp.
00:43:53 — Xin lỗi, rút.
00:43:59 — găng mắc túi; mép găng phồng khi ngón út tách khỏi áp út.
00:44:02 — bị gọi lần nữa.
Chưa đầy một phút.
Trong cảm giác của Nhã, cuộc nói chuyện dài hơn quãng ba trăm mét. Trên bản ghi, tất cả co lại còn năm mươi giây: bốn câu từ người lạ, năm phản hồi từ cậu, hai câu sau tự phủ định nhau.
Cậu tua lại từ đầu. Người kia không có vẻ dò xét lúc mới gọi. Tay chỉ cột, rồi chỉ đường — một việc bình thường. Chính chuỗi trả lời của Nhã mới tạo ra sự lạ. Câu nguỵ trang giải thích được giọng phẳng, mặt nạ và khối hô hấp; đem dùng cho mọi tình huống, nó chỉ khiến cậu dễ nhớ hơn: kẻ nói mình hỏng nhưng vẫn đi một mình, nghe không hiểu, đáp bừa rồi bỏ đi.
Nhã mở khung hình ở giây bốn mươi mốt. Người lạ hiện rõ hơn cậu tưởng: da xám tím nhạt, một vệt sẫm chạy từ thái dương xuống má trái, cấu trúc cảm biến trên đầu có một phiến ngắn hơn những phiến còn lại. Tấm vật liệu cuộn được kẹp dưới cánh tay. Không có gì đặc biệt, và vì không đặc biệt nên khuôn mặt ấy có thể xuất hiện ở góc phố đó lần nữa. Có thể người kia sống ngay căn nhà bên phải, cũng có thể công việc của người ấy gắn với cái cột. Cậu không biết.
Nhưng lần tới, người kia có thể biết cậu.
Người bán ở rìa từng nhìn Nhã hai lần mà không giữ cậu lại. Người lạ hôm nay đã dành gần một phút cố hiểu, đã thấy cậu nói “Đúng” rồi “Không”, có thể đã thấy bàn tay phồng sai hình dạng. Vết đầu tiên không nằm trong máy chủ xa lạ, mà trong trí nhớ của một sinh vật có khuôn mặt, có vệt sẫm trên má và một phiến cảm biến ngắn.
Cậu in một khung hình nhỏ, dán vào trang bản đồ góc phố. Không ghi tên vì chưa có tên. Chỉ ghi:
Người ở góc cột. Có khả năng nhận ra lần sau.
Bên dưới, Nhã viết lại luật trà trộn. Lần này không phải các lời nhắc mềm.
LUẬT 1: Một khuôn mặt không được thấy mình quá thường xuyên. Quản lý tần suất xuất hiện như quản lý log.
LUẬT 2: Không đáp Đúng/Không khi chưa hiểu loại câu hỏi. Im lặng + Xin lỗi ít đáng nhớ hơn mâu thuẫn.
LUẬT 3: Câu ngụy trang "hỏng nói" chỉ dùng một lần trong mỗi tương tác. Dùng lần hai = gây chú ý.
LUẬT 4: Khi người khác cố giúp, phải rút sớm hơn khi họ nghi. Thiện ý kéo dài tương tác.
LUẬT 5: Găng phải có nẹp cạnh ngón út. Phản xạ năm ngón không thể sửa chỉ bằng tập.
Cậu dừng ở đó. Năm luật mới, luật nào cũng khiến việc quay lại khó hơn. Muốn hiểu ký hiệu K-03, cậu cần đứng gần cái cột, quan sát nhiều lượt, có thể phải nghe người ta hỏi và đáp. Muốn không bị nhớ, cậu phải xuất hiện ít, tránh cùng tuyến, tránh cùng người. Hai yêu cầu kéo ngược nhau.
Trên bàn, vòng tay K-03 sáng xanh nhạt. Cậu không mua gì, không chạm cột, không chủ động tạo giao dịch; ngoài tuyến vị trí thụ động, thiết bị không ghi thêm vết nào. Nhưng một người đã nhìn cậu đủ lâu để thấy cậu sai. Nhã đặt khung hình của người lạ cạnh ảnh ký hiệu. Dấu trên hộp dẹt và chuỗi rung hai ngắn một dài vẫn chưa được hiểu. Manh mối còn đó, nhưng bên cạnh con đường tới nó giờ đã có một khuôn mặt.
Cậu không nghĩ tới chuyện dừng. Ý nghĩ ấy đã được hỏi và trả lời từ đêm trở về Cà Mau. Điều thay đổi chỉ là thứ tự công việc.
Không thể tiếp tục dựa vào sáu bảy đơn vị âm và hy vọng người khác thôi hỏi đúng lúc. Trước khi quay lại góc phố, cậu cần nghe những cuộc nói chuyện dài mà không phải là người bị hỏi; cần biết câu hỏi đổi hình ra sao khi người ta chỉ đường, nhờ giúp, xác nhận nơi đến — và khi nào “Đúng” trở thành một dấu vết.
Nhã lật sang trang mới.
Mục tiêu trước khi trở lại cột:
Đứng nghe. Không nói. Không chạm. Thu ít nhất 20 lượt hỏi–chỉ đường quanh một nơi khác.
Bên dưới, sau một lúc cân nhắc, cậu thêm:
Tránh người có vệt sẫm ở má trái.
Mực còn ướt. Ngoài cửa sổ, Thành phố Hồ Chí Minh đã lên đèn, cũng đầy biển số, máy quay, giao dịch và những gương mặt quen nhau vì ngày nào cũng mua cà phê cùng chỗ. Cậu từng nghĩ bên kia nguy hiểm vì cái vòng tay ghi lại mọi lần chạm. Hôm nay cậu hiểu máy móc chỉ là phần dễ thấy. Những sinh vật sống thành xã hội ghi nhau bằng cách khác: một dáng đi lạ, một câu đáp sai, một bàn tay có chỗ phồng thừa.
Vết trong máy có thể nằm im chờ người biết đọc.
Vết trong trí nhớ có thể tự quay lại nhìn cậu.
Nhã khép sổ, nhưng không cất tấm ảnh. Khuôn mặt không tên vẫn nằm dưới đèn bàn, mắt tối hướng ra ngoài khung hình, cấu trúc cảm biến nghiêng về phía người mà nó đang cố giúp.
Lần tới gặp lại, cậu chưa biết người ấy sẽ làm gì.
Điều đáng ngại hơn là: người ấy có thể đã biết mình từng gặp cậu.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.