Lý Thuyết Không Dây

Quyển 1: Nhồi Nhét

Chương 22: Thở

Đăng: 13/07/2026 16:05 3,535 từ 1 lượt đọc

Thứ Sáu, Nhã về nhà lúc bốn giờ.

Lần thứ ba trong tuần cậu xin nghỉ sớm. Lần này Minh nhìn cậu lâu hơn mọi khi — cái nhìn nán lại một nhịp, như thể sắp thành một câu hỏi — rồi gật đầu, vẫn không hỏi. Có thể Minh đã chấp nhận rằng Nhã có việc riêng. Có thể Minh đã thôi bận tâm. Cậu không biết, và cậu quá mệt để đoán. Cậu chỉ biết mình cần về nhà, cần hoàn thành phần còn lại, trước khi lòng can đảm nguội đi.

Mọi thứ đã nằm sẵn trên bàn từ tối qua: cục phụ đã lắp xong, khối đã hoán cải, mặt nạ nằm gọn một góc, ống nối đã cắt theo cỡ. Việc còn lại rõ ràng trong đầu cậu — gắn cục phụ vào suit, ráp toàn bộ hệ thống ống, test rò, test thở. Bốn bước. Nghe thì gọn. Nhưng cậu biết mỗi bước đều có thể nuốt trọn một buổi tối.

Cậu không ăn. Cậu ngồi xuống, mở sổ, đọc lại dòng cuối cùng viết đêm thứ Năm:

Rủi ro: 1. Soda lime bão hòa mà cảm biến không báo → ngạt vì thừa CO₂. 2. Bình O₂ cạn mà cảm biến không báo → ngạt vì thiếu O₂. 3. Rò khí → chết nhanh hơn. 4. Pin tụt → cảm biến tắt → không còn cảnh báo. 5. Thời gian quá ngắn cho một lần trà trộn lâu.

Biên an toàn cực mỏng.

Cậu đọc chậm, để từng dòng đọng lại. Không phải để dọa mình. Mà để nhớ. Một kỹ sư quên rủi ro là một kỹ sư sắp gây tai nạn. Rồi cậu đặt bút, kéo bộ đồ kín của người chết ra khỏi túi, trải lên bàn.

Cục phụ là một cái hộp nhựa cứng, và nó cần được gắn vào vùng lưng của suit.

Cậu trải bộ đồ ra, vuốt phẳng. Vải xám, dày, mềm, không có đường chỉ may nào — chỉ là sợi tự nối vào sợi theo một kiểu dệt cậu chưa hiểu. Cậu tìm vùng lưng, chỗ vải rộng và trùng nhất, và ướm thử cái hộp vào. Vừa. Nếu thắt một dây đai quanh eo, buộc cục phụ ép sát vào lưng, rồi trùm lớp vải suit lên, thì từ ngoài nhìn vào sẽ chỉ thấy một cái bướu nhỏ — có thể qua mắt, nếu không ai nhìn kỹ.

Cái khó không nằm ở chỗ giấu. Cái khó là đường ống. Ống phải đi từ cục phụ ở lưng, luồn lên cổ, qua bên trong suit, mà không cản trở cử động và không lộ ra ngoài. Cậu suy tính một lúc, rồi quyết định cho ống chạy dọc theo cột sống, buộc vào mặt trong của vải. Buộc nhẹ thôi, đủ giữ ống khỏi xê dịch, nhưng không chặt đến mức khi cậu cúi người thì ống bị kéo căng.

Vải suit dày, kẹp thường không cài được. Cậu phải lấy kim chỉ — cắt ra từ một cái áo cũ — và khâu đường ống vào lớp vải trong. Cậu không khéo tay may vá; mũi khâu của cậu xiêu vẹo, thưa, xấu. Nhưng đủ để lồng ống vào và giữ nó nằm yên. Ba mươi phút sau, đường ống đã cố định dọc sống lưng suit.

Cậu thử: gồng người, xoay vai, cúi xuống rồi đứng thẳng. Ống không kẹt, vẫn còn độ chùng nhẹ ở mỗi khớp cử động. Tốt.

Tiếp theo là nối cục phụ với khối hô hấp. Cậu cầm khối lên, tìm mối nối ống đã lắp tối thứ Năm, rồi nối đoạn ống tám mi-li-mét từ cục phụ vào lỗ vào của khối. Cậu lắp một van một chiều để điều hướng dòng khí — khí chỉ được đi một chiều, từ cục phụ sang khối rồi ra mặt nạ, không được chảy ngược. Vặn chặt. Bôi keo silicone quanh mối nối. Chờ ba mươi phút cho keo khô.

Trong lúc chờ, cậu quay sang lắp mặt nạ.

Mặt nạ là loại phòng độc cơ bản mua ở Nhật Tảo, cao su hơi cứng. Cậu đeo thử — hơi chật, sống mũi bị ép, nhưng chịu được. Cậu biết đây chỉ là bản tạm. Suit của người bên kia có phần che mặt riêng, và sau này, khi đã quen, có lẽ cậu sẽ phải dùng luôn phần che mặt đó để trông giống họ hơn. Nhưng bây giờ, mặt nạ này đủ dùng để test.

Cậu khoan một lỗ nhỏ ở mặt nạ, lắp thêm một van một chiều để nối ống ra từ khối. Vặn chặt. Keo silicone. Chờ khô.

Mọi mối nối đã bôi keo, đang chờ. Cậu không thích ngồi không — ngồi không thì lại nghĩ — nên cậu chuyển sang test mạch điện của cảm biến và buzzer. Cậu lấy pin lithium ra, nối với cảm biến CO₂ và cảm biến O₂ theo sơ đồ đơn giản: cảm biến cho ra tín hiệu analog, đưa thẳng vào mạch điều khiển buzzer, không qua vi điều khiển. Cậu hàn dây, rồi thử: ghé miệng thổi vào cảm biến CO₂ cho đến khi vượt ngưỡng — buzzer rú lên. Tốt. Cậu nhét cả cụm mạch và pin vào một túi nhỏ, buộc vào dây đai bên hông, chỗ dễ với tay để thay pin hoặc reset khi cần.

Ba mươi phút trôi. Keo khô. Cậu test rò lần đầu.

Test rò là một kỹ thuật cũ, đơn giản đến mức gần như thô sơ: bôi nước xà phòng lên mối nối, rồi thổi khí. Nếu có bọt nổi lên, ở đó có rò.

Cậu pha nước xà phòng trong một cái bát, khuấy cho sủi bọt, rồi nhúng cây cọ nhỏ. Mối nối đầu tiên — ống với cục phụ. Cậu quét một lớp mỏng, ghé miệng thổi vào đầu kia, rồi nhìn: lớp xà phòng phẳng lì, không gợn. Cậu sang mối nối ống với khối, lặp lại cái nhịp quét-thổi-nhìn; vẫn phẳng. Đến mối nối ống với mặt nạ, cậu đã thấy nhẹ người, thấy tay mình quét chậm lại, gần như thong thả. Rồi cậu tới mối nối cuối — nơi ống tám mi-li-mét gặp van một chiều. Quét. Thổi.

Một bọt nhỏ trồi lên. Rồi vỡ. Rồi một bọt nữa.

Rò.

Cậu dừng lại, nhìn cái mối nối van — nơi ống tám mi-li-mét gặp van một chiều. Bọt nhỏ, chậm, nhưng đủ. Đủ để khí thoát ra dần theo thời gian, và ở bên kia, khí thoát ra dần nghĩa là O₂ cạn nhanh hơn tính toán, nghĩa là buzzer sẽ kêu sớm hơn dự kiến, nghĩa là cửa sổ thời gian vốn đã mỏng lại càng mỏng. Cậu phải sửa.

Cậu tháo van ra, lau sạch keo cũ, bôi keo mới nhiều hơn, vặn lại chặt hơn. Chờ mười phút. Test lại. Bôi xà phòng, thổi.

Không bọt.

Cậu viết:

Test rò: - Mối nối cục phụ–ống: kín. - Mối nối ống–khối: kín. - Mối nối ống–mặt nạ: kín. - Mối nối van–ống: rò lần đầu → sửa → kín.

Kết luận: hệ thống kín. Sẵn sàng test thở.

Cậu đặt bút, nhìn cả bộ đồ đang thành hình trên bàn — cục phụ ở lưng, khối đặt kế bên (chưa gắn hẳn vào suit), ống chạy dọc cột sống, mặt nạ nằm chờ. Hệ thống đã xong về mặt cơ khí. Bây giờ đến phần cậu sợ nhất và mong nhất cùng lúc: thở thử.

Test thở, lần một.

Cậu đeo mặt nạ, bịt kín, chỉnh dây đai sau đầu. Bật hệ thống — pin, cảm biến, buzzer. Cậu hít vào.

Ngay hơi đầu tiên, kháng lực đập vào cậu mạnh hơn cậu tưởng. Van một chiều cản, ống dài tạo trở, soda lime chặn dòng — tất cả cộng lại thành một bức tường vô hình mà mỗi lần hít cậu phải kéo phổi qua. Như hút một cọng bùn qua ống hút. Cậu hít mạnh hơn bình thường, rồi mạnh hơn nữa. Sau ba hơi, ngực cậu bắt đầu mỏi, đầu hơi quay. Cậu giật mặt nạ ra, thở gấp, hít lấy không khí phòng như người vừa ngoi lên khỏi mặt nước.

Cậu ngồi im một lúc cho tim chậm lại, rồi ghi:

Test thở lần 1 (thất bại): - Kháng lực quá cao. - Nguyên nhân: van cản, ống dài, soda lime tạo trở. - Ba hơi đã mệt. Không thể thở lâu. - Phải sửa.

Cậu ngồi nghĩ. Van có thể là thủ phạm — cậu đã mua loại van hơi nhỏ, vì lúc mua cậu sợ van lớn thì cồng kềnh. Nhưng van nhỏ thì lưu lượng kém, cản khí. May thay, cậu có mua một cái van dự phòng, loại lớn hơn, lưu lượng tốt hơn. Đổi sang van đó sẽ giảm cản. Vấn đề thứ hai là ống — đường ống đi từ lưng lên cổ rồi xuống mặt nạ dài tới bảy mươi phân. Ống càng dài, trở càng lớn. Cậu có thể cắt ngắn.

Cậu quyết định làm cả hai: thay van lớn, cắt ống ngắn đi mười phân.

Mười lăm phút sau, sửa xong. Test lại.

Test thở, lần hai.

Cậu đeo mặt nạ, bịt kín, bật hệ thống, hít vào.

Lần này kháng lực đã giảm. Vẫn nặng hơn thở bình thường một chút, vẫn có cảm giác phải chủ động kéo hơi vào, nhưng chịu được. Cậu thở đều, đếm nhịp trong đầu: hít ba giây, thở ba giây, hít ba giây, thở ba giây. Cảm biến CO₂ ban đầu đọc quanh nửa phần trăm, sau chừng mười hơi thở thì nhích lên một phần trăm — soda lime bắt đầu làm việc, bắt đầu hút CO₂ từ khí cậu thở ra. Cảm biến O₂ đọc hai mươi phần trăm — bình O₂ đang cấp đều. Buzzer im.

Cậu ngồi yên, thở. Năm phút. Mười phút. Mười lăm phút.

Cảm biến CO₂ ổn định trong khoảng một phẩy năm đến hai phần trăm. Cảm biến O₂ giữ ở mười chín đến hai mươi. Buzzer vẫn im. Cậu đứng dậy, đi vài vòng quanh phòng, thử vận động. Trọng lực Trái Đất — một g, nhẹ hơn bên kia. Hơi thở của cậu nặng thêm một chút khi cậu đi, nhưng hệ thống vẫn theo kịp. Cậu ngồi xuống, tháo mặt nạ, thở gấp một lát rồi trở lại nhịp bình thường.

Cậu ghi, và lần này tay cậu viết nhanh hơn, nhẹ hơn:

Test thở lần 2 (thành công sơ bộ): - Kháng lực giảm — chịu được. - 15 phút thở ổn. - CO₂: 1,5–2%. Soda lime hoạt động. - O₂: 19–20%. Bình cấp ổn. - Buzzer im. - Đi lại nhẹ được. - Kết luận: hệ thống hoạt động. Dùng được.

Cậu nhìn đồng hồ. Bảy giờ tối. Cậu đã làm suốt ba tiếng. Người mệt, mắt rát. Nhưng chưa xong. Còn phải gắn khối vào suit, rồi mặc đầy đủ, rồi test lần cuối.

Cậu tự cho mình mười phút nghỉ, uống một ly nước, ngồi tựa lưng vào ghế. Ngoài cửa sổ, thành phố tối dần, đèn nhà bên kia đường bật lên từng ô một. Đâu đó có tiếng tivi, tiếng một gia đình ăn cơm tối, tiếng trẻ con cười. Những âm thanh của một buổi tối thứ Sáu bình thường, của những người đang sống cuộc đời không có bí mật nào cần giấu dưới gầm bàn.

Cậu nghĩ, thoáng qua, về việc gọi cho mẹ. Rồi thôi. Nếu gọi, cậu sẽ phải nghe giọng mẹ, sẽ phải trả lời những câu hỏi bình thường bằng những câu nói dối bình thường, và cậu không chắc tối nay mình còn đủ sức giữ giọng cho tự nhiên. Có những đêm cậu thấy khoảng cách giữa hai cuộc đời của mình mỏng đến mức chỉ một câu hỏi của mẹ cũng đủ làm nó rách. Tối nay là một đêm như vậy.

Cậu uống nốt ly nước, đặt ly xuống, và đứng lên.

Cậu lấy suit, bắt đầu gắn khối vào lỗ cổ.

Lỗ cổ của suit được làm cho cơ thể người bên kia, cấu trúc hơi khác cơ thể cậu, nên khối không vào ngay. Cậu phải dùng lực, ép khối vào, tay giữ cẩn thận để không làm rách vải — nếu rách, cả bộ đồ mất khả năng ngụy trang, và không có tiệm nào ở Nhật Tảo bán loại vải này. Sau hai phút ép, khối vào vừa. Cậu chèn keo quanh chân khối để cố định.

Tiếp theo, nối hai đầu ống. Đường ống dọc cột sống cậu đã khâu vào suit từ đầu buổi tối, giờ chỉ cần nối: một đầu vào cục phụ, một đầu ra khối, rồi từ khối ra mặt nạ. Van một chiều đã lắp. Cậu kiểm tra lại từng mối nối một lần nữa — keo đã khô, không rò.

Cậu lùi lại, nhìn cả bộ đồ đã ráp đầy đủ. Cục phụ ở lưng. Khối ở cổ. Ống chạy dọc sống lưng. Mặt nạ nằm trên bàn. Găng tay bốn ngón trong túi balo, chưa đeo. Mũ trùm vắt trên lưng ghế, chưa mặc.

Cậu thở ra chậm. Bây giờ hoặc không bao giờ.

Cậu ngồi xuống, viết vào sổ:

Suit ráp đầy đủ. Test cuối: mặc hoàn chỉnh, thở, đi lại, kiểm tra cảm giác. Ổn → xong. Không ổn → sửa.

Cậu gập sổ. Đứng dậy. Nhưng rồi cậu nhìn ra ngoài cửa sổ — trời đã tối hẳn, đèn đường vàng vọt — và cậu quyết định để phần mặc hoàn chỉnh cho sáng mai. Không phải vì lười. Vì cậu biết mình đang mệt, và mặc suit lần đầu tiên đầy đủ trong lúc mệt là cách tốt để mắc một lỗi ngu ngốc. Test cuối cần cậu tỉnh táo.

Cậu dọn bàn, tắt đèn, nằm xuống.

Thứ Bảy, cậu tỉnh dậy lúc bảy giờ sáng.

Cậu không đi làm cuối tuần. Cậu ngồi ở mép giường một lúc, nhìn suit đã gấp gọn trên bàn, rồi đi pha cà phê. Uống thật — không phải cà phê để tỉnh táo qua một ngày làm việc, mà cà phê để chuẩn bị cho một việc cần cái đầu thật rõ. Cậu biết hôm nay cậu sẽ mặc nó. Lần đầu tiên hoàn chỉnh. Không phải ướm thử mũ như đêm thứ Ba — mà mặc đầy đủ: cục phụ, khối, ống, mặt nạ, găng bốn ngón, mũ trùm.

Cậu kéo rèm che bớt ánh sáng, để căn phòng tối lại một chút — cần thế để test lớp kính tối của mũ. Rồi cậu bắt đầu.

Mặt nạ trước. Cậu cố định bằng dây đai sau đầu, chỉnh cho vừa. Ngột một chút, sống mũi ép, nhưng chịu được.

Găng tay bốn ngón tiếp theo. Cậu gập ngón út vào lòng bàn tay, dùng băng dính cố định — vì tay cậu có năm ngón, còn tay người bên kia chỉ có bốn. Đeo găng vào, cử động cứng, các ngón khó tách rời nhau, nhưng cậu thử: nắm, buông, nắm lại. Khó, nhưng không phải bất khả. Và nếu có ai hỏi, cậu đã có cớ sẵn từ đêm thứ Ba — một kẻ bị thương ở cơ quan rung, đeo bộ đồ hỗ trợ, cử động cứng là chuyện bình thường.

Cuối cùng là mũ trùm. Cậu kéo lên, qua đầu, chỉnh cho vừa. Lớp kính tối hạ xuống trước mắt. Căn phòng lập tức chuyển màu — vàng hơn, tối hơn, mờ hơn. Cậu nhìn ra ngoài qua kính. Mọi thứ đều đổi một tông màu, nhưng đều còn nhận ra được: bàn, ghế, giá sách, ô cửa sổ.

Cậu bật hệ thống — pin, cảm biến, buzzer. Hít vào.

Đây là lần đầu tiên cậu thở qua suit hoàn chỉnh. Kháng lực cao hơn lần test thứ hai hôm qua, vì bây giờ ống dài hơn, đi qua cả suit, có thêm vài chỗ gấp khúc. Cậu phải hít mạnh hơn, nhưng thở được. Cảm biến CO₂ bắt đầu nhích lên — soda lime làm việc. Cảm biến O₂ giảm nhẹ — bình đang tiêu hao. Buzzer im.

Cậu đứng dậy.

Nặng. Suit cộng thêm hai đến ba ký, cục phụ đè xuống lưng. Ở đây là trọng lực Trái Đất một g, nhẹ hơn bên kia, mà cậu đã thấy suit nặng thế này rồi. Cậu bước từ bàn ra phía cửa sổ. Mỗi bước đều phải để ý: găng bốn ngón bám kém, kính tối thu hẹp tầm nhìn, mặt nạ bịt kín khiến hơi thở nặng hơn. Cậu đi chậm, từng bước một, cẩn thận.

Cậu đến bên cửa sổ, nhìn ra ngoài.

Thành Phố Hồ Chí Minh, sáng thứ Bảy. Xe máy chạy qua dưới đường. Người đi bộ trên vỉa hè. Mặt trời vàng trên những mái nhà. Cậu nhìn tất cả qua lớp kính tối — mọi thứ ngả vàng, tối lại, mờ đi. Giống hệt cách cậu nhìn thế giới bên kia mỗi lần bước qua cổng. Nhưng đây là Trái Đất. Đây là thành phố cậu đã sống nhiều năm. Và qua lớp kính này, nó bỗng trở nên xa lạ, như thể cậu đang là khách trong chính cuộc đời mình.

Cậu quay lại, đi về bàn. Mười phút đã trôi. Cảm biến CO₂ đọc một phẩy tám phần trăm. Cảm biến O₂ đọc mười chín. Buzzer im. Cậu ngồi xuống, tháo mũ trùm, tháo găng, tháo mặt nạ. Thở gấp.

Mặt cậu ướt. Mồ hôi. Tay hơi run.

Cậu viết:

Test cuối — mặc suit hoàn chỉnh: - 10 phút thở ổn. - CO₂: 1,8% (tăng dần). - O₂: 19% (giảm dần). - Buzzer im. - Khó: nặng, bí, kính tối, găng cứng, tầm nhìn hẹp. - Nhưng: hoạt động được. - Thời gian ước lượng: 45–60 phút. - Kết luận: suit hoạt động. Sẵn sàng.

Cậu dừng bút. Nhìn suit gấp trên bàn, nhìn cái mũ trùm nằm cạnh. Cậu không biết mình có hối hận hay không. Nhưng cậu biết một điều chắc chắn: bây giờ cậu có một bộ đồ có thể giúp cậu thở ở nơi không có O₂, và bộ đồ đó trông giống hệt một người bên kia. Về lý thuyết, cậu có thể bước qua cổng trong bộ đồ đó, hít vào, thở ra, sống một khoảng, rồi quay về.

Chưa biết được bao lâu. Chưa biết rủi ro thật ngoài hiện trường. Nhưng về lý thuyết, có thể.

Nhưng cậu chưa cởi suit ra. Cậu đeo lại mũ trùm, đeo lại găng, và đứng dậy, đi tới trước gương treo tường.

Trong gương, một hình dáng xám nhìn lại cậu. Không phải cậu. Không thấy mắt — chỉ có lớp kính tối. Không thấy mũi — chỉ có mặt nạ. Không thấy miệng — chỉ có vải xám trùm kín. Cậu giơ tay lên; trong gương, bốn ngón giơ lên đáp lại. Cậu hạ tay xuống, và cái hình dáng trong gương hạ tay theo, chậm một nhịp, như một kẻ lạ đang bắt chước cậu.

Đêm thứ Ba, cậu đã đứng trước cái gương này với chỉ mỗi cái mũ trùm, và đã không nhận ra mình. Nhưng lúc đó cậu vẫn còn là Nhã bên dưới lớp mũ — vẫn mặc áo thun, vẫn đi chân đất, vẫn thở bằng phổi mình trong không khí phòng. Bây giờ thì khác. Bây giờ, từ đỉnh đầu đến cổ tay, không còn một phân nào là cậu. Cái nhìn ra ngoài là kính của họ. Cái thở vào là khí đi qua khối của họ. Bàn tay giơ lên là bốn ngón của họ. Cậu đã biến mất hoàn toàn vào trong lớp vỏ, và thứ đứng trong gương không mượn hình dáng người bên kia nữa — nó một người bên kia, và Tô Nhã chỉ còn là cái gì đó bị nhốt bên trong, nhìn ra qua hai lớp kính tối.

Cậu đứng nhìn, và nghe tiếng thở của chính mình qua mặt nạ — nặng, đều, xa lạ. Đó không phải tiếng thở của Tô Nhã. Đó là tiếng thở của một người sẽ bước qua cổng vào tuần sau, mang tên một người khác, đeo mặt một người khác, thở bằng khí của mình trong lớp vỏ của họ. Cậu thử tưởng tượng khoảnh khắc đó — cậu, trong bộ đồ này, đứng giữa những người bên kia, và không ai nhìn ra cậu là kẻ giả. Ý nghĩ đó lẽ ra phải làm cậu sợ. Nhưng cái làm cậu lạnh sống lưng không phải là sợ bị phát hiện. Là điều ngược lại: cái viễn cảnh hòa vào trọn vẹn đến mức chính cậu cũng quên mất mình từng là ai.

Cậu tháo mũ trùm. Tháo găng. Tháo mặt nạ. Trong gương, Tô Nhã trở lại — tóc bết mồ hôi, mắt mệt, mặt hằn vết dây đai. Cậu nhìn cái khuôn mặt đó một lúc, như để chắc rằng nó vẫn còn ở đó, rồi mới gấp suit lại, đặt lên bàn.

Rồi cậu viết dòng cuối trong ngày:

Suit hoạt động. 45 phút. Tuần sau: học câu sinh tồn.

Cậu gập sổ, tắt đèn bàn.

Cậu nằm xuống, nhìn lên trần nhà. Trong bóng tối, hình dáng của suit vẫn nằm trên bàn — xám, trống, chờ. Chờ cậu mang nó qua chiếc gương sau giá sách, vào một thế giới khác, và lần đầu tiên bước vào đó không phải với tư cách chính mình.

0