Quyển 1: Nhồi Nhét
Chương 21: Ruột Trái Đất
Thứ Năm, Minh đặt một cái board xuống bàn Nhã trước cả khi cậu kịp mở laptop.
"Dự án mới," Minh nói, không ngồi xuống, chỉ đứng đó với tách cà phê trong tay. "Khách hàng làm nhà máy sấy, cần đo CO₂ theo thời gian thực trong buồng sấy. Mày lo firmware, giao thức SPI, driver con cảm biến. Deadline tuần sau."
Nhã cầm board lên. Một con cảm biến CO₂ nhỏ nằm giữa mạch, cạnh chip vi điều khiển và cụm chuyển đổi USB. Thiết bị đo khí. Cậu nhìn nó lâu hơn mức cần thiết cho một việc bình thường — đủ lâu để Minh, nếu để ý, có thể thấy lạ — rồi cậu ngẩng lên.
"Dạ được anh."
Minh đi hai bước, rồi quay lại. "Loại cảm biến này drift dữ lắm, phải hiệu chỉnh baseline mỗi hai bốn tiếng. Khách than suốt mấy tháng rồi, board cũ đo lệch tới mấy trăm ppm. Mày test cho kỹ, đừng để nó giao hàng xong lại ôm về."
Cậu gật. Minh đi.
Cậu mở datasheet, mắt lướt qua bảng thông số quen thuộc. Cảm biến NDIR, dải không đến năm nghìn ppm, sai số cộng trừ năm mươi. Việc cậu đã làm hàng chục lần — hiệu chỉnh baseline, ước lượng drift, viết bộ lọc nhiễu. Không có gì mới. Đây là loại việc cậu có thể làm bằng nửa cái đầu, nửa còn lại để trôi đi đâu đó.
Nhưng khi cậu đặt con cảm biến xuống mặt bàn, một ý nghĩ trồi lên, lạnh và trớ trêu đến mức cậu suýt bật cười thành tiếng giữa văn phòng. Ban ngày, cậu đang thiết kế cách đo CO₂ cho một cái buồng sấy của khách hàng. Tối nay, cậu sẽ về nhà và đo CO₂ trong một cái suit tự chế — không phải để một mẻ sấy khỏi hỏng, mà để chính cậu khỏi ngạt chết ở một nơi cách đây không đo nổi bao xa.
Cùng một con số. Cùng một bài toán. Chỉ khác cái giá của sai lầm. Nếu cậu tính sai cho khách, họ mất một mẻ hàng và gọi điện chửi Minh. Nếu cậu tính sai cho mình, cậu sẽ nằm lại đâu đó bên kia, trong bộ đồ của một người đã chết, và không ai trên Trái Đất này biết mà đi tìm.
Cậu không cười. Cậu rút cây bút nhỏ, viết một dòng lên tờ giấy note dán cạnh màn hình, chữ bé đến mức chỉ cậu đọc được:
Ban ngày: đo CO₂ cho khách. Ban đêm: đo CO₂ cho mình. Cùng một mạch. Không nói với ai.
Rồi cậu bóc tờ giấy, vò lại, nhét vào túi quần. Tuần trước Minh đã dừng lại ở bàn cậu, nhìn cái thùng rác đầy giấy vụn, và hỏi "mày viết gì mà vứt cả đống vậy". Từ giờ cậu không vứt ở đây nữa. Những gì cậu viết ra bây giờ không thể để lại dấu, kể cả một mẩu giấy vò.
Cậu xách board, đi ra bàn hàn, và để nửa cái đầu còn lại làm việc.
Bốn giờ chiều, Nhã xin về sớm. Lần thứ hai trong tuần.
Minh ngẩng lên nhìn cậu, và lần này ánh nhìn nán lại lâu hơn mọi khi — đủ lâu để Nhã biết Minh đang cân nhắc có nên hỏi hay không. Trong khoảnh khắc đó, cậu chuẩn bị sẵn một câu trả lời nhạt, một cái cớ mòn. Nhưng Minh chỉ gật, quay lại màn hình.
Có thể Minh đã quen. Có thể Minh đã đoán ra cậu đang giấu một việc gì đó — không biết là việc gì, chỉ biết là có, và biết rằng cậu chưa sẵn sàng kể. Nhã không giải thích. Cậu không thể giải thích. Cậu không thể nói: "Em cần đi mua linh kiện để chế một bộ đồ thở, vì cuối tuần em sẽ mượn thân phận một người đã chết và bước qua bên kia bức màn." Câu đó, nói ra thành tiếng, nghe như của một kẻ mất trí. Cậu chỉ có thể nói "em có việc riêng", và Minh, vốn là người tôn trọng khoảng lặng của người khác, không hỏi thêm.
Đôi khi cậu tự hỏi Minh sẽ nghĩ gì nếu biết. Nhưng cậu gạt ý nghĩ đó đi rất nhanh. Có những câu hỏi mà chỉ cần hỏi trong đầu thôi cũng đã nguy hiểm.
Cậu ra cổng, đội mũ bảo hiểm, lên xe. Chợ Nhật Tảo.
Danh sách cậu đã lập từ tối thứ Tư, sau khi chép lại sáu bước từ cuốn sổ ra một tờ giấy riêng. Cậu không chia đồ theo công dụng. Cậu chia theo nơi bán — và theo mức độ khiến người ta phải hỏi "mua làm gì".
Nhóm y tế (tiệm dụng cụ y tế): - Bình O₂ mini loại cấp cứu, 0,5 lít / 200 bar - Soda lime (hấp thụ CO₂) - Mặt nạ phòng độc loại cơ bản - Ống silicone y tế, cỡ 6mm và 8mm
Nhóm điện tử (tiệm linh kiện): - Cảm biến CO₂ (NDIR, có ngõ ra analog) - Cảm biến O₂ (điện hóa, 0–25%) - Pin lithium nhỏ, buzzer, van một chiều - Keo silicone chịu hóa chất
Nhóm gia dụng (tiệm đồ nhà, chợ): - Hộp nhựa cứng (làm cục phụ) - Dây đai, băng dính, keo epoxy - Kìm, kéo cắt, búa thử giật
Cậu không mua tất cả ở một chỗ. Một phần vì không tiệm nào bán đủ. Phần lớn hơn là thói quen thận trọng — mua rải rác, không để ai nhìn thấy cả một bao bình O₂, soda lime, cảm biến, van, keo, kìm búa gom về cùng lúc. Không phải cậu sợ bị phát hiện đang chế suit; ở Nhật Tảo, người ta mua linh kiện để làm đủ thứ trên đời, chẳng ai để tâm ai. Cậu chỉ không muốn phải trả lời một câu hỏi mà cậu không có câu trả lời sạch. Và cậu biết, từ kinh nghiệm của một người đã nói dối quá nhiều trong hai tháng qua, rằng lời nói dối tốt nhất là lời nói dối không bao giờ phải thốt ra.
Tiệm dụng cụ y tế trước. Nhỏ, ẩm, mùi cồn sát trùng bám vào tường và vào cả không khí. Ông chủ đeo kính dày, cầm tờ danh sách cậu đưa, đọc chậm, môi mấp máy theo từng dòng.
"Bình O₂ mini nửa lít hả?" Ông nhìn lên qua vành kính. "Loại này hơi mắc đó cậu. Nhà có người bệnh à?"
Nhã đã lường trước câu hỏi này, nhưng phiên bản "nhà có người bệnh" thì cậu chưa nghĩ tới. Cậu để một nhịp trôi qua, ngắn thôi, rồi nói: "Dạ dự án cá nhân." Không sai. Cũng không đúng. Cậu đã học được rằng câu trả lời càng ngắn, càng ít chi tiết, thì càng khó bị bắt lỗi.
Ông gật, không hỏi tiếp, với tay lấy bình xuống từ tủ kính. Nhã kiểm tra — bình mới, đồng hồ chỉ 200 bar, van đóng mở trơn. Soda lime bán theo cân, đóng trong túi kín, hạt trắng đục. Mặt nạ phòng độc loại rẻ nhất, cao su hơi cứng, van thở đơn giản. Ống silicone đủ cỡ, mềm và trong.
Tiệm thứ hai, linh kiện điện tử, cách đó một dãy. Ông chủ trẻ hơn nhiều, mặc áo thun in hình mạch điện, liếc danh sách rồi hỏi: "Làm máy đo khí hả anh?"
"Dạ." Lại đúng cái câu đó. "Dự án cá nhân."
Ông gật, gom hàng nhanh gọn như người đã bán loại đồ này cả nghìn lần. Nhã lật datasheet con cảm biến CO₂ — cùng dòng với con Minh vừa giao sáng nay, chỉ khác hãng. Cậu thấy một chút buồn cười lạnh lẽo ở sự trùng hợp đó, nhưng không để nó hiện lên mặt. Cảm biến O₂ điện hóa, ngõ ra analog không đến năm vôn, dễ ghép với vi điều khiển. Buzzer piezo nhỏ bằng đồng xu nhưng kêu tới tám mươi lăm đề-xi-ben. Pin lithium hai nghìn mi-li-am-pe giờ, đủ chạy vài tiếng nếu mạch tiết kiệm — và cậu sẽ làm cho nó tiết kiệm, vì mỗi phần trăm pin là một phần trăm cơ hội buzzer còn kêu khi cậu cần nó nhất.
Tiệm thứ ba, đồ gia dụng, ở rìa chợ. Cậu mua hộp nhựa cứng có nắp kín, dây đai bản rộng, băng dính, keo epoxy hai thành phần. Kìm, kéo cắt, búa thử giật. Và một tuýp keo silicone chịu hóa chất — loại dùng cho đường ống nước, chịu nhiệt, chịu kiềm. Bà bán hàng gói đồ, không hỏi gì, chỉ càu nhàu về giá xăng.
Cậu xách hai bao ra khỏi chợ, bình O₂ đeo riêng trên vai vì nặng và cồng kềnh. Lên xe, cậu thắt lại dây balo cho chắc trước khi rồ ga. Trọng lực Trái Đất một g, nhẹ hơn bên kia — nhưng hai bao đồ cộng balo cộng người cộng cái xe len giữa dòng người tan tầm vẫn đủ để cậu phải đi thật cẩn thận, thật chậm, hai chân chống hờ mỗi khi dừng đèn đỏ. Cậu chợt nghĩ, một cách vô lý, rằng nếu ngã xe bây giờ, cái đầu tiên vỡ sẽ là bình O₂. Và rồi cậu lại phải quay lại tiệm, lại phải nghe câu "nhà có người bệnh à". Ý nghĩ đó khiến cậu đi càng chậm hơn.
Về đến phòng, cậu khóa cửa, kéo rèm, rồi trải mọi thứ lên bàn.
Laptop mở. Sổ mở. Khối hô hấp nằm giữa, im, xám, chờ.
Cậu nhìn nó. Đêm thứ Ba, cậu đã quyết — sẽ mượn thân phận người chết, sẽ trà trộn. Bây giờ cậu đang thực hiện cái quyết định đó, biến nó từ một câu nói thầm trong phòng tối thành những mảnh linh kiện có thật, có trọng lượng, bày trên bàn. Mua đồ, xong. Tối nay, hoán cải khối.
Cậu ghi vào sổ tổng chi phí hôm nay — khoảng hai triệu rưỡi, không rẻ, nhưng chịu được với đồng lương của một kỹ sư phần cứng — rồi đặt bút xuống. Cậu đeo găng tay nitrile, nghe tiếng cao su bật vào cổ tay, và bắt đầu.
Cậu bắt đầu với khối hô hấp.
Không phải vì nó khó nhất. Vì nó là thiết bị của người chết, và cậu biết mình phải cắt vào nó trước, khi tay còn vững và đầu còn tỉnh. Để càng lâu, cậu càng nghĩ nhiều, và càng nghĩ nhiều thì cậu càng thấy rõ mình đang làm gì.
Nhanh lên. Đừng nghĩ.
Cậu đặt khối lên một tờ báo lớn trải sẵn, phòng khi có chất lỏng rơi vãi, rồi mở nắp. Một mùi ẩm, hơi lưu huỳnh, bốc lên nhẹ. Cậu nghiêng mặt đi, thở ra chậm. Không phải vì độc — cậu đã đo, khu quanh hang có O₂, H₂S thấp. Mà vì cái mùi đó gắn với một người. Người đó từng đeo khối này vào cổ, từng hít qua nó, thở qua nó, từng sống bằng nó — rồi chết, vẫn còn đeo nó, trong một góc hang không ai tìm ra. Cậu là người đầu tiên chiếu đèn vào cái xác đó. Và bây giờ cậu là người đang mổ cái khối ra để dùng lại.
Cậu nhìn vào trong.
Lớp ngoài cùng là màng lọc cơ học, lọc bụi và cặn. Cậu gỡ ra, giữ lại — có thể tái dùng. Lớp giữa là màng polymer lọc hóa chất, mỏng manh, dễ rách; cậu phải dùng kẹp nhỏ, bóc từng chút một, kiên nhẫn như tháo cánh một con bướm khô. Màng này lọc H₂S, không dùng được để lọc CO₂, nên cậu bỏ. Lớp trong cùng là một màng sinh học — có thể chứa enzyme, có thể chứa vi sinh vật hỗ trợ hô hấp, cậu không rõ, vì cậu chưa bao giờ học sinh học của loài bên kia và cũng chẳng có ai để hỏi. Cậu chỉ biết cơ thể mình không cần nó. Cậu gỡ ra, đặt sang một bên, cẩn thận như đang tháo một thứ mình không có quyền hiểu.
Còn lại: cái vỏ cứng có gắn ống kết nối, và một lớp mạch nhỏ ở đáy.
Cậu dừng tay ở lớp mạch đó. Một chip, một cuộn dây, một bộ phận rung tí hon. Đây là lớp phát rung ba mươi héc — lớp rung của ngôn ngữ, thứ mà vòng tay "nghe" được, thứ khiến người bên kia hiểu nhau không chỉ bằng âm thanh mà bằng cả những chấn động dưới ngưỡng nghe. Không được động vào. Nếu nó hỏng, cậu mất khả năng giao tiếp bên kia trước cả khi kịp mở miệng, và một kẻ đeo khối hô hấp mà không phát ra lớp rung nào sẽ lộ ngay lập tức — như một người câm cố giả làm người biết nói. Cậu viết một dòng vào sổ, gạch chân đậm:
Lớp rung 30Hz: KHÔNG ĐỘNG. Giữ nguyên bằng mọi giá.
Rồi cậu nhìn cái khoang rỗng còn lại. Trước đây nó chứa chất lỏng nâu sẫm hấp thụ H₂S; cậu đã rút hết ra, để riêng trong một hũ thủy tinh đậy kín, phòng khi sau này cần nghiên cứu. Khoang to bằng nắm tay, ước chừng năm mươi đến bảy mươi mi-li-lít.
Cậu cầm bình O₂ lên, ướm thử. Đường kính sáu phân, cao mười lăm phân. Nhét vào khoang này thì không có cửa — bình lớn hơn khoang nhiều lần, như cố nhét một chai nước vào một cái ly.
Nhưng cậu đã lường trước điều đó từ tối thứ Ba, khi ngồi tính toán trước khi ngủ. Cậu không định nhét bình vào khối. Khối chỉ là điểm trung gian — vỏ ngoài giữ nguyên để ngụy trang, còn khí thì đi xuyên qua nó. Bình O₂ và cục phụ giấu trong suit, ở vùng lưng, nơi bộ đồ rộng và dày nhất. Ống dẫn khí đi từ cục phụ, luồn dọc theo cột sống, lên khối, rồi ra mặt nạ.
Cậu viết lại cho gọn:
Khối = điểm trung gian. Không nhét bình vào. Bình O₂ + cục phụ giấu ở lưng. Đường khí: cục phụ → khối → mặt nạ. Khối giữ vỏ + lớp rung. Ruột bỏ, thay bằng ống xuyên qua.
Việc còn lại ở khối là luồn được một đường ống mới xuyên qua nó mà không chạm vào lớp rung ở đáy. Cậu tháo đường ống polymer cũ bên trong vỏ — không dễ, phải dùng kẹp bóp nhẹ rồi kéo ra từng đoạn, sợ mạnh tay thì làm nứt cả vỏ. Bên dưới lộ ra một kênh dẫn khí hẹp, có lẽ từng có van hoặc màng nào đó bên trong. Cậu bỏ kênh đó, thay bằng ống silicone tám mi-li-mét.
Ống mới to hơn kênh gốc. Cậu ép thử — chật, ống không chịu vào. Cậu lấy dao rọc, cắt bớt lớp vỏ ngoài của đoạn ống, để lộ phần lõi mỏng hơn, rồi ép lại. Vừa hơn, nhưng vẫn khít căng, và cậu biết chỗ khít căng là chỗ dễ rò. Cậu bọc keo silicone quanh mối nối, vừa cố định vừa làm kín, rồi ngồi chờ. Ba mươi phút. Trong lúc chờ, cậu không làm gì khác — cậu đã học được rằng vội một mối keo chưa khô là hỏng cả buổi tối. Cậu chỉ ngồi, nhìn cái khối, và cố không nghĩ về người từng đeo nó.
Keo khô. Cậu thổi thử vào ống, nghe khí đi qua trơn, áp tai vào mối nối — không rò. Cậu đóng nắp khối, vặn chặt, rồi thổi lại. Lần này có tiếng xì rất khẽ ở mối nối van, mỏng như hơi thở. Cậu thêm keo, chờ thêm mười phút, thử lại. Im. Kín.
Cậu ngồi lùi ra, nhìn cái khối trên bàn.
Vẫn xám. Vẫn có lớp vải dệt dính bên ngoài — thứ vải không có đường chỉ may, như sợi tự nối vào sợi. Vẫn cái ống kết nối quen thuộc. Nhìn từ ngoài, không ai biết nó đã khác. Nhưng bên trong, nó không còn là thiết bị của người chết nữa. Nó là một thứ lai — vỏ của bên kia, ruột của Trái Đất. Một con vật hai đầu, cậu nghĩ, rồi gạt ý nghĩ đó đi.
Khối xong. Vỏ + lớp rung giữ nguyên. Ruột thay bằng ống xuyên qua. Chưa test thở. Cần lắp cục phụ + mặt nạ.
Cục phụ khó theo một kiểu khác. Không phải khó vì phải cắt vào đồ người chết, mà khó vì đây là phần cậu tự chế hoàn toàn, từ con số không — nơi mọi tính toán sai sẽ không có ai và không có gì đỡ cho cậu.
Cậu lấy hộp nhựa cứng ra. Mười lăm nhân mười nhân năm phân. Đủ nhỏ để giấu ở lưng dưới lớp vải suit, đủ lớn để chứa buồng soda lime. Cậu khoan hai lỗ ở hai đầu — một cho ống vào từ bình O₂, một cho ống ra lên khối — rồi luồn ống, chèn keo epoxy quanh chân ống cho kín, và lại chờ.
Bên trong, cậu đổ soda lime vào, rắc nhẹ cho nén xuống nhưng không nén chặt — phải chừa khe cho khí len qua, nếu không khí sẽ tìm đường đi tắt và soda lime thành vô dụng. Soda lime là hỗn hợp canxi hydroxit và natri hydroxit kèm chất chỉ thị màu: khi CO₂ đi qua, nó phản ứng, giữ CO₂ lại, sinh nhiệt, và chất chỉ thị đổi từ trắng sang tím. Cái đổi màu đó, cậu nghĩ, là một thứ đẹp một cách tàn nhẫn — một cái đồng hồ đếm ngược bằng màu sắc, báo cho cậu biết còn bao nhiêu hơi thở nữa trước khi buồng lọc chết. Cậu lắp một tấm lưới mỏng phía trên để giữ hạt soda lime khỏi bay vào ống.
Cảm biến CO₂ và cảm biến O₂ gắn bên trong hộp, dây dẫn luồn ra ngoài. Cậu hàn dây, nối với pin, rồi test nhanh: ghé miệng thổi nhẹ vào buồng, giả lập hơi thở có CO₂. Cảm biến CO₂ nhích lên. Cảm biến O₂ đọc hai mươi mốt phần trăm — đúng với không khí phòng. Cả hai còn sống.
Cuối cùng là buzzer. Cậu nối theo một mạch đơn giản: nếu CO₂ vượt ba phần trăm, hoặc O₂ tụt dưới mười tám phần trăm, buzzer kêu. Cậu bơm thử một ít CO₂ vào buồng bằng cái bơm mua kèm. Khi kim cảm biến chạm ngưỡng, buzzer rú lên — sắc, chói, xé toạc cái yên tĩnh của căn phòng đến mức cậu giật mình dù đã biết trước. Cậu tắt đi, ngồi nghe tiếng rú tan dần vào tiếng quạt trần.
Đó là âm thanh sẽ báo cho cậu biết mình sắp chết. Cậu cần nó đủ chói để lọt qua mũ trùm, qua mặt nạ, qua chính tiếng thở nặng nhọc của cậu trong suit. Cậu bật thử lại một lần nữa, rồi một lần nữa, chỉ để chắc rằng nếu có ngày nó phải kêu, nó sẽ kêu.
Cục phụ xong. Nhưng chưa lắp vào suit — cậu để dành phần đó cho tối mai, khi tay đỡ mỏi và đầu đỡ nặng.
Cậu tháo găng, rửa tay, ngồi xuống, và tính lại thời gian.
Tối thứ Ba, cậu đã ước lượng thô trên một tờ giấy note ở công ty, kiểu tính nhẩm nhanh giữa hai lần vò giấy: bình nửa lít, 200 bar, cho ra khoảng một trăm lít O₂ ở áp suất thường; thở bình thường sáu lít một phút thì một trăm lít chỉ đủ chừng mười lăm phút. Quá ngắn. Lúc đó, mệt và chưa ngồi tính kỹ, cậu chỉ đoán rằng có bộ lọc CO₂ tái tuần hoàn thì kéo được ba mươi đến bốn mươi lăm phút.
Bây giờ, khi buồng soda lime đã nằm thật trong tay, khi cậu đã thấy nó hoạt động ra sao, cậu tính lại — chậm, kỹ, từng bước.
Điểm mấu chốt là hệ thống tuần hoàn kín. Cậu không thở ra rồi bỏ khí đi như một bình dưỡng khí lặn biển. Cậu thở ra, khí đi qua soda lime, CO₂ bị giữ lại, phần khí còn lại quay về, và cậu chỉ cần bổ sung lượng O₂ đã tiêu thụ. Một người tiêu chừng ba trăm mi-li-lít O₂ mỗi phút khi ngồi nghỉ. Một trăm lít O₂ chia cho mức đó, về lý thuyết, cho ra một con số lớn hơn nhiều — hàng giờ. Nhưng cậu sẽ không ngồi nghỉ. Cậu sẽ đi, sẽ mang vác cả cái suit nặng, sẽ hoảng — và cậu biết mình sẽ hoảng, vì hoảng là thứ không thể tính trước bằng công thức. Mỗi thứ đó đốt thêm O₂. Rồi phải trừ hao cho rò rỉ nhỏ mà cậu chưa phát hiện, cho soda lime bão hòa sớm hơn dự kiến, cho biên an toàn mà một người muốn sống buộc phải chừa lại.
Cân hết lại, con số dừng ở bốn mươi lăm đến sáu mươi phút mỗi lần. Nhỉnh hơn ước lượng cũ — vì lần tính thô ở công ty, cậu chưa gộp vào hiệu quả thật của tuần hoàn kín, chỉ tính như bình dưỡng khí thường. Vẫn ngắn. Vẫn là một cái cùm thời gian quấn quanh mọi kế hoạch của cậu. Nhưng đủ cho một lần thử.
Cậu viết:
Thời gian: 45–60 phút mỗi lần. (Ước cũ 30–45 là tính thô như bình thường. Có tuần hoàn kín, tính lại kỹ = 45–60.) Không phải vĩnh viễn. Nhưng đủ lần đầu.
Rồi cậu ngồi im một lúc, tay đặt trên trang giấy, và viết tiếp phần mà cậu ghét nhất phải viết ra — phần mà một kỹ sư giỏi luôn viết, và một người bình thường luôn muốn tránh:
Rủi ro: 1. Soda lime bão hòa mà cảm biến không báo → ngạt vì thừa CO₂. 2. Bình O₂ cạn mà cảm biến không báo → ngạt vì thiếu O₂. 3. Rò khí → chết nhanh hơn. 4. Pin tụt → cảm biến tắt → không còn cảnh báo. 5. Thời gian quá ngắn cho một lần trà trộn lâu.
Biên an toàn cực mỏng.
Năm dòng. Năm cách chết. Cậu đọc lại một lượt, chậm, như đọc một bản án. Mỗi dòng là một cái cửa mở ra cùng một căn phòng tối. Và cái khác biệt giữa nơi này với phòng lab ở công ty là: ở đây, nếu một mạch cháy, cậu commit một bản sửa và chạy lại. Ở bên kia, nếu suit hỏng giữa đường, cách cổng hai mươi phút đi bộ, thì không có bản sửa nào kịp. Không có commit. Không có lần hai.
Cậu gập sổ.
Đã mười giờ tối. Cậu làm liền từ bốn giờ chiều, chỉ kịp ăn vội một gói xôi mua ở chợ, giờ vẫn còn nửa gói nguội ngắt trên bàn. Người rã ra, vai mỏi, mắt rát. Cục phụ đã xong nhưng chưa gắn vào suit; mặt nạ vẫn nằm trên bàn, chưa chỉnh cho vừa mặt. Còn nhiều việc lắm. Nhưng tối nay, đủ rồi. Ép thêm chỉ tổ làm hỏng.
Cậu gom hết vào gầm bàn, phủ lên một tấm vải cũ — thói quen giấu đồ đã thành phản xạ, dù cậu sống một mình và chẳng ai vào phòng cậu bao giờ. Cậu tắt đèn bàn, và nằm xuống giường.
Nhắm mắt, nhưng đầu không chịu tắt.
Trong bóng tối, cả cái hệ thống quay vòng sau mi mắt cậu — bình O₂, cục phụ, khối, mặt nạ, van, cảm biến, buzzer. Soda lime hút CO₂, sinh nhiệt, đổi màu từ trắng sang tím. O₂ nhả ra từ bình, được đo, được canh chừng. Từng mảnh, cậu đã cầm trên tay, đã hàn, đã thử, đã thấy nó chạy. Nhưng ghép hết lại thành một thứ giữ mạng cậu ở nơi không có không khí thì cậu chưa thử. Và cái khoảng cách giữa "từng mảnh chạy được" và "cả hệ thống giữ được mạng" là khoảng cách mà một kỹ sư sợ nhất, vì chỉ có kỹ sư mới biết nó rộng đến đâu — biết rằng lỗi không nằm ở những mảnh, mà nằm ở chỗ chúng gặp nhau.
Cậu đang định ngồi dậy viết thêm gì đó vào sổ — thì điện thoại rung trên mặt bàn.
Tin nhắn mẹ. Một tấm ảnh.
Cậu bật màn hình. Em Út ngồi trên ghế, bụng bầu tròn căng, một tay đặt lên bụng, cười — nụ cười của người sắp làm mẹ, vừa mệt vừa sáng. Bên dưới, mẹ viết: "Gần sanh rồi con ơi. Đồ em bé giặt sẵn hết rồi. Hai đứa nó mong lắm."
Nhã nhìn tấm ảnh rất lâu.
Em Út lấy chồng năm 2020, về nhà chồng ở Cà Mau. Tết vừa rồi cậu về, thấy bụng em mới nhô lên một chút, còn giấu được dưới áo rộng. Giờ đã tròn trịa, căng đầy, sắp đến ngày. Đứa cháu đầu tiên của em, cũng là cháu đầu của cả nhà. Cậu sắp thành cậu ruột — một chức danh mới, một sợi dây mới buộc cậu vào cái thế giới ở Cà Mau, cái thế giới có ba ngồi trước hiên, có mẹ nấu canh chua, có anh Hai loay hoay sửa đồ ngoài sân.
Rồi mắt cậu trượt từ màn hình điện thoại xuống gầm bàn — nơi cái khối hô hấp đang nằm dưới tấm vải, xám, câm, ruột đã bị thay bằng ruột Trái Đất.
Hai thế giới, trong cùng một căn phòng, cách nhau đúng một chiều dài từ giường tới bàn. Một bên là em Út, bụng bầu, đứa cháu sắp chào đời, niềm vui của một gia đình bình thường ở một thị trấn bình thường. Một bên là thiết bị của người chết, một bộ đồ giả, một kế hoạch mượn xác người khác để bước qua bức màn, và năm cách chết viết gọn trong một trang sổ. Cả hai đang chạm vào nhau, ngay đêm nay, ngay dưới mái nhà này. Và cậu là điểm duy nhất mà chúng chạm — người duy nhất biết cả hai cùng tồn tại.
Cậu gõ lại cho mẹ: "Dạ con chúc em với cháu khỏe. Tết con về thăm."
Gửi. Đặt điện thoại úp xuống bàn.
Nằm lại, cậu nhìn lên trần nhà. Trong bóng tối, hai hình ảnh chồng lên nhau và không chịu tách ra: cái bụng bầu của em Út, và cái khối xám dưới gầm bàn. Niềm vui và cái chết, cách nhau đúng một chiều dài căn phòng. Cậu không biết bên nào sẽ lớn hơn trong những tháng tới. Cậu không biết mình sẽ chọn bên nào nếu có ngày cả hai cùng kéo về hai hướng. Nhưng đêm thứ Ba vừa rồi, cậu đã chọn một lần rồi. Cậu đang làm suit. Cậu đang chuẩn bị trà trộn. Cậu đang mượn thân phận của một người đã chết mà không xin phép được ai.
Và cậu vẫn không biết mình có hối hận hay không.
Cậu nhắm mắt, và rất lâu sau mới ngủ.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.