Quyển 1: Hạ Giới Khởi Nguyên
Chương 4: Hơi Thở Đầu Tiên
Tiểu Hà rời miếu hoang khi nắng còn vướng trên mép mái vỡ.
Trong sọt của hắn có vài nhánh củi khô, nhẹ đến mức đeo sau lưng gần như không có tiếng. Lúc đi qua bậc đá, hắn cúi đầu nhìn vết nứt dưới chân. Ban trưa vừa rồi, nơi ấy còn đọng một giọt nước nhỏ. Bây giờ giọt nước đã mất, chỉ còn lại một vệt sẫm mỏng trong lòng đá. Nếu không nhìn kỹ, người ta sẽ tưởng nơi đó chưa từng có nước.
Hắn đứng thêm một lúc rồi mới bước xuống đường.
Gió từ Hà Khê thổi qua, mang theo hơi bùn lạnh. Dấu chân của người áo xanh tro bên bờ suối đã bị cỏ lau che đi một nửa, nhưng Tiểu Hà vẫn nhớ vị trí từng bước. Người kia đã ghi tên hắn. Một cái tên viết bằng bút than trong quyển sổ nhỏ, không đau, không chảy máu, nhưng nặng hơn một sợi dây tròng vào cổ. Người nghèo sợ nhất không phải bị người ta nhìn thấy, mà là bị người ta nhớ đúng lúc mình không có quyền giải thích.
Khi về đến nhà, khói bếp đã lên thấp dưới mái tranh.
Lâm thị đang ngồi trước hiên vá áo. Chiếc áo trong tay bà là áo cũ của Tiểu Hà, chỗ khuỷu tay rách một đường dài, mép vải sờn ra như rễ cỏ. Bà không hỏi hắn đã đi đâu. Chỉ có ánh mắt bà dừng trên sọt củi sau lưng hắn một chút, rồi lại cúi xuống mũi kim.
“Củi ít vậy?”
“Bìa rừng có người đi trước rồi.”
Lâm thị kéo sợi chỉ qua lớp vải, thắt nút bằng móng tay.
“Vậy chiều đi sớm hơn.”
“Dạ.”
Câu đáp rơi xuống sân đất, nhẹ như một hạt thóc lép. Tiểu Hà đặt sọt củi cạnh bếp, quay sang thấy Tiểu Đậu đang ngồi trong bóng hiên, hai tay ôm chiếc lược gỗ thiếu răng. Con bé dùng ngón cái miết qua những răng lược còn lại, vẻ mặt rất nghiêm túc, như đang đếm xem thứ gì còn giữ được, thứ gì đã mất.
“Ca.”
Tiểu Hà bước đến ngồi xổm trước mặt em.
“Sao không ra ngoài chơi?”
“Mẹ bảo đừng chạy nhiều, áo mới giặt chưa khô.”
Tiểu Hà nhìn sợi dây áo đã cũ trên vai con bé. Đó không phải áo mới, chỉ là chiếc áo được giặt sạch hơn thường ngày. Ở nhà nghèo, chữ “mới” nhiều khi không phải thứ vừa mua, mà là thứ còn chưa rách thêm.
Tiểu Đậu giơ chiếc lược lên.
“Ca, nếu muội đi nhà Lý Bá Hộ, có được mang cái này không?”
Tiểu Hà nhìn chiếc lược. Một bên răng đã gãy ba chiếc, cán lược có vết nứt nhỏ. Hắn nhớ năm ngoái mẹ đổi nó bằng hai nắm đậu khô ở chợ huyện. Tiểu Đậu thích lược này vì nó không cào đau da đầu như lược tre cũ.
Hắn hỏi.
“Muội muốn mang?”
“Muốn. Nếu tóc rối, người ta chê thì sao?”
Tiểu Hà đưa tay cầm lấy chiếc lược, đặt lại vào lòng bàn tay em.
“Vậy giữ kỹ. Đừng đưa cho người khác.”
Tiểu Đậu gật đầu, rồi lại hỏi.
“Ca, làm tiên có cần chải tóc không?”
Tiểu Hà im một nhịp.
“Chắc cần.”
“Vậy tiên cũng sợ bị chê?”
“Có lẽ tiên sợ thứ khác.”
“Thứ gì?”
Tiểu Hà nhìn đôi mắt của em. Con bé hỏi rất thật, thật đến mức hắn không thể lấy chuyện trên núi để dỗ dành. Hắn nghĩ đến người áo xanh tro, nghĩ đến quyển sổ, nghĩ đến đá khảo, phù phụ và ngọc bài lạnh trong tay.
“Tiên sợ bị người khác nhìn ra chỗ mình giấu.”
Tiểu Đậu không hiểu, nhưng vẫn gật đầu như đã nhớ. Trẻ con đôi khi chưa hiểu nghĩa, nhưng biết câu nào cần cất lại.
Trong bếp, Lâm thị bỗng nói.
“Tiểu Hà, vào nhóm lửa.”
Tiểu Hà đứng dậy, đi vào bếp. Bếp nhà họ Khương thấp và tối, khói bám đen trên xà tre. Nồi cháo chiều đặt trên bếp, bên trong có ít kê và vài lá rau dại cắt nhỏ. Hắn ngồi xuống trước cửa lò, nhét củi vào. Lửa bắt chậm, khói xộc ra trước, cay đến mắt hắn hơi đỏ. Hắn cúi thấp đầu thổi nhẹ, đến khi một tia lửa mỏng liếm lên cành củi, rồi lan sang nhánh bên cạnh.
Lâm thị đứng cạnh nồi, dùng muôi khuấy một vòng.
“Gặp Lão Quải rồi?”
Tay Tiểu Hà khựng rất nhẹ, nhưng hắn không rút củi ra.
“Dạ.”
“Ông ấy còn bệnh?”
“Đỡ hơn hôm qua.”
Lâm thị không hỏi “bệnh gì”. Bà nhìn lửa một lúc, rồi nói.
“Người bệnh hay nói những lời làm người trẻ nhớ lâu. Nhưng nhớ thì nhớ, đừng để lời người bệnh kéo mình đi vào chỗ tối.”
Tiểu Hà ngẩng lên nhìn mẹ. Ánh lửa đỏ rất nhạt chiếu lên mặt bà, làm mắt bà sâu hơn. Bà không biết ngọc bài, không biết dấu ấn, không biết người áo xanh tro đã ghi tên hắn. Nhưng bà biết con trai mình đã đem về một thứ gì đó không đặt được lên mâm cơm.
“Con biết.”
Lâm thị cười rất khẽ, không rõ là tin hay không tin.
“Người trẻ nói biết thường là chưa biết. Đợi đến lúc thật sự biết, phần lớn đã không còn thích nói nữa.”
Tiểu Hà cúi đầu nhìn lửa. Cành củi nhỏ cháy rất nhanh, thân củi nứt ra một tiếng tí tách. Hắn bỗng thấy lời mẹ giống lời Lão Quải ở một chỗ: đều không cho hắn đường dễ nghe.
Bữa chiều vẫn loãng.
Khương Đại Thạch về muộn hơn thường ngày, ống quần dính bùn khô, vai áo thấm mồ hôi. Ông ngồi xuống hiên, không vội ăn, chỉ tháo đôi giày cỏ ra đập nhẹ xuống đất. Từng mảng bùn khô rơi xuống, vỡ vụn bên chân. Lâm thị đưa bát cháo cho ông. Ông nhận, uống một ngụm rồi nhìn Tiểu Hà.
“Hôm nay đi qua miếu?”
Tiểu Hà gật đầu.
Khương Đại Thạch không hỏi thêm. Ông đặt bát xuống, đưa tay áo lau mồ hôi trên trán.
“Khảo Linh còn năm ngày. Mấy ngày này đừng gây chuyện với người trên núi. Người ta hỏi gì, đáp nấy. Không biết thì nói không biết.”
Tiểu Hà nhìn cha.
“Nếu biết một nửa thì sao?”
Đại Thạch ngẩng mắt.
Trong sân, tiếng gà mái mổ thóc vụn vang rất nhỏ. Lâm thị đang cúi đầu gắp rau vào bát Tiểu Đậu, động tác dừng lại một chút. Tiểu Hà biết câu này không nên hỏi quá rõ, nhưng nó đã ở trong cổ họng hắn cả đường về. Hắn cần biết người cha cả đời cúi xuống đất nhìn chuyện này thế nào.
Khương Đại Thạch nhìn hắn một lúc lâu, rồi nói.
“Biết một nửa thì nói phần không hại người nhà.”
Tiểu Hà im lặng.
Đại Thạch lại bưng bát lên.
“Phần còn lại, chôn trong bụng. Bụng người không chắc giữ được cơm, nhưng có lúc phải giữ được lời.”
Câu ấy không cao, cũng không giống đạo lý. Nó giống đất dưới móng tay người cày ruộng, rửa mãi vẫn còn một vệt xám. Tiểu Hà cúi đầu ăn cháo. Cháo loãng đi qua cổ, nóng lúc đầu, xuống đến bụng lại như chẳng còn gì. Nhưng lời cha thì không loãng. Nó nằm lại đó, nặng và khó tiêu.
Sau bữa cơm, trời chưa tối hẳn.
Tiểu Hà giúp mẹ gánh nước, bổ thêm ít củi rồi mới ra khỏi nhà. Lâm thị đứng dưới hiên nhìn hắn cầm chiếc bát sứ mẻ, bên trong có nửa củ khoai nguội và chút cháo đặc vét đáy nồi. Bà không ngăn, chỉ nói.
“Đường về nhìn kỹ.”
Tiểu Hà đáp một tiếng.
Tiểu Đậu chạy theo đến cổng, trong tay vẫn cầm chiếc lược thiếu răng.
“Ca.”
“Hử?”
“Nếu Lão Quải sắp chết nữa, huynh bảo ông ấy đừng chết trước khi muội làm tiên.”
Tiểu Hà nhìn em, khóe miệng động rất nhẹ.
“Vì sao?”
“Vì muội còn muốn hỏi ông ấy Hà Bá có thật thiếu tiền không.”
Tiểu Hà gật đầu.
“Ta sẽ bảo.”
Hắn quay người đi về phía miếu. Sau lưng, cửa sân nhà họ Khương khép lại bằng một tiếng kẹt nhẹ. Âm thanh ấy rất quen, nhưng đêm nay Tiểu Hà nghe thấy nó như nghe một thứ gì bị đặt xuống phía sau. Nhà vẫn ở đó, nhưng mỗi lần hắn bước ra, đường trở về lại hẹp thêm một chút.
Miếu hoang chìm trong màu xám của chiều muộn.
Lão Quải ngồi ở ngưỡng cửa, không nằm trong miếu như thường ngày. Tấm áo rách phủ trên vai, tóc rối buông xuống che nửa mặt. Nhìn từ xa, lão vẫn là một ông già điên bị thôn bỏ quên. Nhưng Tiểu Hà vừa thấy tay trái lão giấu trong tay áo quá kỹ, liền biết cơn bệnh hôm trước chưa qua hẳn.
“Có khoai.”
Tiểu Hà đặt bát xuống trước mặt lão.
Lão Quải liếc vào bát, vẻ mặt chê bai.
“Khoai nguội như đá. Cháo đặc cũng chỉ đặc hơn nước rửa nồi một chút. Nhà ngươi nuôi heo còn không lớn.”
“Nhà ta không có heo.”
“Thảo nào cháo khó ăn.”
Tiểu Hà ngồi xuống cách lão một bước, không cãi. Lão Quải cầm củ khoai lên, cắn một miếng rất nhỏ. Ông nhai chậm hơn thường ngày. Cổ họng nuốt xuống cũng khó hơn. Tiểu Hà nhìn thấy, nhưng không nói giúp. Có những người càng yếu càng không muốn bị nhìn như người yếu. Lão Quải thuộc loại đó.
Ăn xong nửa củ khoai, Lão Quải đặt phần còn lại vào bát.
“Cha ngươi nói gì?”
Tiểu Hà hơi ngẩng đầu.
“Ông nghe thấy?”
“Lão phu chưa điếc.”
“Nhà ta cách miếu không gần.”
“Gió biết đi đường.”
Tiểu Hà nhìn Lão Quải. Hắn không biết câu này là thật hay lão lại nói nhảm. Nhưng sau mấy ngày này, lời nào của Lão Quải cũng không thể chỉ coi là nhảm.
“Cha ta bảo, biết một nửa thì nói phần không hại người nhà. Phần còn lại chôn trong bụng.”
Lão Quải cười khàn một tiếng.
“Khương Đại Thạch cày ruộng đáng tiếc.”
“Đáng tiếc gì?”
“Đáng tiếc hắn sinh ở Khô Hà Thôn. Nếu sinh ở chỗ khác, ít nhất không đến mức cả đời chỉ biết nhìn trời đoán mưa.”
Tiểu Hà không đáp. Trong lòng hắn bỗng có chút không quen. Lão Quải rất ít khi khen người. Hơn nữa, câu này cũng không giống khen. Nó giống một tiếng thở ra sau khi nhìn thấy một hòn đá tốt bị dùng để chặn cửa chuồng gà.
Lão Quải quay đầu nhìn hắn.
“Ngươi còn muốn học không?”
Tiểu Hà ngồi thẳng hơn.
“Muốn.”
“Muốn học để làm gì?”
“Để năm ngày sau không bị người ta nhìn ra.”
“Chỉ vậy?”
Tiểu Hà im lặng một lúc.
“Còn để biết thứ trong người ta là gì.”
“Biết rồi thì sao?”
“Biết rồi mới biết nó có thể hại ai.”
Lão Quải nhìn hắn. Gió chiều lùa qua cỏ dại trước miếu, làm một cọng cỏ khô gãy ngang. Lão Quải bỗng cười, tiếng cười rất thấp.
“Lão phu từng gặp nhiều người muốn biết mình mạnh bao nhiêu. Ít gặp người đầu tiên hỏi mình sẽ hại ai.”
Tiểu Hà nói.
“Ta không mạnh.”
“Cho nên càng phải hỏi.”
Lão Quải chống tay đứng dậy. Chân què của lão kéo lê trên nền đất, phát ra tiếng sàn sạt. Ông đi vào trong miếu, chỉ tay xuống nền trước tượng Hà Bá.
“Ngồi đó.”
Tiểu Hà bưng bát đặt sang một bên rồi ngồi xuống. Nền đất trong miếu lạnh hơn ngoài cửa. Cái lạnh chạm vào đầu gối trước, rồi thấm qua lớp vải quần cũ, bò chậm lên đùi. Hắn vô thức đặt hai tay lên gối.
Lão Quải đứng trước mặt hắn, cúi đầu nhìn.
“Lưng thẳng vừa thôi. Ngươi không phải cây cột.”
Tiểu Hà thả lỏng vai.
“Vai cũng đừng sụp. Ngươi cũng không phải bao thóc rỗng.”
Tiểu Hà lại chỉnh.
“Đầu cúi một chút. Mắt nhắm. Đừng nhíu mày. Tu luyện không phải nhìn chằm chằm vào bóng tối thì bóng tối sợ ngươi.”
Tiểu Hà nhắm mắt.
Bóng tối phía sau mí mắt không đen hẳn. Nó có màu đỏ rất nhạt vì ánh chiều còn lọt qua mái vỡ. Hắn nghe tiếng Lão Quải ngồi xuống đối diện. Nghe tiếng vải áo cọ vào đất. Nghe một tiếng ho bị nén lại trong cổ họng lão.
“Trước hết, thở.”
Tiểu Hà làm theo. Hắn hít vào bằng mũi, thở ra chậm.
Lão Quải lập tức mắng.
“Ai bảo ngươi kéo hơi như kéo trâu ra khỏi bùn?”
Tiểu Hà dừng lại.
“Thở cũng sai?”
“Người sống đều thở, không nghĩa là ai cũng biết thở. Ngươi đi cày cũng dùng chân, vậy có phải cứ có chân là biết cày ruộng?”
Tiểu Hà không cãi.
Lão Quải dùng một nhánh cây khô gõ nhẹ xuống nền đất trước mặt hắn.
“Hít vào thì biết mình đang hít. Thở ra thì biết mình đang thở. Đừng cố dài, đừng cố sâu. Người nghèo quen nhét thêm một nắm thóc vào túi rỗng, nhưng hơi thở không phải túi thóc. Nhét nhiều quá, nó tràn.”
Tiểu Hà nghe, rồi thử lại.
Lần này hắn không cố hít sâu. Hơi lạnh đi qua mũi, chạm vào cổ họng, rồi xuống ngực. Đường đi rất rõ trong khoảnh khắc đầu, nhưng vừa đến ngực, nó tản ra. Hắn muốn kéo nó xuống bụng như dòng lạnh từ ngọc bài hôm trước, nhưng chỉ vừa nảy ý, hơi thở liền cứng lại. Ngực hắn đầy lên, cổ họng nghẹn một chút, hơi thở ra gấp hơn.
Nhánh cây lại gõ xuống đất.
“Ngươi đang bắt nó.”
Tiểu Hà mở mắt.
“Không bắt thì làm sao nó xuống?”
Lão Quải nhìn hắn như nhìn một đứa trẻ hỏi vì sao không thể dùng dao bổ nước.
“Suối chảy xuống chỗ thấp vì nó biết đường thấp ở đâu. Ngươi lấy tay ấn nó xuống, nó chỉ bắn lên mặt ngươi.”
“Vậy ta phải làm gì?”
“Nghe.”
“Nghe hơi thở?”
“Nghe nó muốn đi đâu.”
Tiểu Hà lại nhắm mắt. Câu này rất khó hiểu, nhưng không phải hoàn toàn không có chỗ bám. Hắn từng ngồi bên ruộng nhìn nước thấm qua bờ đất. Nếu đào rãnh quá sâu, nước sẽ chảy nhanh một đoạn rồi mất vào khe nứt. Nếu chỉ đổ nước lên mặt đất khô, nó không chảy ngay, mà tìm từng kẽ nhỏ để chìm xuống. Đất biết giữ nước theo cách của đất.
Hắn hít vào lần nữa.
Không kéo.
Không đẩy.
Chỉ biết hơi lạnh chạm mũi, đi qua cổ, chạm vào lồng ngực. Hắn không đi theo nó quá sát, cũng không bỏ mặc. Cảm giác ấy giống nhìn một con kiến bò qua mu bàn tay. Nếu chụp xuống, con kiến chết. Nếu không nhìn, nó biến mất. Chỉ có thể để nó bò, rồi nhớ nó đã đi qua đâu.
Một hơi.
Rồi một hơi nữa.
Trong miếu hoang, tiếng gió qua mái vỡ dần rõ hơn. Ngoài cửa có tiếng lá khô lăn trên bậc đá. Xa hơn là tiếng nước Hà Khê chảy rất mỏng qua khe đá. Những âm thanh ấy trước đây cũng có, nhưng thường bị ý nghĩ của hắn lấp mất. Bây giờ khi mắt nhắm, chúng lần lượt hiện ra, như những sợi chỉ rất nhỏ trong bóng tối.
Lão Quải không nói nữa.
Sự im lặng của lão còn khó chịu hơn tiếng mắng. Tiểu Hà không biết mình làm đúng hay sai. Hắn chỉ có thể thở, nghe, rồi để hơi thở rơi xuống trong người. Sau một lúc, hắn bắt đầu thấy lưng đau. Nền đất lạnh làm chân tê. Mũi hơi ngứa vì bụi. Cổ họng có vị khô của miếu cũ. Hắn muốn nuốt nước bọt, nhưng vừa động, nhịp thở liền loạn.
“Nuốt thì nuốt.”
Giọng Lão Quải vang lên.
“Thân thể không phải chó canh cửa. Đừng bắt nó đứng im đến chết.”
Tiểu Hà nuốt nước bọt, rồi thở lại.
Lần này, hơi thở xuống được thấp hơn một chút. Không phải thật sự chảy xuống bụng, mà là cảm giác ngực không còn chắn ngang như cửa gỗ. Hắn thấy vùng dưới rốn hơi nặng, rất nhẹ, như có một hạt cát rơi vào chén nước. Chỉ một cái chạm rồi mất.
Tiểu Hà vô thức muốn tìm lại cảm giác ấy.
Ngay khoảnh khắc hắn muốn tìm, nó biến mất sạch.
Nhánh cây trong tay Lão Quải gõ xuống nền, lần này mạnh hơn.
“Lại bắt.”
Tiểu Hà mở mắt, hơi thở loạn.
“Vừa rồi có một chút.”
“Có thì để nó có. Mất thì để nó mất. Ngươi vừa thấy cá dưới suối đã nhảy xuống ôm, cá không chạy mới lạ.”
Tiểu Hà nhìn Lão Quải.
“Ông bảo ta học, nhưng cái gì cũng không được làm.”
“Không làm bậy cũng là học.”
“Vậy phải học đến bao giờ?”
Lão Quải đặt nhánh cây ngang trên đầu gối. Ánh chiều qua mái miếu rơi xuống nửa khuôn mặt lão, khiến nếp nhăn nơi khóe mắt sâu như vết nứt ngoài ruộng.
“Ngươi gấp vì tiểu muội ngươi?”
Tiểu Hà im lặng.
“Gấp vì Khảo Linh?”
Tiểu Hà vẫn không đáp.
“Gấp vì tên ngươi đã vào sổ?”
Lần này, tay Tiểu Hà đặt trên gối siết lại.
Lão Quải cười lạnh.
“Đều đúng. Nhưng ngươi càng gấp, thứ đó càng nổi lên mặt. Nó nổi lên, người trên núi càng dễ thấy. Ngươi muốn giữ bí mật, trước hết phải học cách không khiến chính mình kêu lên trong lòng.”
Tiểu Hà cúi mắt. Lời này khó nghe, nhưng đúng. Từ lúc nghe mẹ nhắc Tiểu Đậu, từ lúc thấy người áo xanh tro, từ lúc biết Khảo Linh có thể khảo đến thứ không nên khảo, trong lòng hắn chưa từng thật sự yên. Hắn không chạy, không khóc, không nói nhiều, nhưng bên trong vẫn như nồi nước đặt trên bếp, chưa sôi nhưng đã nổi bọt.
Lão Quải nói tiếp.
“Người trên núi thích nhìn thứ bật lên. Đá sáng, phù nóng, khí động, mạch động. Người đời cũng vậy. Ai khóc to thì được nhìn, ai ngã mạnh thì được đỡ, ai có lễ vật thì được ghi đẹp hơn. Nhưng có những thứ sống được không phải vì bật lên cao, mà vì chìm xuống sâu. Rễ cây không cần người ta khen đẹp.”
Tiểu Hà nghe đến đây, lòng chậm lại một chút.
Hắn nhớ ruộng nhà mình. Mỗi lần hạn, cỏ dại ngoài bờ mương nhìn như chết, lá vàng hết, thân khô lại. Nhưng chỉ cần một trận mưa, gốc xanh bên dưới lại bật ra. Lúa thì khác. Lúa cần người chăm, cần nước đều, cần ruộng giữ được ẩm. Cỏ dại sống không đẹp, nhưng khó chết.
“Ta phải làm rễ cây?”
“Ngươi trước tiên làm người biết thở đã.”
Lão Quải nhắm mắt, tựa lưng vào chân tượng Hà Bá.
“Lại.”
Tiểu Hà nhắm mắt.
Hắn không còn cố tìm cảm giác dưới rốn. Hắn chỉ nghe hơi thở. Lần này, hắn để ý tiếng thở ra trước. Hơi thở đi khỏi mũi, mang theo chút nóng trong ngực, rồi tản vào không khí lạnh của miếu. Khi hít vào, hơi lạnh lại chạm vào mũi. Một ra một vào. Giống cửa nhà mở rồi khép, khép rồi mở. Nếu cửa mở quá mạnh, bản lề kêu. Nếu khép quá gấp, bụi rơi xuống. Chỉ có mở khép vừa đủ, người trong nhà mới không để ý đến nó.
Dần dần, tiếng côn trùng ngoài miếu rõ hơn. Tiếng nước xa hơn. Tiếng Lão Quải thở khàn trước mặt cũng rõ hơn. Hơi thở của lão không đều. Có lúc nó đứt một nhịp rất ngắn, rồi nối lại bằng một tiếng kéo sâu trong ngực. Tiểu Hà nghe thấy, trong lòng hơi động, nhưng không mở mắt.
Hắn bỗng hiểu vì sao Lão Quải bảo “nghe”. Khi nghe đủ kỹ, có những thứ không cần hỏi cũng biết. Lão Quải yếu hơn vẻ lão cố tỏ ra. Cơn bệnh kia chưa qua. Dấu ấn có thể vẫn còn đau. Lão dạy hắn lúc này không phải vì rảnh rỗi, càng không phải vì muốn nhận một đệ tử để vui tuổi già.
Lão đang tranh với thời gian.
Ý nghĩ này vừa nổi lên, hơi thở Tiểu Hà lại loạn.
“Ngươi nghĩ cái gì?”
Tiểu Hà mở mắt.
“Ông đau?”
Lão Quải lạnh mặt.
“Đau thì sao? Ngươi thở thay lão phu được à?”
“Không.”
“Vậy nhắm mắt.”
Tiểu Hà nhắm lại.
Lão Quải im lặng một lúc, rồi nói thấp hơn.
“Nghe được người khác đau không phải để ngươi loạn. Trên đường sau này, ngươi sẽ nghe rất nhiều thứ: người cầu xin, người nói dối, người sắp chết, người muốn kéo ngươi chết chung. Nếu ai đau ngươi cũng loạn, hơi thở của ngươi sẽ không còn là của ngươi.”
Tiểu Hà đặt tay trên gối. Móng tay hắn ấn vào vải cũ, rồi chậm rãi buông ra.
“Vậy nghe để làm gì?”
“Để biết.”
“Biết rồi không làm gì?”
“Có lúc làm. Có lúc không. Có lúc muốn làm cũng phải chờ. Người sống lâu không phải vì lòng lạnh, mà vì biết lúc nào đưa tay ra thì kéo được người, lúc nào đưa tay ra chỉ bị kéo xuống cùng.”
Trong miếu, tượng Hà Bá mất một mắt nhìn nghiêng xuống hai người. Cái mắt còn lại phủ bụi, không biết đã nhìn bao nhiêu năm người đến cầu mưa, cầu sống, cầu một đường ra khỏi bùn. Tiểu Hà ngồi dưới tượng, lần đầu cảm thấy học thở không chỉ là chuyện trong thân thể. Nó giống học cách để lòng mình không bị từng tiếng động bên ngoài kéo đi.
Hắn tiếp tục thở.
Một lúc lâu sau, vùng dưới rốn lại nặng lên rất nhẹ. Lần này Tiểu Hà không đuổi theo. Hắn để mặc nó ở đó. Hơi thở vào, nó không lớn hơn. Hơi thở ra, nó cũng không mất ngay. Nó chỉ nằm yên, giống hạt giống rất nhỏ bị vùi dưới lớp đất khô, chưa nứt, chưa mọc, nhưng cũng chưa chết.
Lòng bàn tay hắn bắt đầu tê.
Cái tê không đến từ ngọc bài. Nó đến từ chính thân thể hắn. Ban đầu là đầu ngón tay, sau đó lan vào lòng bàn tay, rồi dừng ở cổ tay. Không lạnh, cũng không nóng. Giống như máu trong tay bỗng chậm hơn một chút, khiến từng đường gân hiện rõ trong cảm giác. Tiểu Hà không mở mắt, chỉ lặng lẽ ghi nhớ.
Lão Quải ở đối diện bỗng ngồi thẳng hơn.
“Cảm thấy gì?”
Tiểu Hà không vội đáp. Hắn sợ vừa nói, cảm giác kia sẽ mất. Qua mấy hơi thở, hắn mới nói rất khẽ.
“Tay tê.”
“Còn gì?”
“Dưới bụng hơi nặng.”
“Nặng thế nào?”
“Như… có một hạt cát rơi xuống.”
Lão Quải không nói.
Tiểu Hà chờ một lúc, hỏi.
“Sai?”
“Không sai.”
“Đúng?”
“Cũng chưa đúng.”
Tiểu Hà mở mắt.
Lão Quải nhìn hắn, vẻ mặt khó đoán. Trong mắt lão không có vui mừng, chỉ có một lớp trầm nặng hơn. Lão đưa tay vào ngực áo, lấy ra ngọc bài, nhưng không đặt vào tay Tiểu Hà. Ngón tay lão vuốt qua vết nứt trên viền ngọc. Ban chiều đã tắt gần hết, ngọc bài chỉ là một mảnh đục nằm trong tay lão, không sáng, không động.
“Nhớ cảm giác vừa rồi.”
Tiểu Hà gật đầu.
“Nhưng đừng tìm nó bằng sức.”
“Vì tìm là bắt?”
“Ừ.”
Lão Quải cất ngọc bài lại.
“Đêm nay đến đây.”
Tiểu Hà ngẩn ra.
“Chỉ vậy?”
“Ngươi muốn gì nữa? Lửa bay khỏi tay? Đá nứt dưới chân? Hay muốn lão phu truyền cho ngươi ba câu khẩu quyết, sáng mai ngươi lên núi đánh ngã Hoang Sơn Quan?”
Tiểu Hà biết lão đang mắng, nhưng lần này hắn không thấy chói tai. Hắn cúi đầu nhìn hai bàn tay. Cảm giác tê đã nhạt đi, vùng dưới bụng cũng trở lại bình thường. Nếu không phải hắn còn nhớ rõ đường đi của hơi thở, mọi thứ vừa rồi giống như chưa từng xảy ra.
“Ta sợ không kịp.”
Lão Quải nhìn hắn.
Đây là lần đầu Tiểu Hà nói thẳng chữ “sợ” trước mặt lão. Không phải sợ bị đánh, không phải sợ bị mắng, mà là sợ không kịp. Không kịp trước Khảo Linh. Không kịp trước khi Tiểu Đậu bị đưa đi. Không kịp trước khi người trong sổ tìm đến miếu lần nữa.
Lão Quải không cười.
“Không kịp cũng phải thở.”
Tiểu Hà ngẩng đầu.
“Người sắp chết đuối cũng phải thở, nhưng không phải cứ muốn là thở được.”
“Cho nên mới càng phải học trước khi rơi xuống nước.”
Lão Quải nhặt nhánh cây khô dưới đất, vẽ một đường ngắn trên nền. Đường ấy rất nông, vừa vẽ xong đã bị bụi lấp một nửa.
“Đường nhanh có cái giá của đường nhanh. Đan dược, công pháp, linh thạch, người nâng, người ghi đẹp trong sổ. Những thứ đó có thể đẩy người ta đi rất xa trong một thời gian ngắn. Nhưng bị đẩy đi không giống tự mình đứng vững. Có kẻ đi nhanh đến mức chân chưa kịp học chạm đất.”
Tiểu Hà nhìn đường vẽ trên nền.
“Còn đường này?”
“Đường này chậm.”
“Chậm đến mức nào?”
“Chậm đến mức người khác cười ngươi ngu.”
“Rồi sao nữa?”
“Rồi nếu ngươi còn sống, có ngày bọn chúng sẽ không cười nổi.”
Lời này nếu nói bằng giọng hào sảng sẽ giống lời dỗ trẻ. Nhưng Lão Quải nói rất mệt, rất khàn, như một người từng nghe tiếng cười ấy nhiều năm, cuối cùng chỉ còn nhặt được mấy chữ khô từ trong đống tro. Tiểu Hà không thấy nóng máu. Hắn chỉ thấy lòng mình lắng xuống một chút.
Đường chậm không cứu được Tiểu Đậu ngay. Không khiến cha mẹ bớt lo ngay. Không xóa tên hắn khỏi sổ người áo xanh tro. Nhưng đó là đường duy nhất trước mắt không cần hắn bán một lời dối lớn, cũng không cần hắn kéo người nhà vào bí mật của Lão Quải.
Hắn hỏi.
“Mỗi ngày ta phải làm gì?”
“Không phải mỗi ngày. Từ giờ đến Khảo Linh, lúc nào có thể thì làm. Nhưng đừng làm trước mặt người khác. Đừng làm đến mức mặt đỏ, thở gấp. Đừng để mẹ ngươi nhìn ra thân thể ngươi khác thường.”
“Chỉ thở?”
“Chỉ thở.”
“Ngồi ở đâu cũng được?”
“Đất yên thì tốt hơn. Góc nhà, bờ ruộng, sau miếu. Nhưng nhớ, nơi nào có người nhìn thì đừng nhắm mắt quá lâu. Người nghèo nhắm mắt giữa ban ngày, người ta không nghĩ ngươi ngộ đạo, người ta nghĩ ngươi lười.”
Tiểu Hà gật đầu.
“Lúc thở, nhớ ba điều.”
Lão Quải giơ một ngón tay.
“Thứ nhất, đừng kéo hơi xuống. Nó muốn xuống thì xuống.”
Ngón thứ hai.
“Thứ hai, nghe thân thể trước khi nghe bên ngoài. Nếu chính ngươi loạn, tiếng gió cũng thành tiếng quỷ.”
Ngón thứ ba dừng lại một chút.
“Thứ ba, khi có cảm giác lạ, đừng mừng. Mừng cũng là nổi lên. Nổi lên thì dễ bị thấy.”
Tiểu Hà ghi từng câu vào lòng.
Lão Quải hạ tay xuống, lại dựa vào chân tượng. Chỉ nói vài câu, sắc mặt lão đã xám hơn. Tiểu Hà nhìn bát khoai còn lại, đẩy đến gần lão.
“Ăn nốt đi.”
“Không ăn.”
“Không ăn thì lạnh thêm.”
“Lạnh thì lạnh.”
“Ông chết trước Khảo Linh, ta tìm ai hỏi?”
Lão Quải mở một mắt nhìn hắn.
“Tiểu tử, ngươi đây là hiếu tâm hay tính sổ?”
“Đều có.”
Lão Quải mắng một tiếng, nhưng vẫn cầm miếng khoai còn lại lên. Tiểu Hà nhìn lão ăn từng chút. Ngoài miếu, trời đã tối hơn. Vầng trăng cuối tháng chưa lên, dãy núi phía bắc chỉ còn một đường đen nhạt trên nền trời. Từ thôn vọng lại tiếng chó sủa, tiếng người gọi trẻ con về nhà, tiếng cửa gỗ đóng lại. Những âm thanh ấy cách miếu không xa, nhưng Tiểu Hà bỗng cảm thấy mình đang ngồi ở một nơi khác hẳn.
Trước đây, miếu hoang là chỗ hắn đem cháo cho một ông già điên.
Bây giờ, cũng là miếu ấy, cũng tượng Hà Bá mất mắt, cũng bát sứ mẻ, nhưng dưới nền đất lạnh này có thêm một đường hắn chưa nhìn thấy hết. Không ai thắp đèn cho đường đó. Không ai hứa đi hết sẽ có cơm ăn áo mặc. Đường chỉ bắt đầu bằng một hơi thở không được kéo, một hạt cát rơi xuống rất nhẹ, và lời dặn đừng để người khác nhìn thấy mình mừng.
Tiểu Hà đứng dậy.
“Ta về.”
Lão Quải khoát tay.
“Cút.”
Tiểu Hà đi đến cửa miếu, lại dừng.
“Ngày mai ta đến?”
“Có cơm thì đến.”
“Nếu không có cơm?”
“Có củi cũng được. Miếu này sắp lạnh chết lão phu.”
Tiểu Hà gật đầu.
Hắn bước xuống bậc đá. Đêm đã phủ lên cỏ dại trước miếu. Gió qua Hà Khê lạnh hơn lúc chiều, chạm vào mặt hắn trước, rồi luồn vào cổ áo. Tiểu Hà không vội đi. Hắn đứng dưới mái miếu, thử thở một hơi như vừa học. Không sâu, không dài. Chỉ biết hơi lạnh đi vào mũi, qua cổ, xuống ngực, rồi tản ra.
Lần này không có hạt cát nào rơi xuống. Tay cũng không tê.
Nhưng hắn không thất vọng. Ít nhất hắn biết mình vừa không bắt nó.
Ngay lúc ấy, trong bụi lau phía Hà Khê vang lên một tiếng rất nhỏ.
Không giống tiếng gió.
Cũng không giống tiếng chim ngủ bị động.
Tiểu Hà mở mắt.
Trong miếu, tiếng nhai khoai của Lão Quải dừng lại. Bóng lão đổ dài dưới chân tượng Hà Bá, im đến mức như đã hòa vào vết nứt trên nền đất.
Tiểu Hà không quay đầu vào trong. Hắn chỉ chậm rãi cúi xuống, nhặt một nhánh củi khô bên chân, như một thiếu niên nhà nghèo vừa nhớ mình còn thiếu củi đem về.
Bụi lau ngoài kia lại động thêm một lần.
Được yêu thích bởi: StevenLewis
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.