Tiên Lộ

Quyển 1: Hạ Giới Khởi Nguyên

Chương 3: Một Lần Thử, Một Đời Khác

Đăng: 18/06/2026 09:19 6,569 từ 5 lượt đọc

Sáng hôm sau, Khô Hà Thôn thức dậy trong một lớp sương mỏng. Sương phủ trên mái tranh, trên đống rạ trước sân, trên những vết nứt ngoài bờ ruộng, nhưng không làm đất mềm hơn. Khương Tiểu Hà ngồi bên chum nước, nhìn một giọt sương đọng ở mép lá bí héo rơi xuống nền đất rồi biến mất rất nhanh, như bị thứ gì dưới đất âm thầm nuốt lấy. Hắn đã ngủ rất ít. Bóng người mặc áo tạp dịch Hoang Sơn Quan bên kia Hà Khê cứ lặp lại trong đầu hắn, cùng ánh mắt người ấy dừng về phía miếu hoang. Nếu chỉ là người đến sớm chuẩn bị Khảo Linh, hắn còn có thể tự nói mình nghĩ nhiều. Nhưng người kia không đi đường chính, không vào gặp lý trưởng, không hỏi dân thôn, lại đứng bên bờ suối nhìn miếu. Một chuyện lạ có thể là trùng hợp. Hai chuyện lạ chồng lên cùng một chỗ thì không còn giống trùng hợp nữa.

Trong bếp, Lâm thị hâm lại nồi cháo kê. Cạnh chân bà đặt chiếc giỏ tre hôm qua bà đã lấy ra rồi lại cất vào. Trong giỏ có mấy mảnh vải cũ, một đôi giày nhỏ đã vá mũi và chiếc lược gỗ thiếu răng. Đó không phải đồ dùng trong bếp. Đó là những thứ một đứa trẻ có thể mang theo nếu phải rời nhà. Tiểu Hà nhìn chiếc giỏ rất lâu rồi dời mắt. Có những chuyện càng nhìn càng giống một cái hố. Nhưng không nhìn thì cái hố vẫn ở đó.

Tiểu Đậu ngồi ở bậc cửa, dùng que vẽ vòng tròn trên nền đất. Con bé vẽ một cái nhà, một cây hòe, hai con gà và bốn người đứng trước cửa. Người nhỏ nhất được vẽ tóc hai bên, chắc là chính nó. Người cao nhất cầm cuốc, là cha. Người có búi tóc là mẹ. Còn người đứng lệch ra một chút, tay dài hơn chân, là Tiểu Hà.

Tiểu Hà ngồi xuống cạnh em.

“Vẽ gì đó?”

“Nhà mình.”

“Vì sao ta đứng xa vậy?”

Tiểu Đậu nhìn hình vẽ, rồi nghiêm túc dùng que kéo người que của hắn lại gần ba người còn lại.

“Vậy đứng gần.”

Tiểu Hà nhìn nét vẽ bị sửa đến méo mó, không cười nổi. Hắn đưa tay xoa đầu con bé, nhưng vừa chạm vào tóc, Tiểu Đậu đã ngẩng lên hỏi.

“Ca, nếu muội đến nhà Lý Bá Hộ, huynh có đến đón muội không?”

Ngón tay Tiểu Hà khựng lại trên tóc em. Trong bếp, tiếng muôi chạm nồi của Lâm thị cũng dừng một nhịp rất nhỏ.

“Ai nói với muội?”

“Bà Trần nói với mẹ hôm qua. Muội nghe được một chút. Bà ấy nói nhà Lý Bá Hộ có cơm ăn, có áo mặc. Nhưng muội không biết bếp sau của họ có xa không.”

Tiểu Hà nhìn đôi mắt trong veo của Tiểu Đậu. Con bé chưa hiểu “đi làm việc” nghĩa là gì, chưa hiểu một khi người nghèo bước vào cửa nhà giàu, chữ “đón về” không bao giờ dễ như nói. Nó chỉ biết xa hay gần, có được gặp ca ca hay không, có bị bỏ lại một mình hay không.

Hắn nói.

“Ta sẽ đến.”

Tiểu Đậu chớp mắt.

“Thật không?”

“Thật.”

“Vậy huynh phải nhớ đường.”

Tiểu Hà nhìn con đường đất ngoài sân, rồi nhìn về phía đầu thôn, nơi miếu hoang bị bóng cây che khuất.

“Ta nhớ đường rất giỏi.”

Tiểu Đậu yên tâm, cúi xuống sửa lại hình vẽ. Lâm thị trong bếp không nói gì. Tiểu Hà cũng không vào hỏi mẹ. Có những lời hôm qua đã nói đủ. Hôm nay nếu nói thêm, cũng chỉ khiến bát cháo sáng loãng hơn trong cổ họng.

Ăn xong, Tiểu Hà không ra ruộng ngay. Hắn nói với Lâm thị mình muốn đi nhặt ít củi khô ở bìa rừng trước khi nắng lên. Lâm thị nhìn hắn một cái, có lẽ đoán được hắn sẽ vòng qua miếu, nhưng cuối cùng chỉ dặn một câu.

“Đừng đi quá lâu.”

Tiểu Hà đáp lại, đeo sọt trúc lên vai rồi ra khỏi sân. Hắn không đi thẳng đến miếu, mà men theo con đường cỏ phía sau mấy vườn rau, vòng qua gò đất thấp nơi có thể nhìn được cả Hà Khê lẫn lối cũ lên núi. Hắn đi chậm, thỉnh thoảng cúi xuống nhặt một nhánh củi khô bỏ vào sọt, giống hệt một thiếu niên nhà nghèo tranh thủ làm việc vặt. Nhưng mắt hắn không nhìn củi. Hắn nhìn dấu chân trên đất ẩm bên bờ suối, nhìn cành lau bị gãy, nhìn vệt cỏ bị dẫm nghiêng.

Người kia đã đi qua đây.

Dấu chân không sâu, bước chân đều, mũi giày hướng về phía miếu rồi lại vòng ra bìa rừng. Không phải bước chân của dân thôn. Người trong thôn đi đất quen, gót nặng, mũi chân thường xòe ra vì giày cỏ mềm. Dấu chân này hẹp hơn, mép rõ hơn, giày có đế cứng. Tiểu Hà ngồi xổm nhìn một lúc, dùng một nhánh cây khẽ chọc vào vết chân. Đất bên trong còn hơi ẩm, chứng tỏ người ấy đã đến đây lúc sáng sớm hoặc nửa đêm sau khi hắn rời Hà Khê.

Hắn ngẩng đầu nhìn về phía miếu. Ban ngày, miếu hoang nằm im dưới bóng cây, mái vỡ xám xịt, không khác gì một cái vỏ ốc chết. Nếu không biết chuyện đêm trước, không ai sẽ nghĩ nơi đó có gì đáng để người của Hoang Sơn Quan chú ý. Nhưng Tiểu Hà biết người kia đã nhìn đúng hướng. Điều đó nghĩa là Lão Quải để lọt thứ gì đó mà người thường không thấy.

Hắn suy nghĩ rất nhanh. Nếu chạy thẳng vào miếu báo cho Lão Quải, trên đường rất có thể bị nhìn thấy. Nếu không báo, người kia quay lại dò xét, Lão Quải trong trạng thái suy yếu chưa chắc giấu kịp. Nếu kéo dân làng qua đó, Lão Quải càng nguy hiểm. Cách tốt nhất không phải ngăn người kia đến miếu, vì hắn không có khả năng ngăn, mà là khiến người kia có lý do tự mình chậm lại, hoặc đi lệch trước khi chạm đúng chỗ.

Tiểu Hà nhìn quanh. Bên trái miếu là con đường cũ lên núi, ít người đi, nhiều lá khô. Bên phải là một đám cỏ lau nối xuống Hà Khê. Sau cơn gió đêm qua, vài cành khô rơi xuống gần bờ nước. Ở giữa có một hố đất cũ do trẻ con đào dế, đã bị cỏ che gần kín. Hắn nhìn hố đất ấy, rồi nhìn lại dấu chân bên bờ suối. Một ý nghĩ rất nhỏ hiện lên.

Không phải ý nghĩ chắc thắng. Chỉ là cách kéo lệch một bước chân.

Tiểu Hà cởi sợi dây gai buộc miệng sọt, buộc lỏng vào một nhánh lau khô gần hố đất, đầu dây còn lại kéo qua lối mòn rồi giấu dưới lớp lá mục. Sau đó hắn lấy trong sọt ra một mảnh vải rách dùng để gói củi, nhúng xuống suối cho ướt, vò với bùn rồi treo hờ trên bụi gai phía hướng ngược lại miếu. Nhìn qua, nó giống dấu vải áo bị móc rách khi có người vội vã chạy xuống suối. Làm xong, hắn lại nhặt thêm vài nhánh củi, cố ý để lại dấu chân lộn xộn quanh bờ nước, rồi mới vòng về phía miếu bằng lối sau.

Khi vào trong miếu, hắn thấy Lão Quải đang ngồi trước tượng Hà Bá, lưng dựa cột, mắt nhắm, sắc mặt còn tệ hơn hôm qua. Miếng áo rách che kín cổ tay trái, nhưng Tiểu Hà vẫn nhớ vết đen dưới lớp vải ấy. Trong miếu có mùi thuốc cũ rất nhạt, không giống mùi cỏ dại hay mùi cháo ôi thường ngày. Trên nền đất gần chân tượng có vài vệt cào mới, như đêm qua hoặc sáng nay Lão Quải từng cố đứng dậy rồi ngã xuống.

Lão Quải không mở mắt, nhưng đã biết hắn đến.

“Lại đến làm gì? Lão phu nói rồi, không có cơm thì đừng tới.”

Tiểu Hà đặt sọt xuống, nói thẳng.

“Người của Hoang Sơn Quan đến rồi.”

Mí mắt Lão Quải khẽ động.

Tiểu Hà nhìn lão.

“Không phải đoàn Khảo Linh. Chỉ một người. Áo xanh tro, tay áo bó, bên hông có bài gỗ khắc hình núi. Hôm qua đứng bên kia Hà Khê nhìn về miếu. Sáng nay đã đi qua bờ suối, dấu chân hướng về phía này.”

Lão Quải mở mắt.

Lần này, trên mặt lão không còn vẻ cười cợt. Vẻ điên khùng cũng biến mất trong một khoảnh khắc. Đôi mắt đục ngày thường trầm xuống, giống nước ao bị gió thổi bay lớp bèo phía trên, lộ ra đáy bùn lạnh.

“Ngươi chắc là bài gỗ khắc hình núi?”

“Chắc.”

“Có mấy vạch dưới núi?”

Tiểu Hà nhíu mày, nhớ lại khoảnh khắc ngắn thấy miếng bài bên hông người kia. Hắn không nhìn rõ hoàn toàn, nhưng hình như dưới ngọn núi có hai vạch ngang mảnh.

“Hình như hai vạch.”

Lão Quải thở ra rất nhẹ.

“Tạp dịch tiền trạm.”

“Ông biết?”

“Cút ra ngoài nhìn đường. Nếu hắn đến gần quá thì ho ba tiếng.”

Tiểu Hà không động.

“Ông định làm gì?”

“Không phải chuyện của ngươi.”

“Nếu không phải chuyện của ta, vì sao ông bảo ta nhìn đường?”

Lão Quải trừng hắn. Nếu là hôm qua, Tiểu Hà có thể còn lùi lại vì ánh mắt ấy. Nhưng hôm nay, hắn đứng rất yên. Không phải không sợ, mà là hắn đã hiểu sợ không giúp mình biết nhiều hơn. Người kia đã đến. Lão Quải đã lộ. Tiểu Đậu có thể sắp bị đưa đi. Những chuyện này không vì hắn cúi đầu mà biến mất.

Lão Quải nhìn hắn một lúc, cuối cùng cười lạnh.

“Tiểu tử, ngươi thật sự muốn chết à?”

“Không muốn.”

“Không muốn thì đừng hỏi.”

“Không hỏi mới dễ chết. Ta không biết hắn tìm gì, không biết ông giấu gì, không biết nếu hắn vào đây sẽ thấy gì. Ông bảo ta nhìn đường, ít nhất phải cho ta biết nhìn đến mức nào thì ho, mức nào thì chạy, mức nào thì giả vờ không thấy.”

Lão Quải im lặng.

Câu này không giống lời một đứa trẻ mười bốn tuổi nên nói, nhưng cũng không phải lời của người thông minh quá mức. Nó chỉ là lời của một người bị đẩy vào chỗ không thể không tính. Lão Quải từng thấy rất nhiều kẻ trẻ tuổi có linh căn, có tài nguyên, có sư phụ, nhưng gặp chuyện lại chỉ biết lao lên hoặc quỳ xuống. Đứa trẻ trước mặt không có gì cả, nhưng nó hỏi đúng một việc: trong chuyện này, đâu là ranh giới không được bước qua.

Lão Quải chậm rãi nói.

“Hắn không phải đến bắt người. Nếu bắt người, sẽ không chỉ một tạp dịch. Hắn đến dò dấu. Hôm trước lão phu… bệnh, có thể để lọt một chút khí lạnh. Hắn cảm thấy không đúng nên đến xem. Chỉ cần hắn không nhìn thấy thứ không nên nhìn, không xác nhận được gì, nhiều nhất ghi một câu vào sổ tiền trạm.”

Tiểu Hà hỏi.

“Thứ không nên nhìn là ngọc bài?”

Lão Quải lạnh mặt.

“Là bất cứ thứ gì không thuộc về một cái miếu hoang.”

Tiểu Hà hiểu. Ngọc bài, dấu ấn, thậm chí trạng thái tỉnh táo của Lão Quải đều không nên bị nhìn thấy. Một lão điên trong miếu thì an toàn. Một lão điên có bí mật thì không.

Ngoài miếu bỗng có tiếng chim bay vụt lên từ bụi lau. Tiểu Hà lập tức nghiêng đầu. Tiếng động đến từ phía Hà Khê, không phải đường chính. Hắn bước nhanh ra cửa, cúi người nhặt một cành củi, giả vờ đang lựa củi khô trước miếu. Từ góc nhìn này, hắn có thể thấy một phần lối mòn qua đám lau. Quả nhiên, bóng người áo xanh tro xuất hiện ở mép cây, bước chân không nhanh nhưng rất đều. Người ấy khoảng hai mươi tuổi, mặt hơi gầy, da rám nắng, tóc buộc gọn sau gáy. Hắn không mang kiếm dài như những tiên nhân trong lời kể, chỉ đeo một đoản đao cũ bên hông và một túi vải nhỏ. Nếu không có miếng bài gỗ khắc hình núi, nhìn qua hắn giống một người đi đường biết võ hơn là người trên núi.

Tiểu Hà cúi đầu, tay vẫn nhặt củi, nhưng tai nghe từng bước chân. Người kia đi được vài bước thì dừng lại. Có lẽ hắn đã thấy mảnh vải ướt treo trên bụi gai bên hướng suối. Hắn nhìn mảnh vải, rồi nhìn dấu chân lộn xộn quanh bờ nước. Ánh mắt không đổi, nhưng hướng chân hơi lệch. Hắn bước về phía đó.

Sợi dây gai Tiểu Hà giấu dưới lá bị kéo căng. Một con chim sẻ đang mổ hạt gần bụi lau bị nhánh cây bật nhẹ làm giật mình, vỗ cánh bay lên loạn xạ. Lá khô rơi xuống hố đất cũ, phát ra tiếng sột soạt như có vật nhỏ chạy qua. Người áo xanh tro lập tức dừng bước, tay đặt lên chuôi đoản đao, ánh mắt quét qua bụi gai và hố đất.

Tiểu Hà cúi đầu sâu hơn, tim đập rất mạnh. Cái bẫy này thô, trẻ con trong thôn cũng có thể làm. Nếu người kia cẩn thận nhìn kỹ, rất dễ nhận ra dấu vết nhân tạo. Nhưng mục tiêu của Tiểu Hà không phải lừa hắn tin có người chạy trốn. Mục tiêu chỉ là khiến hắn tự hỏi thêm một câu: dấu lạ kia có thể đến từ bờ suối, từ thú nhỏ, từ mảnh vải, từ dấu chân hỗn loạn, chứ không nhất thiết là miếu. Chỉ cần kéo lệch sự chắc chắn trong lòng hắn, Lão Quải sẽ có thêm thời gian.

Người kia đi đến bụi gai, dùng vỏ đao gạt mảnh vải ướt xuống. Hắn đưa lên gần mũi ngửi rất nhẹ. Tiểu Hà nhìn từ xa, lòng chìm xuống. Người này không giống đám hương binh trong trấn, cũng không giống dân làng dễ bị tiếng động đánh lạc. Hắn nhìn dấu chân, nhìn vải, nhìn hố đất, rồi quay đầu nhìn về phía miếu. Ánh mắt hắn lướt qua Tiểu Hà đang nhặt củi trước cửa.

“Tiểu huynh đệ.”

Tiểu Hà ngẩng đầu, cố để vẻ mặt vừa sợ vừa mờ mịt.

“Dạ?”

“Miếu này có người ở?”

Giọng người kia không lớn, không hống hách. Điều này khiến Tiểu Hà càng khó đoán. Nếu hắn hung dữ, Tiểu Hà có thể giả sợ. Nếu hắn khinh thường, Tiểu Hà có thể giả ngu. Nhưng người này bình tĩnh, hỏi như người làm việc quen tay.

Tiểu Hà đáp.

“Có một lão điên ở.”

“Ở lâu chưa?”

“Từ lúc ta còn chưa sinh ra đã nghe người trong thôn nói ông ấy ở đây.”

“Đêm trước có chuyện gì lạ không?”

Tiểu Hà chớp mắt, như đang nghĩ. Hắn không thể nói không quá nhanh, vì quá nhanh giống giấu. Cũng không thể nói có, vì sẽ mở thêm đường cho đối phương hỏi. Hắn cúi đầu nhìn đống củi, giọng thấp hơn.

“Lạ thì… tối nào ông ấy cũng nói lạ.”

Người kia nhìn hắn.

“Nói gì?”

“Nói mình từng là quan lớn trên trời, nói Hà Bá thiếu ông ấy ba trăm lượng bạc, nói chó vàng nhà Chu thẩm là yêu vương chuyển thế. Hôm qua còn mắng cháo nhà ta loãng, bảo nếu ở năm đó, cháo như vậy không xứng cho ông ấy rửa chân.”

Người kia im lặng một nhịp.

Tiểu Hà tiếp tục, vẻ mặt rất thành thật.

“Người trong thôn đều nói ông ấy điên. Nếu đại nhân muốn hỏi chuyện, chắc phải nghe ông ấy mắng một lúc.”

Người áo xanh tro không sửa cách xưng hô “đại nhân”, cũng không tỏ vẻ thích thú. Hắn chỉ hỏi.

“Ngươi thường đem cơm cho ông ta?”

Tiểu Hà gật đầu.

“Thỉnh thoảng. Nhà ta cũng không dư.”

“Vì sao đem?”

Tiểu Hà nhìn vào trong miếu, rồi nhìn bát vỡ trong góc.

“Vì ông ấy sắp chết nhiều năm rồi nhưng vẫn chưa chết. Ta muốn xem ông ấy có thể chống đến khi nào.”

Câu này nghe có chút trẻ con, cũng có chút lạnh. Người áo xanh tro nhìn Tiểu Hà thêm một lần. Hắn không thấy khí tức gì đặc biệt trên người thiếu niên này, chỉ thấy một đứa trẻ nhà nghèo, áo cũ, tay có vết chai, mắt hơi thâm vì thiếu ngủ. Nhưng thiếu niên này trả lời không loạn. Không quá thông minh đến mức đáng nghi, cũng không ngu thật.

Người áo xanh tro bước về phía miếu.

Tiểu Hà ho khẽ một tiếng.

Trong miếu, Lão Quải lập tức ngã nghiêng xuống nền. Tiếng cười khàn khàn vang ra trước khi người kia bước qua bậc cửa.

“Ha ha ha! Hà Bá, ngươi lại sai chó con đến đòi nợ lão phu à? Lão phu không có tiền! Muốn tiền thì đào ruộng nhà lý trưởng, dưới đó chôn ba hũ bạc!”

Người áo xanh tro dừng ở cửa, nhìn vào trong. Lão Quải nằm dưới chân tượng thần, áo rách phủ người, tóc rối che mặt, một chân co quắp, tay trái giấu trong ngực áo, tay phải chỉ vào tượng Hà Bá mắng liên tục. Mùi hôi cũ trong miếu, bát vỡ, bụi đất, mạng nhện, tất cả đều rất giống một nơi người điên sống nhiều năm. Nhưng người áo xanh tro vẫn không lập tức rời đi. Hắn đứng ở cửa, ngón tay khẽ động, như đang cảm nhận thứ gì trong không khí.

Tiểu Hà đứng sau hắn hai bước, lòng bàn tay đổ mồ hôi. Hắn biết đây mới là chỗ nguy hiểm. Bề ngoài có thể giả, lời nói có thể diễn, nhưng nếu người của Hoang Sơn Quan thật sự cảm thấy được thứ gọi là khí, vậy Tiểu Hà không biết cách che. Hắn chỉ có thể nhìn xem đối phương đang chú ý cái gì.

Ánh mắt người áo xanh tro dừng ở góc tường bên trái, nơi đêm trước ngọc bài từng phát sáng. Sau đó lại dừng ở nền đất dưới tượng Hà Bá, nơi Lão Quải co giật. Hắn bước vào một bước. Lão Quải đột nhiên cười lớn hơn, vung tay phải ném một nắm bụi về phía hắn.

“Cút! Đom đóm nhỏ cũng dám giả làm sao trước mặt lão phu!”

Bụi bay đến trước người áo xanh tro thì rơi xuống, không chạm được áo hắn. Nhưng câu “đom đóm nhỏ cũng dám giả làm sao” khiến Tiểu Hà nhớ lại lời Lão Quải từng nói vào một đêm không trăng. Người áo xanh tro không biết câu này có ý nghĩa gì, chỉ hơi nhíu mày. Có lẽ trong mắt hắn, đây vẫn là lời điên.

Người áo xanh tro hỏi.

“Lão nhân gia, đêm trước nơi này có ánh sáng lạ không?”

Lão Quải ngẩng đầu, trừng mắt nhìn hắn qua mớ tóc rối.

“Có!”

Tiểu Hà tim thắt lại.

Người áo xanh tro tiến thêm nửa bước.

“Ánh sáng gì?”

Lão Quải chỉ lên mái miếu vỡ.

“Trăng! To như cái bánh! Ngươi mù à?”

Người áo xanh tro nhìn lỗ thủng trên mái. Trời ban ngày, không có trăng. Hắn thu mắt lại, không tiếp tục hỏi. Một lão điên thật sự có thể nói như vậy. Một người giả điên cũng có thể nói như vậy. Khó ở chỗ nếu không có chứng cứ, một tạp dịch tiền trạm như hắn không thể vì cảm giác mơ hồ mà tự ý gây chuyện với dân thôn trước kỳ Khảo Linh.

Hắn đi quanh miếu một vòng nhỏ, cuối cùng dừng trước tượng Hà Bá. Tượng mất một mắt, mảnh sơn bong dưới chân đã vỡ thành bột. Người áo xanh tro cúi xuống, dùng ngón tay chạm vào bột sơn, xoa nhẹ. Bột khô, lạnh, không còn dấu gì rõ ràng. Lão Quải nằm nghiêng trên đất, miệng vẫn lẩm bẩm chửi Hà Bá thiếu bạc. Tiểu Hà đứng ở cửa, cố giữ hơi thở đều.

Người áo xanh tro đứng dậy, quay sang nhìn hắn.

“Đêm trước ngươi ở đây?”

Tiểu Hà đáp.

“Có đem cháo. Nhưng ông ấy mắng ta nghèo còn đem đồ dở, ta về sớm.”

Người áo xanh tro nhìn bát vỡ.

“Bát kia vỡ lúc nào?”

“Không biết. Ông ấy hay ném đồ. Có lần còn ném giày vào tượng Hà Bá.”

Lão Quải lập tức tiếp lời.

“Hà Bá đáng ném! Nó thiếu tiền không trả!”

Người áo xanh tro nhìn lão, rồi nhìn Tiểu Hà. Một già một trẻ, một điên một nghèo, một miếu nát ở thôn nhỏ. Nếu nói nơi này giấu đại bí mật, chính hắn có lẽ cũng thấy khó tin. Nhưng cảm giác đêm trước không sai. Lúc đi qua Hà Khê, hắn thật sự cảm thấy một tia lạnh rất mỏng, không giống hơi ẩm của miếu hoang, cũng không giống gió đêm bình thường. Nó mỏng đến mức gần như không tồn tại, nhưng đủ khiến hắn phải quay lại xem.

Hắn lùi ra khỏi miếu.

“Khảo Linh còn năm ngày. Thiếu niên trong tuổi đều phải trình diện. Ngươi bao nhiêu tuổi?”

Tiểu Hà đáp.

“Mười bốn.”

“Tên?”

“Khương Tiểu Hà.”

Người áo xanh tro lấy từ túi vải bên hông ra một quyển sổ nhỏ, dùng bút than ghi vài chữ. Tiểu Hà nhìn động tác ấy, trong lòng trầm xuống. Hắn không biết đối phương ghi tên mình vì hỏi theo lệ, hay vì chuyện miếu khiến hắn bị nhớ mặt. Nhưng hắn không thể ngăn.

Người áo xanh tro cất sổ, nói.

“Đến ngày đó đừng vắng mặt. Vắng mặt sẽ ghi phạt dịch.”

“Dạ.”

Người áo xanh tro nhìn về phía miếu thêm một lần, rồi xoay người đi xuống con đường cũ. Hắn không đi thẳng về thôn, mà vòng qua Hà Khê, có lẽ còn muốn kiểm tra nơi thấy dấu vết ban nãy. Tiểu Hà đứng yên cho đến khi bóng áo xanh tro khuất sau rặng cây, mới thở ra.

Trong miếu, tiếng lẩm bẩm của Lão Quải dừng hẳn.

“Vào đây.”

Tiểu Hà bước vào. Lão Quải vẫn nằm trên đất, nhưng mắt mở rất tỉnh. Sắc mặt lão trắng bệch, mồ hôi lạnh thấm ướt tóc mai. Rõ ràng màn giả điên vừa rồi không nhẹ với thân thể hiện tại của lão. Tay trái lão vẫn giấu trong ngực áo, có lẽ đang đè lên ngọc bài hoặc dấu ấn.

“Ngươi làm dấu ở bờ suối?”

Tiểu Hà im một nhịp, rồi gật đầu.

“Ta muốn hắn nghĩ dấu lạ có thể ở hướng khác.”

“Thô.”

“Ta biết.”

“Dễ bị nhìn ra.”

“Ta biết.”

“Nhưng có tác dụng.”

Tiểu Hà ngẩng đầu. Lão Quải chống tay ngồi dậy, thở dốc vài hơi. Giọng lão vẫn khàn, nhưng không còn cố làm điên.

“Với người thật sự đến bắt, chút trò đó vô dụng. Với tạp dịch tiền trạm thì đủ kéo lệch một chút. Hắn không có quyền kết luận, chỉ có thể ghi nghi vấn. Ngươi kéo hắn từ ‘miếu có vấn đề’ thành ‘khu này có vấn đề’. Khác nhau không lớn, nhưng đủ để lão phu hôm nay chưa chết.”

Tiểu Hà không vui vì được khen. Hắn chỉ hỏi.

“Hắn sẽ quay lại không?”

“Có thể. Cũng có thể đợi đoàn chính đến.”

“Vậy ông phải đi?”

Lão Quải nhìn hắn, cười nhạt.

“Ngươi nghĩ chân lão phu què là giả à?”

“Vậy phải giấu tốt hơn.”

“Giấu thế nào? Chôn lão phu xuống đất?”

Tiểu Hà nhìn quanh miếu, ánh mắt dừng ở tượng Hà Bá, rồi nền đất bên dưới. Hắn thật sự đang nghĩ khả năng đó. Lão Quải thấy vẻ mặt của hắn, khóe miệng giật một cái.

“Đừng có nghĩ thật.”

Tiểu Hà thu mắt.

“Vậy ông phải cho ta biết thêm.”

“Biết thêm để làm gì?”

“Để lần sau không chỉ ho một tiếng.”

Lão Quải im lặng. Bên ngoài, nắng đã lên cao hơn, ánh sáng rọi qua mái vỡ, rơi thành một vệt trên nền đất giữa hai người. Bụi bay trong vệt nắng, chậm rãi, không biết mình sắp rơi xuống đâu.

Sau rất lâu, Lão Quải hỏi.

“Ngươi thật sự muốn biết?”

Tiểu Hà đáp.

“Ta muốn biết mình đang đứng gần cái gì.”

“Biết rồi có thể sợ hơn.”

“Không biết cũng sợ.”

Lão Quải nhìn hắn rất lâu. Cái nhìn ấy không còn là ánh mắt nhìn một đứa trẻ đem cháo, cũng không hẳn là nhìn một người có thể tin. Nó giống ánh mắt của kẻ từng đi qua rất nhiều vũng bùn, bỗng thấy một hạt giống rơi xuống khe đá. Hạt giống ấy có thể chết ngay ngày mai, nhưng nếu không chết, có lẽ nó sẽ khiến khe đá nứt rộng hơn.

Lão Quải đưa tay vào ngực áo, lấy ra miếng ngọc bài cũ.

Ban ngày, ngọc bài trông càng tầm thường. Viền nứt, màu đục, đường vân mảnh đến mức nếu không nhìn kỹ sẽ tưởng là vết xước. Nhưng khi nó xuất hiện trong tay Lão Quải, Tiểu Hà vẫn vô thức nín thở. Đêm trước, chính thứ này đã phát ra ánh sáng như trăng bị chôn dưới bùn.

Lão Quải đặt ngọc bài trước mặt.

“Ngồi xuống.”

Tiểu Hà ngồi xuống đối diện lão.

“Nhắm mắt.”

Tiểu Hà nhắm mắt, nhưng lưng vẫn thẳng. Lão Quải thấy vậy, lạnh nhạt nói.

“Đừng căng như sắp bị chém. Nếu lão phu muốn hại ngươi, vừa rồi đã để tên tạp dịch kia xách ngươi đi.”

Tiểu Hà thả lỏng vai một chút.

Lão Quải đặt ngọc bài vào lòng bàn tay hắn. Ngọc rất lạnh. Cái lạnh ấy không đâm vào da mà thấm xuống chậm rãi, giống nước giếng đổ lên đất khô. Tiểu Hà nghe giọng Lão Quải vang lên trước mặt.

“Đừng nghĩ. Đừng cố bắt nó. Càng muốn bắt, càng không bắt được. Chỉ cảm nhận xem nó đi qua đâu.”

“Cái gì đi qua?”

“Nếu cảm nhận được, ngươi sẽ biết. Nếu không cảm nhận được, hỏi cũng vô dụng.”

Tiểu Hà không hỏi nữa. Hắn nhắm mắt, để hơi thở chậm lại. Lúc đầu, hắn chỉ cảm thấy lạnh ở lòng bàn tay. Sau đó cái lạnh ấy lan lên cổ tay, rất chậm, chậm đến mức nếu không chú ý sẽ tưởng chỉ là do ngọc lạnh. Nó không giống dòng nước chảy, cũng không giống gió thổi. Nó giống một sợi chỉ ướt đặt trên da, từng chút từng chút thấm vào. Hắn không thấy ánh sáng, không nghe tiếng sấm, không có cảm giác trời đất mở ra như trong những chuyện kể. Chỉ có một sự yên tĩnh kỳ lạ, như khi hắn ngồi bên ruộng nứt và nhìn giọt nước biến mất trong đất.

Rồi trong sự yên tĩnh ấy, Tiểu Hà bỗng cảm thấy có một chỗ rất sâu trong thân thể mình khẽ động.

Không phải tim. Không phải bụng. Cũng không phải đầu.

Nó giống một hạt bụi bị giọt nước chạm vào. Chỉ một cái chạm rất nhẹ, nhẹ đến mức gần như không thể gọi là phản ứng. Nhưng sau cái chạm ấy, dòng lạnh từ ngọc bài không bị đẩy ra, cũng không bị hút lên. Nó dừng lại, tản ra, rồi thấm xuống đâu đó không rõ. Không nhanh, không mạnh, không tạo thành bất cứ dấu hiệu nào có thể khoe với người khác. Tiểu Hà chờ thêm, nhưng không có gì xảy ra.

Một lúc sau, Lão Quải rút ngọc bài lại.

Tiểu Hà mở mắt. Trong miếu vẫn là miếu. Tượng Hà Bá vẫn mất một mắt. Bụi vẫn bay trong nắng. Không có ánh sáng, không có tiếng động, không có kỳ tích. Hắn nhìn bàn tay mình, lòng hơi trầm xuống. Có lẽ chính hắn đã nghĩ nhiều. Có lẽ Lão Quải cũng chỉ thử trong tuyệt vọng. Có lẽ hắn thật sự là phàm căn, giống như tất cả người lớn trong thôn vẫn ngầm nghĩ.

“Ta làm hỏng?”

Lão Quải không đáp.

Tiểu Hà ngẩng đầu, phát hiện sắc mặt Lão Quải rất lạ. Lão đang nhìn miếng ngọc bài trong tay, ánh mắt không phải thất vọng, cũng không phải vui mừng. Đó là một loại im lặng rất sâu, giống người đi trong đêm nhiều năm bỗng nghe tiếng nước dưới lớp đá, nhưng chưa dám chắc đó là suối hay là vực.

Tiểu Hà hỏi.

“Không có gì xảy ra, đúng không?”

Lão Quải vẫn không nói. Lão xoay miếng ngọc bài lại. Trên mặt ngọc, những đường vân mảnh như vết xước không phát sáng, nhưng có một chỗ rất nhỏ đọng lại chút hơi ẩm, như vừa được đặt dưới sương. Lão Quải dùng ngón tay lau qua. Hơi ẩm biến mất.

“Không có gì xảy ra…”

Lão Quải lặp lại, giọng rất thấp.

“Đó mới là chuyện lạ.”

Tiểu Hà không hiểu.

Lão Quải ngẩng đầu nhìn hắn.

“Ngươi biết người trên núi khảo người phàm thế nào không?”

“Đặt tay lên đá?”

“Đó là cách cho dân làng nhìn. Thứ thật sự bị xem không phải bàn tay, cũng không phải viên đá. Bọn chúng muốn thấy khi linh khí vừa chạm vào người, thân thể có chịu trả lời hay không. Kinh mạch có động, khí huyết có thuận, thần hồn có giật mình tỉnh lại một chút hay không. Người nào vừa chạm đã bật lên, đá sáng, phù nóng, kẻ đó được gọi là có căn. Người nào im như đất chết, thì bị xem là phàm căn.”

Tiểu Hà nhìn ngọc bài.

“Vậy ta là đất chết?”

Lão Quải cười một tiếng rất khẽ, không giống giễu cợt.

“Nếu thật là đất chết thì tốt. Ít nhất lão phu khỏi phải sợ.”

Tiểu Hà nhíu mày.

“Vậy ta là gì?”

Lão Quải im lặng một lúc. Bên ngoài, gió lùa qua mái vỡ, làm một mảnh lá khô xoay trên nền đất. Lão nhìn mảnh lá ấy, rồi nhìn những vết nứt ngoài cửa miếu.

“Ngươi giống đất khô.”

Tiểu Hà không biết đây là khen hay chê.

Lão Quải nói tiếp.

“Nước rơi xuống, không bắn lên, không chảy đi, cũng không đọng thành vũng. Nó thấm xuống. Chậm đến mức người đứng bên cạnh tưởng không có gì xảy ra. Nhưng nếu thấm đủ lâu, đất bên dưới sẽ đổi trước khi mặt đất kịp xanh.”

Tiểu Hà nghe không hiểu hết, nhưng hắn nhớ từng chữ.

“Vậy là tốt?”

“Không biết.”

“Xấu?”

“Cũng không biết.”

“Ông không biết?”

Lão Quải liếc hắn.

“Lão phu không phải trời. Trời cũng chưa chắc biết.”

Tiểu Hà im lặng. Nếu là người khác nói câu này, hắn sẽ nghĩ đối phương trốn tránh. Nhưng Lão Quải nói không biết, ngược lại khiến hắn thấy thật hơn. Một bí mật mà ai cũng giải thích trơn tru thường giống lời lừa. Một bí mật khiến người biết chuyện cũng do dự, mới giống thứ thật sự nguy hiểm.

Lão Quải cầm ngọc bài, ánh mắt trầm xuống.

“Ta từng tin Đạo Cơ là thứ chọn người. Có người được chọn, có người không. Sau này mới biết, câu đó chỉ đúng một nửa.”

Tiểu Hà nhìn lão.

“Nửa còn lại là gì?”

“Là người chọn cách giữ Đạo Cơ của mình.”

Trong miếu hoang, câu nói ấy rơi xuống rất nhẹ, nhưng Tiểu Hà cảm thấy nó còn nặng hơn tất cả lời mắng chửi của Lão Quải trước đây. Đạo Cơ là gì, hắn chưa hiểu. Giữ bằng cách nào, hắn càng không biết. Nhưng hắn mơ hồ cảm thấy thứ Lão Quải nói không giống linh căn trong cáo thị, không giống cơ hội được Hoang Sơn Quan ban xuống. Nó giống một thứ nếu thật sự tồn tại, sẽ không nằm hoàn toàn trong tay người cầm đá khảo.

Lão Quải bỗng ho khan. Cơn ho kéo dài, khiến vai lão run lên. Tiểu Hà định đỡ, nhưng lão giơ tay ngăn lại. Một lúc sau, Lão Quải mới thở đều hơn, sắc mặt càng tái.

“Khảo Linh Đại Hội của Hoang Sơn Quan…”

Lão Quải nói chậm rãi.

“Ngươi tưởng chúng thật sự xem một người có đạo hay không?”

Tiểu Hà lắc đầu.

Lão Quải nhìn thẳng vào hắn. Đôi mắt lão lúc này không điên, không đục, cũng không né tránh.

“Chúng chỉ xem cái đầu tiên bật lên. Đá sáng, phù nóng, khí động, mạch động. Thấy được thì ghi có căn, không thấy thì ghi phàm căn. Người đời thích thứ hiện ra trước mắt. Còn thứ lắng xuống, thứ giấu trong xương, thứ phải qua rất lâu mới đổi… chúng không nhìn, cũng không chờ.”

Tiểu Hà cảm thấy lòng bàn tay vừa cầm ngọc bài lạnh trở lại, dù ngọc đã rời tay.

“Vậy nếu chúng khảo ta thì sao?”

Lão Quải không đáp ngay. Sự im lặng kéo dài khiến Tiểu Hà hiểu câu trả lời có lẽ không tốt. Bên ngoài miếu, tiếng bước chân xa xa của ai đó đi qua đường cũ rồi mất, có thể là dân thôn nhặt củi, cũng có thể chỉ là tiếng cành khô gãy trong gió. Nhưng sau chuyện người áo xanh tro, mọi tiếng động đều không còn vô hại như trước.

Cuối cùng, Lão Quải nói.

“Ta không biết chúng sẽ thấy gì. Chính vì không biết, mới nguy hiểm.”

Tiểu Hà nhìn lão.

“Vậy ta không đi Khảo Linh?”

“Không đi thì nhà ngươi bị phạt dịch. Cha ngươi gánh không nổi, mẹ ngươi gánh không nổi, tiểu muội ngươi càng gánh không nổi.”

“Vậy ta đi?”

“Đi thì có thể bị khảo đến chỗ không nên khảo.”

“Vậy phải làm sao?”

Lão Quải nhìn thiếu niên trước mặt. Câu hỏi này nếu đặt vào miệng người khác, có thể là cầu cứu. Nhưng trong mắt Tiểu Hà, Lão Quải không chỉ thấy cầu cứu. Lão thấy hắn đang tính. Hắn biết không đi không được, đi cũng nguy hiểm, nên hắn không hỏi trời có thương không, không hỏi lão có cứu được không. Hắn hỏi phải làm sao, nghĩa là hắn đã chấp nhận đây là một bài toán phải giải, không phải một tai họa chỉ có thể khóc.

Lão Quải chậm rãi cất ngọc bài vào trong ngực áo.

“Ngày chúng tới, ngươi phải đi.”

Tiểu Hà im lặng nghe.

“Nhưng tuyệt đối đừng để chúng khảo đến bước ấy.”

Tiểu Hà nhíu mày.

“Vừa phải đi, vừa không để chúng khảo?”

“Đúng.”

“Làm sao?”

“Đó là chuyện của ngươi.”

Tiểu Hà nhìn Lão Quải. Lão già này vừa kéo hắn nhìn thấy một khe cửa, lại lập tức đẩy hắn đứng một mình trước khe cửa đó. Nếu là hôm qua, hắn có thể sẽ tức giận. Nhưng hôm nay, sau khi nhìn người áo xanh tro, sau khi nghe chuyện đá sáng phù nóng, sau khi cảm nhận dòng lạnh từ ngọc bài thấm vào thân thể mình như nước vào đất khô, hắn bỗng hiểu một chút vì sao Lão Quải không nói hết.

Có những đường nếu người khác dắt đi, cuối cùng vẫn là đường của người khác. Muốn tự viết quy tắc, trước hết phải học tự nhìn thấy mép giấy.

Tiểu Hà đứng dậy.

“Ta sẽ nghĩ.”

Lão Quải nhắm mắt lại, như đã kiệt sức.

“Nghĩ thì nghĩ xa một chút. Đừng chỉ nghĩ làm sao qua trước mắt. Người trên núi không ngu. Ngươi lừa được một bước, bước sau có thể mất mạng.”

Tiểu Hà gật đầu. Đi đến cửa miếu, hắn bỗng dừng lại.

“Người tạp dịch kia sẽ ghi tên ta.”

“Ừ.”

“Vậy ngày Khảo Linh, hắn có thể nhận ra ta.”

“Có thể.”

“Ông vẫn bảo ta tự nghĩ?”

Lão Quải mở mắt, nhìn hắn.

“Nếu lão phu nói hết, ngươi chỉ là đi theo đường của lão phu. Mà đường của lão phu đã đi đến cái miếu rách này rồi. Ngươi muốn học à?”

Tiểu Hà im lặng.

Lão Quải nhếch miệng, vẻ điên khùng lại phủ lên mặt như một cái áo cũ.

“Đi đi. Đừng đứng đó làm lão phu chướng mắt. Với lại lần sau đến, nhớ mang cơm. Hôm nay nói nhiều quá, đói.”

Tiểu Hà nhìn lão một lúc, rồi xoay người bước ra khỏi miếu. Nắng chiều đã nhạt, gió thổi qua cỏ lau bên Hà Khê, mang theo mùi nước lạnh và bùn khô. Hắn nhìn về phía thôn. Dưới cây hòe già, cáo thị Khảo Linh vẫn dán ở đó. Sáu ngày đã thành năm ngày. Năm ngày sau, người của Hoang Sơn Quan sẽ đến khảo xem trong đám thiếu niên nghèo khổ này, có ai đủ tư cách rời khỏi bùn đất hay không.

Với người khác, đó là cơ hội được nhìn thấy mình có thể làm đá sáng hay không.

Với Tiểu Hà, nó bỗng biến thành một lưỡi dao treo rất thấp.

Hắn vừa phải trình diện, vừa không được để người ta nhìn thấy thứ trong người hắn rốt cuộc là phế, là dị, hay là một thứ Lão Quải cũng không dám gọi tên. Hắn vừa phải giữ nhà khỏi phạt dịch, vừa phải giữ bí mật không bị người trên núi nhìn thấu. Hắn vừa phải là một thiếu niên phàm căn bình thường, vừa phải che giấu việc mình có thể không bình thường theo cách chính hắn cũng chưa hiểu.

Tiểu Hà đi xuống bậc đá vỡ trước miếu, nhặt sọt củi lên vai. Khi ngang qua vết nứt trên mặt đất, hắn cúi nhìn một giọt nước nhỏ còn đọng trong hõm đá. Giọt nước ấy rất nhanh sẽ khô. Nhưng trước khi khô, nó đã thấm xuống đâu đó dưới đất.

Hắn bỗng nhớ lời Lão Quải.

Nước rơi xuống đất khô, không bắn lên, không chảy đi, không đọng thành vũng. Nó thấm xuống. Chậm đến mức người đứng bên cạnh tưởng không có gì xảy ra.

Tiểu Hà siết dây sọt trên vai, bước về phía Khô Hà Thôn.

Sau lưng hắn, trong miếu hoang, Lão Quải dựa vào cột gỗ mục, tay đè lên ngọc bài trong ngực áo. Lão nhìn khoảng sáng nơi cửa miếu rất lâu, rồi thấp giọng nói một mình, không biết nói với tượng Hà Bá mất mắt, với ngọc bài, hay với một người nào đó đã biến mất từ rất lâu.

“Không bật lên… lại chìm xuống…”

Lão cười một tiếng rất khẽ, mệt mỏi đến gần như không thành tiếng.

“Lần này, thiên đạo ném xuống cái gì vậy?”

0
Ủng hộ tác giả StevenLewis Ủng hộ thuốc bổ não cho tại hạ nếu bạn yêu thích tác phẩm.