Quyển 1: Hạ Giới Khởi Nguyên
Chương 11: Hạt Bụi Nứt Vỏ
Tiếng chó sủa kéo Khương Tiểu Hà khỏi giấc ngủ rất nông.
Hắn mở mắt trong màu xám trước bình minh. Mái tranh trên đầu còn tối, vài sợi rơm mục lộ khỏi thanh tre đỡ mái, khẽ rung theo gió sớm. Cổ chân dưới lớp vải quấn đau âm ỉ, không còn sắc như lúc dây gai cứa vào da, mà nhức sâu hơn, giống một hòn sỏi nhỏ bị ép vào trong thịt. Hắn không vội ngồi dậy. Hơi thở đi qua mũi, chạm cổ, xuống ngực; tên Quản Thông vừa định trồi lên cùng tiếng chó ngoài ngõ, hắn để cái tên ấy đứng cách hơi thở một khoảng, không đẩy đi, cũng không gọi gần.
Ngoài đường đất, tiếng người đã nhiều hơn. Có tiếng cửa gỗ mở vội, tiếng guốc kéo lê, tiếng một phụ nhân gọi con thay áo, tiếng trẻ nhỏ khóc vì bị đánh thức quá sớm. Tờ cáo thị dưới cây hòe đã dán nhiều ngày, nhưng chỉ đến khi người của Hoang Sơn Quan thật sự bước vào thôn, những dòng chữ kia mới giống một bàn tay thò qua cửa, lật từng nhà dậy. Hôm nay là Khảo Linh Đại Hội. Với những nhà có con trong tuổi, bữa sáng còn chưa vào miệng đã bị chữ “linh căn” treo trước mắt.
Lâm thị đã thức. Bà ngồi trước bếp, thổi lửa rất khẽ. Ánh lửa chưa đủ sáng, chỉ rọi được nửa gương mặt và hai bàn tay gầy đang giữ ống thổi. Bên cạnh bà là chiếc áo ít vá hơn đã gấp sẵn từ tối qua. Áo cũ, màu vải bạc đi vì giặt nhiều lần, nhưng chỗ khuỷu tay còn nguyên. Với một ngày phải đứng trước người trên núi, đó đã là thứ tốt nhất nhà họ Khương còn có thể đưa ra.
“Dậy rồi thì rửa mặt.”
Giọng bà không cao. Trong nhà vừa mất người, mọi câu nói đều như sợ chạm mạnh vào thứ gì chưa kịp liền lại.
Tiểu Hà ngồi dậy, kéo ống quần xuống che lớp vải quấn cổ chân. Khi bàn chân chạm đất, cơn đau chạy từ cổ chân lên bắp chân một đoạn ngắn rồi dừng. Hắn để nó đau. Đất dưới chân lạnh, cái lạnh mỏng nhưng rõ, làm đầu óc hắn tỉnh hơn.
“Dạ.”
Hắn bước ra sân. Chum nước trong góc hiên còn chưa đầy một nửa, mặt nước phủ một lớp sáng mờ của trời sớm. Hắn múc một gáo, cúi xuống rửa mặt. Nước chạm da lạnh đến tê, lăn qua cổ rồi thấm vào cổ áo. Trong khoảnh khắc cúi đầu, hắn thấy bóng mình méo đi trên mặt nước: mặt gầy, mắt thâm, vai áo rộng hơn vai người. Bóng ấy không giống người có tiên duyên. Nó giống một thiếu niên nhà nghèo vừa chôn cha chưa đủ ngày, sắp bị người khác đặt tay lên số mệnh.
Trong gian trong, Tiểu Đậu trở mình. Con bé mở mắt, ôm chiếc lược thiếu răng ngồi dậy, tóc rối vểnh sang một bên.
“Ca?”
“Ừ.”
“Họ đến rồi à?”
Tiểu Hà đặt gáo nước xuống.
“Đến rồi.”
Tiểu Đậu cúi đầu nhìn chiếc lược trong tay, dùng ngón cái miết qua chỗ răng gãy. Con bé ngồi một lúc rồi tụt xuống giường, chân trần chạm nền đất, chạy đến cửa nhưng không bước ra ngoài. Nó đứng sau ngạch cửa nhìn hắn, như nhìn một người sắp đi qua chỗ rất xa.
“Nếu đá sáng, ca có phải đi luôn không?”
Tiểu Hà lau mặt bằng khăn cũ. Khăn thô cọ qua da, để lại cảm giác rát nhẹ. Hắn không quay đầu ngay, vì không muốn Tiểu Đậu thấy nét mặt mình lúc ấy.
“Chưa chắc.”
“Nếu đá không sáng thì sao?”
Trong bếp, Lâm thị đặt ống thổi xuống. Tiếng động rất nhỏ, nhưng cả gian nhà đều nghe thấy.
Tiểu Hà vắt khăn lên thành chum, quay lại nhìn em.
“Thì ca về nhà.”
Tiểu Đậu nghe vậy, vẻ mặt nghiêm túc hơn. Con bé bước đến, giơ chiếc lược lên như đưa một vật rất quan trọng.
“Vậy ca cầm cái này đi.”
Tiểu Hà nhìn chiếc lược. Một chiếc lược gỗ cũ, thiếu ba răng, cán có vết nứt. Nó không giúp được gì trước đá khảo, không che được vết thương, cũng không làm người trên núi nhìn hắn lâu hơn hay ít hơn. Nhưng Tiểu Đậu vẫn đưa ra, vì trong lòng một đứa trẻ tám tuổi, vật mình quý nhất có thể làm đường xa bớt đáng sợ.
Hắn không nhận. Chỉ đẩy tay con bé khẽ về.
“Muội giữ. Ta biết đường về.”
“Nhưng nếu đông người quá thì sao?”
“Đông người cũng nhớ.”
Tiểu Đậu nhìn hắn một lúc, rồi gật đầu. Nó ôm lược vào ngực, như vừa giao xong một việc mà người lớn không biết làm.
Lâm thị bưng ra một bát cháo nhỏ. Cháo hôm nay đặc hơn mọi ngày một chút, dưới đáy có vài hạt kê còn nguyên. Bà đặt trước mặt Tiểu Hà, không nhìn hắn ăn, chỉ xoay người đi lấy áo.
“Ăn hết.”
Tiểu Hà ngồi xuống. Hắn không đói, nhưng vẫn ăn từng muỗng. Cháo nóng vào miệng, xuống cổ, đọng lại trong bụng rất ít. Người đói nhiều năm học được một việc: bát cháo nhỏ không làm người ta no, nhưng có thể giúp chân không mềm ở chỗ cần đứng.
Ăn xong, hắn mặc chiếc áo ít vá hơn. Lâm thị đi đến trước mặt, kéo lại cổ áo cho hắn. Tay bà dừng ở vai, vuốt một nếp nhăn trên vải. Động tác ấy rất giống lúc bà vuốt áo cho Khương Đại Thạch trước khi ông đến nhà Lý Bá Hộ. Chỉ khác là hôm nay bà không nói lời dặn dài.
“Nhớ lời con nói tối qua.”
Tiểu Hà nhìn mẹ.
“Dạ.”
“Dù thế nào cũng về.”
“Dạ.”
Bà buông tay. Tiểu Hà cúi đầu trước linh vị cha. Bát hương sứt miệng đặt trên bàn, tro hương còn thấp. Dưới bát hương, túi bạc đỏ nằm yên, màu đỏ trong ánh sáng sớm nhợt đi, không còn chói như hôm người nhà Lý mang đến. Hắn nhìn nó một nhịp, rồi dời mắt. Hạt đậu nhỏ trong tay áo chạm vào đầu ngón tay. Cứng, méo, không nóng, không lạnh. Nó là hạt đậu. Cũng từng nằm trong gói lễ đi đến cổng nhà Lý. Hai chuyện ấy cùng đúng, giống lời Lão Quải đã bắt hắn học trong miếu: vật là vật, nợ là nợ, nếu kéo cả hai buộc vào một hơi thở thì chính hơi thở ấy sẽ đánh ngã mình trước.
Hắn bước ra sân.
Khô Hà Thôn sáng sớm chưa từng đông như vậy. Người từ các ngõ nhỏ đổ về phía cây hòe già, áo vải thô xám nâu chen nhau dưới lớp sương mỏng. Những thiếu niên trong tuổi khảo linh bị cha mẹ kéo đi, có đứa còn ngái ngủ, có đứa mặt trắng vì sợ, có đứa cố đứng thẳng hơn thường ngày như thể đá khảo cũng biết nhìn dáng người. Người lớn đi theo phía sau, ai cũng muốn nhìn gần nhưng không dám tới quá gần. Trước người trên núi, dân thôn tự biết chân mình nên dừng ở đâu.
Cây hòe già ở đầu thôn đã được quét dọn từ lúc nào. Dưới gốc cây đặt một chiếc bàn gỗ dài mượn từ từ đường. Trên bàn phủ vải xám. Bên cạnh có hai người mặc áo ngắn xanh tro đứng giữ, tay áo bó gọn, bên hông đeo bài gỗ khắc hình núi. Một chiếc rương dài màu đen đặt trên mặt bàn, nắp rương còn đóng, hai đầu có khóa đồng. Phía sau bàn, một người trung niên mặc đạo bào màu tro đậm đang mở sổ. Mỗi lần ngòi bút chấm vào nghiên mực, người đứng gần đều tự hạ giọng xuống thêm một chút.
Tiểu Hà đi trong đám đông, bước chân không nhanh. Cổ chân đau khi chạm đất, nhưng nhờ gấu quần che xuống, người ngoài nhìn không ra. Lâm thị đi sau hắn nửa bước. Tiểu Đậu bị bà giữ tay, không cho chen lên trước. Con bé thỉnh thoảng nhón chân nhìn qua vai người khác, chiếc lược giấu trong tay áo nhỏ, chỉ lộ ra một góc gỗ.
“Đứng bên này.”
Lâm thị kéo Tiểu Đậu lùi vào mép đám người. Tiểu Hà đứng cùng nhóm thiếu niên mười hai đến mười bốn tuổi. Bên cạnh hắn là con trai nhà họ Chu, mặt còn dính nước mũi khô; phía trước là một đứa ở xóm dưới, hai tay run đến mức không giấu được. Có người nhỏ giọng niệm tên tổ tông. Có người nhìn chằm chằm vào chiếc rương đen như nhìn một con thú ngủ.
Tiểu Hà không nhìn rương quá lâu. Hắn nhìn người.
Người áo xanh tro từng đứng bên Hà Khê cũng ở đó. Hắn đứng bên phải bàn gỗ, thấp hơn người trung niên một bậc, tay cầm một quyển sổ nhỏ. Dáng đứng vẫn thẳng, mặt hơi gầy, ánh mắt quét qua đám thiếu niên rất bình tĩnh. Khi ánh mắt ấy lướt đến chỗ Tiểu Hà, nó dừng lại chỉ một nhịp rất ngắn, không dài hơn một cái chớp mắt, nhưng đủ để Tiểu Hà biết đối phương đã nhận ra mình.
Hắn cúi đầu đúng lúc, không quá nhanh, cũng không quá chậm, giống một thiếu niên trong thôn sợ người trên núi nên tránh mắt. Trong tay áo, đầu ngón tay hắn chạm vào hạt đậu. Hơi thở ở ngực vừa định nổi lên, hắn để nó tự qua. Người áo xanh tro dời mắt. Giọng Lão Quải như còn ở đâu đó trong đầu hắn: nếu hắn nhận ra ngươi, thì để hắn nhận ra một đứa trẻ nhà nghèo, vừa có tang, Phàm Căn, không đáng nhìn lâu.
Một tiếng xe gỗ nghiến trên đường đất vang lên từ phía cổng thôn.
Đám đông tách ra. Hai gia đinh mặc áo nâu mới đi trước, dọn đường bằng thân thể và ánh mắt. Sau đó là một chiếc xe nhỏ có mái che. Người nhà Lý Bá Hộ đến không sớm, cũng không muộn; chỉ vừa đủ để người khác biết họ không cần chen trong đám đông từ đầu. Lý Thiếu Hổ bước xuống từ xe, áo vải xanh mới, cổ tay thêu chỉ bạc rất mảnh, mặt còn nét trẻ con nhưng cằm hơi nâng. Một người như hắn không cần cố tỏ vẻ khác với dân thôn. Chỉ riêng đôi giày sạch không dính bùn đã đủ khác.
Tiểu Hà nhìn thấy người đi sau xe.
Quản Thông.
Quản gia nhà họ Lý mặc áo dài màu nâu sẫm, tóc chải gọn, bên hông treo túi tiền nhỏ. Sắc mặt hắn không có gì đặc biệt. Không hối hận, không lo sợ, cũng không có vẻ vừa mang trên tay một mạng người. Hắn nghiêng đầu dặn gia đinh đặt ghế cho thiếu gia, rồi phủi một hạt bụi không tồn tại trên tay áo Lý Thiếu Hổ. Động tác ấy thản nhiên đến mức làm người ta lạnh.
Trong tai Tiểu Hà, tiếng đám đông bỗng lùi xa một chút. Cạnh đá xanh trong sân nhà Lý hiện lên trước, rồi đến tiếng đầu cha đập xuống đất, bàn tay Khương Đại Thạch không nắm lại, túi bạc đỏ nằm dưới bát hương. Hơi thở ở ngực hắn lập tức cứng lại. Cổ chân đau nhói. Hạt đậu trong tay áo bị đầu ngón tay ép đến lằn vào da. Có một khoảnh khắc, tất cả lời Lão Quải dạy, tất cả đêm buộc đá, tất cả bát cháo mẹ đặt trước mặt đều giống bị một cái tên kéo bật lên khỏi đất.
Quản Thông vẫn đứng đó, cách không xa. Chỉ cần vài chục bước. Một phàm nhân bằng xương bằng thịt, cổ có thể đứt, máu có thể chảy, mắt có thể mở ra rồi không khép lại được nữa. Ý nghĩ ấy không dài, nhưng sắc, sắc đến mức chính Tiểu Hà cũng nhận ra nó đã cắt qua chỗ nào trong người mình.
Lâm thị ở mép đám đông bỗng gọi rất khẽ.
“Tiểu Hà.”
Không phải tiếng gọi lớn. Không phải ngăn cản. Chỉ là một tiếng gọi của mẹ, từ sau lưng, đi qua mấy lớp người và dừng đúng bên tai hắn.
Ngón tay Tiểu Hà ngừng siết.
Hạt đậu vẫn nằm đó. Nó là hạt đậu, cũng từng nằm trong gói lễ. Quản Thông là Quản Thông, cũng là người đẩy cha hắn ngã. Nợ là nợ, hôm nay là hôm nay. Những thứ ấy không cần bị đẩy đi, cũng không được phép chen lên trước hơi thở. Hắn không buông hạt đậu, chỉ buông cách mình đang nắm nó. Cơn giận vẫn ở đó, nóng như than vùi dưới tro; đá xanh, đất mới trên mộ cha, túi bạc đỏ dưới bát hương, Tiểu Đậu đứng sau lưng mẹ với chiếc lược thiếu răng trong tay áo, tất cả cùng ở trong hắn, nhưng không thứ nào được hắn kéo lên mặt.
Ở vùng dưới rốn, nơi Lão Quải từng gọi qua loa là đan điền, điểm nặng rất mờ từ đêm qua bỗng chìm xuống thêm một chút. Không có đau đớn dữ dội, cũng không có ánh sáng nào bật ra ngoài da thịt. Nó giống một hạt bụi nằm yên rất lâu dưới đáy chén nước, đến lúc bị một giọt nước mới chạm vào thì vỏ ngoài lặng lẽ nứt ra. Vết nứt ấy rất nhỏ, nhưng sau nó, hơi thở đi qua một chỗ chưa từng đi qua. Không phải hắn kéo xuống, cũng không phải hắn ép xuống; nó tự tìm được một kẽ thấp hơn rồi thấm vào, giống nước gặp đất khô.
Tiểu Hà đứng giữa đám đông, đầu hơi cúi. Bên ngoài hắn vẫn là một thiếu niên áo cũ vừa có tang, cổ chân đau được che dưới gấu quần, tay áo giấu một hạt đậu méo. Nhưng bên trong, cái đau ở cổ chân bỗng có chỗ để nằm, không còn cắn thẳng vào hơi thở như trước. Tiếng người xung quanh trở lại, rõ hơn mà không ồn hơn. Hắn nghe được tiếng nghiên mực đặt lên bàn, tiếng vải xám cọ vào gỗ khi người áo tro mở rương, tiếng một đứa trẻ bên trái nuốt nước bọt, tiếng Tiểu Đậu sau lưng cọ móng tay vào cán lược. Xa hơn nữa, từ hướng miếu hoang, có tiếng quạ đập cánh trên mái ngói vỡ.
Hắn mở mắt. Cây hòe già vẫn là cây hòe già. Tờ cáo thị vẫn cong mép. Người của Hoang Sơn Quan vẫn đứng sau bàn. Quản Thông vẫn ở cạnh xe nhà Lý. Không có gì trong thôn đổi khác. Chỉ có hắn biết trong người mình vừa có một chỗ không còn nguyên như trước. Hắn không gọi tên nó, cũng không mừng; mừng là nổi lên, sợ cũng là nổi lên. Hắn chỉ để hơi thở đi qua, để chỗ mới nứt kia nằm im dưới mặt đất, như nước thấm xuống ruộng khô trước khi bất kỳ mầm xanh nào kịp trồi lên.
Người trung niên của Hoang Sơn Quan gõ nhẹ lên mặt bàn.
Âm thanh không lớn, nhưng đám đông lập tức yên xuống. Hai người áo xanh tro mở khóa rương. Nắp rương nâng lên, để lộ một khối đá màu trắng xám đặt trên lớp vải đen. Viên đá lớn bằng đầu trẻ con, mặt ngoài không trơn, có những đường vân mờ chạy chằng chịt như rễ cây bị nhốt trong đá. Ánh sáng sớm rơi lên nó, không phản lại, chỉ chìm vào trong một màu nhạt.
Dân trong thôn vẫn quen gọi nó là đá khảo. Nhưng khi người trung niên đưa tay đặt khối đá vào giữa bàn, ông ta nói rất chậm, đủ cho cả đám người dưới cây hòe nghe rõ:
“Khảo Linh Thạch đặt chính giữa. Dẫn Linh Phù đặt hai bên. Từng người tiến lên, đặt tay phải lên thạch diện, không tự ý vận khí, không la hét, không chen lấn.”
Một người áo xanh tro khác lấy từ trong rương ra ba tấm phù vàng mỏng, dùng hai ngón tay kẹp lên rồi đặt quanh Khảo Linh Thạch theo hình tam giác. Trên mặt phù có nét mực đỏ uốn cong như mạch máu khô. Dân quê không hiểu Dẫn Linh Phù là vật gì, nhưng thấy người Hoang Sơn Quan đặt nó cạnh đá khảo bằng động tác cẩn thận, ai cũng biết đó không phải giấy vàng dùng để dán cửa ngày tết. Người trung niên quét mắt qua đám thiếu niên, giọng bình và lạnh hơn tiếng gió sớm.
“Có linh ứng thì thạch sáng trước, phù ấm sau. Không có linh ứng thì lui xuống, ghi Phàm Căn. Ai đã đủ tuổi mà vắng mặt, sau khảo ghi phạt dịch.”
Mấy chữ kia rơi vào đám đông, khiến rất nhiều người nín thở.
Linh ứng. Phàm Căn. Linh căn.
Những chữ ấy mấy ngày qua đã đi qua miệng người lớn trong thôn không biết bao nhiêu lần, nhưng đến lúc được người Hoang Sơn Quan nói ra, chúng bỗng có trọng lượng khác. Một chữ có thể khiến một đứa trẻ bước lên núi. Một chữ khác có thể đẩy nó trở về ruộng. Có người mẹ phía sau Tiểu Hà vô thức siết vai con mình; đứa trẻ bị đau nhưng không dám kêu, chỉ nhìn chằm chằm vào Khảo Linh Thạch như nhìn một cánh cửa không biết mở về đâu.
Tiểu Hà nhìn khối đá trắng xám và ba tấm Dẫn Linh Phù đặt quanh nó. Trong lòng không có ý nghĩ nó sẽ sáng hay không sáng. Chỉ có lời Lão Quải đêm trước đặt xuống rất chậm: trước mặt chính ngươi, trong khoảnh khắc đặt tay lên đá, ngươi cũng phải tin mình chỉ là Phàm Căn.
Hắn vừa bước qua một cánh cửa mà không ai thấy. Bây giờ hắn phải đứng trước một cánh cửa khác, làm như mình chưa từng bước qua đâu cả.
Người áo xanh tro từng đến Hà Khê cầm sổ tiến lên một bước. Ánh mắt hắn quét qua hàng thiếu niên, dừng ở từng gương mặt rất ngắn rồi rời đi. Khi đến lượt Tiểu Hà, lần này hắn không dừng lâu hơn những người khác. Nhưng trong quyển sổ nhỏ kia, chắc chắn đã từng có ba chữ Khương Tiểu Hà.
Người trung niên ngồi xuống sau bàn, giọng không cao.
“Thiếu niên trong tuổi, theo tên mà lên. Chưa được gọi, không tự ý chạm Khảo Linh Thạch.”
Một người trong thôn vội vàng cúi đầu đáp thay mọi người. Đám thiếu niên co lại như đàn gà con trước bóng diều hâu. Lý Thiếu Hổ đứng phía trước, được gia đinh nhà Lý khéo léo đưa vào vị trí gần bàn hơn. Không ai nói gì. Chỗ đứng của người giàu đôi khi không cần ai nhường bằng miệng; chân người nghèo tự biết lùi.
Tiểu Hà vẫn đứng ở hàng sau. Hạt đậu trong tay áo đã ấm lên vì hơi tay. Hắn nghe hơi thở của mình, nghe chỗ nứt rất nhỏ nơi đan điền nằm yên, nghe tiếng lật sổ trên bàn.
Ở phía miếu hoang, sau bức tường đất vỡ và tượng Hà Bá mất một mắt, Lão Quải đang ngồi dựa vào cột gỗ mục. Miếng ngọc bài cũ nằm trong lòng bàn tay ông, không sáng, nhưng mặt ngọc lạnh nhiều năm bỗng có một điểm ấm rất mờ. Lão Quải nhìn điểm ấm ấy, sắc mặt vốn tái nhợt càng lặng hơn. Một lúc lâu sau, ông nhếch miệng, ho khẽ, bàn tay siết ngọc bài lại.
“Không bật lên…”
Giọng ông thấp đến mức chỉ bụi trong miếu nghe thấy.
“Từ hôm nay, lão phu không dạy một Phàm Căn nữa.”
Dưới cây hòe già, người giữ sổ đã đọc cái tên đầu tiên.
Một đứa trẻ run rẩy bước ra khỏi hàng. Khảo Linh Thạch nằm giữa bàn, ba tấm Dẫn Linh Phù đặt quanh nó, cách tay Khương Tiểu Hà chỉ còn vài người. Hắn cúi đầu, để hơi thở chìm xuống, để hạt bụi vừa nứt kia không phát ra bất kỳ tiếng động nào dưới lớp đất khô.
Ngày Khảo Linh đã bắt đầu.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.