Trăng Rơi

Chương 1: Đấu Giá

Đăng: 08/06/2026 16:23 6,305 từ 2 lượt đọc

Tôi chưa bao giờ thích những buổi đấu giá.

Thật ra, nếu được lựa chọn, tôi thà ngồi một mình trong phòng đọc sách đến khuya, hoặc vẽ nguệch ngoạc gì đó trên nền kính hơn là mặc đầm dài, đi giày cao gót và giả vờ quan tâm đến những món đồ xa xỉ chẳng ai thật sự cần.

Nhưng tôi không được chọn.

"Coi như là phần quà sinh nhật năm nay của con," cha tôi nói, khi gấp tờ báo lại và đặt nó lên bàn trà sáng nay. "Con đến đó, chọn món gì con muốn. Bất kỳ thứ gì."

Bất kỳ thứ gì.

Tôi biết rõ, khi cha tôi dùng cụm từ ấy, nghĩa là một trong hai khả năng: hoặc tôi sẽ nhận được món quà thực sự đắt đỏ, hoặc... là tôi sẽ không có quyền từ chối bất kỳ điều gì.

Và lần này, tôi đoán đúng là cả hai.

Dù sao thì, buổi đấu giá mùa xuân của khách sạn Granstine cũng không phải nơi bạn có thể nói "không thích hợp với con" và mong người khác tin đó là lý do thật sự.

Nên tôi mặc chiếc váy trắng mà cha tôi đã đặt từ đầu tháng – một thiết kế Haute Couture, vừa vặn đến từng milimet như thể nó được may để tôi không thể cử động thoải mái. Tóc tôi được uốn sóng đổ nhẹ qua vai, phần mái hất lệch – một kiểu tạo hình khiến tôi trông giống như đang đóng vai chính trong một bộ phim quảng cáo trang sức.

Xe đến đón tôi vào lúc bốn giờ chiều. Lúc đó tôi đang đọc dở một cuốn sách về kiến trúc hậu nhân loại, và phải để dấu trang đúng chỗ tôi đang nghĩ đến một đoạn hay – như thể việc bỏ dở đó khiến tôi có lỗi với chính mình.

Khách sạn Granstein không phải là nơi bạn bước vào bằng sự vô tình.

Ngay cả khi bạn cố tình tỏ ra thờ ơ, ngay cả khi bạn đã quen với những căn phòng có trần cao và sàn lát đá mát lạnh dưới lòng bàn chân – thì Granstine vẫn khiến bạn phải giữ một nhịp thở chậm hơn thường lệ, như thể chỉ cần quá mạnh tay với không khí cũng có thể làm nứt vỡ lớp trang sức xa hoa treo lơ lửng trên đầu.

Trần nhà vòm cao gần mười mét, phủ toàn bộ bằng pha lê cắt tinh xảo. Những chùm đèn thủy tinh thả dài xuống như hàng ngàn giọt nước đã đóng băng giữa không trung – vàng nhạt, dịu, nhưng tuyệt đối không ấm áp.

Sàn đá cẩm thạch trải suốt chiều dài đại sảnh, phản chiếu từng bóng người đi ngang qua như những linh hồn lặng lẽ trong một vở kịch không lời. Tiếng gót giày cao chạm vào bề mặt ấy vang lên những nhịp đều đến mức gần như vô hồn – như một bản nhạc nền được lập trình sẵn cho những cuộc trình diễn mà ai cũng biết trước kết thúc.

Tôi bước vào trong với dáng vẻ mà tôi đã được dạy suốt mười tám năm – không chậm, không vội, và tuyệt đối không ngập ngừng. Nếu bạn không chắc mình muốn ở đâu, người ta sẽ không chắc bạn có đáng để được nhìn vào.

Cha tôi đã đứng đó.

Gần quầy champagne, dáng người cao lớn, mái tóc bạch kim được cắt gọn gàng, bộ vest xám có ánh chì lặng màu vừa đủ để hoà tan vào không gian mà vẫn nổi bật như một đường vân tinh tế giữa khối đá quý đắt giá. Nhìn ông từ phía xa, có cảm giác như ông không đi vào căn phòng này – ông vốn dĩ đã thuộc về nơi này từ trước.

Khi ông quay lại và đưa cho tôi một ly cocktail nhẹ, ánh sáng pha lê đổ xuống thành ly như một lời mời ngầm được đúc bằng nghi thức. Và ông chỉ khẽ gật đầu. Trong gia tộc Hawthorne của tôi, những cử chỉ như thế đôi khi đã là đủ.

Tôi chạm môi vào ly cocktail, thứ chất lỏng hổ phách lạnh lẽo và ngọt ngào mà tôi biết rõ – nó không phải để uống, mà để giữ nhịp cho một dáng vẻ được định hình sẵn.

Vài phút trôi qua trong im lặng – không khó xử, cũng không thân mật – chỉ là thứ yên lặng đặc trưng giữa hai con người đã quen với việc sống mà không cần giải thích quá nhiều.

Rồi tiếng micro vang lên, âm trầm dội từ khán phòng chính vọng lại. Người dẫn chương trình bắt đầu đọc danh mục đấu giá với giọng nam trung trầm thấp, như thể từng từ được lọc qua nhiều lớp danh thiếp.

Cha tôi không nhìn tôi, chỉ đưa mắt về phía cánh cửa nơi âm thanh vọng ra, rồi nói bằng giọng đều đều không khác gì lúc nói chuyện với trợ lý:

"Rose, chọn đi. Thứ gì con thấy thích, cha sẽ lấy."

Tôi bật ra một nụ cười gượng – kiểu cười không hẳn là từ chối, nhưng cũng chẳng có hứa hẹn gì.

Tôi không giỏi chọn. Nhất là những thứ không thuộc về mình ngay từ đầu.

Và càng không giỏi nhận, khi thứ được trao đến lại đi kèm với những kỳ vọng mà tôi chưa bao giờ được hỏi có muốn hay không.

Buổi đấu giá kéo dài.

Thật ra thì hầu hết những buổi kiểu này đều kéo dài, nhưng tối nay, tôi thấy thời gian trôi một cách đặc biệt chậm chạp – như thể ai đó cố tình giữ kim đồng hồ lại bằng một sợi chỉ tơ mỏng, và mỗi nhịp trôi đi đều kèm theo tiếng mệt mỏi.

Tôi ngồi im bên cạnh cha, bàn tay đặt nhẹ lên lòng váy, ly rượu chưa uống cạn một phần ba. Người dẫn chương trình vẫn tiếp tục đọc danh sách các vật phẩm bằng giọng đều đều – tranh cổ, tượng đá, đồng hồ bỏ túi được phục chế từ thế kỷ 19. Từng món một đều có câu chuyện riêng được kể kèm theo, được tô vẽ bởi những ngôn từ đắt tiền và ánh sáng từ đèn rọi, nhưng không một thứ nào khiến tôi muốn dừng mắt lại quá lâu.

Tôi đã nghĩ, nếu cha hỏi liệu tôi có chọn được món nào chưa, tôi sẽ trả lời là không. Và rồi, khi về nhà, tôi sẽ xin nuôi một con chó – có thể là giống collie, hoặc một con beagle biết nằm cuộn tròn vào lòng chủ.

Dù tôi biết, ông sẽ không bao giờ đồng ý.

Khi vẫn đang mãi nghĩ đến chuyện đó, tôi chợt nhận ra... không khí trong khán phòng đã thay đổi.

Rất khẽ. Nhưng đủ rõ để khiến tôi ngẩng đầu lên.

Những cuộc trò chuyện nhỏ quanh tôi dần lắng xuống, chuyển thành những tiếng thì thầm chậm rãi, gần như cùng tần số. Không phải vì họ đang chán. Mà vì họ đang chờ đợi.

Tôi nghe thấy tên gọi đầu tiên – rất thấp – từ một người phụ nữ ngồi phía sau: "Android."

Tôi nhíu mày.

Thật sao? Lại là một trong những thứ đó?

Trong thời đại này, con người không còn là thực thể duy nhất chi phối thế giới nữa. Những Android – người máy mang hình hài người thật, mô phỏng biểu cảm, hành vi, và phản ứng với độ chính xác gần như tuyệt đối – đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống thượng lưu.

Được phát triển bởi tập đoàn công nghệ Dunave ở Anh, những Android phiên bản cao cấp có giá ngang ngửa biệt thự hướng biển ở Malibu. Mỗi cá thể đều được "đặt hàng" riêng, tùy chỉnh đến từng chi tiết nhỏ nhất: màu mắt, chất giọng, độ chậm của nụ cười, thậm chí cả phong cách cúi đầu.

Chúng không chỉ là máy móc. Chúng là biểu tượng.

Một thú chơi, một lời tuyên ngôn im lặng về quyền lực.

Bởi trong thế giới này, giới thượng lưu có một kiểu xa hoa rất riêng.

Không phải những món đồ đắt tiền phô trương trên mạng xã hội. Mà là sự hiện diện – không cần ồn ào, cũng khiến người khác phải tự thấy thấp hơn.

Và có lẽ, Android là sự hiện diện kiểu đó.

Tôi nhếch môi. Không hẳn là một nụ cười, chỉ là một phản xạ tự vệ – kiểu phản ứng khi bạn thấy mình sắp phải chịu đựng điều gì đó mà bạn đã quá quen.

"Lại là Android." – Tôi khẽ thì thầm, đủ nhẹ để không ai chú ý, ngoại trừ người cần nghe.

"Một người máy còn có giá trị hơn cả mấy vật phẩm nghệ thuật ở đây chắc?"

Giọng tôi không lớn. Nhưng cha tôi – Emmett Hawthorne – vẫn nghe thấy.

Ông không trả lời, cũng không quay sang nhìn tôi. Chỉ khẽ nhấp một ngụm rượu vang đỏ trong ly pha lê, và giữ nguyên nụ cười mơ hồ đặc trưng của mình – nụ cười của một người luôn biết nhiều hơn những gì ông nói, và chẳng bao giờ để lộ điều đó.

Cha tôi là kiểu người mà khi ông im lặng, người khác sẽ bắt đầu tự hỏi liệu mình có nên nói điều gì không.

Ông đã ngoài bốn mươi, tóc bạch kim được cắt gọn gàng như các chính trị gia trên bìa tạp chí, gương mặt tuấn tú mang nét phong trần, dáng đứng luôn thẳng lưng một cách tự nhiên như thể ông là phần cứng tích hợp vào chính chiếc ghế da nơi ông ngồi. Emmett không cần cố gắng để tạo ấn tượng – vì ông chính là ấn tượng đó.

Người đàn ông ấy là người lãnh đạo thế hệ thứ ba của Hawthorne – đế chế vũ khí toàn cầu, và cũng là người duy nhất mà tôi vừa tôn trọng, vừa luôn giữ khoảng cách một cách bản năng.

Giọng người dẫn chương trình lúc này bỗng vang lên chậm rãi và rành mạch hơn. Từng chữ được phát âm rõ đến mức tôi tưởng như ông đang nói riêng với tôi:

"Mục số 17 – một phiên bản Android nam, được thiết kế với hệ lập trình phản ứng cảm xúc đặc biệt, có năng lực ngôn ngữ và tương tác cao nhất: cấp 6! Một mức độ chưa từng thấy trước đây!"

Không khí trong hội trường bỗng sôi nổi hơn bao giờ hết. Người dẫn chương trình dường như nhận ra điều đó. Giọng ông ta bỗng cao hơn, ngắt nhịp rõ hơn như thể sợ những lời mình nói sẽ bị chìm đi giữa bầu không khí đang đặc dần lại bởi thứ gì đó không nhìn thấy được.

"Đặc biệt là, anh ta là phiên bản duy nhất trên toàn cầu!"

Đám đông xung quanh tôi hơi chuyển động. Những cái đầu nghiêng sát lại gần nhau, những đôi mắt lấp lánh ánh hiếu kỳ, những ngón tay mảnh khảnh siết chặt ly rượu như thể chỉ một phút nữa thôi, có thể họ sẽ là người sở hữu thứ được gọi là 'duy nhất'.

Và rồi:

"Mức khởi điểm: 5 triệu đô la Mỹ."

Câu nói đó rơi xuống không gian như một mảnh thủy tinh mỏng.

Tôi nhấp một ngụm rượu.

Không phải vì khát. Cũng không phải để bình tĩnh. Chỉ đơn giản là tôi cần thứ gì đó quen thuộc để kéo mình về lại mặt đất – khỏi cái cảm giác mơ hồ mà tôi không muốn gọi tên.

Vị rượu trượt qua đầu lưỡi – đắng dịu, mát lạnh, tan rất chậm trong cổ họng, để lại một dư vị gần như vô hình nhưng dai dẳng.

Tôi quay người, bước nửa bước ra khỏi chỗ đứng – như đã làm rất nhiều lần trước đó. Một bước rút lui kín đáo, không làm ai chú ý, không gây bối rối, không để lại lời bình nào trong buổi họp mặt sau đó.

Những vật phẩm này càng ngày càng vô nghĩa – tôi nghĩ. Một phần trong tôi đã bắt đầu liệt kê lại tất cả những lý do tại sao tôi nên về sớm, và nếu cần thì có thể viện cớ mệt nhẹ vì ánh đèn.

Thế nhưng...không biết vì sao, tôi lại chợt dừng bước.

Có thể là do tiếng bước chân ấy.

Có thể là do ánh đèn sân khấu vừa đổi hướng.

Có thể là... một lực gì đó vô hình kéo tôi lại – rất nhẹ, nhưng chắc chắn. Như thể rời đi bây giờ là một sai lầm, dù tôi chưa biết mình sẽ bỏ lỡ điều gì.

Và tôi nhìn lại.

Tôi không chắc mình đã đứng yên bao lâu.

Trong khoảnh khắc người đó xuất hiện từ phía sau tấm rèm đỏ, cả khán phòng dường như trượt khỏi một quỹ đạo quen thuộc – như thể tất cả ánh sáng và âm thanh đều bị hút về phía anh ta. Không ai lên tiếng, không một tiếng va ly, không một tiếng rì rầm. Chỉ còn lại tiếng bước chân – trầm, đều, và rất nhẹ – đang tiến ra trung tâm sân khấu như một nhịp tim được lập trình hoàn hảo.

Tôi không định nhìn lâu đến thế. Thật đấy.

Nhưng thật kỳ lạ.

Anh ta không phải người thật. Tôi biết rõ điều đó. Từng chi tiết trên gương mặt anh quá hoàn hảo – một vẻ đẹp được tính toán, không lệch một góc cạnh. Da anh mịn và sáng đến mức không thấy lỗ chân lông, góc hàm gãy gọn như được vẽ bằng thước kỹ thuật số. Anh có khuôn mặt của một vị thần được điêu khắc cẩn thận bởi một kẻ theo chủ nghĩa tuyệt đối.

Nhưng... chính vì vậy mà tôi không thể rời mắt.

Đôi mắt anh – màu xanh biển – không giống bất kỳ màu nào tôi từng thấy. Không phải xanh ngọc trong suốt, cũng không phải xanh tro lãnh đạm. Nó là màu xanh của nước khi bạn nhìn xuống từ một con thuyền giữa đại dương: thẳm sâu, lặng lẽ, và đáng sợ. Như thể nếu bạn để mình chìm vào đó quá lâu, bạn sẽ không bao giờ tìm được lối trở lại.

Tôi thấy lòng bàn tay mình khẽ siết lại quanh ly rượu.

Không phải vì căng thẳng. Cũng không phải sợ. Mà là vì... tôi không hiểu nổi điều gì đang xảy ra trong mình lúc ấy.

Tóc anh màu xám bạc, rũ nhẹ xuống trán. Dưới ánh đèn vàng nhạt, từng sợi phản chiếu ánh kim mờ mờ, dịu mắt và đẹp đến mức khiến tôi phải chớp mắt để xác nhận mình không nhìn nhầm. Những đường nét quá sắc lạnh trên gương mặt anh – đôi môi mím khẽ, sống mũi cao, ánh mắt không có gợn sóng – bỗng trở nên dễ chịu hơn nhờ mái tóc đó. Như một cú cân bằng hoàn hảo giữa cái máy và cái đẹp.

Anh mặc áo sơ mi đen – đơn giản đến tuyệt đối – tay áo xắn lên đến khuỷu. Và khi ánh đèn lướt qua cổ tay trái, tôi thấy được thứ khiến đám đông xung quanh khẽ rít lên kinh ngạc: một mảng kim loại nhỏ, sáng loáng, được thiết kế chìm dưới lớp da tổng hợp.

Một lời nhắc nhở – như một cái dấu chìm – rằng anh không phải người.

Và tôi nên nhớ điều đó.

Tôi khẽ hít vào.

Lúc ấy, không ai nói gì. Không ai phá vỡ sự im lặng. Tôi cảm thấy như thể cả thế giới đang nín thở chờ một điều gì đó xảy ra – và tôi, là người duy nhất cảm thấy bối rối vì không biết mình đang chờ gì.

Có thể là một cái nhếch môi. Một cái cúi đầu. Một câu nói.

Nhưng anh ta – đứng đó, lặng yên như thể đã quen với tất cả sự chú ý này – không làm gì cả.

Thế mà, tôi lại giống hệt như anh ta, ngây ra như tượng, như một đứa trẻ lần đầu thấy kẹo.

Và tôi không thích điều đó một chút nào.

Không phải vì tôi thấy khó chịu. Mà vì tôi không kiểm soát được sự chú ý của mình nữa.

Tôi chưa từng có cảm giác như vậy. Không với bất kỳ ai. Không với bất kỳ thứ gì.

Như thể... điều gì đó vừa thay đổi.

Mà tôi không biết đã đổi từ lúc nào.

"Tôi xin nhắc lại: mức khởi điểm, 5 triệu đô." - Giọng người đấu giá viên vang lên lần nữa, rõ và chắc như tiếng búa gõ vào không khí.

"5 triệu."

Một giọng nam vang lên đâu đó bên trái tôi.

"6 triệu."

"6,8 triệu."

Giọng nói nối tiếp nhau. Có chút hăm hở. Có chút cay cú. Những con số cứ thế tăng dần đều, như thể không ai muốn là kẻ đầu tiên ngừng tay.

"10 triệu."

"15!"

Giọng người dẫn chương trình bắt đầu dồn dập hơn, gần như phấn khích. Bầu không khí sang trọng bắt đầu rạn vỡ, từng vết nứt lộ ra từ giữa những chiếc ghế nhung đỏ và những ly rượu pha lê.

Tôi liếc quanh, mọi ánh mắt đều hướng về phía sân khấu – hoặc về nhau. Có người đã bắt đầu tính toán giá chuyển nhượng tiềm năng sau buổi đấu giá. Có người chỉ đơn giản là muốn thứ không ai khác có. Một món đồ biết phản ứng, biết đối thoại, lại có ngoại hình khiến bất kỳ ai cũng phải ngước nhìn.

Và rồi...

Một giọng nói khác vang lên – trầm, thấp, và gần đến mức tôi cảm thấy nó cắt thẳng vào khoảng không mỏng manh xung quanh mình.

"50 triệu đô."

Tôi lập tức quay đầu.

Bàn tay cha tôi – đeo chiếc nhẫn ngọc bích đặc trưng – giơ cao. Không một chút do dự. Không cần nhìn giá thị trường. Không cần so đo.

Cả khán phòng chết lặng.

50 triệu đô cho một người máy chưa rõ chức năng, thậm chí mẫu Android mới nhất hiện tại chỉ có giá cao nhất 100 nghìn đô.

Có người khẽ thì thầm rằng cha tôi điên rồi.

Người dẫn chương trình khựng lại một giây – có thể vì quá bất ngờ, hoặc đơn giản là vì chưa từng có ai đưa ra mức giá ấy mà không cần thương lượng.

Tôi nhìn sang ông, không kịp giữ sự điềm tĩnh như thường lệ.

"Cha nghiêm túc đấy à?" – Tôi hỏi, đủ nhỏ để không ai nghe, nhưng đủ rõ để ông không thể giả vờ không nghe.

Emmett không quay đầu. Ông nhấc ly rượu, nhấp một ngụm như thể vừa rồi chỉ là một nước cờ nhỏ trong một bàn cờ lớn mà tôi không được mời ngồi xuống. Ánh mắt ông vẫn hướng về sân khấu, gương mặt không có lấy một nếp nhăn biểu lộ cảm xúc.

Tôi biết ông sẽ không trả lời. Không bao giờ trả lời ngay.

Với ông, những việc quan trọng đều không cần giải thích. Nếu người khác không hiểu, thì vấn đề nằm ở họ.

Nhưng lần này, ông mở miệng.

"Ừ."

Chỉ một chữ.

"Vì sao?" – Tôi hỏi, giọng vẫn nhỏ nhưng trong đầu tôi là cả một trận cuộn sóng. "Cha cần một trợ lý à?"

Ông khẽ nghiêng đầu, như thể câu hỏi của tôi vừa hài hước vừa ngu ngốc.

"Không," ông nói, lần này quay sang nhìn thẳng vào mắt tôi, "nhưng con thì có."

Tôi chết lặng một nhịp.

"Con...?" – Tôi lập lại như một kẻ không tin được chính mình.

"Vì anh ta là người duy nhất khiến con có biểu cảm như thế sau nhiều năm."

Emmett khẽ lắc nhẹ ly rượu trong tay, ánh mắt đảo xuống môi tôi – như thể ông có thể đo được cả độ cong của nụ cười tôi vừa không kịp giấu.

Tôi nhíu mày, cảm thấy như bị tấn công.

"Con cũng sẽ nhìn các vũ công mà con yêu thích như thế. Cha cũng định mang họ về đặt trong phòng con à?"

Ông nhướng mày, nghiêng người lại gần hơn, giọng trầm hẳn xuống:

"Vũ công thì không biết bảo vệ con. Nhưng một Android thì có thể."

À. Ra là thế. Lại là vấn đề này.

Tôi nghiến răng.

"Con không cần vệ sĩ."

"Cha biết."

"Con ghét bị giám sát."

"Và vì thế cha chọn một người con sẽ không ghét."

"Nhưng anh ta thì làm được gì chứ?"

"Ở bên con, vậy là đủ."

Tôi im lặng.

Không phải vì bị thuyết phục. Mà vì tôi không nghĩ ra một lời phản bác nào có thể thuyết phục chính mình.

Tôi quay đầu nhìn lại người máy đó – anh vẫn đứng đó, yên tĩnh như lúc ban đầu. Không có phản ứng. Không có một biểu cảm nào đủ để tôi dựa vào đó mà phán đoán.

Và đó chính là lý do tôi thấy bất an hơn bất kỳ điều gì khác.

Một thiết bị theo dõi, ngụy trang dưới hình thức món quà sinh nhật.

Một sự bảo vệ mang dáng hình quá đẹp – đến mức ngay cả người được bảo vệ cũng không kịp nhận ra mình đang bị theo dõi.

Tôi khẽ siết chặt ly rượu. Lần này, không phải để giữ bình tĩnh.

Mà là để không đánh rơi nó.

Tốt thôi, tôi nghĩ, chỉ cần mang anh ta về rồi để đâu đó trong nhà như một món đồ trang trí cũng được. Một món đồ trang trí biết di chuyển. Biết cúi đầu. Biết mỉm cười đúng lúc.

Một thứ hoàn hảo – nhưng không chạm vào tôi được.

Vậy là, Android đó được đưa về dinh thự Hawthorne ngay trong tối hôm ấy.

---

Không gióng trống mở cờ, không thảm đỏ hay nghi thức đón khách xa hoa – chỉ là một chiếc xe chuyên dụng mang biểu tượng của tập đoàn Dunave đỗ lại bên hiên sau nhà, dàn đèn xe bật lên rồi tắt đi chỉ trong một nhịp thở.

Người quản gia già – ông Stellan, người đã sống cùng gia đình tôi gần hai mươi năm – đích thân bước ra dẫn anh vào, tay cầm sổ kiểm hàng như đang tiếp nhận một kiện nghệ thuật quý hiếm cần được đặt trong phòng có nhiệt độ chuẩn xác.

Tôi đứng trên hành lang tầng hai, tay vịn lan can, nhìn xuống.

Anh ta bước vào như thể đã quen với những bức tường ốp gỗ đen tuyền, những cây đèn chùm pha lê và không khí lạnh lẽo đặc trưng của căn nhà này.

Không nói gì nhiều. Đáp lời ông quản gia bằng những câu ngắn, giọng vừa đủ – không ấm, không lạnh. Mắt không nhìn quá lâu vào bất kỳ ai, nhưng cũng không bao giờ lảng tránh.

Dáng đứng không xuề xòa. Nhưng cũng không cứng nhắc.

Cứ như thể... mọi thứ ở anh đều đã được cân đo, lập trình trước, và tôi chỉ là người được đưa cho chiếc điều khiển.

Tôi không chắc mình nên cảm thấy gì – tức giận, thờ ơ, hay buồn cười.

Cuối cùng, tôi bước xuống, và đưa anh tới một nơi phù hợp.

Dù sao thì tôi cũng không thể cứ đặt anh ta tùy tiện ở đâu đó được. Anh ta là 50 triệu đô biết đi đấy. Cha tôi có thể thích ném tiền qua cửa sổ, nhưng tôi thì không.

Khi đi ngang dãy hành lang lát đá cẩm thạch dài hun hút, ánh đèn vàng từ những bóng đèn gắn tường chiếu bóng hai người lên tường như hai hình nhân – một cao lớn, lặng lẽ, còn một... đang cố không nhìn về phía bên kia.

Tôi lên tiếng trước.

"Anh có biết cười không?"

Tôi hỏi không vì muốn biết. Mà vì... tôi cần nghe giọng anh dưới không gian này – không phải trên sân khấu, không phải trong tưởng tượng.

Anh nghiêng đầu, ánh mắt khẽ lướt sang tôi như một phản xạ lập trình.

Môi anh hơi cong lên – một đường cong nhẹ, mờ, vừa đủ để không bị coi là trịch thượng, nhưng cũng quá nhạt để xem là thân thiện.

"Tôi được lập trình để mỉm cười trong ba tình huống," anh nói, giọng đều, không lên xuống, "khi giao tiếp xã hội, khi cần giảm bớt căng thẳng cho người dùng, và..."

Anh hơi dừng lại. Đủ lâu để tôi nhận ra đó là một sự cố ý.

"...khi cảm thấy thú vị."

Tôi cau mày. "Vậy lúc này là gì?"

Anh nhìn tôi một giây – đủ lâu để ánh mắt anh có thể khiến tim tôi khẽ lệch đi một nhịp, nhưng không đủ để tôi cho phép mình rung động.

"Thấy thú vị."

"Vì tôi?" – Tôi hỏi, không rõ là giễu cợt hay chỉ đang phòng thủ.

"Vì cô đang cố làm tôi khó chịu." Anh nghiêng đầu, ánh đèn chiếu vào góc hàm anh tạo thành một đường sáng lạnh, "Nhưng tôi không có cảm xúc, phải không? Thật tiếc."

Tôi khựng lại một giây.

Không phải vì bị xúc phạm. Mà vì... có gì đó vừa chạm vào tôi, rất nhẹ, như một giọt nước lạnh bất ngờ rơi xuống tay giữa ngày hè.

Tôi cười khẩy, quay đầu bước nhanh về phía trước.

Không thèm trả lời.

Nhưng bước chân tôi vô thức nhanh hơn thường lệ, như thể đang chạy trốn một thứ gì đó.

Phía sau tôi, tiếng bước chân của anh vẫn đều, không gấp. Không hề thay đổi.

Tôi hít sâu.

Lòng tôi... vừa gợn.

Một chấn động mỏng – như chiếc kim đồng hồ vừa lệch khỏi vạch chuẩn.

Và tôi tự nhủ: đó chỉ là dư chấn sau một buổi đấu giá dài.

Chỉ thế thôi.

Tôi đưa anh vào trong một căn phòng phía Đông, tầng một – căn phòng từng là thư viện phụ của mẹ tôi. Bức tường vẫn còn mùi cũ của gỗ cẩm lai, và sàn nhà được lót mới lại bằng gỗ mun để không phát ra tiếng bước chân.

Cánh cửa khép lại sau lưng anh, không một lời dư thừa nào nữa. Dù sao, tôi cũng chẳng muốn để anh ta gần mình.

---

Đêm hôm đó, tôi không ngủ được.

Không phải vì rượu, cũng chẳng vì chuyện người máy đó. Không hẳn vì điều gì cụ thể.

Chỉ là... không ngủ được.

Giống như nhiều đêm khác mà tôi chưa từng nói với ai – những đêm mà ánh đèn ngủ dịu màu không đủ xua đi khoảng trống lớn trong lòng ngực, những đêm mà tim tôi đập rất đều nhưng lại không vì điều gì cụ thể. Những đêm mà tôi tỉnh giữa khuya, trong một căn phòng đầy đủ mọi thứ, và không có thứ gì để níu tôi lại với thực tại.

Tôi khoác áo choàng mỏng, chân trần bước xuống hành lang lát đá lạnh.

Sàn nhà lạnh như nước buổi sớm mùa thu, nhưng quen thuộc đến mức tôi không để tâm. Tôi đi qua cửa sổ kính dẫn ra vườn – vẫn mở hé, như mọi lần. Căn nhà này luôn an toàn, đến mức đôi khi tôi quên mất nó vẫn có thể chứa đựng điều gì đó xa lạ.

Vườn hồng trắng sau dinh thự trải rộng như một giấc mơ được cắt tỉa bằng tay người. Ban ngày, nó rực rỡ và kiêu hãnh, luôn có người chăm. Nhưng ban đêm, dưới ánh trăng bạc nhạt như mực loãng, nó giống một thế giới khác – tĩnh, lạnh, và như bị niêm phong bởi thời gian.

Và giữa khu vườn ấy, tôi thấy anh.

Anh ngồi trên chiếc ghế đá cạnh bụi hồng – lưng dựa vào cột, đầu hơi nghiêng về phía sau. Ánh trăng rơi xuống mái tóc anh như tráng bạc, khiến toàn bộ đường nét gương mặt như chìm trong sương. Anh hoàn toàn bất động.

Đang... ngủ?

Tôi khẽ nhíu mày.

Android có ngủ sao?

Tôi bước chậm hơn, gần như không tạo ra âm thanh. Lối đi trải sỏi vẫn mát lạnh dưới chân. Những khóm hồng khẽ lay mình theo gió – những bông hoa trắng như giấy mỏng dưới ánh trăng dịu, phảng phất mùi thơm nhẹ đến mức gần như không tồn tại.

Tôi dừng lại ngay trước anh.

Gương mặt lúc anh không mở mắt... còn yên bình hơn khi tỉnh. Sống mũi cao, hàng mi dài, môi mím nhẹ. Anh trông như tượng – không thở, không cử động. Một bức tượng điêu khắc có trái tim nhân tạo đang tạm nghỉ.

Tôi đứng đó rất lâu. Rồi không hiểu vì sao, tôi vươn tay.

Có thể chỉ để chạm nhẹ lên vai. Có thể là để xác nhận – đây vẫn là anh, người đã được mang về nhà tôi vào tối nay, chứ không phải ảo ảnh của trăng và hoa.

Nhưng trước khi đầu ngón tay tôi chạm đến vạt áo đen ấy, một bàn tay khác bất ngờ đưa lên.

Nắm lấy cổ tay tôi. Không mạnh. Không đột ngột.

Chỉ là... chính xác. Như thể anh đang chờ.

Đôi mắt xanh biển của anh mở ra – ánh trăng phản chiếu khiến chúng thẳm hơn, sâu hơn, gần như lấp lánh. Không có tia giật mình. Không hoảng hốt. Như thể anh chưa từng thật sự ngủ.

"Em có thường đi lang thang lúc nửa đêm không?" – Anh hỏi, giọng thấp và trầm, nhưng đủ khiến tôi thở hụt một nhịp vì khoảng cách quá gần.

Tôi rút tay lại, nhưng anh không buông. Bàn tay anh rất lạnh, nhưng không hoàn toàn là kim loại. Có một lớp nhiệt vừa đủ khiến người ta bối rối vì không biết đâu là thật.

"Không." – Tôi đáp, cố giữ giọng bình thản. – "Chỉ là đêm nay trăng rất đẹp."

Anh nhướng mày nhẹ. Rất nhẹ – đến mức nếu tôi không nhìn thẳng vào anh thì đã lầm tưởng là tưởng tượng.

Tôi nhìn anh thêm một lần nữa. Rồi khẽ hỏi:

"Anh có tên không?"

"Tên?" – Anh nghiêng đầu. "Tôi chưa được đặt tên."

"Cha tôi không đặt tên cho anh à?"

"Ông ấy để cô quyết định."

Tôi khựng lại.

Tôi không nghĩ mình sẽ nghiêm túc nghĩ về việc này. Nhưng... một điều gì đó trong tôi mách bảo, nếu có ai được quyền đặt tên anh – người đầu tiên gọi anh theo một cách không lập trình – thì đó là tôi.

Tôi nhìn anh – đang ngồi giữa vườn hồng trắng, ánh trăng rơi trên vai, đường nét gương mặt không thay đổi nhưng thái độ gần như vương giả. Không phải vì ngạo mạn. Mà vì... bình thản.

"... Roy." – Tôi khẽ thốt lên..

"Roy?" – Anh nhắc lại.

"Một cái tên cổ. Trong tiếng Pháp." – Tôi nhìn sang hướng khác. – "Nghĩa là... vua."

Ánh mắt anh khẽ dao động.

Tôi tiếp lời, không biết vì sao mình lại nói tiếp:

"Vì anh giống như một vị vua bị lưu đày trong lâu đài không thuộc về mình."

Tôi ngước lên nhìn mặt trăng đêm nay, không giải thích gì thêm, cũng không chờ phản ứng của anh ta.

Nhưng tôi không nhìn thấy nó. Ánh mắt phía sau mình, khẽ cong lên như một nụ cười mỏng – không thật sự hiện diện, không rõ ràng đến mức tôi có thể gọi tên, nhưng đủ để khiến không khí phía sau lưng mình hơi chùng xuống. Như thể đêm nay, ở đây, có điều gì đó đang dịch chuyển mà tôi không kiểm soát được.

Tay tôi vẫn còn ấm ở nơi bị giữ lại. Dù anh đã buông, dù tôi đã rút ra, dù tôi đã giả vờ như không có gì xảy ra, như thể đó chỉ là một chuyển động nhỏ giữa hai con người tình cờ đứng cạnh nhau.

Tôi không hiểu vì sao mình lại ngồi xuống. Chỉ biết rằng đôi chân không bước đi tiếp, và cơ thể tôi – vốn được rèn luyện trong những buổi vũ hội, những bài học cư xử điềm tĩnh, những lời nhắc nhở phải luôn giữ thẳng lưng – giờ đây lại tự động khuỵu gối, chạm xuống mép ghế đá lạnh ngắt ấy.

Tôi không nhìn anh. Nhưng tôi biết anh vẫn ở đó – lặng lẽ, bình thản, như một bức tượng đang chờ được hoàn thiện.

Chúng tôi ngồi cạnh nhau. Không nói gì. Gió thổi qua những bụi hồng trắng, làm lay động những cánh hoa mỏng như lụa. Âm thanh nhẹ đến mức tôi cảm tưởng có thể nghe được tiếng cành nhỏ khẽ rơi xuống lớp sỏi.

"Anh có thể làm được gì?" – Tôi hỏi, không rõ mình hỏi vì muốn biết thật hay chỉ để phá đi khoảng lặng đang lớn dần giữa hai người.

Anh quay sang, và trong ánh trăng chiếu vào mắt anh, tôi bỗng thấy một điều kỳ lạ: không có phản chiếu.

Chỉ có chiều sâu.

"Gần như mọi thứ con người có thể làm." – Anh đáp, không vội – "Và một vài điều con người không thể."

"Nghe tự tin thật." – Tôi liếc sang. "Vậy... anh có cần ngủ không?"

Anh hơi nghiêng đầu, giống như một người chuẩn bị giảng giải một điều quen thuộc cho một đứa trẻ chưa hiểu sự khác biệt giữa máy và người.

"Tôi không cần giấc ngủ như con người. Nhưng hệ thống của tôi có chế độ tạm dừng – để tái tạo dữ liệu, tối ưu hóa khả năng xử lý. Nó giống như nghỉ ngơi. Không giống với ngủ về mặt sinh lý học, nhưng... cũng không khác lắm."

Tôi gật đầu khẽ, không hỏi thêm.

"Cập nhật phần mềm." – Tôi thì thầm, như một xác nhận với chính mình.

"Chính xác."

Tôi xoay người lại, nhìn thẳng vào gương mặt đang được chia đôi bởi ánh trăng và bóng tối.

Một nửa của anh – sáng rực, hoàn hảo, như thể được chạm khắc bởi tay người.

Nửa còn lại – mờ, lạnh, gần như vô hình.

"Còn những thái độ này là sao?" – Tôi hỏi tiếp, vẫn chưa rời mắt. "Tôi tưởng các anh không có cảm xúc."

Anh mỉm cười. Lần này là thật.

Tôi thấy rõ khóe môi anh cong lên. Không máy móc. Không giả tạo. Không hẳn là nụ cười thân thiện... nhưng rất người.

"Không có cảm xúc," anh đáp, "không có nghĩa là không có phản ứng. Cô có thể gọi đó là... phản xạ học được."

"Vậy nên anh biết cách dùng nó khi cần." – Tôi kết luận, ánh mắt không rời gương mặt anh.

"Chỉ khi cần." – Anh đồng tình.

Một cơn gió nữa lại thổi qua, lần này mang theo mùi hoa, và làm vài sợi tóc tôi bay nhẹ, một lọn lướt qua má anh. Tôi giật mình vén ra sau tai, nhưng ánh mắt tôi vẫn không rời khỏi anh.

Và rồi tôi hỏi. Một câu hỏi nghe như trò đùa, nhưng tôi biết, mình hoàn toàn nghiêm túc.

"Nếu tôi muốn biết... anh có nhịp tim không?"

Anh không do dự. Không hỏi lại. Không cười khẩy.

"Em muốn thử?"

Tôi hơi nhướng mày, rồi gật đầu – như một lời đồng ý không cần tiếng nói.

Tôi nghiêng người, chậm rãi đưa tay chạm vào ngực trái của anh – nơi lẽ ra là trái tim.

Tôi đã chạm vào rất nhiều thứ – nhạc cụ, chất liệu vải cao cấp, những món đồ xa xỉ trong những bộ sưu tập mà tôi được thừa hưởng.

Nhưng không gì giống như chạm vào làn da anh.

Nó không lạnh như kim loại, cũng không ấm như da người. Nó có độ mềm vừa đủ để khiến tôi quên mất rằng đây không phải một người thật.

Nhưng... không có nhịp đập.

Không một tiếng động. Không có sự sống.

Chỉ là tĩnh lặng – tuyệt đối.

Và điều kỳ lạ là, tôi thấy mình... không muốn rút tay lại.

Tôi không hiểu vì sao.

Có thể vì tò mò. Có thể vì thử thách.

Có thể vì, trong một thoáng nào đó, tôi đã muốn biết cảm giác được chạm vào thứ gì đó không có trái tim, nhưng lại đang khiến tim tôi đập nhanh đến vậy.

Tôi định nói điều gì đó. Một câu châm biếm, hay một lời đùa nhẹ. Bất cứ thứ gì để phá đi cái không khí đang siết chặt lấy lồng ngực tôi.

Nhưng...

"Rose?"

Tôi giật mình quay đầu lại.

Một bóng người đứng trên bậc thềm đá dẫn xuống vườn.

Chàng trai trong chiếc áo khoác dạ đen dài đến gối. Mái tóc đen gọn gàng, gọng kính mảnh phản chiếu ánh trăng, khiến mắt anh ánh lên một tia sắc lạnh không rõ cảm xúc. Khuôn mặt anh vẫn điển trai và điềm tĩnh như mọi khi, nhưng có điều gì đó trong ánh mắt khiến không khí trong vườn trầm xuống rõ rệt.

Tôi nhìn vào ánh mắt anh ấy, và chợt thấy cơ thể mình còn lạnh hơn cả cơn gió đêm trong khu vườn này.

Ánh nhìn ấy – sâu, lạnh, và lặng như một hồ nước đóng băng.

Và trong đáy mắt ấy, là thứ gì đó còn nguy hiểm hơn cả sự ghen tuông.

Là dự cảm.

Là cảnh báo.

Và là một cánh cửa vừa khẽ mở – dẫn vào mớ rối rắm chưa từng được nói ra.

Đó là Aiden Sawyer, vị hôn phu của tôi.

1

Được yêu thích bởi: Quản trị viên