Chương 1: Thế Giới Của Những Vết Chém
Aethelgard chưa từng có khái niệm về hòa bình. Không phải vì người ta ngừng mơ tưởng về nó, mà bởi mỗi khi một ý niệm hòa bình vừa nhen nhóm, chiến tranh đã kịp thức giấc. Lục địa này được nhào nặn từ xương máu của bảy chủng tộc, nơi lịch sử không lưu lại trên giấy mực mà khắc thẳng vào lòng đất bằng những vết chém và tro tàn.
Ở phương Bắc, tộc Cưỡi Sói tràn xuống không đợi mùa đông. Bản thân họ chính là tai ương. Trên lưng những thực thể khổng lồ, họ quét qua các vùng biên viễn như một trận cuồng phong: không báo trước, không dung thứ, và tuyệt đối không ngoảnh lại. Chẳng ai rõ họ thờ phụng thực thể nào. Người ta chỉ biết trước mỗi trận càn quét, một tiếng hú dài xé rách màn đêm sẽ vang lên, đặc quánh và lạnh lẽo đến tận xương tủy.
Dưới những rặng núi đá granit cổ đại, tiếng búa của tộc Lùn nện xuống đe sắt chưa bao giờ dứt. Đó không phải âm thanh của sự kiến tạo, mà là sự chuẩn bị cho ngày tàn. Mỗi phiến giáp tôi luyện xong là một lời tuyên chiến, mỗi lưỡi gươm rực đỏ là câu trả lời đanh thép cho bất kỳ kẻ nào dám dòm ngó thánh địa. Người ta đồn tộc Lùn không biết khóc. Không phải vì họ vô cảm, mà vì họ hiểu sắt thép không có chỗ cho sự mềm yếu.
Nằm ngoài mọi bản đồ, sâu trong các đại ngàn nghìn năm tuổi, tộc Elf nắm giữ thứ ma pháp nguyên thủy nhất lục địa. Sức mạnh của họ không đến từ thư viện hay sách cổ, nó chảy trong nhựa cây, hòa vào hơi thở của gió. Họ không chủ động khơi mào chiến tranh. Họ chỉ cần im lặng chờ đợi, và rừng già sẽ thay họ nuốt chửng những kẻ xâm phạm.
Trên vùng cao nguyên cằn cỗi bị bỏ quên, tộc Orc đứng vững như những khối đá vạn năm. Ít ai chịu thừa nhận rằng các công trình cự thạch rêu phong chôn vùi dưới lòng đất—những thứ bị coi là tàn tích vô danh—từng là thánh đường của họ. Tộc Orc từng sở hữu chữ viết, triết học và những ghi chép tinh vi về các vì sao. Nhưng ngàn năm huyết chiến đã mài mòn tất cả, chỉ để lại danh xưng "kẻ man rợ" cùng cặp nanh gớm ghiếc. Họ chẳng buồn thanh minh. Kẻ xem cái chết nhẹ tựa lông hồng thì không cần sự thấu hiểu từ kẻ khác.
Tại vùng đầm lầy âm u phía Đông, nơi ranh giới giữa văn minh và hoang dã hoàn toàn nhòa nhoẹt, tộc Khuyển Nhân sinh tồn bằng bản năng thuần túy. Mang nhân hình nhưng sở hữu vũ khí của loài săn mồi: nanh nhọn, móng vuốt, đồng tử dọc và khứu giác nhạy bén đến mức ngửi thấy mùi sợ hãi từ khoảng cách trăm bước. Họ không có ngai vàng, không có kinh thánh. Bộ tộc được vận hành bởi một điều luật bất biến: kẻ nào phản bội lời thề máu sẽ phải trả giá bằng mạng sống.
Ở viễn Nam xa xôi, Huyết Tộc kéo dài sự sống bằng những đại giới mà thế giới gọi là tà đạo: huyết pháp, tế hiến, và những trận pháp xếp bằng xương người dưới ánh trăng đỏ. Họ không thanh minh, cũng chẳng cần đồng minh. Sự im lặng của phương Nam là lời cảnh cáo tối thượng bắt các chủng tộc khác phải giữ khoảng cách.
Và kẹt giữa những thế lực ấy là các bộ lạc Du Mục. Họ lang bạt không biên giới, ôm giữ những mảnh ký ức vụn vặt về một thời đại mà con người còn được tự do bước đi. Họ không xây thành lũy, không đúc đại đao. Thứ duy nhất họ ra sức bảo vệ là những câu chuyện truyền đời. Chính vì vậy, họ luôn là những kẻ đầu tiên bị xóa sổ trong mọi cuộc thanh trừng: kẻ nào muốn độc chiếm lịch sử, kẻ đó phải giết chết ký ức.
Bảy chủng tộc. Bảy huyết mạch sinh tồn. Và không một ai có ý định nhượng bộ dù chỉ một tấc đất.
Hội Giáo Ánh Sáng khai sinh từ đỉnh núi thánh Atlas vào một buổi bình minh vô danh. Nhưng thứ ánh sáng mà họ mang theo đã nhanh chóng phủ bóng đen áp chế lên toàn bộ lục địa. Tuyên ngôn của họ ngắn gọn đến mức cực đoan: "Một đức tin. Một vương triều. Một hòa bình vĩnh cửu."
Và để hiện thực hóa điều đó, họ cần một thứ công cụ giết chóc hoàn hảo.
Họ nhặt được Athan từ một hố chôn tập thể—dấu vết còn lại của một bộ tộc Du Mục vừa bị tàn sát đêm trước. Đứa trẻ ấy không tên tuổi, không gốc gác, chỉ còn thoi thóp thở giữa đống xác thối. Đôi mắt màu xám tro của nó nhìn trừng trừng vào những kẻ vừa kéo mình lên. Không một giọt nước mắt. Không một tiếng van xin. Chỉ có sự trống rỗng tột cùng.
Giáo hội gọi đó là thánh tích sống.
Họ đặt tên cho cậu là Athan, nuôi dưỡng cậu bằng giáo lý và bạo lực, nhồi nhét vào đầu cậu một đức tin tuyệt đối không có chỗ cho sự nghi ngờ. Athan đón nhận tất cả những điều đó như một bản năng sinh tồn. Anh không chiến đấu vì lợi ích của Giáo hội; anh chiến đấu vì tin rằng trật tự của họ là ánh sáng duy nhất cứu rỗi thế giới mục rỗng này.
Với nhãn quan chiến trận thiên bẩm và một trái tim lạnh, anh thăng tiến nhanh đến mức phe phái trong tòa thánh phải thì thầm về hai chữ "thần tích". Ở tuổi ba mươi, Athan chính thức tiếp quản vị trí Đại Thống Soái của Đoàn Thánh Kỵ Sĩ—thanh gươm sắc bén nhất mà Hội Giáo từng sở hữu.
Đêm bế mạc cuộc thánh chiến, Thánh Đô rực cháy trong ánh đèn dầu, tựa như một biển lửa thiêu đốt màn đêm. Tiếng chuông đại giáo đường đổ liên hồi từ ngọn tháp cao nhất, hòa vào tiếng gầm vang của hàng vạn tín đồ đang diễu hành dưới phố. Nhìn từ trên cao, hàng vạn ngọn đuốc kết lại thành một thực thể khổng lồ rực rỡ, một ảo tưởng về sự cứu rỗi đã hiển hiện ở trần gian.
Athan đứng trên ban công Đại Thánh Đường, những ngón tay siết chặt vào lan can đá buốt giá. Anh nhìn xuống biển người sôi sục, nhưng lồng ngực chỉ có một khoảng trống hoác kỳ lạ. Đó không phải là sự hụt hẫng, mà là cảm giác của một kẻ vừa trút bỏ xiềng xích đã găm vào da thịt cả đời, để rồi nhận ra mình không còn biết cách bước đi như một con người bình thường.
Anh hít một hơi sâu. Tiếng ồn ã lùi xa, nhường chỗ cho những mảnh ký ức tràn về dồn dập.
Lửa thiêu rụi những thành trì bằng đá cổ xưa của tộc Orc, khói đen ngút trời nhuộm đỏ rực cả một vùng ký ức. Viên bại tướng già bị xích quỳ trước mặt anh, không nhìn anh bằng sự căm hận, mà bằng một ánh mắt thương hại sâu sắc. Athan chưa từng hiểu ý nghĩa của ánh mắt đó, nhưng nó cứ bám lấy anh, ám ảnh hơn cả những vết thương chưa lành da, hơn cả tiếng xương gãy vụn trong những đêm ác mộng.
Tiếng reo hò từ quảng trường dội ngược lên ban công, cắt đứt dòng suy nghĩ của anh. Anh nhìn chằm chằm vào ánh đuốc rực sáng bên dưới, nhưng tâm trí lại hiện lên những đống tro tàn khác.
Những thánh đường ngàn năm của tộc Elf sụp đổ trong tiếng lửa liếm vào thớ gỗ cổ thụ. Một nữ pháp sư già đứng lặng giữa tàn tích, không trốn chạy, không kháng cự, trơ lỳ cho đến khi thuộc hạ của anh thô bạo lôi bà vào bóng tối. Đêm đó anh đã tự nhủ: nỗi đau của một vài cá nhân chẳng là gì so với sự bình yên của một lục địa đang rỉ máu. Anh đã từng tin như thế. Hiện tại cũng vậy.
Có thật thế không?
Dưới kia, ai đó bắt đầu hô vang tên anh. Tiếng hô hoán lan nhanh như một thứ dịch bệnh, kết tụ thành làn sóng âm thanh khổng lồ nện vào vách đá ban công. Athan. Athan. Athan. Cái tên ấy lọt vào tai anh xa lạ như thể nó thuộc về một kẻ đã chết từ lâu.
Anh nhớ đến những chiến binh Cưỡi Sói bị tước đoạt vũ khí, tước cả những con dã thú đã gắn bó với họ từ thuở thiếu thời, rồi bị xua đuổi khỏi thảo nguyên tổ tiên với hai bàn tay trắng. Họ không cầu xin. Không một ai. Họ lầm lũi bước đi trong im lặng, và sự im lặng đó còn nặng nề hơn mọi lời nguyền rủa tàn khốc nhất.
Anh nhớ đến những tấm da thuộc ghi chép biên niên sử của người Du Mục bị quăng vào đống lửa, những ký tự cổ xưa bùng cháy rồi hóa thành tàn tro trong một buổi chiều muộn. Cả một chủng tộc mất đi sợi dây cuối cùng kết nối với tổ tiên chỉ sau một cái phất tay của anh.
Hòa bình luôn có cái giá của nó. Anh hiểu điều đó rõ hơn ai hết. Nhưng trong đêm nay, nhìn vạn người đang điên cuồng ăn mừng dưới kia, anh chợt nảy sinh một câu hỏi tàn nhẫn: họ đang mừng vì được tự do, hay mừng vì được ban phát một ảo tưởng về sự tự do?
Athan lắc đầu xua tan ý nghĩ đó. Quá muộn để nghi ngờ.
"Chúng ta làm được rồi, Valerius."
Anh lên tiếng, giọng trầm xuống, tay nâng chén rượu bạc hướng về phía người đàn ông đứng cạnh. Người huynh đệ đã cùng anh lội qua vũng máu, cùng chôn cất những cái xác không kịp nhớ tên, và cùng nhìn vào họng súng, lưỡi gươm của kẻ thù trong những khoảnh khắc ranh giới sinh tử mỏng manh như sợi tóc.
Valerius quay sang. Gã cười, nhưng đôi mắt thì lạnh ngắt.
"Phải." Gã nâng chén. "Cạn ly vì kết thúc này, Athan."
Tiếng kim loại va nhau giòn giã. Athan ngửa cổ uống cạn. Vị rượu nồng đượm, nhưng có chút chát đắng lạ lùng ở hậu vị. Anh không để tâm.
"Cậu còn nhớ trận Hẻm Đá Trắng không?" Athan khẽ nhếch môi, một nụ cười hiếm hoi xuất hiện trên gương mặt góc cạnh. "Tộc Cưỡi Sói vây chặt bốn bề. Đêm đó, tớ đã nghĩ chúng ta sẽ phơi xác tại đó."
Valerius không đáp ngay. Gã hướng mắt về phía quảng trường, chậm rãi xoay nhẹ chiếc chén bạc trong tay.
"Tớ nhớ." Giọng gã phẳng lặng, không một chút gợn sóng. "Đêm đó tớ đã phi ngựa suốt ba dặm đường máu, chỉ để nghĩ rằng mình đang chạy đến cứu cậu." Gã dừng lại, ánh mắt tối đi. "Còn bây giờ, đôi khi tớ tự hỏi mình đang chạy đến, hay đang chạy trốn khỏi cậu."
Athan nhíu mày. Sự lạnh lẽo trong lời nói của Valerius hoàn toàn lạc điệu với bầu không khí chiến thắng này.
"Valerius..."
Một cơn đau nhói thốt nhiên bóp nghẹt lồng ngực anh trước khi cái tên kịp thốt ra hoàn chỉnh.
Không phải vết thương từ bên ngoài. Cơn đau bùng lên từ bên trong cơ thể, nóng rực như thể có ai đó vừa đổ chì lỏng vào dạ dày anh, rồi luồng nhiệt độc địa đó nhanh chóng bò dọc theo các đốt sống. Các dây thần kinh tê liệt, ngón tay anh mất cảm giác, buông lỏng tự do. Chén rượu bạc trượt khỏi lòng bàn tay, rơi xuống sàn cẩm thạch vang lên một tiếng "xoảng" chói tai, vỡ vụn ngay giữa tiếng reo hò cuồng nhiệt vẫn đang dội lên từ tầng dưới.
Anh khuỵu gối xuống nền đá lạnh lẽo. Máu đen trào ra từ khóe miệng, nhỏ giọt xuống sàn đá cẩm thạch trắng buốt dưới ánh nến chập chờn. Anh dồn chút tàn lực cuối cùng để ngẩng đầu lên.
Quanh bàn tiệc, các Hồng y giáo chủ khoác trên mình những bộ lễ phục thêu chỉ vàng lộng lẫy vẫn ngồi bất động. Chẳng một ai đứng dậy. Không một tiếng gọi ngự y. Họ nhìn anh bằng ánh mắt thản nhiên của những kẻ đang chứng kiến một quy trình đã được định sẵn.
Vị Hồng y thủ tọa chậm rãi bước về phía anh, phong thái ung dung như thể vừa hoàn thành một thủ tục hành chính thông thường.
"Athan." Giọng lão đều đều, vô cảm như đang tụng niệm kinh thánh. "Ngươi đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh được giao. Công lao của ngươi sẽ được khắc vào sử sách." Lão nhìn xuống kẻ đang quỳ dưới chân mình, ánh mắt lạnh lùng đến đáng sợ. "Nhưng thế cờ đã thay đổi. Một vị tướng quân được vạn dân sùng bái như thánh sống thì không còn là một công cụ nữa. Ngươi là mối nguy hại lớn nhất cho vương triều mới. Giáo hội không thù ghét ngươi, Athan. Chúng ta chỉ cần bước sang một giai đoạn mới mà ở đó, không có chỗ cho ngươi."
Tai Athan bắt đầu ù đi. Anh chỉ nhìn chằm chằm vào Valerius.
Valerius đứng đó, tay đã đặt lên chuôi kiếm. Gã nhìn thẳng vào mắt Athan. Và trên gương mặt người huynh đệ ấy, anh nhìn thấy sự đau đớn đến nghẹt thở.
"Cậu biết chuyện này từ bao giờ?" Giọng Athan khàn đặc, nhưng bình thản đến lạ lùng.
Valerius không trả lời. Gã chầm chậm tuốt thanh Thánh Kiếm ra khỏi vỏ. Lưỡi kiếm rực lên thứ ánh sáng vàng kim quen thuộc—thứ ánh sáng đã cùng họ xé toạc bao đêm trường tăm tối.
"Từ rất lâu rồi." Giọng gã trầm đục. "Tớ đã nghĩ... tớ đã cố tìm một lối thoát khác."
Athan nhắm mắt lại. Anh hiểu rồi. Bản năng của một đại tướng quân cho anh biết cục diện này đã định, giống như việc nhìn vào địa hình trận đánh là biết chắc kết quả, ngay cả khi mũi tên đầu tiên còn chưa rời dây cung.
"Cậu quá thuần khiết, Athan." Valerius thì thào, như nói với chính mình. "Đó là điều tớ luôn ghen tị, và cũng là thứ giết chết cậu."
Lưỡi kiếm vàng đâm xuyên qua lồng ngực Athan.
Phía dưới ban công, biển người vẫn cuồng nhiệt reo hò. Vạn ngọn đuốc vẫn cháy rực rỡ, hoàn toàn mù quáng trước sự thật rằng kẻ thắp lên ngọn lửa thống nhất cho họ vừa trút hơi thở cuối cùng trong bóng tối của quyền lực.
Athan ngã quỵ, nghiêng mặt chạm vào nền đá lạnh. Từ góc nhìn cận tử này, qua ô cửa ban công hé mở, anh chỉ còn thấy bầu trời đêm thăm thẳm và những đốm lửa xa xăm trông như những vì sao rơi. Đẹp đẽ và tĩnh lặng. Anh không ngờ cái chết lại có thể thanh thản đến thế.
Những ngón tay bọc sắt cấu vào mấu chốt, giật phăng tà áo choàng viền chỉ vàng tung bay kiêu hãnh. Từng mảnh giáp Thánh Kỵ Sĩ huy hoàng rụng xuống nền đá cẩm thạch, lách cách, trơ trọi.Sức nặng của niềm tin bị lột trần, để lại trên thân xác vị Đại Thống Soái một lớp vải mỏng manh rách nát, sực mùi rượu tế lễ và máu tù đọng.
Một cú hất chân. Thân thể Athan rơi bịch xuống thùng xe bò thô kệch.
Thịt da áp vào những thanh gỗ dát thô, lồi lõm dăm ba vết mủn từ những chuyến chở phân bón nội đô. Xung quanh anh là những cái xác vô danh. Những cánh tay gầy guộc, những đôi mắt trợn ngược không người nhắm hộ cứ thế vắt chéo lên ngực nhau, nhịp nhàng nện xuống theo từng ổ gà.
Bánh gỗ nghiến vào đá tảng, ì ạch.
Đoàn xe bò lết đi. Thời gian không tính bằng canh giờ, nó tính bằng độ dày của lớp tuyết xám đóng thành vảy trên râu tóc những thây ma. Đêm bắc lục địa lạnh buốt, cái lạnh luồn qua những thớ vải mướp, đông cứng cả dòng huyết dịch thẫm màu đang rỉ ra từ vết thương,Tiếng vó ngựa khựng lại.
Mùi thối rữa lan tràn từng ngóc ngách, xộc vào khoang mũi rỗng tuếch. Trước mặt đoàn xe, một hang đá vôi khổng lồ há hốc giữa rặng núi khô khốc, xám xịt hệt như miệng một con quái vật đang chờ nuốt chửng những tàn dư của kỷ nguyên ánh sáng.
"Đổ đi!" Tiếng gã lính vang lên đầy chán chường.
Cỗ xe nghiêng mình.
Rào... bộp... rắc...
Xác anh rơi tự do vào vực sâu tăm tối, va đập vào những vách đá khô khốc trước khi nằm gọn dưới đáy vực, lẫn lộn vào hàng vạn bộ xương mục nát. Mùi thối rữa lan tràn từng ngóc ngách.
Nhưng dưới nơi ánh sáng không thể chiếu tới, một luồng khí đen tỏa ra chậm rãi tiến từ từ. Nó không phải thần, chẳng phải quỷ.
Bị thu hút bởi nỗi oán hận nồng đặc trong linh hồn Athan, nó bắt đầu len lỏi vào bên ngực trái. Nó hình thành một khối năng lượng màu đen đặc quánh thay cho tim, từ đó những sợi chỉ đen bò thẳng vào từng kẽ xương vỡ, không xin phép, cũng chẳng báo trước, chui sâu vào tủy cốt nguội lạnh, ăn mòn những thớ thịt thối rữa sót lại. Nó đúc lại khung xương của hắn thành một màu đen quỷ dị.
Hắn nằm đó, không hề hay biết mình đã trở thành vật chứa cho một thực thể kinh hoàng. Trong cơn hôn mê kéo dài đằng đẵng, hận thù là thứ duy nhất giữ cho ý thức của anh không tan biến.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.