Trỗi Dậy Từ Vực Thẳm

Chương 1: Thế Giới Của Những Vết Chém

Đăng: 08/06/2026 14:19 3,317 từ 255 lượt đọc

Aethelgard chưa từng biết đến hòa bình. Không phải vì con người không khao khát nó. Chỉ là mỗi khi một mầm sống vừa bén rễ, ở đâu đó lại có một thanh kiếm được rút khỏi vỏ.

Lục địa này được nhào nặn từ xương máu của bảy chủng tộc. Những gì còn sót lại sau hàng nghìn năm không chỉ nằm trong sách sử. Chúng nằm dưới những lớp đất đỏ, trong những thành trì cháy đen, trên những lưỡi kiếm hoen gỉ và giữa vô số bộ xương không còn ai nhớ tên.

Phương Bắc thuộc về tộc Cưỡi Sói. Họ tràn xuống chẳng đợi mùa đông. Những mãnh thú khổng lồ đưa chiến binh của họ vượt qua thảo nguyên và biên giới như một cơn cuồng phong — không báo trước, không thương lượng, càng không ngoảnh đầu. Chẳng ai rõ họ thờ phụng vị thần nào, chỉ biết rằng trước mỗi cuộc càn quét, khi màn đêm còn phủ kín những ngôi làng đang ngủ, một tiếng hú dài sẽ vang lên từ phía chân trời, kéo dài giữa đồng hoang, lạnh đến tận xương.

Rồi sói xuất hiện.

Dưới những rặng núi đá hoa cương cổ xưa, Người Lùn ngày đêm nện búa xuống đe.

Keng.

Keng.

Keng.

Không ai biết những lò rèn của họ đã cháy bao nhiêu thế kỷ. Giáp mới được đưa ra khỏi lửa, đỏ rực như than. Những lưỡi gươm được tôi trong nước lạnh. Từng lớp thép chồng lên nhau, nặng nề và chắc chắn. Người đời nói Người Lùn không biết khóc. Có lẽ đúng — bởi với họ, một giọt nước mắt không thể làm nguội được lưỡi thép đã nung đỏ.

Ngoài mọi bản đồ, sâu trong những cánh rừng già nghìn tuổi, Yêu Tinh vẫn giữ thứ ma thuật nguyên sơ nhất lục địa. Không cần thư viện, không cần cổ thư — nó nằm trong nhựa cây, trong rễ già cắm sâu dưới đất, trong những cơn gió luồn qua tán lá. Họ hiếm khi chủ động bước ra chiến trường, nhưng kẻ nào bước quá sâu vào rừng của họ sẽ sớm hiểu rằng một khu rừng không cần quân đội để giết người. Rễ cây có thể giữ chân. Gai có thể xé thịt. Và bóng tối dưới những tán cây có thể nuốt mất một đoàn quân mà chẳng để lại tiếng kêu.

Trên những cao nguyên cằn cỗi bị thế gian lãng quên, Orc vẫn đứng đó, những thân hình đồ sộ của họ nổi bật giữa đá và gió như những khối cự thạch sống. Dưới lớp đất phủ đầy rêu, những phế tích cổ vẫn còn nằm im — người đời gọi chúng là tàn tích vô danh, nhưng từng có một thời chúng là thánh đường. Orc từng có chữ viết. Từng có triết lý. Từng ghi lại chuyển động của những vì sao trên bầu trời. Rồi hàng nghìn năm huyết chiến nghiền nát tất cả, những gì còn lại chỉ là cặp nanh, những chiến rìu và cái tên “man rợ”. Họ chẳng buồn phân trần — kẻ đã quen nhìn cái chết đến gần thì không còn quá bận tâm xem người khác gọi mình là gì.

Phía Đông là những đầm lầy không có đường đi. Khuyển Nhân sống ở đó, giữa bùn đen, lau sậy và những màn sương chẳng bao giờ tan hẳn. Họ mang hình dáng con người nhưng giữ lại những thứ khiến kẻ khác phải lùi bước: nanh nhọn, móng sắc, đồng tử dọc và khứu giác có thể lần theo một con mồi từ rất xa. Họ không có ngai vàng, không có những thư viện đồ sộ — chỉ có lời thề máu. Một khi lời thề bị phản bội, kẻ phản bội phải trả giá bằng mạng sống.

Phương Nam gần như bị cắt khỏi phần còn lại của lục địa. Ở đó, Huyết Tộc duy trì sự tồn vong bằng những đại pháp mà các chủng tộc khác gọi là tà đạo.

Huyết thuật. Tế hiến. Những trận đồ xếp bằng hài cốt dưới ánh trăng.

Không ai biết trong những thành trì phương Nam đang diễn ra điều gì, và Huyết Tộc cũng chẳng có ý định giải thích. Sự im lặng của họ đã đủ để những kẻ khác giữ khoảng cách.

Và giữa tất cả những vùng đất ấy là các bộ lạc Du Mục. Họ không có thành trì để cố thủ, không có những ngọn núi thép hay rừng già bảo vệ. Thứ họ mang theo qua từng miền đất chỉ là ngựa, lều trại và những câu chuyện được truyền từ đời này sang đời khác. Có lẽ chính vì thế mà họ thường là những kẻ đầu tiên biến mất. Thành trì có thể bị chiếm. Vũ khí có thể bị tước. Nhưng muốn xóa một dân tộc khỏi lịch sử, trước hết phải đốt những gì họ nhớ.

Bảy chủng tộc.

Bảy huyết mạch.

Bảy cách để sống sót.

Và chẳng ai muốn nhường dù chỉ một tấc đất.

***

Giáo hội Ánh Sáng khai sinh trên đỉnh núi thánh Atlas, vào một buổi bình minh mà chẳng sử gia nào còn nhớ rõ.

Từ đó, họ bắt đầu đưa ánh sáng xuống lục địa.

Khắp những thành phố bị chiến tranh giày xéo, người ta dựng cờ của Giáo hội. Những nhà nguyện mọc lên bên cạnh những nghĩa địa. Những lời cầu nguyện vang lên trên những bức tường còn ám mùi khói.

Tuyên ngôn của họ ngắn đến mức gần như không cần giải thích:

“Một đức tin. Một vương triều. Một nền hòa bình vĩnh cửu.”

Nhưng để có được nền hòa bình ấy, Giáo hội cần một lưỡi gươm.

Một lưỡi gươm không biết phản bội.

Họ tìm thấy nó trong một hố chôn tập thể.

Đêm hôm trước, một bộ tộc Du Mục đã bị tàn sát.

Đứa trẻ nằm giữa những xác chết, nhỏ bé đến mức gần như bị vùi lấp hoàn toàn.

Khi những bàn tay kéo nó khỏi đống xác, đôi mắt xám tro vẫn mở.

Không khóc.

Không van xin.

Chỉ nhìn.

Giáo hội gọi đó là một thánh tích sống.

Họ đặt tên cho đứa trẻ.

Họ nuôi cậu bằng giáo lý.

Bằng những lời cầu nguyện.

Và bằng roi vọt.

Mỗi khi cậu hỏi tại sao, câu trả lời đều giống nhau:

Vì đó là ý muốn của Ánh Sáng.

Dần dần, cậu không còn hỏi nữa.

Đức tin trở thành thứ duy nhất cậu có thể bám vào. Không gia đình. Không quê hương. Không ký ức đủ rõ để gọi tên.

Chỉ có Giáo hội.

Và thanh kiếm họ đặt vào tay cậu.

Cậu không chiến đấu vì vàng bạc hay chức tước.

Cậu chiến đấu bởi cậu thực sự tin rằng trật tự của Giáo hội là thứ ánh sáng duy nhất còn đủ sức cứu lấy một cõi đời đã mục ruỗng.

Năng khiếu chiến trận của cậu sớm trở thành thứ khiến các giáo chủ phải chú ý.

Cậu học cách đọc chiến trường trước khi trận đánh bắt đầu.

Biết nơi nào sẽ sụp đổ.

Biết đội hình nào sẽ tan vỡ.

Biết khi nào phải tiến lên và khi nào cần chấp nhận hy sinh.

Năm ba mươi tuổi, cậu tiếp quản ngôi vị Đại Thống Soái của Đoàn Thánh Kỵ Sĩ.

Thanh gươm sắc bén nhất mà Giáo hội từng rèn ra đã có một cái tên.

Athan.

***

Hai ba năm sau, trong đêm bế mạc cuộc thánh chiến, pháo đài phương Bắc rực cháy.

Ánh đèn dầu trải xuống quảng trường thành một biển lửa.

Chuông lớn trên đỉnh tháp liên hồi ngân vang.

Hàng vạn tín đồ tràn qua những con phố đá, giơ cao đuốc và hô vang những lời ca tụng chiến thắng.

Từ ban công cao nhất, Hắn nhìn xuống.

Ánh lửa bên dưới kéo dài đến tận chân trời.

Hắn đặt hai tay lên lan can đá.

Bàn tay trái siết lại.

Bàn tay phải chậm rãi chạm lên bộ giáp Thánh Kỵ Sĩ.

Ba mươi năm.

Ba mươi năm nó nằm trên lồng ngực hắn trong mọi trận chiến.

Ba mươi năm kim loại ép lên da thịt, mùi thép và mồ hôi trộn lẫn dưới lớp áo.

Hắn giữ tay ở đó lâu hơn cần thiết.

Không có gì.

Chỉ có khoảng trống.

Tiếng reo hò phía dưới đột nhiên xa đi.

Ký ức tràn về.

Một thành trì Orc cháy đỏ.

Những bức tường đá cổ đổ xuống giữa khói đen.

Một lão tướng bị xiềng quỳ trước mặt hắn.

Hắn vẫn nhớ ánh mắt ấy.

Không phải căm hận.

Không phải sợ hãi.

Là thương hại.

Hắn đã không hiểu.

Cho đến tận bây giờ, hắn vẫn không hiểu.

Tiếng chuông lại vang.

Một thánh đường của Yêu Tinh chìm trong lửa.

Những thân cây cổ thụ nổ lách tách.

Một nữ pháp sư già đứng giữa đống đổ nát, không chạy.

Thuộc hạ của hắn lôi bà đi.

Hắn đã đứng nhìn.

Đêm đó, hắn tự nói với mình rằng nỗi đau của một vài người chẳng đáng gì nếu đổi lại được sự bình yên cho cả lục địa.

Hắn đã tin như thế.

Cho đến hôm nay.

Tiếng reo hò bên dưới lớn dần.

“Athan!”

Một giọng hét vang lên.

Rồi giọng thứ hai.

Thứ ba.

Chẳng bao lâu, cả quảng trường đồng thanh.

“Athan!”

“Athan!”

“Athan!”

Hắn nhìn xuống biển người.

Một cái tên.

Một vạn cái miệng.

Cái tên ấy bỗng xa lạ đến mức Athan phải mất vài nhịp thở mới nhận ra họ đang gọi mình.

Hắn nhớ đến những chiến binh Cưỡi Sói.

Những kẻ từng bị tước vũ khí.

Những mãnh thú đã kề vai cùng họ từ thuở thiếu thời cũng bị bắt đi.

Sau đó họ bị đuổi khỏi thảo nguyên tổ tiên.

Không một lời cầu xin.

Không một tiếng nguyền rủa.

Chỉ là những bóng người lầm lũi bước đi giữa gió lạnh.

Hắn nhớ những tấm da thuộc của người Du Mục.

Những dòng chữ cổ cháy trong lửa.

Hắn đã phất tay.

Chỉ một cái phất tay.

Và cả một phần ký ức của một dân tộc biến thành tro.

Hắn nhìn xuống biển người.

Một câu hỏi chậm rãi hiện lên.

Họ đang mừng vì được tự do...

Hay đang mừng vì cuối cùng đã được trao một ảo tưởng về tự do?

Bàn tay hắn rời khỏi ngực.

Hắn lắc đầu.

Đã quá muộn.

“Chúng ta làm được rồi, Valerius.”

Hắn nâng chén rượu bạc.

Người đàn ông đứng bên cạnh quay sang.

Valerius đã cùng hắn đi qua hai mươi năm chiến tranh.

Cùng cưỡi ngựa qua những cánh đồng đầy xác chết.

Cùng chôn những người lính mà đôi khi cả hai còn chẳng kịp nhớ tên.

Cùng nhìn vào lưỡi kiếm của kẻ thù trong những khoảnh khắc mà chỉ một bước sai cũng đủ kết thúc đời mình.

Valerius nâng chén.

Gã cười.

Nhưng đôi mắt không cười.

“Phải.”

Hai chiếc chén chạm nhau.

Keng.

“Cạn chén vì cái kết này, Athan.”

Hắn uống cạn.

Rượu nóng trôi xuống cổ.

Dư vị đọng lại đắng ngắt.

Hắn chẳng để tâm.

“Ông còn nhớ trận Hẻm Đá Trắng không?”

Một nụ cười hiếm hoi thoáng qua trên gương mặt hắn.

“Tộc Cưỡi Sói vây bốn phía. Đêm đó tôi tưởng cả hai sẽ phơi xác ở đó.”

Valerius không trả lời ngay.

Gã nhìn xuống quảng trường.

Chiếc chén bạc trong tay được xoay rất chậm.

“Nhớ.”

Một khoảng im lặng.

“Đêm đó tôi phi ngựa suốt ba dặm đường máu chỉ để nghĩ rằng mình đang chạy đến cứu ông.”

Athan quay sang.

Valerius vẫn nhìn xuống dưới.

“Còn giờ đây...”

Gã dừng lại.

“Đôi lúc tôi tự hỏi mình đang chạy đến.”

Bàn tay Athan hơi khựng lại.

“Hay đang chạy trốn khỏi ông.”

Athan nhìn người huynh đệ bên cạnh.

Một điều gì đó trong giọng nói ấy khiến hắn không thích.

“Valerius...”

Cơn đau ập đến.

Athan khựng người.

Hắn cúi xuống.

Một luồng nóng dữ dội cuộn trong lồng ngực, nhanh chóng lan dọc theo cột sống. Những ngón tay mất cảm giác.

Chiếc chén bạc rơi khỏi tay.

Xoảng!

Rượu văng trên nền đá.

Athan quỳ xuống.

Hắn chống một tay xuống đất.

Không được.

Không phải vết thương bên ngoài.

Cơn đau đang phát ra từ bên trong.

Các cơ bắp co rút dữ dội. Một vị tanh trào lên cổ họng.

Máu đen nhỏ xuống nền cẩm thạch.

Một giọt.

Rồi giọt thứ hai.

Athan cố ngẩng đầu.

Quanh bàn tiệc, những vị Giáo chủ vẫn ngồi nguyên tại chỗ.

Không ai đứng dậy.

Không ai gọi trị liệu sư.

Không ai kinh ngạc.

Chỉ có những ánh mắt bình thản.

Như thể tất cả đã biết chuyện này sẽ xảy ra.

Vị Giáo chủ thủ tọa đứng lên.

Lão bước xuống từng bậc thềm.

Không vội vàng.

Không cần thiết phải vội vàng.

“Athan.”

Giọng lão đều đều.

“Ngươi đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh được giao phó.”

Athan nhìn lão.

“Công lao của ngươi sẽ được khắc vào sử sách.”

Lão dừng trước mặt hắn.

“Nhưng thế cục đã đổi thay.”

Athan không nói.

“Một vị tướng được vạn dân tôn sùng như thánh sống thì không còn là một lưỡi gươm nữa.”

Lão cúi mắt.

“Ngươi trở thành mối họa lớn nhất cho vương triều mới.”

Athan nghe tiếng tim mình.

Chậm.

Nặng.

Rồi nhận ra đó không còn là nhịp tim.

Chỉ là cơn đau đang đập trong lồng ngực.

“Giáo hội không thù ghét ngươi, Athan.”

Vị Giáo chủ nói.

“Chúng ta chỉ bước sang một thời kỳ mới.”

Lão nhìn hắn.

“Và thời kỳ ấy không còn chỗ cho ngươi.”

Tai Athan ù đi.

Hắn không nhìn lão nữa.

Hắn nhìn Valerius.

Gã vẫn đứng đó.

Tay đã đặt lên chuôi kiếm.

Athan nhìn người huynh đệ đã sát cánh với mình suốt hai mươi năm.

“Ông biết chuyện này từ bao giờ?”

Giọng hắn khàn đặc.

Nhưng bình tĩnh.

Valerius không trả lời.

Gã rút kiếm.

Thánh Kiếm rời khỏi vỏ với một âm thanh khô lạnh.

Ánh vàng quen thuộc tràn lên lưỡi kiếm.

Thứ ánh sáng ấy từng ở bên họ trong vô số đêm dài.

Từng soi đường cho họ tiến qua chiến trường.

Từng được Athan tin tưởng như chính đức tin của mình.

Giờ nó đang hướng về hắn.

“Từ rất lâu rồi.”

Giọng Valerius thấp đến mức gần như tan vào tiếng chuông.

“Tôi đã nghĩ...”

Gã nuốt phần còn lại xuống.

“Tôi đã cố tìm một lối thoát khác.”

Athan nhìn gã.

Rồi hắn hiểu.

Không phải bằng lời nói.

Bằng ánh mắt.

Bằng cách Valerius tránh nhìn thẳng vào hắn.

Bằng bàn tay đang siết chuôi kiếm đến run lên.

Cục diện đã an bài.

Một vị tướng nhìn chiến trường đủ lâu sẽ biết khi nào trận đánh đã kết thúc, ngay cả khi mũi tên đầu tiên còn chưa rời khỏi dây cung.

Valerius cuối cùng cũng nhìn hắn.

“Ông quá thuần khiết, Athan.”

Giọng gã vỡ ra.

“Và đó cũng là thứ giết chết cậu.”

Athan không trách.

Có lẽ đó mới là điều khiến Valerius đau đớn nhất.

Gã siết chặt chuôi kiếm.

Lưỡi kiếm vàng hạ xuống.

Athan không nhắm mắt.

Ánh sáng tràn ngập tầm nhìn.

Rồi lưỡi Thánh Kiếm xuyên thủng lồng ngực hắn.

Bên dưới ban công, tiếng reo hò vẫn tiếp tục.

“Athan!”

“Athan!”

Hàng vạn ngọn đuốc vẫn cháy.

Không một ai biết người đã đưa họ đến ngày chiến thắng vừa chết phía trên đầu họ.

Không một ai nhìn thấy.

Không một ai dừng lại.

Athan ngã nghiêng.

Má bên mặt chạm nền đá lạnh.

Qua khe cửa ban công, hắn nhìn thấy bầu trời.

Đêm đen sâu thẳm.

Những đốm lửa xa xăm lay động trong màn tối.

Từ nơi này nhìn xuống, chúng giống những vì sao đang rơi.

Đẹp.

Yên tĩnh.

Hắn không ngờ cái chết lại có thể yên tĩnh đến thế.

***

Những bàn tay bọc thép túm lấy áo choàng.

Rẹt.

Tà choàng viền kim tuyến bị giật phăng.

Những mảnh giáp Thánh Kỵ Sĩ lần lượt bị tháo khỏi người hắn.

Keng.

Keng.

Keng.

Từng mảnh rơi xuống nền đá cẩm thạch.

Thứ từng khiến người khác cúi đầu giờ chỉ còn là những miếng kim loại lạnh ngắt.

Athan bị lột khỏi tất cả những gì từng chứng minh hắn là Đại Thống Soái.

Cuối cùng, trên người hắn chỉ còn lớp vải mỏng.

Mùi rượu tế lễ.

Mùi máu khô.

Mùi sắt.

Một cú đá.

Thân xác hắn rơi xuống thùng xe bò.

Bịch.

Lưng đập vào những thanh gỗ ráp.

Không ai kiểm tra xem hắn còn sống hay không.

Xung quanh là những xác chết vô danh.

Cánh tay đầy máu.

Những khuôn mặt méo mó.

Những đôi mắt vẫn mở.

Không ai buồn khép chúng lại.

Cỗ xe chuyển bánh.

Bánh gỗ nghiến lên đá.

È ạch.

È ạch.

Tuyết bám dần lên những xác chết.

Gió phương Bắc luồn qua lớp vải rách.

Đêm dài đến mức chẳng còn ai biết đã đi được bao lâu.

Rồi đoàn xe dừng lại.

Trước mặt họ là một hang đá vôi khổng lồ.

Miệng hang mở rộng giữa rặng núi khô cằn, tối đen phía bên trong.

Một người lính bước xuống.

“Đổ hết xuống.”

Cỗ xe nghiêng.

Những thân xác trượt khỏi thùng.

Rào.

Bộp.

Rắc.

Athan rơi theo chúng.

Thân thể hắn va vào vách đá, lăn xuống vực sâu.

Bóng tối nuốt lấy tất cả.

Không có ánh sáng dưới đáy vực.

Không có tiếng người.

Chỉ có xương.

Hàng vạn khúc xương mục nát nằm chồng lên nhau trong lớp bụi lạnh.

Thân xác Athan nằm giữa chúng.

Bất động.

Không còn nhịp tim.

Không còn hơi thở.

Không còn ánh mắt.

Thời gian trôi qua.

Rồi từ nơi sâu hơn nữa, một luồng khí đen bắt đầu chuyển động.

Nó len qua những khe đá.

Trườn giữa những khúc xương.

Chậm rãi tiến về phía bộ hài cốt.

Không thần thánh.

Không quỷ dữ.

Chỉ là một thứ tồn tại không thuộc về ánh sáng nơi bên trên.

Nó dừng lại trước lồng ngực Athan.

Như thể đã tìm thấy thứ mình cần.

Một thứ vẫn chưa chịu tan biến.

Một mối hận chưa chịu chết.

Luồng khí đen thấm vào khoang ngực.

Nó tụ lại nơi từng có trái tim.

Đặc quánh.

Đen sẫm.

Rồi lan ra.

Những sợi khí nhỏ bò qua từng khe xương, luồn vào những chỗ nứt vỡ, bám lấy từng khớp nối.

Xương bắt đầu đổi màu.

Từ trắng đục sang xám.

Từ xám sang đen.

Lớp tử khí phủ kín bộ hài cốt, cứng lại trên bề mặt như một lớp đá đen tôi luyện.

Không có phép màu.

Không có lời gọi.

Không có bàn tay nào kéo hắn trở lại.

Chỉ có một thứ vẫn còn đó.

Hận thù.

Nó nằm sâu trong phần ý thức cuối cùng chưa chịu tan biến.

Một đứa trẻ từng bị ném vào hố xác.

Một tín đồ từng tin mình đang cứu rỗi thế gian.

Một vị tướng đã giúp xây dựng nền hòa bình mà hắn chưa từng được hưởng.

Tất cả những thứ ấy chìm xuống cùng hắn.

Trong bóng tối không ánh sáng, không còn Athan.

Chỉ còn một tàn dư ý thức đang bám lấy sự tồn tại bằng thứ cảm xúc cuối cùng nó còn giữ được.

Và dưới đáy vực, giữa hàng vạn bộ xương vô danh

Một thứ gì đó sắp mở mắt.


0