Chương 45: Tờ Khế Ước Của Kẻ Bán Mạng
Trỗi Dậy Từ Vực Thẳm
Mục lục
59 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 59/59 chương
Tôi không phải kỵ sĩ.
Cũng chẳng phải một tín đồ ngoan đạo.
Mười năm dưới những tầng hầm phía Nam để lại cho tôi một bàn chân tật, vài đường sẹo và thói quen luôn ngó qua vai trước khi ngủ.
Tôi từng bỏ mặc một người đồng đội khi hắn không còn đứng dậy nổi.
Tiếng hắn gọi vẫn còn trong đầu tôi.
Tôi vẫn bước đi.
Từng giành mẩu bánh khô cuối cùng từ tay một gã thương binh nằm bên vệ đường. Từng giả chết sau một góc tường, để đám lính phía sau vượt lên trước căn phòng đầy bẫy. Từng lấy tiền của một kẻ hấp hối để mua thuốc cho chính mình.
Dưới đáy hầm ngục, lòng từ bi thường chết trước con người.
Tôi không tự hào.
Nhưng tôi chưa bao giờ hối hận.
Ở quê nhà có một mái nhà gỗ. Có một mảnh ruộng nhỏ ven sông. Có người chờ tôi mang tiền về.
Thế là đủ.
Rồi hầm ngục phía Nam cạn dần.
Những con quái vật từng bò ra từ bóng tối thưa đi. Những thương hội từng trả tiền vàng để thuê người hộ tống lần lượt đóng cửa. Các đoàn hàng biến mất khỏi đường núi.
Tiền thưởng cũng biến mất.
Chỉ có thuế đất của Tòa Thánh vẫn đến đúng hạn.
Bàn chân của tôi thì không bao giờ lành lại.
Tôi thử khuân đá.
Buổi chiều đầu tiên, viên cai thợ nhìn chân tôi rồi lắc đầu.
Tôi chặt củi.
Được ba ngày, bàn chân sưng lên như một khúc gỗ.
Tôi áp tải hàng. Canh kho. Bốc than.
Có một mùa đông, tôi ngủ dưới mái hiên một xưởng rèn. Tuyết tan trên cổ áo, nước lạnh chảy xuống lưng. Sáng ra, tôi đứng trước cửa từ lúc trời còn tối, chờ người ta ném cho một cái xẻng.
Không ai muốn thuê một kẻ đi cà nhắc.
Cho đến ngày những bục gỗ mọc lên giữa quảng trường.
Tòa Thánh gọi đó là Thánh Chiến.
Những linh mục mặc áo trắng đứng trên bục, giơ cao biểu tượng Thánh Lực.
Họ nói về Zero.
Về Ravenhall.
Về một con quỷ đang dựng quân đội ở phương Bắc.
Tiếng chuông nhà thờ vang lên hết hồi này đến hồi khác. Những tờ cáo thị được dán kín tường đá. Chữ đỏ chạy dài trên nền giấy vàng.
TUYỂN BINH ĐẶC BIỆT.
TIỀN THƯỞNG TRẢ TRƯỚC.
KHẨU PHẦN QUÂN ĐỘI.
TRANG BỊ.
Và bên dưới cùng là một dòng nhỏ hơn.
Gia đình được xóa toàn bộ khoản nợ nếu người nhập ngũ tử trận trong chiến dịch.
Tôi đứng trước tờ cáo thị rất lâu.
Gió thổi góc giấy phập phồng.
Tôi đọc nó một lần.
Rồi lần thứ hai.
Đến lần thứ ba, mắt tôi dừng ở hai chữ xóa nợ.
Tôi biết chính xác mảnh ruộng bên sông nhà mình đáng giá bao nhiêu.
Tôi cũng biết nếu tôi chết, khoản nợ ấy sẽ còn lại trên vai Manya.
Với người khác, đó có thể là lời kêu gọi tử vì đạo.
Với tôi, nó là một thương vụ.
Một thương vụ bán mạng được giá nhất đời.
Tôi ký tên.
Tôi nhận tiền.
Và cầm theo tờ khế ước có dấu sáp đỏ của Tòa Thánh.
Tôi không ngờ để được phép chết, chúng tôi phải chuẩn bị cho cái chết suốt gần ba tháng.
❧
Ngày đầu tiên đến điểm tập kết, tôi đứng trên một bãi đất trống đầy cỏ úa.
Một chiếc xe ngựa chạy ngang, bánh nghiến bùn tóe lên tận ống quần.
Phía xa, người ta dựng lều.
Gần hơn là những thùng gỗ ngổn ngang. Một con ngựa hí vang vì bị kéo dây cương. Hai gã lính đánh nhau vì một chỗ ngủ. Một viên quản kho ôm sổ chạy giữa đám xe, miệng chửi không ngừng.
Không có năm vạn người.
Chỉ có vài trăm chiếc xe, từng tốp người lẻ tẻ và một bãi đất đang nhanh chóng biến thành bùn.
Đến cuối tuần thứ hai, giày tôi lún quá mắt cá.
Mùi phân ngựa, khói củi và vải ẩm trộn vào nhau.
Tôi được xếp vào nhóm cựu mạo hiểm giả và lính đánh thuê.
Không phải vì chúng tôi giỏi.
Chỉ vì người ta nghĩ những kẻ từng sống trong hầm ngục sẽ ít kêu ca hơn.
Họ nghĩ đúng.
Chúng tôi chỉ kêu ca khi không còn sức để im lặng.
Công việc đầu tiên không phải tập kiếm.
Là ngồi trước một chiếc bàn gỗ.
Viên thư lại cầm bút lông, mực đen đặc quánh trong lọ.
“Tên.”
Người trước tôi trả lời.
“Tuổi.”
“Quê quán.”
“Nghề.”
Mỗi câu hỏi rơi xuống đều đều như tiếng búa gõ.
Một lão nông mất hai ngón tay đưa bàn tay cụt lên.
“Chưa từng cầm kiếm.”
Viên thư lại nhìn bàn tay ấy.
“Dân binh.”
Một thanh niên mười chín tuổi nói từng săn hươu.
“Trinh sát.”
Một ông già sáu mươi tuổi giơ cây cung cũ.
“Xạ thủ dự bị.”
Rồi đến tôi.
Viên thư lại không ngẩng đầu.
“Lính đánh thuê?”
“Mạo hiểm giả.”
“Cấp?”
“Hạng đồng.”
Ngòi bút dừng lại.
Hắn ngước lên nhìn bàn chân của tôi.
Một thoáng.
Rồi cúi xuống.
“Đã giải nghệ?”
“Ừ.”
“Lý do?”
Tôi chỉ xuống chân.
Hắn chấm bút vào lọ mực.
“Khả năng hành quân hạn chế.”
“Vậy tôi có được miễn không?”
Hắn cười.
“Không.”
“Thế ghi làm gì?”
Ngòi bút chạy trên giấy.
“Để biết ngươi chết vì lý do gì.”
Tôi nhìn hắn.
Hắn đã gọi người tiếp theo.
Một thanh niên gầy, vai thõng xuống. Hai bàn tay thô ráp nứt nẻ, những đường nứt đen chạy ngang lòng bàn tay.
“Tên.”
“Petr.”
“Nghề trước đây.”
“Làm ruộng.”
“Kinh nghiệm chiến đấu?”
Petr mở miệng.
Rồi khép lại.
Cậu lắc đầu.
Viên thư lại không hỏi thêm.
Ngòi bút chạm giấy.
Nông dân.
Tôi nhìn chữ ấy một lúc.
Sau kiểm kê là kiểm tra sức khỏe.
Những người quá yếu bị đẩy sang đội kéo xe, khuân vác, đào hào và sửa đường.
Tôi nhìn từng người bị đánh dấu bằng những nét bút khác nhau.
Chiến đấu.
Hậu cần.
Công binh.
Không đủ sức.
Một cái tên.
Một nét mực.
Một con người biến thành một dòng trong sổ.
Tôi từng nghĩ chiến tranh bắt đầu khi kiếm được rút khỏi vỏ.
Hóa ra không phải.
Nó bắt đầu từ lúc một viên thư lại đặt bút xuống giấy.
Hai tuần đầu chúng tôi dựng kho, mở đường, kiểm tra xe ngựa, phân loại lương thực.
Tuần thứ ba, chúng tôi nhận trang bị.
Một ngọn giáo sắt ngắn.
Một chiếc khiên gỗ.
Một bộ giáp da.
Hai đôi tất len.
Một chiếc chăn.
Một bình nước.
Ba ngày lương khô.
Viên thư lại đọc từng món.
Tôi ký.
Petr ký.
Lukas Ferro ký.
Cuối cùng viên thư lại khép sổ.
“Giữ cẩn thận.”
Tôi nhìn đống trang bị.
“Tại sao?”
“Lúc trả đồ.”
Tôi bật cười.
“Lỡ tôi chết?”
Hắn ngẩng lên.
“Thì gia đình ngươi chịu trách nhiệm nếu thiếu.”
Hắn nói như đang nhắc tôi đừng quên trả một cái xẻng.
Tôi đưa tay vào áo.
Đầu ngón tay chạm phải miếng sáp cứng trên tờ khế ước.
Một tờ giấy bảo vệ tài sản của quân đội.
Một tờ giấy bảo vệ tương lai của gia đình tôi.
Tôi biết mình coi cái nào quan trọng hơn.
Đám lính đánh thuê cũ được ghép với dân binh.
Chúng tôi dạy họ giữ hàng, đâm giáo, lùi từng bước khi bị ép.
Petr được xếp cùng hàng với tôi.
Ngày đầu tập giáo, cậu đâm hụt ba lần.
Ngày thứ hai, tôi quật cậu ngã xuống bùn.
Ngày thứ mười, mũi giáo của Petr cắm phập vào hình nộm.
Cậu quay lại.
Mặt đỏ bừng vì chạy.
Miệng cười toét.
“Chú từng đi hầm ngục thật à?”
“Ừ.”
“Có nhiều quái vật không?”
Tôi nhìn cây giáo trên tay cậu.
“Đủ để biết con người cũng chẳng khác chúng là bao.”
Petr nhíu mày.
Cậu không hiểu.
Tôi cũng không giải thích.
Tháng đầu tiên kết thúc bằng một trận mưa.
Mưa trút từ chiều đến sáng.
Bùn ngập tới mắt cá.
Ba xe lương lún bánh.
Mười bảy con ngựa chết vì lạnh và kiệt sức.
Hai người lính chết trong đêm vì sốt.
Sáng hôm sau, tôi nhìn viên thư lại đứng bên chiếc bàn.
Ngòi bút đen.
Một nét.
Hai nét.
Tên người chết bị gạch khỏi danh sách.
Không ai đọc tên họ.
Không ai khóc.
Chỉ có một vệt mực kéo ngang.
Tôi bắt đầu hiểu chiến tranh có rất nhiều cách để giết người.
Thanh kiếm chỉ là cách ồn ào nhất.
❧
Tuần thứ năm, lệnh hành quân cuối cùng được truyền xuống.
Hậu cần đi trước.
Công binh theo sau.
Quân chiến đấu ở giữa.
Thợ rèn, thầy thuốc và đội mai táng chia thành từng nhóm.
Tôi nhìn danh sách hồi lâu rồi quay sang Lukas.
“Đội mai táng cũng phải lập từ trước?”
Lukas đang mài dao.
Lưỡi dao kéo qua đá.
Két.
Két.
Gã nhổ nước bọt xuống bùn.
“Đội quân nào không chuẩn bị chôn người thì đội quân đó đang nói dối.”
“Thế đội nào phát quan tài?”
“Không có.”
“Vậy chôn thế nào?”
“Cuộn vải.”
“Không bia?”
“Không.”
Lukas cười khô.
“Chiến tranh là ngành kinh doanh duy nhất mà hàng hóa cuối cùng không cần đóng gói đẹp.”
Cuối tháng thứ hai, chúng tôi bắt đầu di chuyển từng đoạn.
Đoàn xe lương đi trước.
Quân chiến đấu theo sau.
Thương binh và xe dự phòng kéo thành một dải dài phía cuối.
Một ngày đi được vài dặm.
Có hôm chưa tới mười.
Có hôm đứng nguyên tại chỗ từ sáng đến tối vì một cây cầu không chịu nổi tải trọng.
Có hôm phải quay ngược vì đường sạt.
Tôi từng nghĩ hành quân là đi.
Hóa ra phần lớn thời gian chỉ là chờ.
Chờ xe lương.
Chờ sửa cầu.
Chờ trời tạnh.
Chờ người bệnh hạ sốt.
Chờ một bánh xe được thay.
Và đôi khi, chờ người chết được kéo khỏi đường.
Đến ngày thứ năm mươi tám, lần đầu tiên tôi thấy một người đào ngũ.
Buổi sáng lạnh đến mức hơi thở trắng xóa.
Sương phủ kín cánh đồng.
Một tiếng tù và xé toạc doanh trại.
“Có người bỏ trốn!”
Khoảng một giờ sau, kỵ binh quay lại.
Ba người bị trói tay.
Một thanh niên chừng hai mươi tuổi.
Một gã lính đánh thuê già.
Một người trung niên từng làm phu xe.
Dây thừng siết quanh cổ tay họ.
Đất bám đầy đầu gối.
Viên sĩ quan cưỡi ngựa phía trước, tay giơ cao một tờ giấy.
“Đào ngũ trong thời chiến! Bỏ vị trí không có lệnh! Bỏ mặc nhiệm vụ! Gây nguy hiểm cho toàn quân!”
Người thanh niên ngẩng đầu.
“Tôi không bỏ vị trí!”
Viên sĩ quan kéo dây cương.
“Tôi chỉ muốn về nhà!”
“Im!”
“Tôi có mẹ! Bà ấy bệnh!”
Roi quất xuống đất.
Chát!
“Tôi đã nhận đủ tiền rồi! Tôi trả lại hết! Tôi không cần tiền nữa!”
Đám đông xôn xao.
Viên sĩ quan xuống ngựa.
Ủng giẫm bùn.
Hắn đứng trước mặt người thanh niên.
“Ngươi đã ký khế ước.”
“Tôi biết.”
“Ngươi đã nhận tiền.”
“Tôi trả lại.”
“Khế ước không cho phép.”
Người thanh niên nhìn hắn.
Môi run lên.
“Nhưng mẹ tôi sắp chết.”
Viên sĩ quan im lặng vài giây.
Rồi quay đầu.
“Đọc điều khoản.”
Viên thư lại mở sổ.
Giọng hắn đều đều.
“Người đã nhận tiền nhập ngũ, sau khi được phân vào đơn vị chiến đấu, nếu tự ý rời khỏi quân đội trước khi hoàn thành nghĩa vụ, được xem là đào ngũ trong thời chiến.”
Người thanh niên cười.
Một tiếng cười rất nhỏ.
“Vậy là…”
Hắn nhìn quanh.
“…không có đường về.”
Không ai trả lời.
Tôi nhìn hắn.
Trong túi áo, tờ khế ước cọ vào ngực.
Buổi chiều, trống tập hợp vang lên.
Ba cọc gỗ được dựng phía sau doanh trại.
Bùn còn chưa khô.
Ba người bị trói vào đó.
Người phu xe khóc.
Gã lính đánh thuê già cúi đầu.
Chỉ có người thanh niên vẫn nhìn thẳng.
Viên sĩ quan đọc bản án.
“Đào ngũ trong thời chiến. Bỏ vị trí. Gây nguy hiểm cho quân đội. Hình phạt: tử hình.”
Người thanh niên hét:
“Tôi không phản bội các người!”
Không ai đáp.
Hắn quay đầu về phía hàng quân.
“Tôi chỉ muốn sống!”
Một tiếng chuông vang lên.
Đội hành quyết bước ra.
Tôi nhìn thấy lưỡi gươm nâng lên.
Phập!.
Người thanh niên gục xuống.
Xoẹt!
Gã lính đánh thuê già chết ngay sau đó.
Vút!
Người phu xe vẫn còn thở.
Một viên sĩ quan bước tới.
Cúi xuống.
Rồi đứng dậy.
Hắn giơ tay.
Phập!
Không ai nói gì.
Viên thư lại đi dọc hàng quân.
“Nhìn cho rõ.”
Hắn dừng lại.
“Đây là kết cục của đào ngũ.”
Tôi nhìn ba cái xác.
Trong túi áo, tờ khế ước cọ vào lồng ngực.
Lần đầu tiên tôi thấy nó nặng.
Đêm đó, Lukas nằm bên cạnh tôi.
Doanh trại im ắng.
Chỉ còn tiếng ngựa thỉnh thoảng giậm móng ngoài xa.
Rất lâu sau, gã lên tiếng.
“Nếu mai mày biết chắc mình sẽ chết ở Ravenhall…”
Gã nhìn lên mái lều.
“…mày có chạy không?”
Tôi nhìn bóng tối.
“Không biết.”
“Thật à?”
“Ừ.”
Lukas cười khô.
“Ba người kia cũng từng nghĩ mình sẽ không chạy.”
Tôi im lặng.
“Vậy tại sao họ chạy?”
Lukas không trả lời ngay.
Một lúc lâu sau, gã nói:
“Có lẽ đến lúc đứng trước cái chết, họ nhận ra mình còn có thứ muốn sống hơn là thứ họ đã bán.”
Gần sáng, tôi lấy tờ khế ước ra.
Dấu sáp đỏ vẫn nguyên.
Tờ giấy hơi nhàu ở góc.
Tiền đã nhận.
Nghĩa vụ đã ký.
Nếu tôi chết, gia đình được miễn nợ.
Nếu tôi chạy, tất cả sẽ trở về với họ.
Tôi gấp tờ giấy lại.
Cất vào ngực.
Sáng hôm sau, tôi vẫn đứng vào hàng.
Nhưng từ ngày đó, mỗi lần nghe tiếng vó ngựa phía sau doanh trại, tôi đều quay đầu.
Không phải vì sợ quân địch.
Mà vì sợ một ngày nào đó mình sẽ chạy theo hướng ngược lại.
Và nếu ngày ấy đến, chẳng ai hỏi tôi có lý do hay không.
Họ chỉ hỏi:
“Ngươi còn thuộc về quân đội không?”
Nếu câu trả lời là không—
Nhát kiếm kia sẽ dành cho tôi.
❧
Đoàn quân tiếp tục tiến về phía Bắc.
Những ngôi làng ven đường nhỏ dần.
Bánh mì biến mất trước.
Rồi đến khoai.
Rồi củ cải.
Sau đó là những nồi cháo loãng bốc hơi trên bếp.
Lương thực, cỏ, ngựa, da thuộc, gỗ và xe kéo lần lượt bị trưng dụng.
Có nơi viên sĩ quan trả tiền.
Có nơi không.
Tôi từng thấy một ngôi làng chỉ còn hai con bò.
Viên sĩ quan hậu cần đứng giữa sân.
Một tay giữ cuộn giấy.
“Ba mươi bao lúa.”
Người trưởng làng cúi đầu.
“Thưa ngài… chúng tôi không có.”
“Vậy gia súc.”
Người đàn ông ngẩng lên.
“Chúng tôi chỉ còn hai con bò.”
Viên sĩ quan nhìn danh sách.
“Lấy một.”
Người đàn ông đứng chết lặng.
“Thưa ngài, đó là con bò cuối cùng để cày ruộng.”
“Lệnh của Thánh Đô.”
Sau cánh cửa gỗ, một đứa trẻ ló mặt ra.
“Cha ơi…”
Nó nhìn con bò bị dắt đi.
“Họ lấy bò của mình làm gì?”
Người cha không trả lời.
Tôi cũng không.
Tháng thứ ba bắt đầu bằng thiếu lương.
Một đoàn xe chở ngũ cốc chậm lại vì cầu sập.
Ngày đầu tiên, khẩu phần giảm một phần tư.
Ngày thứ ba, bánh mì có mùi vỏ cây.
Ngày thứ sáu, bát cháo chỉ còn một lớp nước mỏng trên đáy.
Người bắt đầu ngã bên đường.
Có người nằm xuống rồi đứng dậy.
Có người nằm xuống mãi.
Tôi gặp Tomas vào một buổi chiều như thế.
Cậu nằm bên vệ đường.
Chưa đến hai mươi tuổi.
Một chân quấn vải.
Da quanh vết thương sẫm lại, nóng đỏ.
Tôi ngồi xuống bên cạnh.
“Còn bao xa?”
Tôi nhìn con đường.
“Không biết.”
“Ravenhall?”
“Có lẽ còn rất xa.”
Tomas gật đầu.
“Vậy đi đi.”
“Tôi gọi quân y.”
Cậu nắm cổ tay tôi.
Bàn tay nóng ran.
“Đừng.”
“Tại sao?”
“Thuốc…”
Cậu thở dốc.
“…để dành cho người còn đi được.”
Tôi vẫn gọi.
Quân y tới.
Ngồi xổm xuống.
Mở băng.
Nhìn vết thương.
Rồi lắc đầu.
“Không đủ thuốc.”
Tomas cười.
“Thấy chưa?”
Tôi quay mặt đi.
Tôi từng bỏ mặc đồng đội trong hầm ngục.
Từng nghĩ mình đã quen với chuyện đó.
Nhưng lần này tôi biết tên người nằm sau lưng mình.
“Tomas,” cậu đã nói khi tôi cúi xuống.
“Hai mươi tuổi.”
“Thợ vá lưới.”
Như thể biết tôi sẽ cần nhớ những điều ấy.
Từ hôm đó, tôi bắt đầu nhớ tên những người mình gặp.
Petr vẫn đi cùng chúng tôi.
Ngọn giáo vác lệch trên vai.
Nhìn từ xa chẳng khác gì một cây cuốc đặt trên vai người nông dân.
Có những buổi hành quân, cậu vừa đi vừa ngủ gật.
Tôi phải đá vào ống chân cậu.
“Ngẩng đầu.”
Petr giật mình.
“Biết rồi, chú.”
Rồi lại bước tiếp.
Tôi nhìn bóng lưng cậu.
Có lẽ đó là dấu hiệu đầu tiên cho thấy trái tim tôi chưa lạnh đến mức tôi từng tưởng.
Ngày thứ sáu mươi ba, chúng tôi gặp một nhóm thương nhân đang rời phương Bắc.
Họ mang theo vài chiếc xe nhẹ.
Một bánh xe kêu cót két.
Một người vừa đi vừa kể.
“Ravenhall là ổ quỷ.”
Người khác nói:
“Zero biến cả thành phố thành nghĩa địa.”
“Nghe nói hắn dùng người chết làm lính.”
“Không phải người chết. Là cốt binh.”
“Càng tệ.”
Rồi một thương nhân già lên tiếng.
“Ở Ravenhall, hắn mở kho lương của quý tộc cho dân nghèo.”
Đám người im đi.
Một người lập tức chửi:
“Dị giáo.”
Thương nhân nhún vai.
“Ta không biết hắn là gì.”
Ông ta kéo cổ áo lên tránh gió.
“Ta chỉ biết người ta ở đó có cái ăn.”
Tối hôm đó, tôi kể lại cho Lukas.
Gã đang ngồi bên lửa, dùng dao cắt một miếng bánh khô.
“Nếu một con quỷ cho mày ăn,” tôi hỏi, “mày có ăn không?”
Lukas bỏ miếng bánh vào miệng.
Nhai rất lâu.
Rồi hỏi:
“Tao đói đến mức nào?”
“Rất đói.”
Gã nuốt xuống.
“Vậy tao ăn.”
Một nụ cười khô hiện lên.
“Thành thật.”
Tôi nhìn ngọn lửa.
“Tao chưa bao giờ nói mình tốt.”
❧
Đêm thứ tám mươi mốt.
Mưa cuối cùng cũng ngừng.
Nước còn nhỏ từ những mái lều rách.
Bùn đóng một lớp mỏng trên bánh xe.
Mùi da ướt, sắt lạnh và khói củi phủ kín doanh trại.
Gần ba tháng.
Đoàn quân từ nơi tập kết bò dần lên phía Bắc.
Những chiếc xe từng đầy lương thực giờ nhẹ hơn.
Những hàng quân từng đông kín giờ có những khoảng trống.
Có người chết.
Có người đào ngũ.
Có người bệnh.
Có người bị thương.
Có người vẫn đứng, nhưng ánh mắt đã chẳng còn nhìn xa hơn bát cháo trước mặt.
Chiều nay, Đại Nguyên Soái bước ra giữa hai đạo quân.
Tôi không nghe được ông ta nói gì.
Từ vị trí của mình, tôi chỉ thấy hai bóng người đứng giữa đồng cỏ.
Một người mặc giáp bạc.
Một người mặc giáp đen.
Một lá cờ trắng ở giữa.
Rồi lá cờ đỏ từ từ kéo lên trên tường thành.
Gió bắt lấy nó.
Phần vải đỏ quất mạnh vào cột cờ.
Tiếng tù và chiến tranh kéo dài qua thung lũng.
Các đội trưởng đi dọc hàng quân.
“Luật cổ. Từ giờ đến canh tư, không được động binh.”
Không ai nói gì.
Tôi đứng trong hàng tiền phong.
Ngọn giáo sắt nằm trong tay.
Lạnh buốt.
Phía trước là thung lũng Ravenhall.
Màn sương đêm từ từ tách ra.
Bức tường Hắc Kim hiện lên.
Đen đến mức gần như nuốt hết ánh trăng.
Không có nhiều đuốc.
Chỉ có những đốm xanh.
Một.
Hai.
Mười.
Rồi hàng trăm.
Những hốc mắt xanh của những bộ xương đứng im trên tường.
Không tiếng ngựa.
Không tiếng người.
Không tiếng búa.
Không tiếng rèn.
Chỉ có gió lùa qua những khe đá.
Tôi từng xuống những hầm ngục sâu hơn thế.
Từng nhìn thấy những thứ đáng sợ hơn thế.
Nhưng chưa bao giờ tôi thấy một đạo quân đứng im như vậy.
Tôi thò tay vào áo.
Ngón tay chạm phải chiếc ghim cài áo nhỏ.
Món đồ của con gái tôi.
Bốn tuổi.
Một mảnh kim loại nhỏ, cạnh đã xước.
Tôi siết nó trong lòng bàn tay.
Lạnh buốt.
Nhưng thật.
Tôi nghĩ đến Manya.
Đến căn nhà gỗ.
Đến mảnh ruộng bên sông.
Đến tờ khế ước trong túi.
Suốt ba tháng, tôi tự nhắc mình rằng mình đi vì tiền.
Vì mảnh ruộng.
Vì thuốc cho con.
Vì gia đình.
Nhưng đứng trước Ravenhall, một ý nghĩ len vào đầu tôi.
Nếu tôi chết ở đây…
Tòa Thánh có thật sự giữ lời không?
Tôi không biết.
Không ai biết.
Nhưng tôi vẫn đứng đó.
Bởi đôi khi con người không cần tin vào một lời hứa.
Chỉ cần họ không còn lựa chọn nào khác.
Lukas nằm bên cạnh tôi đêm ấy.
Mắt gã nhìn lên mái lều.
“Mai.”
“Ừ.”
“Mày sợ không?”
Tôi im lặng.
Rồi nói:
“Có.”
Lukas bật cười.
“Cuối cùng cũng nghe được câu thật từ mày.”
“Tao chưa bao giờ nói tao không sợ.”
“Thế sao vẫn đi?”
Tôi lấy chiếc ghim cài áo ra.
Ánh lửa lướt qua mặt kim loại.
“Vì ở nhà có người đang chờ.”
Lukas nhìn chiếc ghim.
Không hỏi thêm.
Gã kéo chăn lên ngang cổ.
“Tao cũng vậy.”
Cách chúng tôi ba bước, Petr nằm cuộn tròn trong chăn.
Ngọn giáo đặt song song bên người.
Thẳng tắp.
Giống một cây cuốc đặt dọc luống đất.
Cậu ngủ.
Hơi thở đều.
Tôi nhìn bờ vai nhỏ ấy nhô lên rồi hạ xuống dưới lớp chăn.
Tôi thấy ghen tị.
Tiếng tù và vang lên.
Một lần.
Hai lần.
Ba lần.
Doanh trại chuyển động.
Các đội trưởng điểm danh.
Giáp va nhau.
Dây cung được kéo thử.
Bánh xe nghiến trên bùn.
Ngựa hí.
Từ phía xa, từng ngọn đuốc được châm lửa.
Tôi đứng dậy.
Bàn chân tật nhói buốt.
Tôi chống giáo xuống đất rồi từ từ dồn trọng lượng lên nó.
Phía trước, Ravenhall vẫn im lặng.
Tôi không biết Zero có nhìn chúng tôi hay không.
Không biết hắn có biết đoàn quân này đã mất bao nhiêu người trên đường.
Không biết hắn có biết trong năm vạn người ấy có những kẻ chẳng hề căm thù hắn.
Chúng tôi chỉ muốn sống.
Muốn trả nợ.
Muốn có một mái nhà.
Tôi cũng vậy.
Tôi không đi tìm vinh quang.
Không đi tìm đức tin.
Càng không đi tìm một cái chết đẹp đẽ.
Tôi đi bán mạng.
Và sau ba tháng, cuối cùng tôi đã đứng trước nơi mà mạng sống của mình được định giá.
Tôi siết chiếc ghim cài áo của con gái lần cuối.
Rồi nhìn về phía Ravenhall.
Đến canh tư, tôi sẽ bước vào địa ngục.
Không phải vì Zero.
Không phải vì Giáo hoàng.
Không phải vì Tòa Thánh.
Tôi sẽ bước vào đó vì một tờ giấy.
Vì một mảnh ruộng bên sông.
Và vì lời hứa tôi đã nói với Manya trước khi rời khỏi nhà.
Anh sẽ trở về.
Tôi đã nói như thế.
Và nếu phải bò qua bụng quỷ—
tôi cũng sẽ bò về.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.