Trỗi Dậy Từ Vực Thẳm

Chương 45: Tờ Khế Ước Của Kẻ Bán Mạng

Đăng: 04/08/2026 14:09 3,214 từ 1 lượt đọc

Tôi không phải là kỵ sĩ, cũng chẳng phải một tín đồ ngoan đạo.

Mười năm lăn lộn ở các tầng hầm ngục phía Nam khoác danh một mạo hiểm giả hạng đồng đã dạy cho tôi một quy tắc sinh tồn duy nhất: muốn sống sót để trở về, bàn tay phải đủ bẩn và trái tim phải đủ lạnh.

Tôi từng bỏ mặc một người đồng đội cho quái vật xé xác, ngay khi nhận ra hắn không còn đứng dậy nổi nữa. Tôi từng đoạt lấy mẩu bánh khô cuối cùng của một gã thương binh nằm bên vệ đường. Trong thế giới của những kẻ sống dưới đáy tháp, sự từ tâm là thứ xa xỉ nhanh nhất đưa người ta xuống mộ. Tôi không tự hào về điều đó, nhưng tôi chưa bao giờ hối hận. Bởi vì ở quê nhà, tôi có một gia đình phải nuôi.

Nhưng cái nghề đâm thuê chém thuê cũng có hạn vận. Các hầm ngục cạn kiệt, các thương hội phá sản, và Tòa Thánh bắt đầu siết chặt các khoản thuế đất. Một mạo hiểm giả giải nghệ với một bàn chân tật nguyền và vài vết sẹo cũ như tôi nhanh chóng rơi vào bước đường cùng.

Cho đến khi Tòa Thánh rao giảng về "Thánh Chiến" và treo bảng tuyển binh đặc biệt để đánh đuổi con quỷ tên Zero ở phía Bắc. Một khoản tiền thưởng trả trước bằng đồng vàng, kèm theo tờ giấy đảm bảo xóa sạch mọi khoản nợ nần cho gia đình nếu kẻ đi lính bỏ mạng trên chiến trường.

Đối với một kẻ như tôi, đó không phải là lời kêu gọi tử vì đạo. Đó là một thương vụ bán mạng được giá nhất đời mình.

Đêm trước ngày khởi hành, căn nhà gỗ rải đầy mùi thảo dược đắng ngắt.

Tôi ngồi bên ngọn đèn dầu tù mù, cẩn thận dùng đá mài liếc lại lưỡi đoản đao đã sứt mẻ — thứ duy nhất còn sót lại từ thời mạo hiểm giả. Tiếng xoẹt... xoẹt... đều đặn vang lên giữa khoảng không im lìm của căn nhà dột nát.

"Anh nhất định phải đi sao?"

Tiếng Manya vang lên sau lưng, khàn đặc vì những đêm thức trắng. Tôi không quay lại, chỉ lẳng lặng lau sạch vết dầu trên lưỡi thép. Bàn tay tôi — bàn tay từng bóp nghẹt họng một gã trộm tiền để đòi lại đồng bạc lẻ — lúc này lại khẽ run lên.

Tôi tra đao vào vỏ, đứng dậy đi về phía góc giường. Đứa con gái bốn tuổi của chúng tôi đang nằm ngủ ngoan ngoãn dưới tấm chăn gạt tàn bột dệt bằng vải thô. Tôi quỳ xuống, nhẹ nhàng dùng mu bàn tay thô ráp, chằng chịt những vết sẹo gân guốc, chạm khẽ vào đôi má phúng phính của con.

Tôi co hết móng tay vào lòng bàn tay, sợ rằng lớp da chai sạn của một kẻ chém giết sẽ làm xước làn da mềm như lụa của nó. Con bé khẽ cọ má vào tay tôi trong cơn mê ngủ, ú ớ một tiếng rồi lại chìm vào giấc mộng.

"Số tiền trả trước của Tòa Thánh đủ cho em mua thuốc cho con trong nửa năm," tôi nói, giọng thấp và dịu xuống đến mức chính tôi cũng thấy lạ lẫm. "Tờ khế ước xóa nợ anh đã cất dưới đáy rương. Nếu... nếu anh không về, viên thư lại của Tòa Thánh sẽ không thể chạm vào mảnh ruộng của gia đình mình nữa."

"Em không cần mảnh ruộng!" Manya nghẹn ngào, lao đến ôm chặt lấy lưng tôi từ phía sau. Đôi bàn tay gầy guộc của cô ấy siết lấy tấm áo da cũ mốc mỡ của tôi. "Em chỉ cần anh trở về... Như mọi lần anh đi hầm ngục..."

Tôi xoay người lại, gạt đi giọt nước mắt trên má vợ bằng ngón tay cái vụng về. Tôi nhìn sâu vào mắt cô ấy, đôi mắt đã cùng tôi đi qua những năm tháng đói khổ nhất.

"Anh sẽ về," tôi thì thầm, nụ cười hiếm hoi nở ra trên khuôn mặt góc cạnh tàn nhẫn. "Em biết anh mà. Anh không phải loại người dễ chết vì mấy thứ triết lý cao siêu của Giáo hội đâu. Dù có phải chui qua bụng quỷ, anh cũng sẽ bò về với mẹ con em."

Tờ mờ sáng, sương lạnh phủ kín mái tranh.

Tôi thắt chặt lại dải băng quấn quanh bàn chân thọt, khoác lên vai chiếc bao da hành lý đã sờn góc. Bên trong chỉ vỏn vẹn hai mẩu lương khô, một bình nước nhỏ, tấm da dê bọc chiếc ghim cài áo của con gái, và ngọn giáo sắt ngắn do Tòa Thánh phát.

Tôi đứng ở ngưỡng cửa, quay đầu nhìn lại lần cuối. Manya đứng ôm con ở góc hiên, ánh mắt đau đớn theo dõi từng chuyển động của tôi.

Tôi không dám ôm họ thêm lần nào nữa — sợ rằng chỉ cần chạm vào thêm một lần, đôi chân thọt của tôi sẽ không còn đủ sức bước ra khỏi ngưỡng cửa này. Tôi chỉ gật đầu với vợ một cái, mỉm cười với đứa con gái vừa mở mắt tròn xoe nhìn cha, rồi quay lưng xách bao hành lý bước ra con đường đất ngập bùn.

Tiếng chuông Tòa Thánh ở thị trấn xa xa bắt đầu điểm. Hàng trăm kẻ nghèo khổ, lính đánh thuê và cựu mạo hiểm giả giống như tôi đang lẳng lặng tập hợp lại dưới cờ hiệu giáp bạc của Đại Nguyên Soái Roland Vale.

Chúng tôi không đi tìm vinh quang. Chúng tôi đi bán máu. Và ở phía cuối con đường mờ sương dẫn về thành Ravenhall, con quỷ Zero đang chờ đợi chúng tôi.

Cái lạnh của đợt hành quân dài ba tuần không giết người ta ngay lập tức. Nó nhắm vào những ngón chân lộ ra ngoài đôi bốt rách của tôi trước, rồi bò dần lên khớp gối tật nguyền, biến mỗi bước tiến về phía Bắc thành một trận tra tấn thầm lặng.

Cái chân thọt này, tôi mang nó đã sáu năm rồi.

Không phải do quái vật. Con người ta thường nghĩ một mạo hiểm giả tàn phế hẳn phải mất chân tay vì nanh vuốt của thứ gì đó khủng khiếp dưới hầm sâu. Sự thật tầm thường hơn nhiều: một bậc thang gỗ mục trong một hầm mỏ bỏ hoang, một cú trượt chân trong bóng tối, và một cái xương ống chân gãy, không có thầy thuốc nào chữa đúng cách vì tôi không đủ tiền trả. Nó tự lành theo kiểu của nó, ngắn hơn chân kia gần một đốt ngón tay, và đau nhức mỗi khi trời trở gió.

Chính cái chân thọt đó đã đưa tôi đến với Manya.

Nàng là con gái một thầy lang nghèo ở rìa thị trấn, người duy nhất chịu nắn lại cái xương gãy của tôi mà không đòi đủ số tiền tôi không có. Tôi nằm liệt giường sáu tuần trong căn lều của cha nàng, và nàng là người thay băng, đút cháo, chịu đựng những cơn mê sảng chửi rủa của tôi mỗi đêm sốt cao. Đến tuần thứ tư, tôi bắt đầu chờ đợi bước chân nàng nhiều hơn chờ đợi ngày lành bệnh. Hết tuần thứ sáu, tôi hỏi cưới nàng bằng toàn bộ số tiền thưởng ít ỏi còn sót lại sau chuyến hầm ngục cuối cùng của mình.

Cha nàng đã mất hai năm sau đó, một mùa dịch tả không chừa ai. Manya chưa từng một lần trách tôi vì cái chân thọt đã kéo nàng vào cuộc đời một kẻ đâm thuê chém mướn nghèo túng. Đó là điều tôi chưa bao giờ nói thành lời với nàng, nhưng nó là lý do thật sự khiến tôi sẵn sàng bán mạng lần này — không phải vì tờ khế ước, mà vì tôi nợ nàng một cuộc đời tốt hơn cái tôi đã cho nàng.

Ký ức tệ nhất đời mạo hiểm giả của tôi không phải là một con quái vật. Nó là một căn hầm ngục dưới lòng một tòa lâu đài đổ nát, nơi tổ đội sáu người của tôi bị mắc kẹt suốt ba ngày sau khi lối ra sập xuống vì một cái bẫy đá. Không phải quái vật giết chết bốn người trong số họ. Là cơn đói, là bóng tối, là sự tuyệt vọng khiến người ta bắt đầu nhìn đồng đội mình bằng ánh mắt của một kẻ đói khát nhìn miếng thịt. Tôi sống sót ra khỏi đó cùng một người nữa, và chúng tôi chưa bao giờ nói với ai về những gì đã xảy ra trong bóng tối ấy. Có những thứ tệ hơn cái chết là một người phải học cách mang theo suốt đời, im lặng, không có nến để soi rõ chúng ra.

Tôi kể lại chuyện này không phải để tìm sự cảm thông. Tôi kể nó vì cái ký ức đó cứ lảng vảng trở lại mỗi khi tôi nhìn quanh đoàn quân này và tự hỏi: liệu năm vạn người chúng tôi, khi bị dồn đến đường cùng trước cổng thành của một con quỷ, sẽ còn giữ được bao nhiêu phần người trong mình.

Năm vạn con người kéo đi trên con đường đất ngợp bùn.

Từ vị trí của một gã lính đánh thuê xếp ở hàng ngũ hậu bị, tôi nhìn thấy rõ sự phân cấp tàn nhẫn của cái gọi là "Thánh Chiến". Phía tiên phong, những kỵ sĩ giáp bạc của Tòa Thánh cưỡi trên những con chiến mã đắt giá, áo choàng thêu thánh chỉ trắng tinh không dính một giọt bùn. Họ được chia thịt khô, được uống rượu vang nóng để giữ nhiệt.

Còn ở phía sau, hàng ngàn kẻ nghèo khổ, lính mạo hiểm giả hết thời và những nông dân đi thế nợ như tôi co cụm lại thành một dải mây xám xịt. Khẩu phần ăn của chúng tôi bị cắt giảm một nửa ngay từ tuần thứ hai với lý do "xe hậu cần bị ách tắc ở biên giới". Mỗi ngày, chúng tôi được phát một muỗng cháo vỏ cây nhạt nhẽo và một mẩu bánh mì cứng như đá cuội — thứ mà thời còn đi hầm ngục, tôi thậm chí còn chẳng buồn dùng để nhử quái vật.

Đêm thứ tám, một bầy Sói Biến Dị đánh hơi thấy đoàn quân đang cắm trại ở rìa cánh rừng thưa.

Tiếng tù và báo động rú lên giữa đêm đen, nhưng lệnh đầu tiên từ trại chỉ huy không phải là dàn quân nghênh chiến — mà là "bảo vệ tuyến hậu cần và lều trại của các Kỵ sĩ." Đám lính hạng bét như tôi bị đẩy ra ngoài rìa trại, đối mặt trực tiếp với đàn thú đang gầm gừ trong bóng tối, trong khi những con chiến mã quý giá của Tòa Thánh được dắt lùi vào giữa, bọc kín bởi ba lớp khiên bạc.

Tôi ghì chặt ngọn giáo gỉ, đứng cạnh một gã nông dân trẻ tên Petr — kẻ chưa từng cầm vũ khí nào ngoài cái cuốc trước khi bị bắt lính. Một con sói to bằng con bê, lông rụng từng mảng để lộ da tím tái, lao thẳng vào hàng chúng tôi. Petr hét lên, giáo đâm trượt, và con thú ngoạm gọn lấy cánh tay cậu ta trước khi tôi kịp phản ứng.

Tôi làm điều duy nhất mười năm hầm ngục dạy tôi phải làm: đâm thẳng vào mắt con sói, không phải để cứu Petr, mà để nó buông ra trước khi hàm răng đó tìm đến cổ họng tôi. Con thú rú lên, bỏ chạy vào bóng tối. Petr nằm đó, tay đứt lìa, máu phun ra nhuộm đỏ cả bùn đất, gào thét gọi mẹ như một đứa trẻ.

Không có ai nào chạy tới. Thầy thuốc của quân đoàn đang bận cứu một con ngựa chiến bị trật khớp chân ở khu trại trung tâm.

Petr chết vào lúc bình minh, không phải vì vết thương, mà vì máu ra quá nhiều trong khi không ai buồn cầm máu cho một kẻ không có tên trong sổ lương chính thức. Chúng tôi chôn cậu ta vội vàng bên vệ đường, không bia mộ, không lời cầu nguyện. Viên thư lại chỉ ghi một dòng vào sổ: "Một nông dân thế nợ, tử vong ngoài chiến trận. Không tính vào tổn thất chính thức."

Đêm đó, tôi nằm không ngủ được, tay siết chặt tấm da dê, tự hỏi nếu là mình nằm đó thay Petr, dòng chữ trong sổ sẽ viết gì khác đi không.

"Lại nghĩ về khế ước đấy à, lão già?"

Tiếng gã cựu binh tên Lukas vang lên bên cạnh. Gã nhổ một bãi nước bọt lẫn máu xuống đầm lầy, giọng khàn như tiếng xẻng gạt đá. Gã bị cụt mất hai ngón tay trái — dấu vết của một đợt càn quét Khuyển Nhân năm ngoái.

Tôi không đáp, chỉ lặng lẽ nhét lại tấm da dê bọc chiếc ghim cài áo của con gái vào túi áo trong. Nơi đó, sát lồng ngực, là thứ duy nhất giữ cho đôi chân thọt của tôi tiếp tục bước đi trong cơn mưa dầm dề.

"Đừng tốn công suy nghĩ," Lukas cười chua chát, chìa đôi bàn tay sưng tấy vì cước ra sưởi bên đống lửa ướt nhẹp mù khói mà chúng tôi nhặt nhạnh được từ vài cành cây mục. "Mày có sống sót trở về thì Tòa Thánh cũng sẽ tìm cách trừ tiền thưởng của mày vào 'phí trang bị' thôi. Cây giáo sắt gỉ họ phát cho mày? Ba đồng bạc. Chiếc giáp da mốc này? Bốn đồng. Họ không thua lỗ trong bất kỳ thương vụ nào đâu, mạo hiểm giả ạ."

Tôi siết chặt cán giáo, ánh mắt lạnh đi: "Tôi không cần tiền thưởng. Tôi chỉ cần tờ giấy xóa nợ cho mảnh ruộng ở quê."

"Vậy thì nguyện cầu cho con quỷ ở Ravenhall không xé xác mày ra trước khi mày kịp đòi tờ giấy đó," Lukas hạ thấp giọng, ánh mắt liếc quanh đám sĩ quan giáp bạc đang tuần tra gần đó. "Mày có nghe mấy gã trinh sát đào ngũ nói gì chưa? Ở Ravenhall, Zero không giết dân nghèo. Hắn mở kho lương của quý tộc, chia cho mấy kẻ tị nạn... Rồi hắn dùng tử khí biến những kẻ chết gục thành quân đoàn của hắn."

Tôi khựng lại. Đôi mắt từng nhìn qua hàng trăm loại quái vật hầm ngục của tôi nheo lại: "Một con quỷ... mở kho lương?"

"Chính tai tao nghe một gã thương binh từ tiền tuyến kể lại," Lukas thì thầm, giọng rợn người. "Tòa Thánh gọi hắn là quỷ tà ác. Nhưng với mấy thằng chân đất sắp chết đói ở Ravenhall, hắn là kẻ duy nhất cho họ ăn. Mày có thấy buồn cười không? Chúng ta đi hơn dặm đường, chịu đói chịu rét để tiêu diệt một con quỷ... kẻ mà có khi còn cho dân nghèo ăn tử tế hơn cả cái Giáo hội chúng ta đang phụng sự."

"Câm cái miệng lại, thằng ranh!"

Một cú roi da quất mạnh xuống đống lửa, làm tàn tro bắn tung tóe. Viên sĩ quan giáp bạc trên lưng ngựa trừng mắt nhìn chúng tôi, tay lăm lăm chuôi kiếm thêu thánh ấn.

"Phao tin đồn nhảm của tà giáo một lần nữa, ta sẽ treo cổ cả hai ngươi lên cây làm mồi cho quạ!"

Chúng tôi cúi đầu, im lặng tuyệt đối. Khi bóng viên sĩ quan đi xa, tôi ngẩng đầu nhìn lên phía đầu đoàn quân.

Ở đó, nổi bật giữa hàng ngàn chiếc mũ sắt tối màu, là bóng lưng sừng sững của Đại Nguyên Soái Roland Vale. Bộ giáp bạc của ông bừng sáng ngay cả trong đêm tối, chiếc áo choàng đỏ thẫm tung bay trong gió lạnh. Ông là lý do duy nhất khiến năm vạn con người này chưa tan rã. Người ta đồn ông là vị tướng chưa từng thất bại, là lá chắn của thánh hội.

Nhưng lúc này, nhìn vào bóng lưng sừng sững ấy, gáy tôi bỗng lạnh toát, không phải vì gió đêm. Roland Vale đứng quá cao. Từ độ cao của một vị tướng huyền thoại, ông có nhìn thấy đôi bốt rách ngấm máu của tôi không? Ông có biết mẩu bánh mì chúng tôi ăn có mùi nấm mốc không? Hay với ông, năm vạn con người phía sau cũng chỉ là một con số chiến thuật — những hòn đá lót đường để ông bước lên đài vinh quang của Tòa Thánh?

Ngày bốn mươi ba, một toán Goblin liều lĩnh mò ra khỏi hang đá ven đường để cướp xe lương — có lẽ chính chúng cũng đang đói không kém gì chúng tôi. Cuộc chạm trán ngắn ngủi, chỉ đủ để hai gã lính hậu bị bị chém đứt gân chân trước khi đám Goblin bị dồn lại và xé xác bởi chính cơn giận dữ của đám đông đói khát chúng tôi — một thứ bạo lực không cần lệnh ban ra, không cần kỵ sĩ nào chỉ huy. Chúng tôi giẫm nát những cái xác nhỏ thó ấy nát bét hơn mức cần thiết, như thể đang trút vào chúng cả nỗi hờn căm dành cho những kẻ đang cưỡi ngựa phía trước.

Đêm thứ tám mươi mốt. Mưa cuối cùng cũng ngừng.

Quân đội dừng lại trên ngọn đồi trọc nhìn xuống thung lũng Ravenhall. Màn sương đêm vén lên, tiết lộ khung cảnh phía bên dưới.

Tôi đứng trong hàng ngũ tiền phong bị đẩy lên phía trước, ngọn giáo sắt trong tay lạnh ngắt như một tảng băng. Xung quanh tôi, hàng nghìn người lính gầy guộc, đôi mắt sâu hoắm vì kiệt sức và sợ hãi, đồng loạt nín thở.

Phía bên kia thung lũng, bức tường đá Hắc Kim của pháo đài Ravenhall sừng sững mọc lên giữa đêm đen. Không có ngọn đèn nào thắp sáng. Chỉ có những đốm lửa xanh ma quái lập lòe chập chờn trong hốc mắt của hàng ngàn bộ xương xếp hàng bất động trên tường thành. Một thứ áp lực tột cùng đè nặng lên lồng ngực, khiến ngay cả một kẻ từng vào sinh ra tử trong hầm ngục như tôi cũng phải run lên cầm cập.

Tôi thò tay vào áo, siết chặt chiếc ghim cài áo của con gái. Kim loại lạnh buốt đâm nhẹ vào ngón tay, nhắc tôi nhớ về lý do mình đang đứng ở đây.

Sáng mai, khi tiếng tù và vang lên, tôi sẽ phải lao về phía bức tường ma quái đó. Không phải vì lòng căm thù với Zero, không phải vì Giáo hoàng hay Tòa Thánh.

Mà vì tiền vì mảnh ruộng bên sông, và một lời hứa trở về với mẹ con Manya.


0