Vạn Đạo Ngạo Thiên

Chương 2: Tạp Căn

Đăng: 27/07/2026 22:08 1,907 từ 2 lượt đọc

Ngày 23 tháng 7 năm 836 — Thôn Liệt Song

Từng tia nắng sớm len lỏi qua các tán lá, đem theo hơi ấm chiếu qua mái nhà mục quá nửa, hắt thành từng vệt bụi mờ lơ lửng trong không khí.

Mục Khiêm giật mình choàng dậy trên chiếc chõng tre ọp ẹp, mồ hôi lạnh ướt đẫm lưng áo. Trong cơn mơ, cột lửa màu lam đêm đó lại bùng lên dữ dội, tiếng vó ngựa dồn dập vẫn còn văng vẳng bên tai. Đã hai năm trôi qua kể từ cái đêm kinh hoàng ở nhà trọ, mùi sắt gỉ và mùi cháy khét ấy dường như chưa bao giờ rời khỏi ký ức cậu.

Cậu thở hổn hển, vô thức đưa tay sờ lên ngực áo - nơi mảnh ngọc lạnh ngắt vẫn nằm yên đó.

Mục Khiêm dụi hai mắt, ngước nhìn lên chiếc bàn thờ gắn sát vách đơ sơ. Nói là bàn thờ cho sang, thực chất đó chỉ là mảnh gỗ mỏng xù xì do cậu lượm được, bên trên đẽo vụng về ba chữ: Ngô Vĩnh Tâm.

Vẫn như mọi ngày trong suốt hai năm qua, việc đầu tiên Mục Khiêm làm là thắp cho bác Tâm một cây nhang, cắm vào chiếc chén sành mẻ miệng đã đầy chân nhang tàn. Làn khói mỏng bốc lên cay xè mắt.

“Bác Tâm… bác sống khôn thác thiêng phù hộ cho con hôm nay được như ý nguyện nhé.”

Nguyện xong, cậu vái ba vái rồi cẩn thận lấy từ trong ngực áo ra mảnh ngọc vỡ hình trăng khuyết. Mảnh ngọc mát lạnh nhưng lại là hơi ấm duy nhất giúp cậu vượt qua cuộc sống cô độc suốt hai năm qua. Mỗi lần nắm chặt mảnh ngọc, cậu lại cảm thấy mẹ và bác Tâm vẫn đang ở bên cạnh, tiếp thêm cho cậu dũng khí để bước tiếp.

“Mẹ ơi, chúng ta đi thôi.”

Cậu siết nhẹ mảnh ngọc rồi cất lại vào cổ, xỏ chân bước ra khỏi căn lều.

Căn lều của Mục Khiêm nằm ở rìa ngoài cùng thôn Liệt Song, ngay sát Hỏa Dung Cốc.

thôn này thực chất chỉ là một xóm ổ chuột bám vào chân núi lửa đã tắt. Đất đai cằn cỗi, đỏ quạch vì nhiễm khoáng hỏa, trồng cây gì cũng còi cọc. Gió từ trong cốc thổi ra lúc nào cũng hừng hực nóng rát, mang theo bụi than và mùi đá nung. Người có tiền chẳng ai chịu ở cái xóm này, chỉ có những kẻ cùng đường như cậu và đám phu mỏ bám trụ qua ngày.

Khi còn sống, bác Tâm từng kể cho cậu nghe rất nhiều điều. Thế giới họ đang sống gọi là Loạn Hoang Giới. Ở đây, người dân bình thường tuy không đến mức bị coi như cỏ rác, nhưng nếu một kẻ vô danh tiểu tốt có bỏ mạng nơi xó xỉnh nào thì cũng chẳng ai rảnh rỗi đi điều tra. Trong một thế giới lấy thực lực làm trọng, Khai Linh chính là con đường duy nhất để đổi đời và tìm kiếm sự tôn trọng.

Khai Linh là mở ra sự tương thích với một trong các hành Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ — gọi là “Đơn Căn” (hay Căn Thuần Khiết). Nhưng số người may mắn Khai Linh thành công chỉ chiếm chưa đầy 2% dân số, phần lớn còn lại đều là “Tạp Căn”. Mà đã mang Tạp Căn thì bị xem như phế phẩm, chẳng tông môn nào ngó ngàng đến, nói chi là trọng dụng.

Ba năm một lần, Hỏa Dung Cốc — tông môn cai quản cả vùng đất đỏ này — mới phái người xuống các thôn làng để tuyển chọn đệ tử. Và hôm nay chính là ngày đó.

Mục Khiêm hít một hơi thật sâu rồi bắt tay vào công việc thường nhật. Chỉ là hôm nay cậu sẽ làm nhanh hơn mọi khi.

Việc đầu tiên là tưới ruộng cho lão Điền.

Lão Điền là một lão nông gầy gò, lưng còng như con tôm, mặt lúc nào cũng nhăn nhó vì cái nắng cháy da. Ruộng nhà lão chỉ là khoảnh đất nhỏ trồng mấy luống rau cằn cỗi. Hai năm trước, chính lão là người đã nhìn thấy Mục Khiêm lang bạt đến đây rồi dắt cậu về xóm. Tuy gia cảnh nghèo khó chẳng giúp được gì nhiều, nhưng lão là người tốt bụng nhất với cậu ở nơi này.

“Ủa, Khiêm đấy à?” — Lão Điền đang ngồi vê điếu thuốc lào, thấy cậu liền hỏi — “Chừng nào mới bắt đầu tuyển chọn? Có kịp đi không đấy? Hay để đó tí nữa ta tưới cho, kẻo lỡ mất giờ lành.”

“Dạ, chắc cũng phải muộn muộn bác ạ. Cháu tưới ào một cái rồi ra vẫn còn kịp!”

Vừa dứt lời, Mục Khiêm lao ngay ra chỗ giếng lợ, xách hai thùng nước đi phăm phăm giữa các luống rau. Sức nóng từ lòng đất bốc lên rát rạt, chỉ vài vòng đã khiến lưng áo cậu ướt đẫm. Tưới xong, cậu phụ lão Điền thu hoạch ít rau gánh xuống chợ cho bà Khiết — vợ lão Điền.

Chợ thôn Liệt Song họp ven con suối cạn, lèo tèo vài sạp tre dựng tạm. Không khí ngột ngạt tràn ngập tiếng mặc cả chua ngoa, lẫn trong mùi mắm muối và mùi phân trâu. Gánh rau đến sạp, bà Khiết giúi vào tay cậu một chiếc bánh ngô khô cứng:

“Cầm lấy mà ăn lót dạ, chút nữa còn có sức mà đi tuyển chọn.”

“Cháu cảm ơn bác!” — Cậu nhét vội bánh vào ngực áo.

Bình thường, công việc nặng nhất và cũng là nguồn thu nhập chính của Mục Khiêm là đẩy xe quặng ở mỏ Hỏa Tinh. Cái mỏ là một vết sẹo khổng lồ khoét sâu vào sườn núi, không khí dưới hầm đặc quánh mùi kim loại và mùi trứng thối. Đá Hỏa Tinh đỏ rực cực kỳ nhạy cảm với linh khí nên bắt buộc phải dùng sức người để đẩy xe goòng từ đáy mỏ lên đỉnh.

Một người lớn làm quần quật cả ngày đẩy được vài chuyến, kiếm khoảng 20 Mo — vừa đủ nuôi gia đình. Riêng Mục Khiêm, trưởng mỏ chỉ trả cho cậu 2 Mo cho mỗi chuyến đẩy xe. Mọi người bảo cậu ngu mới chịu để người ta bóc lột như thế, nhưng cậu cần tiền. Cậu cần tiền mua nhang dầu thờ bác Tâm, và tích góp một chút... nhỡ đâu sau này có cơ hội gia nhập tông môn thì còn có cái mà trang trải.

Nhưng hôm nay, cậu không đến mỏ.

Xong việc ở chợ, cậu chạy thục mạng về phía đầu làng, nơi có cây đa cổ thụ.

Dưới gốc đa, người dân trong thôn đã tập trung đông nghịt.

Ở giữa, người ta kê một chiếc bàn gỗ dài cho ba người ngồi. Cụ Lý trưởng ngồi ở mép ngoài, thái độ có phần nhún nhường kính cẩn. Tóc cụ bạc trắng như cước, da mặt đầy đồi mồi nhưng đôi mắt lại tinh anh khác thường. Cụ là người duy nhất trong thôn từng học chữ và từng làm ngoại môn đệ tử của một tông môn nhỏ. Dù đường tu luyện không đi đến đâu nhưng trải nghiệm đó đủ để cụ có uy tín nhất vùng.

Bên cạnh cụ là hai người một nam một nữ ngồi chễm chệ, dáng vẻ khoan thai, hoàn toàn không buồn liếc nhìn dân làng xung quanh. Thân mặc áo bào màu đỏ sẫm có thêu hình ngọn lửa của Hỏa Dung Cốc, lưng đeo trường kiếm, luồng áp lực vô hình từ họ tỏa ra khiến không khí xung quanh dường như càng thêm oi nồng.

“Tất cả yên lặng!” — Cụ Lý giơ hai tay gạt gạt, lớn giọng — “Hai vị tiên sư hôm nay hạ cố đến đây là phúc lớn của thôn ta! Lần lượt từng đứa lên đây kiểm tra, tuyệt đối không được ồn ào!”

Trước mặt người nam tu sĩ là một phiến đá đen bóng, to bằng cái mâm — chính là Trắc Linh Bàn.

Đứa đầu tiên bước lên là thằng Nhậm, con lão mổ heo đầu làng. Nó run rẩy đặt tay lên phiến đá. Trắc Linh Bàn im lìm một lúc rồi chợt lóe lên thứ ánh sáng hỗn tạp — lúc xanh, lúc vàng, lúc đỏ — lộn xộn và mờ đục.

“Tạp Linh Căn. Loại!” — Người nam tu sĩ thậm chí không mở mắt, phất tay xua đi.

Thằng Nhậm thất thần bước xuống. Vừa bắt gặp ánh mắt thất vọng của mẹ nó, nó liền òa lên khóc ré. Cụ Lý thở dài rầu rĩ. Mấy thôn xung quanh vốn luôn cạnh tranh số lượng đệ tử vào tông môn; thôn nào có người được chọn thì làng đó mới có chỗ dựa để ngẩng đầu lên.

Thêm ba đứa nữa bước lên, kết quả đều là Tạp Căn.

Đến đứa thứ năm là con bé Xuân con bà Tám. Vừa đặt tay lên, Trắc Linh Bàn bỗng kêu “ong” một tiếng rồi bùng lên một sắc đỏ rõ rệt, không hề pha tạp!

“Ồ?” — Nữ tu sĩ lúc này mới ngẩng đầu, ánh mắt lộ vẻ hứng thú — “Hỏa hệ Đơn Căn, hạ phẩm. Cũng tạm được. Ghi tên lại!”

Đám đông bên dưới ồ lên thán phục. Mẹ con bé Xuân sướng đến mức xém ngất xỉu. Cụ Lý vuốt râu, mặt mày rạng rỡ: “Tốt, tốt lắm! Sau mấy kỳ liên tiếp thì thôn ta cũng có người được chọn rồi!”

Mục Khiêm đứng lọt thỏm trong đám đông, tim đập liên hồi như trống dồn. Lòng bàn tay cậu ướt đẫm mồ hôi. Cậu nhìn ánh sáng đỏ rực trên bàn đá rồi vô thức áp tay lên mảnh ngọc trước ngực. Mẹ ơi… bác Tâm ơi…

“Mục Khiêm!” — Tiếng cụ Lý xướng tên vang lên.

Cổ họng Mục Khiêm khô khốc. Cậu nuốt khan một cái, cảm giác như hàng trăm ánh mắt đang đổ dồn vào lưng mình. Chân cậu nặng trịch như đeo chì. Mỗi bước tiến lại gần Trắc Linh Bàn, tiếng tim đập trong lồng ngực lại càng to hơn, át cả tiếng thì thầm xung quanh.

Cậu đưa bàn tay chai sần vì nhiều tháng ngày đẩy xe quặng đặt lên phiến đá.

Mặt đá lạnh buốt thấu xương. Một giây… hai giây…

Trắc Linh Bàn rung nhẹ rồi lóe sáng. Một màu xám xịt mờ mịt hiện ra, rồi từ từ tỏa ra xung quanh các luồng ánh sáng đủ màu sắc nhòe nhoẹt. Nó không hỗn loạn hẳn như của thằng Nhậm, nhưng tuyệt đối không phải là một màu đơn thuần như của con bé Xuân.

Không gian chìm vào tĩnh lặng.

Nam tu sĩ mở mắt, liếc qua phiến đá rồi buông một câu lạnh ngắt:

“Tạp Linh Căn. Loại.”

Chữ “Loại” phán ra nhẹ bẫng, nhưng rơi vào tai Mục Khiêm lại nặng nề như cả mỏ quặng Hỏa Tinh sụp đổ. Cậu vẫn đờ người ra, bàn tay dán chặt trên mặt đá lạnh ngắt, môi mím chặt đến bật máu để không bật ra tiếng khóc.

Cậu từ từ cúi đầu, nhìn chằm chằm vào bàn tay chai sạn của chính mình.

Thất bại rồi. Cậu... vậy mà cũng là Tạp Căn.

0