Chương 22: Hồn Việt Vĩnh Hằng
Ánh bình minh đầu tiên trên đỉnh Fansipan đẹp đến nghẹt thở. Những tia nắng vàng kim xuyên thủng màn mây trắng xóa, đổ xuống những dãy núi trùng điệp phía dưới, nhuộm hồng cả một vùng trời Đông Bắc rộng lớn. Gió đã ngừng gào thét. Băng tuyết đã tan chảy thành những dòng nước nhỏ len lỏi qua những khe đá. Và trong không khí loãng trên đỉnh núi cao nhất Đông Dương, một thứ âm thanh kỳ lạ vang lên – không phải tiếng gió, không phải tiếng chim, mà là tiếng của chính đất trời đang thở, đang ngân nga một giai điệu cổ xưa mà hàng ngàn năm nay chưa từng được cất lên.
Duy Hoàng đứng lặng trước ngôi đền cổ, trên tay cậu là khối cầu ánh sáng được kết tinh từ chín mảnh Cửu Cung Đồ. Nó không còn là những mảnh mai rùa rời rạc nữa, mà đã trở thành một quả cầu hoàn hảo, trong suốt như pha lê, bên trong lấp lánh những tia sáng vàng kim như chứa đựng cả một dải ngân hà thu nhỏ. Cậu có thể cảm nhận được từng nhịp đập của nó, như nhịp đập của chính trái tim mình. Từng luồng sáng lan tỏa như hơi ấm của bàn tay ông nội, của mẹ cha, của tất cả những người đã yêu thương và bảo vệ cậu. Và cậu biết rằng, từ giây phút này, cậu không còn là một Kẻ Dẫn Hồn đơn độc nữa. Cậu là một phần của Hồn Việt, và Hồn Việt là một phần của cậu.
Minh đứng bên cạnh, đôi mắt sắc lẹm của anh ta giờ đây đã dịu lại, long lanh một thứ ánh sáng mà Hoàng chưa từng thấy. Đó là ánh sáng của sự giải thoát, của bình yên sau hai mươi năm sống trong hận thù và săn đuổi. Anh ta đã trả được thù cho cha mẹ. Anh ta đã hoàn thành lời hứa với dòng họ. Và giờ đây, lần đầu tiên trong đời, anh ta có thể thực sự sống cho chính mình.
"Chúng ta nên xuống núi thôi," Minh cất tiếng, giọng anh nhẹ nhàng hơn bao giờ hết. "Mọi người đang chờ."
Hoàng gật đầu. Cậu nâng niu khối cầu ánh sáng – Việt Hồn Châu, như cách cậu vừa chợt nghĩ về nó trong khoảnh khắc thiêng liêng này – và đặt vào túi áo ngực, nơi trước đây từng là chỗ của những mảnh Cửu Cung Đồ. Nó nằm gọn trong lòng túi, ấm áp và nhẹ nhàng, như một trái tim thứ hai đang đập bên cạnh trái tim cậu. Cậu quay người, nhìn ngôi đền cổ lần cuối. Những phiến đá rêu phong vẫn đứng đó, im lìm và cổ kính, nhưng giờ đây dường như có một luồng sinh khí mới đang chảy trong từng thớ đá, từng đường vân.
Họ bắt đầu cuộc hành trình xuống núi. Con đường xuống dễ dàng hơn rất nhiều so với khi lên. Băng đã tan, gió đã lặng, và ánh nắng ấm áp chiếu rọi khắp núi rừng Hoàng Liên Sơn. Những cây pơ mu cổ thụ đung đưa trong gió nhẹ, những bông hoa đỗ quyên đỏ thắm bung nở khắp triền núi, tạo thành một tấm thảm hoa rực rỡ. Tiếng chim rừng hót vang, tiếng suối chảy róc rách, tất cả hòa quyện vào nhau tạo thành một bản nhạc của sự sống, của mùa xuân đang về trên khắp núi rừng Tây Bắc.
Đi được nửa đường, họ gặp A Páo đang hì hục leo lên, trên tay cầm một bó dây thừng và mấy chiếc móc sắt. Cậu thanh niên người H'Mông thở hồng hộc, khuôn mặt đỏ bừng vì lạnh và gắng sức, nhưng đôi mắt thì sáng rực lên khi nhìn thấy họ.
"Anh Hoàng! Anh Minh!" A Páo reo lên, giọng vang vọng khắp sườn núi. "Các anh còn sống! Em lo quá! Em thấy trên đỉnh núi có ánh sáng lạ, rồi nghe tiếng gầm của muông thú, em sợ các anh gặp chuyện gì rồi!"
"Bọn anh ổn mà," Hoàng cười, vỗ vai cậu thanh niên. "Mọi chuyện đã kết thúc rồi."
A Páo nhìn Hoàng, rồi nhìn xuống túi áo ngực cậu, nơi Việt Hồn Châu đang tỏa ra thứ ánh sáng vàng kim dịu nhẹ xuyên qua lớp vải. Đôi mắt cậu ta mở to, long lanh như hai hòn bi ve. "Cái đó... có phải là báu vật mà các anh tìm kiếm không ạ?"
"Đúng vậy. Nhưng nó không phải là báu vật. Nó là Hồn Việt, là linh hồn của cả dân tộc mình."
A Páo không hiểu hết những gì Hoàng nói, nhưng cậu ta gật đầu, vẻ mặt đầy kính trọng. "Xuống núi thôi. Chú Hai Lúa và ông Tín đang đợi ở trạm nghỉ. Mọi người lo lắng cho các anh suốt đêm qua."
Họ tiếp tục cuộc hành trình xuống núi, lần này có thêm A Páo dẫn đường. Cậu thanh niên người H'Mông thoăn thoắt như con sơn dương, nhảy từ tảng đá này sang tảng đá khác, thỉnh thoảng lại dừng lại chờ hai người phía sau. Và khi mặt trời lên đến đỉnh đầu, họ cuối cùng cũng về đến trạm nghỉ.
Hai Lúa đứng chờ ở cửa trạm, đôi mắt già nua của ông đỏ hoe vì thiếu ngủ và lo lắng. Thấy Hoàng và Minh xuất hiện, ông lão lảo đảo chạy tới, ôm chầm lấy Hoàng. Đôi tay chai sạn của ông run lên, và Hoàng có thể cảm nhận được những giọt nước mắt nóng hổi đang thấm vào vai áo mình.
"Cháu về rồi. Cháu về thật rồi." Ông thì thầm, giọng nghẹn ngào. "Chú cứ sợ... cứ sợ rằng cháu sẽ không trở về. Như ông nội cháu ngày trước."
"Cháu ổn mà, chú Hai." Hoàng vỗ nhẹ vào lưng ông. "Và ông nội... ông đã yên nghỉ rồi. Cháu sẽ kể cho chú nghe tất cả."
Ông Tín cũng bước ra từ trong trạm nghỉ, khuôn mặt già nua giãn ra vì nhẹ nhõm. Ông không nói gì, chỉ lặng lẽ nhìn Hoàng và Minh, rồi gật đầu. Cái gật đầu ấy chứa đựng tất cả: sự tự hào, sự kính trọng, và cả một chút ghen tị của một người đã dành cả đời để theo đuổi Việt Dịch nhưng không thể chạm tay vào nó.
Họ nghỉ ngơi ở trạm một lát, ăn vội chút lương khô và uống ngụm nước suối lạnh buốt. Rồi họ lại tiếp tục cuộc hành trình xuống núi. Đoạn đường từ trạm nghỉ về Sapa tuy xa nhưng không còn hiểm trở như khi lên. Họ vừa đi vừa trò chuyện, và Hoàng kể cho mọi người nghe về trận chiến cuối cùng trên đỉnh Fansipan, về sự thật đau lòng về Hội Trưởng, và về khoảnh khắc Hồn Việt thức giấc.
Khi cậu kể đến đoạn ông nội cậu tan biến thành những đốm sáng vàng kim, Hai Lúa đã khóc. Ông lão đưa tay lau nước mắt, rồi nói: "Ông nội cháu cuối cùng cũng đã được yên nghỉ. Ông ấy là một người tốt. Chỉ tiếc rằng bóng tối đã chiếm lấy ông ấy suốt bao nhiêu năm."
"Không phải lỗi của ông," Hoàng nói, giọng cậu bình thản lạ thường. "Ông đã bị bóng tối lợi dụng. Nhưng cuối cùng, ông cũng đã trở về với chính mình. Đó mới là điều quan trọng."
Chiều muộn hôm ấy, khi ánh hoàng hôn bắt đầu nhuộm tím những đỉnh núi xa xa, họ về đến thị trấn Sapa. Bà lão H'Mông ở quán trà nhỏ vẫn ngồi đó, như thể bà chưa từng rời đi. Thấy họ trở về, bà mỉm cười, nụ cười móm mém mà ấm áp lạ thường.
"Ta biết các con sẽ trở về mà," bà nói. "Đêm qua, ta nằm mơ thấy một con chim khổng lồ bay qua bầu trời, và một luồng sáng vàng kim từ trên đỉnh núi chiếu xuống. Ta biết rằng lời tiên tri của tổ tiên đã ứng nghiệm."
Bà pha cho họ một ấm trà mới, thứ trà shan tuyết cổ thụ thơm ngát, và họ ngồi bên bếp lò than hồng, nhâm nhi từng ngụm trà nóng. Hơi ấm từ bếp lò và từ tách trà xua tan đi cái lạnh thấu xương của vùng cao, và cũng xua tan đi những mệt mỏi, những đau thương của cuộc hành trình dài.
"Bây giờ các con định làm gì?" Bà lão hỏi, đôi mắt già nua nhìn thấu vào lòng họ.
Hoàng nhìn xuống túi áo ngực, rồi nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi những dãy núi trùng điệp đang dần chìm vào màn đêm. "Cháu sẽ trở về Hà Nội. Cháu sẽ kể cho bố mẹ cháu nghe tất cả mọi chuyện. Và rồi cháu sẽ tiếp tục công việc của ông nội cháu: nghiên cứu về Việt Dịch, bảo vệ Hồn Việt, và truyền lại những tri thức này cho thế hệ sau."
"Vậy còn Thiên Mệnh Hội?" Minh hỏi. "Hội Trưởng đã chết, nhưng tàn dư của chúng vẫn còn. Hắc Vương, Hắc Phụng, và những kẻ khác vẫn đang ở đâu đó ngoài kia."
"Chúng sẽ không dám làm gì đâu," Hoàng nói. "Không phải vì chúng sợ chúng ta, mà vì Hồn Việt đã thức giấc. Từ nay, bất kỳ ai có ý đồ xâm phạm đến Hồn Việt đều sẽ bị chính sức mạnh của nó đẩy lùi. Và hơn nữa, chúng ta sẽ không còn đơn độc nữa. Tất cả những linh thú bảo hộ, tất cả những người bảo vệ Việt Dịch trên khắp đất nước này, giờ đây đều có thể cảm nhận được Hồn Việt. Họ sẽ đứng lên bảo vệ nó."
Cậu quay sang nhìn Minh. "Còn anh thì sao? Anh định đi đâu?"
Minh im lặng một lúc lâu. Anh ta nhìn ra ngoài cửa sổ, đôi mắt xa xăm như đang nhìn về một miền ký ức rất xa. "Tôi đã sống hai mươi năm trong rừng già, săn đuổi và bị săn đuổi. Tôi đã quên mất cảm giác được sống một cuộc sống bình thường là như thế nào. Có lẽ đã đến lúc tôi thử học cách sống lại từ đầu."
Anh ta dừng lại một chút, rồi quay sang nhìn Hoàng, giọng trầm hẳn xuống. "Nhưng trước khi làm điều đó, tôi muốn đến thăm mộ cha mẹ tôi. Họ được chôn cất ở Thanh Hóa, trong ngôi làng nhỏ ven sông Mã. Tôi đã không về đó suốt hai mươi năm rồi."
"Em sẽ đi cùng anh," Hoàng nói ngay, không chút do dự. "Chúng ta sẽ cùng về Thanh Hóa."
Minh lắc đầu, một nụ cười mỏng manh thoáng qua trên môi. "Cảm ơn cậu. Nhưng tôi nghĩ tôi cần một chút thời gian cho riêng mình. Hai mươi năm là một quãng thời gian dài. Tôi cần học lại cách tin tưởng con người, cách sống giữa cộng đồng. Có lẽ tôi sẽ đi du lịch một chuyến, thăm thú khắp đất nước này. Tôi muốn nhìn thấy đất nước mà tôi đã góp phần bảo vệ."
Hoàng gật đầu, hiểu được tâm trạng của Minh. Cậu đưa tay ra, và Minh nắm lấy. Hai bàn tay siết chặt, truyền cho nhau hơi ấm và niềm tin.
"Dù anh có đi đâu, làm gì, thì hãy nhớ rằng anh luôn có một người bạn ở Hà Nội," Hoàng nói. "Và Hồn Việt sẽ luôn kết nối chúng ta."
Sáng hôm sau, họ rời Sapa, trở về Hà Nội. Chuyến xe khách chạy dọc theo con đường quốc lộ uốn lượn qua những dãy núi, qua những thửa ruộng bậc thang đã vào mùa nước đổ, qua những bản làng nhỏ xinh xắn nép mình bên sườn đồi. Hoàng ngồi bên cửa sổ, lặng lẽ nhìn ra ngoài, và cậu nhận thấy một điều kỳ lạ.
Đất nước này dường như đã thay đổi.
Không phải là những thay đổi lớn lao, dễ nhận thấy. Mà là những thay đổi nhỏ nhặt, tinh tế, nhưng vô cùng sâu sắc. Nụ cười của những người nông dân trên cánh đồng dường như tươi tắn hơn. Tiếng trẻ con nô đùa ở cổng trường dường như trong trẻo hơn. Những ngôi chùa cổ bên đường dường như rạng rỡ hơn dưới ánh nắng. Và trên khắp mọi nẻo đường, một luồng sinh khí mới đang lan tỏa, như mạch nước ngầm đã bị tắc nghẽn từ lâu bỗng nhiên được khơi thông.
Đó là Hồn Việt. Nó đã thức giấc, và nó đang âm thầm chảy trong từng tấc đất, từng ngọn cây, từng con người. Nó không phô trương, không ồn ào, nhưng sức mạnh của nó là vô biên. Nó kết nối tất cả những người con đất Việt lại với nhau, từ những người nông dân chân lấm tay bùn đến những trí thức thành thị, từ những em bé mới chào đời đến những cụ già sắp khuất núi. Tất cả đều là một phần của Hồn Việt, và Hồn Việt là một phần của tất cả.
Khi xe về đến Hà Nội, trời đã về chiều. Thành phố hiện ra trong ánh hoàng hôn đỏ rực, với những dòng xe cộ tấp nập, những con phố cổ rêu phong, và Hồ Gươm lấp lánh ánh đèn. Họ dừng lại ở bến xe. Đây là nơi họ sẽ chia tay.
Minh xách ba lô lên vai, quay sang nhìn Hoàng. Khoảnh khắc ấy, cả hai đều không biết nói gì. Những gì cần nói, họ đã nói hết rồi. Những gì không cần nói, họ đều đã hiểu.
"Tôi đi đây," Minh nói, giọng bình thản.
"Anh nhớ giữ gìn sức khỏe," Hoàng đáp. "Và nhớ liên lạc."
Minh gật đầu. Anh ta quay người bước đi được vài bước, rồi bất ngờ dừng lại. Anh ta đứng im một lúc, như đang đấu tranh với chính mình. Rồi anh ta quay đầu lại, nhìn Hoàng bằng ánh mắt mà cậu chưa từng thấy – ấm áp, biết ơn, và có chút gì đó như là ngượng ngùng.
"Này nhóc," Minh nói, khóe môi anh ta nhếch lên thành một nụ cười thực sự. "Cảm ơn cậu. Vì đã tin tưởng tôi."
Nói rồi, anh ta xoay người, hòa vào dòng người đông đúc trước cổng bến xe. Hoàng đứng nhìn theo cho đến khi bóng dáng cao gầy ấy khuất hẳn sau những chuyến xe khách và những hàng quán rong. Cậu mỉm cười, một mình, rồi xách ba lô lên, bắt đầu bước về phía căn nhà nhỏ của mình ở phố Huế.
Đứng trước cửa nhà, cậu do dự một lúc. Đã gần một tháng kể từ ngày cậu rời đi, bỏ lại sau lưng tất cả mà không một lời giải thích. Bố mẹ cậu hẳn đã lo lắng đến phát ốm. Cậu không biết phải bắt đầu câu chuyện từ đâu, phải giải thích thế nào về tất cả những điều kỳ diệu và khủng khiếp mà mình đã trải qua. Nhưng rồi cậu hít một hơi thật sâu, và mở cửa bước vào.
Mẹ cậu đang ngồi ở phòng khách, trên tay cầm một tấm ảnh của ông nội. Bà gầy đi rất nhiều, đôi mắt thâm quầng vì thiếu ngủ, đôi bàn tay gầy guộc run run trên khung ảnh. Thấy Hoàng bước vào, bà đứng bật dậy, tấm ảnh rơi xuống đất. Bà không nói gì, chỉ lao đến ôm chầm lấy cậu, và khóc. Những giọt nước mắt nóng hổi thấm vào vai áo cậu, mang theo tất cả nỗi lo lắng, sợ hãi và nhớ thương của một người mẹ.
"Con về rồi. Con xin lỗi mẹ. Con xin lỗi vì đã để mẹ lo lắng." Hoàng thì thầm, tay cậu run run vuốt mái tóc đã lấm tấm bạc của mẹ. Cậu có thể cảm nhận được cơ thể gầy yếu của bà đang run lên trong vòng tay mình.
Bố cậu từ trong bếp bước ra, trên tay còn cầm chiếc khăn lau. Ông không chạy đến như mẹ cậu. Ông chỉ đứng đó, nhìn cậu với đôi mắt đỏ hoe. Và rồi ông chậm rãi bước tới, đặt bàn tay chai sạn lên vai cậu. Bàn tay ấy nặng và ấm, run lên một cái thật khẽ.
"Thằng bé này... gầy đi nhiều quá," ông nói, giọng khàn đặc. "Vào rửa mặt đi, rồi ra ăn cơm. Mẹ con hâm đi hâm lại nồi canh chua cả chục lần rồi đấy."
Bữa tối hôm ấy, họ ngồi quây quần bên mâm cơm. Mẹ Hoàng dường như đã dồn tất cả tình yêu thương vào từng món ăn: đĩa thịt kho tàu màu nâu óng, bát canh chua dầm nóng hổi, đĩa rau muống xào tỏi thơm lừng. Hoàng nhận ra vị canh chua vẫn y nguyên như ngày cậu còn bé, nhưng sao hôm nay nó ngon đến lạ, như thể đó là thứ nước ấm chảy vào từng thớ thịt đang khô cằn vì mệt mỏi.
Và rồi, trong ánh đèn vàng ấm cúng của căn nhà nhỏ, Hoàng kể cho bố mẹ nghe tất cả mọi chuyện. Cậu kể về ông nội và bí mật về Việt Dịch. Cậu kể về hành trình đi khắp đất nước để tìm kiếm những mảnh Cửu Cung Đồ. Cậu kể về những người đã giúp đỡ mình, những người đã hy sinh, và cả những kẻ thù đã ngăn cản mình. Và cậu kể về khoảnh khắc Hồn Việt thức giấc trên đỉnh Fansipan, về sự thật đau lòng về Hội Trưởng, và về cái chết thanh thản của ông nội.
Bố mẹ cậu lắng nghe trong im lặng. Mẹ cậu khóc, những giọt nước mắt lặng lẽ rơi xuống bát cơm. Bố cậu thì lặng lẽ siết chặt nắm tay, những đốt ngón tay trắng bệch đi. Nhưng khi cậu kể xong, họ không hề tỏ ra nghi ngờ hay sợ hãi. Thay vào đó, họ nhìn cậu với ánh mắt đầy tự hào.
"Bố đã luôn biết rằng con là một đứa trẻ đặc biệt," bố cậu nói, giọng ông trầm ấm. "Bố đã từng thấy ông nội con thì thầm với con khi con còn nằm trong nôi. Bố đã từng thấy những ký tự lạ phát sáng trên da con khi con sốt cao. Nhưng bố không bao giờ dám hỏi. Bố sợ rằng nếu biết sự thật, bố sẽ không thể bảo vệ con được."
"Còn mẹ," mẹ cậu nói, giọng bà vẫn còn run run, "mẹ chỉ cần biết rằng con đã trở về an toàn. Đó là điều quan trọng nhất."
Tối hôm ấy, Hoàng nằm trên chiếc giường quen thuộc của mình, nhìn lên trần nhà. Việt Hồn Châu vẫn nằm trong túi áo ngực, tỏa ra thứ ánh sáng vàng kim dịu nhẹ xuyên qua lớp vải, như một ngọn đèn đêm ấm áp. Cậu không giấu nó đi đâu cả. Cậu biết rằng từ nay, nó sẽ luôn ở bên cạnh cậu, như một phần không thể tách rời của cơ thể và linh hồn.
Cậu nghĩ về tương lai. Về những gì mình sẽ làm tiếp theo. Cậu sẽ trở lại trường đại học, tiếp tục nghiên cứu về khảo cổ học, nhưng lần này với một góc nhìn hoàn toàn mới. Cậu sẽ viết sách về Việt Dịch, về những bí mật của nền văn minh cổ đại đã bị lãng quên. Cậu sẽ tìm kiếm và kết nối với những người bảo vệ Việt Dịch còn sót lại trên khắp đất nước. Và cậu sẽ dành phần đời còn lại của mình để bảo vệ Hồn Việt, để nuôi dưỡng nó, và để truyền lại những tri thức này cho thế hệ sau.
Nhưng đó là chuyện của ngày mai. Còn bây giờ, cậu chỉ muốn nhắm mắt lại, và tận hưởng cảm giác được ở nhà, được ở bên những người mình yêu thương.
Ngoài kia, thành phố Hà Nội vẫn ồn ào và náo nhiệt như bao đêm khác. Nhưng có một điều gì đó đã thay đổi. Một luồng sinh khí mới đang lan tỏa khắp mọi ngóc ngách, len lỏi qua từng con phố, từng mái nhà, từng trái tim. Và những người dân của thành phố ngàn năm văn hiến này, dù không hề hay biết, đều cảm nhận được một điều gì đó ấm áp đang trỗi dậy trong lòng mình.
Đó là Hồn Việt. Nó đã thức giấc. Và nó sẽ không bao giờ ngủ yên thêm một lần nào nữa.
Vĩ Thanh
Sáu tháng trôi qua như một cơn gió nhẹ. Hoàng đã trở lại giảng đường, nhưng trong mắt cậu, những viên gạch cổ, những bản thảo rêu phong không còn là những vật vô tri nữa. Cậu có thể nghe thấy tiếng thì thầm của quá khứ trong từng thớ đất, từng đường vân chạm khắc. Cậu dành thời gian rảnh rỗi để ghi chép lại tất cả những gì mình đã trải qua, để biến nó thành một cuốn sách – không phải là một công trình khoa học khô khan, mà là một bức thư gửi cho những thế hệ mai sau.
Và rồi, vào một buổi sáng mùa hè rực rỡ nắng vàng, Hoàng đứng trước cổng Đền Hùng, nơi khởi đầu cho tất cả. Cậu không đến một mình. Bên cạnh cậu là Minh, người đã trở về sau chuyến du hành khắp đất nước, trông rắn rỏi và bình thản hơn xưa. Đôi mắt anh ta không còn vẻ sắc lẹm cảnh giác nữa, mà thay vào đó là sự điềm tĩnh của một người đã tìm thấy bình yên. Phía sau họ là Hai Lúa, ông Tín, và cả A Páo, cậu thanh niên H'Mông đã quyết định xuống núi để học hành, mặc bộ quần áo mới tinh nhưng vẫn không quên chiếc vòng bạc của dân tộc mình trên cổ tay.
Và xa hơn nữa, dưới chân núi Nghĩa Lĩnh, bà lão Mường đang chống gậy đứng chờ, nụ cười hiền hậu vẫn nở trên khuôn mặt nhăn nheo. Bà đã vượt qua cả một chặng đường dài để đến đây, chỉ để được nhìn thấy khoảnh khắc này.
Họ cùng nhau bước lên những bậc thang đá cổ kính, tiến về phía Đền Thượng. Ngôi đền vẫn uy nghiêm và cổ kính như ngày nào, nhưng giờ đây, dưới ánh nắng ban mai, nó dường như rạng rỡ hơn, sống động hơn, như thể chính những viên gạch, những phiến đá cũng đang hân hoan chào đón họ.
Hoàng đứng trước ban thờ các vua Hùng, cúi đầu thật sâu. Trong lòng cậu, hàng ngàn cảm xúc đan xen: niềm tự hào, nỗi nhớ thương, lòng biết ơn, và một niềm hy vọng vô bờ. Cậu không nói gì lớn lao. Cậu chỉ thì thầm, như nói với chính mình, với những người đồng hành, và với tất cả những linh hồn tổ tiên đang dõi theo họ từ cõi vĩnh hằng.
"Cháu đã về đây, thưa tổ tiên."
Một cơn gió từ sông Hồng thổi lên, mang theo hơi mát của nước và hương thơm của lúa non. Trên bầu trời, một đám mây trắng lững lờ trôi. Và trong khoảnh khắc, Hoàng thoáng thấy – hay cậu ngỡ như mình thoáng thấy – một bóng hình quen thuộc đang uốn lượn trong mây. Nó không rõ ràng, chỉ là một đường cong mềm mại của long thân, một ánh loáng của vảy rồng dưới nắng. Rồi nó tan biến, chỉ còn lại tiếng gió thì thầm trên đỉnh núi Nghĩa Lĩnh.
Cậu mỉm cười, và bước tiếp về phía trước.
Bởi vì hành trình của một Kẻ Dẫn Hồn không bao giờ thực sự kết thúc. Nó chỉ chuyển sang một hình thức khác, một sứ mệnh mới. Và cậu biết rằng mình sẽ dành cả phần đời còn lại để thực hiện sứ mệnh ấy.
Cùng với tất cả những người con đất Việt.
Cùng với Hồn Thiêng Sông Núi.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.