Việt Dịch: Hồn Thiêng Sông Núi

Chương 31: Sông Hằng Huyền Bí

Đăng: 04/06/2026 22:52 2,585 từ 1 lượt đọc

Máy bay hạ cánh xuống sân bay quốc tế Indira Gandhi ở New Delhi vào lúc chiều muộn. Không khí của thủ đô Ấn Độ ùa vào khoang máy bay khi cửa vừa mở, mang theo một hỗn hợp mùi hương kỳ lạ: mùi gia vị cà ri nồng nàn từ những quán ăn ven đường, mùi trầm hương thoang thoảng từ những ngôi đền cổ kính, mùi khói xe chen chúc trên những con phố đông đúc, và một chút gì đó rất cổ xưa, rất huyền bí – thứ chỉ vùng đất của những nền văn minh ngàn năm mới có được.

Duy Hoàng bước xuống cầu thang máy bay, tay xách chiếc vali nhỏ đựng những vật dụng cần thiết. Trong túi áo cậu, ba mảnh Cửu Cung Đồ Vĩ Đại đã thu thập được đang nằm yên lặng: Hồn Việt của Việt Nam với ánh sáng vàng kim ấm áp, Hoa Dịch của Trung Hoa với ánh sáng trắng tinh khiết, và Mặt Trời Dịch của Ai Cập với ánh sáng vàng rực như mặt trời. Chúng cộng hưởng với nhau, tạo thành một nguồn năng lượng mà Hoàng có thể cảm nhận được qua từng nhịp đập. Đồng thời, cậu cũng cảm thấy một sự thôi thúc kỳ lạ, như thể có điều gì đó đang gọi họ từ phương Nam, từ dòng sông Hằng linh thiêng – cái nôi của nền văn minh Ấn Độ huyền bí.

Đoàn người nhanh chóng di chuyển qua khu vực hải quan. Ông Khun với vốn kiến thức uyên bác và các mối quan hệ rộng khắp đã sắp xếp mọi thủ tục từ trước. Họ rời sân bay trong một chiếc taxi nhỏ, len lỏi qua những con phố đông đúc của New Delhi. Thành phố hiện ra trước mắt với một vẻ đẹp hỗn độn mà quyến rũ: những tòa nhà cổ kính từ thời thuộc địa Anh đứng cạnh các ngôi đền Hindu với những pho tượng thần đầy màu sắc; những con bò thong dong đi trên đường phố giữa dòng xe cộ tấp nập; những người phụ nữ trong bộ sari rực rỡ, những người đàn ông đội khăn turban, và ở khắp nơi là tiếng còi xe inh ỏi, tiếng rao hàng, tiếng nhạc Bollywood vang lên từ các cửa hàng nhỏ.

“Nơi chúng ta cần đến không phải là New Delhi,” ông Khun nói, giọng trầm ngâm khi nhìn ra ngoài cửa sổ. “Mà là Varanasi, thành phố cổ nhất Ấn Độ, nằm bên bờ sông Hằng linh thiêng. Đó là nơi mà theo truyền thuyết, các vị thần Hindu đã tạo ra mảnh Cửu Cung Đồ của Ấn Độ, gọi là Thiên Trúc Dịch. Tương truyền nó được cất giấu trong một ngôi đền cổ nằm sâu dưới lòng sông Hằng, chỉ xuất hiện vào những đêm trăng tròn khi dòng nước hạ xuống mức thấp nhất.”

“Lại là trăng tròn,” Minh Châu mỉm cười. “Hình như nền văn minh cổ đại nào cũng thích hoạt động vào những đêm trăng tròn.”

“Đó không phải ngẫu nhiên đâu, cháu ạ,” ông Khun giải thích. “Mặt trăng có ảnh hưởng rất lớn đến năng lượng Trái Đất. Vào đêm trăng tròn, năng lượng vũ trụ đạt đỉnh điểm, và những cánh cửa giữa các chiều không gian trở nên mong manh hơn. Đó là lý do hầu hết các nghi lễ cổ xưa đều được thực hiện vào thời điểm này.”

Họ dừng chân một đêm ở New Delhi để nghỉ ngơi sau chuyến bay dài, rồi sáng sớm hôm sau lại lên đường. Chuyến tàu hỏa từ New Delhi đến Varanasi mất gần mười hai giờ, chạy dọc theo những cánh đồng lúa mì bạt ngàn, những ngôi làng nhỏ với những ngôi nhà bằng đất sét, và thỉnh thoảng lại có một dòng sông uốn lượn qua các cánh đồng. Khi tàu đến gần Varanasi, không khí bắt đầu thay đổi. Một thứ gì đó linh thiêng và huyền bí bao trùm lên vạn vật, như thể chính đất đai và không khí nơi đây đã thấm đẫm hàng nghìn năm tín ngưỡng và tâm linh.

Varanasi hiện ra trước mắt họ như một bức tranh sống động về Ấn Độ cổ đại. Thành phố nằm dọc theo bờ Tây của sông Hằng, với những bậc thang đá dẫn xuống dòng sông linh thiêng – được gọi là các Ghat. Dọc theo những Ghat ấy, hàng trăm người đang tắm rửa, cầu nguyện và thực hiện các nghi lễ tôn giáo. Khói trầm nghi ngút bay lên từ những ngôi đền nhỏ san sát bên bờ. Tiếng chuông chùa ngân vang, tiếng tụng kinh trầm bổng, hòa cùng tiếng nước chảy róc rách tạo thành một bản hòa tấu kỳ lạ mà thiêng liêng.

Tại một Ghat nhỏ ít người qua lại, một ông lão Ấn Độ đã chờ sẵn. Ông mặc bộ áo dài trắng truyền thống, trên trán vẽ biểu tượng ba vạch ngang màu trắng – dấu hiệu của những tín đồ thần Shiva. Mái tóc dài bạc trắng được búi cao trên đỉnh đầu, và đôi mắt đen láy sáng lên một cách kỳ lạ dưới ánh nắng chiều.

“Ngài là Sadhu Ramananda?” Ông Khun bước lên phía trước, chắp tay chào theo kiểu Ấn Độ.

“Đúng vậy,” ông lão đáp, giọng trầm ấm và chậm rãi như chính dòng chảy của sông Hằng. “Và ông hẳn là Lò Văn Khun, người bảo vệ Việt Dịch. Tôi đã chờ đợi các bạn từ rất lâu rồi.”

Ông đưa mắt nhìn từng người trong đoàn, và khi ánh mắt dừng lại ở Minh Châu, một nụ cười hiền hậu nở trên khuôn mặt già nua.

“Còn đây hẳn là Mầm Thiêng, người đã đánh bại Cổ Thần Hắc Ám. Tôi có thể cảm nhận được năng lượng từ cháu – rất mạnh mẽ và tinh khiết. Cháu đã mang trong mình sức mạnh của ba mảnh Cửu Cung Đồ, nhưng hành trình vẫn còn dài.”

“Thưa ngài,” Hoàng lên tiếng, “chúng cháu đến đây để tìm Thiên Trúc Dịch. Ngài có thể giúp chúng cháu không?”

Sadhu Ramananda gật đầu, nhưng ánh mắt ông trở nên nghiêm trọng. “Tôi có thể giúp, nhưng tôi phải cảnh báo trước. Thiên Trúc Dịch được canh giữ bởi một linh thú rất mạnh – Naga Mẹ, nữ thần rắn tối cao của sông Hằng. Bà ấy không dễ dàng để ai chạm vào báu vật của mình. Chưa hết, gần đây có một kẻ lạ mặt xuất hiện ở Varanasi. Hắn mặc áo đen, và tôi có thể cảm nhận tà khí rất mạnh từ hắn. Hắn đã đến một số ngôi đền cổ dọc bờ sông, hỏi về bí mật của Thiên Trúc Dịch.”

Hoàng và Minh Châu nhìn nhau. “Hắc Xà,” cả hai đồng thanh.

“Các bạn biết hắn?” Sadhu Ramananda hỏi.

“Hắn là kẻ thù cũ của chúng cháu,” Hoàng giải thích. “Từng bị đánh bại ở Việt Nam, nhưng có vẻ hắn đã hồi phục và đang tìm cách phá hủy những mảnh Cửu Cung Đồ còn lại.”

“Vậy thì chúng ta không còn nhiều thời gian,” Sadhu Ramananda nói. “Đêm nay là đêm trăng tròn. Khi mặt trăng lên đến đỉnh, dòng sông Hằng sẽ hạ xuống, lộ ra con đường dẫn vào ngôi đền cổ. Chúng ta phải đến đó trước Hắc Xà.”

Đêm ấy, trăng tròn vành vạnh treo lơ lửng trên bầu trời, chiếu những tia sáng bạc xuống dòng sông Hằng đen thẳm. Đoàn người cùng Sadhu Ramananda tập trung tại một Ghat nhỏ hẻo lánh, xa khu vực đông đúc. Sadhu Ramananda dẫn họ xuống những bậc thang đá, đến sát mép nước. Ông bắt đầu tụng những câu thần chú cổ xưa bằng tiếng Phạn, giọng trầm bổng vang vọng trong màn đêm tĩnh mịch.

Và rồi, một điều kỳ diệu đã xảy ra. Dòng sông Hằng bắt đầu rút xuống, chậm rãi nhưng rõ rệt. Mực nước hạ thấp dần, để lộ ra những bậc thang đá đã chìm dưới nước từ lâu, và cuối cùng là một cánh cổng đá khổng lồ với những hình chạm khắc rắn năm đầu. Đó chính là lối vào ngôi đền cổ, nơi cất giấu Thiên Trúc Dịch.

“Vào đi, nhanh lên!” Sadhu Ramananda giục. “Nước sẽ dâng trở lại sau một canh giờ!”

Họ nhanh chóng bước qua cánh cổng đá vào bên trong. Không gian tối om, ẩm ướt, nhưng những ngọn đuốc trên tường đã được thắp sáng từ lâu, soi rọi các bức phù điêu khắc hình các vị thần Hindu và những con rắn Naga nhiều đầu. Họ đi qua nhiều hành lang dài, cuối cùng đến được một đại sảnh khổng lồ.

Ở trung tâm, trên một bệ đá hình hoa sen, một viên ngọc màu xanh lục bảo đang phát sáng rực rỡ. Đó chính là Thiên Trúc Dịch, mảnh Cửu Cung Đồ của Ấn Độ. Nhưng trước khi họ kịp bước đến gần, một tiếng rít the thé vang lên từ trong bóng tối.

Từ phía sau bệ đá, một sinh vật khổng lồ trườn ra. Đó là một con rắn năm đầu, với bộ vảy xanh lục óng ánh, mỗi đầu đều có một chiếc mào đỏ rực như lửa. Đôi mắt của năm cái đầu đồng loạt nhìn xuống, sáng rực như những viên hồng ngọc. Đó chính là Naga Mẹ, linh thú bảo hộ của Thiên Trúc Dịch.

“Ai dám xâm phạm nơi linh thiêng của ta?” Giọng Naga Mẹ vang lên từ cả năm cái đầu cùng một lúc, tạo thành một hợp âm vừa đẹp đẽ vừa đáng sợ.

Minh Châu bước lên phía trước, nhưng chưa kịp nói gì thì một giọng cười quen thuộc vang lên từ phía sau lưng họ.

“Để ta trả lời câu hỏi đó cho.”

Hắc Xà từ trong bóng tối bước ra. Nhưng hắn không còn là con người như trước. Cơ thể hắn giờ là sự lai tạp kinh dị giữa người và rắn. Thân dưới là một cái đuôi dài màu đen, phủ vảy cứng. Thân trên vẫn là hình người, nhưng da phủ một lớp vảy mỏng, và cánh tay đã mất được thay bằng một cánh tay rắn với những chiếc răng nanh sắc nhọn ở đầu ngón. Đôi mắt duy nhất của hắn sáng rực thứ ánh sáng vàng nhạt của loài bò sát săn mồi.

“Chào mừng đến ngôi đền của ta,” Hắc Xà nói, giọng pha lẫn tiếng rít của rắn. “Các ngươi nghĩ đã đánh bại ta ở núi Cấm ư? Thất bại đó chính là cơ hội để ta tìm thấy sức mạnh thực sự. Ta đến Ấn Độ, các Sadhu ở đây đã dạy ta hợp nhất với linh hồn rắn. Giờ ta không còn là Hắc Xà yếu đuối nữa. Ta là Hắc Long Xà, và Thiên Trúc Dịch sẽ thuộc về ta.”

Hắn quay sang Naga Mẹ: “Thưa Naga Mẹ vĩ đại, ta đến không phải để phá hủy Thiên Trúc Dịch, mà để giải phóng nó khỏi sự giam cầm trong ngôi đền tối tăm này. Hãy để ta mang nó ra thế giới, nơi nó có thể tỏa sáng toàn bộ sức mạnh.”

Naga Mẹ nhìn Hắc Xà, rồi nhìn đoàn người của Hoàng. “Các ngươi đều muốn có Thiên Trúc Dịch. Nhưng chỉ một bên được sở hữu. Hãy chứng minh cho ta thấy ai mới xứng đáng.”

Năm cái đầu đồng loạt há miệng, phun ra năm luồng năng lượng với năm màu sắc khác nhau, tạo thành một vòng tròn lửa bao quanh đại sảnh. “Đây là thử thách của ta. Các ngươi sẽ phải đối mặt với nỗi sợ sâu thẳm nhất. Ai vượt qua sẽ có Thiên Trúc Dịch. Ai thất bại sẽ bị giam cầm vĩnh viễn trong ngôi đền này.”

Ngay lập tức, Hoàng, Minh Châu và Hắc Xà bị nhấn chìm trong những ảo ảnh riêng. Hoàng thấy mình trở về đêm định mệnh ở Đền Hùng, đối mặt với ông nội trong hình hài Hội Trưởng. Nhưng lần này cậu không sợ hãi – đã vượt qua nỗi sợ từ lâu. Cậu bước thẳng qua bóng hình ông nội không chút do dự.

Minh Châu thấy mình trở về ngôi làng năm xưa, nơi cha mẹ chị bị Thiên Mệnh Hội sát hại. Nhưng thay vì chìm trong đau đớn và hận thù, chị nhận ra mình đã có một gia đình mới, những người thực sự yêu thương. Chị mỉm cười, ảo ảnh tan biến.

Còn Hắc Xà, hắn thấy mình trở về thời điểm bị đánh bại ở núi Cấm. Nhưng hắn không chấp nhận thất bại; hắn lao vào bóng hình của chính mình, cố tiêu diệt nó, và càng lúc càng chìm sâu.

Khi Hoàng và Minh Châu mở mắt, họ đã vượt qua thử thách. Hắc Xà vẫn gào thét trong ảo ảnh, không thể thoát ra.

“Ngươi đã thất bại,” Naga Mẹ tuyên bố. “Ngươi để hận thù và tham vọng che mờ tâm trí. Ngươi sẽ bị giam cầm ở đây, cùng các linh hồn tà ác khác.”

Năm cái đầu phun ra năm luồng năng lượng bao trùm Hắc Xà. Hắn gào lên đau đớn, cơ thể từ từ hóa đá, biến thành pho tượng quái dị nửa người nửa rắn, vĩnh viễn bị giam cầm.

Naga Mẹ quay sang Minh Châu: “Còn ngươi, Mầm Thiêng, ngươi đã chứng minh lòng dũng cảm và trí tuệ. Thiên Trúc Dịch giờ thuộc về ngươi.”

Minh Châu cúi đầu cảm tạ, bước lên bệ đá, nhặt viên ngọc xanh lục bảo. Ngay khi chạm vào, chị cảm nhận một luồng năng lượng thuần khiết tràn vào cơ thể – năng lượng của sự sống, của tái sinh, của vòng luân hồi vô tận. Trong khoảnh khắc ấy, chị hiểu bản chất thực sự của Ấn Độ: vùng đất nơi sống và chết không phải hai thái cực đối lập, mà là hai mặt của cùng một dòng chảy vĩnh hằng, như chính sông Hằng ngày đêm chảy ra biển cả.

Họ rời ngôi đền, mang theo Thiên Trúc Dịch. Khi vừa bước ra khỏi cánh cổng đá, dòng sông Hằng bắt đầu dâng trở lại, nhấn chìm ngôi đền một lần nữa, giữ kín bí mật dưới lòng sâu. Ánh bình minh ló dạng ở phía chân trời, nhuộm hồng dòng sông linh thiêng.

“Chỉ còn hai mảnh nữa thôi,” Hoàng nói, mắt nhìn về phía Tây – nơi dãy núi Andes hùng vĩ và những bí mật của nền văn minh Inca đang chờ. “Peru, và sau đó là… nơi cuối cùng.”

“Nhưng trước khi đi,” Sadhu Ramananda lên tiếng, “hãy nghỉ ngơi một chút. Ấn Độ có nhiều điều để dạy các bạn, và các bạn sẽ cần những bài học đó cho chặng đường phía trước.”

Họ đồng ý ở lại Varanasi thêm một ngày, tìm hiểu thêm về văn hóa và tâm linh Ấn Độ, chuẩn bị cho hành trình tiếp theo đến Nam Mỹ. Trong thâm tâm, Hoàng biết chặng đường phía trước còn nhiều khó khăn và nguy hiểm hơn. Nhưng với những người đồng hành bên cạnh, và với sức mạnh của bốn mảnh Cửu Cung Đồ, họ sẽ vượt qua tất cả.

Bởi họ không chỉ chiến đấu cho riêng mình. Họ chiến đấu cho cả thế giới này. Và họ sẽ không bao giờ bỏ cuộc.

0