Quyển 2: Đứa Trẻ Của Rừng Sâu
Chương 6: Con Mồi Giữa Ánh Sáng Và Bóng Tối
Một tuần sau khi người trẻ chết ở khe đá, khu rừng đổi mùi.
Mùa săn đã mở ra: không ai đứng tra tuyên bố và rừng tự nói theo cách của nó. Đất bị giày nặng giẫm đến bầm xuống. Có vài đám lá khô nằm sai chỗ, những bụi gai thấp có dây chuông buộc ngang, mảnh đến mức phải nhìn thật lâu mới thấy ánh kim lạnh lấp trong bóng rậm. Thứ dây ấy có thứ dành cho nai, cho sói cho những con vật khác. Nhưng cũng có sợi được căng ngang ở vị trí đúng tầm cổ chân của một đứa trẻ.
Đứa trẻ ngồi tựa mình vào thân cây trên một cành cây cao, áo choàng vẫn phủ che khắp người. Vạt áo được buộc vào nhánh sau lưng để tránh bị rơi nếu lỡ như có ngủ gật.
Dưới tán cây, một đoàn người đi qua - bảy người. Cô đếm bằng mắt, rồi đếm lại bằng tai.
Trong đoàn người ấy, điều làm cô chú ý là giáo sĩ mặc áo choàng xám trắng đi sau cùng với biểu tượng giống với mặt trời treo trước ngực.
Cô không biết biểu tượng ấy tên gì, nhưng đã thấy khá nhiều lần từ xa. Những người mang nó trên mình có thể tạo ra ánh sáng từ tay, từ trượng và có khi là từ những viên thạch. Ánh sáng của họ tạo ra có thể phát sáng một cách êm dịu, có lúc lại lao vút đi như một mũi tên. Nhưng điều đặc biệt hơn, ở nơi có họ xuất hiện, những người khác nói nhỏ hơn, đứng thẳng hơn. Có người còn chạm tay lên ngực, rồi cúi đầu. Cô tự hỏi, rốt cuộc người ta cúi đầu trước ánh sáng, hay trước kẻ có quyền quyết định ánh sáng ấy sẽ thiêu đốt ai.
Ánh sáng ấy đã từng bắn về phía cô, nên cô biết nó không phải thứ vô hại. Ít nhất là với cô, nó có thể là vết bỏng, là máu, là cái chết đến nhanh đến mức đôi chân chưa kịp chạy đã bị bắt lại. Vậy mà mỗi khi ánh sáng ấy xuất hiện, hay chỉ là một vật gì đó mang dấu hiệu của nó, ánh mắt cô vẫn vô thức dừng lại lâu hơn một chút. Có điều gì đó trong cô vừa co lại, vừa bị kéo về phía ấy. Trong lòng cứ vướng mãi điều chưa hiểu: Tại sao ánh sáng, thứ tưởng chừng phải xua bóng tối đi, lại khiến đứa trẻ như cô phải nín thở và ẩn mình sâu hơn trong bóng lá? Và vì sao, dù đã biết nó nguy hiểm, bản thân vẫn không thể thôi muốn nhìn thêm một lần nữa.
Từ trên cành cây, đứa trẻ bắt đầu điều chỉnh nhịp thở tránh không phát ra tiếng, không làm lá động. Cô hơi cúi người tiếp tục quan sát mọi thứ bên dưới.
Trong những người bên dưới, kẻ mang túi bẫy khiến cô phải dè chừng nhất. Ông ta không chỉ tìm dấu chân trên bùn hay vết cỏ bị giẫm rạp. Ánh mắt ông lướt qua cả những chỗ quá sạch, quá yên, những khoảng đất đáng lẽ phải lưu lại một vết gì đó nhưng lại phẳng lặng đến bất thường. Ông nhìn vệt rêu còn nguyên bên mép lối mòn, nhìn cành non vừa ngừng rung, nhìn lớp lá khô bị xô đi rồi được phủ lại vội vàng. Ông nhìn rừng như nhìn một con vật đang nín thở.
Đó là Odran. Cô nhận ra điều đó sau khi đã quan sát kĩ dáng đi của ông.
Odran không ngẩng đầu lên cành cây của cô. Nhưng khi đi ngang thân cây, ông dùng mũi giày đá nhẹ một viên sỏi khỏi đường. Viên sỏi lăn vào gốc cây bên trái, chạm một sợi dây gần như trong suốt. Chuông nhỏ trong bụi không kêu. Ông biết dây ở đó.
Một người khác quay lại. "Lão làm gì đấy?"
"Đá sỏi" Odran đáp.
"Đừng phá bẫy."
"Bẫy của thằng ngu buộc ngang lối người đi. Ta giữ chân cho các ngươi."
Người kia chửi thề, nhưng không nói thêm.
Đứa trẻ trên cây nhìn viên sỏi nằm cạnh dây chuông. Sau đó nhìn lưng Odran. Ông không quay lại. Đoàn người đi xa dần. Tiếng giày nặng bị nuốt mất từng chút một, nhưng rừng vẫn chưa yên. Những con chim nhỏ không hót lại ngay. Kiến bò lệch khỏi đường cũ. Gió mắc trong các tầng lá như không biết nên thổi về phía nào.
Cô chờ rất lâu mới tụt xuống.
Thân thể cô tê dại vì nằm yên quá lâu. Khi hai chân chạm xuống đất, cô không lập tức đi theo họ. Bám đuôi những kẻ đang đi săn chẳng khác nào tự bước vào miệng bẫy. Nhưng hình ảnh của biểu tượng mặt trời ấy vẫn ám ảnh trong tâm trí. Cô vòng qua lối khác, lên một mỏm đá có thể nhìn xuống trạm săn gần hướng đám người lúc nãy đi.
Trước kia nơi ấy chỉ là chỗ thợ săn ghé qua một đêm. Bây giờ nó đã có ba mái bạt, cọc buộc chó, giá phơi da, hai xe nhỏ chở rương gỗ và những vòng dây thừng treo thành từng cuộn. Một tấm vải trắng thêu biểu tượng "mặt trời" được căng trước mái lớn nhất. Biểu tượng đó giống với biểu tượng mà trên áo choàng của vị giáo sĩ kia.
Neri cũng ở đó.
Đứa bé ngồi cạnh người phụ nữ mặt nó không còn vẻ tò mò lúc đặt bánh. Khi giáo sĩ cúi xuống hỏi, nó chỉ vào rừng, miệng nó mấp máy, giọng nhỏ đến mức không lọt qua được khoảng cách giữa họ, nhưng cô vẫn đoán ra mình đã bị đặt vào trong những lời ấy.
Cô không giận Neri, giận là thứ cần một hình dạng rõ hơn. Neri đã cho cô bánh, neri cũng nói với người lớn. Có thể nó không biết lời nói của mình sẽ kéo bẫy đến và cũng có lẽ nó biết. Cô không chắc.
Giáo sĩ đứng thẳng lên. Ông ta trẻ hơn Odran, tóc nâu buộc sau gáy, gương mặt nhợt nhạt như người đã nhiều đêm không ngủ. Trên người ông không có vẻ thô ráp của đám lính đánh thuê, cũng không có sự háo hức của những kẻ nhìn rừng như nhìn một kho da thú. Ông nhìn lâu hơn, lặng hơn, như thể dưới tầng lá rậm kia không chỉ có con mồi, mà có một vết thương đã bị che kín quá lâu và bắt đầu chảy mủ trong bóng tối.
"Nếu là Dị tộc thì sao?" một người hỏi với giọng khá to.
Từ ấy đi qua khoảng cách dài mà vẫn làm áo choàng của cô lạnh đi.
Dị tộc.
Cô đã nghe âm đó vài lần, luôn đi cùng tiếng nhổ nước bọt, tiếng cầu nguyện, tiếng cửa đóng. Cô không biết nó ám chỉ gì. Nhưng mỗi khi từ ấy xuất hiện, người ta thường nhìn về phía tối, phía máu, phía những thứ cần được loại bỏ.
Giáo sĩ im lặng một lúc. "Nếu là Dị tộc, càng không được để lính đánh thuê chạm trước."
"Thánh Điện muốn bắt sống?"
"Không! Thánh Điện chỉ muốn biết thứ gì đang làm ma thú trong vùng lệch Atur."
Atur. Một âm nữa. Ngắn, cứng, nằm trong miệng người như hạt đá.
Cô lặp lại âm ấy trong đầu. A-tur. Không hiểu. Nhưng âm cuối ấy vừa vang lên làm giáo sĩ ấy đổi nét mặt nhìn về phía rừng, làm Odran lặng yên dưới bóng cây, làm những người khác bất giác siết chặt vũ khí.
Gần trạm, có một cái lồng phủ vải. Bên trong thứ gì đó cào vào song sắt. Tiếng cào không đều. Không phải thú thường. Mỗi lần móng nó miết qua sắt, không khí quanh lồng như bị kéo chùng xuống. Chó buộc gần đó cụp đuôi, rên khẽ.
Giáo sĩ bước tới, kéo vải lên.
Mặt trên chiếc lồng tỏa ra ánh sáng vàng nhẹ. Ánh sáng ấy kết thành một vành tròn mảnh, nhiều lớp, với những mũi nhọn chĩa vào trong như răng của một cái bẫy vô hình. Trên vành sáng có những nét cong và dấu nhọn nối với nhau, đẹp đến mức khiến người ta muốn nhìn lâu hơn, nhưng càng nhìn, cô càng thấy lạnh sau gáy. Nó không đứng yên. Nó xoay rất chậm, gần như không động, và mỗi lần con vật trong lồng thở mạnh, những đường sáng ấy lại lóe lên, như đang siết thêm một nấc.
Trong lồng là một khối đen đang thở.
Phải nhìn lâu mới nhận ra đó giông một con sói. Thân nó cao và gầy, từ vai đến lưng, bóng tối bốc lên thành những vệt khói, cuộn quanh lớp lông xám trắng đã bị nhuộm bẩn bởi máu và thứ ánh tím lạnh. Cái đầu nó cúi thấp, dài và nhọn, giữa trán có những vệt đỏ mảnh như dấu ấn bị khắc vào xương. Hai mắt cháy sâu dưới hốc tối, không giống mắt của một sinh vật còn biết đau.
Máu chảy từ miệng nó xuống thành sợi mảnh, rơi từng giọt xuống nền lồng. Nhưng thứ đáng sợ hơn không phải máu, cũng không phải hàm răng đang nhe ra. Mà là cảm giác có quá nhiều thứ đang chen chúc bên trong thân xác ấy: lông, khói, bóng đêm, tiếng thở đứt đoạn và một cơn giận không tìm được đường thoát. Như thể con vật không chỉ bị nhốt bằng song sắt, mà còn bị giữ lại bởi cái mặt trời nhỏ đang treo trên đầu nó.
Đứa trẻ trên mỏm đá nín thở. Mồ hôi rịn ra dưới chân tóc, lạnh ngắt, rồi bò chậm xuống gáy.
Con sói lệch đầu về phía cô.
Khoảng cách rất xa. Gió thổi từ trạm lên núi, không mang mùi cô xuống. Nhưng con vật vẫn quay đúng hướng, ánh nhìn ấy ghim đúng vào chỗ cô đang nấp, chính xác đến mức tim cô như bị một bàn tay vô hình bóp lại. Cô không dám chớp mắt, không dám nuốt xuống, sợ chỉ một cử động nhỏ cũng sẽ khiến thân thể mình lộ ra khỏi đá và bóng lá..
Áo choàng nóng dần lên rất mảnh liệt, cô chưa bao giờ cảm thấy nó nóng như bây giờ, dường như đó là một lời cảnh báo rằng thứ ở phía dưới kia có thể xuyên qua nó mà chạm đến cô.
Giáo sĩ cũng quay đầu theo ánh mắt con sói.
Trong khoảnh khắc ấy, cô thấy ánh sáng bật lên quanh tay ông, không lớn. Nhiều lớp ánh sáng trắng mỏng xuất hiện và chồng lên nhau. Nó làm bóng dưới mái bạt lùi lại, làm con sói trong lồng rít lên. Âm thanh ấy mỏng, dài và vỡ vụn, như móng sắt cào lên mặt kính. Âm thanh ấy chui qua song lồng, luồn vào tai cô, lạnh buốt đến tận chân răng, làm tim cô đập hụt nhiều nhịp.
Rừng cũng nghe thấy.
Những tán lá gần trạm săn đồng loạt run lên dù gió đã ngừng. Lũ chim đang nấp trong tầng cao im bặt, rồi bay vỡ khỏi cành như một nắm tro bị hất tung
Cô lùi khỏi mỏm đá đúng lúc một mũi tên bắn lên vị trí cũ. Trong một thoáng, cô chỉ biết trừng mắt nhìn cán tên còn rung bần bật trước mặt, như thể cái chết vừa thò tay qua chỗ đó mà chụp hụt cô. Tiếng người la dưới trạm, chó sủa, con sói trong lồng gào điên cuồng. Cô bỏ chạy như thể đó là lần cuối cùng đôi chân mình còn được phép chạy
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.