Đại Mặc Sử Ký

Chương 20: Ánh Bình Minh Trên Sông

Đăng: 08/06/2026 00:57 1,493 từ 4 lượt đọc

CHƯƠNG 20: ÁNH BÌNH MINH TRÊN SÔNG.

Con thuyền rời bến trong màn đêm đặc quánh, tiếng mái chèo khua nước đều đặn như nhịp tim của dòng sông. Suốt mấy canh giờ đầu, cả ba người ngồi im trong khoang tối, không ai nói gì. Họ lắng nghe tiếng bọn cai thuyền đi lại lộp cộp trên boong, tiếng xích sắt va vào nhau leng keng, và tiếng gió sông thổi qua khe ván mang theo hơi nước mát lạnh.

Mãi đến khi tiếng bước chân trên boong thưa dần rồi tắt hẳn, Như Yên mới khẽ nhổm dậy. Nàng lắng nghe một lúc lâu, rồi khẽ đẩy nắp khoang lên một khe nhỏ. Ánh trăng lọt qua khe hở, rọi xuống một vệt sáng bạc mờ trên đống quặng.

“Bọn cai thuyền ngủ hết rồi.” Nàng thì thầm. “Tôi lên boong tìm thức ăn. Hai người ở đây, đừng gây tiếng động.”

“Để tao đi cho.” Đình Phong nhổm dậy. “Lỡ có thằng nào thức giấc, tao còn xử lý được.”

“Xử lý thế nào? Đánh nó à? Rồi cả thuyền thức dậy thì sao?” Như Yên lắc đầu. “Tôi đi. Tôi nhẹ hơn, nhanh hơn. Với lại tôi biết tìm đồ ăn ở đâu trên thuyền.”

Nàng không đợi ai trả lời, đã nhẹ nhàng đu mình qua nắp khoang và biến mất vào bóng tối trên boong. Đình Phong ngồi xuống, tay vẫn nắm chặt chuôi đao, mắt không rời khỏi khe nắp khoang.

Khoảng một khắc sau, Như Yên quay lại. Nàng mang theo một túi vải nhỏ, bên trong đựng mấy nắm cơm nguội được vo thành từng nắm, một ít cá khô, và một bầu nước đầy.

“Nhiêu đây đủ cho ba người ăn trong hai ngày.” Nàng nói, đưa túi cho Hưng Tuấn. “Nhưng phải tiết kiệm. Không biết khi nào mới có cơ hội lên boong lần nữa.”

“Cô giỏi thật.” Đình Phong cầm một nắm cơm, vừa nhai vừa nói. “Lấy đồ ăn mà không ai phát hiện.”

“Bọn cai thuyền ngủ say như chết. Chúng uống rượu nhiều lắm.” Như Yên đáp, rồi ngồi xuống góc khoang, dựa lưng vào vách.

Họ chia nhau nắm cơm và cá khô, ăn trong im lặng. Nước sông vỗ vào mạn thuyền đều đặn như một bài ru. Qua khe nắp khoang, ánh trăng dần nhạt đi, nhường chỗ cho một thứ ánh sáng mới, thứ ánh sáng xám nhạt của bình minh đang lên.

Hưng Tuấn trèo lên mấy bậc thang, hé nắp khoang lên một khe đủ rộng để nhìn ra ngoài. Cảnh tượng trước mắt khiến cậu nín thở.

Con thuyền đang trôi giữa dòng sông Thanh Hà mênh mông. Hai bên bờ, những cánh rừng già xanh thẫm trải dài như một tấm thảm nhung, thỉnh thoảng lại lộ ra những vách đá vôi trắng xóa dựng đứng bên mép nước. Sương sớm bốc lên từ mặt sông, quyện vào nhau thành những dải lụa mỏng, bồng bềnh trôi trên mặt nước. Xa xa, những con thuyền đánh cá nhỏ như những chiếc lá tre đang lững lờ thả lưới. Tiếng gõ mạn thuyền gọi cá vọng lại đều đặn như tiếng mõ. Và phía chân trời, mặt trời mới chỉ vừa nhú lên khỏi rặng núi, nhuộm hồng cả một khoảng trời rộng lớn.

Cậu quay đầu nhìn lại phía sau. Bến thuyền Khai Bình đã khuất xa, chỉ còn là một chấm nhỏ mờ ảo trong màn sương. Những dãy núi đá vôi nơi họ từng chạy trốn giờ chỉ còn là những đường viền xám mờ trên nền trời. Cậu nhìn cảnh ấy một lúc lâu, rồi khẽ thở ra một hơi dài.

Họ đã đi xa thật rồi. Nhưng phía trước, những nguy hiểm vẫn chưa kết thúc. Cậu biết điều đó. Dòng sông đưa họ ra khỏi Khai Bình, có thể an toàn, nhưng cũng có thể đưa họ đến những nơi còn nguy hiểm hơn. Và cậu biết, mọi chuyện về sau sẽ càng khó khăn hơn trước rất nhiều.

“Thấy gì không?” Giọng Đình Phong vọng lên từ dưới khoang.

“Không có gì. Chỉ có sông thôi.” Hưng Tuấn khép nắp khoang lại, trèo xuống. “Chúng ta đi được khá xa rồi. Nhưng chưa biết phải trốn bao lâu nữa.”

“Bao lâu cũng được.” Đình Phong nói, giọng bình thản. “Miễn là có cái ăn và còn sống là được.”

Hưng Tuấn ngồi xuống cạnh hắn. Cậu lấy cuốn sổ tay ra, lật đến trang mới nhất, rồi ghi thêm mấy dòng dưới ánh sáng yếu ớt lọt qua khe nắp khoang.

“Ngày 1 tháng 7. Sáng. Đã rời khỏi Khai Bình. Đang trên sông Thanh Hà, hướng về hạ lưu. Ăn cơm nguội và cá khô. Nước sông dâng cao, chảy xiết hơn mùa khô. Gió đông nam thổi mạnh.”

Cậu dừng bút, nhìn những dòng chữ của mình. Rồi cậu gấp sổ lại, nhét vào túi áo trong, bên cạnh mảnh lụa máu.

Những ngày sau đó, cuộc sống trên thuyền diễn ra trong một nhịp điệu đều đặn và lặng lẽ. Họ ngủ vào ban ngày, khi bọn cai thuyền thức giấc và đi lại trên boong. Họ thức vào ban đêm, khi thuyền neo lại ở những bến nhỏ ven sông để tránh các trạm kiểm soát của quan phủ. Như Yên, với đôi chân nhẹ như mèo và đôi tai tinh nhạy, trở thành người kiếm thức ăn chính cho cả nhóm. Mỗi đêm, nàng lại lẻn lên boong, lần mò đến kho lương thực của thủy thủ, và trở về với những nắm cơm nguội, những con cá khô, thỉnh thoảng là một nắm muối hột hoặc mấy củ khoai lang đã luộc chín.

Đình Phong, ngược lại, là kẻ bất trị nhất trong khoang tối. Hắn không quen với việc ngồi yên một chỗ. Mấy ngày đầu, hắn liên tục cựa quậy, thở dài, và chửi thầm trong miệng. Nhưng dần dần, hắn cũng quen. Hắn học cách ngồi im như một tảng đá, cách thở đều và chậm để tiết kiệm sức lực, cách lắng nghe tiếng bước chân trên boong để đoán xem bọn cai thuyền đang làm gì. Và mỗi khi có cơ hội, hắn lại nhờ Như Yên lấy thêm một ít vải vụn hoặc dầu cá từ khoang thủy thủ để lau chùi thanh đại đao, công việc mà hắn làm mỗi ngày, chậm rãi và tỉ mỉ, như một nghi lễ.

Còn Hưng Tuấn, cậu dành phần lớn thời gian để ghi chép. Thông qua các khe nhỏ nhìn xuyên ra ngoài. Cậu ghi lại nhịp điệu của dòng sông, khi nào nước chảy xiết, khi nào nước êm. Cậu ghi lại những âm thanh trên boong, tiếng bước chân của từng tên cai thuyền, giọng nói của chúng, thói quen của chúng. Cậu cũng ghi lại những gì cậu nhìn thấy qua khe nắp khoang mỗi khi có dịp, những bến thuyền nhỏ ven sông, những ngôi làng chài ẩn mình sau những bụi lau sậy, những ngọn núi đá vôi dần nhường chỗ cho những đồng bằng trũng thấp. Và mỗi đêm, khi Như Yên trở về với thức ăn, ba người lại ngồi quây quần trong bóng tối, thì thầm những câu chuyện.

Họ kể cho nhau nghe về quê hương. Đình Phong kể về những đồng cỏ Hoài Viễn, nơi gió thổi quanh năm và ngựa chiến chạy thành từng đàn. Hắn kể về ông nội Vũ Thiết Hổ, lão tướng già đã dạy hắn cầm đao từ khi mới lên bảy. Hắn kể về cha, người đàn ông câm lặng nhưng yêu con bằng cả mạng sống. Như Yên kể về cha nàng, một Hắc Y Vệ chưa từng có một ngày bình yên, nhưng lại đặt tên con gái là “Như Yên” với hy vọng con mình sẽ được sống trong thái bình. Hưng Tuấn kể về Bắc Uyên, về những đồn lũy lạnh buốt và phủ đầy tuyết trắng, về những người lính già ngồi mài đao bên bếp lửa, và về mẹ, người đàn bà mang dòng máu hoàng tộc nhưng chưa bao giờ đặt chân vào kinh thành.

Những câu chuyện ấy, được kể trong bóng tối của khoang thuyền, dần dần kéo họ lại gần nhau hơn. Họ không còn là ba kẻ xa lạ cùng chạy trốn. Họ đã trở thành một thứ gì đó giống như một gia đình, một gia đình nhỏ bé và kỳ lạ, được sinh ra từ máu, từ lửa, và từ những ngày dài lênh đênh trên sông nước.

Và cứ như thế, từng ngày trôi qua. Từng đêm trôi qua. Con thuyền vẫn xuôi dòng, chậm rãi và kiên nhẫn, mang theo ba con người đang trốn chạy khỏi quá khứ và đi về một tương lai không ai biết trước.

Sông Thanh Hà, ngày 31 tháng 7 năm 1216 lịch Dương Thần.

0