Đại Mặc Sử Ký

Chương 45: Bến Chiều

Đăng: 19/06/2026 05:28 1,404 từ 1 lượt đọc

Chiều ngày 5 tháng 9, con thuyền của họ tấp vào một bến sông nhỏ thuộc địa phận Trường Ninh phủ. Khác hẳn với những bến hoang vắng và những chợ phiên tiêu điều mà họ từng ghé qua, nơi đây vẫn còn giữ được chút sinh khí của một làng quê yên bình. Những rặng tre xanh rì rào trong gió, những mái nhà tranh thấp thoáng sau những vườn chuối, và trên bến, vài chiếc thuyền đánh cá nhỏ đang neo đậu, lưới phơi trên những cọc tre còn ướt ánh nắng chiều.

Họ cần mua lương thực. Sau những ngày dài trên sông, sau những lần dừng chân chứng kiến cảnh đói khát và chia sẻ từng nắm gạo cuối cùng cho những người dân ven đường, kho lương của họ gần như đã cạn sạch. Chỉ còn lại vài nắm gạo vụn và mấy con cá khô nhỏ xíu, không đủ cho một bữa ăn của năm người.

“Đình Phong và ta sẽ vào làng mua đồ.” Hưng Tuấn nói, nhảy lên bờ. “Những người còn lại ở đây canh thuyền. Đừng đi đâu xa.”

“Để ta đi với.” Như Yên đứng dậy. “Ta biết mặc cả.”

Hưng Tuấn gật đầu. Ba người rời bến, men theo con đường đất nhỏ dẫn vào làng. Dọc hai bên đường, những cây nhãn cổ thụ xòe tán rộng, che mát cả một khoảng trời. Những đứa trẻ chân đất chạy đuổi nhau trên đường, tay cầm những que kem bột nếp tự làm. Một bà lão ngồi bên hiên nhà, tay thoăn thoắt đan rổ. Tiếng gà gáy vọng ra từ sau những vườn chuối. Tiếng chày giã gạo vang lên đều đặn từ đâu đó xa xa.

Họ tìm thấy một quầy hàng nhỏ của một bà lão bán gạo và cá khô. Bà lão có khuôn mặt phúc hậu, đôi mắt đã mờ nhưng nụ cười vẫn ấm áp. Khi Hưng Tuấn hỏi mua gạo, bà không vội vàng cân đong, mà lại nhìn họ từ đầu đến chân.

“Các cậu từ xa đến à? Quần áo bụi bặm hết cả rồi.”

“Bọn cháu đang trên đường lên phía bắc ạ.” Hưng Tuấn đáp. “Cần mua ít lương thực để đi đường.”

Bà lão gật gù, rồi cúi xuống cân gạo. Nhưng khi bà đổ gạo vào túi, Hưng Tuấn nhận thấy bà đã đong thêm một bát nữa so với số lượng họ yêu cầu.

“Bà ơi, bà đong dư rồi ạ.”

“Không dư đâu. Ta tặng các cậu đấy.” Bà lão cười, để lộ hàm răng đen nhuộm trầu. “Các cậu còn trẻ, đi xa cần ăn no mới có sức.”

Như Yên nhận túi gạo, cúi đầu cảm ơn. Nàng rút từ trong túi áo ra mấy đồng tiền đồng, số tiền ít ỏi còn lại mà họ đã dành dụm từ lúc rời Bình Hải. Nhưng bà lão xua tay.

“Thôi, giữ lấy mà dùng. Ở đây bà con còn giúp được nhau. Lên phía bắc, không biết có ai giúp các cậu không.”

Họ còn mua thêm ít cá khô, vài củ khoai lang, một ít muối hột và một lọ nhỏ dầu thắp sáng. Tất cả được gói cẩn thận trong những tấm lá sen khô. Khi họ quay về bến, Đình Phong trên vai vác một bao gạo nhỏ, Hưng Tuấn ôm bó cá khô, Như Yên xách theo một bầu nước mắm đầy.

Khi họ về đến bến, Thanh Dao và Doãn Khê đã nhóm sẵn một đống lửa nhỏ. Nắng chiều đã tắt hẳn, nhường chỗ cho một bầu trời đầy sao. Gió từ sông thổi vào mát rượi, mang theo mùi nước ngọt và mùi cỏ non từ những cánh đồng xa.

Họ ngồi quây quần bên đống lửa. Đình Phong rút mấy con cá khô ra, xiên vào que tre, nướng trên than hồng. Mùi cá nướng thơm phức lan tỏa trong không khí. Doãn Khê lấy gạo mới mua, vo sạch bằng nước sông, rồi bắc lên bếp nấu thành một nồi cơm trắng dẻo thơm.

Đình Phong vừa lật cá trên than vừa hát khe khẽ một bài hát của dân vùng biên thùy. Giọng hắn khàn khàn, sai nhịp, sai cả lời, nhưng lại khiến mọi người bật cười.

“Đình Phong, ngươi mà hát thì cá nghe xong cũng muốn nhảy xuống sông.” Doãn Khê nói, tay vẫn đang khuấy nồi cơm.

“Thì tao đâu có bảo tao hát hay. Tao hát cho vui thôi.” Đình Phong nhún vai. “Mày thử hát đi, thư sinh.”

“Ta mà hát thì cá không nhảy xuống sông nữa, mà cá chết thẳng cẳng.”

Cả bọn lại cười. Ngay cả Như Yên, người vốn ít cười nhất trong nhóm, cũng khẽ mỉm cười, khóe môi nàng cong lên thành một đường rất nhẹ.

Sau bữa ăn, khi nồi cơm đã cạn và những que cá đã chỉ còn trơ xương, họ ngồi lại bên đống lửa. Thanh Dao lấy từ trong túi áo ra một chiếc kẹo bột nếp nhỏ, thứ kẹo mà một đứa trẻ trong làng đã dúi vào tay nàng khi nàng đang ngồi trên bến. Nàng bẻ đôi viên kẹo, chia cho mọi người.

“Ăn đi. Đồ ngọt cuối cùng trước khi lên đường đấy.”

“Lâu lắm rồi tao mới được ăn kẹo.” Đình Phong cầm lấy nửa viên kẹo, bỏ vào miệng, nhai rôm rốp. “Ngọt thật.”

“Thì phải ngọt chứ. Kẹo mà.” Doãn Khê nói.

“Ừ. Nhưng ngọt kiểu này... khác với ngọt của đường. Nó ngọt kiểu... của quê nhà ấy.”

Một khoảng lặng ngắn. Rồi Thanh Dao lên tiếng: “Quê nhà của Đình Phong ở Hoài Viễn, đúng không?”

“Ừ. Hoài Viễn. Ở đó có đồng cỏ rộng lắm. Gió thổi quanh năm. Ngựa chạy thành từng đàn.” Hắn ngước lên nhìn bầu trời đầy sao. “Hồi nhỏ, tao với cha tao thường ngồi trên đồi, nhìn sao, rồi cha tao kể chuyện về ông nội. Ông nội tao từng là lính. Ông ấy kể rằng hồi xưa, dưới thời Trầm Uy Đế, Huyền Minh Đế, Hắc Long Đế…, đất nước này còn hùng mạnh lắm. Không ai dám bắt nạt dân mình. Không ai dám ép dân mình dùng tiền giấy của chúng.”

“Ông nội cậu giờ ở đâu?” Thanh Dao hỏi.

“Vẫn ở Hoài Viễn. Ông ấy già rồi, nhưng còn khỏe lắm. Mỗi lần tao cãi lời cha, ông ấy lại cười, bảo thằng này giống ông hồi trẻ.” Hắn dừng lại, giọng trầm xuống. “Còn cha tao thì vẫn đang bệnh. Không biết thuốc đã đến tay ông ấy chưa.”

Một khoảng lặng dài. Gió sông thổi qua, làm ngọn lửa bập bùng. Như Yên lên tiếng, giọng nhỏ nhưng rõ ràng: “Thuốc đã được gửi về Hoài Viễn rồi. Thầy thuốc trưởng của quận chúa sẽ trao tận tay cho cha cậu. Ông ấy sẽ sống. Cậu sẽ về kịp.”

Đình Phong nhìn nàng, rồi gật đầu. “Ừ. Cảm ơn.”

Hắn nhìn xuống ngọn lửa, ánh sáng đỏ rực phản chiếu trong đôi mắt hắn. “Tao chỉ muốn đánh đuổi hết bọn tham quan, để người dân như cha tao, như ông nội tao, được sống yên ổn. Để trẻ con không phải đói. Để bà mẹ không phải bán con. Để những ông lão như lão Tám ở Cửa Lấp không phải sợ quan binh. Vậy thôi.”

“Mục tiêu đơn giản nhỉ.” Doãn Khê nói, nhưng giọng không có vẻ giễu cợt. Chỉ có sự đồng cảm.

“Đơn giản, nhưng không dễ.” Đình Phong đáp. “Mà thôi, không nói chuyện buồn nữa. Mẻ cá nướng mới xong rồi, ăn đi không nguội.”

Họ lại ngồi thêm một lúc nữa, cho đến khi ngọn lửa chỉ còn là những đốm than hồng. Những vì sao trên cao lấp lánh như những mảnh thủy tinh vỡ. Tiếng ếch nhái kêu râm ran ngoài đồng. Tiếng nước sông vỗ vào mạn thuyền đều đặn. Và trong khoảnh khắc ấy, giữa tất cả những mất mát và đau thương, giữa những cánh đồng hoang và những ngôi làng chết, năm con người trẻ tuổi đã có một đêm bình yên hiếm hoi. Một đêm mà sau này, khi nhìn lại, họ sẽ nhớ như một trong những kỷ niệm đẹp nhất của tuổi trẻ.

Trường Ninh Phủ, Sơn Nam Lộ, đêm ngày 5 tháng 9 năm 1216 lịch Dương Thần.

0