Chương 44: Chợ Phiên Bên Sông
Sáng ngày 30 tháng 8, con thuyền của họ đi qua một khúc sông rộng, nơi dòng nước chảy chậm lại và hai bên bờ bắt đầu xuất hiện những dấu hiệu của sự sống. Không phải là những cánh đồng lúa xanh mướt hay những làng chài đông đúc. Mà là một khu chợ phiên nhỏ, họp ngay trên bến sông, dưới những tán cây gạo cổ thụ đang mùa thay lá.
Đây là lần đầu tiên sau gần mười ngày lênh đênh trên sông, họ nhìn thấy một nơi đông người như vậy. Nhưng càng đến gần, họ càng nhận ra có điều gì đó không đúng.
Khu chợ không ồn ào như những phiên chợ bình thường. Không có tiếng mặc cả, không có tiếng cười nói, không có tiếng trẻ con chạy nhảy. Chỉ có một sự im lặng nặng nề, thỉnh thoảng bị phá vỡ bởi tiếng ho khan của một người đàn ông hay tiếng khóc rấm rứt của một đứa trẻ. Những gian hàng được dựng lên bằng tre nứa, ọp ẹp và xiêu vẹo, bày bán những thứ mà bình thường chẳng ai buồn mua: những nắm rau héo úa, những con cá khô nhỏ bằng ngón tay, những bộ quần áo rách được vá đi vá lại đến mức không còn nhận ra màu sắc ban đầu. Và ở một góc chợ, một bà mẹ trẻ ngồi ôm đứa con gầy nhom, trước mặt đặt một tấm biển gỗ nhỏ viết bằng than: “Bán con gái 5 tuổi, đổi lấy một thúng gạo.”
“Cập bờ.” Hưng Tuấn nói, giọng trầm xuống.
Họ buộc thuyền vào một gốc cây gạo, bước lên bến. Mùi bùn non trộn lẫn với mùi cá ươn và mùi mồ hôi chua nồng bốc lên từ đám đông. Những người dân trong chợ nhìn họ bằng ánh mắt thờ ơ, thứ ánh mắt của những con người đã quá mệt mỏi để còn tò mò về kẻ lạ mặt.
Hưng Tuấn bước đến trước một gian hàng nhỏ, nơi một ông lão đang ngồi bán mấy củ khoai lang đã mọc mầm. Ông lão gầy gò, râu tóc bạc phơ, đôi bàn tay run rẩy đặt trên đầu gối. Trước mặt ông, những củ khoai được xếp ngay ngắn trên một tấm lá chuối khô, nhưng không ai dừng lại mua.
“Thưa ông, chợ hôm nay sao ít người mua thế ạ?” Cậu hỏi.
Ông lão ngước lên, đôi mắt đùng đục nhìn cậu một lúc lâu. “Mua gì được đâu, cậu ạ. Ai cũng đói. Ai cũng hết tiền. Có người mang cả con cái ra bán mà cũng không ai mua.”
“Nhưng đây là vùng Sơn Nam Lộ, trước đây vẫn là vựa lúa của cả nước cơ mà?”
“Sơn Nam Lộ à?” Ông lão bật cười, một tiếng cười nhạt, khô, không có chút vui vẻ nào. “Đúng là trước đây. Nhưng giờ thì hết rồi. Thuế tăng gấp ba. Lúa gạo bị quan phủ thu mua hết với giá rẻ mạt. Trai tráng trong làng thì bị bắt đi phu, đi lính. Chỉ còn lại người già, đàn bà, và trẻ con.” Ông chỉ tay về phía một cánh đồng xa xa. “Cậu thấy cánh đồng kia không? Năm ngoái còn xanh mướt. Năm nay bỏ hoang. Không có người cày, không có trâu kéo. Lúa mọc hoang, rồi chuột ăn hết.”
“Nhưng triều đình có chính sách khuyến nông mà? Trước đây thời Thánh Tông…”
“Thánh Tông đã chết từ lâu rồi, cậu ạ.” Ông lão cắt ngang, giọng trầm xuống. “Bây giờ là thời của Khấu gia. Chúng không cần nông dân. Chúng chỉ cần phu xây pháo đài và lính đánh thuê cho Bắc Nha.”
Một khoảng lặng dài. Gió từ sông thổi vào, cuốn theo những chiếc lá gạo vàng rụng xuống mặt đất. Ở góc chợ, đứa trẻ được rao bán bắt đầu khóc. Tiếng khóc của nó yếu ớt, không đủ sức để át đi tiếng gió.
Doãn Khê đứng bên cạnh Hưng Tuấn, tay cầm cuốn sổ cái, nhưng cậu không ghi chép gì. Cậu chỉ đứng đó, nhìn cảnh chợ phiên tiêu điều trước mắt, và lặng lẽ nhét cuốn sổ vào túi áo. Một lát sau, cậu bước đến gian hàng của bà mẹ trẻ đang rao bán con. Cậu rút từ trong túi ra một túi gạo nhỏ. Đặt vào tay bà.
“Bác đừng bán con.” Cậu nói, giọng nhỏ nhưng rõ ràng. “Bác hãy cầm lấy chỗ gạo này. Nấu cho cháu ăn.”
Bà mẹ trẻ nhìn nắm gạo, rồi nhìn Doãn Khê. Đôi mắt bà đỏ hoe, nhưng không khóc. Bà chỉ cúi đầu thật thấp, rồi ôm chặt lấy đứa con, như thể sợ rằng ai đó sẽ cướp nó đi mất.
“Cảm ơn cậu. Cảm ơn cậu.”
Doãn Khê không đáp. Cậu quay lưng, bước về phía con thuyền. Nhưng khi đi ngang qua Hưng Tuấn, cậu dừng lại một thoáng.
“Ngươi biết không,” cậu nói, giọng trầm xuống, “ta đã từng nghĩ rằng thương hội của cha ta sụp đổ vì ta đã chọn chống lại Khấu gia. Nhưng giờ ta mới hiểu. Dù ta có chọn thế nào, thương hội cũng sẽ sụp đổ. Vì đất nước này đang chết. Từng ngày một. Từng mảnh một."
“Đó là lý do chúng ta phải lên Yên Lăng.” Hưng Tuấn đáp.
“Phải. Để cứu những gì còn lại.”
Họ quay về thuyền trong im lặng. Khi con thuyền lại căng buồm ngược dòng, Đình Phong đột nhiên lên tiếng từ phía đuôi thuyền.
“Bao giờ mình đến Yên Lăng?”
“Còn khoảng hai tháng nữa.” Hưng Tuấn đáp. “Nếu thuận buồm xuôi gió.”
“Hai tháng.” Đình Phong lặp lại, rồi nhìn xuống dòng nước đục ngầu đang chảy xiết. “Hai tháng nữa, không biết còn bao nhiêu người như bà lão ở Nam Xuyên, như ông lão thổi sáo, như bà mẹ bán con... sẽ chết vì đói.”
Không ai trả lời được. Chỉ có tiếng nước vỗ vào mạn thuyền và tiếng gió rít qua cánh buồm vá.
Chợ phiên ven sông Hồng, địa phận Sơn Nam Lộ, sáng ngày 30 tháng 8 năm 1216 lịch Dương Thần.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.