Chương 43: Tiếng Sáo Trong Sương
Đêm ngày 25 tháng 8, con thuyền của họ dừng lại bên một bến đò nhỏ nằm khuất sau một vạt rừng tre già. Đây không phải là một bến cảng sầm uất như Cửa Lấp, cũng không phải là một làng chài đông đúc như những nơi họ từng qua. Chỉ là một bến nước hoang vắng, nơi một chiếc đò ngang cũ kỹ đang buộc vào gốc tre, mạn đò đã mục một nửa, và những tấm ván lát sàn đã bong ra từng mảng.
Trời bắt đầu se lạnh. Những đợt gió từ phía bắc tràn xuống mang theo hơi nước mỏng manh và một thứ mùi rất lạ, mùi của đất khô, của lá mục, và của một mùa đông đang đến gần. Sương bắt đầu giăng mắc trên mặt sông, mỏng như một tấm lụa trắng, khiến mọi thứ trở nên mờ ảo và xa xăm.
Họ nhóm một đống lửa nhỏ trên bờ. Những cành tre khô cháy lách tách, tỏa ra thứ ánh sáng vàng ấm áp và mùi khói quen thuộc. Đình Phong đang ngồi mài lại lưỡi đao trên một tảng đá cuội, từng đường mài chậm rãi và đều đặn như nhịp thở. Doãn Khê ngồi dựa vào gốc tre, cuốn sổ cái mở trên đùi, nhưng cậu không ghi chép gì. Thanh Dao ngồi bên đống lửa, tay ôm lấy đầu gối, mắt nhìn xa xăm vào màn sương. Như Yên đã đi một vòng quanh bến nước để kiểm tra xem có dấu hiệu nào của sự nguy hiểm không, rồi trở về ngồi im lặng cạnh Hưng Tuấn.
Và rồi, trong màn sương đêm tĩnh mịch, một âm thanh vọng lại từ đâu đó rất xa.
Tiếng sáo.
Không phải là thứ sáo trúc vui tươi mà người ta thường thổi trong những đêm hội làng. Cũng không phải là khúc nhạc tình tự mà trai gái thường gửi gắm cho nhau bên bờ sông. Đây là một thứ tiếng sáo rất lạ, trầm và chậm, như tiếng gió than thở qua những vách đá, như tiếng nước chảy ngược dòng về nguồn cội. Nó không có giai điệu rõ ràng, chỉ là những nốt nhạc rời rạc, vụn vỡ, nhưng lại khiến người nghe phải dừng mọi việc đang làm mà lắng tai.
“Có người.” Đình Phong dừng tay mài đao, ngước lên. “Nghe như ở phía hạ lưu.”
“Không phải hạ lưu.” Như Yên lắc đầu. “Ở bên kia sông. Sau vạt tre ấy.”
Hưng Tuấn đứng dậy. Cậu men theo bờ sông, vạch những cành tre để tìm nguồn gốc của âm thanh. Những người khác đi theo sau. Họ đi qua vạt tre già, qua một bãi bồi nhỏ đầy sỏi đá, và rồi họ nhìn thấy ông.
Một ông lão gầy gò ngồi trên một chiếc đò ngang cũ kỹ đang neo giữa dòng. Ông mặc một chiếc áo xám nâu đã bạc màu, lưng còng xuống như một cành cây khô. Trên tay ông là một cây sáo trúc dài, những ngón tay gầy guộc lướt trên những lỗ sáo một cách chậm rãi, như thể mỗi nốt nhạc là một giọt nước mắt đang rơi. Ông không nhìn họ. Ông chỉ nhìn xuống dòng nước, và thổi sáo.
Họ đứng im trên bờ, không ai lên tiếng. Tiếng sáo cứ thế vang lên trong màn sương, trầm buồn và cô độc, như một lời tiễn biệt không bao giờ dứt.
Khi khúc sáo cuối cùng cũng lắng xuống, Hưng Tuấn mới bước đến gần mép nước, chắp tay thi lễ. “Cháu chào ông, đêm đã khuya rồi, sao ông còn chèo đò giữa sông một mình thế ạ?”
Ông lão chậm rãi hạ cây sáo xuống, quay đầu nhìn họ. Khuôn mặt ông nhăn nheo như một gốc cây cổ thụ, đôi mắt đục như mặt nước sông mùa lũ. Nhưng khi ông lên tiếng, giọng ông lại rất nhẹ nhàng, như thể ông đang nói với chính mình.
“Ta không chèo đò. Ta đang đưa tiễn.”
“Đưa tiễn ai ạ?”
“Con trai ta.” Ông lão đáp, tay vuốt nhẹ lên thân sáo. “Nó chết ba tháng trước. Chết ở bến Vạn Ninh, trong lúc xây pháo đài cho nhà họ Khấu. Người ta quăng xác nó xuống sông. Không cho chôn, không cho đưa về quê. Ta không tìm thấy xác nó. Chỉ vớt được cây sáo này.”
Một khoảng lặng dài. Tiếng nước vỗ vào mạn đò lóc bóc. Tiếng gió thổi qua vạt tre xào xạc.
“Nó thổi sáo hay lắm.” Ông lão nói tiếp, giọng vẫn đều đều. “Hồi còn ở nhà, chiều nào nó cũng ra bến sông này mà thổi. Thổi cho lũ trẻ con trong xóm nghe. Thổi cho mấy cô gái hái dâu bên bờ bên kia nghe. Thổi cho ta nghe, mỗi khi ta chèo đò về muộn.” Ông dừng lại, bàn tay run run siết chặt lấy cây sáo. “Bây giờ nó không thổi được nữa. Nên ta thổi thay nó.”
“Thưa ông…” Thanh Dao bước lên, giọng nàng run run. “Ông có cần chúng cháu giúp gì không ạ? Có cần đưa ông vào bờ không?”
“Vào bờ làm gì?” Ông lão lắc đầu. “Trong bờ không còn ai nữa. Vợ ta mất từ lâu rồi. Con trai ta cũng mất rồi. Nhà cửa thì bị đốt từ hồi đầu năm, khi quan binh về làng bắt phu.” Ông ngước lên nhìn họ, đôi mắt đùng đục ánh lên một tia sáng kỳ lạ. “Các cậu từ đâu đến? Định đi đâu?”
“Chúng cháu từ phía nam đến.” Hưng Tuấn đáp. “Đang trên đường lên kinh đô.”
“Kinh đô à?” Ông lão bật cười. Một tiếng cười dài, không có chút vui vẻ nào. “Lên đó làm gì? Trên ấy toàn là quan lại. Toàn là những kẻ ăn trên xương máu của dân nghèo. Các cậu lên đó, chẳng khác nào nộp mạng.”
“Có những việc phải làm, thưa ông.” Hưng Tuấn đáp. “Có những điều phải thay đổi.”
Ông lão nhìn cậu một lúc lâu. Rồi ông đưa cây sáo lên môi, thổi một nốt nhạc cuối cùng, dài và buồn, như một tiếng thở dài của dòng sông.
“Thay đổi à?” Ông nói, giọng trầm xuống. “Ta đã sống sáu mươi bảy năm trên đời. Đã thấy bao nhiêu người nói về sự thay đổi. Nào là khởi nghĩa, nào là canh tân, nào là thanh quân trắc. Nhưng cuối cùng, người chết vẫn chết. Người sống vẫn khổ.” Ông ngước lên nhìn bầu trời đêm đầy sao. “Thôi, các cậu đi đi. Để ta ở lại với con trai ta.”
Họ đứng im một lúc lâu. Rồi Hưng Tuấn cúi đầu thật thấp, chắp tay thi lễ. Những người khác cũng làm theo. Họ quay lưng, bước về phía bến nước, nơi con thuyền của họ đang neo đậu. Tiếng sáo lại vang lên sau lưng họ, vẫn trầm buồn và cô độc, như một lời tiễn biệt không bao giờ dứt, như tiếng của chính dòng sông đang khóc cho những đứa con đã chết.
Và trong khoảng lặng giữa những nốt sáo, Hưng Tuấn nghe thấy tiếng của chính lòng mình. Một câu hỏi không lời: bao nhiêu người nữa sẽ phải chết trước khi sự thay đổi thực sự bắt đầu?
Bến đò vô danh, trung lưu sông Hồng, đêm ngày 25 tháng 8 năm 1216 lịch Dương Thần.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.