Đại Mặc Sử Ký

Chương 42: Ruộng Đồng Bỏ Hoang

Đăng: 19/06/2026 05:28 1,147 từ 1 lượt đọc

Ngày thứ hai trên sông Hồng, con thuyền buồm của họ lướt qua một vùng đồng bằng rộng lớn thuộc địa phận Nam Xuyên Lộ. Hai bên bờ, những cánh đồng lúa lẽ ra phải xanh mướt vào thời điểm này trong năm, thì giờ đây chỉ còn là những bãi đất khô cằn, nứt nẻ, cỏ dại mọc um tùm. Những bờ ruộng bậc thang xây bằng đá ong đã sạt lở, không ai sửa sang. Những con mương dẫn nước đã khô cạn, lòng mương đầy rác rưởi và xác động vật chết khô. Xa xa, thấp thoáng những túp lều tranh xiêu vẹo, không một bóng người, không một tiếng chó sủa.

Đình Phong đứng ở đuôi thuyền, tay cầm bánh lái, mắt nhìn ra hai bên bờ. “Ruộng gì mà hoang thế? Đang mùa cấy mà không thấy ai làm đồng cả.”

“Có lẽ không còn ai để làm.” Như Yên đáp, giọng đều đều. Nàng ngồi ở mũi thuyền, tay vẫn nắm chặt con dao găm, nhưng mắt thì dõi về phía một túp lều tranh duy nhất còn vương lại chút khói bếp. “Nhìn kìa. Bên trái.”

Hưng Tuấn nheo mắt nhìn. Dưới bóng một cây đa cổ thụ trơ trọi giữa đồng, một bà lão đang lom khom cuốc đất. Bà gầy gò đến mức tấm áo nâu rách rưới trên người như muốn nuốt chửng lấy thân hình nhỏ bé ấy. Mỗi nhát cuốc của bà đều nặng nhọc, hụt hơi, như thể bà đang dùng chút sức lực cuối cùng của đời mình để cào vào lòng đất khô cằn.

“Cập bờ.” Hưng Tuấn nói. “Ta muốn hỏi thăm.”

Đình Phong lái thuyền vào một bến nước nhỏ, nơi những tảng đá cuội đã bị rong rêu bám đầy. Họ lần lượt bước lên bờ, chân dẫm lên lớp đất khô nứt nẻ như da rắn. Tiếng cuốc vẫn vang lên đều đặn, chậm rãi.

Khi họ đến gần, bà lão ngước lên. Đôi mắt bà đùng đục, lờ đờ, nhưng không có vẻ sợ hãi khi thấy người lạ. Chỉ có sự mệt mỏi vô tận, như thể bà đã sống quá lâu để còn biết sợ.

“Bà ơi, sao bà lại cuốc ruộng một mình thế ạ?” Thanh Dao lên tiếng, giọng nhẹ nhàng. “Người làng đâu cả rồi?”

Bà lão dừng tay, dựa vào cán cuốc mà thở. “Đi hết rồi.”

“Đi đâu ạ?”

“Thằng cả, thằng hai bị bắt đi phu từ tháng giêng. Đứa con dâu thì chết năm ngoái vì bệnh dịch, không có tiền mua thuốc. Cháu nội thì mới lên năm, theo cha nó lên bãi phu ở tận Vạn An.” Bà lão nói, giọng đều đều như nước chảy, không oán thán, không khóc lóc. “Giờ chỉ còn mình tôi. Cuốc được thước nào hay thước ấy.”

“Bắt đi phu để làm gì ạ?” Hưng Tuấn hỏi, dù cậu đã lờ mờ đoán ra câu trả lời.

“Xây pháo đài. Pháo đài đá đen. Trên ấy người ta bảo là để phòng thủ, tránh phản tặc và giặc ngoại xâm. Nhưng tôi nghe nói... là xây cho nhà họ Khấu. Xây để họ ở, để họ canh giữ kho lương, để họ đóng quân.” Bà lão ngước lên nhìn họ, đôi mắt đùng đục ánh lên một tia sáng lạ lùng. “Các cậu từ đâu đến? Có phải từ trên kinh không? Có biết bao giờ người ta thả dân phu về không?”

Không ai trả lời được. Một khoảng lặng dài. Gió từ sông thổi vào, cuốn theo những hạt bụi đất khô.

“Thằng cả tôi trước khi đi có để lại cái áo.” Bà lão đột nhiên nói, tay run run mở cái bọc vải bên cạnh. Bên trong là một chiếc áo nâu đã sờn chỉ, gấp gọn gàng. “Nó bảo, mẹ giữ lấy, khi nào con về con mặc. Nhưng nó đi đã gần một năm rồi.”

Thanh Dao quay mặt đi, mắt nàng đỏ hoe. Đình Phong đứng im như một pho tượng đá, bàn tay nắm chặt chuôi đao đến mức những đốt ngón tay trắng bệch ra. Doãn Khê cúi xuống, tay lật cuốn sổ cái, nhưng không viết gì – cậu chỉ lật đi lật lại những trang giấy đã nhòe nhoẹt, như thể đang tìm kiếm một con số nào đó có thể giải thích được cho cảnh tượng trước mắt.

Như Yên bước đến bên bà lão, cúi xuống, đặt vào tay bà một nắm cơm nguội được gói trong lá sen. Bà lão nhìn nắm cơm, rồi nhìn nàng, đôi mắt đùng đục rưng rưng nhưng không khóc.

“Cảm ơn cô. Nhưng tôi không cần nhiều. Chỉ cần... nếu các cậu có gặp thằng cả, thằng hai ở đâu, thì nói với chúng nó... mẹ vẫn chờ.”

Họ rời bến nước trong im lặng. Khi con thuyền lại căng buồm xuôi ngược dòng sông Hồng, không ai nói gì trong một lúc lâu. Chỉ có tiếng nước vỗ vào mạn thuyền và tiếng gió rít qua cánh buồm vá.

Cuối cùng, Đình Phong là người đầu tiên phá vỡ sự im lặng.

“Một năm.” Hắn nói, giọng khàn đặc. “Một năm không được về nhà. Không được gặp mẹ. Chỉ để xây pháo đài cho lũ chó săn họ Khấu.”

“Và đó mới chỉ là một bà lão.” Như Yên đáp. “Dọc con sông này, sẽ còn hàng trăm, hàng nghìn người như thế.”

Hưng Tuấn ngồi ở mũi thuyền, mắt nhìn về phía trước. Cậu không nói gì, nhưng trong lòng cậu, những mảnh ghép đang dần xếp lại với nhau. Những đồng tiền giấy Bắc Nha ở Bình Hải. Những con diều làm bằng tiền giấy trên bãi biển. Những kho gạo bị tịch thu. Và bây giờ là những cánh đồng hoang, những người dân phu bị bắt đi xây pháo đài cho kẻ thù của chính mình.

Tất cả đều là một phần của cùng một bức tranh. Bức tranh về một đất nước đang bị rút cạn sức sống, không phải bằng gươm đao, mà bằng sự im lặng và những tờ giấy vô giá trị.

Cậu rút cuốn sổ tay ra, lật đến trang mới nhất, và ghi thêm mấy dòng:

“Ngày 22 tháng 8. Địa phận Nam Xuyên Lộ. Ruộng đồng bỏ hoang. Một bà lão cuốc đất một mình. Hai con trai bị bắt đi phu xây pháo đài cho Khấu gia. Một năm chưa về. Bà vẫn chờ.”

Cậu dừng bút, nhìn những dòng chữ của mình. Rồi cậu gấp sổ lại, và tiếp tục nhìn về phía trước.

Dòng sông Hồng vẫn cuồn cuộn chảy. Và ở đâu đó phía cuối dòng sông ấy, kinh đô Yên Lăng vẫn đang chờ đợi.

Sông Hồng, địa phận Nam Xuyên Lộ, chiều ngày 22 tháng 8 năm 1216 lịch Dương Thần.

0