Đại Mặc Sử Ký

Chương 41: Cửa Lấp

Đăng: 19/06/2026 05:28 1,256 từ 1 lượt đọc

Chiều ngày 17 tháng 8, sau hai ngày lênh đênh men theo bờ biển, con thuyền nhỏ của họ bắt đầu tiến vào một vùng cửa sông nhỏ hẹp, nơi những rặng sú vẹt mọc um tùm và những cánh cò trắng đậu trắng xóa trên những cành cây khô. Nước sông đục ngầu phù sa hòa vào nước biển xanh thẫm, tạo thành một đường ranh giới lờ mờ chạy dài ra tận chân trời.

Cửa Lấp hiện ra trước mắt họ không phải là một làng chài bình thường. Nó là một mê cung của những con rạch nhỏ chằng chịt, những cầu gỗ ọp ẹp bắc ngang qua những dòng nước lờ đờ, và những túp lều tranh nằm khuất sau những bụi bần và chuối rậm rạp. Những con thuyền đánh cá neo đậu san sát dọc bờ, nhưng xen lẫn với chúng là những con thuyền buồm lớn hơn, thân thuyền sơn đen, không treo cờ hiệu. Chúng là những con thuyền lậu, chuyên chở hàng hóa trốn thuế dọc bờ biển Nam Xuyên.

“Đây rồi.” Hưng Tuấn nói, tay chỉ về phía một bến thuyền nhỏ nằm khuất sau một vách đá. “Cửa Lấp. Nơi duy nhất ở Nam Xuyên Lộ mà quan phủ không dám đặt chân vào.”

“Sao lại không dám?” Đình Phong hỏi.

“Vì dân ở đây sống bằng nghề buôn lậu. Họ có hương ước riêng, có luật lệ riêng. Quan phủ mà vào đây, dễ bị đánh chết lắm.”

“Nghe có vẻ hợp với tao đấy.”

Họ cập thuyền vào một bến gỗ ọp ẹp. Một lão già râu tóc bạc phơ, da cháy nắng đen sạm, đang ngồi vá lưới dưới bóng cây liễu. Lão ngước lên nhìn họ, đôi mắt đục mờ nhưng sắc lẹm như dao.

“Thuyền nhỏ thế này mà dám đi biển à?” Lão hỏi, giọng khàn khàn.

“Bọn cháu đi từ Bình Hải.” Hưng Tuấn đáp, nhảy lên bờ. “Đang tìm một con thuyền lớn hơn. Có buồm ạ!”

Lão già nhìn họ một lượt năm người trẻ tuổi, quần áo rách rưới, trên người đầy vết thương và bụi bặm. Lão không hỏi thêm gì. Ở Cửa Lấp, người ta không hỏi về quá khứ của nhau. Đó là luật bất thành văn của những kẻ sống ngoài vòng pháp luật.

“Có một con thuyền.” Lão nói, tay chỉ về phía cuối bến. “Thuyền buồm nhỏ, của một gã thương nhân phá sản. Hắn để lại từ ba tháng trước, không quay lại nữa. Nếu các cậu muốn, cứ lấy.”

“Bao nhiêu tiền ạ?”

“Tiền à?” Lão bật cười. “Ở đây không ai dùng tiền đâu. Nhưng nếu các cậu muốn trả, thì sửa lại cái bến này. Nó sắp sập rồi.”

Đình Phong nhìn cái bến ọp ẹp, rồi nhìn Hưng Tuấn. “Một ngày là xong.”

“Vậy thì làm.”

Họ ở lại Cửa Lấp ba ngày.

Ban ngày, Đình Phong và Doãn Khê cùng dân làng sửa lại cái bến gỗ đã mục. Hưng Tuấn và Như Yên kiểm tra con thuyền buồm. Nó tuy cũ nhưng còn tốt, buồm rách vài chỗ nhưng có thể vá lại được. Thanh Dao viết thư gửi về An Khê, nhờ một ngư dân già đi biển chuyển giúp. Nàng cũng viết thêm một lá thư nữa, dặn thầy thuốc trưởng sau khi từ Hoài Viễn trở về thì ở lại An Khê, không được quay lại Bình Hải tìm nàng.

Buổi tối, họ ngồi quây quần bên bếp lửa trong túp lều tranh mà dân làng cho mượn. Những ngư dân ở đây, những con người suốt đời sống ngoài vòng pháp luật, đối xử với họ bằng một thứ tình cảm đặc biệt: không hỏi han, không tò mò, nhưng sẵn sàng chia sẻ thức ăn và chỗ ngủ.

Vào đêm cuối cùng trước khi lên đường, một lão ngư dân già. Người được dân làng gọi là lão Tám, kể cho họ nghe về con sông Hồng.

“Sông Hồng mùa này chảy xiết lắm.” Lão nói, tay cầm điếu thuốc lào, khói tỏa ra mờ mịt. “Nước từ thượng nguồn đổ về, cuồn cuộn như thác. Muốn đi ngược dòng, phải biết đọc sông.”

“Đọc sông là sao ạ?” Hưng Tuấn hỏi.

“Là biết nhìn dòng nước. Biết chỗ nào nước xiết, chỗ nào nước êm. Biết khi nào nên căng buồm, khi nào nên hạ buồm. Biết né những khúc cua có đá ngầm, những vực xoáy chết người.” Lão Tám dừng lại, nhìn thẳng vào mắt Hưng Tuấn. “Thằng nhóc như cậu mà dám đi ngược dòng sông Hồng thì cũng gan đấy. Mà gan thì thường chết sớm.”

“Cháu đã đi nhiều sông rồi ạ. Sông Thanh Hà, sông Mã Tí…”

“Sông Thanh Hà chỉ là con lạch nhỏ so với sông Hồng.” Lão Tám cắt ngang. “Sông Hồng là mạch máu của đất nước này. Nó chảy từ núi rừng phía bắc xuống, mang theo phù sa và máu. Bao nhiêu triều đại đã hưng vong trên dòng sông ấy. Bao nhiêu đội quân đã chết chìm dưới đáy sông ấy. Cậu có biết tại sao nó có tên là sông Hồng không?”

“Vì nước sông có màu đỏ ạ?

“Sai. Nước sông chỉ đỏ vào mùa lũ, khi phù sa từ thượng nguồn đổ về. Còn bình thường nó có màu nâu đục.” Lão Tám rít một hơi thuốc, rồi nhả khói ra chậm rãi. “Người ta gọi nó là sông Hồng vì nó đã nhuộm đỏ bao nhiêu máu của những kẻ dám ngược dòng.”

Một khoảng lặng dài. Đình Phong liếc nhìn Hưng Tuấn, nhưng cậu không nói gì.

“Nhưng mà…” Lão Tám đột nhiên cười, để lộ hàm răng đen sì vì nhai trầu. “Mấy đứa không phải là loại thường. Tao thấy trong mắt tụi bây có lửa. Mà lửa thì không sợ nước.”

Sáng ngày 20 tháng 8, họ nhổ neo rời Cửa Lấp.

Con thuyền buồm tuy cũ nhưng chắc chắn, buồm đã được Như Yên và Thanh Dao vá lại bằng những mảnh vải dầu. Đình Phong đứng ở đuôi thuyền, tay cầm bánh lái. Doãn Khê ngồi ở mũi thuyền, cuốn sổ cái đặt trên đùi, cậu nhìn về phía trước, nơi dòng sông Hồng đang chờ đợi.

Hưng Tuấn đứng bên cạnh Thanh Dao, cả hai cùng nhìn về phía biển đang dần lùi lại phía sau. Gió từ đất liền thổi ra, mang theo mùi bùn non và mùi khói bếp từ những làng chài ven sông.

“ Nghe lão Tám lúc nãy nói. Cậu có sợ không?” Thanh Dao hỏi.

“Có.” Hưng Tuấn đáp. “Nhưng không phải sợ sông.”

“Vậy sợ gì?”

“Sợ rằng khi mình đến Yên Lăng, mọi thứ đã quá muộn. Sợ rằng những bằng chứng mình mang theo sẽ không đủ. Sợ rằng…” Cậu ngập ngừng. “Sợ rằng mình sẽ lại mất thêm người nữa.”

Thanh Dao im lặng một lúc lâu. Rồi nàng đặt tay lên tay cậu. Một cử chỉ nhẹ nhàng, nhưng đầy ý nghĩa.

“Chúng ta sẽ không mất nhau đâu.”

Con thuyền buồm căng gió, lướt đi trên mặt nước. Phía trước họ, sông Hồng hiện ra rộng lớn và hung vĩ, nước sông đục ngầu chảy xiết. Và ở cách đây hàng trăm dặm về phía bắc, kinh đô Yên Lăng đang chờ đợi, với tất cả những nguy hiểm và hy vọng mà nó mang lại.

Cửa Lấp, Nam Xuyên Lộ, sáng ngày 20 tháng 8 năm 1216 lịch Dương Thần.

0